Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 271 N trận ARAM

Tier list ARAM Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng xuất hiện trong bao nhiêu trận ARAM. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình ARAM. Đường nét đứt là tỉ lệ chọn trung bình.

Tier list ARAM

Tier list ARAM, Phiên bản 16.21
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng trong ARAM. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình ARAM bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
S+ 4
1 Kalista Chọn 6.0% · Tăng 1 điểm 56.8% +6.0 so với TB 6.0% 16,1 N Tăng 1 điểm
2 Swain Chọn 8.8% · Không đổi 63.6% +12.5 so với TB 8.8% 23,8 N Không đổi
3 Sion Chọn 3.3% · Tăng 17 điểm 55.1% +4.2 so với TB 3.3% 9.035 Tăng 17 điểm
4 Yasuo Chọn 6.6% · Tăng 7 điểm 54.5% +4.0 so với TB 6.6% 17,9 N Tăng 7 điểm
S 21
5 Tryndamere Chọn 3.9% · Tăng 6 điểm 54.5% +3.8 so với TB 3.9% 10,6 N Tăng 6 điểm
6 Master Yi Chọn 6.4% · Giảm 7 điểm 54.0% +3.6 so với TB 6.4% 17,4 N Giảm 7 điểm
7 Lux Chọn 12.6% · Không đổi 53.6% +3.4 so với TB 12.6% 34,1 N Không đổi
8 Vel'Koz Chọn 9.9% · Tăng 10 điểm 53.7% +3.4 so với TB 9.9% 26,8 N Tăng 10 điểm
9 Bel'Veth Chọn 2.0% · Tăng 11 điểm 53.7% +2.7 so với TB 2.0% 5.363 Tăng 11 điểm
10 Miss Fortune Chọn 13.3% · Tăng 14 điểm 53.5% +3.3 so với TB 13.3% 36,1 N Tăng 14 điểm
11 Sona Chọn 5.2% · Tăng 15 điểm 53.7% +3.2 so với TB 5.2% 14,1 N Tăng 15 điểm
12 Xayah Chọn 9.4% · Giảm 4 điểm 53.1% +2.9 so với TB 9.4% 25,5 N Giảm 4 điểm
13 Yone Chọn 7.3% · Giảm 10 điểm 53.2% +2.9 so với TB 7.3% 19,7 N Giảm 10 điểm
14 Rell Chọn 2.4% · Tăng 13 điểm 54.5% +3.4 so với TB 2.4% 6.483 Tăng 13 điểm
15 Varus Chọn 12.0% · Tăng 18 điểm 53.0% +2.8 so với TB 12.0% 32,5 N Tăng 18 điểm
16 Xin Zhao Chọn 2.9% · Tăng 1 điểm 54.4% +3.5 so với TB 2.9% 7.825 Tăng 1 điểm
17 Irelia Chọn 2.4% · Tăng 6 điểm 53.8% +2.9 so với TB 2.4% 6.428 Tăng 6 điểm
18 Kindred Chọn 5.1% · Tăng 10 điểm 53.1% +2.8 so với TB 5.1% 13,9 N Tăng 10 điểm
19 Mordekaiser Chọn 7.3% · Giảm 5 điểm 52.9% +2.7 so với TB 7.3% 19,7 N Giảm 5 điểm
20 Zaahen Chọn 3.1% · Tăng 10 điểm 53.9% +3.2 so với TB 3.1% 8.448 Tăng 10 điểm
21 Twisted Fate Chọn 6.8% · Tăng 9 điểm 52.4% +2.2 so với TB 6.8% 18,4 N Tăng 9 điểm
22 Viktor Chọn 6.5% · Giảm 5 điểm 52.9% +2.6 so với TB 6.5% 17,7 N Giảm 5 điểm
23 Ashe Chọn 12.2% · Giảm 5 điểm 52.5% +2.4 so với TB 12.2% 33 N Giảm 5 điểm
24 Heimerdinger Chọn 6.2% · Giảm 6 điểm 52.6% +2.3 so với TB 6.2% 16,7 N Giảm 6 điểm
25 Olaf Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 53.4% +2.7 so với TB 3.0% 8.166 Giảm 1 điểm
A 42
26 Jax Chọn 5.9% · Tăng 2 điểm 52.5% +2.2 so với TB 5.9% 16 N Tăng 2 điểm
27 Ngộ Không Chọn 5.3% · Tăng 3 điểm 52.8% +2.5 so với TB 5.3% 14,2 N Tăng 3 điểm
28 Poppy Chọn 3.0% · Tăng 4 điểm 52.6% +2.1 so với TB 3.0% 8.078 Tăng 4 điểm
29 Fiddlesticks Chọn 5.8% · Tăng 10 điểm 52.6% +2.3 so với TB 5.8% 15,6 N Tăng 10 điểm
30 Kayle Chọn 5.4% · Tăng 13 điểm 52.7% +2.3 so với TB 5.4% 14,7 N Tăng 13 điểm
31 Twitch Chọn 8.2% · Tăng 8 điểm 52.3% +2.1 so với TB 8.2% 22,1 N Tăng 8 điểm
32 Galio Chọn 6.2% · Không đổi 52.3% +2.0 so với TB 6.2% 16,8 N Không đổi
33 Jinx Chọn 13.0% · Giảm 4 điểm 51.9% +1.8 so với TB 13.0% 35,2 N Giảm 4 điểm
34 Leona Chọn 5.0% · Giảm 4 điểm 51.7% +1.5 so với TB 5.0% 13,4 N Giảm 4 điểm
35 Tristana Chọn 9.7% · Giảm 12 điểm 51.7% +1.6 so với TB 9.7% 26,2 N Giảm 12 điểm
36 Yorick Chọn 1.5% · Tăng 7 điểm 53.8% +2.5 so với TB 1.5% 3.956 Tăng 7 điểm
37 Zyra Chọn 7.9% · Tăng 9 điểm 51.9% +1.8 so với TB 7.9% 21,3 N Tăng 9 điểm
38 Hwei Chọn 5.2% · Giảm 2 điểm 52.2% +1.9 so với TB 5.2% 14,2 N Giảm 2 điểm
39 Ahri Chọn 11.5% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.1 so với TB 11.5% 31,2 N Giảm 3 điểm
40 Sett Chọn 5.7% · Giảm 5 điểm 51.7% +1.5 so với TB 5.7% 15,5 N Giảm 5 điểm
41 Gangplank Chọn 4.2% · Tăng 8 điểm 51.8% +1.5 so với TB 4.2% 11,4 N Tăng 8 điểm
42 Garen Chọn 6.1% · Tăng 4 điểm 52.1% +1.9 so với TB 6.1% 16,6 N Tăng 4 điểm
43 Seraphine Chọn 10.7% · Tăng 5 điểm 51.3% +1.2 so với TB 10.7% 29 N Tăng 5 điểm
44 Caitlyn Chọn 12.8% · Giảm 10 điểm 51.3% +1.2 so với TB 12.8% 34,6 N Giảm 10 điểm
45 Dr. Mundo Chọn 4.4% · Giảm 9 điểm 51.2% +1.1 so với TB 4.4% 11,9 N Giảm 9 điểm
46 Ekko Chọn 6.4% · Tăng 5 điểm 51.5% +1.4 so với TB 6.4% 17,2 N Tăng 5 điểm
47 Gnar Chọn 4.5% · Tăng 3 điểm 51.6% +1.4 so với TB 4.5% 12,1 N Tăng 3 điểm
48 Jhin Chọn 12.3% · Tăng 8 điểm 51.0% +1.0 so với TB 12.3% 33,2 N Tăng 8 điểm
49 Neeko Chọn 8.5% · Tăng 6 điểm 51.0% +0.9 so với TB 8.5% 22,9 N Tăng 6 điểm
50 Renekton Chọn 3.2% · Tăng 9 điểm 52.3% +1.8 so với TB 3.2% 8.691 Tăng 9 điểm
51 Xerath Chọn 9.9% · Tăng 6 điểm 51.2% +1.1 so với TB 9.9% 26,9 N Tăng 6 điểm
52 Aphelios Chọn 5.1% · Giảm 6 điểm 51.5% +1.3 so với TB 5.1% 13,8 N Giảm 6 điểm
53 Tahm Kench Chọn 5.7% · Tăng 2 điểm 51.0% +0.9 so với TB 5.7% 15,4 N Tăng 2 điểm
54 Ziggs Chọn 10.8% · Không đổi 51.0% +0.9 so với TB 10.8% 29,3 N Không đổi
55 Amumu Chọn 5.0% · Giảm 1 điểm 51.3% +1.1 so với TB 5.0% 13,5 N Giảm 1 điểm
56 Nidalee Chọn 11.4% · Tăng 5 điểm 50.8% +0.8 so với TB 11.4% 30,8 N Tăng 5 điểm
57 Shen Chọn 3.6% · Giảm 7 điểm 50.9% +0.8 so với TB 3.6% 9.875 Giảm 7 điểm
58 Morgana Chọn 12.9% · Tăng 5 điểm 50.7% +0.7 so với TB 12.9% 34,9 N Tăng 5 điểm
59 Aurelion Sol Chọn 4.9% · Giảm 4 điểm 51.1% +0.9 so với TB 4.9% 13,1 N Giảm 4 điểm
60 Aurora Chọn 3.5% · Tăng 10 điểm 50.7% +0.6 so với TB 3.5% 9.469 Tăng 10 điểm
61 Cho'Gath Chọn 7.8% · Giảm 3 điểm 50.8% +0.7 so với TB 7.8% 21 N Giảm 3 điểm
62 Darius Chọn 5.7% · Tăng 6 điểm 50.9% +0.8 so với TB 5.7% 15,5 N Tăng 6 điểm
63 Gwen Chọn 2.3% · Tăng 8 điểm 51.1% +0.8 so với TB 2.3% 6.170 Tăng 8 điểm
64 Kog'Maw Chọn 8.5% · Giảm 9 điểm 50.7% +0.7 so với TB 8.5% 23,1 N Giảm 9 điểm
65 Soraka Chọn 5.0% · Tăng 6 điểm 51.0% +0.9 so với TB 5.0% 13,5 N Tăng 6 điểm
66 Lissandra Chọn 6.6% · Tăng 11 điểm 50.5% +0.4 so với TB 6.6% 17,9 N Tăng 11 điểm
67 Milio Chọn 5.2% · Giảm 4 điểm 50.6% +0.5 so với TB 5.2% 14 N Giảm 4 điểm
B 57
68 Alistar Chọn 4.6% · Không đổi 50.7% +0.6 so với TB 4.6% 12,4 N Không đổi
69 Janna Chọn 4.6% · Tăng 12 điểm 50.9% +0.8 so với TB 4.6% 12,3 N Tăng 12 điểm
70 Rumble Chọn 3.8% · Tăng 4 điểm 50.4% +0.3 so với TB 3.8% 10,2 N Tăng 4 điểm
71 Taric Chọn 2.3% · Giảm 2 điểm 50.6% +0.5 so với TB 2.3% 6.322 Giảm 2 điểm
72 Nautilus Chọn 8.4% · Tăng 2 điểm 50.5% +0.5 so với TB 8.4% 22,7 N Tăng 2 điểm
73 Volibear Chọn 4.9% · Tăng 6 điểm 50.3% +0.3 so với TB 4.9% 13,3 N Tăng 6 điểm
74 Illaoi Chọn 3.3% · Giảm 1 điểm 50.7% +0.6 so với TB 3.3% 9.048 Giảm 1 điểm
75 Malzahar Chọn 8.2% · Tăng 8 điểm 49.8% −0.2 so với TB 8.2% 22,1 N Tăng 8 điểm
76 Samira Chọn 6.2% · Giảm 8 điểm 50.4% +0.4 so với TB 6.2% 16,8 N Giảm 8 điểm
77 Singed Chọn 4.4% · Tăng 4 điểm 50.2% +0.2 so với TB 4.4% 12 N Tăng 4 điểm
78 Trundle Chọn 2.5% · Tăng 7 điểm 50.4% +0.3 so với TB 2.5% 6.811 Tăng 7 điểm
79 Blitzcrank Chọn 10.4% · Tăng 3 điểm 49.5% −0.5 so với TB 10.4% 28,1 N Tăng 3 điểm
80 Briar Chọn 2.2% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.6 so với TB 2.2% 6.007 Tăng 3 điểm
81 Thresh Chọn 9.4% · Tăng 6 điểm 49.9% −0.1 so với TB 9.4% 25,5 N Tăng 6 điểm
82 Fizz Chọn 6.9% · Tăng 5 điểm 50.0% 0.0 so với TB 6.9% 18,6 N Tăng 5 điểm
83 Kled Chọn 1.4% · Tăng 3 điểm 50.2% +0.1 so với TB 1.4% 3.770 Tăng 3 điểm
84 Rakan Chọn 3.5% · Không đổi 49.2% −0.6 so với TB 3.5% 9.531 Không đổi
85 Sejuani Chọn 2.7% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 2.7% 7.393 Tăng 2 điểm
86 Senna Chọn 8.2% · Tăng 3 điểm 50.4% +0.4 so với TB 8.2% 22,1 N Tăng 3 điểm
87 Brand Chọn 11.4% · Giảm 3 điểm 49.4% −0.6 so với TB 11.4% 30,8 N Giảm 3 điểm
88 Ezreal Chọn 13.1% · Tăng 5 điểm 49.4% −0.6 so với TB 13.1% 35,5 N Tăng 5 điểm
89 Fiora Chọn 1.7% · Tăng 8 điểm 50.4% +0.3 so với TB 1.7% 4.732 Tăng 8 điểm
90 Vex Chọn 7.0% · Giảm 5 điểm 49.9% −0.1 so với TB 7.0% 18,9 N Giảm 5 điểm
91 Viego Chọn 3.9% · Giảm 4 điểm 49.3% −0.5 so với TB 3.9% 10,5 N Giảm 4 điểm
92 Kai'Sa Chọn 12.0% · Tăng 7 điểm 49.5% −0.5 so với TB 12.0% 32,4 N Tăng 7 điểm
93 Maokai Chọn 6.3% · Tăng 4 điểm 48.9% −0.9 so với TB 6.3% 17 N Tăng 4 điểm
94 Pantheon Chọn 5.8% · Tăng 9 điểm 49.8% −0.2 so với TB 5.8% 15,7 N Tăng 9 điểm
95 Urgot Chọn 3.8% · Giảm 4 điểm 50.0% 0.0 so với TB 3.8% 10,4 N Giảm 4 điểm
96 Veigar Chọn 10.8% · Giảm 5 điểm 49.2% −0.7 so với TB 10.8% 29,4 N Giảm 5 điểm
97 Hecarim Chọn 2.5% · Tăng 5 điểm 49.7% −0.3 so với TB 2.5% 6.728 Tăng 5 điểm
98 Malphite Chọn 8.7% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.7 so với TB 8.7% 23,7 N Giảm 2 điểm
99 Nami Chọn 6.6% · Giảm 9 điểm 49.1% −0.8 so với TB 6.6% 18 N Giảm 9 điểm
100 Ornn Chọn 3.5% · Giảm 1 điểm 49.1% −0.8 so với TB 3.5% 9.400 Giảm 1 điểm
101 Renata Glasc Chọn 4.8% · Giảm 8 điểm 49.5% −0.5 so với TB 4.8% 12,9 N Giảm 8 điểm
102 Sivir Chọn 7.7% · Không đổi 49.4% −0.6 so với TB 7.7% 20,8 N Không đổi
103 Ambessa Chọn 1.7% · Tăng 6 điểm 48.8% −0.8 so với TB 1.7% 4.556 Tăng 6 điểm
104 Annie Chọn 5.7% · Tăng 12 điểm 49.5% −0.4 so với TB 5.7% 15,4 N Tăng 12 điểm
105 Draven Chọn 5.7% · Tăng 11 điểm 49.3% −0.6 so với TB 5.7% 15,6 N Tăng 11 điểm
106 Rek'Sai Chọn 0.6% · Tăng 11 điểm 51.8% +0.8 so với TB 0.6% 1.694 Tăng 11 điểm
107 Zoe Chọn 5.9% · Giảm 5 điểm 48.8% −1.1 so với TB 5.9% 15,9 N Giảm 5 điểm
108 Orianna Chọn 8.2% · Tăng 10 điểm 49.1% −0.9 so với TB 8.2% 22,2 N Tăng 10 điểm
109 Braum Chọn 4.3% · Giảm 7 điểm 48.7% −1.1 so với TB 4.3% 11,7 N Giảm 7 điểm
110 Elise Chọn 1.8% · Tăng 6 điểm 48.3% −1.2 so với TB 1.8% 4.898 Tăng 6 điểm
111 Ivern Chọn 2.5% · Không đổi 48.5% −1.2 so với TB 2.5% 6.850 Không đổi
112 Shaco Chọn 8.2% · Giảm 10 điểm 48.9% −1.0 so với TB 8.2% 22,2 N Giảm 10 điểm
113 Vi Chọn 5.0% · Giảm 9 điểm 48.3% −1.5 so với TB 5.0% 13,5 N Giảm 9 điểm
114 Anivia Chọn 6.0% · Tăng 3 điểm 48.5% −1.3 so với TB 6.0% 16,4 N Tăng 3 điểm
115 Diana Chọn 3.8% · Giảm 3 điểm 49.1% −0.8 so với TB 3.8% 10,4 N Giảm 3 điểm
116 Warwick Chọn 3.0% · Giảm 11 điểm 48.6% −1.1 so với TB 3.0% 7.988 Giảm 11 điểm
117 Zilean Chọn 6.6% · Không đổi 48.0% −1.8 so với TB 6.6% 17,9 N Không đổi
118 Gragas Chọn 5.8% · Giảm 8 điểm 48.2% −1.6 so với TB 5.8% 15,8 N Giảm 8 điểm
119 Taliyah Chọn 4.3% · Tăng 17 điểm 48.6% −1.2 so với TB 4.3% 11,6 N Tăng 17 điểm
120 Talon Chọn 2.9% · Tăng 10 điểm 48.8% −0.9 so với TB 2.9% 7.763 Tăng 10 điểm
121 Teemo Chọn 9.7% · Tăng 2 điểm 48.5% −1.4 so với TB 9.7% 26,3 N Tăng 2 điểm
122 Nunu & Willump Chọn 4.2% · Tăng 7 điểm 47.9% −1.8 so với TB 4.2% 11,3 N Tăng 7 điểm
123 Skarner Chọn 1.4% · Tăng 2 điểm 48.1% −1.3 so với TB 1.4% 3.845 Tăng 2 điểm
124 Syndra Chọn 8.2% · Tăng 2 điểm 47.9% −1.9 so với TB 8.2% 22,3 N Tăng 2 điểm
C 33
125 Karma Chọn 6.7% · Tăng 3 điểm 48.2% −1.7 so với TB 6.7% 18,2 N Tăng 3 điểm
126 Lillia Chọn 3.5% · Giảm 1 điểm 48.1% −1.6 so với TB 3.5% 9.444 Giảm 1 điểm
127 Nilah Chọn 2.3% · Giảm 6 điểm 48.4% −1.2 so với TB 2.3% 6.250 Giảm 6 điểm
128 Shyvana Chọn 2.0% · Tăng 2 điểm 47.2% −2.1 so với TB 2.0% 5.547 Tăng 2 điểm
129 Udyr Chọn 1.9% · Tăng 11 điểm 48.0% −1.4 so với TB 1.9% 5.037 Tăng 11 điểm
130 Vayne Chọn 8.3% · Giảm 5 điểm 48.2% −1.7 so với TB 8.3% 22,5 N Giảm 5 điểm
131 Yunara Chọn 8.0% · Giảm 14 điểm 48.0% −1.8 so với TB 8.0% 21,6 N Giảm 14 điểm
132 Akshan Chọn 4.8% · Tăng 5 điểm 47.3% −2.3 so với TB 4.8% 12,9 N Tăng 5 điểm
133 Corki Chọn 6.7% · Tăng 4 điểm 47.8% −2.0 so với TB 6.7% 18,2 N Tăng 4 điểm
134 Jarvan IV Chọn 4.0% · Giảm 9 điểm 47.6% −2.0 so với TB 4.0% 10,9 N Giảm 9 điểm
135 Camille Chọn 1.6% · Giảm 1 điểm 46.9% −2.1 so với TB 1.6% 4.305 Giảm 1 điểm
136 Lucian Chọn 11.0% · Tăng 3 điểm 47.5% −2.3 so với TB 11.0% 29,9 N Tăng 3 điểm
137 Karthus Chọn 5.8% · Tăng 4 điểm 47.5% −2.2 so với TB 5.8% 15,7 N Tăng 4 điểm
138 Ryze Chọn 5.2% · Giảm 2 điểm 47.0% −2.6 so với TB 5.2% 14 N Giảm 2 điểm
139 Graves Chọn 5.6% · Tăng 5 điểm 47.1% −2.6 so với TB 5.6% 15 N Tăng 5 điểm
140 Sylas Chọn 5.8% · Tăng 2 điểm 47.1% −2.6 so với TB 5.8% 15,7 N Tăng 2 điểm
141 Yuumi Chọn 3.1% · Giảm 8 điểm 47.2% −2.3 so với TB 3.1% 8.401 Giảm 8 điểm
142 Zac Chọn 2.1% · Giảm 8 điểm 47.2% −2.1 so với TB 2.1% 5.604 Giảm 8 điểm
143 Mel Chọn 10.9% · Tăng 3 điểm 47.3% −2.5 so với TB 10.9% 29,6 N Tăng 3 điểm
144 Zeri Chọn 4.7% · Giảm 2 điểm 47.5% −2.1 so với TB 4.7% 12,6 N Giảm 2 điểm
145 Bard Chọn 4.1% · Tăng 9 điểm 47.2% −2.4 so với TB 4.1% 11,1 N Tăng 9 điểm
146 Quinn Chọn 6.4% · Giảm 7 điểm 46.8% −2.9 so với TB 6.4% 17,3 N Giảm 7 điểm
147 Aatrox Chọn 3.6% · Giảm 6 điểm 46.3% −3.1 so với TB 3.6% 9.780 Giảm 6 điểm
148 Nasus Chọn 3.6% · Giảm 5 điểm 47.3% −2.2 so với TB 3.6% 9.676 Giảm 5 điểm
149 Lulu Chọn 5.9% · Tăng 3 điểm 46.6% −3.0 so với TB 5.9% 15,9 N Tăng 3 điểm
150 LeBlanc Chọn 7.2% · Tăng 9 điểm 46.3% −3.4 so với TB 7.2% 19,4 N Tăng 9 điểm
151 Evelynn Chọn 2.3% · Giảm 17 điểm 45.4% −3.5 so với TB 2.3% 6.235 Giảm 17 điểm
152 Kayn Chọn 3.3% · Giảm 17 điểm 45.1% −4.0 so với TB 3.3% 8.890 Giảm 17 điểm
153 Azir Chọn 4.1% · Giảm 1 điểm 46.1% −3.3 so với TB 4.1% 11,1 N Giảm 1 điểm
154 Jayce Chọn 5.8% · Tăng 3 điểm 46.1% −3.4 so với TB 5.8% 15,8 N Tăng 3 điểm
155 Kassadin Chọn 2.6% · Giảm 15 điểm 45.3% −3.7 so với TB 2.6% 7.000 Giảm 15 điểm
156 Kennen Chọn 5.6% · Giảm 5 điểm 45.8% −3.7 so với TB 5.6% 15,2 N Giảm 5 điểm
157 Pyke Chọn 6.1% · Tăng 9 điểm 45.9% −3.6 so với TB 6.1% 16,4 N Tăng 9 điểm
D 16
158 Riven Chọn 2.0% · Giảm 7 điểm 45.1% −3.6 so với TB 2.0% 5.461 Giảm 7 điểm
159 Smolder Chọn 8.9% · Giảm 4 điểm 45.7% −4.0 so với TB 8.9% 24 N Giảm 4 điểm
160 Zed Chọn 5.5% · Không đổi 45.5% −3.9 so với TB 5.5% 15 N Không đổi
161 Katarina Chọn 3.8% · Giảm 22 điểm 44.8% −4.4 so với TB 3.8% 10,2 N Giảm 22 điểm
162 Rammus Chọn 2.5% · Giảm 18 điểm 44.2% −4.5 so với TB 2.5% 6.679 Giảm 18 điểm
163 Rengar Chọn 3.4% · Tăng 10 điểm 44.8% −4.2 so với TB 3.4% 9.089 Tăng 10 điểm
164 Vladimir Chọn 3.5% · Tăng 1 điểm 44.7% −4.4 so với TB 3.5% 9.573 Tăng 1 điểm
165 Qiyana Chọn 4.1% · Giảm 8 điểm 44.5% −4.6 so với TB 4.1% 11 N Giảm 8 điểm
166 Akali Chọn 5.6% · Không đổi 41.7% −7.3 so với TB 5.6% 15,3 N Không đổi
167 Cassiopeia Chọn 5.3% · Tăng 1 điểm 43.4% −5.8 so với TB 5.3% 14,5 N Tăng 1 điểm
168 Lee Sin Chọn 6.8% · Không đổi 42.6% −6.6 so với TB 6.8% 18,3 N Không đổi
169 Nocturne Chọn 3.5% · Giảm 15 điểm 44.2% −4.8 so với TB 3.5% 9.539 Giảm 15 điểm
170 Kha'Zix Chọn 3.1% · Giảm 12 điểm 41.4% −7.0 so với TB 3.1% 8.513 Giảm 12 điểm
171 Locke Chọn 4.2% · Không đổi 43.7% −5.4 so với TB 4.2% 11,4 N Không đổi
172 Naafiri Chọn 2.8% · Giảm 17 điểm 41.5% −6.7 so với TB 2.8% 7.546 Giảm 17 điểm
173 K'Sante Chọn 1.8% · Giảm 12 điểm 42.0% −5.7 so với TB 1.8% 4.776 Giảm 12 điểm
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.