Liên Minh Huyền Thoại Quinn Build ARAM
Tier C · 40 #168 ARAM Phiên bản 16.21
Build Quinn ARAM
- thắng
- 45.1%
- trận
- 944
- Tác động thắng
- -1.6

Hàng chính 1Đắc Thắng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|



Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 38% | 45.2% |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 21% | 44.2% |
|---|
        Bước Chân Thần Tốc, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 19% | 53.4% |
|---|
        Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 1% | - |
|---|
        Sẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Hút Máu, Đốn Hạ, Ký Ức Kinh Hoàng, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | <1% | - |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ