Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Quinn hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Quinn so với thường lệ

  1. Ngộ Không 706 Ngộ Không cùng Quinn, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 7.1) · 706 trận
  2. Xerath 5,403 Xerath cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.6) · 5,403 trận
  3. Karthus 566 Karthus cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 6.8) · 566 trận
  4. Hwei 3,070 Hwei cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.9) · 3,070 trận
  5. Janna 2,544 Janna cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.1) · 2,544 trận
  6. Zac 535 Zac cùng Quinn, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 6.8) · 535 trận
  7. Poppy 1,542 Poppy cùng Quinn, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 5.4) · 1,542 trận
  8. Nocturne 101 Nocturne cùng Quinn, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 8.6) · 101 trận
  9. Amumu 508 Amumu cùng Quinn, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 6.3) · 508 trận
  10. Braum 2,907 Braum cùng Quinn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.2) · 2,907 trận
  11. Zilean 1,814 Zilean cùng Quinn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.6) · 1,814 trận
  12. Fizz 5,018 Fizz cùng Quinn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 5,018 trận
  13. Rakan 1,897 Rakan cùng Quinn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.5) · 1,897 trận
  14. Milio 3,487 Milio cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.0) · 3,487 trận
  15. Teemo 6,340 Teemo cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.5) · 6,340 trận
  16. Singed 1,667 Singed cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.6) · 1,667 trận
  17. Ekko 3,865 Ekko cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,865 trận
  18. Kog'Maw 2,033 Kog'Maw cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.3) · 2,033 trận
  19. Veigar 6,340 Veigar cùng Quinn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,340 trận
  20. Mordekaiser 6,393 Mordekaiser cùng Quinn, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,393 trận
  21. Warwick 977 Warwick cùng Quinn, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.8) · 977 trận
  22. Nilah 685 Nilah cùng Quinn, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 5.3) · 685 trận
  23. Malphite 6,954 Malphite cùng Quinn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,954 trận
  24. Nasus 4,350 Nasus cùng Quinn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,350 trận
  25. Sona 1,700 Sona cùng Quinn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.2) · 1,700 trận
  26. Vel'Koz 3,130 Vel'Koz cùng Quinn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.6) · 3,130 trận
  27. Ornn 2,298 Ornn cùng Quinn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.8) · 2,298 trận
  28. Kassadin 1,706 Kassadin cùng Quinn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,706 trận
  29. Maokai 1,670 Maokai cùng Quinn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.0) · 1,670 trận
  30. Vladimir 4,000 Vladimir cùng Quinn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,000 trận
  31. Malzahar 6,070 Malzahar cùng Quinn, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.9) · 6,070 trận
  32. Jinx 11,172 Jinx cùng Quinn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.46) · 11,172 trận
  33. Tahm Kench 4,998 Tahm Kench cùng Quinn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,998 trận
  34. Nami 4,926 Nami cùng Quinn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,926 trận
  35. Sivir 2,737 Sivir cùng Quinn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.3) · 2,737 trận
  36. Leona 6,118 Leona cùng Quinn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 6,118 trận
  37. Garen 5,582 Garen cùng Quinn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,582 trận
  38. Katarina 4,915 Katarina cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,915 trận
  39. Kindred 81 Kindred cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 7.2) · 81 trận
  40. Urgot 2,059 Urgot cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.4) · 2,059 trận
  41. Aurora 1,845 Aurora cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,845 trận
  42. Yasuo 11,860 Yasuo cùng Quinn, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.12) · 11,860 trận
  43. Gragas 1,836 Gragas cùng Quinn, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,836 trận
  44. Swain 5,105 Swain cùng Quinn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,105 trận
  45. Shen 2,893 Shen cùng Quinn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,893 trận
  46. Zyra 2,715 Zyra cùng Quinn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,715 trận
  47. Ziggs 2,397 Ziggs cùng Quinn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,397 trận
  48. Thresh 7,947 Thresh cùng Quinn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,947 trận
  49. Ahri 6,680 Ahri cùng Quinn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,680 trận
  50. Sion 2,393 Sion cùng Quinn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.0) · 2,393 trận
  51. Soraka 2,894 Soraka cùng Quinn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 2,894 trận
  52. Alistar 2,753 Alistar cùng Quinn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,753 trận
  53. Yorick 3,157 Yorick cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 3,157 trận
  54. Heimerdinger 2,275 Heimerdinger cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,275 trận
  55. Diana 3,402 Diana cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,402 trận
  56. Illaoi 2,753 Illaoi cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,753 trận
  57. Brand 4,452 Brand cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,452 trận
  58. Blitzcrank 4,740 Blitzcrank cùng Quinn, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,740 trận
  59. Lissandra 3,342 Lissandra cùng Quinn, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,342 trận
  60. Viktor 6,037 Viktor cùng Quinn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,037 trận
  61. Elise 369 Elise cùng Quinn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.7) · 369 trận
  62. Dr. Mundo 2,794 Dr. Mundo cùng Quinn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.4) · 2,794 trận
  63. Kennen 1,526 Kennen cùng Quinn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,526 trận
  64. Annie 1,477 Annie cùng Quinn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,477 trận
  65. Twitch 4,365 Twitch cùng Quinn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,365 trận
  66. Kled 983 Kled cùng Quinn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 983 trận
  67. Renata Glasc 766 Renata Glasc cùng Quinn, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.6) · 766 trận
  68. Morgana 6,119 Morgana cùng Quinn, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,119 trận
  69. Rell 2,019 Rell cùng Quinn, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.5) · 2,019 trận
  70. Anivia 1,790 Anivia cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,790 trận
  71. Yone 12,705 Yone cùng Quinn, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.23) · 12,705 trận
  72. Sylas 6,143 Sylas cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,143 trận
  73. Trundle 1,673 Trundle cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,673 trận
  74. Lux 12,836 Lux cùng Quinn, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.20) · 12,836 trận
  75. Taric 895 Taric cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.3) · 895 trận
  76. Sett 5,801 Sett cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,801 trận
  77. Vex 2,957 Vex cùng Quinn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,957 trận
  78. Gwen 1,982 Gwen cùng Quinn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 1,982 trận
  79. Smolder 4,174 Smolder cùng Quinn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 4,174 trận
  80. Cho'Gath 3,755 Cho'Gath cùng Quinn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,755 trận
  81. Naafiri 1,049 Naafiri cùng Quinn, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.8) · 1,049 trận

Kém hợp nhất với Quinn so với thường lệ

  1. Vi 247 Vi cùng Quinn, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -0.5) · 247 trận
  2. Rengar 273 Rengar cùng Quinn, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -0.1) · 273 trận
  3. Lee Sin 450 Lee Sin cùng Quinn, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -0.4) · 450 trận
  4. Ryze 1,513 Ryze cùng Quinn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,513 trận
  5. Mel 5,448 Mel cùng Quinn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.9) · 5,448 trận
  6. Kayn 442 Kayn cùng Quinn, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 0.0) · 442 trận
  7. Jayce 2,156 Jayce cùng Quinn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.6) · 2,156 trận
  8. Orianna 1,653 Orianna cùng Quinn, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.1) · 1,653 trận
  9. Ezreal 7,561 Ezreal cùng Quinn, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 7,561 trận
  10. Bard 1,766 Bard cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.8) · 1,766 trận
  11. Udyr 437 Udyr cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 0.9) · 437 trận
  12. Darius 5,312 Darius cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,312 trận
  13. Qiyana 1,618 Qiyana cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,618 trận
  14. Jarvan IV 355 Jarvan IV cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 1.2) · 355 trận
  15. Varus 2,733 Varus cùng Quinn, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,733 trận
  16. Draven 2,663 Draven cùng Quinn, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.0) · 2,663 trận
  17. Lucian 4,787 Lucian cùng Quinn, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,787 trận
  18. Xin Zhao 283 Xin Zhao cùng Quinn, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 1.6) · 283 trận
  19. Yuumi 3,311 Yuumi cùng Quinn, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.1) · 3,311 trận
  20. Cassiopeia 1,257 Cassiopeia cùng Quinn, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.2) · 1,257 trận
  21. Lillia 115 Lillia cùng Quinn, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 2.9) · 115 trận
  22. Zed 5,197 Zed cùng Quinn, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 5,197 trận
  23. Gangplank 2,796 Gangplank cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.6) · 2,796 trận
  24. Rumble 924 Rumble cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.5) · 924 trận
  25. Nunu & Willump 289 Nunu & Willump cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.0) · 289 trận
  26. Pyke 3,744 Pyke cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.8) · 3,744 trận
  27. Camille 2,444 Camille cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.4) · 2,444 trận
  28. Azir 1,325 Azir cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.2) · 1,325 trận
  29. Ivern 187 Ivern cùng Quinn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.7) · 187 trận
  30. Twisted Fate 2,622 Twisted Fate cùng Quinn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,622 trận
  31. Ashe 6,736 Ashe cùng Quinn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,736 trận
  32. Zoe 2,144 Zoe cùng Quinn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.1) · 2,144 trận
  33. Akshan 1,157 Akshan cùng Quinn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,157 trận
  34. Jax 4,153 Jax cùng Quinn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,153 trận
  35. K'Sante 1,728 K'Sante cùng Quinn, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,728 trận
  36. Sejuani 251 Sejuani cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.7) · 251 trận
  37. Rammus 161 Rammus cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.2) · 161 trận
  38. Vayne 3,907 Vayne cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.3) · 3,907 trận
  39. Taliyah 829 Taliyah cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.2) · 829 trận
  40. Evelynn 60 Evelynn cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 4.2) · 60 trận
  41. Aatrox 3,175 Aatrox cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 3,175 trận
  42. Master Yi 740 Master Yi cùng Quinn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.4) · 740 trận
  43. Irelia 4,611 Irelia cùng Quinn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,611 trận
  44. Aphelios 3,834 Aphelios cùng Quinn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.1) · 3,834 trận
  45. Riven 1,522 Riven cùng Quinn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.7) · 1,522 trận
  46. Briar 537 Briar cùng Quinn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 2.0) · 537 trận
  47. Ambessa 1,419 Ambessa cùng Quinn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,419 trận
  48. Corki 1,235 Corki cùng Quinn, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.1) · 1,235 trận
  49. Shyvana 166 Shyvana cùng Quinn, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 3.6) · 166 trận
  50. Kalista 2,026 Kalista cùng Quinn, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.6) · 2,026 trận
  51. Rek'Sai 76 Rek'Sai cùng Quinn, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.5) · 76 trận
  52. Karma 3,539 Karma cùng Quinn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,539 trận
  53. Volibear 4,283 Volibear cùng Quinn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,283 trận
  54. Senna 3,770 Senna cùng Quinn, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.4) · 3,770 trận
  55. Talon 825 Talon cùng Quinn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.0) · 825 trận
  56. Zaahen 1,433 Zaahen cùng Quinn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.4) · 1,433 trận
  57. Fiora 2,520 Fiora cùng Quinn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.8) · 2,520 trận
  58. Tristana 7,856 Tristana cùng Quinn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,856 trận
  59. Neeko 1,793 Neeko cùng Quinn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.2) · 1,793 trận
  60. Pantheon 5,175 Pantheon cùng Quinn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,175 trận
  61. Galio 3,328 Galio cùng Quinn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.7) · 3,328 trận
  62. Nautilus 7,000 Nautilus cùng Quinn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 7,000 trận
  63. Samira 3,284 Samira cùng Quinn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,284 trận
  64. Shaco 1,073 Shaco cùng Quinn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.9) · 1,073 trận
  65. LeBlanc 3,776 LeBlanc cùng Quinn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,776 trận
  66. Yunara 5,377 Yunara cùng Quinn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,377 trận
  67. Skarner 152 Skarner cùng Quinn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.5) · 152 trận
  68. Zeri 1,961 Zeri cùng Quinn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.4) · 1,961 trận
  69. Xayah 3,203 Xayah cùng Quinn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,203 trận
  70. Miss Fortune 9,077 Miss Fortune cùng Quinn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,077 trận
  71. Gnar 1,706 Gnar cùng Quinn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.6) · 1,706 trận
  72. Locke 4,513 Locke cùng Quinn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,513 trận
  73. Renekton 3,221 Renekton cùng Quinn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,221 trận
  74. Caitlyn 13,338 Caitlyn cùng Quinn, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.34) · 13,338 trận
  75. Syndra 4,685 Syndra cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,685 trận
  76. Viego 256 Viego cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 4.1) · 256 trận
  77. Olaf 1,720 Olaf cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.8) · 1,720 trận
  78. Fiddlesticks 597 Fiddlesticks cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.0) · 597 trận
  79. Graves 160 Graves cùng Quinn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 4.7) · 160 trận
  80. Kayle 1,953 Kayle cùng Quinn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.7) · 1,953 trận
  81. Aurelion Sol 1,904 Aurelion Sol cùng Quinn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.7) · 1,904 trận
  82. Nidalee 311 Nidalee cùng Quinn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 4.0) · 311 trận
  83. Tryndamere 2,741 Tryndamere cùng Quinn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,741 trận
  84. Jhin 11,334 Jhin cùng Quinn, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.75) · 11,334 trận
  85. Akali 6,311 Akali cùng Quinn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,311 trận
  86. Lulu 5,428 Lulu cùng Quinn, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,428 trận
  87. Kai'Sa 10,501 Kai'Sa cùng Quinn, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.90) · 10,501 trận
  88. Seraphine 7,134 Seraphine cùng Quinn, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 7,134 trận

Bộ đôi tốt nhất với Quinn Đường giữa

  1. Xerath 5,403 Xerath cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.6) · 5,403 trận
  2. Hwei 3,070 Hwei cùng Quinn, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.9) · 3,070 trận
  3. Nocturne 101 Nocturne cùng Quinn, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 8.6) · 101 trận
  4. Fizz 5,018 Fizz cùng Quinn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 5,018 trận
  5. Ekko 3,865 Ekko cùng Quinn, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,865 trận
  6. Veigar 6,340 Veigar cùng Quinn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,340 trận
  7. Kassadin 1,706 Kassadin cùng Quinn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,706 trận
  8. Vladimir 4,000 Vladimir cùng Quinn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,000 trận
  9. Malzahar 6,070 Malzahar cùng Quinn, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.9) · 6,070 trận
  10. Katarina 4,915 Katarina cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,915 trận
  11. Aurora 1,845 Aurora cùng Quinn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,845 trận
  12. Yasuo 11,860 Yasuo cùng Quinn, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.12) · 11,860 trận
  13. Ahri 6,680 Ahri cùng Quinn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,680 trận
  14. Diana 3,402 Diana cùng Quinn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,402 trận
  15. Lissandra 3,342 Lissandra cùng Quinn, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,342 trận
  16. Viktor 6,037 Viktor cùng Quinn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,037 trận
  17. Annie 1,477 Annie cùng Quinn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,477 trận
  18. Anivia 1,790 Anivia cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,790 trận
  19. Yone 12,705 Yone cùng Quinn, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.23) · 12,705 trận
  20. Sylas 6,143 Sylas cùng Quinn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,143 trận
  21. Vex 2,957 Vex cùng Quinn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,957 trận
  22. Naafiri 1,049 Naafiri cùng Quinn, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.8) · 1,049 trận
  23. Akali 6,311 Akali cùng Quinn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,311 trận
  24. Aurelion Sol 1,904 Aurelion Sol cùng Quinn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.7) · 1,904 trận
  25. Viego 256 Viego cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 4.1) · 256 trận
  26. Syndra 4,685 Syndra cùng Quinn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,685 trận
  27. Locke 4,513 Locke cùng Quinn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,513 trận
  28. LeBlanc 3,776 LeBlanc cùng Quinn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,776 trận
  29. Galio 3,328 Galio cùng Quinn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.7) · 3,328 trận
  30. Talon 825 Talon cùng Quinn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.0) · 825 trận
  31. Taliyah 829 Taliyah cùng Quinn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.2) · 829 trận
  32. Akshan 1,157 Akshan cùng Quinn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.5) · 1,157 trận
  33. Zoe 2,144 Zoe cùng Quinn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.1) · 2,144 trận
  34. Twisted Fate 2,622 Twisted Fate cùng Quinn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,622 trận
  35. Azir 1,325 Azir cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.2) · 1,325 trận
  36. Nunu & Willump 289 Nunu & Willump cùng Quinn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.0) · 289 trận
  37. Zed 5,197 Zed cùng Quinn, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 5,197 trận
  38. Cassiopeia 1,257 Cassiopeia cùng Quinn, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.2) · 1,257 trận
  39. Qiyana 1,618 Qiyana cùng Quinn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,618 trận
  40. Orianna 1,653 Orianna cùng Quinn, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.1) · 1,653 trận
  41. Mel 5,448 Mel cùng Quinn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.9) · 5,448 trận
  42. Ryze 1,513 Ryze cùng Quinn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,513 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.