Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lucian hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Lucian so với thường lệ

  1. Rammus 8,577 Rammus cùng Lucian, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,577 trận
  2. Yuumi 24,429 Yuumi cùng Lucian, so với thường lệ: +2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.31 đến 3.58) · 24,429 trận
  3. Shyvana 15,402 Shyvana cùng Lucian, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 3.67) · 15,402 trận
  4. Lillia 17,649 Lillia cùng Lucian, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.54) · 17,649 trận
  5. Singed 7,553 Singed cùng Lucian, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.6) · 7,553 trận
  6. Amumu 12,831 Amumu cùng Lucian, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.33) · 12,831 trận
  7. Ngộ Không 22,963 Ngộ Không cùng Lucian, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.07) · 22,963 trận
  8. Elise 9,587 Elise cùng Lucian, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.22) · 9,587 trận
  9. Zac 9,444 Zac cùng Lucian, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,444 trận
  10. Sona 7,197 Sona cùng Lucian, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,197 trận
  11. Sion 14,687 Sion cùng Lucian, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.66) · 14,687 trận
  12. Janna 7,106 Janna cùng Lucian, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,106 trận
  13. Maokai 7,357 Maokai cùng Lucian, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,357 trận
  14. Braum 40,143 Braum cùng Lucian, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.10) · 40,143 trận
  15. Briar 19,368 Briar cùng Lucian, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.30) · 19,368 trận
  16. Bel'Veth 7,822 Bel'Veth cùng Lucian, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,822 trận
  17. Ornn 11,384 Ornn cùng Lucian, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.48) · 11,384 trận
  18. Zilean 5,678 Zilean cùng Lucian, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,678 trận
  19. Mordekaiser 28,770 Mordekaiser cùng Lucian, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.10) · 28,770 trận
  20. Milio 75,203 Milio cùng Lucian, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 1.88) · 75,203 trận
  21. Fizz 24,655 Fizz cùng Lucian, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.11) · 24,655 trận
  22. Lissandra 17,636 Lissandra cùng Lucian, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.23) · 17,636 trận
  23. Vex 13,305 Vex cùng Lucian, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.33) · 13,305 trận
  24. Taliyah 9,272 Taliyah cùng Lucian, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 9,272 trận
  25. Taric 4,373 Taric cùng Lucian, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,373 trận
  26. Leona 23,940 Leona cùng Lucian, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.03) · 23,940 trận
  27. Cho'Gath 34,796 Cho'Gath cùng Lucian, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.81) · 34,796 trận
  28. Zyra 13,785 Zyra cùng Lucian, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.08) · 13,785 trận
  29. Nami 95,359 Nami cùng Lucian, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.56) · 95,359 trận
  30. Ekko 32,414 Ekko cùng Lucian, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.78) · 32,414 trận
  31. Teemo 30,169 Teemo cùng Lucian, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.78) · 30,169 trận
  32. Sejuani 8,823 Sejuani cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,823 trận
  33. Udyr 6,946 Udyr cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 6,946 trận
  34. LeBlanc 20,146 LeBlanc cùng Lucian, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.83) · 20,146 trận
  35. Annie 7,233 Annie cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,233 trận
  36. Ahri 34,406 Ahri cùng Lucian, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.67) · 34,406 trận
  37. Kassadin 8,043 Kassadin cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,043 trận
  38. Aurelion Sol 7,062 Aurelion Sol cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,062 trận
  39. Thresh 34,631 Thresh cùng Lucian, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.59) · 34,631 trận
  40. Aurora 8,987 Aurora cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,987 trận
  41. Hwei 11,583 Hwei cùng Lucian, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.94) · 11,583 trận
  42. Poppy 7,630 Poppy cùng Lucian, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,630 trận
  43. Blitzcrank 22,022 Blitzcrank cùng Lucian, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.64) · 22,022 trận
  44. Fiddlesticks 9,093 Fiddlesticks cùng Lucian, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,093 trận
  45. Rell 7,009 Rell cùng Lucian, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,009 trận
  46. Garen 27,433 Garen cùng Lucian, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.55) · 27,433 trận
  47. Malphite 34,940 Malphite cùng Lucian, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.47) · 34,940 trận
  48. Malzahar 26,035 Malzahar cùng Lucian, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.55) · 26,035 trận
  49. Soraka 10,588 Soraka cùng Lucian, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.88) · 10,588 trận
  50. Kayle 9,307 Kayle cùng Lucian, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,307 trận
  51. Warwick 23,387 Warwick cùng Lucian, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.55) · 23,387 trận
  52. Syndra 25,158 Syndra cùng Lucian, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.52) · 25,158 trận
  53. Veigar 20,646 Veigar cùng Lucian, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.58) · 20,646 trận
  54. Xerath 20,637 Xerath cùng Lucian, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.53) · 20,637 trận
  55. Twisted Fate 14,117 Twisted Fate cùng Lucian, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.67) · 14,117 trận
  56. Zaahen 9,172 Zaahen cùng Lucian, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,172 trận
  57. Xayah 107 Xayah cùng Lucian, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 6.2) · 107 trận
  58. Quinn 7,601 Quinn cùng Lucian, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,601 trận
  59. Sett 29,073 Sett cùng Lucian, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.16) · 29,073 trận
  60. Vladimir 16,184 Vladimir cùng Lucian, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.35) · 16,184 trận
  61. Tryndamere 15,770 Tryndamere cùng Lucian, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.34) · 15,770 trận
  62. Kled 5,182 Kled cùng Lucian, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,182 trận
  63. Katarina 21,469 Katarina cùng Lucian, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.20) · 21,469 trận
  64. Master Yi 33,315 Master Yi cùng Lucian, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.06) · 33,315 trận
  65. Kog'Maw 2,424 Kog'Maw cùng Lucian, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,424 trận
  66. Renekton 18,405 Renekton cùng Lucian, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.19) · 18,405 trận
  67. Evelynn 9,597 Evelynn cùng Lucian, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,597 trận
  68. Nasus 19,871 Nasus cùng Lucian, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.17) · 19,871 trận
  69. Urgot 8,538 Urgot cùng Lucian, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,538 trận
  70. Lux 42,854 Lux cùng Lucian, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.80) · 42,854 trận
  71. Dr. Mundo 14,405 Dr. Mundo cùng Lucian, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.14) · 14,405 trận
  72. Diana 27,459 Diana cùng Lucian, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.90) · 27,459 trận
  73. Gwen 12,205 Gwen cùng Lucian, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.19) · 12,205 trận
  74. Aatrox 21,170 Aatrox cùng Lucian, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.94) · 21,170 trận
  75. Fiora 12,587 Fiora cùng Lucian, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.12) · 12,587 trận
  76. Alistar 10,940 Alistar cùng Lucian, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.16) · 10,940 trận
  77. Anivia 9,174 Anivia cùng Lucian, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,174 trận
  78. Kennen 7,328 Kennen cùng Lucian, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,328 trận
  79. Shen 14,233 Shen cùng Lucian, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.00) · 14,233 trận
  80. Volibear 22,921 Volibear cùng Lucian, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.81) · 22,921 trận
  81. Heimerdinger 8,950 Heimerdinger cùng Lucian, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 8,950 trận
  82. Rek'Sai 3,048 Rek'Sai cùng Lucian, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,048 trận
  83. Seraphine 18,946 Seraphine cùng Lucian, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.78) · 18,946 trận
  84. Aphelios 265 Aphelios cùng Lucian, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 4.6) · 265 trận
  85. Ivern 3,164 Ivern cùng Lucian, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,164 trận

Kém hợp nhất với Lucian so với thường lệ

  1. Twitch 2,582 Twitch cùng Lucian, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -5.8) · 2,582 trận
  2. Miss Fortune 2,418 Miss Fortune cùng Lucian, so với thường lệ: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -5.0) · 2,418 trận
  3. Caitlyn 1,601 Caitlyn cùng Lucian, so với thường lệ: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -4.5) · 1,601 trận
  4. Ezreal 3,057 Ezreal cùng Lucian, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -4.8) · 3,057 trận
  5. Tristana 2,906 Tristana cùng Lucian, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.1) · 2,906 trận
  6. Qiyana 24,312 Qiyana cùng Lucian, so với thường lệ: -5.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.59) · 24,312 trận
  7. Mel 15,620 Mel cùng Lucian, so với thường lệ: -4.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.75 đến -4.19) · 15,620 trận
  8. Samira 167 Samira cùng Lucian, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến 0.1) · 167 trận
  9. Ashe 4,142 Ashe cùng Lucian, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.4) · 4,142 trận
  10. Jhin 1,671 Jhin cùng Lucian, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -2.4) · 1,671 trận
  11. Rengar 12,097 Rengar cùng Lucian, so với thường lệ: -4.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -3.45) · 12,097 trận
  12. K'Sante 10,078 K'Sante cùng Lucian, so với thường lệ: -4.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -3.20) · 10,078 trận
  13. Kai'Sa 2,065 Kai'Sa cùng Lucian, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.0) · 2,065 trận
  14. Zeri 377 Zeri cùng Lucian, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.2) · 377 trận
  15. Sivir 146 Sivir cùng Lucian, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 1.5) · 146 trận
  16. Draven 624 Draven cùng Lucian, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.3) · 624 trận
  17. Lulu 13,319 Lulu cùng Lucian, so với thường lệ: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -2.71) · 13,319 trận
  18. Jinx 266 Jinx cùng Lucian, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 1.0) · 266 trận
  19. Varus 3,303 Varus cùng Lucian, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.8) · 3,303 trận
  20. Lee Sin 38,423 Lee Sin cùng Lucian, so với thường lệ: -3.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.75) · 38,423 trận
  21. Smolder 3,078 Smolder cùng Lucian, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,078 trận
  22. Rumble 5,727 Rumble cùng Lucian, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.5) · 5,727 trận
  23. Vayne 5,228 Vayne cùng Lucian, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.5) · 5,228 trận
  24. Renata Glasc 3,020 Renata Glasc cùng Lucian, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 3,020 trận
  25. Corki 1,574 Corki cùng Lucian, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.3) · 1,574 trận
  26. Ryze 8,158 Ryze cùng Lucian, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,158 trận
  27. Orianna 12,577 Orianna cùng Lucian, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.58) · 12,577 trận
  28. Cassiopeia 5,275 Cassiopeia cùng Lucian, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,275 trận
  29. Ambessa 12,671 Ambessa cùng Lucian, so với thường lệ: -2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.52) · 12,671 trận
  30. Azir 6,497 Azir cùng Lucian, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,497 trận
  31. Riven 7,948 Riven cùng Lucian, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 7,948 trận
  32. Akshan 5,511 Akshan cùng Lucian, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,511 trận
  33. Jayce 20,123 Jayce cùng Lucian, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.22) · 20,123 trận
  34. Kalista 1,533 Kalista cùng Lucian, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,533 trận
  35. Locke 24,857 Locke cùng Lucian, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.23) · 24,857 trận
  36. Pyke 19,869 Pyke cùng Lucian, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.14) · 19,869 trận
  37. Bard 5,717 Bard cùng Lucian, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,717 trận
  38. Zoe 9,972 Zoe cùng Lucian, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.68) · 9,972 trận
  39. Zed 36,337 Zed cùng Lucian, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -1.07) · 36,337 trận
  40. Gnar 9,648 Gnar cùng Lucian, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -0.53) · 9,648 trận
  41. Neeko 6,326 Neeko cùng Lucian, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,326 trận
  42. Akali 38,386 Akali cùng Lucian, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.95) · 38,386 trận
  43. Vi 16,275 Vi cùng Lucian, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.67) · 16,275 trận
  44. Senna 18,238 Senna cùng Lucian, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.68) · 18,238 trận
  45. Nidalee 7,594 Nidalee cùng Lucian, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,594 trận
  46. Tahm Kench 16,877 Tahm Kench cùng Lucian, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.58) · 16,877 trận
  47. Karma 12,209 Karma cùng Lucian, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.40) · 12,209 trận
  48. Nocturne 19,008 Nocturne cùng Lucian, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.53) · 19,008 trận
  49. Sylas 49,034 Sylas cùng Lucian, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.77) · 49,034 trận
  50. Nautilus 25,292 Nautilus cùng Lucian, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.60) · 25,292 trận
  51. Kha'Zix 18,397 Kha'Zix cùng Lucian, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.48) · 18,397 trận
  52. Nilah 68 Nilah cùng Lucian, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 4.8) · 68 trận
  53. Pantheon 31,906 Pantheon cùng Lucian, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.49) · 31,906 trận
  54. Kindred 8,131 Kindred cùng Lucian, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,131 trận
  55. Naafiri 12,805 Naafiri cùng Lucian, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.07) · 12,805 trận
  56. Viktor 19,857 Viktor cùng Lucian, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.18) · 19,857 trận
  57. Trundle 11,622 Trundle cùng Lucian, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến 0.12) · 11,622 trận
  58. Jarvan IV 25,083 Jarvan IV cùng Lucian, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.12) · 25,083 trận
  59. Skarner 3,221 Skarner cùng Lucian, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,221 trận
  60. Swain 16,619 Swain cùng Lucian, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.08) · 16,619 trận
  61. Kayn 33,218 Kayn cùng Lucian, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.13) · 33,218 trận
  62. Morgana 19,666 Morgana cùng Lucian, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.03) · 19,666 trận
  63. Rakan 6,050 Rakan cùng Lucian, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,050 trận
  64. Shaco 22,132 Shaco cùng Lucian, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.06) · 22,132 trận
  65. Karthus 5,555 Karthus cùng Lucian, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,555 trận
  66. Gragas 11,083 Gragas cùng Lucian, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.40) · 11,083 trận
  67. Galio 16,397 Galio cùng Lucian, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.25) · 16,397 trận
  68. Hecarim 12,928 Hecarim cùng Lucian, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.39) · 12,928 trận
  69. Yasuo 50,974 Yasuo cùng Lucian, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.00) · 50,974 trận
  70. Gangplank 14,576 Gangplank cùng Lucian, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.38) · 14,576 trận
  71. Yorick 13,676 Yorick cùng Lucian, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.43) · 13,676 trận
  72. Yone 58,770 Yone cùng Lucian, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.04) · 58,770 trận
  73. Olaf 9,573 Olaf cùng Lucian, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,573 trận
  74. Viego 29,791 Viego cùng Lucian, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.22) · 29,791 trận
  75. Darius 34,084 Darius cùng Lucian, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.23) · 34,084 trận
  76. Talon 17,505 Talon cùng Lucian, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.45) · 17,505 trận
  77. Camille 12,746 Camille cùng Lucian, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.60) · 12,746 trận
  78. Graves 22,995 Graves cùng Lucian, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.40) · 22,995 trận
  79. Brand 15,863 Brand cùng Lucian, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.53) · 15,863 trận
  80. Xin Zhao 12,214 Xin Zhao cùng Lucian, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.65) · 12,214 trận
  81. Vel'Koz 11,518 Vel'Koz cùng Lucian, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.70) · 11,518 trận
  82. Jax 26,502 Jax cùng Lucian, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.47) · 26,502 trận
  83. Nunu & Willump 8,280 Nunu & Willump cùng Lucian, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,280 trận
  84. Ziggs 3,716 Ziggs cùng Lucian, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,716 trận
  85. Irelia 23,003 Irelia cùng Lucian, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.59) · 23,003 trận
  86. Yunara 169 Yunara cùng Lucian, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 5.1) · 169 trận
  87. Illaoi 12,461 Illaoi cùng Lucian, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.86) · 12,461 trận

Bộ đôi tốt nhất với Lucian Đi rừng

  1. Rammus 8,577 Rammus cùng Lucian, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,577 trận
  2. Shyvana 15,402 Shyvana cùng Lucian, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 3.67) · 15,402 trận
  3. Lillia 17,649 Lillia cùng Lucian, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.54) · 17,649 trận
  4. Amumu 12,831 Amumu cùng Lucian, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.33) · 12,831 trận
  5. Ngộ Không 22,963 Ngộ Không cùng Lucian, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.07) · 22,963 trận
  6. Elise 9,587 Elise cùng Lucian, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.22) · 9,587 trận
  7. Zac 9,444 Zac cùng Lucian, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,444 trận
  8. Briar 19,368 Briar cùng Lucian, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.30) · 19,368 trận
  9. Bel'Veth 7,822 Bel'Veth cùng Lucian, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,822 trận
  10. Cho'Gath 34,796 Cho'Gath cùng Lucian, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.81) · 34,796 trận
  11. Sejuani 8,823 Sejuani cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,823 trận
  12. Udyr 6,946 Udyr cùng Lucian, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 6,946 trận
  13. Fiddlesticks 9,093 Fiddlesticks cùng Lucian, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,093 trận
  14. Warwick 23,387 Warwick cùng Lucian, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.55) · 23,387 trận
  15. Quinn 7,601 Quinn cùng Lucian, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,601 trận
  16. Master Yi 33,315 Master Yi cùng Lucian, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.06) · 33,315 trận
  17. Evelynn 9,597 Evelynn cùng Lucian, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,597 trận
  18. Rek'Sai 3,048 Rek'Sai cùng Lucian, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,048 trận
  19. Ivern 3,164 Ivern cùng Lucian, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,164 trận
  20. Nunu & Willump 8,280 Nunu & Willump cùng Lucian, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,280 trận
  21. Xin Zhao 12,214 Xin Zhao cùng Lucian, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.65) · 12,214 trận
  22. Graves 22,995 Graves cùng Lucian, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.40) · 22,995 trận
  23. Talon 17,505 Talon cùng Lucian, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.45) · 17,505 trận
  24. Viego 29,791 Viego cùng Lucian, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.22) · 29,791 trận
  25. Hecarim 12,928 Hecarim cùng Lucian, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.39) · 12,928 trận
  26. Shaco 22,132 Shaco cùng Lucian, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.06) · 22,132 trận
  27. Karthus 5,555 Karthus cùng Lucian, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,555 trận
  28. Kayn 33,218 Kayn cùng Lucian, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.13) · 33,218 trận
  29. Skarner 3,221 Skarner cùng Lucian, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,221 trận
  30. Jarvan IV 25,083 Jarvan IV cùng Lucian, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.12) · 25,083 trận
  31. Naafiri 12,805 Naafiri cùng Lucian, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.07) · 12,805 trận
  32. Kindred 8,131 Kindred cùng Lucian, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,131 trận
  33. Nilah 68 Nilah cùng Lucian, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 4.8) · 68 trận
  34. Kha'Zix 18,397 Kha'Zix cùng Lucian, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.48) · 18,397 trận
  35. Nocturne 19,008 Nocturne cùng Lucian, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.53) · 19,008 trận
  36. Nidalee 7,594 Nidalee cùng Lucian, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,594 trận
  37. Vi 16,275 Vi cùng Lucian, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.67) · 16,275 trận
  38. Lee Sin 38,423 Lee Sin cùng Lucian, so với thường lệ: -3.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.75) · 38,423 trận
  39. Rengar 12,097 Rengar cùng Lucian, so với thường lệ: -4.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -3.45) · 12,097 trận
  40. Qiyana 24,312 Qiyana cùng Lucian, so với thường lệ: -5.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.59) · 24,312 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.