Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sẵn Sàng Tấn Công
86%
49.2%
+3.9 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
7%
43.2%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
6%
46.5%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người
1%
43.3%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
44.9%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc
<1%
46.9%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
39.9%
-6.1 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
41.9%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
79%
49.0%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
8%
49.9%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
7%
43.2%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
5%
46.1%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
52.1%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
46.9%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu nhánh khác
<1%
38.4%
-6.1 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
41.1%
-5.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
80%
49.1%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
7%
49.1%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
7%
43.0%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
5%
46.3%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
46.9%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
50.2%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
46.3%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
47.5%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
65%
49.0%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
22%
49.5%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
7%
43.3%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
5%
46.5%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
48.7%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
39.6%
-5.6 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
50.0%
+3.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
43.9%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
79%
49.2%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
9%
44.5%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
6%
46.2%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
3%
47.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
3%
48.4%
0.0 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
67%
48.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
11%
50.1%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
10%
50.1%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
6%
48.7%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
50.8%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.8%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
1%
50.5%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
1%
51.2%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
90%
48.9%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
10%
45.0%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
42.5%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
48.6%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
42.7%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
48.3%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
73%
48.6%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu
26%
48.3%
-0.3 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
46.9%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
79%
48.5%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
14%
50.1%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
4%
48.4%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
2%
44.7%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
1%
43.2%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
44.5%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
44.0%
-2.9 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
89%
48.9%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
10%
49.6%
+0.7 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
1%
45.6%
-2.6 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
45.6%
-3.8 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
45.3%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
WEQW + E + Q
<1%
46.7%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 48.9%. Tăng E trước: thắng 40.6% (thắng nhiều hơn).
Build Lucian Đi rừng
Phiên bản 16.21
thắng
36.0%
trận
583
Tác động thắng
-3.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
55%
40.9%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
17%
35.1%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Cuồng Nộ
Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Cuồng Nộ
55%
39.9%
-2.6 có thể là ngẫu nhiên
13:43
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái thắng nhiều hơn Lưỡi Hái Linh Hồn, lựa chọn nhiều nhất: -1.5 so với -2.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.