Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Lucian

Tier B · 50 #35 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Lucian Xạ thủ

thắng
48.6%
trận
195,268
Tác động thắng
-1.4
Tỉ lệ chọn
3.4%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x267%48.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu32%48.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%47.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%46.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%49.9%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%43.8%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%42.0%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%43.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Phàm Ăn, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ33%46.3%13:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn33%52.0%13:25
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%48.9%13:05
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%50.4%16:50
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%50.0%16:34
Giày BạcGiày Bạc1%49.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ32%48.9%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn29%52.6%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia17%49.9%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai15%53.6%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn32%51.2%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ30%44.9%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%48.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%52.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai15%4%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%6%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn29%32%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%8%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik32%34%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc23%21%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ32%30%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia17%18%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm64%65%
Lưỡi Hái Linh Hồn

Món 1Lưỡi Hái Linh Hồn

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn81%49.1%10:49
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc13%47.0%10:41
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%44.7%10:38
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo<1%50.9%9:30
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm<1%52.6%12:25
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm<1%51.9%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong<1%48.7%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori<1%41.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori50%59.3%72,619
Rìu ĐenLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriRìu Đen, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori7%-10,793
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc7%-10,164
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc6%-8,584
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Vô Cực Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +2.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori63%49.4%17:14
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm15%52.9%18:27
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn12%47.2%18:04
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc6%51.0%17:33
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%43.6%19:09
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%45.8%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh1%50.4%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong<1%42.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori50%59.3%72,619
Rìu ĐenLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriRìu Đen, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori7%-10,793
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc7%-10,164
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc6%-8,584
Đao Chớp Navori

Món 3Đao Chớp Navori

Đao Chớp Navori thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +2.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm55%53.6%23:55
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori14%53.7%22:57
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik13%50.1%24:18
Rìu ĐenRìu Đen8%48.4%23:21
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong3%46.3%23:54
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%50.5%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh1%57.7%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%52.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori50%59.3%72,619
Rìu ĐenLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriRìu Đen, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori7%-10,793
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc7%-10,164
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc6%-8,584
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Đao Chớp Navori: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik52%56.9%28:54
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm22%57.3%28:47
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong13%53.0%28:44
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%57.3%29:10
Rìu ĐenRìu Đen2%65.0%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%54.1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%63.3%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%59.2%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần43%59.4%33:12
Huyết KiếmHuyết Kiếm28%59.1%32:58
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%56.4%32:53
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%51.1%33:09
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân4%61.7%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc3%55.7%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori2%56.0%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%58.6%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần36%57.2%36:40
Huyết KiếmHuyết Kiếm25%56.0%36:51
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân8%58.3%36:25
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%56.5%37:04
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%54.6%37:02
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công86%49.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác7%43.2%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác6%46.5%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%43.3%
Chinh PhụcChinh Phục<1%44.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%46.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%39.9%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%41.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ79%49.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng8%49.9%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác7%43.2%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác5%46.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%52.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%46.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%38.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%41.1%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu80%49.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh7%49.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác7%43.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác5%46.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%46.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%50.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%47.5%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ65%49.0%
Đốn HạĐốn Hạ22%49.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác7%43.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác5%46.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%48.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%39.6%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%50.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%43.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng79%49.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật9%44.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%46.2%
Áp ĐảoÁp Đảo3%47.5%
Kiên ĐịnhKiên Định3%48.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy67%48.9%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ11%50.1%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền10%50.1%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy6%48.7%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%50.8%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%49.8%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%50.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%51.2%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh90%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng10%45.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%42.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%48.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%42.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%48.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến73%48.6%
MáuMáu26%48.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%46.9%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn79%48.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến14%50.1%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%48.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%44.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%43.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%44.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W89%48.9%
QWEQ + W + E10%49.6%
EQWE + Q + W1%45.6%
WQEW + Q + E<1%45.6%
EWQE + W + Q<1%45.3%
WEQW + E + Q<1%46.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.9%. Tăng E trước: thắng 40.6% (thắng nhiều hơn).

Build Lucian Đi rừng

Phiên bản 16.21
thắng
36.0%
trận
583
Tác động thắng
-3.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu55%40.9%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu17%35.1%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ55%39.9%13:43
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Móc Diệt Thủy Quái thắng nhiều hơn Lưỡi Hái Linh Hồn, lựa chọn nhiều nhất: -1.5 so với -2.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn31%35.8%11:16
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái31%44.0%11:11

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori15%43
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc5%14
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Đao Chớp Navori5%14
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc4%12
Đao Chớp Navori

Món 2Đao Chớp Navori

Thắng thêm ở đây: -3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori37%38.0%18:14

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori15%43
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc5%14
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Đao Chớp Navori5%14
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc4%12
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm30%51.1%25:36

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori15%43
Vô Cực KiếmLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn, Súng Hải Tặc5%14
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiĐao Chớp NavoriVô Cực Kiếm, Móc Diệt Thủy Quái, Đao Chớp Navori5%14
Lưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriSúng Hải TặcLưỡi Hái Linh Hồn, Đao Chớp Navori, Súng Hải Tặc4%12
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik25%69.0%29:52
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%50.0%36:02
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công56%42.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác18%35.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác14%35.4%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +5.3 so với -4.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ32%36.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng28%46.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác19%36.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -2.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu35%38.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác16%35.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh14%45.5%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ41%41.1%
Đốn HạĐốn Hạ18%44.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác16%34.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác14%35.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng36%40.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật26%36.5%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy

Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy66%37.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh73%40.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng16%35.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%39.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến67%40.7%
MáuMáu30%37.5%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%39.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W83%41.2%

Người chơi Lucian hàng đầu

Xem tất cả 4,971
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,763 LP Trigger Slinger #KELB · NA 96 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,442 LP LL TRIGGER #55555 · NA 26 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  3. 4 Cao Thủ · 1,230 LP Palmiteiro #BR1 · BR 20 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  4. 5 Cao Thủ · 1,171 LP ma4ttix #EUNE · Bắc & Đông Âu 34 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh Hồn
  5. 6 Cao Thủ · 1,018 LP Flame #shar · NA 45 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  6. 8 Cao Thủ · 886 LP ele faz miau #BR1 · BR 59 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  7. 10 Cao Thủ · 824 LP Amaro #1204 · BR 32 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  8. 11 Cao Thủ · 733 LP Mustafár #Verde · BR 18 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori

Trận bình thường ở Xạ thủ

188,402 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 7% Lính / phút 7.2
  • Top 22% % ST của đội 24%
  • Cuối 18% Hạ gục solo 0.9
Hạ gục
8.7 Top 37%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 28%
Hỗ trợ
6.8 Cuối 31%
Tham gia hạ gục
46% Top 43%
ST / phút
871 Top 30%
Vàng / phút
472 Top 23%
Tầm nhìn / phút
0.70 Top 25%
Mắt kiểm soát
0.8 Top 23%
Chiến công đầu
17% Top 22%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:31
  • Cấp 11 lúc 18:34

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+4+5 Vàng +112+230+230

Sát thương gây ra

Phép 9% Vật lý 91%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 66

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lucian ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Tahm Kench -7.2 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -6.6 Bị khắc chế
vs Katarina -5.0 Bị khắc chế
vs Kog'Maw -4.9 Bị khắc chế
vs Yasuo -4.7 Bị khắc chế
vs Mel -4.5 Bị khắc chế
vs Aurelion Sol -4.5 Bị khắc chế
vs Smolder -4.5 Bị khắc chế
vs Lux -4.5 Bị khắc chế
vs Veigar -4.0 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -3.2 Bị khắc chế
vs Xayah -3.0 Bị khắc chế
vs Ziggs -2.9 Bị khắc chế
vs Jinx -2.9 Bị khắc chế
vs Nilah -2.9 Bị khắc chế
vs Viktor -2.8 Bị khắc chế
vs Ezreal +2.4 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lucian ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Lucian cùng Singed: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,554 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Lucian cùng Sion: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04-2.66) · 14,689 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Lucian cùng Ornn: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65-2.48) · 11,385 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Lucian cùng Caitlyn: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -4.5) · 1,601 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Lucian cùng K'Sante: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.13 đến -3.20) · 10,081 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Lucian cùng Draven: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.3) · 624 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Lucian cùng Rammus: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.1) · 8,579 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Lucian cùng Shyvana: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08-3.67) · 15,404 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lillia Lucian cùng Lillia: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05-3.54) · 17,649 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Lucian cùng Qiyana: -5.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.85 đến -4.59) · 24,313 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Lucian cùng Rengar: -4.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.21 đến -3.44) · 12,101 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Lucian cùng Lee Sin: -3.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.78 đến -2.76) · 38,427 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vex Lucian cùng Vex: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63-2.34) · 13,306 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Lucian cùng Fizz: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85-2.12) · 24,656 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lissandra Lucian cùng Lissandra: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74-2.22) · 17,637 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Lucian cùng Ezreal: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -4.8) · 3,057 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tristana Lucian cùng Tristana: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.1) · 2,906 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Lucian cùng Mel: -4.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.75 đến -4.19) · 15,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Yuumi Lucian cùng Yuumi: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.31-3.59) · 24,432 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Lucian cùng Sona: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 7,197 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Janna Lucian cùng Janna: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,106 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Lucian cùng Twitch: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -5.8) · 2,583 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Lucian cùng Miss Fortune: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -5.0) · 2,418 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Lucian cùng Ashe: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.3) · 4,143 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.