Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lucian

Tier B · 49 #31 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Kog'Maw 1,105 Kog'Maw gặp Lucian: 55.9% (khoảng 53.2 đến 58.6) · 1,105 trận
  2. Ziggs 743 Ziggs gặp Lucian: 55.6% (khoảng 52.4 đến 58.8) · 743 trận
  3. Brand 174 Brand gặp Lucian: 55.4% (khoảng 50.4 đến 60.4) · 174 trận
  4. Hwei 310 Hwei gặp Lucian: 55.0% (khoảng 50.6 đến 59.2) · 310 trận
  5. Malzahar 115 Malzahar gặp Lucian: 54.7% (khoảng 49.2 đến 60.1) · 115 trận
  6. Xayah 2,914 Xayah gặp Lucian: 54.6% (khoảng 52.9 đến 56.4) · 2,914 trận
  7. Vel'Koz 227 Vel'Koz gặp Lucian: 53.9% (khoảng 49.2 đến 58.6) · 227 trận
  8. Smolder 2,290 Smolder gặp Lucian: 53.6% (khoảng 51.6 đến 55.5) · 2,290 trận
  9. Karthus 169 Karthus gặp Lucian: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.5) · 169 trận
  10. Samira 2,382 Samira gặp Lucian: 53.3% (khoảng 51.4 đến 55.2) · 2,382 trận
  11. Miss Fortune 7,735 Miss Fortune gặp Lucian: 53.2% (khoảng 52.1 đến 54.3) · 7,735 trận
  12. Swain 335 Swain gặp Lucian: 53.1% (khoảng 48.9 đến 57.3) · 335 trận
  13. Aurelion Sol 208 Aurelion Sol gặp Lucian: 53.0% (khoảng 48.1 đến 57.8) · 208 trận
  14. Veigar 573 Veigar gặp Lucian: 52.9% (khoảng 49.4 đến 56.5) · 573 trận
  15. Katarina 392 Katarina gặp Lucian: 52.9% (khoảng 48.9 đến 56.9) · 392 trận
  16. Seraphine 162 Seraphine gặp Lucian: 52.8% (khoảng 47.7 đến 58.0) · 162 trận
  17. Corki 782 Corki gặp Lucian: 52.7% (khoảng 49.5 đến 55.8) · 782 trận
  18. Lux 315 Lux gặp Lucian: 52.7% (khoảng 48.4 đến 57.0) · 315 trận
  19. Viktor 642 Viktor gặp Lucian: 52.5% (khoảng 49.1 đến 55.9) · 642 trận
  20. Jinx 7,502 Jinx gặp Lucian: 52.5% (khoảng 51.3 đến 53.6) · 7,502 trận
  21. Tahm Kench 54 Tahm Kench gặp Lucian: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 54 trận
  22. Heimerdinger 60 Heimerdinger gặp Lucian: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 60 trận
  23. Teemo 88 Teemo gặp Lucian: 52.2% (khoảng 46.4 đến 57.9) · 88 trận
  24. Ashe 3,414 Ashe gặp Lucian: 52.0% (khoảng 50.4 đến 53.7) · 3,414 trận
  25. Syndra 229 Syndra gặp Lucian: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.8) · 229 trận
  26. Varus 1,881 Varus gặp Lucian: 52.0% (khoảng 49.9 đến 54.1) · 1,881 trận
  27. Twitch 2,775 Twitch gặp Lucian: 52.0% (khoảng 50.2 đến 53.8) · 2,775 trận
  28. Yasuo 1,215 Yasuo gặp Lucian: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.6) · 1,215 trận
  29. Vladimir 132 Vladimir gặp Lucian: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.2) · 132 trận
  30. Yunara 3,590 Yunara gặp Lucian: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.4) · 3,590 trận
  31. Zed 57 Zed gặp Lucian: 51.9% (khoảng 45.7 đến 57.9) · 57 trận
  32. Kai'Sa 9,986 Kai'Sa gặp Lucian: 51.78% (khoảng 50.81 đến 52.75) · 9,986 trận
  33. Draven 1,875 Draven gặp Lucian: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,875 trận
  34. Senna 210 Senna gặp Lucian: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.4) · 210 trận
  35. Caitlyn 8,520 Caitlyn gặp Lucian: 51.3% (khoảng 50.2 đến 52.3) · 8,520 trận
  36. Zeri 1,669 Zeri gặp Lucian: 51.2% (khoảng 49.0 đến 53.5) · 1,669 trận
  37. Jhin 8,806 Jhin gặp Lucian: 51.2% (khoảng 50.2 đến 52.3) · 8,806 trận
  38. Mel 432 Mel gặp Lucian: 51.1% (khoảng 47.3 đến 55.0) · 432 trận
  39. Aphelios 2,782 Aphelios gặp Lucian: 51.1% (khoảng 49.3 đến 52.9) · 2,782 trận
  40. Tristana 5,057 Tristana gặp Lucian: 50.8% (khoảng 49.4 đến 52.1) · 5,057 trận
  41. Master Yi 55 Master Yi gặp Lucian: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 55 trận
  42. Yone 140 Yone gặp Lucian: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 140 trận
  43. Akshan 53 Akshan gặp Lucian: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 53 trận
  44. Vayne 2,076 Vayne gặp Lucian: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.1) · 2,076 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 5,891 Ezreal gặp Lucian: 46.6% (khoảng 45.3 đến 47.8) · 5,891 trận
  2. Cassiopeia 95 Cassiopeia gặp Lucian: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.6) · 95 trận
  3. Xerath 243 Xerath gặp Lucian: 49.0% (khoảng 44.4 đến 53.7) · 243 trận
  4. Twisted Fate 98 Twisted Fate gặp Lucian: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.1) · 98 trận
  5. Nilah 524 Nilah gặp Lucian: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.1) · 524 trận
  6. Sivir 1,698 Sivir gặp Lucian: 49.7% (khoảng 47.5 đến 52.0) · 1,698 trận
  7. Kalista 1,497 Kalista gặp Lucian: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.3) · 1,497 trận

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

  1. Draven 1,807 Draven gặp Lucian ở phút 15: +802 vàng (khoảng 705 đến 898) · 1,807 trận
  2. Mel 422 Mel gặp Lucian ở phút 15: +181 vàng (khoảng 24 đến 339) · 422 trận
  3. Samira 2,317 Samira gặp Lucian ở phút 15: +169 vàng (khoảng 89 đến 249) · 2,317 trận
  4. Kalista 1,456 Kalista gặp Lucian ở phút 15: +23 vàng (khoảng -83 đến 130) · 1,456 trận
  5. Lux 310 Lux gặp Lucian ở phút 15: +6 vàng (khoảng -175 đến 186) · 310 trận

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Vex 97 Vex gặp Lucian: 62.1% (khoảng 56.6 đến 67.6) · 97 trận
  2. Katarina 165 Katarina gặp Lucian: 60.1% (khoảng 55.1 đến 65.1) · 165 trận
  3. Vladimir 89 Vladimir gặp Lucian: 59.7% (khoảng 54.0 đến 65.3) · 89 trận
  4. Akshan 64 Akshan gặp Lucian: 59.7% (khoảng 53.7 đến 65.5) · 64 trận
  5. Ryze 68 Ryze gặp Lucian: 59.5% (khoảng 53.6 đến 65.3) · 68 trận
  6. Malzahar 149 Malzahar gặp Lucian: 59.2% (khoảng 54.0 đến 64.3) · 149 trận
  7. Twisted Fate 112 Twisted Fate gặp Lucian: 59.1% (khoảng 53.6 đến 64.5) · 112 trận
  8. Syndra 182 Syndra gặp Lucian: 58.8% (khoảng 53.8 đến 63.7) · 182 trận
  9. Xerath 109 Xerath gặp Lucian: 58.8% (khoảng 53.2 đến 64.2) · 109 trận
  10. LeBlanc 147 LeBlanc gặp Lucian: 58.1% (khoảng 52.9 đến 63.2) · 147 trận
  11. Locke 157 Locke gặp Lucian: 57.9% (khoảng 52.7 đến 62.9) · 157 trận
  12. Akali 206 Akali gặp Lucian: 57.8% (khoảng 52.9 đến 62.5) · 206 trận
  13. Yasuo 266 Yasuo gặp Lucian: 57.6% (khoảng 53.1 đến 62.1) · 266 trận
  14. Zoe 70 Zoe gặp Lucian: 57.6% (khoảng 51.7 đến 63.4) · 70 trận
  15. Anivia 52 Anivia gặp Lucian: 57.4% (khoảng 51.2 đến 63.4) · 52 trận
  16. Ahri 288 Ahri gặp Lucian: 57.3% (khoảng 52.9 đến 61.6) · 288 trận
  17. Orianna 115 Orianna gặp Lucian: 57.0% (khoảng 51.5 đến 62.4) · 115 trận
  18. Irelia 75 Irelia gặp Lucian: 56.9% (khoảng 51.0 đến 62.7) · 75 trận
  19. Aurora 70 Aurora gặp Lucian: 56.9% (khoảng 50.9 đến 62.7) · 70 trận
  20. Sylas 209 Sylas gặp Lucian: 56.9% (khoảng 52.0 đến 61.6) · 209 trận
  21. Yone 311 Yone gặp Lucian: 56.7% (khoảng 52.4 đến 60.9) · 311 trận
  22. Ekko 124 Ekko gặp Lucian: 56.6% (khoảng 51.2 đến 62.0) · 124 trận
  23. Zed 206 Zed gặp Lucian: 56.5% (khoảng 51.7 đến 61.3) · 206 trận
  24. Fizz 160 Fizz gặp Lucian: 56.5% (khoảng 51.4 đến 61.6) · 160 trận
  25. Galio 148 Galio gặp Lucian: 56.5% (khoảng 51.3 đến 61.6) · 148 trận
  26. Qiyana 72 Qiyana gặp Lucian: 56.5% (khoảng 50.5 đến 62.3) · 72 trận
  27. Aurelion Sol 58 Aurelion Sol gặp Lucian: 56.4% (khoảng 50.3 đến 62.4) · 58 trận
  28. Lissandra 121 Lissandra gặp Lucian: 56.2% (khoảng 50.8 đến 61.6) · 121 trận
  29. Mel 83 Mel gặp Lucian: 56.0% (khoảng 50.2 đến 61.8) · 83 trận
  30. Diana 110 Diana gặp Lucian: 56.0% (khoảng 50.4 đến 61.5) · 110 trận
  31. Azir 52 Azir gặp Lucian: 55.8% (khoảng 49.6 đến 61.8) · 52 trận
  32. Lux 130 Lux gặp Lucian: 55.3% (khoảng 49.9 đến 60.6) · 130 trận
  33. Hwei 91 Hwei gặp Lucian: 55.2% (khoảng 49.4 đến 60.8) · 91 trận
  34. Kassadin 130 Kassadin gặp Lucian: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.0) · 130 trận
  35. Veigar 127 Veigar gặp Lucian: 54.6% (khoảng 49.2 đến 60.0) · 127 trận
  36. Viktor 165 Viktor gặp Lucian: 53.9% (khoảng 48.7 đến 58.9) · 165 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lucian thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Lucian ở phút 15.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.