Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lucian

Tier B · 50 #32 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Kog'Maw 637 Kog'Maw gặp Lucian: 56.1% (khoảng 52.8 đến 59.5) · 637 trận
  2. Xayah 1,739 Xayah gặp Lucian: 54.7% (khoảng 52.5 đến 56.9) · 1,739 trận
  3. Brand 110 Brand gặp Lucian: 54.5% (khoảng 48.9 đến 60.0) · 110 trận
  4. Ziggs 455 Ziggs gặp Lucian: 54.3% (khoảng 50.5 đến 58.1) · 455 trận
  5. Vel'Koz 133 Vel'Koz gặp Lucian: 54.0% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 133 trận
  6. Malzahar 66 Malzahar gặp Lucian: 53.7% (khoảng 47.7 đến 59.7) · 66 trận
  7. Hwei 178 Hwei gặp Lucian: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.7) · 178 trận
  8. Smolder 1,342 Smolder gặp Lucian: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.9) · 1,342 trận
  9. Miss Fortune 4,674 Miss Fortune gặp Lucian: 53.3% (khoảng 51.9 đến 54.7) · 4,674 trận
  10. Senna 134 Senna gặp Lucian: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.3) · 134 trận
  11. Zeri 988 Zeri gặp Lucian: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.8) · 988 trận
  12. Seraphine 99 Seraphine gặp Lucian: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.5) · 99 trận
  13. Syndra 126 Syndra gặp Lucian: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.1) · 126 trận
  14. Twitch 1,602 Twitch gặp Lucian: 52.7% (khoảng 50.4 đến 55.0) · 1,602 trận
  15. Teemo 57 Teemo gặp Lucian: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.6) · 57 trận
  16. Jinx 4,575 Jinx gặp Lucian: 52.5% (khoảng 51.1 đến 53.9) · 4,575 trận
  17. Yunara 2,201 Yunara gặp Lucian: 52.4% (khoảng 50.4 đến 54.4) · 2,201 trận
  18. Samira 1,428 Samira gặp Lucian: 52.4% (khoảng 50.0 đến 54.8) · 1,428 trận
  19. Veigar 330 Veigar gặp Lucian: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 330 trận
  20. Yasuo 713 Yasuo gặp Lucian: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.4) · 713 trận
  21. Viktor 406 Viktor gặp Lucian: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.1) · 406 trận
  22. Katarina 243 Katarina gặp Lucian: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 243 trận
  23. Swain 221 Swain gặp Lucian: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.8) · 221 trận
  24. Aurelion Sol 133 Aurelion Sol gặp Lucian: 51.9% (khoảng 46.6 đến 57.3) · 133 trận
  25. Varus 1,169 Varus gặp Lucian: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,169 trận
  26. Corki 477 Corki gặp Lucian: 51.7% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 477 trận
  27. Lux 193 Lux gặp Lucian: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 193 trận
  28. Jhin 5,369 Jhin gặp Lucian: 51.6% (khoảng 50.3 đến 52.9) · 5,369 trận
  29. Ashe 2,085 Ashe gặp Lucian: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.5) · 2,085 trận
  30. Draven 1,114 Draven gặp Lucian: 51.3% (khoảng 48.6 đến 54.0) · 1,114 trận
  31. Caitlyn 5,276 Caitlyn gặp Lucian: 51.1% (khoảng 49.8 đến 52.4) · 5,276 trận
  32. Karthus 108 Karthus gặp Lucian: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.5) · 108 trận
  33. Kai'Sa 6,101 Kai'Sa gặp Lucian: 50.9% (khoảng 49.7 đến 52.2) · 6,101 trận
  34. Aphelios 1,719 Aphelios gặp Lucian: 50.9% (khoảng 48.7 đến 53.1) · 1,719 trận
  35. Vayne 1,233 Vayne gặp Lucian: 50.7% (khoảng 48.1 đến 53.3) · 1,233 trận
  36. Vladimir 66 Vladimir gặp Lucian: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 66 trận
  37. Tristana 3,122 Tristana gặp Lucian: 50.4% (khoảng 48.7 đến 52.1) · 3,122 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 3,648 Ezreal gặp Lucian: 46.4% (khoảng 44.8 đến 48.0) · 3,648 trận
  2. Xerath 152 Xerath gặp Lucian: 48.6% (khoảng 43.4 đến 53.8) · 152 trận
  3. Kalista 924 Kalista gặp Lucian: 48.9% (khoảng 46.0 đến 51.9) · 924 trận
  4. Nilah 300 Nilah gặp Lucian: 49.0% (khoảng 44.6 đến 53.4) · 300 trận
  5. Mel 268 Mel gặp Lucian: 49.3% (khoảng 44.8 đến 53.9) · 268 trận
  6. Twisted Fate 65 Twisted Fate gặp Lucian: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 65 trận
  7. Cassiopeia 54 Cassiopeia gặp Lucian: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 54 trận
  8. Yone 78 Yone gặp Lucian: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 78 trận
  9. Sivir 1,044 Sivir gặp Lucian: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.5) · 1,044 trận

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

  1. Draven 936 Draven gặp Lucian ở phút 15: +862 vàng (khoảng 728 đến 997) · 936 trận
  2. Samira 1,200 Samira gặp Lucian ở phút 15: +187 vàng (khoảng 73 đến 301) · 1,200 trận
  3. Corki 390 Corki gặp Lucian ở phút 15: +51 vàng (khoảng -123 đến 224) · 390 trận

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Vex 54 Vex gặp Lucian: 59.9% (khoảng 53.8 đến 65.9) · 54 trận
  2. LeBlanc 93 LeBlanc gặp Lucian: 59.1% (khoảng 53.4 đến 64.7) · 93 trận
  3. Twisted Fate 79 Twisted Fate gặp Lucian: 58.5% (khoảng 52.7 đến 64.2) · 79 trận
  4. Akali 127 Akali gặp Lucian: 58.5% (khoảng 53.1 đến 63.8) · 127 trận
  5. Syndra 101 Syndra gặp Lucian: 57.9% (khoảng 52.3 đến 63.4) · 101 trận
  6. Vladimir 52 Vladimir gặp Lucian: 57.6% (khoảng 51.5 đến 63.6) · 52 trận
  7. Yasuo 174 Yasuo gặp Lucian: 57.5% (khoảng 52.5 đến 62.5) · 174 trận
  8. Katarina 108 Katarina gặp Lucian: 57.5% (khoảng 52.0 đến 63.0) · 108 trận
  9. Xerath 74 Xerath gặp Lucian: 57.4% (khoảng 51.5 đến 63.2) · 74 trận
  10. Ekko 78 Ekko gặp Lucian: 57.3% (khoảng 51.4 đến 63.0) · 78 trận
  11. Orianna 68 Orianna gặp Lucian: 57.2% (khoảng 51.2 đến 63.0) · 68 trận
  12. Locke 105 Locke gặp Lucian: 57.1% (khoảng 51.5 đến 62.6) · 105 trận
  13. Malzahar 80 Malzahar gặp Lucian: 56.5% (khoảng 50.7 đến 62.3) · 80 trận
  14. Ahri 176 Ahri gặp Lucian: 56.4% (khoảng 51.4 đến 61.4) · 176 trận
  15. Galio 93 Galio gặp Lucian: 56.4% (khoảng 50.7 đến 62.0) · 93 trận
  16. Mel 50 Mel gặp Lucian: 56.1% (khoảng 49.9 đến 62.2) · 50 trận
  17. Qiyana 50 Qiyana gặp Lucian: 56.1% (khoảng 49.9 đến 62.2) · 50 trận
  18. Yone 202 Yone gặp Lucian: 56.0% (khoảng 51.1 đến 60.8) · 202 trận
  19. Veigar 76 Veigar gặp Lucian: 55.9% (khoảng 50.0 đến 61.7) · 76 trận
  20. Kassadin 75 Kassadin gặp Lucian: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.5) · 75 trận
  21. Lissandra 86 Lissandra gặp Lucian: 55.7% (khoảng 49.9 đến 61.4) · 86 trận
  22. Lux 91 Lux gặp Lucian: 55.4% (khoảng 49.7 đến 61.1) · 91 trận
  23. Diana 79 Diana gặp Lucian: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.1) · 79 trận
  24. Sylas 139 Sylas gặp Lucian: 54.6% (khoảng 49.3 đến 59.9) · 139 trận
  25. Fizz 101 Fizz gặp Lucian: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.1) · 101 trận
  26. Zed 136 Zed gặp Lucian: 54.5% (khoảng 49.2 đến 59.8) · 136 trận
  27. Hwei 62 Hwei gặp Lucian: 54.3% (khoảng 48.2 đến 60.3) · 62 trận
  28. Viktor 112 Viktor gặp Lucian: 54.2% (khoảng 48.7 đến 59.7) · 112 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lucian thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lucian, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Jayce 74 Jayce gặp Lucian: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 74 trận
  2. Yone 52 Yone gặp Lucian: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 52 trận
  3. Gangplank 93 Gangplank gặp Lucian: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 93 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lucian thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lucian, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.