Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lucian

Tier B · 50 #32 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Brand 148 Brand gặp Lucian: 55.8% (khoảng 50.5 đến 60.9) · 148 trận
  2. Hwei 244 Hwei gặp Lucian: 55.6% (khoảng 51.0 đến 60.2) · 244 trận
  3. Kog'Maw 901 Kog'Maw gặp Lucian: 55.5% (khoảng 52.6 đến 58.4) · 901 trận
  4. Ziggs 611 Ziggs gặp Lucian: 55.3% (khoảng 51.8 đến 58.6) · 611 trận
  5. Vel'Koz 186 Vel'Koz gặp Lucian: 54.9% (khoảng 50.0 đến 59.9) · 186 trận
  6. Xayah 2,347 Xayah gặp Lucian: 54.3% (khoảng 52.4 đến 56.3) · 2,347 trận
  7. Malzahar 87 Malzahar gặp Lucian: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.8) · 87 trận
  8. Aurelion Sol 167 Aurelion Sol gặp Lucian: 54.0% (khoảng 48.9 đến 59.0) · 167 trận
  9. Smolder 1,819 Smolder gặp Lucian: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,819 trận
  10. Senna 168 Senna gặp Lucian: 53.3% (khoảng 48.2 đến 58.3) · 168 trận
  11. Veigar 468 Veigar gặp Lucian: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.9) · 468 trận
  12. Seraphine 137 Seraphine gặp Lucian: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.4) · 137 trận
  13. Samira 1,978 Samira gặp Lucian: 53.1% (khoảng 51.0 đến 55.2) · 1,978 trận
  14. Miss Fortune 6,272 Miss Fortune gặp Lucian: 53.1% (khoảng 51.9 đến 54.3) · 6,272 trận
  15. Karthus 137 Karthus gặp Lucian: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.1) · 137 trận
  16. Syndra 176 Syndra gặp Lucian: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.4) · 176 trận
  17. Jinx 6,130 Jinx gặp Lucian: 52.3% (khoảng 51.1 đến 53.5) · 6,130 trận
  18. Yunara 2,931 Yunara gặp Lucian: 52.3% (khoảng 50.5 đến 54.0) · 2,931 trận
  19. Katarina 328 Katarina gặp Lucian: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 328 trận
  20. Swain 267 Swain gặp Lucian: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.8) · 267 trận
  21. Yasuo 972 Yasuo gặp Lucian: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.1) · 972 trận
  22. Corki 638 Corki gặp Lucian: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.5) · 638 trận
  23. Twitch 2,247 Twitch gặp Lucian: 52.1% (khoảng 50.1 đến 54.1) · 2,247 trận
  24. Viktor 539 Viktor gặp Lucian: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.6) · 539 trận
  25. Lux 260 Lux gặp Lucian: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.5) · 260 trận
  26. Ashe 2,765 Ashe gặp Lucian: 51.9% (khoảng 50.1 đến 53.7) · 2,765 trận
  27. Teemo 71 Teemo gặp Lucian: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 71 trận
  28. Aphelios 2,293 Aphelios gặp Lucian: 51.7% (khoảng 49.7 đến 53.6) · 2,293 trận
  29. Varus 1,513 Varus gặp Lucian: 51.6% (khoảng 49.2 đến 54.0) · 1,513 trận
  30. Zeri 1,345 Zeri gặp Lucian: 51.6% (khoảng 49.1 đến 54.1) · 1,345 trận
  31. Kai'Sa 8,048 Kai'Sa gặp Lucian: 51.3% (khoảng 50.2 đến 52.4) · 8,048 trận
  32. Caitlyn 6,989 Caitlyn gặp Lucian: 51.3% (khoảng 50.1 đến 52.5) · 6,989 trận
  33. Jhin 7,134 Jhin gặp Lucian: 51.3% (khoảng 50.1 đến 52.4) · 7,134 trận
  34. Vladimir 105 Vladimir gặp Lucian: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 105 trận
  35. Draven 1,504 Draven gặp Lucian: 51.1% (khoảng 48.7 đến 53.4) · 1,504 trận
  36. Mel 351 Mel gặp Lucian: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 351 trận
  37. Yone 112 Yone gặp Lucian: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 112 trận
  38. Tristana 4,161 Tristana gặp Lucian: 50.5% (khoảng 49.0 đến 52.0) · 4,161 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 4,807 Ezreal gặp Lucian: 46.6% (khoảng 45.2 đến 48.0) · 4,807 trận
  2. Nilah 419 Nilah gặp Lucian: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.7) · 419 trận
  3. Xerath 196 Xerath gặp Lucian: 49.0% (khoảng 44.1 đến 53.9) · 196 trận
  4. Vayne 1,671 Vayne gặp Lucian: 49.2% (khoảng 47.0 đến 51.5) · 1,671 trận
  5. Kalista 1,241 Kalista gặp Lucian: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,241 trận
  6. Cassiopeia 78 Cassiopeia gặp Lucian: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 78 trận
  7. Sivir 1,382 Sivir gặp Lucian: 49.4% (khoảng 47.0 đến 51.9) · 1,382 trận
  8. Twisted Fate 82 Twisted Fate gặp Lucian: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 82 trận

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

  1. Draven 1,391 Draven gặp Lucian ở phút 15: +832 vàng (khoảng 721 đến 943) · 1,391 trận
  2. Mel 332 Mel gặp Lucian ở phút 15: +246 vàng (khoảng 72 đến 421) · 332 trận
  3. Samira 1,832 Samira gặp Lucian ở phút 15: +171 vàng (khoảng 80 đến 262) · 1,832 trận
  4. Kalista 1,151 Kalista gặp Lucian ở phút 15: +11 vàng (khoảng -110 đến 131) · 1,151 trận

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Vex 72 Vex gặp Lucian: 60.0% (khoảng 54.1 đến 65.7) · 72 trận
  2. Vladimir 74 Vladimir gặp Lucian: 59.5% (khoảng 53.7 đến 65.3) · 74 trận
  3. Katarina 145 Katarina gặp Lucian: 59.5% (khoảng 54.2 đến 64.6) · 145 trận
  4. Twisted Fate 93 Twisted Fate gặp Lucian: 59.4% (khoảng 53.8 đến 65.0) · 93 trận
  5. Ryze 59 Ryze gặp Lucian: 58.7% (khoảng 52.7 đến 64.7) · 59 trận
  6. Syndra 150 Syndra gặp Lucian: 58.6% (khoảng 53.4 đến 63.7) · 150 trận
  7. Xerath 93 Xerath gặp Lucian: 58.4% (khoảng 52.7 đến 64.0) · 93 trận
  8. Malzahar 124 Malzahar gặp Lucian: 58.4% (khoảng 53.0 đến 63.7) · 124 trận
  9. Akali 169 Akali gặp Lucian: 58.0% (khoảng 53.0 đến 63.0) · 169 trận
  10. Ahri 237 Ahri gặp Lucian: 57.9% (khoảng 53.3 đến 62.5) · 237 trận
  11. Yasuo 227 Yasuo gặp Lucian: 57.9% (khoảng 53.2 đến 62.5) · 227 trận
  12. Akshan 51 Akshan gặp Lucian: 57.8% (khoảng 51.7 đến 63.9) · 51 trận
  13. LeBlanc 114 LeBlanc gặp Lucian: 57.7% (khoảng 52.2 đến 63.1) · 114 trận
  14. Locke 127 Locke gặp Lucian: 57.5% (khoảng 52.1 đến 62.8) · 127 trận
  15. Orianna 98 Orianna gặp Lucian: 57.4% (khoảng 51.8 đến 63.0) · 98 trận
  16. Zoe 54 Zoe gặp Lucian: 57.1% (khoảng 51.0 đến 63.1) · 54 trận
  17. Aurora 57 Aurora gặp Lucian: 56.9% (khoảng 50.8 đến 62.8) · 57 trận
  18. Zed 164 Zed gặp Lucian: 56.6% (khoảng 51.5 đến 61.7) · 164 trận
  19. Yone 260 Yone gặp Lucian: 56.5% (khoảng 52.0 đến 61.0) · 260 trận
  20. Galio 117 Galio gặp Lucian: 56.5% (khoảng 51.0 đến 61.9) · 117 trận
  21. Sylas 174 Sylas gặp Lucian: 56.5% (khoảng 51.4 đến 61.4) · 174 trận
  22. Fizz 134 Fizz gặp Lucian: 56.3% (khoảng 51.0 đến 61.6) · 134 trận
  23. Ekko 108 Ekko gặp Lucian: 56.2% (khoảng 50.6 đến 61.7) · 108 trận
  24. Qiyana 62 Qiyana gặp Lucian: 56.1% (khoảng 50.1 đến 62.1) · 62 trận
  25. Diana 97 Diana gặp Lucian: 55.9% (khoảng 50.3 đến 61.5) · 97 trận
  26. Mel 74 Mel gặp Lucian: 55.9% (khoảng 50.0 đến 61.7) · 74 trận
  27. Hwei 78 Hwei gặp Lucian: 55.8% (khoảng 49.9 đến 61.6) · 78 trận
  28. Irelia 62 Irelia gặp Lucian: 55.8% (khoảng 49.7 đến 61.7) · 62 trận
  29. Lux 103 Lux gặp Lucian: 55.5% (khoảng 49.9 đến 61.0) · 103 trận
  30. Veigar 102 Veigar gặp Lucian: 55.0% (khoảng 49.4 đến 60.6) · 102 trận
  31. Lissandra 105 Lissandra gặp Lucian: 54.8% (khoảng 49.2 đến 60.3) · 105 trận
  32. Kassadin 108 Kassadin gặp Lucian: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.1) · 108 trận
  33. Viktor 133 Viktor gặp Lucian: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.1) · 133 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lucian thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lucian, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Lucian tỉ lệ thắng

  1. Teemo 52 Teemo gặp Lucian: 55.2% (khoảng 49.0 đến 61.3) · 52 trận
  2. Jayce 91 Jayce gặp Lucian: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.3) · 91 trận
  3. Darius 50 Darius gặp Lucian: 54.4% (khoảng 48.2 đến 60.5) · 50 trận
  4. Gangplank 124 Gangplank gặp Lucian: 53.4% (khoảng 48.0 đến 58.8) · 124 trận
  5. Yone 66 Yone gặp Lucian: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 66 trận

Thua Lucian tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lucian thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lucian vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lucian, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.