Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Fizz

Tier A · 75 #4 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 554 Heimerdinger gặp Fizz: 54.3% (khoảng 50.7 đến 57.8) · 554 trận
  2. Sion 501 Sion gặp Fizz: 52.5% (khoảng 48.8 đến 56.2) · 501 trận
  3. Lissandra 4,900 Lissandra gặp Fizz: 52.5% (khoảng 51.1 đến 53.8) · 4,900 trận
  4. Garen 690 Garen gặp Fizz: 52.4% (khoảng 49.1 đến 55.6) · 690 trận
  5. Tryndamere 483 Tryndamere gặp Fizz: 52.1% (khoảng 48.4 đến 55.9) · 483 trận
  6. Master Yi 136 Master Yi gặp Fizz: 52.1% (khoảng 46.8 đến 57.4) · 136 trận
  7. Sett 204 Sett gặp Fizz: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.6) · 204 trận
  8. Kayle 279 Kayle gặp Fizz: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.8) · 279 trận
  9. Diana 4,500 Diana gặp Fizz: 51.3% (khoảng 49.8 đến 52.7) · 4,500 trận
  10. Vex 3,542 Vex gặp Fizz: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.8) · 3,542 trận
  11. Urgot 55 Urgot gặp Fizz: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 55 trận
  12. Kled 77 Kled gặp Fizz: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 77 trận
  13. Kassadin 1,985 Kassadin gặp Fizz: 50.9% (khoảng 48.8 đến 52.9) · 1,985 trận
  14. Vladimir 3,535 Vladimir gặp Fizz: 50.7% (khoảng 49.1 đến 52.3) · 3,535 trận
  15. Singed 132 Singed gặp Fizz: 50.6% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 132 trận
  16. Riven 298 Riven gặp Fizz: 50.6% (khoảng 46.2 đến 55.0) · 298 trận
  17. Yasuo 11,275 Yasuo gặp Fizz: 50.58% (khoảng 49.67 đến 51.49) · 11,275 trận
  18. Tahm Kench 89 Tahm Kench gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận
  19. Ekko 4,860 Ekko gặp Fizz: 50.4% (khoảng 49.0 đến 51.8) · 4,860 trận
  20. Nasus 682 Nasus gặp Fizz: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.6) · 682 trận
  21. Ambessa 110 Ambessa gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 110 trận
  22. Gangplank 348 Gangplank gặp Fizz: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 348 trận
  23. LeBlanc 3,909 LeBlanc gặp Fizz: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.6) · 3,909 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Mel 3,689 Mel gặp Fizz: 41.4% (khoảng 39.9 đến 43.0) · 3,689 trận
  2. Ashe 145 Ashe gặp Fizz: 42.3% (khoảng 37.2 đến 47.6) · 145 trận
  3. Corki 166 Corki gặp Fizz: 43.5% (khoảng 38.4 đến 48.6) · 166 trận
  4. Ezreal 480 Ezreal gặp Fizz: 43.5% (khoảng 39.8 đến 47.3) · 480 trận
  5. Miss Fortune 176 Miss Fortune gặp Fizz: 43.6% (khoảng 38.7 đến 48.7) · 176 trận
  6. Aurelion Sol 1,541 Aurelion Sol gặp Fizz: 43.8% (khoảng 41.5 đến 46.1) · 1,541 trận
  7. Ziggs 726 Ziggs gặp Fizz: 43.9% (khoảng 40.7 đến 47.1) · 726 trận
  8. Karthus 127 Karthus gặp Fizz: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.8) · 127 trận
  9. Twitch 120 Twitch gặp Fizz: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.9) · 120 trận
  10. Qiyana 2,026 Qiyana gặp Fizz: 44.4% (khoảng 42.4 đến 46.5) · 2,026 trận
  11. Morgana 597 Morgana gặp Fizz: 44.8% (khoảng 41.4 đến 48.3) · 597 trận
  12. Kalista 61 Kalista gặp Fizz: 44.9% (khoảng 38.9 đến 50.9) · 61 trận
  13. Cassiopeia 824 Cassiopeia gặp Fizz: 44.9% (khoảng 41.9 đến 48.0) · 824 trận
  14. Smolder 427 Smolder gặp Fizz: 45.0% (khoảng 41.1 đến 48.9) · 427 trận
  15. Rumble 78 Rumble gặp Fizz: 45.0% (khoảng 39.2 đến 50.9) · 78 trận
  16. Kai'Sa 231 Kai'Sa gặp Fizz: 45.0% (khoảng 40.4 đến 49.7) · 231 trận
  17. Renekton 213 Renekton gặp Fizz: 45.0% (khoảng 40.3 đến 49.9) · 213 trận
  18. Nunu & Willump 120 Nunu & Willump gặp Fizz: 45.3% (khoảng 39.9 đến 50.8) · 120 trận
  19. Orianna 2,246 Orianna gặp Fizz: 45.3% (khoảng 43.4 đến 47.3) · 2,246 trận
  20. Zed 8,592 Zed gặp Fizz: 45.4% (khoảng 44.3 đến 46.4) · 8,592 trận
  21. Taliyah 881 Taliyah gặp Fizz: 45.4% (khoảng 42.5 đến 48.4) · 881 trận
  22. Syndra 5,756 Syndra gặp Fizz: 45.5% (khoảng 44.2 đến 46.7) · 5,756 trận
  23. Katarina 5,610 Katarina gặp Fizz: 45.6% (khoảng 44.3 đến 46.9) · 5,610 trận
  24. Azir 1,335 Azir gặp Fizz: 45.6% (khoảng 43.1 đến 48.1) · 1,335 trận
  25. Varus 226 Varus gặp Fizz: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.5) · 226 trận
  26. Draven 60 Draven gặp Fizz: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 60 trận
  27. Lee Sin 125 Lee Sin gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.3) · 125 trận
  28. Seraphine 125 Seraphine gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.3) · 125 trận
  29. Naafiri 1,031 Naafiri gặp Fizz: 45.9% (khoảng 43.1 đến 48.7) · 1,031 trận
  30. Zac 68 Zac gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.0 đến 51.9) · 68 trận
  31. Lucian 281 Lucian gặp Fizz: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.4) · 281 trận
  32. Vel'Koz 846 Vel'Koz gặp Fizz: 46.2% (khoảng 43.2 đến 49.2) · 846 trận
  33. Annie 1,296 Annie gặp Fizz: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.7) · 1,296 trận
  34. Gwen 365 Gwen gặp Fizz: 46.2% (khoảng 42.1 đến 50.3) · 365 trận
  35. Brand 939 Brand gặp Fizz: 46.3% (khoảng 43.4 đến 49.2) · 939 trận
  36. Jhin 217 Jhin gặp Fizz: 46.3% (khoảng 41.5 đến 51.1) · 217 trận
  37. Twisted Fate 2,780 Twisted Fate gặp Fizz: 46.3% (khoảng 44.6 đến 48.1) · 2,780 trận
  38. Viktor 3,884 Viktor gặp Fizz: 46.4% (khoảng 44.9 đến 47.9) · 3,884 trận
  39. Akshan 1,349 Akshan gặp Fizz: 46.5% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,349 trận
  40. Zoe 2,134 Zoe gặp Fizz: 46.6% (khoảng 44.6 đến 48.6) · 2,134 trận
  41. Ngộ Không 124 Ngộ Không gặp Fizz: 46.6% (khoảng 41.2 đến 52.1) · 124 trận
  42. Kayn 55 Kayn gặp Fizz: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 55 trận
  43. Neeko 333 Neeko gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.5 đến 51.0) · 333 trận
  44. Mordekaiser 236 Mordekaiser gặp Fizz: 46.8% (khoảng 42.1 đến 51.5) · 236 trận
  45. Jax 95 Jax gặp Fizz: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 95 trận
  46. Hwei 2,151 Hwei gặp Fizz: 46.8% (khoảng 44.8 đến 48.9) · 2,151 trận
  47. Volibear 355 Volibear gặp Fizz: 46.9% (khoảng 42.7 đến 51.0) · 355 trận
  48. Irelia 2,463 Irelia gặp Fizz: 47.0% (khoảng 45.1 đến 48.9) · 2,463 trận
  49. Locke 4,650 Locke gặp Fizz: 47.0% (khoảng 45.6 đến 48.4) · 4,650 trận
  50. Yorick 147 Yorick gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.3) · 147 trận
  51. Karma 136 Karma gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.7 đến 52.4) · 136 trận
  52. Vayne 87 Vayne gặp Fizz: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 87 trận
  53. Zyra 193 Zyra gặp Fizz: 47.1% (khoảng 42.2 đến 52.0) · 193 trận
  54. Teemo 386 Teemo gặp Fizz: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.1) · 386 trận
  55. Aurora 1,471 Aurora gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.9 đến 49.7) · 1,471 trận
  56. Malphite 679 Malphite gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.0 đến 50.6) · 679 trận
  57. Ryze 1,418 Ryze gặp Fizz: 47.4% (khoảng 45.0 đến 49.8) · 1,418 trận
  58. Kog'Maw 360 Kog'Maw gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.6) · 360 trận
  59. Tristana 512 Tristana gặp Fizz: 47.6% (khoảng 44.0 đến 51.3) · 512 trận
  60. Caitlyn 219 Caitlyn gặp Fizz: 47.7% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 219 trận
  61. Graves 53 Graves gặp Fizz: 47.9% (khoảng 41.7 đến 54.0) · 53 trận
  62. Gragas 468 Gragas gặp Fizz: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.7) · 468 trận
  63. Illaoi 77 Illaoi gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 77 trận
  64. Shen 106 Shen gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.6) · 106 trận
  65. Ornn 58 Ornn gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 58 trận
  66. Xerath 3,285 Xerath gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.4 đến 49.8) · 3,285 trận
  67. Malzahar 6,584 Malzahar gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.9 đến 49.3) · 6,584 trận
  68. Veigar 6,530 Veigar gặp Fizz: 48.2% (khoảng 47.0 đến 49.4) · 6,530 trận
  69. Dr. Mundo 103 Dr. Mundo gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.8) · 103 trận
  70. Xin Zhao 143 Xin Zhao gặp Fizz: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 143 trận
  71. Briar 184 Briar gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.5) · 184 trận
  72. Jarvan IV 54 Jarvan IV gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 54 trận
  73. Yone 8,807 Yone gặp Fizz: 48.5% (khoảng 47.4 đến 49.5) · 8,807 trận
  74. Sylas 5,238 Sylas gặp Fizz: 48.5% (khoảng 47.1 đến 49.8) · 5,238 trận
  75. Jayce 439 Jayce gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.4) · 439 trận
  76. Fiora 68 Fiora gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 68 trận
  77. Darius 90 Darius gặp Fizz: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 90 trận
  78. Swain 558 Swain gặp Fizz: 48.7% (khoảng 45.1 đến 52.3) · 558 trận
  79. Akali 7,306 Akali gặp Fizz: 48.7% (khoảng 47.6 đến 49.8) · 7,306 trận
  80. Zilean 116 Zilean gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.3) · 116 trận
  81. Vi 74 Vi gặp Fizz: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 74 trận
  82. Fiddlesticks 75 Fiddlesticks gặp Fizz: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 75 trận
  83. Galio 4,344 Galio gặp Fizz: 49.1% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,344 trận
  84. Viego 113 Viego gặp Fizz: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.8) · 113 trận
  85. Lux 4,588 Lux gặp Fizz: 49.4% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,588 trận
  86. Cho'Gath 572 Cho'Gath gặp Fizz: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 572 trận
  87. Ahri 8,637 Ahri gặp Fizz: 49.5% (khoảng 48.5 đến 50.5) · 8,637 trận
  88. Kennen 355 Kennen gặp Fizz: 49.6% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 355 trận
  89. Anivia 1,300 Anivia gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,300 trận
  90. Zeri 52 Zeri gặp Fizz: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 52 trận
  91. Quinn 219 Quinn gặp Fizz: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 219 trận
  92. Aatrox 90 Aatrox gặp Fizz: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 90 trận
  93. Talon 1,152 Talon gặp Fizz: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,152 trận
  94. Pantheon 1,588 Pantheon gặp Fizz: 49.8% (khoảng 47.5 đến 52.1) · 1,588 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

  1. Tryndamere 448 Tryndamere gặp Fizz ở phút 15: +768 vàng (khoảng 592 đến 943) · 448 trận
  2. Gangplank 331 Gangplank gặp Fizz ở phút 15: +734 vàng (khoảng 535 đến 932) · 331 trận
  3. Diana 4,241 Diana gặp Fizz ở phút 15: +449 vàng (khoảng 398 đến 500) · 4,241 trận
  4. Irelia 2,314 Irelia gặp Fizz ở phút 15: +438 vàng (khoảng 356 đến 520) · 2,314 trận
  5. Sion 470 Sion gặp Fizz ở phút 15: +424 vàng (khoảng 299 đến 550) · 470 trận
  6. Garen 658 Garen gặp Fizz ở phút 15: +347 vàng (khoảng 219 đến 475) · 658 trận
  7. Volibear 334 Volibear gặp Fizz ở phút 15: +268 vàng (khoảng 61 đến 475) · 334 trận
  8. Heimerdinger 528 Heimerdinger gặp Fizz ở phút 15: +214 vàng (khoảng 72 đến 356) · 528 trận
  9. Jayce 421 Jayce gặp Fizz ở phút 15: +185 vàng (khoảng 20 đến 350) · 421 trận
  10. Pantheon 1,514 Pantheon gặp Fizz ở phút 15: +167 vàng (khoảng 84 đến 250) · 1,514 trận
  11. Lissandra 4,601 Lissandra gặp Fizz ở phút 15: +26 vàng (khoảng -18 đến 70) · 4,601 trận
  12. Talon 1,094 Talon gặp Fizz ở phút 15: +25 vàng (khoảng -75 đến 124) · 1,094 trận
  13. Akali 6,897 Akali gặp Fizz ở phút 15: +6 vàng (khoảng -32 đến 43) · 6,897 trận

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Warwick 491 Warwick gặp Fizz: 54.5% (khoảng 50.7 đến 58.1) · 491 trận
  2. Cho'Gath 484 Cho'Gath gặp Fizz: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.2) · 484 trận
  3. Skarner 68 Skarner gặp Fizz: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.8) · 68 trận
  4. Ekko 391 Ekko gặp Fizz: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 391 trận
  5. Darius 105 Darius gặp Fizz: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 105 trận
  6. Shyvana 371 Shyvana gặp Fizz: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.6) · 371 trận
  7. Malphite 113 Malphite gặp Fizz: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 113 trận
  8. Zac 156 Zac gặp Fizz: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 156 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 428 Qiyana gặp Fizz: 43.7% (khoảng 39.8 đến 47.6) · 428 trận
  2. Nunu & Willump 184 Nunu & Willump gặp Fizz: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.4) · 184 trận
  3. Lee Sin 756 Lee Sin gặp Fizz: 45.4% (khoảng 42.3 đến 48.6) · 756 trận
  4. Hecarim 301 Hecarim gặp Fizz: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 301 trận
  5. Ivern 64 Ivern gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.0 đến 52.0) · 64 trận
  6. Volibear 147 Volibear gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.0 đến 51.4) · 147 trận
  7. Elise 205 Elise gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.1) · 205 trận
  8. Zed 208 Zed gặp Fizz: 46.4% (khoảng 41.6 đến 51.2) · 208 trận
  9. Naafiri 227 Naafiri gặp Fizz: 46.4% (khoảng 41.7 đến 51.2) · 227 trận
  10. Dr. Mundo 50 Dr. Mundo gặp Fizz: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 50 trận
  11. Jayce 92 Jayce gặp Fizz: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 92 trận
  12. Master Yi 807 Master Yi gặp Fizz: 46.7% (khoảng 43.6 đến 49.8) · 807 trận
  13. Graves 550 Graves gặp Fizz: 46.7% (khoảng 43.1 đến 50.3) · 550 trận
  14. Amumu 293 Amumu gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.3 đến 51.1) · 293 trận
  15. Xin Zhao 252 Xin Zhao gặp Fizz: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 252 trận
  16. Nidalee 154 Nidalee gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 154 trận
  17. Viego 709 Viego gặp Fizz: 47.0% (khoảng 43.8 đến 50.3) · 709 trận
  18. Jax 116 Jax gặp Fizz: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.7) · 116 trận
  19. Evelynn 238 Evelynn gặp Fizz: 47.3% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 238 trận
  20. Lillia 428 Lillia gặp Fizz: 47.3% (khoảng 43.4 đến 51.2) · 428 trận
  21. Rengar 266 Rengar gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.0 đến 52.0) · 266 trận
  22. Gwen 57 Gwen gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 57 trận
  23. Locke 65 Locke gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 65 trận
  24. Sejuani 159 Sejuani gặp Fizz: 47.7% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 159 trận
  25. Karthus 98 Karthus gặp Fizz: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 98 trận
  26. Pantheon 85 Pantheon gặp Fizz: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 85 trận
  27. Bel'Veth 183 Bel'Veth gặp Fizz: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.9) · 183 trận
  28. Rammus 147 Rammus gặp Fizz: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.5) · 147 trận
  29. Trundle 80 Trundle gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 80 trận
  30. Udyr 111 Udyr gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 111 trận
  31. Taliyah 82 Taliyah gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 82 trận
  32. Nocturne 427 Nocturne gặp Fizz: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 427 trận
  33. Kindred 207 Kindred gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.6 đến 53.3) · 207 trận
  34. Teemo 89 Teemo gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 89 trận
  35. Ngộ Không 429 Ngộ Không gặp Fizz: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.6) · 429 trận
  36. Gragas 55 Gragas gặp Fizz: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 55 trận
  37. Quinn 108 Quinn gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 108 trận
  38. Talon 325 Talon gặp Fizz: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.1) · 325 trận
  39. Kayn 808 Kayn gặp Fizz: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 808 trận
  40. Zyra 146 Zyra gặp Fizz: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 146 trận
  41. Diana 315 Diana gặp Fizz: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 315 trận
  42. Sylas 484 Sylas gặp Fizz: 49.2% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 484 trận
  43. Kha'Zix 423 Kha'Zix gặp Fizz: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 423 trận
  44. Briar 432 Briar gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 432 trận
  45. Shaco 460 Shaco gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.5 đến 53.1) · 460 trận
  46. Aatrox 50 Aatrox gặp Fizz: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận
  47. Vi 357 Vi gặp Fizz: 49.4% (khoảng 45.3 đến 53.6) · 357 trận
  48. Fiddlesticks 130 Fiddlesticks gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 130 trận
  49. Tryndamere 74 Tryndamere gặp Fizz: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 74 trận
  50. Jarvan IV 392 Jarvan IV gặp Fizz: 49.9% (khoảng 45.9 đến 53.9) · 392 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 392 Kha'Zix gặp Fizz ở phút 15: +366 vàng (khoảng 228 đến 504) · 392 trận
  2. Briar 408 Briar gặp Fizz ở phút 15: +356 vàng (khoảng 221 đến 491) · 408 trận
  3. Talon 306 Talon gặp Fizz ở phút 15: +203 vàng (khoảng 51 đến 355) · 306 trận
  4. Viego 655 Viego gặp Fizz ở phút 15: +82 vàng (khoảng -21 đến 186) · 655 trận
  5. Master Yi 762 Master Yi gặp Fizz ở phút 15: +76 vàng (khoảng -23 đến 176) · 762 trận
  6. Shyvana 350 Shyvana gặp Fizz ở phút 15: +18 vàng (khoảng -107 đến 143) · 350 trận
  7. Nocturne 394 Nocturne gặp Fizz ở phút 15: +2 vàng (khoảng -115 đến 118) · 394 trận

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Sett 115 Sett gặp Fizz: 53.2% (khoảng 47.7 đến 58.7) · 115 trận
  2. Nasus 114 Nasus gặp Fizz: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 114 trận
  3. Garen 102 Garen gặp Fizz: 52.9% (khoảng 47.3 đến 58.5) · 102 trận
  4. Sion 50 Sion gặp Fizz: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 50 trận
  5. Fiora 66 Fiora gặp Fizz: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 66 trận
  6. Irelia 76 Irelia gặp Fizz: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 76 trận
  7. Teemo 298 Teemo gặp Fizz: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.5) · 298 trận
  8. Aatrox 70 Aatrox gặp Fizz: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.0) · 70 trận
  9. Ornn 50 Ornn gặp Fizz: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 50 trận
  10. Akali 100 Akali gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.2) · 100 trận
  11. Kayle 71 Kayle gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 71 trận
  12. Darius 137 Darius gặp Fizz: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 137 trận
  13. Yorick 56 Yorick gặp Fizz: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 56 trận
  14. Dr. Mundo 62 Dr. Mundo gặp Fizz: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 62 trận
  15. Gnar 64 Gnar gặp Fizz: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 64 trận
  16. Yasuo 132 Yasuo gặp Fizz: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 132 trận
  17. Gangplank 87 Gangplank gặp Fizz: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 87 trận
  18. Malphite 171 Malphite gặp Fizz: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 171 trận
  19. Yone 236 Yone gặp Fizz: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 236 trận
  20. Renekton 91 Renekton gặp Fizz: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 91 trận
  21. Mordekaiser 111 Mordekaiser gặp Fizz: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 111 trận
  22. Volibear 88 Volibear gặp Fizz: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 88 trận
  23. Cho'Gath 59 Cho'Gath gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 59 trận
  24. Heimerdinger 69 Heimerdinger gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 69 trận
  25. Illaoi 66 Illaoi gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Jax 98 Jax gặp Fizz: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 98 trận
  2. Jayce 85 Jayce gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 85 trận
  3. Pantheon 56 Pantheon gặp Fizz: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 151 Nautilus gặp Fizz: 57.5% (khoảng 52.3 đến 62.6) · 151 trận
  2. Blitzcrank 108 Blitzcrank gặp Fizz: 56.4% (khoảng 50.9 đến 61.9) · 108 trận
  3. Lulu 78 Lulu gặp Fizz: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.1) · 78 trận
  4. Senna 97 Senna gặp Fizz: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.7) · 97 trận
  5. Brand 83 Brand gặp Fizz: 55.0% (khoảng 49.2 đến 60.8) · 83 trận
  6. Zyra 53 Zyra gặp Fizz: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 53 trận
  7. Seraphine 147 Seraphine gặp Fizz: 54.7% (khoảng 49.4 đến 59.9) · 147 trận
  8. Swain 75 Swain gặp Fizz: 54.5% (khoảng 48.5 đến 60.3) · 75 trận
  9. Nami 72 Nami gặp Fizz: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 72 trận
  10. Braum 54 Braum gặp Fizz: 54.2% (khoảng 48.1 đến 60.3) · 54 trận
  11. Thresh 192 Thresh gặp Fizz: 53.8% (khoảng 48.8 đến 58.7) · 192 trận
  12. Xerath 94 Xerath gặp Fizz: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.3) · 94 trận
  13. Leona 115 Leona gặp Fizz: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.1) · 115 trận
  14. Karma 61 Karma gặp Fizz: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 61 trận
  15. Lux 290 Lux gặp Fizz: 52.2% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 290 trận
  16. Tahm Kench 53 Tahm Kench gặp Fizz: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận
  17. Yuumi 63 Yuumi gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 63 trận
  18. Morgana 137 Morgana gặp Fizz: 51.6% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 137 trận
  19. Pantheon 94 Pantheon gặp Fizz: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 94 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Pyke 124 Pyke gặp Fizz: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 124 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.