Liên Minh Huyền Thoại Counter Fizz
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 554 Heimerdinger gặp Fizz: 54.3% (khoảng 50.7 đến 57.8) · 554 trận -
Sion 501 Sion gặp Fizz: 52.5% (khoảng 48.8 đến 56.2) · 501 trận -
Lissandra 4,900 Lissandra gặp Fizz: 52.5% (khoảng 51.1 đến 53.8) · 4,900 trận -
Garen 690 Garen gặp Fizz: 52.4% (khoảng 49.1 đến 55.6) · 690 trận -
Tryndamere 483 Tryndamere gặp Fizz: 52.1% (khoảng 48.4 đến 55.9) · 483 trận -
Master Yi 136 Master Yi gặp Fizz: 52.1% (khoảng 46.8 đến 57.4) · 136 trận -
Sett 204 Sett gặp Fizz: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.6) · 204 trận -
Kayle 279 Kayle gặp Fizz: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.8) · 279 trận -
Diana 4,500 Diana gặp Fizz: 51.3% (khoảng 49.8 đến 52.7) · 4,500 trận -
Vex 3,542 Vex gặp Fizz: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.8) · 3,542 trận -
Urgot 55 Urgot gặp Fizz: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 55 trận -
Kled 77 Kled gặp Fizz: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 77 trận -
Kassadin 1,985 Kassadin gặp Fizz: 50.9% (khoảng 48.8 đến 52.9) · 1,985 trận -
Vladimir 3,535 Vladimir gặp Fizz: 50.7% (khoảng 49.1 đến 52.3) · 3,535 trận -
Singed 132 Singed gặp Fizz: 50.6% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 132 trận -
Riven 298 Riven gặp Fizz: 50.6% (khoảng 46.2 đến 55.0) · 298 trận -
Yasuo 11,275 Yasuo gặp Fizz: 50.58% (khoảng 49.67 đến 51.49) · 11,275 trận -
Tahm Kench 89 Tahm Kench gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận -
Ekko 4,860 Ekko gặp Fizz: 50.4% (khoảng 49.0 đến 51.8) · 4,860 trận -
Nasus 682 Nasus gặp Fizz: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.6) · 682 trận -
Ambessa 110 Ambessa gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 110 trận -
Gangplank 348 Gangplank gặp Fizz: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 348 trận -
LeBlanc 3,909 LeBlanc gặp Fizz: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.6) · 3,909 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
-
Mel 3,689 Mel gặp Fizz: 41.4% (khoảng 39.9 đến 43.0) · 3,689 trận -
Ashe 145 Ashe gặp Fizz: 42.3% (khoảng 37.2 đến 47.6) · 145 trận -
Corki 166 Corki gặp Fizz: 43.5% (khoảng 38.4 đến 48.6) · 166 trận -
Ezreal 480 Ezreal gặp Fizz: 43.5% (khoảng 39.8 đến 47.3) · 480 trận -
Miss Fortune 176 Miss Fortune gặp Fizz: 43.6% (khoảng 38.7 đến 48.7) · 176 trận -
Aurelion Sol 1,541 Aurelion Sol gặp Fizz: 43.8% (khoảng 41.5 đến 46.1) · 1,541 trận -
Ziggs 726 Ziggs gặp Fizz: 43.9% (khoảng 40.7 đến 47.1) · 726 trận -
Karthus 127 Karthus gặp Fizz: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.8) · 127 trận -
Twitch 120 Twitch gặp Fizz: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.9) · 120 trận -
Qiyana 2,026 Qiyana gặp Fizz: 44.4% (khoảng 42.4 đến 46.5) · 2,026 trận -
Morgana 597 Morgana gặp Fizz: 44.8% (khoảng 41.4 đến 48.3) · 597 trận -
Kalista 61 Kalista gặp Fizz: 44.9% (khoảng 38.9 đến 50.9) · 61 trận -
Cassiopeia 824 Cassiopeia gặp Fizz: 44.9% (khoảng 41.9 đến 48.0) · 824 trận -
Smolder 427 Smolder gặp Fizz: 45.0% (khoảng 41.1 đến 48.9) · 427 trận -
Rumble 78 Rumble gặp Fizz: 45.0% (khoảng 39.2 đến 50.9) · 78 trận -
Kai'Sa 231 Kai'Sa gặp Fizz: 45.0% (khoảng 40.4 đến 49.7) · 231 trận -
Renekton 213 Renekton gặp Fizz: 45.0% (khoảng 40.3 đến 49.9) · 213 trận -
Nunu & Willump 120 Nunu & Willump gặp Fizz: 45.3% (khoảng 39.9 đến 50.8) · 120 trận -
Orianna 2,246 Orianna gặp Fizz: 45.3% (khoảng 43.4 đến 47.3) · 2,246 trận -
Zed 8,592 Zed gặp Fizz: 45.4% (khoảng 44.3 đến 46.4) · 8,592 trận -
Taliyah 881 Taliyah gặp Fizz: 45.4% (khoảng 42.5 đến 48.4) · 881 trận -
Syndra 5,756 Syndra gặp Fizz: 45.5% (khoảng 44.2 đến 46.7) · 5,756 trận -
Katarina 5,610 Katarina gặp Fizz: 45.6% (khoảng 44.3 đến 46.9) · 5,610 trận -
Azir 1,335 Azir gặp Fizz: 45.6% (khoảng 43.1 đến 48.1) · 1,335 trận -
Varus 226 Varus gặp Fizz: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.5) · 226 trận -
Draven 60 Draven gặp Fizz: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 60 trận -
Lee Sin 125 Lee Sin gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.3) · 125 trận -
Seraphine 125 Seraphine gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.3) · 125 trận -
Naafiri 1,031 Naafiri gặp Fizz: 45.9% (khoảng 43.1 đến 48.7) · 1,031 trận -
Zac 68 Zac gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.0 đến 51.9) · 68 trận -
Lucian 281 Lucian gặp Fizz: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.4) · 281 trận -
Vel'Koz 846 Vel'Koz gặp Fizz: 46.2% (khoảng 43.2 đến 49.2) · 846 trận -
Annie 1,296 Annie gặp Fizz: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.7) · 1,296 trận -
Gwen 365 Gwen gặp Fizz: 46.2% (khoảng 42.1 đến 50.3) · 365 trận -
Brand 939 Brand gặp Fizz: 46.3% (khoảng 43.4 đến 49.2) · 939 trận -
Jhin 217 Jhin gặp Fizz: 46.3% (khoảng 41.5 đến 51.1) · 217 trận -
Twisted Fate 2,780 Twisted Fate gặp Fizz: 46.3% (khoảng 44.6 đến 48.1) · 2,780 trận -
Viktor 3,884 Viktor gặp Fizz: 46.4% (khoảng 44.9 đến 47.9) · 3,884 trận -
Akshan 1,349 Akshan gặp Fizz: 46.5% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,349 trận -
Zoe 2,134 Zoe gặp Fizz: 46.6% (khoảng 44.6 đến 48.6) · 2,134 trận -
Ngộ Không 124 Ngộ Không gặp Fizz: 46.6% (khoảng 41.2 đến 52.1) · 124 trận -
Kayn 55 Kayn gặp Fizz: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 55 trận -
Neeko 333 Neeko gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.5 đến 51.0) · 333 trận -
Mordekaiser 236 Mordekaiser gặp Fizz: 46.8% (khoảng 42.1 đến 51.5) · 236 trận -
Jax 95 Jax gặp Fizz: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 95 trận -
Hwei 2,151 Hwei gặp Fizz: 46.8% (khoảng 44.8 đến 48.9) · 2,151 trận -
Volibear 355 Volibear gặp Fizz: 46.9% (khoảng 42.7 đến 51.0) · 355 trận -
Irelia 2,463 Irelia gặp Fizz: 47.0% (khoảng 45.1 đến 48.9) · 2,463 trận -
Locke 4,650 Locke gặp Fizz: 47.0% (khoảng 45.6 đến 48.4) · 4,650 trận -
Yorick 147 Yorick gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.3) · 147 trận -
Karma 136 Karma gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.7 đến 52.4) · 136 trận -
Vayne 87 Vayne gặp Fizz: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 87 trận -
Zyra 193 Zyra gặp Fizz: 47.1% (khoảng 42.2 đến 52.0) · 193 trận -
Teemo 386 Teemo gặp Fizz: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.1) · 386 trận -
Aurora 1,471 Aurora gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.9 đến 49.7) · 1,471 trận -
Malphite 679 Malphite gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.0 đến 50.6) · 679 trận -
Ryze 1,418 Ryze gặp Fizz: 47.4% (khoảng 45.0 đến 49.8) · 1,418 trận -
Kog'Maw 360 Kog'Maw gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.6) · 360 trận -
Tristana 512 Tristana gặp Fizz: 47.6% (khoảng 44.0 đến 51.3) · 512 trận -
Caitlyn 219 Caitlyn gặp Fizz: 47.7% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 219 trận -
Graves 53 Graves gặp Fizz: 47.9% (khoảng 41.7 đến 54.0) · 53 trận -
Gragas 468 Gragas gặp Fizz: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.7) · 468 trận -
Illaoi 77 Illaoi gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 77 trận -
Shen 106 Shen gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.6) · 106 trận -
Ornn 58 Ornn gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 58 trận -
Xerath 3,285 Xerath gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.4 đến 49.8) · 3,285 trận -
Malzahar 6,584 Malzahar gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.9 đến 49.3) · 6,584 trận -
Veigar 6,530 Veigar gặp Fizz: 48.2% (khoảng 47.0 đến 49.4) · 6,530 trận -
Dr. Mundo 103 Dr. Mundo gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.8) · 103 trận -
Xin Zhao 143 Xin Zhao gặp Fizz: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 143 trận -
Briar 184 Briar gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.5) · 184 trận -
Jarvan IV 54 Jarvan IV gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 54 trận -
Yone 8,807 Yone gặp Fizz: 48.5% (khoảng 47.4 đến 49.5) · 8,807 trận -
Sylas 5,238 Sylas gặp Fizz: 48.5% (khoảng 47.1 đến 49.8) · 5,238 trận -
Jayce 439 Jayce gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.4) · 439 trận -
Fiora 68 Fiora gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 68 trận -
Darius 90 Darius gặp Fizz: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 90 trận -
Swain 558 Swain gặp Fizz: 48.7% (khoảng 45.1 đến 52.3) · 558 trận -
Akali 7,306 Akali gặp Fizz: 48.7% (khoảng 47.6 đến 49.8) · 7,306 trận -
Zilean 116 Zilean gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.3) · 116 trận -
Vi 74 Vi gặp Fizz: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 74 trận -
Fiddlesticks 75 Fiddlesticks gặp Fizz: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 75 trận -
Galio 4,344 Galio gặp Fizz: 49.1% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,344 trận -
Viego 113 Viego gặp Fizz: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.8) · 113 trận -
Lux 4,588 Lux gặp Fizz: 49.4% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,588 trận -
Cho'Gath 572 Cho'Gath gặp Fizz: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 572 trận -
Ahri 8,637 Ahri gặp Fizz: 49.5% (khoảng 48.5 đến 50.5) · 8,637 trận -
Kennen 355 Kennen gặp Fizz: 49.6% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 355 trận -
Anivia 1,300 Anivia gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,300 trận -
Zeri 52 Zeri gặp Fizz: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 52 trận -
Quinn 219 Quinn gặp Fizz: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 219 trận -
Aatrox 90 Aatrox gặp Fizz: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 90 trận -
Talon 1,152 Talon gặp Fizz: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,152 trận -
Pantheon 1,588 Pantheon gặp Fizz: 49.8% (khoảng 47.5 đến 52.1) · 1,588 trận
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
-
Tryndamere 448 Tryndamere gặp Fizz ở phút 15: +768 vàng (khoảng 592 đến 943) · 448 trận -
Gangplank 331 Gangplank gặp Fizz ở phút 15: +734 vàng (khoảng 535 đến 932) · 331 trận -
Diana 4,241 Diana gặp Fizz ở phút 15: +449 vàng (khoảng 398 đến 500) · 4,241 trận -
Irelia 2,314 Irelia gặp Fizz ở phút 15: +438 vàng (khoảng 356 đến 520) · 2,314 trận -
Sion 470 Sion gặp Fizz ở phút 15: +424 vàng (khoảng 299 đến 550) · 470 trận -
Garen 658 Garen gặp Fizz ở phút 15: +347 vàng (khoảng 219 đến 475) · 658 trận -
Volibear 334 Volibear gặp Fizz ở phút 15: +268 vàng (khoảng 61 đến 475) · 334 trận -
Heimerdinger 528 Heimerdinger gặp Fizz ở phút 15: +214 vàng (khoảng 72 đến 356) · 528 trận -
Jayce 421 Jayce gặp Fizz ở phút 15: +185 vàng (khoảng 20 đến 350) · 421 trận -
Pantheon 1,514 Pantheon gặp Fizz ở phút 15: +167 vàng (khoảng 84 đến 250) · 1,514 trận -
Lissandra 4,601 Lissandra gặp Fizz ở phút 15: +26 vàng (khoảng -18 đến 70) · 4,601 trận -
Talon 1,094 Talon gặp Fizz ở phút 15: +25 vàng (khoảng -75 đến 124) · 1,094 trận -
Akali 6,897 Akali gặp Fizz ở phút 15: +6 vàng (khoảng -32 đến 43) · 6,897 trận
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Warwick 491 Warwick gặp Fizz: 54.5% (khoảng 50.7 đến 58.1) · 491 trận -
Cho'Gath 484 Cho'Gath gặp Fizz: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.2) · 484 trận -
Skarner 68 Skarner gặp Fizz: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.8) · 68 trận -
Ekko 391 Ekko gặp Fizz: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 391 trận -
Darius 105 Darius gặp Fizz: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 105 trận -
Shyvana 371 Shyvana gặp Fizz: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.6) · 371 trận -
Malphite 113 Malphite gặp Fizz: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 113 trận -
Zac 156 Zac gặp Fizz: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 156 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
-
Qiyana 428 Qiyana gặp Fizz: 43.7% (khoảng 39.8 đến 47.6) · 428 trận -
Nunu & Willump 184 Nunu & Willump gặp Fizz: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.4) · 184 trận -
Lee Sin 756 Lee Sin gặp Fizz: 45.4% (khoảng 42.3 đến 48.6) · 756 trận -
Hecarim 301 Hecarim gặp Fizz: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 301 trận -
Ivern 64 Ivern gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.0 đến 52.0) · 64 trận -
Volibear 147 Volibear gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.0 đến 51.4) · 147 trận -
Elise 205 Elise gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.1) · 205 trận -
Zed 208 Zed gặp Fizz: 46.4% (khoảng 41.6 đến 51.2) · 208 trận -
Naafiri 227 Naafiri gặp Fizz: 46.4% (khoảng 41.7 đến 51.2) · 227 trận -
Dr. Mundo 50 Dr. Mundo gặp Fizz: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 50 trận -
Jayce 92 Jayce gặp Fizz: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 92 trận -
Master Yi 807 Master Yi gặp Fizz: 46.7% (khoảng 43.6 đến 49.8) · 807 trận -
Graves 550 Graves gặp Fizz: 46.7% (khoảng 43.1 đến 50.3) · 550 trận -
Amumu 293 Amumu gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.3 đến 51.1) · 293 trận -
Xin Zhao 252 Xin Zhao gặp Fizz: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 252 trận -
Nidalee 154 Nidalee gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 154 trận -
Viego 709 Viego gặp Fizz: 47.0% (khoảng 43.8 đến 50.3) · 709 trận -
Jax 116 Jax gặp Fizz: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.7) · 116 trận -
Evelynn 238 Evelynn gặp Fizz: 47.3% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 238 trận -
Lillia 428 Lillia gặp Fizz: 47.3% (khoảng 43.4 đến 51.2) · 428 trận -
Rengar 266 Rengar gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.0 đến 52.0) · 266 trận -
Gwen 57 Gwen gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 57 trận -
Locke 65 Locke gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 65 trận -
Sejuani 159 Sejuani gặp Fizz: 47.7% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 159 trận -
Karthus 98 Karthus gặp Fizz: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 98 trận -
Pantheon 85 Pantheon gặp Fizz: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 85 trận -
Bel'Veth 183 Bel'Veth gặp Fizz: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.9) · 183 trận -
Rammus 147 Rammus gặp Fizz: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.5) · 147 trận -
Trundle 80 Trundle gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 80 trận -
Udyr 111 Udyr gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 111 trận -
Taliyah 82 Taliyah gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 82 trận -
Nocturne 427 Nocturne gặp Fizz: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 427 trận -
Kindred 207 Kindred gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.6 đến 53.3) · 207 trận -
Teemo 89 Teemo gặp Fizz: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 89 trận -
Ngộ Không 429 Ngộ Không gặp Fizz: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.6) · 429 trận -
Gragas 55 Gragas gặp Fizz: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 55 trận -
Quinn 108 Quinn gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 108 trận -
Talon 325 Talon gặp Fizz: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.1) · 325 trận -
Kayn 808 Kayn gặp Fizz: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 808 trận -
Zyra 146 Zyra gặp Fizz: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 146 trận -
Diana 315 Diana gặp Fizz: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 315 trận -
Sylas 484 Sylas gặp Fizz: 49.2% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 484 trận -
Kha'Zix 423 Kha'Zix gặp Fizz: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 423 trận -
Briar 432 Briar gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 432 trận -
Shaco 460 Shaco gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.5 đến 53.1) · 460 trận -
Aatrox 50 Aatrox gặp Fizz: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận -
Vi 357 Vi gặp Fizz: 49.4% (khoảng 45.3 đến 53.6) · 357 trận -
Fiddlesticks 130 Fiddlesticks gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 130 trận -
Tryndamere 74 Tryndamere gặp Fizz: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 74 trận -
Jarvan IV 392 Jarvan IV gặp Fizz: 49.9% (khoảng 45.9 đến 53.9) · 392 trận
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 392 Kha'Zix gặp Fizz ở phút 15: +366 vàng (khoảng 228 đến 504) · 392 trận -
Briar 408 Briar gặp Fizz ở phút 15: +356 vàng (khoảng 221 đến 491) · 408 trận -
Talon 306 Talon gặp Fizz ở phút 15: +203 vàng (khoảng 51 đến 355) · 306 trận -
Viego 655 Viego gặp Fizz ở phút 15: +82 vàng (khoảng -21 đến 186) · 655 trận -
Master Yi 762 Master Yi gặp Fizz ở phút 15: +76 vàng (khoảng -23 đến 176) · 762 trận -
Shyvana 350 Shyvana gặp Fizz ở phút 15: +18 vàng (khoảng -107 đến 143) · 350 trận -
Nocturne 394 Nocturne gặp Fizz ở phút 15: +2 vàng (khoảng -115 đến 118) · 394 trận
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Sett 115 Sett gặp Fizz: 53.2% (khoảng 47.7 đến 58.7) · 115 trận -
Nasus 114 Nasus gặp Fizz: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 114 trận -
Garen 102 Garen gặp Fizz: 52.9% (khoảng 47.3 đến 58.5) · 102 trận -
Sion 50 Sion gặp Fizz: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 50 trận -
Fiora 66 Fiora gặp Fizz: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 66 trận -
Irelia 76 Irelia gặp Fizz: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 76 trận -
Teemo 298 Teemo gặp Fizz: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.5) · 298 trận -
Aatrox 70 Aatrox gặp Fizz: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.0) · 70 trận -
Ornn 50 Ornn gặp Fizz: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 50 trận -
Akali 100 Akali gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.2) · 100 trận -
Kayle 71 Kayle gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 71 trận -
Darius 137 Darius gặp Fizz: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 137 trận -
Yorick 56 Yorick gặp Fizz: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 56 trận -
Dr. Mundo 62 Dr. Mundo gặp Fizz: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 62 trận -
Gnar 64 Gnar gặp Fizz: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 64 trận -
Yasuo 132 Yasuo gặp Fizz: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 132 trận -
Gangplank 87 Gangplank gặp Fizz: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 87 trận -
Malphite 171 Malphite gặp Fizz: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 171 trận -
Yone 236 Yone gặp Fizz: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 236 trận -
Renekton 91 Renekton gặp Fizz: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 91 trận -
Mordekaiser 111 Mordekaiser gặp Fizz: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 111 trận -
Volibear 88 Volibear gặp Fizz: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 88 trận -
Cho'Gath 59 Cho'Gath gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 59 trận -
Heimerdinger 69 Heimerdinger gặp Fizz: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 69 trận -
Illaoi 66 Illaoi gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Nautilus 151 Nautilus gặp Fizz: 57.5% (khoảng 52.3 đến 62.6) · 151 trận -
Blitzcrank 108 Blitzcrank gặp Fizz: 56.4% (khoảng 50.9 đến 61.9) · 108 trận -
Lulu 78 Lulu gặp Fizz: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.1) · 78 trận -
Senna 97 Senna gặp Fizz: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.7) · 97 trận -
Brand 83 Brand gặp Fizz: 55.0% (khoảng 49.2 đến 60.8) · 83 trận -
Zyra 53 Zyra gặp Fizz: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 53 trận -
Seraphine 147 Seraphine gặp Fizz: 54.7% (khoảng 49.4 đến 59.9) · 147 trận -
Swain 75 Swain gặp Fizz: 54.5% (khoảng 48.5 đến 60.3) · 75 trận -
Nami 72 Nami gặp Fizz: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 72 trận -
Braum 54 Braum gặp Fizz: 54.2% (khoảng 48.1 đến 60.3) · 54 trận -
Thresh 192 Thresh gặp Fizz: 53.8% (khoảng 48.8 đến 58.7) · 192 trận -
Xerath 94 Xerath gặp Fizz: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.3) · 94 trận -
Leona 115 Leona gặp Fizz: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.1) · 115 trận -
Karma 61 Karma gặp Fizz: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 61 trận -
Lux 290 Lux gặp Fizz: 52.2% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 290 trận -
Tahm Kench 53 Tahm Kench gặp Fizz: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận -
Yuumi 63 Yuumi gặp Fizz: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 63 trận -
Morgana 137 Morgana gặp Fizz: 51.6% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 137 trận -
Pantheon 94 Pantheon gặp Fizz: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 94 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Kai'Sa 91 Kai'Sa gặp Fizz: 57.7% (khoảng 52.0 đến 63.3) · 91 trận -
Jinx 72 Jinx gặp Fizz: 55.5% (khoảng 49.6 đến 61.3) · 72 trận -
Tristana 61 Tristana gặp Fizz: 55.1% (khoảng 49.1 đến 61.1) · 61 trận -
Caitlyn 117 Caitlyn gặp Fizz: 54.9% (khoảng 49.4 đến 60.3) · 117 trận -
Ezreal 67 Ezreal gặp Fizz: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 67 trận -
Jhin 101 Jhin gặp Fizz: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 101 trận -
Miss Fortune 111 Miss Fortune gặp Fizz: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.3) · 111 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Fizz thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.