Liên Minh Huyền Thoại Counter Fizz
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
-
Garen 240 Garen gặp Fizz: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 240 trận -
Heimerdinger 204 Heimerdinger gặp Fizz: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 204 trận -
Sion 187 Sion gặp Fizz: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.5) · 187 trận -
Kayle 90 Kayle gặp Fizz: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 90 trận -
Diana 1,643 Diana gặp Fizz: 51.4% (khoảng 49.1 đến 53.6) · 1,643 trận -
Tryndamere 168 Tryndamere gặp Fizz: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.0) · 168 trận -
Galio 1,430 Galio gặp Fizz: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.1) · 1,430 trận -
Vex 1,286 Vex gặp Fizz: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.2) · 1,286 trận -
Gangplank 130 Gangplank gặp Fizz: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 130 trận -
Master Yi 53 Master Yi gặp Fizz: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 53 trận -
Kennen 125 Kennen gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 125 trận -
Yasuo 3,886 Yasuo gặp Fizz: 50.3% (khoảng 48.7 đến 51.8) · 3,886 trận -
Lissandra 1,721 Lissandra gặp Fizz: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,721 trận
Thua Fizz tỉ lệ thắng
-
Mel 1,364 Mel gặp Fizz: 41.5% (khoảng 39.0 đến 43.9) · 1,364 trận -
Naafiri 349 Naafiri gặp Fizz: 44.4% (khoảng 40.2 đến 48.5) · 349 trận -
Volibear 133 Volibear gặp Fizz: 44.6% (khoảng 39.3 đến 50.0) · 133 trận -
Cassiopeia 260 Cassiopeia gặp Fizz: 44.7% (khoảng 40.2 đến 49.2) · 260 trận -
Ziggs 260 Ziggs gặp Fizz: 44.7% (khoảng 40.2 đến 49.2) · 260 trận -
Ashe 63 Ashe gặp Fizz: 44.7% (khoảng 38.7 đến 50.7) · 63 trận -
Corki 69 Corki gặp Fizz: 44.8% (khoảng 38.9 đến 50.8) · 69 trận -
Qiyana 736 Qiyana gặp Fizz: 45.1% (khoảng 42.0 đến 48.3) · 736 trận -
Teemo 122 Teemo gặp Fizz: 45.2% (khoảng 39.8 đến 50.6) · 122 trận -
Jhin 71 Jhin gặp Fizz: 45.2% (khoảng 39.3 đến 51.1) · 71 trận -
Zed 2,907 Zed gặp Fizz: 45.3% (khoảng 43.6 đến 47.1) · 2,907 trận -
Aurora 509 Aurora gặp Fizz: 45.4% (khoảng 41.7 đến 49.0) · 509 trận -
Syndra 1,922 Syndra gặp Fizz: 45.4% (khoảng 43.3 đến 47.5) · 1,922 trận -
Katarina 1,992 Katarina gặp Fizz: 45.4% (khoảng 43.3 đến 47.5) · 1,992 trận -
Ezreal 181 Ezreal gặp Fizz: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 181 trận -
Swain 196 Swain gặp Fizz: 45.6% (khoảng 40.7 đến 50.5) · 196 trận -
Malphite 235 Malphite gặp Fizz: 45.6% (khoảng 41.0 đến 50.3) · 235 trận -
Orianna 821 Orianna gặp Fizz: 45.9% (khoảng 42.8 đến 49.0) · 821 trận -
Annie 444 Annie gặp Fizz: 45.9% (khoảng 42.0 đến 49.7) · 444 trận -
Ryze 508 Ryze gặp Fizz: 46.0% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 508 trận -
Irelia 869 Irelia gặp Fizz: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.1) · 869 trận -
Kai'Sa 89 Kai'Sa gặp Fizz: 46.2% (khoảng 40.5 đến 52.0) · 89 trận -
Miss Fortune 54 Miss Fortune gặp Fizz: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 54 trận -
Malzahar 2,168 Malzahar gặp Fizz: 46.3% (khoảng 44.3 đến 48.3) · 2,168 trận -
Vel'Koz 316 Vel'Koz gặp Fizz: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 316 trận -
Gwen 111 Gwen gặp Fizz: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.0) · 111 trận -
Zoe 716 Zoe gặp Fizz: 46.6% (khoảng 43.3 đến 49.8) · 716 trận -
Morgana 227 Morgana gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.5) · 227 trận -
Hwei 753 Hwei gặp Fizz: 46.8% (khoảng 43.6 đến 49.9) · 753 trận -
Renekton 77 Renekton gặp Fizz: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.6) · 77 trận -
Twisted Fate 1,007 Twisted Fate gặp Fizz: 47.0% (khoảng 44.2 đến 49.8) · 1,007 trận -
Azir 441 Azir gặp Fizz: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 441 trận -
Caitlyn 71 Caitlyn gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.1 đến 53.0) · 71 trận -
Viktor 1,479 Viktor gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.9 đến 49.6) · 1,479 trận -
Mordekaiser 78 Mordekaiser gặp Fizz: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.2) · 78 trận -
Nasus 247 Nasus gặp Fizz: 47.3% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 247 trận -
Zyra 65 Zyra gặp Fizz: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.4) · 65 trận -
Akali 2,363 Akali gặp Fizz: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.3) · 2,363 trận -
Neeko 115 Neeko gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 115 trận -
Quinn 75 Quinn gặp Fizz: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 75 trận -
Lucian 117 Lucian gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 117 trận -
Taliyah 300 Taliyah gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 300 trận -
Aurelion Sol 541 Aurelion Sol gặp Fizz: 47.6% (khoảng 44.0 đến 51.2) · 541 trận -
Varus 72 Varus gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.5) · 72 trận -
Locke 1,506 Locke gặp Fizz: 47.7% (khoảng 45.3 đến 50.1) · 1,506 trận -
Akshan 495 Akshan gặp Fizz: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.6) · 495 trận -
Brand 339 Brand gặp Fizz: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.2) · 339 trận -
Yone 3,111 Yone gặp Fizz: 48.0% (khoảng 46.3 đến 49.7) · 3,111 trận -
Gragas 176 Gragas gặp Fizz: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.1) · 176 trận -
Briar 53 Briar gặp Fizz: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 53 trận -
Xerath 1,191 Xerath gặp Fizz: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.8) · 1,191 trận -
Sylas 1,843 Sylas gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.3) · 1,843 trận -
Veigar 2,206 Veigar gặp Fizz: 48.2% (khoảng 46.2 đến 50.2) · 2,206 trận -
Xin Zhao 53 Xin Zhao gặp Fizz: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 53 trận -
Pantheon 484 Pantheon gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.2) · 484 trận -
Tristana 193 Tristana gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.4) · 193 trận -
Anivia 456 Anivia gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 456 trận -
Ahri 2,931 Ahri gặp Fizz: 48.6% (khoảng 46.9 đến 50.4) · 2,931 trận -
Smolder 144 Smolder gặp Fizz: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 144 trận -
Riven 107 Riven gặp Fizz: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 107 trận -
Sett 60 Sett gặp Fizz: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 60 trận -
Kassadin 720 Kassadin gặp Fizz: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 720 trận -
Talon 379 Talon gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.4) · 379 trận -
Vladimir 1,190 Vladimir gặp Fizz: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.1) · 1,190 trận -
Jayce 162 Jayce gặp Fizz: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.7) · 162 trận -
LeBlanc 1,333 LeBlanc gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,333 trận -
Lux 1,562 Lux gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.3 đến 52.0) · 1,562 trận -
Ekko 1,657 Ekko gặp Fizz: 49.7% (khoảng 47.5 đến 52.0) · 1,657 trận -
Cho'Gath 207 Cho'Gath gặp Fizz: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 207 trận -
Kog'Maw 135 Kog'Maw gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 135 trận
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
-
Irelia 749 Irelia gặp Fizz ở phút 15: +485 vàng (khoảng 348 đến 621) · 749 trận -
Diana 1,417 Diana gặp Fizz ở phút 15: +462 vàng (khoảng 373 đến 550) · 1,417 trận -
Pantheon 431 Pantheon gặp Fizz ở phút 15: +149 vàng (khoảng -13 đến 310) · 431 trận -
Naafiri 297 Naafiri gặp Fizz ở phút 15: +66 vàng (khoảng -115 đến 247) · 297 trận -
Akali 1,996 Akali gặp Fizz ở phút 15: +57 vàng (khoảng -13 đến 127) · 1,996 trận -
Akshan 415 Akshan gặp Fizz ở phút 15: +2 vàng (khoảng -174 đến 178) · 415 trận
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
Thua Fizz tỉ lệ thắng
-
Graves 209 Graves gặp Fizz: 45.1% (khoảng 40.3 đến 49.9) · 209 trận -
Hecarim 121 Hecarim gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 121 trận -
Lee Sin 274 Lee Sin gặp Fizz: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 274 trận -
Qiyana 146 Qiyana gặp Fizz: 46.1% (khoảng 40.9 đến 51.3) · 146 trận -
Viego 271 Viego gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.7 đến 50.7) · 271 trận -
Amumu 104 Amumu gặp Fizz: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.8) · 104 trận -
Master Yi 261 Master Yi gặp Fizz: 46.3% (khoảng 41.8 đến 50.9) · 261 trận -
Nidalee 67 Nidalee gặp Fizz: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 67 trận -
Sejuani 56 Sejuani gặp Fizz: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 56 trận -
Shaco 162 Shaco gặp Fizz: 46.8% (khoảng 41.7 đến 52.0) · 162 trận -
Lillia 163 Lillia gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.6) · 163 trận -
Xin Zhao 99 Xin Zhao gặp Fizz: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 99 trận -
Elise 74 Elise gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận -
Vi 126 Vi gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.6 đến 53.4) · 126 trận -
Rengar 80 Rengar gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 80 trận -
Kayn 273 Kayn gặp Fizz: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.6) · 273 trận -
Ngộ Không 146 Ngộ Không gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.4) · 146 trận -
Volibear 50 Volibear gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.0 đến 54.4) · 50 trận -
Zed 79 Zed gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.0) · 79 trận -
Kindred 74 Kindred gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.3) · 74 trận -
Rammus 61 Rammus gặp Fizz: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 61 trận -
Nocturne 147 Nocturne gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 147 trận -
Zyra 51 Zyra gặp Fizz: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 51 trận -
Jarvan IV 149 Jarvan IV gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 149 trận -
Cho'Gath 172 Cho'Gath gặp Fizz: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.1) · 172 trận -
Diana 103 Diana gặp Fizz: 49.3% (khoảng 43.7 đến 54.9) · 103 trận -
Talon 126 Talon gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 126 trận -
Shyvana 124 Shyvana gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 124 trận -
Evelynn 84 Evelynn gặp Fizz: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 84 trận -
Kha'Zix 171 Kha'Zix gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 171 trận -
Naafiri 105 Naafiri gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.6) · 105 trận -
Bel'Veth 75 Bel'Veth gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận -
Nunu & Willump 67 Nunu & Willump gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 67 trận -
Zac 53 Zac gặp Fizz: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 53 trận
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
Thua Fizz tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Fizz thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Fizz tỉ lệ thắng
Thua Fizz tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Fizz thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.