Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Fizz

Tier A · 77 #2 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Garen 240 Garen gặp Fizz: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 240 trận
  2. Heimerdinger 204 Heimerdinger gặp Fizz: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 204 trận
  3. Sion 187 Sion gặp Fizz: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.5) · 187 trận
  4. Kayle 90 Kayle gặp Fizz: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 90 trận
  5. Diana 1,643 Diana gặp Fizz: 51.4% (khoảng 49.1 đến 53.6) · 1,643 trận
  6. Tryndamere 168 Tryndamere gặp Fizz: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.0) · 168 trận
  7. Galio 1,430 Galio gặp Fizz: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.1) · 1,430 trận
  8. Vex 1,286 Vex gặp Fizz: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.2) · 1,286 trận
  9. Gangplank 130 Gangplank gặp Fizz: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 130 trận
  10. Master Yi 53 Master Yi gặp Fizz: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 53 trận
  11. Kennen 125 Kennen gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 125 trận
  12. Yasuo 3,886 Yasuo gặp Fizz: 50.3% (khoảng 48.7 đến 51.8) · 3,886 trận
  13. Lissandra 1,721 Lissandra gặp Fizz: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,721 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Mel 1,364 Mel gặp Fizz: 41.5% (khoảng 39.0 đến 43.9) · 1,364 trận
  2. Naafiri 349 Naafiri gặp Fizz: 44.4% (khoảng 40.2 đến 48.5) · 349 trận
  3. Volibear 133 Volibear gặp Fizz: 44.6% (khoảng 39.3 đến 50.0) · 133 trận
  4. Cassiopeia 260 Cassiopeia gặp Fizz: 44.7% (khoảng 40.2 đến 49.2) · 260 trận
  5. Ziggs 260 Ziggs gặp Fizz: 44.7% (khoảng 40.2 đến 49.2) · 260 trận
  6. Ashe 63 Ashe gặp Fizz: 44.7% (khoảng 38.7 đến 50.7) · 63 trận
  7. Corki 69 Corki gặp Fizz: 44.8% (khoảng 38.9 đến 50.8) · 69 trận
  8. Qiyana 736 Qiyana gặp Fizz: 45.1% (khoảng 42.0 đến 48.3) · 736 trận
  9. Teemo 122 Teemo gặp Fizz: 45.2% (khoảng 39.8 đến 50.6) · 122 trận
  10. Jhin 71 Jhin gặp Fizz: 45.2% (khoảng 39.3 đến 51.1) · 71 trận
  11. Zed 2,907 Zed gặp Fizz: 45.3% (khoảng 43.6 đến 47.1) · 2,907 trận
  12. Aurora 509 Aurora gặp Fizz: 45.4% (khoảng 41.7 đến 49.0) · 509 trận
  13. Syndra 1,922 Syndra gặp Fizz: 45.4% (khoảng 43.3 đến 47.5) · 1,922 trận
  14. Katarina 1,992 Katarina gặp Fizz: 45.4% (khoảng 43.3 đến 47.5) · 1,992 trận
  15. Ezreal 181 Ezreal gặp Fizz: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 181 trận
  16. Swain 196 Swain gặp Fizz: 45.6% (khoảng 40.7 đến 50.5) · 196 trận
  17. Malphite 235 Malphite gặp Fizz: 45.6% (khoảng 41.0 đến 50.3) · 235 trận
  18. Orianna 821 Orianna gặp Fizz: 45.9% (khoảng 42.8 đến 49.0) · 821 trận
  19. Annie 444 Annie gặp Fizz: 45.9% (khoảng 42.0 đến 49.7) · 444 trận
  20. Ryze 508 Ryze gặp Fizz: 46.0% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 508 trận
  21. Irelia 869 Irelia gặp Fizz: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.1) · 869 trận
  22. Kai'Sa 89 Kai'Sa gặp Fizz: 46.2% (khoảng 40.5 đến 52.0) · 89 trận
  23. Miss Fortune 54 Miss Fortune gặp Fizz: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 54 trận
  24. Malzahar 2,168 Malzahar gặp Fizz: 46.3% (khoảng 44.3 đến 48.3) · 2,168 trận
  25. Vel'Koz 316 Vel'Koz gặp Fizz: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 316 trận
  26. Gwen 111 Gwen gặp Fizz: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.0) · 111 trận
  27. Zoe 716 Zoe gặp Fizz: 46.6% (khoảng 43.3 đến 49.8) · 716 trận
  28. Morgana 227 Morgana gặp Fizz: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.5) · 227 trận
  29. Hwei 753 Hwei gặp Fizz: 46.8% (khoảng 43.6 đến 49.9) · 753 trận
  30. Renekton 77 Renekton gặp Fizz: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.6) · 77 trận
  31. Twisted Fate 1,007 Twisted Fate gặp Fizz: 47.0% (khoảng 44.2 đến 49.8) · 1,007 trận
  32. Azir 441 Azir gặp Fizz: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 441 trận
  33. Caitlyn 71 Caitlyn gặp Fizz: 47.0% (khoảng 41.1 đến 53.0) · 71 trận
  34. Viktor 1,479 Viktor gặp Fizz: 47.3% (khoảng 44.9 đến 49.6) · 1,479 trận
  35. Mordekaiser 78 Mordekaiser gặp Fizz: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.2) · 78 trận
  36. Nasus 247 Nasus gặp Fizz: 47.3% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 247 trận
  37. Zyra 65 Zyra gặp Fizz: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.4) · 65 trận
  38. Akali 2,363 Akali gặp Fizz: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.3) · 2,363 trận
  39. Neeko 115 Neeko gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 115 trận
  40. Quinn 75 Quinn gặp Fizz: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 75 trận
  41. Lucian 117 Lucian gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 117 trận
  42. Taliyah 300 Taliyah gặp Fizz: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 300 trận
  43. Aurelion Sol 541 Aurelion Sol gặp Fizz: 47.6% (khoảng 44.0 đến 51.2) · 541 trận
  44. Varus 72 Varus gặp Fizz: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.5) · 72 trận
  45. Locke 1,506 Locke gặp Fizz: 47.7% (khoảng 45.3 đến 50.1) · 1,506 trận
  46. Akshan 495 Akshan gặp Fizz: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.6) · 495 trận
  47. Brand 339 Brand gặp Fizz: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.2) · 339 trận
  48. Yone 3,111 Yone gặp Fizz: 48.0% (khoảng 46.3 đến 49.7) · 3,111 trận
  49. Gragas 176 Gragas gặp Fizz: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.1) · 176 trận
  50. Briar 53 Briar gặp Fizz: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 53 trận
  51. Xerath 1,191 Xerath gặp Fizz: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.8) · 1,191 trận
  52. Sylas 1,843 Sylas gặp Fizz: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.3) · 1,843 trận
  53. Veigar 2,206 Veigar gặp Fizz: 48.2% (khoảng 46.2 đến 50.2) · 2,206 trận
  54. Xin Zhao 53 Xin Zhao gặp Fizz: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 53 trận
  55. Pantheon 484 Pantheon gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.2) · 484 trận
  56. Tristana 193 Tristana gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.4) · 193 trận
  57. Anivia 456 Anivia gặp Fizz: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 456 trận
  58. Ahri 2,931 Ahri gặp Fizz: 48.6% (khoảng 46.9 đến 50.4) · 2,931 trận
  59. Smolder 144 Smolder gặp Fizz: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 144 trận
  60. Riven 107 Riven gặp Fizz: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 107 trận
  61. Sett 60 Sett gặp Fizz: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 60 trận
  62. Kassadin 720 Kassadin gặp Fizz: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 720 trận
  63. Talon 379 Talon gặp Fizz: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.4) · 379 trận
  64. Vladimir 1,190 Vladimir gặp Fizz: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.1) · 1,190 trận
  65. Jayce 162 Jayce gặp Fizz: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.7) · 162 trận
  66. LeBlanc 1,333 LeBlanc gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,333 trận
  67. Lux 1,562 Lux gặp Fizz: 49.6% (khoảng 47.3 đến 52.0) · 1,562 trận
  68. Ekko 1,657 Ekko gặp Fizz: 49.7% (khoảng 47.5 đến 52.0) · 1,657 trận
  69. Cho'Gath 207 Cho'Gath gặp Fizz: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 207 trận
  70. Kog'Maw 135 Kog'Maw gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 135 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

  1. Irelia 749 Irelia gặp Fizz ở phút 15: +485 vàng (khoảng 348 đến 621) · 749 trận
  2. Diana 1,417 Diana gặp Fizz ở phút 15: +462 vàng (khoảng 373 đến 550) · 1,417 trận
  3. Pantheon 431 Pantheon gặp Fizz ở phút 15: +149 vàng (khoảng -13 đến 310) · 431 trận
  4. Naafiri 297 Naafiri gặp Fizz ở phút 15: +66 vàng (khoảng -115 đến 247) · 297 trận
  5. Akali 1,996 Akali gặp Fizz ở phút 15: +57 vàng (khoảng -13 đến 127) · 1,996 trận
  6. Akshan 415 Akshan gặp Fizz ở phút 15: +2 vàng (khoảng -174 đến 178) · 415 trận

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Warwick 165 Warwick gặp Fizz: 53.0% (khoảng 47.9 đến 58.1) · 165 trận
  2. Sylas 173 Sylas gặp Fizz: 50.8% (khoảng 45.7 đến 55.9) · 173 trận
  3. Briar 146 Briar gặp Fizz: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 146 trận
  4. Ekko 131 Ekko gặp Fizz: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 131 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

  1. Graves 209 Graves gặp Fizz: 45.1% (khoảng 40.3 đến 49.9) · 209 trận
  2. Hecarim 121 Hecarim gặp Fizz: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 121 trận
  3. Lee Sin 274 Lee Sin gặp Fizz: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 274 trận
  4. Qiyana 146 Qiyana gặp Fizz: 46.1% (khoảng 40.9 đến 51.3) · 146 trận
  5. Viego 271 Viego gặp Fizz: 46.2% (khoảng 41.7 đến 50.7) · 271 trận
  6. Amumu 104 Amumu gặp Fizz: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.8) · 104 trận
  7. Master Yi 261 Master Yi gặp Fizz: 46.3% (khoảng 41.8 đến 50.9) · 261 trận
  8. Nidalee 67 Nidalee gặp Fizz: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 67 trận
  9. Sejuani 56 Sejuani gặp Fizz: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 56 trận
  10. Shaco 162 Shaco gặp Fizz: 46.8% (khoảng 41.7 đến 52.0) · 162 trận
  11. Lillia 163 Lillia gặp Fizz: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.6) · 163 trận
  12. Xin Zhao 99 Xin Zhao gặp Fizz: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 99 trận
  13. Elise 74 Elise gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  14. Vi 126 Vi gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.6 đến 53.4) · 126 trận
  15. Rengar 80 Rengar gặp Fizz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 80 trận
  16. Kayn 273 Kayn gặp Fizz: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.6) · 273 trận
  17. Ngộ Không 146 Ngộ Không gặp Fizz: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.4) · 146 trận
  18. Volibear 50 Volibear gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.0 đến 54.4) · 50 trận
  19. Zed 79 Zed gặp Fizz: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.0) · 79 trận
  20. Kindred 74 Kindred gặp Fizz: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.3) · 74 trận
  21. Rammus 61 Rammus gặp Fizz: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 61 trận
  22. Nocturne 147 Nocturne gặp Fizz: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 147 trận
  23. Zyra 51 Zyra gặp Fizz: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 51 trận
  24. Jarvan IV 149 Jarvan IV gặp Fizz: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 149 trận
  25. Cho'Gath 172 Cho'Gath gặp Fizz: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.1) · 172 trận
  26. Diana 103 Diana gặp Fizz: 49.3% (khoảng 43.7 đến 54.9) · 103 trận
  27. Talon 126 Talon gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 126 trận
  28. Shyvana 124 Shyvana gặp Fizz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 124 trận
  29. Evelynn 84 Evelynn gặp Fizz: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 84 trận
  30. Kha'Zix 171 Kha'Zix gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 171 trận
  31. Naafiri 105 Naafiri gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.6) · 105 trận
  32. Bel'Veth 75 Bel'Veth gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận
  33. Nunu & Willump 67 Nunu & Willump gặp Fizz: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 67 trận
  34. Zac 53 Zac gặp Fizz: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 53 trận

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Teemo 110 Teemo gặp Fizz: 54.2% (khoảng 48.6 đến 59.7) · 110 trận
  2. Yone 94 Yone gặp Fizz: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.1) · 94 trận
  3. Malphite 74 Malphite gặp Fizz: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.1) · 74 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Fizz thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Fizz tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 53 Nautilus gặp Fizz: 56.1% (khoảng 49.9 đến 62.1) · 53 trận
  2. Seraphine 57 Seraphine gặp Fizz: 54.4% (khoảng 48.3 đến 60.5) · 57 trận
  3. Lux 95 Lux gặp Fizz: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 95 trận
  4. Thresh 74 Thresh gặp Fizz: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.4) · 74 trận

Thua Fizz tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Fizz thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Fizz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Fizz, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.