Liên Minh Huyền Thoại Counter Hecarim
Thắng Hecarim tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 2,445 Cho'Gath gặp Hecarim: 57.5% (khoảng 55.6 đến 59.4) · 2,445 trận -
Mordekaiser 228 Mordekaiser gặp Hecarim: 56.8% (khoảng 52.1 đến 61.5) · 228 trận -
Volibear 797 Volibear gặp Hecarim: 56.2% (khoảng 53.1 đến 59.3) · 797 trận -
Shyvana 2,255 Shyvana gặp Hecarim: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.5) · 2,255 trận -
Shen 125 Shen gặp Hecarim: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.8) · 125 trận -
Amumu 1,410 Amumu gặp Hecarim: 55.2% (khoảng 52.8 đến 57.6) · 1,410 trận -
Jax 654 Jax gặp Hecarim: 54.9% (khoảng 51.6 đến 58.3) · 654 trận -
Master Yi 3,579 Master Yi gặp Hecarim: 54.8% (khoảng 53.2 đến 56.3) · 3,579 trận -
Darius 781 Darius gặp Hecarim: 54.8% (khoảng 51.6 đến 57.9) · 781 trận -
Sylas 2,607 Sylas gặp Hecarim: 54.7% (khoảng 52.9 đến 56.6) · 2,607 trận -
Zyra 585 Zyra gặp Hecarim: 54.5% (khoảng 51.1 đến 58.0) · 585 trận -
Sion 202 Sion gặp Hecarim: 54.5% (khoảng 49.6 đến 59.4) · 202 trận -
Trundle 507 Trundle gặp Hecarim: 54.3% (khoảng 50.7 đến 58.0) · 507 trận -
Lillia 2,455 Lillia gặp Hecarim: 54.2% (khoảng 52.3 đến 56.1) · 2,455 trận -
Briar 2,218 Briar gặp Hecarim: 54.1% (khoảng 52.1 đến 56.1) · 2,218 trận -
Fizz 229 Fizz gặp Hecarim: 53.9% (khoảng 49.2 đến 58.6) · 229 trận -
Warwick 2,428 Warwick gặp Hecarim: 53.7% (khoảng 51.8 đến 55.6) · 2,428 trận -
Malphite 475 Malphite gặp Hecarim: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.4) · 475 trận -
Zaahen 137 Zaahen gặp Hecarim: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.8) · 137 trận -
Ngộ Không 2,571 Ngộ Không gặp Hecarim: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,571 trận -
Bel'Veth 1,042 Bel'Veth gặp Hecarim: 53.3% (khoảng 50.5 đến 56.1) · 1,042 trận -
Ivern 375 Ivern gặp Hecarim: 53.3% (khoảng 49.2 đến 57.3) · 375 trận -
Pantheon 342 Pantheon gặp Hecarim: 53.2% (khoảng 49.0 đến 57.4) · 342 trận -
Brand 87 Brand gặp Hecarim: 53.0% (khoảng 47.3 đến 58.8) · 87 trận -
Sejuani 1,021 Sejuani gặp Hecarim: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.7) · 1,021 trận -
Skarner 365 Skarner gặp Hecarim: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.9) · 365 trận -
Nocturne 1,957 Nocturne gặp Hecarim: 52.7% (khoảng 50.6 đến 54.8) · 1,957 trận -
Teemo 395 Teemo gặp Hecarim: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 395 trận -
Zac 865 Zac gặp Hecarim: 52.6% (khoảng 49.6 đến 55.6) · 865 trận -
Kayn 4,169 Kayn gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 51.0 đến 54.0) · 4,169 trận -
Rammus 896 Rammus gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 49.5 đến 55.4) · 896 trận -
Diana 1,545 Diana gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 50.1 đến 54.8) · 1,545 trận -
Maokai 198 Maokai gặp Hecarim: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.2) · 198 trận -
Tryndamere 247 Tryndamere gặp Hecarim: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 247 trận -
Elise 1,017 Elise gặp Hecarim: 52.0% (khoảng 49.2 đến 54.8) · 1,017 trận -
Udyr 801 Udyr gặp Hecarim: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 801 trận -
Nunu & Willump 1,008 Nunu & Willump gặp Hecarim: 51.8% (khoảng 49.0 đến 54.6) · 1,008 trận -
Gragas 272 Gragas gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.2) · 272 trận -
Locke 276 Locke gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.2) · 276 trận -
Karthus 590 Karthus gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 48.2 đến 55.1) · 590 trận -
Viego 3,889 Viego gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 50.1 đến 53.2) · 3,889 trận -
Talon 1,869 Talon gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.8) · 1,869 trận -
Fiddlesticks 807 Fiddlesticks gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 48.5 đến 54.6) · 807 trận -
Vi 1,532 Vi gặp Hecarim: 51.5% (khoảng 49.2 đến 53.9) · 1,532 trận -
Rumble 53 Rumble gặp Hecarim: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 53 trận -
Evelynn 1,241 Evelynn gặp Hecarim: 51.4% (khoảng 48.9 đến 54.0) · 1,241 trận -
Nasus 129 Nasus gặp Hecarim: 51.4% (khoảng 46.0 đến 56.8) · 129 trận -
Dr. Mundo 210 Dr. Mundo gặp Hecarim: 51.3% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 210 trận -
Quinn 520 Quinn gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 47.5 đến 54.8) · 520 trận -
Nidalee 812 Nidalee gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 48.0 đến 54.2) · 812 trận -
Taliyah 429 Taliyah gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.0) · 429 trận -
Morgana 153 Morgana gặp Hecarim: 51.0% (khoảng 45.8 đến 56.3) · 153 trận -
Graves 2,766 Graves gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 49.1 đến 52.7) · 2,766 trận -
Jarvan IV 2,036 Jarvan IV gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.8 đến 53.0) · 2,036 trận -
Kindred 1,227 Kindred gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.3 đến 53.5) · 1,227 trận -
Xin Zhao 1,334 Xin Zhao gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,334 trận -
Gwen 307 Gwen gặp Hecarim: 50.7% (khoảng 46.4 đến 55.1) · 307 trận -
Rek'Sai 379 Rek'Sai gặp Hecarim: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.7) · 379 trận -
Jayce 345 Jayce gặp Hecarim: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 345 trận -
Ekko 1,918 Ekko gặp Hecarim: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.6) · 1,918 trận -
Ambessa 189 Ambessa gặp Hecarim: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 189 trận -
Garen 61 Garen gặp Hecarim: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 61 trận -
Olaf 153 Olaf gặp Hecarim: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 153 trận -
Kha'Zix 2,354 Kha'Zix gặp Hecarim: 50.1% (khoảng 48.2 đến 52.1) · 2,354 trận -
Lee Sin 3,446 Lee Sin gặp Hecarim: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.7) · 3,446 trận
Thua Hecarim tỉ lệ thắng
-
Qiyana 1,979 Qiyana gặp Hecarim: 44.6% (khoảng 42.5 đến 46.7) · 1,979 trận -
Naafiri 1,016 Naafiri gặp Hecarim: 46.0% (khoảng 43.2 đến 48.8) · 1,016 trận -
Rengar 1,446 Rengar gặp Hecarim: 46.1% (khoảng 43.7 đến 48.5) · 1,446 trận -
Twitch 91 Twitch gặp Hecarim: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 91 trận -
Sett 58 Sett gặp Hecarim: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận -
Aatrox 360 Aatrox gặp Hecarim: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 360 trận -
Zed 776 Zed gặp Hecarim: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 776 trận -
Shaco 2,299 Shaco gặp Hecarim: 49.7% (khoảng 47.8 đến 51.7) · 2,299 trận -
Poppy 115 Poppy gặp Hecarim: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.4) · 115 trận
Thắng đường trước Hecarim vàng ở phút 15
-
Briar 2,172 Briar gặp Hecarim ở phút 15: +139 vàng (khoảng 77 đến 202) · 2,172 trận -
Jayce 341 Jayce gặp Hecarim ở phút 15: +65 vàng (khoảng -94 đến 223) · 341 trận -
Talon 1,829 Talon gặp Hecarim ở phút 15: +55 vàng (khoảng -13 đến 124) · 1,829 trận -
Kha'Zix 2,295 Kha'Zix gặp Hecarim ở phút 15: +39 vàng (khoảng -23 đến 100) · 2,295 trận