Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Hecarim

Tier C · 42 #58 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Hecarim tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 2,445 Cho'Gath gặp Hecarim: 57.5% (khoảng 55.6 đến 59.4) · 2,445 trận
  2. Mordekaiser 228 Mordekaiser gặp Hecarim: 56.8% (khoảng 52.1 đến 61.5) · 228 trận
  3. Volibear 797 Volibear gặp Hecarim: 56.2% (khoảng 53.1 đến 59.3) · 797 trận
  4. Shyvana 2,255 Shyvana gặp Hecarim: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.5) · 2,255 trận
  5. Shen 125 Shen gặp Hecarim: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.8) · 125 trận
  6. Amumu 1,410 Amumu gặp Hecarim: 55.2% (khoảng 52.8 đến 57.6) · 1,410 trận
  7. Jax 654 Jax gặp Hecarim: 54.9% (khoảng 51.6 đến 58.3) · 654 trận
  8. Master Yi 3,579 Master Yi gặp Hecarim: 54.8% (khoảng 53.2 đến 56.3) · 3,579 trận
  9. Darius 781 Darius gặp Hecarim: 54.8% (khoảng 51.6 đến 57.9) · 781 trận
  10. Sylas 2,607 Sylas gặp Hecarim: 54.7% (khoảng 52.9 đến 56.6) · 2,607 trận
  11. Zyra 585 Zyra gặp Hecarim: 54.5% (khoảng 51.1 đến 58.0) · 585 trận
  12. Sion 202 Sion gặp Hecarim: 54.5% (khoảng 49.6 đến 59.4) · 202 trận
  13. Trundle 507 Trundle gặp Hecarim: 54.3% (khoảng 50.7 đến 58.0) · 507 trận
  14. Lillia 2,455 Lillia gặp Hecarim: 54.2% (khoảng 52.3 đến 56.1) · 2,455 trận
  15. Briar 2,218 Briar gặp Hecarim: 54.1% (khoảng 52.1 đến 56.1) · 2,218 trận
  16. Fizz 229 Fizz gặp Hecarim: 53.9% (khoảng 49.2 đến 58.6) · 229 trận
  17. Warwick 2,428 Warwick gặp Hecarim: 53.7% (khoảng 51.8 đến 55.6) · 2,428 trận
  18. Malphite 475 Malphite gặp Hecarim: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.4) · 475 trận
  19. Zaahen 137 Zaahen gặp Hecarim: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.8) · 137 trận
  20. Ngộ Không 2,571 Ngộ Không gặp Hecarim: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,571 trận
  21. Bel'Veth 1,042 Bel'Veth gặp Hecarim: 53.3% (khoảng 50.5 đến 56.1) · 1,042 trận
  22. Ivern 375 Ivern gặp Hecarim: 53.3% (khoảng 49.2 đến 57.3) · 375 trận
  23. Pantheon 342 Pantheon gặp Hecarim: 53.2% (khoảng 49.0 đến 57.4) · 342 trận
  24. Brand 87 Brand gặp Hecarim: 53.0% (khoảng 47.3 đến 58.8) · 87 trận
  25. Sejuani 1,021 Sejuani gặp Hecarim: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.7) · 1,021 trận
  26. Skarner 365 Skarner gặp Hecarim: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.9) · 365 trận
  27. Nocturne 1,957 Nocturne gặp Hecarim: 52.7% (khoảng 50.6 đến 54.8) · 1,957 trận
  28. Teemo 395 Teemo gặp Hecarim: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 395 trận
  29. Zac 865 Zac gặp Hecarim: 52.6% (khoảng 49.6 đến 55.6) · 865 trận
  30. Kayn 4,169 Kayn gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 51.0 đến 54.0) · 4,169 trận
  31. Rammus 896 Rammus gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 49.5 đến 55.4) · 896 trận
  32. Diana 1,545 Diana gặp Hecarim: 52.5% (khoảng 50.1 đến 54.8) · 1,545 trận
  33. Maokai 198 Maokai gặp Hecarim: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.2) · 198 trận
  34. Tryndamere 247 Tryndamere gặp Hecarim: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 247 trận
  35. Elise 1,017 Elise gặp Hecarim: 52.0% (khoảng 49.2 đến 54.8) · 1,017 trận
  36. Udyr 801 Udyr gặp Hecarim: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 801 trận
  37. Nunu & Willump 1,008 Nunu & Willump gặp Hecarim: 51.8% (khoảng 49.0 đến 54.6) · 1,008 trận
  38. Gragas 272 Gragas gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.2) · 272 trận
  39. Locke 276 Locke gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.2) · 276 trận
  40. Karthus 590 Karthus gặp Hecarim: 51.7% (khoảng 48.2 đến 55.1) · 590 trận
  41. Viego 3,889 Viego gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 50.1 đến 53.2) · 3,889 trận
  42. Talon 1,869 Talon gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.8) · 1,869 trận
  43. Fiddlesticks 807 Fiddlesticks gặp Hecarim: 51.6% (khoảng 48.5 đến 54.6) · 807 trận
  44. Vi 1,532 Vi gặp Hecarim: 51.5% (khoảng 49.2 đến 53.9) · 1,532 trận
  45. Rumble 53 Rumble gặp Hecarim: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 53 trận
  46. Evelynn 1,241 Evelynn gặp Hecarim: 51.4% (khoảng 48.9 đến 54.0) · 1,241 trận
  47. Nasus 129 Nasus gặp Hecarim: 51.4% (khoảng 46.0 đến 56.8) · 129 trận
  48. Dr. Mundo 210 Dr. Mundo gặp Hecarim: 51.3% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 210 trận
  49. Quinn 520 Quinn gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 47.5 đến 54.8) · 520 trận
  50. Nidalee 812 Nidalee gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 48.0 đến 54.2) · 812 trận
  51. Taliyah 429 Taliyah gặp Hecarim: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.0) · 429 trận
  52. Morgana 153 Morgana gặp Hecarim: 51.0% (khoảng 45.8 đến 56.3) · 153 trận
  53. Graves 2,766 Graves gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 49.1 đến 52.7) · 2,766 trận
  54. Jarvan IV 2,036 Jarvan IV gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.8 đến 53.0) · 2,036 trận
  55. Kindred 1,227 Kindred gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.3 đến 53.5) · 1,227 trận
  56. Xin Zhao 1,334 Xin Zhao gặp Hecarim: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,334 trận
  57. Gwen 307 Gwen gặp Hecarim: 50.7% (khoảng 46.4 đến 55.1) · 307 trận
  58. Rek'Sai 379 Rek'Sai gặp Hecarim: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.7) · 379 trận
  59. Jayce 345 Jayce gặp Hecarim: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 345 trận
  60. Ekko 1,918 Ekko gặp Hecarim: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.6) · 1,918 trận
  61. Ambessa 189 Ambessa gặp Hecarim: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 189 trận
  62. Garen 61 Garen gặp Hecarim: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 61 trận
  63. Olaf 153 Olaf gặp Hecarim: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 153 trận
  64. Kha'Zix 2,354 Kha'Zix gặp Hecarim: 50.1% (khoảng 48.2 đến 52.1) · 2,354 trận
  65. Lee Sin 3,446 Lee Sin gặp Hecarim: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.7) · 3,446 trận

Thua Hecarim tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 1,979 Qiyana gặp Hecarim: 44.6% (khoảng 42.5 đến 46.7) · 1,979 trận
  2. Naafiri 1,016 Naafiri gặp Hecarim: 46.0% (khoảng 43.2 đến 48.8) · 1,016 trận
  3. Rengar 1,446 Rengar gặp Hecarim: 46.1% (khoảng 43.7 đến 48.5) · 1,446 trận
  4. Twitch 91 Twitch gặp Hecarim: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 91 trận
  5. Sett 58 Sett gặp Hecarim: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận
  6. Aatrox 360 Aatrox gặp Hecarim: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 360 trận
  7. Zed 776 Zed gặp Hecarim: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 776 trận
  8. Shaco 2,299 Shaco gặp Hecarim: 49.7% (khoảng 47.8 đến 51.7) · 2,299 trận
  9. Poppy 115 Poppy gặp Hecarim: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.4) · 115 trận

Thắng đường trước Hecarim vàng ở phút 15

  1. Briar 2,172 Briar gặp Hecarim ở phút 15: +139 vàng (khoảng 77 đến 202) · 2,172 trận
  2. Jayce 341 Jayce gặp Hecarim ở phút 15: +65 vàng (khoảng -94 đến 223) · 341 trận
  3. Talon 1,829 Talon gặp Hecarim ở phút 15: +55 vàng (khoảng -13 đến 124) · 1,829 trận
  4. Kha'Zix 2,295 Kha'Zix gặp Hecarim ở phút 15: +39 vàng (khoảng -23 đến 100) · 2,295 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.