Liên Minh Huyền Thoại Build Hecarim
Build Hecarim Đi rừng
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.4%
- trận
- 369,351
- Tác động thắng
- -1.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.9%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 50.3% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 46.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 41.7% | quá lớn để tin | |
| 1% | 42.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.6% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 47.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 5:45 | |
| 17% | 51.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 11:49 | |
| 9% | 47.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:29 | |
| 6% | 47.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 14:08 | |
| 2% | 44.6% | quá lớn để tin | 11:36 | |
| <1% | 39.4% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.5% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 53.4% | thắng nhiều hơn | |
| 9% | 50.5% | ngang kèo | |
| 4% | 47.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.3% | mua nhiều nhất | |
| 15% | 49.4% | thắng nhiều hơn | |
| 13% | 51.4% | thắng nhiều hơn | |
| 2% | 44.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 23% | |
| 56% | 44% | |
| 4% | 15% | |
| 9% | 1% | |
| 51% | 49% | |
| 9% | 10% | |
| 24% | 25% | |
| 31% | 31% | |
| 5% | 5% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.1 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 47.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:45 | |
| 30% | 49.5% | +0.1 khác biệt rõ ràng | 10:07 | |
| 6% | 49.5% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 10:60 | |
| 5% | 50.2% | +3.0 khác biệt rõ ràng | 11:11 | |
| 3% | 51.2% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 10:36 | |
| 2% | 52.2% | +2.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 48.9% | +1.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 53.7% | +3.8 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 32,777 | |
| 17% | 32,602 | |
| 7% | 13,059 | |
| 6% | 10,673 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 49.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:55 | |
| 20% | 48.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:44 | |
| 12% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 17:59 | |
| 9% | 51.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 16:53 | |
| 9% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:16 | |
| 3% | 48.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 32,777 | |
| 17% | 32,602 | |
| 7% | 13,059 | |
| 6% | 10,673 |
Món 3Liềm Xích Huyết Thực
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 57.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:47 | |
| 27% | 53.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:11 | |
| 12% | 51.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:45 | |
| 7% | 50.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:40 | |
| 3% | 51.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:55 | |
| 3% | 56.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 61.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 32,777 | |
| 17% | 32,602 | |
| 7% | 13,059 | |
| 6% | 10,673 |
Món 4Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda thắng nhiều hơn Rìu Đen, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 59.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:21 | |
| 18% | 63.8% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 28:07 | |
| 15% | 66.2% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 27:40 | |
| 15% | 60.3% | +0.4 khác biệt rõ ràng | 29:13 | |
| 6% | 62.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.8% | mua khi đã bị dẫn | ||
| 1% | 69.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 69.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 63.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 32:47 | |
| 17% | 65.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:25 | |
| 11% | 66.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:44 | |
| 11% | 63.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:07 | |
| 9% | 68.3% | +2.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 7% | 64.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Chùy Gai Malmortius
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | 51.0% | 37:37 | |
| 7% | 46.9% | 36:04 | |
| 7% | 49.1% | 36:51 | |
| 6% | 48.4% | 35:51 | |
| 6% | 43.8% | 36:28 |
Ngọc chínhXung Kích Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 48.9% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.7% | quá lớn để tin | |
| <1% | 37.7% | -6.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.8% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.4% | -7.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.7% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 48.9% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.3% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.1% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.0% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.9% | -7.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.9% | -6.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.7% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 48.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.8% | +3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.4% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 40.2% | quá lớn để tin | |
| <1% | 42.3% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 48.9% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 45.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.3% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.5% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.1% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.8% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.9% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.4% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụChuẩn Xác
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.4% | quá lớn để tin | |
| 15% | 45.3% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.0% | quá lớn để tin | |
| 1% | 44.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.2% | quá lớn để tin |
Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 48.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 44.3% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.1% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 48.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 47.7% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.6% | +3.4 khác biệt rõ ràng |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Trong những gì đo được ở đây, W > E > Q thêm nhiều trận thắng nhất: -4.7 mỗi 100 trận. Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 49.2% | quá lớn để tin |
| QEWQ + E + W | 8% | 40.3% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 35.0% | quá lớn để tin |
| WQEW + Q + E | <1% | 35.8% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 40.2% | -5.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 42.1% | -4.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 25.9% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trong những gì đo được ở đây, Trừng Phạt + Thiêu Đốt thêm nhiều trận thắng nhất: +1.7 mỗi 100 trận. Tốc Hành + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 48.6% | quá lớn để tin | |
| 5% | 39.8% | quá lớn để tin | |
| <1% | 50.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.1% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Hecarim Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 38.7%
- trận
- 1,358
- Tác động thắng
- -4.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 37.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 32.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 37.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 39.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:37 | |
| 24% | 33.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 11% | 43.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:24 | |
| 10% | 34.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:48 |
Món 1Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 41.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 19% | 36.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 15:42 | |
| 11% | 27.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:31 | |
| 8% | 27.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 15:48 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 82 | |
| 15% | 70 | |
| 13% | 64 | |
| 5% | 22 |
Món 2Kiếm Manamune
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 43.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 11% | 45.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:17 | |
| 10% | 34.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:57 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 82 | |
| 15% | 70 | |
| 13% | 64 | |
| 5% | 22 |
Món 3Liềm Xích Huyết Thực
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 55.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 23% | 50.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:01 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 82 | |
| 15% | 70 | |
| 13% | 64 | |
| 5% | 22 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 60.4% | 30:22 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 36.9% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 32.5% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 36.8% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 33.0% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 35.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 37.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 33.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 37.7% | +4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 32.5% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 36.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 32.2% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 31.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây
Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 36.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 40.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 34.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 42% | 37.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 39.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 35.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 34.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 40.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 37.1% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 10% | 30.1% | -5.2 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 40.4% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 32.5% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 25.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 30.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 30.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Hecarim hàng đầu
Xem tất cả 8,902Trận bình thường ở Đi rừng
356,364 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đi rừng
- Top 4% Lính / phút 7.3
- Top 13% Vàng / phút 456
- Cuối 15% Tầm nhìn / phút 0.78
- Hạ gục
- 7.6 Top 26%
- Số lần chết
- 6.0 Ít nhất 22%
- Hỗ trợ
- 8.3 Top 40%
- Hạ gục solo
- 1.6 Top 19%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 14%
- % ST của đội
- 18% Top 37%
- ST / phút
- 679 Top 39%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Cuối 43%
- Chiến công đầu
- 7% Top 18%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:44
- Cấp 11 lúc 15:50
- blue buff trước ở 41% số trận
- Rồng đầu lúc 7:35
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 16% Vật lý 84%Chết vì
Vật lý 52% Phép 34% Chuẩn 14%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Hecarim ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Hecarim ở Đi rừng.
-
Hecarim cùng Shen: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,995 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Kled: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.0) · 2,858 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Ornn: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.3) · 6,350 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Kayn: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -4.4) · 861 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng K'Sante: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.7) · 4,892 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Udyr: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 986 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Hwei: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 8,421 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Aurora: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.2) · 5,347 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Lissandra: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.8) · 9,589 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Mel: -4.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.13 đến -3.24) · 10,741 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Ryze: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,379 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Qiyana: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,264 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Nilah: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.5) · 2,196 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Kog'Maw: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.4) · 5,551 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Kai'Sa: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40-1.49) · 35,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Ezreal: -3.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.12) · 22,288 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Caitlyn: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.87) · 30,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Corki: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,593 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Janna: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.3) · 6,872 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Zilean: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.2) · 7,474 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Rell: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.2) · 5,828 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Hecarim cùng Lee Sin: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -3.3) · 967 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Vi: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.1) · 508 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim cùng Nidalee: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 757 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đi rừng khác
Tất cả 173- ARAM C #142
-
52 Hecarim -
83 Shyvana -
81 Bel'Veth -
81 Rammus -
80 Cho'Gath -
79 Amumu -
79 Briar