Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Hecarim

Tier B · 52 #54 Đi rừng Phiên bản 16.22

Build Hecarim Đi rừng

Phiên bản 16.21
thắng
48.4%
trận
369,351
Tác động thắng
-1.6
Tỉ lệ chọn
1.9%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Thắng thêm ở đây: +4.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ54%50.3%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu40%46.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu4%41.7%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển1%42.3%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu1%43.6%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long1%46.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia65%47.9%5:45
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn17%51.9%11:49
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%47.7%14:29
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%47.0%14:08
Giày BạcGiày Bạc2%44.6%11:36
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%39.4%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia51%49.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn13%53.4%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%50.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%47.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia49%47.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân15%49.4%thắng nhiều hơn
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn13%51.4%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc2%44.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%23%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần56%44%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%15%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%1%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia51%49%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%10%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo24%25%
Rìu ĐenRìu Đen31%31%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda5%5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Nguyệt Quế Cao Ngạo thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.1 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin51%47.0%11:45
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo30%49.5%10:07
Rìu ĐenRìu Đen6%49.5%10:60
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần5%50.2%11:11
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%51.2%10:36
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân2%52.2%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao1%48.9%
Kiếm Âm UKiếm Âm U<1%53.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,777
Liềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,602
Liềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%13,059
Liềm Xích Huyết ThựcRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần6%10,673
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần40%49.1%18:55
Rìu ĐenRìu Đen20%48.3%18:44
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin12%49.4%17:59
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%51.9%16:53
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực9%52.1%18:16
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%48.3%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%49.4%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%54.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,777
Liềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,602
Liềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%13,059
Liềm Xích Huyết ThựcRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần6%10,673
Liềm Xích Huyết Thực

Món 3Liềm Xích Huyết Thực

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực37%57.0%23:47
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần27%53.7%24:11
Rìu ĐenRìu Đen12%51.3%24:45
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%50.4%24:40
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin3%51.8%23:55
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda3%56.6%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%57.5%
Kiếm ManamuneKiếm Manamune<1%61.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,777
Liềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần17%32,602
Liềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnNguyệt Quế Cao NgạoLiềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%13,059
Liềm Xích Huyết ThựcRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần6%10,673
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Thương Phục Hận Serylda thắng nhiều hơn Rìu Đen, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Liềm Xích Huyết Thực: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen22%59.4%29:21
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần18%63.8%28:07
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda15%66.2%27:40
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius15%60.3%29:13
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%62.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%52.8%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân1%69.0%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần1%69.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Thương Phục Hận Serylda: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius17%63.2%32:47
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực17%65.5%32:25
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%66.2%31:44
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak11%63.9%33:07
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%68.3%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin7%64.4%
Chùy Gai Malmortius

Món 6Chùy Gai Malmortius

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%51.0%37:37
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%46.9%36:04
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%49.1%36:51
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực6%48.4%35:51
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%43.8%36:28
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố83%48.9%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác16%45.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%35.7%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%37.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%40.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%36.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%44.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần<1%44.7%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây83%48.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác16%45.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố<1%47.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng<1%44.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%39.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%39.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%37.9%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%39.7%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thăng Tiến Sức Mạnh thắng nhiều hơn Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹMau Lẹ76%48.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác16%45.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh7%51.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%42.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%37.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác<1%40.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%42.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối<1%44.3%
Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu82%48.9%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác15%45.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%45.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ1%48.5%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%46.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi<1%44.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%41.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%36.4%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác77%49.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật15%45.3%
Áp ĐảoÁp Đảo6%41.0%
Cảm HứngCảm Hứng1%44.9%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%42.2%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng97%49.5%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%49.7%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc1%47.6%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%49.1%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng<1%45.8%
Đốn HạĐắc ThắngĐốn Hạ + Đắc Thắng<1%47.0%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng<1%51.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng<1%49.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng78%48.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh14%44.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng7%52.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%48.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%47.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%47.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%47.7%
MáuMáu10%50.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%51.6%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Trong những gì đo được ở đây, W > E > Q thêm nhiều trận thắng nhất: -4.7 mỗi 100 trận. Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%49.2%
QEWQ + E + W8%40.3%
EQWE + Q + W<1%35.0%
WQEW + Q + E<1%35.8%
EWQE + W + Q<1%40.2%
WEQW + E + Q<1%42.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 25.9% (chưa đủ trận).

Trừng PhạtThiêu Đốt

Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt

Trong những gì đo được ở đây, Trừng Phạt + Thiêu Đốt thêm nhiều trận thắng nhất: +1.7 mỗi 100 trận. Tốc Hành + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt95%48.6%
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt5%39.8%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%50.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%40.1%

Build Hecarim Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
38.7%
trận
1,358
Tác động thắng
-4.6
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu56%37.3%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần21%32.7%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu15%37.2%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia50%39.2%10:37
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%33.5%11:35
Giày BạcGiày Bạc11%43.1%15:24
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%34.6%14:48
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen45%41.3%14:19
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin19%36.3%15:42
Kiếm ManamuneKiếm Manamune11%27.9%14:31
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm8%27.3%15:48

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneRìu ĐenLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Rìu Đen17%82
Kiếm ManamuneRìu ĐenNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Rìu Đen, Ngọn Giáo Shojin15%70
Kiếm ManamuneRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần13%64
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần5%22
Kiếm Manamune

Món 2Kiếm Manamune

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm ManamuneKiếm Manamune55%43.9%20:46
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin11%45.4%22:17
Rìu ĐenRìu Đen10%34.2%21:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneRìu ĐenLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Rìu Đen17%82
Kiếm ManamuneRìu ĐenNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Rìu Đen, Ngọn Giáo Shojin15%70
Kiếm ManamuneRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần13%64
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần5%22
Liềm Xích Huyết Thực

Món 3Liềm Xích Huyết Thực

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực26%55.3%25:19
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần23%50.5%27:01

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneRìu ĐenLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Rìu Đen17%82
Kiếm ManamuneRìu ĐenNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Rìu Đen, Ngọn Giáo Shojin15%70
Kiếm ManamuneRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần13%64
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần5%22
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần30%60.4%30:22
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục75%36.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác22%32.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng66%36.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác20%33.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ8%35.9%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc71%37.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác21%33.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng71%37.7%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác18%32.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật64%36.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác17%32.2%
Kiên ĐịnhKiên Định9%31.4%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây

Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Áo Choàng Mây, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây74%36.4%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây14%40.2%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh49%34.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng42%37.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng9%39.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%35.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%34.2%
MáuMáu19%40.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E87%37.1%
QEWQ + E + W10%30.1%
Tốc HànhThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt44%40.4%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển26%32.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành8%25.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%30.0%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành6%30.3%

Người chơi Hecarim hàng đầu

Xem tất cả 8,902
  1. 1 Thách Đấu · 2,634 LP 이 차가 식기전에 #KR1 · KR 13 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo Shojin
  2. 2 Thách Đấu · 2,544 LP Never enough #HECA1 · Bắc & Đông Âu 9 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  3. 3 Thách Đấu · 2,507 LP Kohls #peace · BR 19 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo Shojin
  4. 4 Thách Đấu · 2,443 LP Porkarim #fent · EUW 18 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  5. 5 Thách Đấu · 2,309 LP 抖音小y #zzzz · KR 81 trận Biểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Thách Đấu · 2,177 LP Thạch Dừaa #3012 · VN 88 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  7. 7 Thách Đấu · 2,108 LP ForgotToPot #NA1 · NA 24 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  8. 8 Thách Đấu · 1,879 LP Outjung Vanthua #XyzT · VN 11 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần

Trận bình thường ở Đi rừng

356,364 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 4% Lính / phút 7.3
  • Top 13% Vàng / phút 456
  • Cuối 15% Tầm nhìn / phút 0.78
Hạ gục
7.6 Top 26%
Số lần chết
6.0 Ít nhất 22%
Hỗ trợ
8.3 Top 40%
Hạ gục solo
1.6 Top 19%
Tham gia hạ gục
49% Top 14%
% ST của đội
18% Top 37%
ST / phút
679 Top 39%
Mắt kiểm soát
1.1 Cuối 43%
Chiến công đầu
7% Top 18%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:44
  • Cấp 11 lúc 15:50
  • blue buff trước ở 41% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:35

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +7+12+17 Vàng +196+301+338

Sát thương gây ra

Phép 16% Vật lý 84%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 34% Chuẩn 14%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 68

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Hecarim ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Darius -5.6 Bị khắc chế
vs Master Yi -4.2 Bị khắc chế
vs Briar -3.6 Bị khắc chế
vs Ngộ Không -3.3 Bị khắc chế
vs Warwick -3.3 Bị khắc chế
vs Qiyana +4.7 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Hecarim ở Đi rừng.

Đường trên
  • Shen Hecarim cùng Shen: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,995 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kled Hecarim cùng Kled: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.0) · 2,858 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Hecarim cùng Ornn: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.3) · 6,350 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kayn Hecarim cùng Kayn: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -4.4) · 861 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Hecarim cùng K'Sante: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.7) · 4,892 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Udyr Hecarim cùng Udyr: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 986 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Hwei Hecarim cùng Hwei: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 8,421 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurora Hecarim cùng Aurora: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.2) · 5,347 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lissandra Hecarim cùng Lissandra: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.8) · 9,589 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Hecarim cùng Mel: -4.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.13 đến -3.24) · 10,741 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Hecarim cùng Ryze: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,379 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Hecarim cùng Qiyana: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,264 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Hecarim cùng Nilah: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.5) · 2,196 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Hecarim cùng Kog'Maw: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.4) · 5,551 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kai'Sa Hecarim cùng Kai'Sa: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40-1.49) · 35,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Hecarim cùng Ezreal: -3.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.12) · 22,288 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Hecarim cùng Caitlyn: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.87) · 30,776 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Hecarim cùng Corki: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,593 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Janna Hecarim cùng Janna: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.3) · 6,872 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Hecarim cùng Zilean: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.2) · 7,474 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Hecarim cùng Rell: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.2) · 5,828 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Hecarim cùng Lee Sin: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -3.3) · 967 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Hecarim cùng Vi: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.1) · 508 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Hecarim cùng Nidalee: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 757 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.