Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Rammus

Tier S · 84 #2 Đi rừng Phiên bản 16.22

Build Rammus Đi rừng

thắng
53.2%
trận
61,359
Tác động thắng
+3.1
Tỉ lệ chọn
1.1%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu33%53.1%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu28%53.9%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ15%52.3%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long15%55.0%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu7%51.2%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển3%49.9%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai65%53.9%12:04
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%52.0%13:53
Giày BạcGiày Bạc6%57.0%12:12
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%56.2%13:06
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%50.5%13:17
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%43.5%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%55.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai78%57.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%52.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%60.3%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%53.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân55%52.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai33%50.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%51.8%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%52.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai78%33%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%55%
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương67%32%
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang8%42%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên4%21%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin24%7%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ33%16%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự4%19%
Giáp GaiGiáp Gai95%84%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%42%
Giáp Gai

Món 1Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai75%53.5%11:12
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương16%53.4%12:28
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang5%53.0%14:06
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%50.2%12:25
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ1%54.4%15:00
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi<1%50.8%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%48.1%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên<1%65.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi24%9,467
Khiên Thái DươngGiáp GaiGiáp Liệt SĩKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ13%5,119
Giáp GaiÁo Choàng Hắc QuangJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%3,397
Khiên Thái DươngGiáp GaiKhiên Băng RanduinKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin7%2,940
Khiên Thái Dương

Món 2Khiên Thái Dương

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương37%55.1%19:29
Giáp GaiGiáp Gai16%53.9%19:35
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang15%52.1%19:55
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%56.4%20:27
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi6%54.8%21:16
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên4%53.8%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%54.2%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh2%57.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi24%9,467
Khiên Thái DươngGiáp GaiGiáp Liệt SĩKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ13%5,119
Giáp GaiÁo Choàng Hắc QuangJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%3,397
Khiên Thái DươngGiáp GaiKhiên Băng RanduinKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin7%2,940
Giáp Liệt Sĩ

Món 3Giáp Liệt Sĩ

Giáp Liệt Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi38%58.5%26:42
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ14%60.5%25:49
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin13%56.5%25:42
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh8%61.1%25:44
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương5%58.5%26:17
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%58.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự4%55.7%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi24%9,467
Khiên Thái DươngGiáp GaiGiáp Liệt SĩKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ13%5,119
Giáp GaiÁo Choàng Hắc QuangJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%3,397
Khiên Thái DươngGiáp GaiKhiên Băng RanduinKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin7%2,940
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 4Vòng Sắt Cổ Tự

Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Đai Nguyên Sinh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Giáp Liệt Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi36%64.4%31:58
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin27%58.7%31:32
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh14%67.4%31:23
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên5%65.6%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%57.5%
Tim BăngTim Băng4%58.7%
Khiên Băng Randuin

Món 5Khiên Băng Randuin

Món 5 sau Vòng Sắt Cổ Tự: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin24%57.5%36:44
Giáp Thiên Nhiên

Món 6Giáp Thiên Nhiên

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin16%54.0%41:49
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%-41:01
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên11%-40:33
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%-41:03
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự9%-40:54
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Trong những gì đo được ở đây, Hộ Vệ thêm nhiều trận thắng nhất: -4.3 mỗi 100 trận. Dư Chấn, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn98%53.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt<1%46.0%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%40.7%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%50.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%39.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%47.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%46.7%
Hộ VệHộ Vệ<1%50.0%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Thắng thêm ở đây: +5.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh97%53.4%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%53.2%
Nện KhiênNện Khiên1%53.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%45.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%40.2%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%42.2%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%49.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%35.4%
Kiểm Soát Điều Kiện

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện

Thắng thêm ở đây: +5.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện97%53.4%
Giáp CốtGiáp Cốt1%50.3%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai<1%51.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%46.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%41.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%38.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%40.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%45.1%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường93%53.4%
Sinh TrưởngSinh Trưởng5%52.8%
Tiếp SứcTiếp Sức1%52.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%47.9%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%41.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%43.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%33.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%50.0%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác59%53.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật38%53.0%
Cảm HứngCảm Hứng1%53.4%
Áp ĐảoÁp Đảo1%47.8%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%48.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng96%53.6%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng1%50.5%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng1%56.2%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng1%52.0%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh<1%52.6%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh<1%49.5%
Đốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh<1%58.7%
Huyền Thoại: Hút MáuĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng<1%40.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%53.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%50.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng1%47.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến93%53.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%51.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%48.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến94%53.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.8%
MáuMáu2%52.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W57%53.9%
QWEQ + W + E16%51.9%
WQEW + Q + E15%53.1%
WEQW + E + Q8%54.8%
EWQE + W + Q2%53.5%
EQWE + Q + W2%54.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.7%. Tăng W trước: thắng 53.4% (ngang kèo).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc HànhTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt

Tốc Hành + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt86%53.3%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt12%53.1%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt2%51.0%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%52.5%

Build Rammus Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
47.5%
trận
217
Tác động thắng
-0.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu45%39.7%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu28%40.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Trong những gì đo được ở đây, Giày Thép Gai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.4 mỗi 100 trận. Giày Phàm Ăn, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%45.3%13:49
Giáp Gai

Món 1Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai84%45.5%11:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%12
Khiên Thái Dương

Món 2Khiên Thái Dương

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương32%52.3%20:04

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%12
Đai Nguyên Sinh

Món 3Đai Nguyên Sinh

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi được chọn nhiều nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi28%60.0%27:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Thái DươngGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%12
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi22%62.5%
Giáp Liệt Sĩ

Món 5Giáp Liệt Sĩ

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ21%33.3%
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn88%40.3%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh75%40.7%
Kiểm Soát Điều Kiện

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện84%42.5%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Thắng thêm ở đây: -1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường70%41.0%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác60%42.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng83%41.4%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh93%41.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%43.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%40.5%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E34%36.4%
WEQW + E + Q27%48.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W

Tăng Q trước: thắng 33.3%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt24%46.8%

Người chơi Rammus hàng đầu

Xem tất cả 3,689
  1. 1 Thách Đấu · 2,116 LP StirbNichtVorMir #HU3 · BR 36 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Thái DươngBiểu tượng trang bị Giáp Gai
  2. 2 Đại Cao Thủ · 2,090 LP Kick Lord Semi #Br3 · BR 9 trận Biểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Giáp Liệt SĩBiểu tượng trang bị Áo Choàng Hắc Quang
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,471 LP SweetMarcellus #Sweet · LAN 49 trận Biểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Áo Choàng Hắc Quang
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,387 LP 새우깡끼룩 #KR1 · KR 13 trận
  5. 5 Cao Thủ · 1,756 LP Sanes #SNS · EUW 166 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  6. 6 Cao Thủ · 1,601 LP King Rammus #WRUMM · EUW 38 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Thái DươngBiểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  7. 7 Cao Thủ · 1,306 LP virtuista #8O8O8 · EUW 18 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
  8. 8 Cao Thủ · 1,164 LP 양파깡끼룩 #1216 · KR 105 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Giáp Gai

Trận bình thường ở Đi rừng

61,368 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 2% Hỗ trợ 12.9
  • Ít nhất 10% Số lần chết 5.5
  • Cuối 6% ST / phút 494
Hạ gục
4.5 Cuối 9%
Hạ gục solo
0.7 Cuối 8%
Tham gia hạ gục
50% Top 12%
% ST của đội
13% Cuối 6%
Lính / phút
5.7 Cuối 10%
Vàng / phút
389 Cuối 13%
Tầm nhìn / phút
0.79 Cuối 15%
Mắt kiểm soát
1.3 Top 40%
Chiến công đầu
5% Top 49%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:31
  • Cấp 11 lúc 17:45
  • raptors trước ở 43% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:47

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-9-14 Vàng -250-508-821

Sát thương gây ra

Phép 68% Vật lý 32%

Chết vì

Vật lý 50% Phép 38% Chuẩn 12%

Trận bình thường ở Xạ thủ

201 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 10% Hỗ trợ 11.0
  • Top 30% Tham gia hạ gục 47%
  • Cuối 5% Vàng / phút 363
Hạ gục
4.2 Cuối 5%
Số lần chết
7.0 Ít nhất 34%
Hạ gục solo
0.5 Cuối 5%
% ST của đội
15% Cuối 7%
ST / phút
540 Cuối 7%
Lính / phút
4.5 Cuối 8%
Tầm nhìn / phút
0.58 Cuối 9%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 40%
Chiến công đầu
9% Cuối 27%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:06
  • Cấp 11 lúc 19:53

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -24-34-44 Vàng -690-1,191-1,490

Sát thương gây ra

Phép 68% Vật lý 32%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 37% Chuẩn 10%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 72

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rammus ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Lillia -4.3 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -4.1 Bị khắc chế
vs Qiyana +10.3 Có lợi
vs Rengar +8.8 Có lợi
vs Nidalee +8.8 Có lợi
vs Jayce +7.9 Có lợi
vs Zed +7.5 Có lợi
vs Quinn +7.4 Có lợi
vs Viego +7.0 Có lợi
vs Garen +6.3 Có lợi
vs Ivern +6.2 Có lợi
vs Kindred +6.1 Có lợi
vs Locke +6.0 Có lợi
vs Master Yi +6.0 Có lợi
vs Lee Sin +5.4 Có lợi
vs Pantheon +5.3 Có lợi
vs Elise +5.0 Có lợi
vs Graves +4.7 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.21 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rammus ở Đi rừng.

Đường trên
  • Kayle Rammus cùng Kayle: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.6) · 3,998 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Rammus cùng Garen: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.29) · 10,665 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tryndamere Rammus cùng Tryndamere: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.6) · 5,640 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Rammus cùng K'Sante: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.2) · 2,444 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Graves Rammus cùng Graves: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.1) · 325 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Rammus cùng Vi: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.4) · 421 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Rammus cùng Vladimir: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.6) · 5,997 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ekko Rammus cùng Ekko: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 6,986 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Rammus cùng Veigar: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.93) · 11,621 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Galio Rammus cùng Galio: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.6) · 4,784 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Rammus cùng Cassiopeia: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,053 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Rammus cùng Mel: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,870 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Rammus cùng Kog'Maw: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.4) · 3,507 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Rammus cùng Miss Fortune: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63-2.96) · 23,397 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Rammus cùng Sivir: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.5) · 4,522 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Rammus cùng Ezreal: -4.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.45 đến -3.77) · 14,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Rammus cùng Ashe: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.72 đến -1.94) · 12,525 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Rammus cùng Corki: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 1,988 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Soraka Rammus cùng Soraka: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.0) · 5,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nami Rammus cùng Nami: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,211 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lux Rammus cùng Lux: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-2.97) · 26,673 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jarvan IV Rammus cùng Jarvan IV: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.4) · 809 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Rammus cùng Lee Sin: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.1) · 707 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Rammus cùng Bard: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.0) · 2,799 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.