Liên Minh Huyền Thoại Build Rammus
Tier S · 84 #2 Đi rừng Phiên bản 16.22
Mọi hạng
Đội địch
Build Rammus Đi rừng
- thắng
- 53.2%
- trận
- 61,359
- Tác động thắng
- +3.1
- Tỉ lệ chọn
- 1.1%


Món 1Giáp Gai
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 24% | 9,467 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ | 13% | 5,119 |
|---|
  Giáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 9% | 3,397 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin | 7% | 2,940 |
|---|

Món 2Khiên Thái Dương
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 24% | 9,467 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ | 13% | 5,119 |
|---|
  Giáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 9% | 3,397 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin | 7% | 2,940 |
|---|

Món 3Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 24% | 9,467 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Giáp Liệt Sĩ | 13% | 5,119 |
|---|
  Giáp Gai, Áo Choàng Hắc Quang, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi | 9% | 3,397 |
|---|
  Khiên Thái Dương, Giáp Gai, Khiên Băng Randuin | 7% | 2,940 |
|---|

Món 4Vòng Sắt Cổ Tự
Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Đai Nguyên Sinh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5Khiên Băng Randuin
Món 5 sau Vòng Sắt Cổ Tự: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|
Khiên Băng Randuin | 24% | 57.5% | 36:44 |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QEWQ + E + W | 57% | 53.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 16% | 51.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WQEW + Q + E | 15% | 53.1% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | 8% | 54.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| EWQE + W + Q | 2% | 53.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| EQWE + Q + W | 2% | 54.1% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Build Rammus Xạ thủ
Phiên bản 16.21 - thắng
- 47.5%
- trận
- 217
- Tác động thắng
- -0.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%

GiàyGiày Thép Gai
Trong những gì đo được ở đây, Giày Thép Gai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.4 mỗi 100 trận. Giày Phàm Ăn, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Giày: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Giày Thép Gai | 64% | 45.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 |
|---|

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Giáp Liệt Sĩ
Món 5: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
Giáp Liệt Sĩ | 21% | 33.3% |
|---|

Ngọc chínhDư Chấn
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Dư Chấn | 88% | 40.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh
Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Suối Nguồn Sinh Mệnh | 75% | 40.7% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Kiểm Soát Điều Kiện | 84% | 42.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 3Kiên Cường
Thắng thêm ở đây: -1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Kiên Cường | 70% | 41.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Chuẩn Xác | 60% | 42.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Tốc Độ Đánh | 93% | 41.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Máu Tăng Tiến | 80% | 43.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Máu Tăng Tiến | 84% | 40.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| WQEW + Q + E | 34% | 36.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| WEQW + E + Q | 27% | 48.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
Trận bình thường ở Đi rừng
61,368 trận So với mọi tướng Đi rừng
- Top 2% Hỗ trợ 12.9
- Ít nhất 10% Số lần chết 5.5
- Cuối 6% ST / phút 494
- Hạ gục
- 4.5 Cuối 9%
- Hạ gục solo
- 0.7 Cuối 8%
- Tham gia hạ gục
- 50% Top 12%
- % ST của đội
- 13% Cuối 6%
- Lính / phút
- 5.7 Cuối 10%
- Vàng / phút
- 389 Cuối 13%
- Tầm nhìn / phút
- 0.79 Cuối 15%
- Mắt kiểm soát
- 1.3 Top 40%
- Chiến công đầu
- 5% Top 49%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:31
- Cấp 11 lúc 17:45
- raptors trước ở 43% số trận
- Rồng đầu lúc 7:47
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-9-14 Vàng -250-508-821
Sát thương gây ra
Phép 68% Vật lý 32%
Chết vì
Vật lý 50% Phép 38% Chuẩn 12%
Trận bình thường ở Xạ thủ
201 trận Phiên bản 16.21 So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 10% Hỗ trợ 11.0
- Top 30% Tham gia hạ gục 47%
- Cuối 5% Vàng / phút 363
- Hạ gục
- 4.2 Cuối 5%
- Số lần chết
- 7.0 Ít nhất 34%
- Hạ gục solo
- 0.5 Cuối 5%
- % ST của đội
- 15% Cuối 7%
- ST / phút
- 540 Cuối 7%
- Lính / phút
- 4.5 Cuối 8%
- Tầm nhìn / phút
- 0.58 Cuối 9%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 40%
- Chiến công đầu
- 9% Cuối 27%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:06
- Cấp 11 lúc 19:53
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -24-34-44 Vàng -690-1,191-1,490
Sát thương gây ra
Phép 68% Vật lý 32%
Chết vì
Vật lý 53% Phép 37% Chuẩn 10% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rammus ở Đi rừng.
Khó -
-
Dễ -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
+4.7 Kha'Zix: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-7.3) · 1,247 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+4.3 Warwick: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-6.1) · 2,912 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+4.3 Nocturne: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-6.5) · 1,768 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+4.2 Udyr: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-7.9) · 480 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+4.1 Naafiri: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-7.0) · 881 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.6 Kayn: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.4) · 2,865 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.5 Hecarim: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-6.4) · 927 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.1 Evelynn: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.9) · 1,013 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.0 Sylas: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.5) · 1,326 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.8 Shaco: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.2) · 1,378 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.5 Jarvan IV: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.8) · 1,582 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
vs
-4.3 Bị khắc chế
vs
-4.1 Bị khắc chế
vs
+10.3 Có lợi
vs
+8.8 Có lợi
vs
+8.8 Có lợi
vs
+7.9 Có lợi
vs
+7.5 Có lợi
vs
+7.4 Có lợi
vs
+7.0 Có lợi
vs
+6.3 Có lợi
vs
+6.2 Có lợi
vs
+6.1 Có lợi
vs
+6.0 Có lợi
vs
+6.0 Có lợi
vs
+5.4 Có lợi
vs
+5.3 Có lợi
vs
+5.0 Có lợi
vs
+4.7 Có lợi Đồng đội
Đi rừng Phiên bản 16.21 Tất cả 170 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rammus ở Đi rừng.
Đường trên -
+3.1 Rammus cùng Kayle: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.6) · 3,998 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.3 Rammus cùng Garen: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.29) · 10,665 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.3 Rammus cùng Tryndamere: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.6) · 5,640 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-6.1 Rammus cùng K'Sante: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.2) · 2,444 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.4 Rammus cùng Graves: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.1) · 325 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.3 Rammus cùng Vi: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.4) · 421 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa -
+2.4 Rammus cùng Vladimir: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.6) · 5,997 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.3 Rammus cùng Ekko: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 6,986 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.0 Rammus cùng Veigar: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.93) · 11,621 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.0 Rammus cùng Galio: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.6) · 4,784 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.0 Rammus cùng Cassiopeia: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.9) · 2,053 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.7 Rammus cùng Mel: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,870 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ -
+3.8 Rammus cùng Kog'Maw: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.4) · 3,507 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.3 Rammus cùng Miss Fortune: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63-2.96) · 23,397 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.1 Rammus cùng Sivir: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.5) · 4,522 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.6 Rammus cùng Ezreal: -4.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.45 đến -3.77) · 14,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Rammus cùng Ashe: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.72 đến -1.94) · 12,525 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.6 Rammus cùng Corki: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 1,988 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ -
+3.6 Rammus cùng Soraka: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.0) · 5,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.4 Rammus cùng Nami: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,211 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.4 Rammus cùng Lux: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-2.97) · 26,673 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.5 Rammus cùng Jarvan IV: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.4) · 809 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.3 Rammus cùng Lee Sin: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.1) · 707 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Rammus cùng Bard: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.0) · 2,799 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ