Liên Minh Huyền Thoại Build Briar
Build Briar Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 52.7%
- trận
- 325,513
- Tác động thắng
- +2.7
- Tỉ lệ chọn
- 2.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 25% | 54.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 21% | 51.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 51.9% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 53.3% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 51.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 53% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:27 | |
| 33% | 52.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:01 | |
| 11% | 56.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:39 | |
| 2% | 52.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 12:42 | |
| 1% | 56.6% | -1.4 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 14:41 | |
| 1% | 52.1% | -2.5 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 43.9% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 54.5% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 52.8% | ngang kèo | |
| 9% | 57.5% | thắng nhiều hơn | |
| 2% | 52.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 53.9% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 50.4% | ngang kèo | |
| 9% | 57.9% | thắng nhiều hơn | |
| 2% | 54.4% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 14% | 55% | |
| 63% | 22% | |
| 6% | 19% | |
| 40% | 29% | |
| 1% | 5% | |
| 6% | 4% | |
| 33% | 35% | |
| 15% | 13% | |
| 24% | 26% | |
| 18% | 17% |
Món 1Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 52.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:19 | |
| 16% | 53.1% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 11:01 | |
| 16% | 53.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | 10:58 | |
| 8% | 55.6% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 9:27 | |
| 3% | 50.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:11 | |
| 2% | 55.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 53.9% | +1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 53.3% | +0.3 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 31,191 | |
| 10% | 23,059 | |
| 9% | 21,755 | |
| 5% | 13,142 |
Món 2Rìu Đen
Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 54.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:34 | |
| 24% | 52.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 17:59 | |
| 14% | 54.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:12 | |
| 14% | 52.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 17:24 | |
| 4% | 54.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:34 | |
| 4% | 52.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 31,191 | |
| 10% | 23,059 | |
| 9% | 21,755 | |
| 5% | 13,142 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 56.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:07 | |
| 26% | 57.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:34 | |
| 6% | 56.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:58 | |
| 5% | 58.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:09 | |
| 5% | 51.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:04 | |
| 4% | 54.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 63.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 31,191 | |
| 10% | 23,059 | |
| 9% | 21,755 | |
| 5% | 13,142 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 58.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:07 | |
| 15% | 63.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 13% | 63.2% | quá lớn để tin | 28:42 | |
| 12% | 60.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:51 | |
| 7% | 57.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 58.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 61.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.7% | mua khi đã bị dẫn |
Món 5Liềm Xích Huyết Thực
Trong những gì đo được ở đây, Liềm Xích Huyết Thực thêm nhiều trận thắng nhất: +1.1 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 65.8% | quá lớn để tin | 32:35 | |
| 13% | 59.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 32:09 | |
| 12% | 63.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:11 | |
| 6% | 58.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 59.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:37 | |
| 4% | 58.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 65.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:10 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 57.1% | 35:57 | |
| 11% | 53.3% | 35:26 | |
| 8% | 49.8% | 36:06 | |
| 8% | 54.6% | 36:06 | |
| 7% | 54.9% | 35:17 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 52.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 53.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.9% | -6.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.2% | -7.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -5.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.7% | -5.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 52.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -5.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 45.4% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.1% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.1% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 53.6% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.1% | quá lớn để tin | |
| <1% | 47.1% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 52.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.2% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 47.8% | -5.9 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 52.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 52.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 54.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.3% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 52.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 91% | 53.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 8% | 52.7% | -0.2 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | <1% | 38.8% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 50.1% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | <1% | 39.7% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 39.2% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 53.4%. Tăng Q trước: thắng 42.9% (ngang kèo).
- W
- E
- Q
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.6% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 55.6%
- trận
- 11,284
- Tác động thắng
- +3.6
- Tỉ lệ chọn
- 3.7%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 25% | 54.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 21% | 51.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 51.9% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 53.3% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 51.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 55.6% |
Món 1Gươm Suy Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 98% | 55.6% | |
| 2% | 56.5% |
Món 2Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 98% | 55.6% |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 67% | 59.1% | |
| 13% | 55.0% | |
| 7% | 58.6% | |
| 3% | 64.2% | |
| 2% | 61.5% |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 30% | 60.5% | |
| 20% | 61.3% | |
| 9% | 61.1% | |
| 6% | 61.9% | |
| 3% | 69.7% |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 45% | 67.8% | |
| 10% | 67.1% | |
| 7% | 60.4% | |
| 4% | 63.9% | |
| 4% | 62.3% |
Món 6Rìu Đại Mãng Xà
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 10% | 64.3% | |
| 7% | 55.6% | |
| 6% | 41.2% | |
| 4% | 54.5% | |
| 4% | 60.0% |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Nhánh phụÁp Đảo
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.5% |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 91% | 53.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 8% | 52.7% | -0.2 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | <1% | 38.8% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 50.1% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | <1% | 39.7% | quá lớn để tin |
| EQWE + Q + W | <1% | 39.2% | quá lớn để tin |
- W
- E
- Q
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.6% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Briar Đường trên
- thắng
- 50.5%
- trận
- 17,587
- Tác động thắng
- +0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 46.8% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 42.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 49.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 26% | 53.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:21 | |
| 15% | 55.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:57 | |
| 4% | 50.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:54 | |
| 2% | 49.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:46 | |
| 1% | 50.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 58% | 51.8% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 56.8% | thắng nhiều hơn | |
| 9% | 57.5% | thắng nhiều hơn | |
| 3% | 50.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 54.0% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 44.2% | ngang kèo | |
| 11% | 55.2% | ngang kèo | |
| 3% | 54.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 9% | 50% | |
| 58% | 19% | |
| 4% | 18% | |
| 29% | 19% | |
| 1% | 9% | |
| 9% | 7% |
Món 1Gươm Suy Vong
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 25% | 50.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 10:50 | |
| 12% | 51.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 | |
| 7% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 9:38 | |
| 6% | 51.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 5% | 48.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 51.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 9% | - | 970 | |
| 5% | 85.7% | 606 | |
| 5% | 90.9% | 579 | |
| 5% | - | 565 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 54.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:13 | |
| 15% | 55.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:20 | |
| 11% | 54.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:47 | |
| 9% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:55 | |
| 5% | 53.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:47 | |
| 5% | 53.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 9% | - | 970 | |
| 5% | 85.7% | 606 | |
| 5% | 90.9% | 579 | |
| 5% | - | 565 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 59.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:60 | |
| 17% | 58.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:05 | |
| 8% | 56.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 8% | 59.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:40 | |
| 6% | 56.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:09 | |
| 5% | 57.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 59.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 9% | - | 970 | |
| 5% | 85.7% | 606 | |
| 5% | 90.9% | 579 | |
| 5% | - | 565 |
Món 4Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 60.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:06 | |
| 19% | 58.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:22 |
Món 5Giáp Tâm Linh
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Tâm Linh thêm nhiều trận thắng nhất: -0.5 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 66.2% | quá lớn để tin | 33:49 | |
| 12% | 63.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:22 | |
| 9% | 57.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 34:01 | |
| 7% | 56.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:05 | |
| 7% | 66.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:21 | |
| 6% | 63.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 56.7% | 36:26 | |
| 9% | - | 35:10 | |
| 8% | - | 35:20 | |
| 7% | - | 37:06 | |
| 7% | - | 34:56 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 51.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.1% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.6% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.2% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.9% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.6% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.5% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.0% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.6% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.9% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.8% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.2% | -4.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 50.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 51.9% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 49.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.7% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.2% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.7% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 86% | 51.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 12% | 49.2% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 1% | 42.5% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 46.7% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13E
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18W
Tăng W trước: thắng 49.2%. Tăng E trước: thắng 25.0% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- E
- E
- E
- R
- E
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Lá Chắn
Kiệt Sức + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 51.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.1% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Briar Đường giữa
- thắng
- 53.3%
- trận
- 14,921
- Tác động thắng
- +2.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 53.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 52.0% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.0% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Phàm Ăn, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 56.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:49 | |
| 33% | 51.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:35 | |
| 23% | 54.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:44 | |
| 5% | 54.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 2% | 54.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:30 | |
| 1% | 56.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 36% | 55.4% | mua nhiều nhất | |
| 34% | 55.0% | ngang kèo | |
| 15% | 48.8% | ngang kèo | |
| 6% | 53.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 51.1% | mua nhiều nhất | |
| 30% | 61.1% | thắng nhiều hơn | |
| 7% | 40.2% | ngang kèo | |
| 5% | 59.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 15% | 50% | |
| 36% | 7% | |
| 5% | 20% | |
| 30% | 20% | |
| 2% | 7% | |
| 34% | 30% | |
| 6% | 4% |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 52.2% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 10:35 | |
| 22% | 53.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:56 | |
| 15% | 57.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 9:35 | |
| 7% | 54.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 6% | 53.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:24 | |
| 6% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 45.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 912 | |
| 5% | 462 | |
| 4% | 419 | |
| 4% | 414 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 55.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:60 | |
| 18% | 57.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 17:56 | |
| 18% | 53.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:37 | |
| 5% | 55.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:34 | |
| 5% | 57.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:53 | |
| 4% | 49.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 912 | |
| 5% | 462 | |
| 4% | 419 | |
| 4% | 414 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 60.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:31 | |
| 18% | 60.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:43 | |
| 12% | 57.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:60 | |
| 9% | 60.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:35 | |
| 5% | 58.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:07 | |
| 5% | 54.2% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 58.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 65.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 9% | 912 | |
| 5% | 462 | |
| 4% | 419 | |
| 4% | 414 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 65.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 29:50 |
Món 5Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 63.8% | quá lớn để tin | 32:37 | |
| 12% | 57.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:07 | |
| 9% | 65.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 32:02 | |
| 6% | 64.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:13 | |
| 5% | 65.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:07 | |
| 4% | 57.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 47.9% | 36:31 | |
| 12% | - | 35:53 | |
| 7% | - | 36:07 | |
| 5% | - | 34:34 | |
| 4% | - | 37:23 |
Ngọc chínhChinh Phục
Chinh Phục thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 52.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 57.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.3% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.8% | -5.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.1% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 52.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 53.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 53.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.7% | -5.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 52.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 53.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.3% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.2% | -5.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 52.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 53.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 53.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 52.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 53.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 91% | 52.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 8% | 53.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 44.4% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 53.6%. Tăng Q trước: thắng 66.7% (chưa đủ trận).
- E
- W
- Q
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 52.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Briar Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 47.7%
- trận
- 3,453
- Tác động thắng
- -1.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 49.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 48.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:10 | |
| 31% | 51.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:59 | |
| 15% | 56.7% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:13 | |
| 12% | 51.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 44% | 48.5% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 54.1% | ngang kèo | |
| 10% | 53.8% | ngang kèo | |
| 6% | 53.2% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 27% | 62.0% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 56.2% | ngang kèo | |
| 21% | 51.4% | ngang kèo | |
| 8% | 46.2% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 44% | 21% | |
| 6% | 27% | |
| 23% | 14% | |
| 3% | 9% | |
| 1% | 6% |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:45 | |
| 27% | 52.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 9:36 | |
| 6% | 55.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 6% | 46.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:40 | |
| 3% | 46.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:23 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 48.1% | 352 | |
| 11% | 76.9% | 304 | |
| 7% | - | 177 | |
| 5% | - | 120 |
Món 2Súng Hải Tặc
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 17:01 | |
| 16% | 49.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:09 | |
| 8% | 52.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:11 | |
| 7% | 50.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:01 | |
| 5% | 56.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 44.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:35 | |
| 5% | 54.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 49.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 48.1% | 352 | |
| 11% | 76.9% | 304 | |
| 7% | - | 177 | |
| 5% | - | 120 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 53.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:55 | |
| 16% | 58.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:10 | |
| 6% | 60.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 23:49 | |
| 4% | 49.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:52 | |
| 4% | 49.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:07 | |
| 4% | 58.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 48.1% | 352 | |
| 11% | 76.9% | 304 | |
| 7% | - | 177 | |
| 5% | - | 120 |
Món 4Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 40% | 60.8% | 27:00 |
Món 5Nỏ Tử Thủ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 61.4% | 30:08 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 34:35 | |
| 12% | - | 33:52 | |
| 8% | - | 33:16 | |
| 5% | - | 33:41 | |
| 5% | - | 35:21 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 49.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 50.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 50.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 50.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 49.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 54.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 49.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 50.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 58.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 49.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 89% | 50.8% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 9% | 48.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.4% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.8% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Briar hàng đầu
Xem tất cả 24,494Trận bình thường ở Đi rừng
325,800 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 1% Hạ gục 10.6
- Top 1% Hạ gục solo 2.6
- Cuối 10% Tầm nhìn / phút 0.77
- Số lần chết
- 7.6 Nhiều nhất 10%
- Hỗ trợ
- 6.9 Cuối 25%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 15%
- % ST của đội
- 21% Top 6%
- ST / phút
- 823 Top 4%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 45%
- Vàng / phút
- 480 Top 3%
- Mắt kiểm soát
- 1.0 Cuối 33%
- Chiến công đầu
- 9% Top 3%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:13
- Cấp 11 lúc 16:52
- blue buff trước ở 42% số trận
- Rồng đầu lúc 7:36
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 10% Vật lý 90%Chết vì
Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường trên
17,797 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 1% Hạ gục 9.8
- Top 1% Hạ gục solo 4.9
- Nhiều nhất 1% Số lần chết 9.3
- Hỗ trợ
- 5.5 Cuối 38%
- Tham gia hạ gục
- 41% Top 5%
- % ST của đội
- 25% Top 4%
- ST / phút
- 968 Top 4%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 18%
- Vàng / phút
- 435 Top 6%
- Tầm nhìn / phút
- 0.69 Cuối 9%
- Mắt kiểm soát
- 0.3 Cuối 2%
- Chiến công đầu
- 20% Top 12%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:29
- Cấp 11 lúc 13:57
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 11% Vật lý 89%Chết vì
Vật lý 57% Phép 33% Chuẩn 10%Trận bình thường ở Đường giữa
15,022 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 1% Hạ gục 11.3
- Top 1% Hạ gục solo 4.8
- Nhiều nhất 1% Số lần chết 9.0
- Hỗ trợ
- 5.8 Cuối 24%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 8%
- % ST của đội
- 26% Top 4%
- ST / phút
- 988 Top 4%
- Lính / phút
- 5.6 Cuối 19%
- Vàng / phút
- 452 Top 7%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 27%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 8%
- Chiến công đầu
- 18% Top 10%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:27
- Cấp 11 lúc 15:28
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 10% Vật lý 90%Chết vì
Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Briar ở Đi rừng.
-
Naafiri: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.7-6.8) · 3,719 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Pantheon: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-7.4) · 1,434 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ambessa: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-8.1) · 704 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Hecarim: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5-6.0) · 5,914 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Evelynn: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-6.0) · 5,065 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nunu & Willump: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-6.0) · 3,892 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shaco: +4.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.46-5.41) · 9,862 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Diana: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-5.3) · 5,993 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jarvan IV: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-5.1) · 7,475 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jayce: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-6.5) · 1,304 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kindred: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.1) · 4,320 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tryndamere: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.0) · 1,339 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Xin Zhao: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.8) · 4,781 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Talon: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.6) · 5,499 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vi: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.4) · 7,042 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.8) · 3,470 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Darius: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.0) · 2,628 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nocturne: +3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09-4.03) · 9,932 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Quinn: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.8) · 2,042 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayn: +2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03-3.43) · 19,441 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Viego: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94-3.47) · 16,225 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.1) · 3,055 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Graves: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.9) · 8,613 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Master Yi: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25-1.72) · 17,431 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Briar ở Đi rừng.
-
Briar cùng Dr. Mundo: +6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.26-7.06) · 11,633 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Ornn: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.0) · 8,805 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Teemo: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80-2.98) · 28,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Nocturne: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.2) · 385 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Rengar: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.3) · 866 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng K'Sante: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,199 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Vex: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35-3.01) · 13,823 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Malzahar: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26-2.51) · 25,112 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Fizz: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96-2.37) · 19,856 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Nunu & Willump: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.8) · 965 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Taliyah: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.5) · 2,993 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Mel: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.96) · 23,357 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Karthus: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.6) · 2,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Kog'Maw: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 8,204 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Jinx: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26-2.18) · 48,463 trận · Đo được
-
Briar cùng Ezreal: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.73) · 28,229 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Lucian: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -2.22) · 18,180 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Corki: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Taric: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.2) · 3,951 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Zilean: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.5) · 7,077 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Janna: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.7) · 9,103 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Briar cùng Lee Sin: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -4.7) · 1,541 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Vi: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.9) · 900 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar cùng Skarner: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.1) · 617 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự