Liên Minh Huyền Thoại Build Lillia
Build Lillia Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 52.4%
- trận
- 27,934
- Tác động thắng
- +2.2
- Tỉ lệ chọn
- 2.5%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 52.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.1% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 52.1% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 59.6% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.8% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.0% | +1.1 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 51.6% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:58 | |
| 11% | 52.3% | +0.2 khác biệt rõ ràng | 12:35 | |
| 10% | 51.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | 15:18 | |
| 9% | 54.6% | +3.1 khác biệt rõ ràng | 14:39 | |
| 6% | 53.4% | +0.6 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 53% | 53.8% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 54.9% | ngang kèo | |
| 10% | 55.3% | ngang kèo | |
| 9% | 61.2% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 53% | 54.5% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 57.3% | ngang kèo | |
| 11% | 56.0% | ngang kèo | |
| 9% | 55.5% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 18% | |
| 14% | 1% | |
| 69% | 73% | |
| 49% | 46% | |
| 15% | 18% | |
| 18% | 16% | |
| 5% | 7% | |
| 95% | 96% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84% | 52.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:59 | |
| 15% | 55.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 10:45 | |
| 1% | 40.6% | -2.8 khác biệt rõ ràng | 11:06 | |
| <1% | 50.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng | 11:50 | |
| <1% | 87.5% | mua khi đã dẫn trước | 9:47 | |
| <1% | 25.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 0.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 100.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 7,143 | |
| 15% | 2,785 | |
| 7% | 1,319 | |
| 7% | 1,247 |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 52.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:17 | |
| 12% | 56.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:34 | |
| 11% | 54.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:35 | |
| 5% | 50.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:17 | |
| 3% | 47.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:08 | |
| 3% | 77.7% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 58.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 73.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 7,143 | |
| 15% | 2,785 | |
| 7% | 1,319 | |
| 7% | 1,247 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 53.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:44 | |
| 16% | 54.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:28 | |
| 12% | 59.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:11 | |
| 7% | 80.8% | mua khi đã dẫn trước | 20:48 | |
| 5% | 58.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:26 | |
| 3% | 55.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 33.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 7,143 | |
| 15% | 2,785 | |
| 7% | 1,319 | |
| 7% | 1,247 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
Đồng Hồ Cát Zhonya thắng nhiều hơn Trượng Pha Lê Rylai, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 56.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:06 | |
| 22% | 52.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:17 | |
| 16% | 63.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:33 | |
| 9% | 76.8% | mua khi đã dẫn trước | 26:18 | |
| 7% | 63.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:31 | |
| 5% | 48.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 36.4% | mua khi đã bị dẫn | ||
| <1% | 0.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Lời Nguyền Huyết Tự
Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 60.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 33:56 | |
| 12% | 58.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:13 | |
| 11% | 60.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 33:22 | |
| 11% | 66.7% | mua khi đã dẫn trước | 31:21 | |
| 11% | 59.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:32 | |
| 6% | 57.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 60.0% | mua khi đã bị dẫn | ||
| 1% | 50.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Động Cơ Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 53.7% | 36:36 | |
| 17% | 53.6% | 36:53 | |
| 11% | - | 35:51 | |
| 7% | - | 35:39 | |
| 7% | - | 36:60 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +5.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 52.7% | +5.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.8% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.7% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | -6.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 20.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | -6.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -6.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 52.4% | +4.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 53.0% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 78.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 61.5% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 52.7% | +4.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.0% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 69.2% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 71.4% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 28.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.9% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 52.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.1% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.1% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.9% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 52.5% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 52.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.5% | quá lớn để tin | |
| <1% | 57.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.5% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 52.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.7% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 53.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 51.7% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 54.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | +1.6 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 94% | 53.3% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 5% | 43.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 37.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 25.0% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 75.0% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 0.0% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 52.4%. Tăng W trước: thắng 39.5% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 52.6% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 100.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 55.0%
- trận
- 32,841
- Tác động thắng
- +2.4
- Tỉ lệ chọn
- 7.7%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 52.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.1% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 52.1% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 59.6% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.8% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.0% | +1.1 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 55.0% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 55.0% |
Món 2Quyền Trượng Ác Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 75% | 55.7% | |
| 12% | 54.7% | |
| 8% | 54.7% | |
| 2% | 53.8% | |
| 1% | 56.3% |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 55% | 57.2% | |
| 15% | 56.7% | |
| 8% | 65.1% | |
| 5% | 61.5% | |
| 2% | 57.9% |
Món 4Trượng Pha Lê Rylai
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 56.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:06 | |
| 22% | 52.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:17 | |
| 16% | 63.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:33 | |
| 9% | 76.8% | mua khi đã dẫn trước | 26:18 | |
| 7% | 63.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:31 | |
| 5% | 48.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 36.4% | mua khi đã bị dẫn | ||
| <1% | 0.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 61.6% | |
| 13% | 57.6% | |
| 12% | 57.7% | |
| 10% | 54.3% | |
| 7% | 58.4% |
Món 6Động Cơ Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 15% | 47.1% | |
| 8% | 53.3% | |
| 8% | 43.2% | |
| 7% | 48.8% | |
| 6% | 41.2% |
Ngọc chínhChinh Phục
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Nhánh phụCảm Hứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 48% | 55.2% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 94% | 53.3% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 5% | 43.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 37.5% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 25.0% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | <1% | 75.0% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 0.0% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 52.6% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 100.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Build Lillia Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.5%
- trận
- 2,215
- Tác động thắng
- -1.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 48.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.6% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 48.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 | |
| 33% | 48.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:05 | |
| 9% | 48.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:53 | |
| 7% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| 5% | 49.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| 5% | 53.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 50.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:52 | |
| 32% | 48.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:55 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 255 | |
| 12% | 156 | |
| 5% | 67 | |
| 5% | 64 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 52.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:24 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 255 | |
| 12% | 156 | |
| 5% | 67 | |
| 5% | 64 |
Món 3Trượng Pha Lê Rylai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 54.2% | 26:03 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 255 | |
| 12% | 156 | |
| 5% | 67 | |
| 5% | 64 |
Món 4Động Cơ Vũ Trụ
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Đồng Hồ Cát Zhonya được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 62.6% | 31:37 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 55.3% | 36:47 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 42.6% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.8% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 43.4% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 42.7% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 48.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 42.6% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 52.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 56.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 47.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 54.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Thiêu Rụi
Mau Lẹ + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 45.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 45.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 51.3% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 44.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 48.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 47.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 83% | 48.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 13% | 46.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 40.3% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Lillia Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 45.8%
- trận
- 1,890
- Tác động thắng
- -2.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 44.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 47.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 15:18 | |
| 19% | 41.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:30 | |
| 19% | 44.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:26 |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Đuốc Lửa Đen, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 48.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 38% | 44.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:20 | |
| 8% | 42.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 168 | |
| 7% | 59 | |
| 6% | 48 | |
| 5% | 41 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 41% | 43.5% | 22:16 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 168 | |
| 7% | 59 | |
| 6% | 48 | |
| 5% | 41 |
Món 3Động Cơ Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 48.2% | 29:59 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 168 | |
| 7% | 59 | |
| 6% | 48 | |
| 5% | 41 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 45.8% | 36:04 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | 50.0% | 40:30 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 42.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 44.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 47.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 43.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 43.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 42.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 43.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 28% | 44.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 42.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 44.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 42.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 48.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 44.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: -2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 39.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 40.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 48.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 46.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 43.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 44.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 56% | 46.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 22% | 46.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 17% | 43.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 46.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 43.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 41.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Lillia hàng đầu
Xem tất cả 5,068Trận bình thường ở Đi rừng
26,132 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 11% Số lần chết 5.5
- Top 16% Lính / phút 7.0
- Cuối 23% Hạ gục solo 1.1
- Hạ gục
- 6.6 Cuối 31%
- Hỗ trợ
- 9.0 Top 27%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 33%
- % ST của đội
- 20% Top 23%
- ST / phút
- 751 Top 22%
- Vàng / phút
- 440 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.88 Top 40%
- Mắt kiểm soát
- 1.6 Top 31%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 36%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:56
- Cấp 11 lúc 16:23
- blue buff trước ở 48% số trận
- Rồng đầu lúc 7:47
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lillia ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lillia ở Đi rừng.
-
Lillia cùng Sett: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.40) · 23,564 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Tryndamere: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57-3.41) · 11,346 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Garen: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.65) · 22,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lillia cùng K'Sante: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 7,066 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.0) · 2,085 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Kennen: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,838 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lillia cùng Briar: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.1) · 2,253 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Fizz: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85-2.57) · 13,078 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Yone: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11-1.93) · 63,869 trận · Đo được
-
Lillia cùng Orianna: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -4.0) · 4,843 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Cassiopeia: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.5) · 3,155 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Ryze: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.3) · 3,889 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lillia cùng Nilah: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.6) · 2,864 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Xayah: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40-3.15) · 12,518 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Jinx: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03-2.01) · 43,064 trận · Đo được
-
Lillia cùng Ezreal: -4.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.67 đến -3.44) · 26,435 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Varus: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.39) · 9,599 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Corki: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 4,899 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lillia cùng Leona: +3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.77-4.05) · 23,964 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.7) · 3,414 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Rell: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,404 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Lillia cùng Vi: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -1.9) · 945 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Lee Sin: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.6) · 1,677 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lillia cùng Shaco: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.1) · 3,647 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự