Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Lillia

Tier S · 78 #4 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Lillia Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
52.4%
trận
27,934
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
2.5%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu43%52.4%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ28%52.1%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long10%52.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu8%59.6%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu7%51.8%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển5%49.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư55%51.6%12:58
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%52.3%12:35
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%51.4%15:18
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%54.6%14:39
Giày BạcGiày Bạc6%53.4%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư53%53.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%54.9%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%55.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%61.2%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư53%54.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%57.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%56.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%55.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%18%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%1%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần69%73%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya49%46%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%18%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen18%16%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự5%7%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry95%96%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry84%52.3%10:59
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen15%55.0%10:45
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%40.6%11:06
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần<1%50.0%11:50
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%87.5%9:47
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ<1%25.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%0.0%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh<1%100.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%7,143
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%2,785
Sách Chiêu Hồn MejaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,319
Trượng Pha Lê RylaiĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,247
Quyền Trượng Ác Thần

Món 2Quyền Trượng Ác Thần

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần63%52.4%19:17
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai12%56.4%18:34
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%54.3%18:35
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%50.5%20:17
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen3%47.5%19:08
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%77.7%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%58.8%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ1%73.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%7,143
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%2,785
Sách Chiêu Hồn MejaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,319
Trượng Pha Lê RylaiĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,247
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya49%53.2%25:44
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai16%54.7%24:28
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần12%59.3%24:11
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai7%80.8%20:48
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon5%58.0%25:26
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ3%55.4%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự3%58.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh<1%33.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%7,143
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry15%2,785
Sách Chiêu Hồn MejaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn Mejai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,319
Trượng Pha Lê RylaiĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%1,247
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thắng nhiều hơn Trượng Pha Lê Rylai, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya25%56.9%29:06
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai22%52.3%30:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%63.3%30:33
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai9%76.8%26:18
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần7%63.0%29:31
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ5%48.8%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%36.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%0.0%
Lời Nguyền Huyết Tự

Món 5Lời Nguyền Huyết Tự

Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon24%60.3%33:56
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%58.8%33:13
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai11%60.3%33:22
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai11%66.7%31:21
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ11%59.3%34:32
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự6%57.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%60.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi1%50.0%
Động Cơ Vũ Trụ

Món 6Động Cơ Vũ Trụ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%53.7%36:36
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ17%53.6%36:53
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai11%-35:51
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%-35:39
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự7%-36:60
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +5.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục91%52.7%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác8%51.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%41.7%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%66.7%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%37.5%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%20.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%75.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công<1%0.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng91%52.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác8%53.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%78.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%40.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%61.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%50.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%60.0%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%0.0%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc91%52.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác8%52.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh<1%41.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu<1%57.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%69.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%71.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%28.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%42.9%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ81%52.8%
Đốn HạĐốn Hạ9%51.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác7%52.1%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%56.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%56.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%42.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%55.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%57.1%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng70%52.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%52.9%
Áp ĐảoÁp Đảo1%43.5%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%57.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%45.5%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ88%52.6%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ10%51.7%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%55.0%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền<1%42.9%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ<1%75.0%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba<1%0.0%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận<1%100.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng65%53.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh28%51.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng7%50.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%52.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%58.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%100.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến92%52.5%
MáuMáu5%54.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%49.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E94%53.3%
QEWQ + E + W5%43.0%
WQEW + Q + E<1%37.5%
EQWE + Q + W<1%25.0%
EWQE + W + Q<1%75.0%
WEQW + E + Q<1%0.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 52.4%. Tăng W trước: thắng 39.5% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%52.6%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%33.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%100.0%
thắng
55.0%
trận
32,841
Tác động thắng
+2.4
Tỉ lệ chọn
7.7%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu43%52.4%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ28%52.1%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long10%52.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu8%59.6%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu7%51.8%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển5%49.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân100%55.0%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry100%55.0%
Quyền Trượng Ác Thần

Món 2Quyền Trượng Ác Thần

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần75%55.7%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai12%54.7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%54.7%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen2%53.8%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%56.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya55%57.2%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai15%56.7%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%65.1%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự5%61.5%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ2%57.9%
Trượng Pha Lê Rylai

Món 4Trượng Pha Lê Rylai

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya25%56.9%29:06
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai22%52.3%30:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%63.3%30:33
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai9%76.8%26:18
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần7%63.0%29:31
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ5%48.8%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%36.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%0.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%61.6%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai13%57.6%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự12%57.7%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello10%54.3%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ7%58.4%
Động Cơ Vũ Trụ

Món 6Động Cơ Vũ Trụ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ15%47.1%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi8%53.3%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự8%43.2%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai7%48.8%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập6%41.2%
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục48%55.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng48%55.2%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc48%55.2%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ48%55.2%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng48%55.2%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng48%55.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng48%55.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến48%55.2%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E94%53.3%
QEWQ + E + W5%43.0%
WQEW + Q + E<1%37.5%
EQWE + Q + W<1%25.0%
EWQE + W + Q<1%75.0%
WEQW + E + Q<1%0.0%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%52.6%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%33.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%100.0%

Build Lillia Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
46.5%
trận
2,215
Tác động thắng
-1.8
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x281%48.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%45.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng5%44.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc42%48.1%12:30
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư33%48.7%14:05
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%48.3%13:53
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%50.0%12:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%49.0%13:42
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%53.7%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen56%50.5%11:52
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry32%48.1%12:55

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%255
Đuốc Lửa ĐenQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%156
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%67
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%64
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2 sau Đuốc Lửa Đen: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry57%52.9%20:24

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%255
Đuốc Lửa ĐenQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%156
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%67
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%64
Trượng Pha Lê Rylai

Món 3Trượng Pha Lê Rylai

Món 3 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai30%54.2%26:03

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry20%255
Đuốc Lửa ĐenQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%156
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%67
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%64
Động Cơ Vũ Trụ

Món 4Động Cơ Vũ Trụ

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Đồng Hồ Cát Zhonya được chọn nhiều nhất.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya20%62.6%31:37
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%55.3%36:47
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục51%49.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác21%42.6%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác14%52.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng44%49.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác21%43.4%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác14%52.2%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ8%52.8%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc51%49.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác22%42.7%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác9%50.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác9%52.9%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ45%48.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác16%42.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác14%52.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác7%45.2%
Đốn HạĐốn Hạ5%56.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác5%50.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật59%47.3%
Cảm HứngCảm Hứng17%47.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác15%48.8%
Kiên ĐịnhKiên Định6%54.9%
Mau LẹThiêu Rụi

Ngọc phụMau Lẹ + Thiêu Rụi

Mau Lẹ + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ56%45.0%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ11%52.4%
Mau LẹThiêu RụiMau Lẹ + Thiêu Rụi10%51.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh49%45.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng44%51.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng6%44.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%48.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển8%45.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến83%47.9%
MáuMáu11%49.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%48.6%
QEWQ + E + W13%46.5%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt68%49.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%40.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành7%53.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt3%47.9%

Build Lillia Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
45.8%
trận
1,890
Tác động thắng
-2.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới76%44.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới11%48.9%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới7%45.3%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới5%49.0%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư52%47.8%15:18
Giày BạcGiày Bạc19%41.6%14:30
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%44.3%12:26
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Đuốc Lửa Đen, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen42%48.2%13:23
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry38%44.2%14:20
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai8%42.8%13:50

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry19%168
Trượng Pha Lê RylaiĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%59
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%48
Đuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%41
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Món 2 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai41%43.5%22:16

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry19%168
Trượng Pha Lê RylaiĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%59
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%48
Đuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%41
Động Cơ Vũ Trụ

Món 3Động Cơ Vũ Trụ

Món 3 sau Trượng Pha Lê Rylai: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ22%48.2%29:59

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry19%168
Trượng Pha Lê RylaiĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%59
Trượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Quyền Trượng Ác Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%48
Đuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Động Cơ Vũ Trụ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%41
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%45.8%36:04
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%50.0%40:30
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám37%42.8%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác30%44.1%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác14%50.2%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác12%47.9%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản36%43.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác28%43.8%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác18%47.4%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác6%49.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác5%51.6%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng35%42.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác30%43.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác15%48.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác12%49.4%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác28%44.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu24%42.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác22%49.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng13%44.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác5%46.2%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật53%42.9%
Cảm HứngCảm Hứng19%48.9%
Áp ĐảoÁp Đảo13%44.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%44.2%
Thủy Thượng PhiêuMau Lẹ

Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: -2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ61%39.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh39%40.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng38%48.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng23%46.8%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng85%43.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển12%53.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến81%44.3%
MáuMáu10%50.3%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E56%46.0%
QEWQ + E + W22%46.4%
EQWE + Q + W17%43.2%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt38%46.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến37%43.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu11%41.7%

Người chơi Lillia hàng đầu

Xem tất cả 5,068
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,751 LP Frankie Cosmos #BR1 · BR 166 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,577 LP eune acc do baga #Doge · Bắc & Đông Âu 13 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Quỷ Thư MorelloBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác Thần
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,004 LP oevladi123 #godly · TR 15 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  4. 4 Đại Cao Thủ · 699 LP Rocky From Erid #1000 · SEA 14 trận Biểu tượng trang bị Giày Phàm ĂnBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Đại Cao Thủ · 688 LP Kurt #3452 · SEA 36 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  6. 6 Cao Thủ · 1,369 LP Icelandic Hero #ice · EUW 3 trận
  7. 7 Cao Thủ · 1,342 LP Olunn #EUW · EUW 22 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Cao Thủ · 1,276 LP brighterdaysahea #dDoge · EUW 21 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác Thần

Trận bình thường ở Đi rừng

26,132 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Ít nhất 11% Số lần chết 5.5
  • Top 16% Lính / phút 7.0
  • Cuối 23% Hạ gục solo 1.1
Hạ gục
6.6 Cuối 31%
Hỗ trợ
9.0 Top 27%
Tham gia hạ gục
47% Top 33%
% ST của đội
20% Top 23%
ST / phút
751 Top 22%
Vàng / phút
440 Top 41%
Tầm nhìn / phút
0.88 Top 40%
Mắt kiểm soát
1.6 Top 31%
Chiến công đầu
4% Cuối 36%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:56
  • Cấp 11 lúc 16:23
  • blue buff trước ở 48% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:47

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +4+7+10 Vàng +24+68+112

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 67

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lillia ở Đi rừng.

Dễ
vs Warwick +6.5 Có lợi
vs Jax +5.8 Có lợi
vs Vi +5.7 Có lợi
vs Shaco +5.6 Có lợi
vs Lee Sin +5.1 Có lợi
vs Zac +5.1 Có lợi
vs Diana +4.8 Có lợi
vs Graves +4.7 Có lợi
vs Nidalee +4.6 Có lợi
vs Sejuani +4.4 Có lợi
vs Sylas +4.3 Có lợi
vs Rammus +4.1 Có lợi
vs Hecarim +3.6 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Lillia ở Đi rừng.

Đường trên
  • Sett Lillia cùng Sett: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.40) · 23,564 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tryndamere Lillia cùng Tryndamere: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57-3.41) · 11,346 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Lillia cùng Garen: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.65) · 22,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Lillia cùng K'Sante: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 7,066 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Lillia cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.0) · 2,085 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kennen Lillia cùng Kennen: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,838 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Briar Lillia cùng Briar: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.1) · 2,253 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Lillia cùng Fizz: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85-2.57) · 13,078 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yone Lillia cùng Yone: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11-1.93) · 63,869 trận · Đo được
  • Orianna Lillia cùng Orianna: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -4.0) · 4,843 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Lillia cùng Cassiopeia: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.5) · 3,155 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Lillia cùng Ryze: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.3) · 3,889 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Lillia cùng Nilah: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.6) · 2,864 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Lillia cùng Xayah: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40-3.15) · 12,518 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Lillia cùng Jinx: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03-2.01) · 43,064 trận · Đo được
  • Ezreal Lillia cùng Ezreal: -4.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.67 đến -3.44) · 26,435 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Lillia cùng Varus: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.39) · 9,599 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Lillia cùng Corki: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 4,899 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Leona Lillia cùng Leona: +3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.77-4.05) · 23,964 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Lillia cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.7) · 3,414 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Lillia cùng Rell: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,404 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Lillia cùng Vi: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -1.9) · 945 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Lillia cùng Lee Sin: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.6) · 1,677 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shaco Lillia cùng Shaco: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.1) · 3,647 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.