Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Ngộ Không

Tier S · 78 #5 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Ngộ Không Đi rừng

thắng
52.4%
trận
41,894
Tác động thắng
+2.3
Tỉ lệ chọn
3.1%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu42%52.4%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển25%52.4%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu18%52.1%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ8%50.5%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu5%53.5%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long4%51.2%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai55%52.7%14:60
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân41%52.0%15:41
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%62.8%13:41
Giày BạcGiày Bạc1%54.0%16:10
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%70.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai70%56.4%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%55.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%59.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%66.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân69%54.4%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%51.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%53.8%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%54.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%69%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai70%22%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần50%34%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần19%16%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%4%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm89%52.3%11:36
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích4%59.4%10:45
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%53.7%11:40
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà1%44.4%12:14
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong<1%46.2%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao<1%43.5%
Rìu ĐenRìu Đen<1%57.1%11:29
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%38.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần46%-12,073
Giáp Thiên ThầnRìu ĐenTam Hợp KiếmGiáp Thiên Thần, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm9%81.1%2,410
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius8%-2,022
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly6%-1,489
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen70%53.5%19:52
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly9%54.8%19:55
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%56.4%20:57
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%57.0%19:46
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong2%61.2%18:54
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%44.3%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích1%50.8%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà1%56.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần46%-12,073
Giáp Thiên ThầnRìu ĐenTam Hợp KiếmGiáp Thiên Thần, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm9%81.1%2,410
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius8%-2,022
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly6%-1,489
Giáp Thiên Thần

Món 3Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần50%58.7%26:08
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%63.4%26:18
Rìu ĐenRìu Đen12%58.2%26:04
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius10%56.4%26:27
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly4%52.4%26:12
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak2%61.0%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong1%61.8%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích1%55.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần46%-12,073
Giáp Thiên ThầnRìu ĐenTam Hợp KiếmGiáp Thiên Thần, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm9%81.1%2,410
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius8%-2,022
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly6%-1,489
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Trong những gì đo được ở đây, Móng Vuốt Sterak thêm nhiều trận thắng nhất: +0.6 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Giáp Thiên Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần52%57.0%31:25
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius14%52.4%31:38
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak11%70.6%31:34
Rìu ĐenRìu Đen7%100.0%30:55
Cưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa Kỹ5%50.0%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%42.9%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần33%63.4%35:58
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak15%56.9%36:24
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly10%71.0%36:11
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius9%59.5%35:60
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%56.0%36:58
Cưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa Kỹ5%61.9%
Rìu ĐenRìu Đen3%76.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%60.0%
Giáo Thiên Ly

Món 6Giáo Thiên Ly

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%-39:59
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly14%-41:07
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%-40:54
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%-39:53
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%-39:07
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục94%52.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác4%51.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%36.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người<1%50.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%73.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công<1%61.5%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%44.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%71.4%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng94%52.3%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác5%50.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%90.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%50.0%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%66.7%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%44.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%50.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%40.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh92%52.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác5%48.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc2%52.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%69.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%76.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%66.7%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%33.3%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%33.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng65%52.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ24%51.2%
Đốn HạĐốn Hạ5%50.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%50.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%56.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%41.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%77.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%62.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng72%52.8%
Áp ĐảoÁp Đảo23%50.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%50.2%
Kiên ĐịnhKiên Định1%51.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%65.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ92%52.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba4%53.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ2%52.6%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%64.5%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ<1%46.2%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận<1%81.8%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ<1%33.3%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận<1%100.0%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%52.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%49.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%63.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%52.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%59.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%53.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến93%52.2%
MáuMáu4%52.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%54.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W88%52.5%
QWEQ + W + E8%53.3%
EQWE + Q + W3%46.2%
EWQE + W + Q<1%40.0%
WQEW + Q + E<1%14.3%
WEQW + E + Q<1%66.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 53.2%. Tăng E trước: thắng 54.5% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt99%52.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%59.1%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%47.1%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%0.0%

Build Ngộ Không Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
51.4%
trận
76,373
Tác động thắng
+1.4
Tỉ lệ chọn
0.4%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu76%51.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu18%49.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%49.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%50.5%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x21%53.1%
Kiếm DoranKiếm Doran1%46.4%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%51.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%50.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai61%51.7%14:12
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân31%50.9%15:52
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%57.1%14:25
Giày BạcGiày Bạc2%56.4%15:25
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia2%56.7%14:53
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%54.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%55.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%53.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%58.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%57.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân64%48.7%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%44.9%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%57.8%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc2%59.4%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%22%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%64%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%25%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần36%20%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm69%65%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly15%11%
Rìu ĐenRìu Đen52%50%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak6%4%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao29%31%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần5%4%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm57%51.5%12:38
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao23%51.6%11:25
Rìu ĐenRìu Đen4%50.5%12:28
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%50.2%12:35
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%52.4%11:13
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%48.4%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong1%44.5%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá<1%59.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần17%7,332
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly5%2,094
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%1,835
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius3%1,435
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen40%52.6%21:00
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích12%56.2%18:57
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm10%53.9%20:17
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%52.6%20:12
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%53.8%20:32
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao4%55.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần3%53.4%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak<1%53.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần17%7,332
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly5%2,094
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%1,835
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius3%1,435
Chùy Gai Malmortius

Món 3Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần34%56.8%26:38
Rìu ĐenRìu Đen14%57.8%25:48
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%54.6%26:38
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%59.0%25:55
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích4%58.6%25:09
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%56.4%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%55.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%44.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần17%7,332
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Giáo Thiên Ly5%2,094
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao4%1,835
Rìu ĐenTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Chùy Gai Malmortius3%1,435
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Trong những gì đo được ở đây, Vũ Điệu Tử Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +0.5 mỗi 100 trận. Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Chùy Gai Malmortius: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần38%60.9%30:43
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần23%60.6%35:21
Móng Vuốt Sterak

Món 6Móng Vuốt Sterak

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%52.9%38:36
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%-38:37
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%-39:23
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%-39:24
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%-38:18
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục82%51.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác13%49.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác4%49.4%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%47.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%48.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%52.7%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%40.5%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%48.8%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng81%51.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác12%49.5%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%49.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%48.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%51.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%45.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%56.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%41.2%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với +0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh77%50.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác11%49.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc4%52.8%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%55.1%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%49.7%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác2%49.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%50.8%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%47.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng59%51.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ21%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác12%49.3%
Đốn HạĐốn Hạ3%50.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác2%50.5%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác1%46.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%47.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%61.2%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định58%51.1%
Áp ĐảoÁp Đảo22%50.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác13%49.3%
Cảm HứngCảm Hứng5%51.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%51.0%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ Hai

Ngọc phụKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai

Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt70%50.8%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt13%52.1%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt5%50.4%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng4%52.7%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai3%52.4%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%53.9%
Ngọn Gió Thứ HaiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt1%53.3%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng1%53.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh86%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng13%52.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%52.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%50.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%46.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%50.4%
MáuMáu18%52.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%51.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W90%51.1%
EQWE + Q + W6%51.3%
QWEQ + W + E3%47.3%
EWQE + W + Q<1%41.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.0%. Tăng E trước: thắng 54.1% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt87%51.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%46.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%51.4%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt1%53.2%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%54.0%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%51.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%51.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%54.5%

Build Ngộ Không Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
51.1%
trận
9,679
Tác động thắng
+0.9
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu61%50.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu20%48.5%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng12%51.0%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x34%52.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%45.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x21%44.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân49%48.6%13:52
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%53.2%13:51
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%52.5%12:36
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%55.4%12:52
Giày BạcGiày Bạc4%59.0%13:34
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ3%50.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%56.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%50.9%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%56.5%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%63.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân69%51.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%59.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%64.8%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%46.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%69%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius7%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%9%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao43%38%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%5%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Tam Hợp Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm35%50.0%12:25
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao28%51.2%10:59
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích10%53.0%10:47
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%52.4%12:15
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong4%53.9%10:59
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%41.5%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%54.8%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%46.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoMãng Xà KíchRìu Đen, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích7%453
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao6%348
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%245
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%238
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen27%52.8%20:37
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm13%51.0%20:03
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích10%54.2%19:14
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao8%51.6%19:42
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%52.0%18:49
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà5%50.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%52.4%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc4%50.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoMãng Xà KíchRìu Đen, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích7%453
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao6%348
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%245
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%238
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen18%54.5%25:55
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích11%56.1%25:21
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%57.7%25:50
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%53.4%25:29
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius6%51.8%26:24
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%57.0%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%63.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%54.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoMãng Xà KíchRìu Đen, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích7%453
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao6%348
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%245
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%238
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Kiếm Điện Phong, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần12%57.8%30:20
Rìu ĐenRìu Đen9%55.4%30:00
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%54.9%29:36
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius8%57.9%30:42
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích6%53.4%30:35
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao5%57.3%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%56.4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần4%70.8%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần16%57.8%34:26
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%-37:50
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%-36:49
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu6%-35:54
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%-36:07
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện47%50.0%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác46%50.9%
Mưa KiếmMưa Kiếm1%47.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%45.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám1%51.5%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác1%48.9%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Vị Máu thắng nhiều hơn Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt48%49.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác46%51.0%
Vị MáuVị Máu1%58.2%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%47.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác1%44.3%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng42%49.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác42%50.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu5%51.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác3%53.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác3%55.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu2%50.5%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng45%49.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác30%50.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác15%51.2%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác3%52.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu3%54.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn3%46.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%42.5%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác42%49.7%
Áp ĐảoÁp Đảo31%50.3%
Kiên ĐịnhKiên Định15%51.9%
Cảm HứngCảm Hứng7%51.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật5%49.6%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng82%50.0%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh4%60.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh79%50.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%50.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%52.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%50.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%52.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%50.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%50.2%
MáuMáu14%49.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%53.7%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W83%50.3%
EQWE + Q + W12%52.3%
QWEQ + W + E4%48.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.5%. Tăng E trước: thắng 62.5% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt90%50.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển5%50.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%45.5%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt1%46.5%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%51.6%

Build Ngộ Không Hỗ trợ

thắng
47.7%
trận
599
Tác động thắng
-0.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới94%43.6%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%66.7%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới1%0.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai52%44.8%15:40
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%38.5%16:24
Giày BạcGiày Bạc11%58.3%15:32
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%36.4%13:04
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Rìu Đen thắng nhiều hơn Nguyệt Đao, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao22%48.1%12:56
Kiếm Âm UKiếm Âm U19%47.8%12:47
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm18%27.3%14:01
Rìu ĐenRìu Đen11%64.3%14:16
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong11%35.7%13:07
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly2%100.0%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%0.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong9%25
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%10
Giáo Thiên Ly

Món 2Giáo Thiên Ly

Giáo Thiên Ly thắng nhiều hơn Rìu Đen, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen24%28.0%22:45
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong17%76.5%21:29
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao13%23.1%21:30
Kiếm Âm UKiếm Âm U7%28.6%22:41
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly5%80.0%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà3%100.0%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%100.0%19:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong9%25
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%10
Nguyệt Đao

Món 3Nguyệt Đao

Trong những gì đo được ở đây, Nguyệt Đao thêm nhiều trận thắng nhất: +1.8 mỗi 100 trận. Mãng Xà Kích, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen20%45.5%28:34
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao13%71.4%27:10
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%60.0%25:37
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly4%50.0%28:31
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%100.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong9%25
Kiếm Âm UNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong4%10
Kiếm Ma Youmuu

Món 4Kiếm Ma Youmuu

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Giáp Thiên Thần được chọn nhiều nhất.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần17%75.0%
Tam Hợp Kiếm

Món 5Tam Hợp Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm25%0.0%
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện55%46.5%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác34%36.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám5%66.7%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt61%48.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác35%37.8%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng41%37.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác33%35.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu14%72.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu6%75.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác2%66.7%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng56%48.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác18%43.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác17%31.8%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn3%50.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu2%66.7%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác43%40.0%
Áp ĐảoÁp Đảo24%29.0%
Kiên ĐịnhKiên Định17%72.7%
Cảm HứngCảm Hứng14%55.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%0.0%
Nhát Chém Ân HuệĐắc Thắng

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng80%40.9%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh77%39.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng21%63.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%50.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%44.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%55.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến71%42.9%
MáuMáu27%50.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%33.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W74%43.3%
EQWE + Q + W17%52.4%
QWEQ + W + E6%57.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.8%. Tăng E trước: thắng 59.4% (ngang kèo).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt75%49.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%29.2%

Build Ngộ Không Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
51.2%
trận
2,032
Tác động thắng
+0.6
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu53%52.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu31%52.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%49.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai45%52.5%14:24
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân32%50.7%14:56
Giày BạcGiày Bạc10%55.8%15:35
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%54.7%14:00
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm39%54.3%11:55
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao16%47.5%10:42
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà11%51.9%11:57
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích10%51.4%10:58

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao5%72.2%68
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%60.0%58
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%-55
Rìu ĐenRìu Mãng XàTam Hợp KiếmRìu Đen, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm4%59.3%48
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Món 2 sau Tam Hợp Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen38%54.1%19:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao5%72.2%68
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%60.0%58
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%-55
Rìu ĐenRìu Mãng XàTam Hợp KiếmRìu Đen, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm4%59.3%48
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3 sau Rìu Đen: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần22%56.1%25:23

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu ĐenTam Hợp KiếmNguyệt ĐaoRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Nguyệt Đao5%72.2%68
Rìu ĐenTam Hợp KiếmMãng Xà KíchRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Mãng Xà Kích4%60.0%58
Rìu ĐenTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần4%-55
Rìu ĐenRìu Mãng XàTam Hợp KiếmRìu Đen, Rìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm4%59.3%48
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%-36:41
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%-37:34
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly10%-38:38
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục57%51.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác30%47.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng59%52.3%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác33%49.0%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh51%51.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác26%48.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc9%59.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác7%51.2%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ31%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác30%48.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng27%53.5%
Đốn HạĐốn Hạ5%55.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác4%50.0%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo30%52.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác29%48.1%
Kiên ĐịnhKiên Định25%52.5%
Cảm HứngCảm Hứng13%54.5%
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: -1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt78%51.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh72%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng19%51.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng9%56.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%50.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%50.6%
MáuMáu19%54.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%52.8%
EQWE + Q + W7%44.6%
QWEQ + W + E7%45.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 57.6%. Tăng E trước: thắng 75.0% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt57%51.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn17%57.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến12%42.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%47.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%54.3%

Người chơi Ngộ Không hàng đầu

Xem tất cả 11,383
  1. 1 Thách Đấu · 2,116 LP ad1ss #mizu · Bắc & Đông Âu 68 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Giáo Thiên LyBiểu tượng trang bị Nguyệt ĐaoBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  2. 2 Thách Đấu · 1,425 LP Neoh #LOL · LAS 6 trận
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,666 LP WuKing Satanael #Satan · NA 128 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,467 LP Airflash #NA1 · NA 106 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Thủy Ngân
  5. 5 Đại Cao Thủ · 940 LP 懶惰猴 #0623 · TW2 20 trận Biểu tượng trang bị Giày Phàm ĂnBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Mãng Xà Kích
  6. 6 Đại Cao Thủ · 938 LP Zêry #0707 · TR 71 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  7. 7 Đại Cao Thủ · 725 LP wkong #404 · ME1 13 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  8. 8 Đại Cao Thủ · 692 LP xiaopang #xiao0 · SEA 6 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần

Trận bình thường ở Đi rừng

40,227 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Ít nhất 8% Số lần chết 5.4
  • Top 19% Tầm nhìn / phút 0.93
  • Cuối 23% ST / phút 615
Hạ gục
7.0 Cuối 43%
Hỗ trợ
8.3 Top 42%
Hạ gục solo
1.3 Top 49%
Tham gia hạ gục
47% Top 45%
% ST của đội
17% Cuối 25%
Lính / phút
6.4 Cuối 42%
Vàng / phút
431 Cuối 45%
Mắt kiểm soát
1.8 Top 21%
Chiến công đầu
6% Top 38%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:09
  • Cấp 11 lúc 16:58
  • blue buff trước ở 52% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:32

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-1-2 Vàng -78-122-115

Sát thương gây ra

Phép 15% Vật lý 85%

Chết vì

Vật lý 48% Phép 41% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường trên

74,280 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 8% Chiến công đầu 21%
  • Top 9% Hạ gục solo 3.7
  • Cuối 40% Mắt kiểm soát 0.5
Hạ gục
7.4 Top 18%
Số lần chết
6.6 Ít nhất 40%
Hỗ trợ
5.6 Cuối 42%
Tham gia hạ gục
37% Top 27%
% ST của đội
22% Cuối 44%
ST / phút
794 Cuối 42%
Lính / phút
6.4 Top 48%
Vàng / phút
420 Top 20%
Tầm nhìn / phút
0.75 Cuối 47%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:33
  • Cấp 11 lúc 13:25

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-3-5 Vàng +138+228+279

Sát thương gây ra

Phép 16% Vật lý 84%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 38% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

9,696 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 6% Chiến công đầu 18%
  • Top 7% Hạ gục solo 3.7
  • Cuối 36% Lính / phút 6.0
Hạ gục
8.9 Top 16%
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 40%
Hỗ trợ
6.3 Cuối 44%
Tham gia hạ gục
43% Top 35%
% ST của đội
22% Cuối 41%
ST / phút
818 Cuối 41%
Vàng / phút
428 Top 27%
Tầm nhìn / phút
0.70 Top 27%
Mắt kiểm soát
0.7 Cuối 49%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:29
  • Cấp 11 lúc 15:14

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-8-10 Vàng +74+129+207

Sát thương gây ra

Phép 15% Vật lý 85%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 39% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

574 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 15% Hạ gục solo 1.4
  • Top 15% Vàng / phút 372
  • Cuối 25% Hỗ trợ 9.9
Hạ gục
6.6 Top 16%
Số lần chết
8.1 Nhiều nhất 45%
Tham gia hạ gục
46% Cuối 38%
% ST của đội
17% Top 40%
ST / phút
649 Top 41%
Lính / phút
2.2 Top 32%
Tầm nhìn / phút
2.33 Top 22%
Mắt kiểm soát
5.1 Cuối 48%
Chiến công đầu
12% Top 15%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:25
  • Cấp 11 lúc 21:07

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+5+9 Vàng +223+456+743

Sát thương gây ra

Phép 16% Vật lý 84%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 39% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

1,864 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 8% Chiến công đầu 20%
  • Top 12% Hạ gục solo 1.9
  • Cuối 23% Mắt kiểm soát 0.4
Hạ gục
9.2 Top 21%
Số lần chết
7.0 Ít nhất 33%
Hỗ trợ
6.9 Cuối 29%
Tham gia hạ gục
46% Top 45%
% ST của đội
20% Cuối 37%
ST / phút
763 Cuối 37%
Lính / phút
6.0 Cuối 48%
Vàng / phút
458 Top 31%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 26%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:38
  • Cấp 11 lúc 18:32

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-6-9 Vàng +130+328+413

Sát thương gây ra

Phép 14% Vật lý 86%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 40% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 71

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ngộ Không ở Đi rừng.

Dễ
  • Kha'Zix Kha'Zix: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-6.0) · 1,201 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Qiyana +5.9 Có lợi
vs Skarner +5.8 Có lợi
vs Lee Sin +5.7 Có lợi
vs Pantheon +5.3 Có lợi
vs Vi +5.3 Có lợi
vs Locke +5.3 Có lợi
vs Talon +4.9 Có lợi
vs Master Yi +4.6 Có lợi
vs Rengar +4.4 Có lợi
vs Jarvan IV +4.2 Có lợi
vs Sylas +4.1 Có lợi
vs Hecarim +4.0 Có lợi
vs Nocturne +4.0 Có lợi
vs Evelynn +3.6 Có lợi
vs Kayn +3.5 Có lợi
vs Graves +3.5 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ngộ Không ở Đi rừng.

Đường trên
  • Mordekaiser Ngộ Không cùng Mordekaiser: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65-2.76) · 32,074 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Ngộ Không cùng Singed: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.6) · 8,710 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Ngộ Không cùng Teemo: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04-2.13) · 33,386 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Ngộ Không cùng K'Sante: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,337 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Ngộ Không cùng Rengar: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 1,050 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Ngộ Không cùng Rumble: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.7) · 5,307 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Aurelion Sol Ngộ Không cùng Aurelion Sol: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.65) · 9,625 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Ngộ Không cùng Malzahar: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05-2.21) · 29,373 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Ngộ Không cùng Xerath: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80-1.98) · 28,602 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Ngộ Không cùng Orianna: -4.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.46) · 11,067 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Ngộ Không cùng Ryze: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.8) · 7,420 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Ngộ Không cùng Cassiopeia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 5,829 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Jinx Ngộ Không cùng Jinx: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-2.29) · 60,006 trận · Đo được
  • Kog'Maw Ngộ Không cùng Kog'Maw: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58-2.49) · 10,498 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Ngộ Không cùng Xayah: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56-2.09) · 16,492 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Ngộ Không cùng Ezreal: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.79 đến -3.74) · 36,688 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Ngộ Không cùng Corki: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 6,217 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Ngộ Không cùng Varus: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.62) · 14,424 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Ngộ Không cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.0) · 4,388 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Ngộ Không cùng Braum: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-3.19) · 14,424 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Ngộ Không cùng Leona: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19-2.35) · 29,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Ngộ Không cùng Vi: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.4) · 1,048 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Ngộ Không cùng Lee Sin: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.5) · 1,887 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Ngộ Không cùng Nidalee: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.3) · 1,449 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.