| 1 | Irelia | top | +8.066 41.9k games +8.066 lính mỗi phút (khoảng 8.053-8.079) · 41,908 trận · Đo được | | 41,908 |
| 2 | Zeri | bot | +8.009 36.9k games +8.009 lính mỗi phút (khoảng 7.995-8.024) · 36,878 trận · Đo được | | 36,878 |
| 3 | Sivir | bot | +7.970 40.5k games +7.970 lính mỗi phút (khoảng 7.957-7.982) · 40,460 trận · Đo được | | 40,460 |
| 4 | Irelia | mid | +7.912 34.3k games +7.912 lính mỗi phút (khoảng 7.898-7.926) · 34,337 trận · Đo được | | 34,337 |
| 5 | Singed | top | +7.821 20.9k games +7.821 lính mỗi phút (khoảng 7.803-7.839) · 20,934 trận · Đo được | | 20,934 |
| 6 | Zeri | mid | +7.75 624 trận +7.75 lính mỗi phút (khoảng 7.63-7.86) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 624 |
| 7 | Kayle | mid | +7.742 4,146 trận +7.742 lính mỗi phút (khoảng 7.698-7.786) · 4,146 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,146 |
| 8 | Malzahar | top | +7.703 7,959 trận +7.703 lính mỗi phút (khoảng 7.676-7.730) · 7,959 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,959 |
| 9 | Sivir | mid | +7.70 363 trận +7.70 lính mỗi phút (khoảng 7.58-7.83) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 363 |
| 10 | Irelia | bot | +7.693 1,316 trận +7.693 lính mỗi phút (khoảng 7.626-7.760) · 1,316 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,316 |
| 11 | Malzahar | mid | +7.665 74.6k games +7.665 lính mỗi phút (khoảng 7.656-7.674) · 74,569 trận · Đo được | | 74,569 |
| 12 | Zeri | jungle | +7.57 452 trận +7.57 lính mỗi phút (khoảng 7.44-7.69) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 452 |
| 13 | Taliyah | jungle | +7.559 10.1k games +7.559 lính mỗi phút (khoảng 7.534-7.583) · 10,088 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,088 |
| 14 | Zeri | top | +7.54 328 trận +7.54 lính mỗi phút (khoảng 7.39-7.69) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 328 |
| 15 | Yunara | bot | +7.529 76.4k games +7.529 lính mỗi phút (khoảng 7.519-7.539) · 76,381 trận · Đo được | | 76,381 |
| 16 | Malzahar | bot | +7.514 3,272 trận +7.514 lính mỗi phút (khoảng 7.473-7.555) · 3,272 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,272 |
| 17 | Ryze | top | +7.488 4,562 trận +7.488 lính mỗi phút (khoảng 7.451-7.525) · 4,562 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,562 |
| 18 | Tryndamere | mid | +7.488 4,285 trận +7.488 lính mỗi phút (khoảng 7.445-7.531) · 4,285 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,285 |
| 19 | Xayah | bot | +7.481 59.4k games +7.481 lính mỗi phút (khoảng 7.470-7.492) · 59,367 trận · Đo được | | 59,367 |
| 20 | Kalista | top | +7.452 3,746 trận +7.452 lính mỗi phút (khoảng 7.404-7.499) · 3,746 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,746 |
| 21 | Tryndamere | top | +7.434 42.9k games +7.434 lính mỗi phút (khoảng 7.420-7.448) · 42,941 trận · Đo được | | 42,941 |
| 22 | Lucian | mid | +7.399 4,699 trận +7.399 lính mỗi phút (khoảng 7.363-7.435) · 4,699 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,699 |
| 23 | Smolder | mid | +7.391 7,401 trận +7.391 lính mỗi phút (khoảng 7.363-7.420) · 7,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,401 |
| 24 | Singed | mid | +7.369 1,575 trận +7.369 lính mỗi phút (khoảng 7.308-7.430) · 1,575 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,575 |
| 25 | Karthus | jungle | +7.353 14.6k games +7.353 lính mỗi phút (khoảng 7.332-7.374) · 14,587 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,587 |
| 26 | Graves | jungle | +7.352 72.2k games +7.352 lính mỗi phút (khoảng 7.343-7.362) · 72,210 trận · Đo được | | 72,210 |
| 27 | Ryze | mid | +7.341 21.6k games +7.341 lính mỗi phút (khoảng 7.323-7.358) · 21,625 trận · Đo được | | 21,625 |
| 28 | Yasuo | top | +7.340 45.8k games +7.340 lính mỗi phút (khoảng 7.327-7.352) · 45,790 trận · Đo được | | 45,790 |
| 29 | Hecarim | jungle | +7.333 43.0k games +7.333 lính mỗi phút (khoảng 7.320-7.347) · 43,000 trận · Đo được | | 43,000 |
| 30 | Sion | mid | +7.328 5,953 trận +7.328 lính mỗi phút (khoảng 7.294-7.361) · 5,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,953 |
| 31 | Kalista | mid | +7.327 986 trận +7.327 lính mỗi phút (khoảng 7.238-7.415) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 986 |
| 32 | Corki | mid | +7.324 2,236 trận +7.324 lính mỗi phút (khoảng 7.272-7.376) · 2,236 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,236 |
| 33 | Kalista | bot | +7.315 30.4k games +7.315 lính mỗi phút (khoảng 7.299-7.330) · 30,418 trận · Đo được | | 30,418 |
| 34 | Lucian | top | +7.288 1,458 trận +7.288 lính mỗi phút (khoảng 7.224-7.352) · 1,458 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,458 |
| 35 | Kai'Sa | bot | +7.271 187k games +7.271 lính mỗi phút (khoảng 7.265-7.276) · 186,599 trận · Đo được | | 186,599 |
| 36 | Talon | jungle | +7.269 43.0k games +7.269 lính mỗi phút (khoảng 7.257-7.281) · 42,969 trận · Đo được | | 42,969 |
| 37 | Zyra | jungle | +7.268 14.7k games +7.268 lính mỗi phút (khoảng 7.248-7.288) · 14,673 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,673 |
| 38 | Yasuo | mid | +7.256 133k games +7.256 lính mỗi phút (khoảng 7.249-7.263) · 132,731 trận · Đo được | | 132,731 |
| 39 | Volibear | mid | +7.251 4,115 trận +7.251 lính mỗi phút (khoảng 7.204-7.299) · 4,115 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,115 |
| 40 | Kai'Sa | top | +7.251 1,853 trận +7.251 lính mỗi phút (khoảng 7.192-7.310) · 1,853 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,853 |
| 41 | Yorick | top | +7.250 44.2k games +7.250 lính mỗi phút (khoảng 7.238-7.262) · 44,203 trận · Đo được | | 44,203 |
| 42 | Corki | bot | +7.247 13.3k games +7.247 lính mỗi phút (khoảng 7.226-7.268) · 13,285 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,285 |
| 43 | Graves | top | +7.244 1,376 trận +7.244 lính mỗi phút (khoảng 7.176-7.312) · 1,376 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,376 |
| 44 | Corki | top | +7.243 3,148 trận +7.243 lính mỗi phút (khoảng 7.201-7.285) · 3,148 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,148 |
| 45 | Taliyah | bot | +7.233 1,052 trận +7.233 lính mỗi phút (khoảng 7.164-7.302) · 1,052 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,052 |
| 46 | Garen | mid | +7.229 5,718 trận +7.229 lính mỗi phút (khoảng 7.193-7.266) · 5,718 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,718 |
| 47 | Jinx | bot | +7.225 172k games +7.225 lính mỗi phút (khoảng 7.218-7.231) · 171,957 trận · Đo được | | 171,957 |
| 48 | Gangplank | mid | +7.223 4,264 trận +7.223 lính mỗi phút (khoảng 7.185-7.261) · 4,264 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,264 |
| 49 | Lucian | bot | +7.222 76.0k games +7.222 lính mỗi phút (khoảng 7.213-7.231) · 75,983 trận · Đo được | | 75,983 |
| 50 | Sivir | top | +7.22 134 trận +7.22 lính mỗi phút (khoảng 7.03-7.41) · 134 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 134 |
| 51 | Kai'Sa | jungle | +7.200 994 trận +7.200 lính mỗi phút (khoảng 7.116-7.285) · 994 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 994 |
| 52 | Draven | top | +7.196 1,375 trận +7.196 lính mỗi phút (khoảng 7.119-7.274) · 1,375 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,375 |
| 53 | Kayle | jungle | +7.19 299 trận +7.19 lính mỗi phút (khoảng 7.03-7.34) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 299 |
| 54 | Yasuo | bot | +7.181 27.9k games +7.181 lính mỗi phút (khoảng 7.166-7.195) · 27,873 trận · Đo được | | 27,873 |
| 55 | Kayle | top | +7.177 26.5k games +7.177 lính mỗi phút (khoảng 7.159-7.194) · 26,511 trận · Đo được | | 26,511 |
| 56 | Vladimir | bot | +7.171 2,759 trận +7.171 lính mỗi phút (khoảng 7.125-7.216) · 2,759 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,759 |
| 57 | Gangplank | top | +7.163 40.7k games +7.163 lính mỗi phút (khoảng 7.151-7.176) · 40,731 trận · Đo được | | 40,731 |
| 58 | Xayah | top | +7.16 195 trận +7.16 lính mỗi phút (khoảng 7.01-7.31) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 59 | Graves | mid | +7.153 663 trận +7.153 lính mỗi phút (khoảng 7.056-7.251) · 663 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 663 |
| 60 | Yone | top | +7.150 101k games +7.150 lính mỗi phút (khoảng 7.141-7.158) · 100,650 trận · Đo được | | 100,650 |
| 61 | Yorick | mid | +7.148 2,128 trận +7.148 lính mỗi phút (khoảng 7.094-7.202) · 2,128 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,128 |
| 62 | Azir | top | +7.148 1,435 trận +7.148 lính mỗi phút (khoảng 7.079-7.216) · 1,435 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,435 |
| 63 | Syndra | bot | +7.141 5,694 trận +7.141 lính mỗi phút (khoảng 7.111-7.170) · 5,694 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,694 |
| 64 | Tryndamere | jungle | +7.136 8,684 trận +7.136 lính mỗi phút (khoảng 7.108-7.164) · 8,684 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,684 |
| 65 | Xayah | mid | +7.13 221 trận +7.13 lính mỗi phút (khoảng 6.95-7.32) · 221 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 221 |
| 66 | Taliyah | mid | +7.124 13.8k games +7.124 lính mỗi phút (khoảng 7.103-7.145) · 13,780 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,780 |
| 67 | Varus | bot | +7.123 44.3k games +7.123 lính mỗi phút (khoảng 7.111-7.135) · 44,279 trận · Đo được | | 44,279 |
| 68 | Garen | top | +7.121 86.5k games +7.121 lính mỗi phút (khoảng 7.112-7.131) · 86,512 trận · Đo được | | 86,512 |
| 69 | Azir | mid | +7.119 19.8k games +7.119 lính mỗi phút (khoảng 7.101-7.138) · 19,770 trận · Đo được | | 19,770 |
| 70 | Bel'Veth | jungle | +7.114 25.4k games +7.114 lính mỗi phút (khoảng 7.098-7.130) · 25,364 trận · Đo được | | 25,364 |
| 71 | Syndra | mid | +7.097 63.7k games +7.097 lính mỗi phút (khoảng 7.087-7.106) · 63,734 trận · Đo được | | 63,734 |
| 72 | Jayce | top | +7.090 37.3k games +7.090 lính mỗi phút (khoảng 7.078-7.103) · 37,277 trận · Đo được | | 37,277 |
| 73 | Smolder | bot | +7.085 55.4k games +7.085 lính mỗi phút (khoảng 7.075-7.096) · 55,374 trận · Đo được | | 55,374 |
| 74 | Aphelios | bot | +7.074 62.9k games +7.074 lính mỗi phút (khoảng 7.063-7.084) · 62,902 trận · Đo được | | 62,902 |
| 75 | Illaoi | top | +7.058 42.2k games +7.058 lính mỗi phút (khoảng 7.044-7.071) · 42,241 trận · Đo được | | 42,241 |
| 76 | Caitlyn | bot | +7.057 199k games +7.057 lính mỗi phút (khoảng 7.052-7.063) · 198,835 trận · Đo được | | 198,835 |
| 77 | Yunara | top | +7.05 248 trận +7.05 lính mỗi phút (khoảng 6.89-7.21) · 248 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 248 |
| 78 | Jayce | jungle | +7.043 10.5k games +7.043 lính mỗi phút (khoảng 7.021-7.064) · 10,489 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,489 |
| 79 | Smolder | top | +7.039 4,482 trận +7.039 lính mỗi phút (khoảng 7.001-7.076) · 4,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,482 |
| 80 | Diana | jungle | +7.038 40.6k games +7.038 lính mỗi phút (khoảng 7.026-7.050) · 40,603 trận · Đo được | | 40,603 |
| 81 | Yone | mid | +7.032 119k games +7.032 lính mỗi phút (khoảng 7.025-7.040) · 118,874 trận · Đo được | | 118,874 |
| 82 | Sion | top | +7.023 35.8k games +7.023 lính mỗi phút (khoảng 7.009-7.037) · 35,817 trận · Đo được | | 35,817 |
| 83 | Yunara | mid | +7.02 336 trận +7.02 lính mỗi phút (khoảng 6.88-7.16) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 336 |
| 84 | Ryze | bot | +7.02 373 trận +7.02 lính mỗi phút (khoảng 6.88-7.16) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 85 | Draven | mid | +7.017 761 trận +7.017 lính mỗi phút (khoảng 6.918-7.115) · 761 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 761 |
| 86 | Viktor | mid | +7.016 60.6k games +7.016 lính mỗi phút (khoảng 7.006-7.025) · 60,604 trận · Đo được | | 60,604 |
| 87 | Singed | bot | +7.01 360 trận +7.01 lính mỗi phút (khoảng 6.89-7.13) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 360 |
| 88 | Shyvana | jungle | +7.006 54.8k games +7.006 lính mỗi phút (khoảng 6.996-7.016) · 54,797 trận · Đo được | | 54,797 |
| 89 | Orianna | mid | +6.991 32.7k games +6.991 lính mỗi phút (khoảng 6.978-7.005) · 32,713 trận · Đo được | | 32,713 |
| 90 | Jinx | mid | +6.99 553 trận +6.99 lính mỗi phút (khoảng 6.87-7.11) · 553 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 553 |
| 91 | Lillia | jungle | +6.984 55.1k games +6.984 lính mỗi phút (khoảng 6.973-6.994) · 55,104 trận · Đo được | | 55,104 |
| 92 | Kai'Sa | mid | +6.981 2,987 trận +6.981 lính mỗi phút (khoảng 6.935-7.028) · 2,987 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,987 |
| 93 | Lissandra | top | +6.978 4,062 trận +6.978 lính mỗi phút (khoảng 6.941-7.015) · 4,062 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,062 |
| 94 | Draven | bot | +6.977 41.8k games +6.977 lính mỗi phút (khoảng 6.964-6.989) · 41,758 trận · Đo được | | 41,758 |
| 95 | Vladimir | top | +6.975 10.5k games +6.975 lính mỗi phút (khoảng 6.949-7.000) · 10,497 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,497 |
| 96 | Gwen | jungle | +6.968 8,617 trận +6.968 lính mỗi phút (khoảng 6.942-6.993) · 8,617 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,617 |
| 97 | Jayce | mid | +6.963 6,037 trận +6.963 lính mỗi phút (khoảng 6.932-6.994) · 6,037 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,037 |
| 98 | Illaoi | mid | +6.961 1,090 trận +6.961 lính mỗi phút (khoảng 6.875-7.047) · 1,090 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,090 |
| 99 | Kog'Maw | mid | +6.960 5,568 trận +6.960 lính mỗi phút (khoảng 6.929-6.991) · 5,568 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,568 |
| 100 | Tristana | mid | +6.949 7,398 trận +6.949 lính mỗi phút (khoảng 6.917-6.980) · 7,398 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,398 |
| 101 | Caitlyn | mid | +6.946 2,783 trận +6.946 lính mỗi phút (khoảng 6.900-6.993) · 2,783 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,783 |
| 102 | Taliyah | top | +6.95 408 trận +6.95 lính mỗi phút (khoảng 6.82-7.07) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 408 |
| 103 | Kayle | bot | +6.95 383 trận +6.95 lính mỗi phút (khoảng 6.81-7.08) · 383 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 383 |
| 104 | Aurelion Sol | bot | +6.935 5,150 trận +6.935 lính mỗi phút (khoảng 6.903-6.967) · 5,150 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,150 |
| 105 | Naafiri | top | +6.931 3,365 trận +6.931 lính mỗi phút (khoảng 6.891-6.971) · 3,365 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,365 |
| 106 | Karthus | bot | +6.929 4,164 trận +6.929 lính mỗi phút (khoảng 6.892-6.965) · 4,164 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,164 |
| 107 | Vladimir | mid | +6.927 37.8k games +6.927 lính mỗi phút (khoảng 6.914-6.941) · 37,804 trận · Đo được | | 37,804 |
| 108 | Renekton | top | +6.907 55.8k games +6.907 lính mỗi phút (khoảng 6.896-6.918) · 55,753 trận · Đo được | | 55,753 |
| 109 | Viktor | top | +6.905 2,334 trận +6.905 lính mỗi phút (khoảng 6.858-6.952) · 2,334 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,334 |
| 110 | Ambessa | jungle | +6.903 4,858 trận +6.903 lính mỗi phút (khoảng 6.870-6.936) · 4,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,858 |
| 111 | Olaf | bot | +6.90 404 trận +6.90 lính mỗi phút (khoảng 6.78-7.02) · 404 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 404 |
| 112 | Ziggs | bot | +6.895 19.8k games +6.895 lính mỗi phút (khoảng 6.877-6.913) · 19,810 trận · Đo được | | 19,810 |
| 113 | Aurelion Sol | top | +6.893 1,926 trận +6.893 lính mỗi phút (khoảng 6.837-6.948) · 1,926 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,926 |
| 114 | Ziggs | mid | +6.892 9,223 trận +6.892 lính mỗi phút (khoảng 6.865-6.918) · 9,223 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,223 |
| 115 | Nilah | bot | +6.886 12.6k games +6.886 lính mỗi phút (khoảng 6.864-6.908) · 12,576 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,576 |
| 116 | Ezreal | bot | +6.885 114k games +6.885 lính mỗi phút (khoảng 6.878-6.893) · 114,234 trận · Đo được | | 114,234 |
| 117 | Viktor | bot | +6.877 15.4k games +6.877 lính mỗi phút (khoảng 6.859-6.896) · 15,424 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,424 |
| 118 | Lissandra | mid | +6.871 45.8k games +6.871 lính mỗi phút (khoảng 6.860-6.882) · 45,808 trận · Đo được | | 45,808 |
| 119 | Graves | bot | +6.87 393 trận +6.87 lính mỗi phút (khoảng 6.74-7.00) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 393 |
| 120 | Fiora | top | +6.868 39.9k games +6.868 lính mỗi phút (khoảng 6.854-6.881) · 39,892 trận · Đo được | | 39,892 |
| 121 | Yone | bot | +6.868 3,743 trận +6.868 lính mỗi phút (khoảng 6.826-6.910) · 3,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,743 |
| 122 | Darius | jungle | +6.857 16.4k games +6.857 lính mỗi phút (khoảng 6.839-6.875) · 16,357 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,357 |
| 123 | Syndra | top | +6.857 1,440 trận +6.857 lính mỗi phút (khoảng 6.793-6.921) · 1,440 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,440 |
| 124 | Yone | jungle | +6.856 1,331 trận +6.856 lính mỗi phút (khoảng 6.785-6.928) · 1,331 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,331 |
| 125 | Renekton | mid | +6.853 2,980 trận +6.853 lính mỗi phút (khoảng 6.808-6.898) · 2,980 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,980 |
| 126 | Aatrox | jungle | +6.846 7,674 trận +6.846 lính mỗi phút (khoảng 6.820-6.872) · 7,674 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,674 |
| 127 | Volibear | top | +6.839 56.0k games +6.839 lính mỗi phút (khoảng 6.826-6.851) · 56,041 trận · Đo được | | 56,041 |
| 128 | Udyr | jungle | +6.837 17.6k games +6.837 lính mỗi phút (khoảng 6.818-6.856) · 17,598 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,598 |
| 129 | Anivia | top | +6.832 4,742 trận +6.832 lính mỗi phút (khoảng 6.797-6.867) · 4,742 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,742 |
| 130 | Trundle | top | +6.827 25.0k games +6.827 lính mỗi phút (khoảng 6.811-6.844) · 25,039 trận · Đo được | | 25,039 |
| 131 | Yorick | jungle | +6.822 1,549 trận +6.822 lính mỗi phút (khoảng 6.761-6.883) · 1,549 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,549 |
| 132 | Ahri | top | +6.816 2,389 trận +6.816 lính mỗi phút (khoảng 6.767-6.866) · 2,389 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,389 |
| 133 | Tristana | top | +6.814 2,169 trận +6.814 lính mỗi phút (khoảng 6.757-6.870) · 2,169 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,169 |
| 134 | Jayce | bot | +6.81 433 trận +6.81 lính mỗi phút (khoảng 6.70-6.93) · 433 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 433 |
| 135 | Karthus | top | +6.810 1,258 trận +6.810 lính mỗi phút (khoảng 6.740-6.880) · 1,258 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,258 |
| 136 | Kog'Maw | jungle | +6.80 229 trận +6.80 lính mỗi phút (khoảng 6.64-6.95) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 137 | Aphelios | mid | +6.80 590 trận +6.80 lính mỗi phút (khoảng 6.68-6.91) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 590 |
| 138 | Fiora | bot | +6.79 362 trận +6.79 lính mỗi phút (khoảng 6.68-6.91) · 362 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 362 |
| 139 | Volibear | bot | +6.79 336 trận +6.79 lính mỗi phút (khoảng 6.65-6.93) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 336 |
| 140 | Caitlyn | top | +6.790 2,647 trận +6.790 lính mỗi phút (khoảng 6.739-6.840) · 2,647 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,647 |
| 141 | Jhin | bot | +6.783 184k games +6.783 lính mỗi phút (khoảng 6.777-6.789) · 184,319 trận · Đo được | | 184,319 |
| 142 | Jhin | mid | +6.782 2,492 trận +6.782 lính mỗi phút (khoảng 6.732-6.832) · 2,492 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,492 |
| 143 | Olaf | top | +6.779 27.5k games +6.779 lính mỗi phút (khoảng 6.763-6.795) · 27,499 trận · Đo được | | 27,499 |
| 144 | Cassiopeia | top | +6.779 3,682 trận +6.779 lính mỗi phút (khoảng 6.735-6.822) · 3,682 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,682 |
| 145 | Aurelion Sol | mid | +6.776 20.1k games +6.776 lính mỗi phút (khoảng 6.759-6.793) · 20,050 trận · Đo được | | 20,050 |
| 146 | Teemo | top | +6.775 79.9k games +6.775 lính mỗi phút (khoảng 6.766-6.785) · 79,868 trận · Đo được | | 79,868 |
| 147 | Tryndamere | bot | +6.77 213 trận +6.77 lính mỗi phút (khoảng 6.60-6.95) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 213 |
| 148 | Ryze | jungle | +6.77 98 trận +6.77 lính mỗi phút (khoảng 6.60-6.94) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 98 |
| 149 | Olaf | jungle | +6.769 4,486 trận +6.769 lính mỗi phút (khoảng 6.734-6.805) · 4,486 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,486 |
| 150 | Anivia | mid | +6.767 18.0k games +6.767 lính mỗi phút (khoảng 6.749-6.786) · 18,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,002 |
| 151 | Mel | mid | +6.766 42.2k games +6.766 lính mỗi phút (khoảng 6.754-6.778) · 42,191 trận · Đo được | | 42,191 |
| 152 | Lissandra | bot | +6.76 430 trận +6.76 lính mỗi phút (khoảng 6.66-6.87) · 430 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 430 |
| 153 | Riven | bot | +6.76 273 trận +6.76 lính mỗi phút (khoảng 6.62-6.90) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 273 |
| 154 | Dr. Mundo | top | +6.756 41.2k games +6.756 lính mỗi phút (khoảng 6.743-6.769) · 41,160 trận · Đo được | | 41,160 |
| 155 | Orianna | top | +6.75 334 trận +6.75 lính mỗi phút (khoảng 6.63-6.88) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 334 |
| 156 | Varus | mid | +6.752 3,219 trận +6.752 lính mỗi phút (khoảng 6.707-6.797) · 3,219 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,219 |
| 157 | Cassiopeia | bot | +6.752 1,910 trận +6.752 lính mỗi phút (khoảng 6.694-6.810) · 1,910 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,910 |
| 158 | Sion | jungle | +6.751 5,555 trận +6.751 lính mỗi phút (khoảng 6.722-6.780) · 5,555 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,555 |
| 159 | Azir | bot | +6.74 434 trận +6.74 lính mỗi phút (khoảng 6.63-6.85) · 434 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 434 |
| 160 | Orianna | bot | +6.736 620 trận +6.736 lính mỗi phút (khoảng 6.640-6.832) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 161 | Hwei | bot | +6.735 7,215 trận +6.735 lính mỗi phút (khoảng 6.706-6.763) · 7,215 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,215 |
| 162 | Gwen | mid | +6.729 4,729 trận +6.729 lính mỗi phút (khoảng 6.693-6.766) · 4,729 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,729 |
| 163 | Tristana | bot | +6.725 111k games +6.725 lính mỗi phút (khoảng 6.717-6.733) · 111,287 trận · Đo được | | 111,287 |
| 164 | Urgot | top | +6.722 29.7k games +6.722 lính mỗi phút (khoảng 6.709-6.736) · 29,712 trận · Đo được | | 29,712 |
| 165 | Shyvana | bot | +6.72 30 trận +6.72 lính mỗi phút (khoảng 6.45-6.99) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 166 | Kog'Maw | bot | +6.717 24.9k games +6.717 lính mỗi phút (khoảng 6.702-6.733) · 24,893 trận · Đo được | | 24,893 |
| 167 | Hwei | mid | +6.716 31.3k games +6.716 lính mỗi phút (khoảng 6.702-6.730) · 31,254 trận · Đo được | | 31,254 |
| 168 | Gangplank | bot | +6.71 169 trận +6.71 lính mỗi phút (khoảng 6.56-6.87) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 169 | Gwen | bot | +6.71 253 trận +6.71 lính mỗi phút (khoảng 6.59-6.84) · 253 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 253 |
| 170 | Gangplank | jungle | +6.71 88 trận +6.71 lính mỗi phút (khoảng 6.48-6.94) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 88 |
| 171 | Udyr | top | +6.702 4,427 trận +6.702 lính mỗi phút (khoảng 6.663-6.740) · 4,427 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,427 |
| 172 | Aphelios | top | +6.70 300 trận +6.70 lính mỗi phút (khoảng 6.55-6.85) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 300 |
| 173 | Teemo | jungle | +6.701 13.8k games +6.701 lính mỗi phút (khoảng 6.679-6.723) · 13,750 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,750 |
| 174 | Karthus | mid | +6.700 1,884 trận +6.700 lính mỗi phút (khoảng 6.640-6.759) · 1,884 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,884 |
| 175 | Yasuo | jungle | +6.70 544 trận +6.70 lính mỗi phút (khoảng 6.60-6.80) · 544 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 544 |
| 176 | Heimerdinger | top | +6.695 23.7k games +6.695 lính mỗi phút (khoảng 6.679-6.712) · 23,718 trận · Đo được | | 23,718 |
| 177 | Miss Fortune | bot | +6.690 184k games +6.690 lính mỗi phút (khoảng 6.684-6.696) · 184,042 trận · Đo được | | 184,042 |
| 178 | Gwen | top | +6.690 24.3k games +6.690 lính mỗi phút (khoảng 6.674-6.707) · 24,289 trận · Đo được | | 24,289 |
| 179 | Vel'Koz | bot | +6.680 5,352 trận +6.680 lính mỗi phút (khoảng 6.646-6.715) · 5,352 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,352 |
| 180 | Riven | jungle | +6.679 1,250 trận +6.679 lính mỗi phút (khoảng 6.614-6.744) · 1,250 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,250 |
| 181 | Olaf | mid | +6.68 523 trận +6.68 lính mỗi phút (khoảng 6.56-6.79) · 523 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 523 |
| 182 | Varus | top | +6.669 7,871 trận +6.669 lính mỗi phút (khoảng 6.640-6.697) · 7,871 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,871 |
| 183 | Zed | top | +6.660 5,360 trận +6.660 lính mỗi phút (khoảng 6.626-6.694) · 5,360 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,360 |
| 184 | Riven | mid | +6.657 3,926 trận +6.657 lính mỗi phút (khoảng 6.615-6.698) · 3,926 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,926 |
| 185 | Veigar | top | +6.657 2,881 trận +6.657 lính mỗi phút (khoảng 6.612-6.702) · 2,881 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,881 |
| 186 | Xerath | bot | +6.644 5,763 trận +6.644 lính mỗi phút (khoảng 6.612-6.677) · 5,763 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,763 |
| 187 | Miss Fortune | mid | +6.643 2,353 trận +6.643 lính mỗi phút (khoảng 6.592-6.694) · 2,353 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,353 |
| 188 | Samira | bot | +6.642 53.7k games +6.642 lính mỗi phút (khoảng 6.631-6.652) · 53,677 trận · Đo được | | 53,677 |
| 189 | Mel | bot | +6.639 12.5k games +6.639 lính mỗi phút (khoảng 6.615-6.662) · 12,464 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,464 |
| 190 | Urgot | jungle | +6.638 573 trận +6.638 lính mỗi phút (khoảng 6.540-6.736) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 573 |
| 191 | Ezreal | jungle | +6.64 265 trận +6.64 lính mỗi phút (khoảng 6.51-6.77) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 192 | Rengar | jungle | +6.637 34.8k games +6.637 lính mỗi phút (khoảng 6.623-6.650) · 34,840 trận · Đo được | | 34,840 |
| 193 | Veigar | bot | +6.637 14.7k games +6.637 lính mỗi phút (khoảng 6.617-6.658) · 14,745 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,745 |
| 194 | Singed | jungle | +6.637 1,076 trận +6.637 lính mỗi phút (khoảng 6.565-6.709) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,076 |
| 195 | Jhin | top | +6.634 1,818 trận +6.634 lính mỗi phút (khoảng 6.575-6.692) · 1,818 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,818 |
| 196 | Yorick | bot | +6.63 208 trận +6.63 lính mỗi phút (khoảng 6.49-6.78) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 197 | Nilah | mid | +6.63 95 trận +6.63 lính mỗi phút (khoảng 6.44-6.83) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 198 | Mel | top | +6.629 1,251 trận +6.629 lính mỗi phút (khoảng 6.562-6.697) · 1,251 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,251 |
| 199 | Lucian | jungle | +6.63 72 trận +6.63 lính mỗi phút (khoảng 6.45-6.81) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 72 |
| 200 | Fiora | mid | +6.625 884 trận +6.625 lính mỗi phút (khoảng 6.538-6.712) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 884 |
| 201 | Rumble | jungle | +6.622 970 trận +6.622 lính mỗi phút (khoảng 6.551-6.692) · 970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 970 |
| 202 | Bel'Veth | top | +6.62 264 trận +6.62 lính mỗi phút (khoảng 6.46-6.78) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 203 | Renekton | bot | +6.62 106 trận +6.62 lính mỗi phút (khoảng 6.46-6.79) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 106 |
| 204 | Rumble | bot | +6.62 45 trận +6.62 lính mỗi phút (khoảng 6.41-6.83) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 205 | Ekko | bot | +6.617 886 trận +6.617 lính mỗi phút (khoảng 6.531-6.703) · 886 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 886 |
| 206 | Naafiri | jungle | +6.612 27.9k games +6.612 lính mỗi phút (khoảng 6.598-6.625) · 27,870 trận · Đo được | | 27,870 |
| 207 | Aurelion Sol | jungle | +6.612 901 trận +6.612 lính mỗi phút (khoảng 6.537-6.687) · 901 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 901 |
| 208 | Talon | bot | +6.61 79 trận +6.61 lính mỗi phút (khoảng 6.40-6.82) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 209 | Nasus | mid | +6.609 8,338 trận +6.609 lính mỗi phút (khoảng 6.583-6.635) · 8,338 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,338 |
| 210 | Bel'Veth | mid | +6.61 121 trận +6.61 lính mỗi phút (khoảng 6.40-6.81) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 211 | Zyra | bot | +6.608 1,246 trận +6.608 lính mỗi phút (khoảng 6.537-6.679) · 1,246 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,246 |
| 212 | Urgot | mid | +6.608 670 trận +6.608 lính mỗi phút (khoảng 6.516-6.699) · 670 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 670 |
| 213 | Kog'Maw | top | +6.605 1,521 trận +6.605 lính mỗi phút (khoảng 6.545-6.664) · 1,521 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,521 |
| 214 | Veigar | mid | +6.604 64.7k games +6.604 lính mỗi phút (khoảng 6.594-6.614) · 64,650 trận · Đo được | | 64,650 |
| 215 | Draven | jungle | +6.60 83 trận +6.60 lính mỗi phút (khoảng 6.35-6.85) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 216 | Cassiopeia | mid | +6.598 12.3k games +6.598 lính mỗi phút (khoảng 6.574-6.622) · 12,250 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,250 |
| 217 | Garen | bot | +6.59 346 trận +6.59 lính mỗi phút (khoảng 6.47-6.72) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 346 |
| 218 | Udyr | bot | +6.59 56 trận +6.59 lính mỗi phút (khoảng 6.35-6.83) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 219 | Qiyana | jungle | +6.591 47.0k games +6.591 lính mỗi phút (khoảng 6.580-6.601) · 46,957 trận · Đo được | | 46,957 |
| 220 | Volibear | jungle | +6.590 22.0k games +6.590 lính mỗi phút (khoảng 6.573-6.606) · 21,984 trận · Đo được | | 21,984 |
| 221 | Kindred | jungle | +6.583 29.9k games +6.583 lính mỗi phút (khoảng 6.570-6.597) · 29,863 trận · Đo được | | 29,863 |
| 222 | Aurora | top | +6.583 4,333 trận +6.583 lính mỗi phút (khoảng 6.547-6.618) · 4,333 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,333 |
| 223 | Darius | top | +6.581 95.1k games +6.581 lính mỗi phút (khoảng 6.573-6.589) · 95,067 trận · Đo được | | 95,067 |
| 224 | Hwei | top | +6.581 920 trận +6.581 lính mỗi phút (khoảng 6.496-6.665) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 920 |
| 225 | Ekko | jungle | +6.578 47.5k games +6.578 lính mỗi phút (khoảng 6.568-6.589) · 47,509 trận · Đo được | | 47,509 |
| 226 | Trundle | bot | +6.58 111 trận +6.58 lính mỗi phút (khoảng 6.39-6.76) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 111 |
| 227 | Nilah | jungle | +6.57 78 trận +6.57 lính mỗi phút (khoảng 6.39-6.75) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 228 | Nilah | top | +6.57 93 trận +6.57 lính mỗi phút (khoảng 6.37-6.76) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 93 |
| 229 | Twisted Fate | mid | +6.568 36.7k games +6.568 lính mỗi phút (khoảng 6.555-6.581) · 36,718 trận · Đo được | | 36,718 |
| 230 | Trundle | mid | +6.56 387 trận +6.56 lính mỗi phút (khoảng 6.43-6.69) · 387 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 387 |
| 231 | Udyr | mid | +6.56 424 trận +6.56 lính mỗi phút (khoảng 6.45-6.68) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 424 |
| 232 | Quinn | jungle | +6.561 13.6k games +6.561 lính mỗi phút (khoảng 6.540-6.582) · 13,578 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,578 |
| 233 | Malzahar | jungle | +6.56 362 trận +6.56 lính mỗi phút (khoảng 6.45-6.67) · 362 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 362 |
| 234 | Ambessa | mid | +6.559 1,840 trận +6.559 lính mỗi phút (khoảng 6.501-6.616) · 1,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,840 |
| 235 | Irelia | jungle | +6.56 92 trận +6.56 lính mỗi phút (khoảng 6.36-6.76) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 236 | Viego | jungle | +6.556 101k games +6.556 lính mỗi phút (khoảng 6.549-6.563) · 100,518 trận · Đo được | | 100,518 |
| 237 | Brand | jungle | +6.555 2,792 trận +6.555 lính mỗi phút (khoảng 6.513-6.597) · 2,792 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,792 |
| 238 | Zed | jungle | +6.553 24.3k games +6.553 lính mỗi phút (khoảng 6.538-6.567) · 24,342 trận · Đo được | | 24,342 |
| 239 | Talon | mid | +6.548 13.7k games +6.548 lính mỗi phút (khoảng 6.527-6.569) · 13,689 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,689 |
| 240 | Yunara | jungle | +6.55 32 trận +6.55 lính mỗi phút (khoảng 6.27-6.83) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 241 | Shyvana | top | +6.543 2,137 trận +6.543 lính mỗi phút (khoảng 6.492-6.593) · 2,137 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,137 |
| 242 | Kassadin | top | +6.540 1,143 trận +6.540 lính mỗi phút (khoảng 6.468-6.612) · 1,143 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,143 |
| 243 | Ahri | mid | +6.539 109k games +6.539 lính mỗi phút (khoảng 6.531-6.546) · 109,060 trận · Đo được | | 109,060 |
| 244 | Master Yi | jungle | +6.538 109k games +6.538 lính mỗi phút (khoảng 6.531-6.545) · 108,873 trận · Đo được | | 108,873 |
| 245 | Samira | top | +6.54 207 trận +6.54 lính mỗi phút (khoảng 6.38-6.68) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 246 | Elise | bot | +6.53 36 trận +6.53 lính mỗi phút (khoảng 6.32-6.75) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 247 | Talon | top | +6.53 517 trận +6.53 lính mỗi phút (khoảng 6.43-6.64) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 517 |
| 248 | Corki | jungle | +6.53 64 trận +6.53 lính mỗi phút (khoảng 6.32-6.75) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 249 | Ekko | top | +6.528 2,852 trận +6.528 lính mỗi phút (khoảng 6.481-6.575) · 2,852 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,852 |
| 250 | Nocturne | jungle | +6.526 56.2k games +6.526 lính mỗi phút (khoảng 6.516-6.535) · 56,240 trận · Đo được | | 56,240 |
| 251 | Gnar | top | +6.526 28.1k games +6.526 lính mỗi phút (khoảng 6.512-6.541) · 28,127 trận · Đo được | | 28,127 |
| 252 | Anivia | bot | +6.525 746 trận +6.525 lính mỗi phút (khoảng 6.435-6.616) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 746 |
| 253 | Vayne | jungle | +6.522 994 trận +6.522 lính mỗi phút (khoảng 6.450-6.594) · 994 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 994 |
| 254 | Zaahen | jungle | +6.521 3,673 trận +6.521 lính mỗi phút (khoảng 6.484-6.557) · 3,673 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,673 |
| 255 | Heimerdinger | mid | +6.520 6,445 trận +6.520 lính mỗi phút (khoảng 6.489-6.552) · 6,445 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,445 |
| 256 | Dr. Mundo | jungle | +6.519 7,194 trận +6.519 lính mỗi phút (khoảng 6.492-6.547) · 7,194 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,194 |
| 257 | Akshan | top | +6.519 1,445 trận +6.519 lính mỗi phút (khoảng 6.454-6.585) · 1,445 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,445 |
| 258 | Nocturne | top | +6.519 902 trận +6.519 lính mỗi phút (khoảng 6.437-6.600) · 902 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 902 |
| 259 | Kassadin | bot | +6.51 86 trận +6.51 lính mỗi phút (khoảng 6.30-6.73) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 260 | Ornn | bot | +6.51 68 trận +6.51 lính mỗi phút (khoảng 6.30-6.72) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 261 | Riven | top | +6.511 20.2k games +6.511 lính mỗi phút (khoảng 6.492-6.529) · 20,210 trận · Đo được | | 20,210 |
| 262 | Xerath | mid | +6.505 41.2k games +6.505 lính mỗi phút (khoảng 6.493-6.517) · 41,240 trận · Đo được | | 41,240 |
| 263 | Kassadin | mid | +6.502 22.3k games +6.502 lính mỗi phút (khoảng 6.484-6.519) · 22,337 trận · Đo được | | 22,337 |
| 264 | Renata Glasc | bot | +6.50 35 trận +6.50 lính mỗi phút (khoảng 6.20-6.80) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 265 | K'Sante | bot | +6.50 67 trận +6.50 lính mỗi phút (khoảng 6.30-6.69) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 266 | Zaahen | bot | +6.49 110 trận +6.49 lính mỗi phút (khoảng 6.34-6.65) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 267 | Lillia | bot | +6.49 40 trận +6.49 lính mỗi phút (khoảng 6.25-6.73) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 268 | Vel'Koz | mid | +6.485 12.1k games +6.485 lính mỗi phút (khoảng 6.463-6.507) · 12,126 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,126 |
| 269 | Vel'Koz | top | +6.484 1,289 trận +6.484 lính mỗi phút (khoảng 6.416-6.551) · 1,289 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,289 |
| 270 | Naafiri | mid | +6.480 13.2k games +6.480 lính mỗi phút (khoảng 6.460-6.500) · 13,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,175 |
| 271 | Jinx | jungle | +6.48 73 trận +6.48 lính mỗi phút (khoảng 6.29-6.67) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 272 | Dr. Mundo | bot | +6.47 185 trận +6.47 lính mỗi phút (khoảng 6.32-6.63) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 273 | Qiyana | top | +6.471 1,771 trận +6.471 lính mỗi phút (khoảng 6.413-6.529) · 1,771 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,771 |
| 274 | Jinx | top | +6.47 258 trận +6.47 lính mỗi phút (khoảng 6.32-6.63) · 258 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 258 |
| 275 | Tristana | jungle | +6.47 234 trận +6.47 lính mỗi phút (khoảng 6.32-6.62) · 234 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 234 |
| 276 | Nocturne | bot | +6.47 55 trận +6.47 lính mỗi phút (khoảng 6.27-6.66) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 277 | Shyvana | mid | +6.46 265 trận +6.46 lính mỗi phút (khoảng 6.33-6.59) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 278 | Ambessa | top | +6.461 24.7k games +6.461 lính mỗi phút (khoảng 6.445-6.476) · 24,689 trận · Đo được | | 24,689 |
| 279 | Garen | jungle | +6.457 1,933 trận +6.457 lính mỗi phút (khoảng 6.403-6.510) · 1,933 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,933 |
| 280 | Mordekaiser | jungle | +6.454 6,049 trận +6.454 lính mỗi phút (khoảng 6.424-6.484) · 6,049 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,049 |
| 281 | Kha'Zix | jungle | +6.450 62.2k games +6.450 lính mỗi phút (khoảng 6.441-6.459) · 62,201 trận · Đo được | | 62,201 |
| 282 | Aurora | mid | +6.449 21.2k games +6.449 lính mỗi phút (khoảng 6.432-6.465) · 21,209 trận · Đo được | | 21,209 |
| 283 | Jhin | jungle | +6.446 844 trận +6.446 lính mỗi phút (khoảng 6.371-6.522) · 844 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 844 |
| 284 | Zed | bot | +6.435 1,261 trận +6.435 lính mỗi phút (khoảng 6.367-6.504) · 1,261 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,261 |
| 285 | Azir | jungle | +6.43 44 trận +6.43 lính mỗi phút (khoảng 6.26-6.61) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 286 | Jarvan IV | jungle | +6.433 52.6k games +6.433 lính mỗi phút (khoảng 6.423-6.443) · 52,608 trận · Đo được | | 52,608 |
| 287 | Nocturne | mid | +6.43 528 trận +6.43 lính mỗi phút (khoảng 6.33-6.54) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 528 |
| 288 | Nasus | top | +6.428 55.7k games +6.428 lính mỗi phút (khoảng 6.418-6.438) · 55,727 trận · Đo được | | 55,727 |
| 289 | Ambessa | bot | +6.43 115 trận +6.43 lính mỗi phút (khoảng 6.25-6.61) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 290 | Varus | jungle | +6.43 57 trận +6.43 lính mỗi phút (khoảng 6.24-6.62) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 291 | Fizz | jungle | +6.426 6,514 trận +6.426 lính mỗi phút (khoảng 6.398-6.453) · 6,514 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,514 |
| 292 | Diana | top | +6.424 2,103 trận +6.424 lính mỗi phút (khoảng 6.373-6.475) · 2,103 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,103 |
| 293 | Samira | jungle | +6.42 45 trận +6.42 lính mỗi phút (khoảng 6.21-6.64) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 294 | Ashe | bot | +6.423 85.3k games +6.423 lính mỗi phút (khoảng 6.414-6.432) · 85,302 trận · Đo được | | 85,302 |
| 295 | Ezreal | top | +6.423 1,396 trận +6.423 lính mỗi phút (khoảng 6.351-6.496) · 1,396 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,396 |
| 296 | Miss Fortune | top | +6.423 617 trận +6.423 lính mỗi phút (khoảng 6.325-6.521) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 617 |
| 297 | Kalista | jungle | +6.42 31 trận +6.42 lính mỗi phút (khoảng 6.20-6.64) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 298 | Dr. Mundo | mid | +6.419 1,188 trận +6.419 lính mỗi phút (khoảng 6.324-6.515) · 1,188 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,188 |
| 299 | Kled | bot | +6.42 145 trận +6.42 lính mỗi phút (khoảng 6.24-6.59) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 145 |
| 300 | Kayn | jungle | +6.416 113k games +6.416 lính mỗi phút (khoảng 6.409-6.422) · 113,301 trận · Đo được | | 113,301 |
| 301 | Morgana | jungle | +6.416 3,908 trận +6.416 lính mỗi phút (khoảng 6.378-6.453) · 3,908 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,908 |
| 302 | Xin Zhao | jungle | +6.415 35.8k games +6.415 lính mỗi phút (khoảng 6.403-6.427) · 35,759 trận · Đo được | | 35,759 |
| 303 | Kennen | bot | +6.41 413 trận +6.41 lính mỗi phút (khoảng 6.29-6.53) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 413 |
| 304 | Bard | bot | +6.41 33 trận +6.41 lính mỗi phút (khoảng 6.16-6.66) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 305 | Kayn | top | +6.403 4,702 trận +6.403 lính mỗi phút (khoảng 6.368-6.438) · 4,702 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,702 |
| 306 | Aurora | bot | +6.403 700 trận +6.403 lính mỗi phút (khoảng 6.319-6.488) · 700 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 700 |
| 307 | Aatrox | top | +6.401 56.5k games +6.401 lính mỗi phút (khoảng 6.391-6.412) · 56,456 trận · Đo được | | 56,456 |
| 308 | Samira | mid | +6.40 407 trận +6.40 lính mỗi phút (khoảng 6.29-6.51) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 407 |
| 309 | Ngộ Không | jungle | +6.398 66.4k games +6.398 lính mỗi phút (khoảng 6.390-6.407) · 66,424 trận · Đo được | | 66,424 |
| 310 | Xin Zhao | top | +6.394 2,476 trận +6.394 lính mỗi phút (khoảng 6.341-6.446) · 2,476 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,476 |
| 311 | K'Sante | mid | +6.388 751 trận +6.388 lính mỗi phút (khoảng 6.304-6.471) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 751 |
| 312 | K'Sante | top | +6.387 24.2k games +6.387 lính mỗi phút (khoảng 6.372-6.402) · 24,168 trận · Đo được | | 24,168 |
| 313 | Teemo | bot | +6.387 2,740 trận +6.387 lính mỗi phút (khoảng 6.334-6.440) · 2,740 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,740 |
| 314 | Fiora | jungle | +6.39 84 trận +6.39 lính mỗi phút (khoảng 6.20-6.57) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 315 | Ngộ Không | top | +6.383 8,646 trận +6.383 lính mỗi phút (khoảng 6.357-6.409) · 8,646 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,646 |
| 316 | Twisted Fate | bot | +6.381 2,080 trận +6.381 lính mỗi phút (khoảng 6.330-6.432) · 2,080 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,080 |
| 317 | Vayne | bot | +6.378 49.3k games +6.378 lính mỗi phút (khoảng 6.367-6.389) · 49,299 trận · Đo được | | 49,299 |
| 318 | Akshan | mid | +6.378 19.6k games +6.378 lính mỗi phút (khoảng 6.360-6.396) · 19,644 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,644 |
| 319 | LeBlanc | top | +6.373 1,168 trận +6.373 lính mỗi phút (khoảng 6.302-6.443) · 1,168 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,168 |
| 320 | Vi | bot | +6.37 123 trận +6.37 lính mỗi phút (khoảng 6.18-6.56) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 123 |
| 321 | Miss Fortune | jungle | +6.37 64 trận +6.37 lính mỗi phút (khoảng 6.12-6.62) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 322 | Twisted Fate | top | +6.368 2,602 trận +6.368 lính mỗi phút (khoảng 6.319-6.416) · 2,602 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,602 |
| 323 | Neeko | top | +6.368 911 trận +6.368 lính mỗi phút (khoảng 6.289-6.447) · 911 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 911 |
| 324 | Ziggs | top | +6.365 646 trận +6.365 lính mỗi phút (khoảng 6.270-6.461) · 646 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 646 |
| 325 | Viego | top | +6.360 1,089 trận +6.360 lính mỗi phút (khoảng 6.287-6.433) · 1,089 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,089 |
| 326 | Cassiopeia | jungle | +6.36 36 trận +6.36 lính mỗi phút (khoảng 6.14-6.57) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 327 | Lux | mid | +6.358 52.9k games +6.358 lính mỗi phút (khoảng 6.347-6.369) · 52,907 trận · Đo được | | 52,907 |
| 328 | Vayne | top | +6.356 14.9k games +6.356 lính mỗi phút (khoảng 6.335-6.378) · 14,900 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,900 |
| 329 | Darius | mid | +6.355 1,485 trận +6.355 lính mỗi phút (khoảng 6.293-6.417) · 1,485 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,485 |
| 330 | Ekko | mid | +6.353 56.5k games +6.353 lính mỗi phút (khoảng 6.343-6.364) · 56,530 trận · Đo được | | 56,530 |
| 331 | Caitlyn | jungle | +6.35 93 trận +6.35 lính mỗi phút (khoảng 6.17-6.54) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 93 |
| 332 | Zac | bot | +6.35 56 trận +6.35 lính mỗi phút (khoảng 6.12-6.59) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 333 | Lux | bot | +6.351 7,780 trận +6.351 lính mỗi phút (khoảng 6.321-6.381) · 7,780 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,780 |
| 334 | Zaahen | top | +6.348 25.9k games +6.348 lính mỗi phút (khoảng 6.333-6.364) · 25,857 trận · Đo được | | 25,857 |
| 335 | Vayne | mid | +6.344 1,251 trận +6.344 lính mỗi phút (khoảng 6.274-6.414) · 1,251 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,251 |
| 336 | Kindred | bot | +6.34 537 trận +6.34 lính mỗi phút (khoảng 6.24-6.45) · 537 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 537 |
| 337 | Kayn | bot | +6.34 91 trận +6.34 lính mỗi phút (khoảng 6.13-6.55) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 338 | Naafiri | bot | +6.339 555 trận +6.339 lính mỗi phút (khoảng 6.247-6.432) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 555 |
| 339 | Twisted Fate | jungle | +6.34 400 trận +6.34 lính mỗi phút (khoảng 6.22-6.45) · 400 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 400 |
| 340 | Teemo | mid | +6.334 4,504 trận +6.334 lính mỗi phút (khoảng 6.293-6.374) · 4,504 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,504 |
| 341 | Kassadin | jungle | +6.33 177 trận +6.33 lính mỗi phút (khoảng 6.17-6.48) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 177 |
| 342 | Ahri | bot | +6.324 1,106 trận +6.324 lính mỗi phút (khoảng 6.248-6.400) · 1,106 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,106 |
| 343 | Malphite | jungle | +6.318 16.3k games +6.318 lính mỗi phút (khoảng 6.301-6.336) · 16,284 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,284 |
| 344 | Gnar | jungle | +6.32 140 trận +6.32 lính mỗi phút (khoảng 6.17-6.46) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 140 |
| 345 | Sejuani | top | +6.309 2,091 trận +6.309 lính mỗi phút (khoảng 6.260-6.359) · 2,091 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,091 |
| 346 | Ezreal | mid | +6.306 6,025 trận +6.306 lính mỗi phút (khoảng 6.273-6.340) · 6,025 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,025 |
| 347 | Heimerdinger | bot | +6.305 1,581 trận +6.305 lính mỗi phút (khoảng 6.241-6.369) · 1,581 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,581 |
| 348 | Elise | top | +6.305 956 trận +6.305 lính mỗi phút (khoảng 6.227-6.383) · 956 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 956 |
| 349 | Kled | top | +6.304 15.0k games +6.304 lính mỗi phút (khoảng 6.283-6.325) · 15,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,048 |
| 350 | Locke | jungle | +6.301 7,846 trận +6.301 lính mỗi phút (khoảng 6.276-6.326) · 7,846 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,846 |
| 351 | Qiyana | bot | +6.30 323 trận +6.30 lính mỗi phút (khoảng 6.18-6.42) · 323 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 323 |
| 352 | Camille | top | +6.294 27.6k games +6.294 lính mỗi phút (khoảng 6.279-6.309) · 27,562 trận · Đo được | | 27,562 |
| 353 | Jax | top | +6.293 64.9k games +6.293 lính mỗi phút (khoảng 6.284-6.303) · 64,936 trận · Đo được | | 64,936 |
| 354 | Vex | top | +6.292 784 trận +6.292 lính mỗi phút (khoảng 6.209-6.374) · 784 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 784 |
| 355 | Vi | jungle | +6.289 45.8k games +6.289 lính mỗi phút (khoảng 6.279-6.300) · 45,819 trận · Đo được | | 45,819 |
| 356 | Ngộ Không | bot | +6.29 212 trận +6.29 lính mỗi phút (khoảng 6.14-6.43) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 212 |
| 357 | Hecarim | mid | +6.29 39 trận +6.29 lính mỗi phút (khoảng 6.06-6.51) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 358 | Nidalee | top | +6.286 762 trận +6.286 lính mỗi phút (khoảng 6.194-6.377) · 762 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 762 |
| 359 | Trundle | jungle | +6.284 13.0k games +6.284 lính mỗi phút (khoảng 6.264-6.304) · 13,033 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,033 |
| 360 | Urgot | bot | +6.28 192 trận +6.28 lính mỗi phút (khoảng 6.13-6.43) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 361 | Kennen | top | +6.280 18.4k games +6.280 lính mỗi phút (khoảng 6.262-6.298) · 18,447 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,447 |
| 362 | Fizz | top | +6.280 1,764 trận +6.280 lính mỗi phút (khoảng 6.224-6.337) · 1,764 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,764 |
| 363 | Ahri | jungle | +6.28 74 trận +6.28 lính mỗi phút (khoảng 6.08-6.47) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 364 | Rumble | top | +6.278 12.9k games +6.278 lính mỗi phút (khoảng 6.258-6.298) · 12,854 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,854 |
| 365 | Sion | bot | +6.277 872 trận +6.277 lính mỗi phút (khoảng 6.194-6.360) · 872 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 872 |
| 366 | Warwick | top | +6.275 14.3k games +6.275 lính mỗi phút (khoảng 6.253-6.297) · 14,297 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,297 |
| 367 | Zaahen | mid | +6.27 595 trận +6.27 lính mỗi phút (khoảng 6.17-6.38) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 595 |
| 368 | Kled | mid | +6.271 983 trận +6.271 lính mỗi phút (khoảng 6.191-6.351) · 983 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 983 |
| 369 | Anivia | jungle | +6.27 52 trận +6.27 lính mỗi phút (khoảng 6.05-6.49) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 370 | Briar | jungle | +6.266 61.8k games +6.266 lính mỗi phút (khoảng 6.257-6.275) · 61,800 trận · Đo được | | 61,800 |
| 371 | Zoe | top | +6.264 1,087 trận +6.264 lính mỗi phút (khoảng 6.189-6.338) · 1,087 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,087 |
| 372 | Hwei | jungle | +6.26 30 trận +6.26 lính mỗi phút (khoảng 6.05-6.48) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 373 | Galio | bot | +6.26 151 trận +6.26 lính mỗi phút (khoảng 6.11-6.42) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 151 |
| 374 | Cho'Gath | mid | +6.257 6,340 trận +6.257 lính mỗi phút (khoảng 6.225-6.289) · 6,340 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,340 |
| 375 | Aatrox | mid | +6.254 1,304 trận +6.254 lính mỗi phút (khoảng 6.189-6.320) · 1,304 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,304 |
| 376 | Cho'Gath | jungle | +6.253 67.5k games +6.253 lính mỗi phút (khoảng 6.245-6.262) · 67,501 trận · Đo được | | 67,501 |
| 377 | Seraphine | jungle | +6.25 35 trận +6.25 lính mỗi phút (khoảng 6.04-6.46) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 378 | Nidalee | jungle | +6.251 19.6k games +6.251 lính mỗi phút (khoảng 6.234-6.269) · 19,564 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,564 |
| 379 | Hecarim | top | +6.25 164 trận +6.25 lính mỗi phút (khoảng 6.08-6.42) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 380 | Jarvan IV | top | +6.248 786 trận +6.248 lính mỗi phút (khoảng 6.164-6.332) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 786 |
| 381 | Sejuani | mid | +6.25 401 trận +6.25 lính mỗi phút (khoảng 6.14-6.36) · 401 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 401 |
| 382 | Gnar | bot | +6.25 122 trận +6.25 lính mỗi phút (khoảng 6.10-6.39) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 383 | Zed | mid | +6.241 87.2k games +6.241 lính mỗi phút (khoảng 6.233-6.249) · 87,175 trận · Đo được | | 87,175 |
| 384 | Seraphine | bot | +6.239 4,199 trận +6.239 lính mỗi phút (khoảng 6.201-6.277) · 4,199 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,199 |
| 385 | Lissandra | jungle | +6.24 49 trận +6.24 lính mỗi phút (khoảng 6.07-6.41) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 386 | Milio | top | +6.24 36 trận +6.24 lính mỗi phút (khoảng 6.00-6.47) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 387 | Elise | jungle | +6.234 22.2k games +6.234 lính mỗi phút (khoảng 6.219-6.249) · 22,237 trận · Đo được | | 22,237 |
| 388 | Ivern | bot | +6.23 53 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.48) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 389 | Xerath | top | +6.23 429 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 6.12-6.34) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 429 |
| 390 | Nasus | bot | +6.23 279 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 6.11-6.36) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 279 |
| 391 | Vex | bot | +6.23 517 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 6.13-6.34) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 517 |
| 392 | Mel | jungle | +6.23 52 trận +6.23 lính mỗi phút (khoảng 6.05-6.42) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 393 | Diana | mid | +6.230 45.4k games +6.230 lính mỗi phút (khoảng 6.218-6.241) · 45,436 trận · Đo được | | 45,436 |
| 394 | Rengar | top | +6.226 2,007 trận +6.226 lính mỗi phút (khoảng 6.165-6.286) · 2,007 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,007 |
| 395 | Swain | mid | +6.224 8,595 trận +6.224 lính mỗi phút (khoảng 6.199-6.250) · 8,595 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,595 |
| 396 | Jax | jungle | +6.221 22.3k games +6.221 lính mỗi phút (khoảng 6.205-6.236) · 22,338 trận · Đo được | | 22,338 |
| 397 | Brand | bot | +6.221 5,219 trận +6.221 lính mỗi phút (khoảng 6.188-6.254) · 5,219 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,219 |
| 398 | Kindred | top | +6.22 155 trận +6.22 lính mỗi phút (khoảng 6.06-6.39) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 155 |
| 399 | Jarvan IV | mid | +6.217 734 trận +6.217 lính mỗi phút (khoảng 6.128-6.306) · 734 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 734 |
| 400 | Neeko | jungle | +6.216 812 trận +6.216 lính mỗi phút (khoảng 6.137-6.294) · 812 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 812 |
| 401 | Swain | bot | +6.214 8,477 trận +6.214 lính mỗi phút (khoảng 6.188-6.240) · 8,477 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,477 |
| 402 | Swain | jungle | +6.21 63 trận +6.21 lính mỗi phút (khoảng 6.03-6.39) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 403 | Sylas | jungle | +6.210 61.5k games +6.210 lính mỗi phút (khoảng 6.201-6.219) · 61,535 trận · Đo được | | 61,535 |
| 404 | Katarina | top | +6.210 1,416 trận +6.210 lính mỗi phút (khoảng 6.148-6.273) · 1,416 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,416 |
| 405 | Warwick | bot | +6.21 67 trận +6.21 lính mỗi phút (khoảng 6.01-6.41) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 406 | Viego | mid | +6.201 1,477 trận +6.201 lính mỗi phút (khoảng 6.139-6.263) · 1,477 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,477 |
| 407 | Lee Sin | top | +6.200 1,974 trận +6.200 lính mỗi phút (khoảng 6.139-6.261) · 1,974 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,974 |
| 408 | Vex | mid | +6.199 43.9k games +6.199 lính mỗi phút (khoảng 6.188-6.211) · 43,852 trận · Đo được | | 43,852 |
| 409 | Viego | bot | +6.20 509 trận +6.20 lính mỗi phút (khoảng 6.10-6.30) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 509 |
| 410 | Katarina | bot | +6.196 8,078 trận +6.196 lính mỗi phút (khoảng 6.171-6.221) · 8,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,078 |
| 411 | Akshan | bot | +6.193 1,232 trận +6.193 lính mỗi phút (khoảng 6.126-6.260) · 1,232 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,232 |
| 412 | Kled | jungle | +6.19 126 trận +6.19 lính mỗi phút (khoảng 6.04-6.34) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 126 |
| 413 | Illaoi | jungle | +6.19 66 trận +6.19 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.40) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 66 |
| 414 | Lux | top | +6.188 1,115 trận +6.188 lính mỗi phút (khoảng 6.115-6.261) · 1,115 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,115 |
| 415 | Gragas | top | +6.187 19.3k games +6.187 lính mỗi phút (khoảng 6.170-6.205) · 19,303 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,303 |
| 416 | Sett | jungle | +6.187 1,766 trận +6.187 lính mỗi phút (khoảng 6.135-6.239) · 1,766 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,766 |
| 417 | Heimerdinger | jungle | +6.19 341 trận +6.19 lính mỗi phút (khoảng 6.07-6.30) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 341 |
| 418 | Gragas | jungle | +6.181 6,387 trận +6.181 lính mỗi phút (khoảng 6.154-6.207) · 6,387 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,387 |
| 419 | Swain | top | +6.181 5,891 trận +6.181 lính mỗi phút (khoảng 6.150-6.212) · 5,891 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,891 |
| 420 | Xin Zhao | mid | +6.178 1,961 trận +6.178 lính mỗi phút (khoảng 6.121-6.236) · 1,961 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,961 |
| 421 | Aurora | jungle | +6.18 41 trận +6.18 lính mỗi phút (khoảng 5.97-6.38) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 422 | Mordekaiser | top | +6.173 89.8k games +6.173 lính mỗi phút (khoảng 6.165-6.182) · 89,840 trận · Đo được | | 89,840 |
| 423 | Gragas | mid | +6.164 4,892 trận +6.164 lính mỗi phút (khoảng 6.129-6.199) · 4,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,892 |
| 424 | Xin Zhao | bot | +6.16 217 trận +6.16 lính mỗi phút (khoảng 6.01-6.32) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 217 |
| 425 | Fiddlesticks | jungle | +6.151 21.3k games +6.151 lính mỗi phút (khoảng 6.136-6.165) · 21,302 trận · Đo được | | 21,302 |
| 426 | Rek'Sai | top | +6.149 658 trận +6.149 lính mỗi phút (khoảng 6.055-6.243) · 658 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 658 |
| 427 | Zilean | bot | +6.15 147 trận +6.15 lính mỗi phút (khoảng 5.99-6.31) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 147 |
| 428 | Ornn | mid | +6.147 640 trận +6.147 lính mỗi phút (khoảng 6.061-6.234) · 640 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 640 |
| 429 | Zyra | top | +6.147 567 trận +6.147 lính mỗi phút (khoảng 6.051-6.242) · 567 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 567 |
| 430 | Illaoi | bot | +6.15 104 trận +6.15 lính mỗi phút (khoảng 5.94-6.35) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 431 | Sett | top | +6.145 95.1k games +6.145 lính mỗi phút (khoảng 6.137-6.153) · 95,079 trận · Đo được | | 95,079 |
| 432 | Katarina | jungle | +6.14 182 trận +6.14 lính mỗi phút (khoảng 6.00-6.29) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 182 |
| 433 | Renekton | jungle | +6.14 168 trận +6.14 lính mỗi phút (khoảng 6.00-6.29) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 434 | Diana | bot | +6.14 287 trận +6.14 lính mỗi phút (khoảng 6.01-6.27) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 287 |
| 435 | Sett | mid | +6.138 2,465 trận +6.138 lính mỗi phút (khoảng 6.087-6.188) · 2,465 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,465 |
| 436 | Cho'Gath | top | +6.136 39.7k games +6.136 lính mỗi phút (khoảng 6.123-6.149) · 39,741 trận · Đo được | | 39,741 |
| 437 | Zyra | mid | +6.136 2,382 trận +6.136 lính mỗi phút (khoảng 6.088-6.184) · 2,382 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,382 |
| 438 | K'Sante | jungle | +6.13 62 trận +6.13 lính mỗi phút (khoảng 5.95-6.32) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 439 | Ornn | top | +6.131 31.6k games +6.131 lính mỗi phút (khoảng 6.119-6.144) · 31,619 trận · Đo được | | 31,619 |
| 440 | Braum | jungle | +6.13 32 trận +6.13 lính mỗi phút (khoảng 5.93-6.32) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 441 | Skarner | mid | +6.12 69 trận +6.12 lính mỗi phút (khoảng 5.92-6.33) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 69 |
| 442 | Akali | top | +6.122 31.8k games +6.122 lính mỗi phút (khoảng 6.109-6.136) · 31,822 trận · Đo được | | 31,822 |
| 443 | Lillia | top | +6.121 953 trận +6.121 lính mỗi phút (khoảng 6.048-6.194) · 953 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 953 |
| 444 | Camille | bot | +6.12 82 trận +6.12 lính mỗi phút (khoảng 5.92-6.32) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 445 | Ornn | jungle | +6.114 432 trận +6.114 lính mỗi phút (khoảng 6.024-6.205) · 432 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 432 |
| 446 | Kha'Zix | mid | +6.11 132 trận +6.11 lính mỗi phút (khoảng 5.92-6.31) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 132 |
| 447 | Sona | bot | +6.11 51 trận +6.11 lính mỗi phút (khoảng 5.90-6.32) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 448 | Rumble | mid | +6.110 1,098 trận +6.110 lính mỗi phút (khoảng 6.041-6.179) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,098 |
| 449 | Kennen | mid | +6.104 4,920 trận +6.104 lính mỗi phút (khoảng 6.069-6.139) · 4,920 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,920 |
| 450 | Camille | jungle | +6.104 881 trận +6.104 lính mỗi phút (khoảng 6.032-6.176) · 881 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 881 |
| 451 | Aatrox | bot | +6.10 188 trận +6.10 lính mỗi phút (khoảng 5.94-6.26) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 188 |
| 452 | Nasus | jungle | +6.099 4,290 trận +6.099 lính mỗi phút (khoảng 6.066-6.132) · 4,290 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,290 |
| 453 | Kha'Zix | top | +6.09 139 trận +6.09 lính mỗi phút (khoảng 5.93-6.25) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 454 | Kindred | mid | +6.09 257 trận +6.09 lính mỗi phút (khoảng 5.95-6.24) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 257 |
| 455 | Ashe | top | +6.091 2,312 trận +6.091 lính mỗi phút (khoảng 6.038-6.144) · 2,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,312 |
| 456 | Lee Sin | jungle | +6.088 101k games +6.088 lính mỗi phút (khoảng 6.081-6.095) · 100,526 trận · Đo được | | 100,526 |
| 457 | LeBlanc | jungle | +6.09 73 trận +6.09 lính mỗi phút (khoảng 5.92-6.25) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 458 | Gnar | mid | +6.08 318 trận +6.08 lính mỗi phút (khoảng 5.97-6.19) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 318 |
| 459 | Lulu | jungle | +6.08 37 trận +6.08 lính mỗi phút (khoảng 5.86-6.30) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 460 | Twitch | bot | +6.068 66.5k games +6.068 lính mỗi phút (khoảng 6.058-6.077) · 66,530 trận · Đo được | | 66,530 |
| 461 | Galio | top | +6.063 3,021 trận +6.063 lính mỗi phút (khoảng 6.022-6.104) · 3,021 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,021 |
| 462 | Annie | jungle | +6.06 37 trận +6.06 lính mỗi phút (khoảng 5.89-6.24) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 463 | Ngộ Không | mid | +6.059 1,226 trận +6.059 lính mỗi phút (khoảng 5.993-6.125) · 1,226 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,226 |
| 464 | Kennen | jungle | +6.06 70 trận +6.06 lính mỗi phút (khoảng 5.89-6.23) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 465 | Rek'Sai | jungle | +6.056 8,348 trận +6.056 lính mỗi phút (khoảng 6.032-6.079) · 8,348 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,348 |
| 466 | Annie | top | +6.056 908 trận +6.056 lính mỗi phút (khoảng 5.979-6.133) · 908 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 908 |
| 467 | Veigar | jungle | +6.06 83 trận +6.06 lính mỗi phút (khoảng 5.85-6.26) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 468 | Qiyana | mid | +6.053 26.9k games +6.053 lính mỗi phút (khoảng 6.039-6.068) · 26,894 trận · Đo được | | 26,894 |
| 469 | Darius | bot | +6.04 436 trận +6.04 lính mỗi phút (khoảng 5.93-6.15) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 436 |
| 470 | Mordekaiser | bot | +6.04 302 trận +6.04 lính mỗi phút (khoảng 5.91-6.17) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 302 |
| 471 | Camille | mid | +6.04 524 trận +6.04 lính mỗi phút (khoảng 5.93-6.14) · 524 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 524 |
| 472 | Malphite | top | +6.037 79.3k games +6.037 lính mỗi phút (khoảng 6.029-6.046) · 79,347 trận · Đo được | | 79,347 |
| 473 | Lillia | mid | +6.04 237 trận +6.04 lính mỗi phút (khoảng 5.91-6.16) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 237 |
| 474 | Quinn | top | +6.036 9,721 trận +6.036 lính mỗi phút (khoảng 6.010-6.061) · 9,721 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,721 |
| 475 | Ashe | jungle | +6.04 113 trận +6.04 lính mỗi phút (khoảng 5.86-6.21) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 113 |
| 476 | Morgana | mid | +6.033 6,902 trận +6.033 lính mỗi phút (khoảng 6.005-6.061) · 6,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,902 |
| 477 | Vi | top | +6.033 1,060 trận +6.033 lính mỗi phút (khoảng 5.960-6.107) · 1,060 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,060 |
| 478 | Sejuani | jungle | +6.029 26.5k games +6.029 lính mỗi phút (khoảng 6.016-6.041) · 26,517 trận · Đo được | | 26,517 |
| 479 | Morgana | top | +6.029 1,826 trận +6.029 lính mỗi phút (khoảng 5.976-6.082) · 1,826 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,826 |
| 480 | Brand | top | +6.028 4,590 trận +6.028 lính mỗi phút (khoảng 5.995-6.062) · 4,590 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,590 |
| 481 | Brand | mid | +6.026 12.2k games +6.026 lính mỗi phút (khoảng 6.006-6.047) · 12,173 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,173 |
| 482 | Zilean | mid | +6.024 1,719 trận +6.024 lính mỗi phút (khoảng 5.969-6.079) · 1,719 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,719 |
| 483 | Lux | jungle | +6.02 79 trận +6.02 lính mỗi phút (khoảng 5.82-6.22) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 484 | Zac | top | +6.007 3,561 trận +6.007 lính mỗi phút (khoảng 5.966-6.048) · 3,561 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,561 |
| 485 | Karma | bot | +6.01 133 trận +6.01 lính mỗi phút (khoảng 5.83-6.19) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 486 | Quinn | mid | +6.005 2,805 trận +6.005 lính mỗi phút (khoảng 5.958-6.053) · 2,805 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,805 |
| 487 | Rell | mid | +6.00 30 trận +6.00 lính mỗi phút (khoảng 5.81-6.20) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 488 | Master Yi | top | +6.002 7,012 trận +6.002 lính mỗi phút (khoảng 5.972-6.033) · 7,012 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,012 |
| 489 | Amumu | jungle | +6.001 41.3k games +6.001 lính mỗi phút (khoảng 5.990-6.011) · 41,338 trận · Đo được | | 41,338 |
| 490 | Vi | mid | +5.999 826 trận +5.999 lính mỗi phút (khoảng 5.919-6.078) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 826 |
| 491 | LeBlanc | mid | +5.995 48.8k games +5.995 lính mỗi phút (khoảng 5.984-6.006) · 48,781 trận · Đo được | | 48,781 |
| 492 | Zac | jungle | +5.993 23.3k games +5.993 lính mỗi phút (khoảng 5.979-6.007) · 23,325 trận · Đo được | | 23,325 |
| 493 | Fiddlesticks | bot | +5.99 95 trận +5.99 lính mỗi phút (khoảng 5.83-6.15) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 494 | Gragas | bot | +5.99 170 trận +5.99 lính mỗi phút (khoảng 5.83-6.15) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 495 | Galio | mid | +5.987 37.2k games +5.987 lính mỗi phút (khoảng 5.975-5.999) · 37,195 trận · Đo được | | 37,195 |
| 496 | Lulu | bot | +5.99 90 trận +5.99 lính mỗi phút (khoảng 5.73-6.24) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 497 | Fizz | mid | +5.986 70.1k games +5.986 lính mỗi phút (khoảng 5.977-5.996) · 70,068 trận · Đo được | | 70,068 |
| 498 | Amumu | mid | +5.98 58 trận +5.98 lính mỗi phút (khoảng 5.81-6.15) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 499 | Jax | mid | +5.980 1,443 trận +5.980 lính mỗi phút (khoảng 5.919-6.041) · 1,443 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,443 |
| 500 | Annie | bot | +5.98 424 trận +5.98 lính mỗi phút (khoảng 5.87-6.09) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 424 |
| 501 | LeBlanc | bot | +5.98 371 trận +5.98 lính mỗi phút (khoảng 5.85-6.10) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 371 |
| 502 | Katarina | mid | +5.974 67.5k games +5.974 lính mỗi phút (khoảng 5.965-5.983) · 67,475 trận · Đo được | | 67,475 |
| 503 | Master Yi | bot | +5.969 1,191 trận +5.969 lính mỗi phút (khoảng 5.902-6.035) · 1,191 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,191 |
| 504 | Jarvan IV | bot | +5.97 229 trận +5.97 lính mỗi phút (khoảng 5.79-6.15) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 505 | Zoe | mid | +5.958 25.4k games +5.958 lính mỗi phút (khoảng 5.942-5.974) · 25,378 trận · Đo được | | 25,378 |
| 506 | Seraphine | top | +5.95 180 trận +5.95 lính mỗi phút (khoảng 5.80-6.11) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 180 |
| 507 | Mordekaiser | mid | +5.946 2,408 trận +5.946 lính mỗi phút (khoảng 5.898-5.994) · 2,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,408 |
| 508 | Fizz | bot | +5.95 472 trận +5.95 lính mỗi phút (khoảng 5.84-6.06) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 472 |
| 509 | Jax | bot | +5.95 283 trận +5.95 lính mỗi phút (khoảng 5.81-6.08) · 283 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 283 |
| 510 | Alistar | bot | +5.94 59 trận +5.94 lính mỗi phút (khoảng 5.72-6.16) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 511 | Kayn | mid | +5.938 548 trận +5.938 lính mỗi phút (khoảng 5.840-6.036) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 512 | Milio | mid | +5.94 85 trận +5.94 lính mỗi phút (khoảng 5.74-6.13) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 513 | Warwick | mid | +5.93 508 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.82-6.04) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 508 |
| 514 | Thresh | top | +5.93 418 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.81-6.06) · 418 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 418 |
| 515 | Rakan | top | +5.93 77 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.74-6.13) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 77 |
| 516 | Akshan | jungle | +5.93 122 trận +5.93 lính mỗi phút (khoảng 5.79-6.07) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 122 |
| 517 | Seraphine | mid | +5.924 1,832 trận +5.924 lính mỗi phút (khoảng 5.868-5.979) · 1,832 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,832 |
| 518 | Rengar | bot | +5.92 443 trận +5.92 lính mỗi phút (khoảng 5.80-6.03) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 443 |
| 519 | Elise | mid | +5.90 329 trận +5.90 lính mỗi phút (khoảng 5.78-6.03) · 329 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 329 |
| 520 | Master Yi | mid | +5.903 1,762 trận +5.903 lính mỗi phút (khoảng 5.845-5.960) · 1,762 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,762 |
| 521 | Neeko | mid | +5.900 4,129 trận +5.900 lính mỗi phút (khoảng 5.863-5.937) · 4,129 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,129 |
| 522 | Nautilus | bot | +5.89 59 trận +5.89 lính mỗi phút (khoảng 5.66-6.13) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 523 | Maokai | top | +5.891 3,667 trận +5.891 lính mỗi phút (khoảng 5.853-5.930) · 3,667 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,667 |
| 524 | Shen | bot | +5.888 495 trận +5.888 lính mỗi phút (khoảng 5.796-5.980) · 495 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 495 |
| 525 | Sett | bot | +5.89 468 trận +5.89 lính mỗi phút (khoảng 5.79-5.99) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 468 |
| 526 | Senna | bot | +5.882 5,479 trận +5.882 lính mỗi phút (khoảng 5.851-5.913) · 5,479 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,479 |
| 527 | Poppy | top | +5.874 6,594 trận +5.874 lính mỗi phút (khoảng 5.846-5.901) · 6,594 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,594 |
| 528 | Akali | mid | +5.871 91.1k games +5.871 lính mỗi phút (khoảng 5.863-5.879) · 91,119 trận · Đo được | | 91,119 |
| 529 | Nunu & Willump | jungle | +5.868 24.8k games +5.868 lính mỗi phút (khoảng 5.855-5.882) · 24,835 trận · Đo được | | 24,835 |
| 530 | Zoe | bot | +5.87 522 trận +5.87 lính mỗi phút (khoảng 5.76-5.97) · 522 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 522 |
| 531 | Warwick | jungle | +5.865 72.1k games +5.865 lính mỗi phút (khoảng 5.856-5.873) · 72,127 trận · Đo được | | 72,127 |
| 532 | Neeko | bot | +5.86 307 trận +5.86 lính mỗi phút (khoảng 5.71-6.01) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 307 |
| 533 | Annie | mid | +5.856 18.5k games +5.856 lính mỗi phút (khoảng 5.837-5.874) · 18,483 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,483 |
| 534 | Locke | top | +5.855 2,391 trận +5.855 lính mỗi phút (khoảng 5.806-5.905) · 2,391 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,391 |
| 535 | Galio | jungle | +5.852 311 trận +5.852 lính mỗi phút (khoảng 5.756-5.948) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 311 |
| 536 | Karma | mid | +5.850 1,547 trận +5.850 lính mỗi phút (khoảng 5.790-5.909) · 1,547 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,547 |
| 537 | Shaco | jungle | +5.848 59.8k games +5.848 lính mỗi phút (khoảng 5.839-5.858) · 59,752 trận · Đo được | | 59,752 |
| 538 | Maokai | jungle | +5.842 4,688 trận +5.842 lính mỗi phút (khoảng 5.814-5.871) · 4,688 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,688 |
| 539 | Thresh | jungle | +5.84 65 trận +5.84 lính mỗi phút (khoảng 5.64-6.04) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 540 | Thresh | mid | +5.84 186 trận +5.84 lính mỗi phút (khoảng 5.69-5.99) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 186 |
| 541 | Skarner | jungle | +5.838 9,018 trận +5.838 lính mỗi phút (khoảng 5.816-5.860) · 9,018 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,018 |
| 542 | Cho'Gath | bot | +5.838 715 trận +5.838 lính mỗi phút (khoảng 5.745-5.932) · 715 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 715 |
| 543 | Skarner | top | +5.833 1,103 trận +5.833 lính mỗi phút (khoảng 5.763-5.902) · 1,103 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,103 |
| 544 | Locke | mid | +5.826 60.9k games +5.826 lính mỗi phút (khoảng 5.816-5.836) · 60,900 trận · Đo được | | 60,900 |
| 545 | Pantheon | jungle | +5.826 9,687 trận +5.826 lính mỗi phút (khoảng 5.805-5.847) · 9,687 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,687 |
| 546 | Quinn | bot | +5.826 1,006 trận +5.826 lính mỗi phút (khoảng 5.749-5.903) · 1,006 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,006 |
| 547 | Briar | top | +5.820 3,427 trận +5.820 lính mỗi phút (khoảng 5.776-5.863) · 3,427 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,427 |
| 548 | Poppy | jungle | +5.818 3,712 trận +5.818 lính mỗi phút (khoảng 5.785-5.851) · 3,712 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,712 |
| 549 | Karma | top | +5.817 1,874 trận +5.817 lính mỗi phút (khoảng 5.764-5.871) · 1,874 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,874 |
| 550 | Rek'Sai | mid | +5.82 115 trận +5.82 lính mỗi phút (khoảng 5.61-6.02) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 551 | Pantheon | top | +5.808 40.2k games +5.808 lính mỗi phút (khoảng 5.796-5.820) · 40,157 trận · Đo được | | 40,157 |
| 552 | Nautilus | top | +5.808 809 trận +5.808 lính mỗi phút (khoảng 5.719-5.896) · 809 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 809 |
| 553 | Nidalee | bot | +5.80 218 trận +5.80 lính mỗi phút (khoảng 5.65-5.95) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 218 |
| 554 | Lee Sin | bot | +5.80 247 trận +5.80 lính mỗi phút (khoảng 5.66-5.93) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 247 |
| 555 | Akali | jungle | +5.79 78 trận +5.79 lính mỗi phút (khoảng 5.61-5.97) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 556 | Locke | bot | +5.785 1,078 trận +5.785 lính mỗi phút (khoảng 5.713-5.857) · 1,078 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,078 |
| 557 | Senna | mid | +5.78 422 trận +5.78 lính mỗi phút (khoảng 5.68-5.88) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 558 | Leona | bot | +5.78 65 trận +5.78 lính mỗi phút (khoảng 5.53-6.03) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 559 | Zac | mid | +5.777 918 trận +5.777 lính mỗi phút (khoảng 5.701-5.852) · 918 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 918 |
| 560 | Bard | mid | +5.78 62 trận +5.78 lính mỗi phút (khoảng 5.59-5.96) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 561 | Evelynn | jungle | +5.776 31.9k games +5.776 lính mỗi phút (khoảng 5.762-5.789) · 31,895 trận · Đo được | | 31,895 |
| 562 | Shen | jungle | +5.770 3,500 trận +5.770 lính mỗi phút (khoảng 5.735-5.805) · 3,500 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,500 |
| 563 | Soraka | bot | +5.77 80 trận +5.77 lính mỗi phút (khoảng 5.58-5.95) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 80 |
| 564 | Lee Sin | mid | +5.766 1,402 trận +5.766 lính mỗi phút (khoảng 5.695-5.836) · 1,402 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,402 |
| 565 | Zilean | top | +5.764 1,496 trận +5.764 lính mỗi phút (khoảng 5.702-5.826) · 1,496 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,496 |
| 566 | Nautilus | jungle | +5.761 1,565 trận +5.761 lính mỗi phút (khoảng 5.706-5.817) · 1,565 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,565 |
| 567 | Thresh | bot | +5.75 179 trận +5.75 lính mỗi phút (khoảng 5.55-5.95) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 179 |
| 568 | Nami | mid | +5.75 48 trận +5.75 lính mỗi phút (khoảng 5.48-6.01) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 569 | Bard | jungle | +5.74 42 trận +5.74 lính mỗi phút (khoảng 5.57-5.92) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 570 | Poppy | mid | +5.73 232 trận +5.73 lính mỗi phút (khoảng 5.59-5.88) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 232 |
| 571 | Senna | top | +5.729 858 trận +5.729 lính mỗi phút (khoảng 5.646-5.812) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 858 |
| 572 | Malphite | mid | +5.722 11.0k games +5.722 lính mỗi phút (khoảng 5.699-5.745) · 11,019 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,019 |
| 573 | Ivern | mid | +5.72 112 trận +5.72 lính mỗi phút (khoảng 5.56-5.89) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 574 | Akali | bot | +5.71 447 trận +5.71 lính mỗi phút (khoảng 5.61-5.82) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 447 |
| 575 | Rakan | mid | +5.71 233 trận +5.71 lính mỗi phút (khoảng 5.60-5.83) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 233 |
| 576 | Sylas | top | +5.694 9,139 trận +5.694 lính mỗi phút (khoảng 5.669-5.719) · 9,139 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,139 |
| 577 | Twitch | mid | +5.688 1,688 trận +5.688 lính mỗi phút (khoảng 5.631-5.745) · 1,688 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,688 |
| 578 | Twitch | jungle | +5.678 3,408 trận +5.678 lính mỗi phút (khoảng 5.641-5.716) · 3,408 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,408 |
| 579 | Twitch | top | +5.68 430 trận +5.68 lính mỗi phút (khoảng 5.57-5.79) · 430 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 430 |
| 580 | Rell | jungle | +5.68 84 trận +5.68 lính mỗi phút (khoảng 5.55-5.81) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 581 | Bard | top | +5.67 86 trận +5.67 lính mỗi phút (khoảng 5.48-5.85) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 582 | Lulu | top | +5.66 513 trận +5.66 lính mỗi phút (khoảng 5.55-5.77) · 513 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 513 |
| 583 | Ashe | mid | +5.663 1,793 trận +5.663 lính mỗi phút (khoảng 5.603-5.723) · 1,793 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,793 |
| 584 | Rammus | jungle | +5.656 29.0k games +5.656 lính mỗi phút (khoảng 5.644-5.668) · 28,959 trận · Đo được | | 28,959 |
| 585 | Leona | jungle | +5.65 152 trận +5.65 lính mỗi phút (khoảng 5.52-5.78) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 586 | Rell | top | +5.64 104 trận +5.64 lính mỗi phút (khoảng 5.46-5.83) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 587 | Briar | mid | +5.643 2,856 trận +5.643 lính mỗi phút (khoảng 5.598-5.688) · 2,856 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,856 |
| 588 | Shen | mid | +5.639 834 trận +5.639 lính mỗi phút (khoảng 5.558-5.719) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 834 |
| 589 | Morgana | bot | +5.634 787 trận +5.634 lính mỗi phút (khoảng 5.545-5.723) · 787 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 787 |
| 590 | Maokai | mid | +5.63 263 trận +5.63 lính mỗi phút (khoảng 5.50-5.76) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 263 |
| 591 | Taric | jungle | +5.617 325 trận +5.617 lính mỗi phút (khoảng 5.518-5.716) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 325 |
| 592 | Shen | top | +5.614 33.0k games +5.614 lính mỗi phút (khoảng 5.601-5.628) · 32,971 trận · Đo được | | 32,971 |
| 593 | Alistar | jungle | +5.61 79 trận +5.61 lính mỗi phút (khoảng 5.49-5.73) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 594 | Yuumi | bot | +5.60 33 trận +5.60 lính mỗi phút (khoảng 5.41-5.79) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 595 | Amumu | top | +5.60 228 trận +5.60 lính mỗi phút (khoảng 5.44-5.75) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 596 | Nautilus | mid | +5.59 358 trận +5.59 lính mỗi phút (khoảng 5.48-5.71) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 358 |
| 597 | Briar | bot | +5.59 428 trận +5.59 lính mỗi phút (khoảng 5.48-5.70) · 428 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 428 |
| 598 | Nidalee | mid | +5.569 610 trận +5.569 lính mỗi phút (khoảng 5.470-5.668) · 610 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 610 |
| 599 | Braum | top | +5.55 89 trận +5.55 lính mỗi phút (khoảng 5.38-5.73) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 600 | Sona | top | +5.54 70 trận +5.54 lính mỗi phút (khoảng 5.36-5.72) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 601 | Malphite | bot | +5.53 305 trận +5.53 lính mỗi phút (khoảng 5.42-5.64) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 305 |
| 602 | Nunu & Willump | bot | +5.51 118 trận +5.51 lính mỗi phút (khoảng 5.37-5.66) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 118 |
| 603 | Rammus | mid | +5.51 117 trận +5.51 lính mỗi phút (khoảng 5.33-5.68) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 117 |
| 604 | Blitzcrank | jungle | +5.50 103 trận +5.50 lính mỗi phút (khoảng 5.32-5.68) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 605 | Janna | mid | +5.50 110 trận +5.50 lính mỗi phút (khoảng 5.31-5.68) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 606 | Fiddlesticks | top | +5.491 2,923 trận +5.491 lính mỗi phút (khoảng 5.450-5.531) · 2,923 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,923 |
| 607 | Sylas | bot | +5.485 621 trận +5.485 lính mỗi phút (khoảng 5.391-5.579) · 621 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 621 |
| 608 | Tahm Kench | top | +5.476 28.8k games +5.476 lính mỗi phút (khoảng 5.463-5.490) · 28,758 trận · Đo được | | 28,758 |
| 609 | Pantheon | mid | +5.470 13.3k games +5.470 lính mỗi phút (khoảng 5.450-5.490) · 13,291 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,291 |
| 610 | Pantheon | bot | +5.428 654 trận +5.428 lính mỗi phút (khoảng 5.336-5.521) · 654 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 654 |
| 611 | Ivern | jungle | +5.410 8,245 trận +5.410 lính mỗi phút (khoảng 5.390-5.431) · 8,245 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,245 |
| 612 | Sylas | mid | +5.409 65.8k games +5.409 lính mỗi phút (khoảng 5.399-5.418) · 65,819 trận · Đo được | | 65,819 |
| 613 | Fiddlesticks | mid | +5.398 903 trận +5.398 lính mỗi phút (khoảng 5.328-5.467) · 903 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 903 |
| 614 | Tahm Kench | jungle | +5.387 451 trận +5.387 lính mỗi phút (khoảng 5.303-5.472) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 451 |
| 615 | Shaco | bot | +5.37 119 trận +5.37 lính mỗi phút (khoảng 5.22-5.52) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 616 | Lulu | mid | +5.36 322 trận +5.36 lính mỗi phút (khoảng 5.21-5.51) · 322 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 322 |
| 617 | Tahm Kench | bot | +5.352 1,689 trận +5.352 lính mỗi phút (khoảng 5.297-5.408) · 1,689 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,689 |
| 618 | Rammus | top | +5.343 1,019 trận +5.343 lính mỗi phút (khoảng 5.268-5.418) · 1,019 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,019 |
| 619 | Taric | top | +5.30 209 trận +5.30 lính mỗi phút (khoảng 5.15-5.45) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 620 | Pyke | jungle | +5.30 151 trận +5.30 lính mỗi phút (khoảng 5.17-5.42) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 151 |
| 621 | Pyke | top | +5.29 91 trận +5.29 lính mỗi phút (khoảng 5.11-5.47) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 622 | Evelynn | top | +5.26 224 trận +5.26 lính mỗi phút (khoảng 5.13-5.39) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 224 |
| 623 | Soraka | mid | +5.22 208 trận +5.22 lính mỗi phút (khoảng 5.08-5.35) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 624 | Sona | mid | +5.21 108 trận +5.21 lính mỗi phút (khoảng 5.04-5.39) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 108 |
| 625 | Pyke | bot | +5.18 153 trận +5.18 lính mỗi phút (khoảng 5.00-5.35) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 153 |
| 626 | Leona | mid | +5.17 197 trận +5.17 lính mỗi phút (khoảng 5.05-5.29) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 627 | Ivern | top | +5.163 1,036 trận +5.163 lính mỗi phút (khoảng 5.090-5.235) · 1,036 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,036 |
| 628 | Tahm Kench | mid | +5.160 1,090 trận +5.160 lính mỗi phút (khoảng 5.090-5.230) · 1,090 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,090 |
| 629 | Alistar | mid | +5.12 271 trận +5.12 lính mỗi phút (khoảng 5.00-5.24) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 271 |
| 630 | Blitzcrank | bot | +5.08 104 trận +5.08 lính mỗi phút (khoảng 4.93-5.24) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 631 | Leona | top | +5.04 361 trận +5.04 lính mỗi phút (khoảng 4.93-5.15) · 361 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 361 |
| 632 | Janna | top | +5.03 202 trận +5.03 lính mỗi phút (khoảng 4.83-5.22) · 202 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 202 |
| 633 | Nunu & Willump | mid | +4.997 2,103 trận +4.997 lính mỗi phút (khoảng 4.950-5.044) · 2,103 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,103 |
| 634 | Soraka | top | +5.00 389 trận +5.00 lính mỗi phút (khoảng 4.88-5.11) · 389 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 389 |
| 635 | Alistar | top | +4.989 813 trận +4.989 lính mỗi phút (khoảng 4.909-5.070) · 813 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 813 |
| 636 | Shaco | top | +4.941 2,309 trận +4.941 lính mỗi phút (khoảng 4.896-4.987) · 2,309 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,309 |
| 637 | Taric | mid | +4.92 90 trận +4.92 lính mỗi phút (khoảng 4.69-5.14) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 638 | Shaco | mid | +4.88 447 trận +4.88 lính mỗi phút (khoảng 4.77-4.98) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 447 |
| 639 | Evelynn | mid | +4.79 277 trận +4.79 lính mỗi phút (khoảng 4.66-4.92) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 277 |
| 640 | Nunu & Willump | top | +4.76 341 trận +4.76 lính mỗi phút (khoảng 4.66-4.87) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 341 |
| 641 | Blitzcrank | top | +4.76 249 trận +4.76 lính mỗi phút (khoảng 4.63-4.89) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 249 |
| 642 | Blitzcrank | mid | +4.67 271 trận +4.67 lính mỗi phút (khoảng 4.55-4.80) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 271 |
| 643 | Pyke | mid | +4.386 459 trận +4.386 lính mỗi phút (khoảng 4.292-4.479) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 459 |
| 644 | Yasuo | support | +3.405 1,758 trận +3.405 lính mỗi phút (khoảng 3.352-3.457) · 1,758 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,758 |
| 645 | Malzahar | support | +3.154 2,079 trận +3.154 lính mỗi phút (khoảng 3.098-3.210) · 2,079 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,079 |
| 646 | Yone | support | +3.065 1,129 trận +3.065 lính mỗi phút (khoảng 3.002-3.127) · 1,129 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,129 |
| 647 | Garen | support | +2.954 697 trận +2.954 lính mỗi phút (khoảng 2.865-3.044) · 697 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 697 |
| 648 | Yorick | support | +2.879 580 trận +2.879 lính mỗi phút (khoảng 2.790-2.967) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 580 |
| 649 | Tryndamere | support | +2.85 278 trận +2.85 lính mỗi phút (khoảng 2.72-2.99) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 278 |
| 650 | Tristana | support | +2.76 348 trận +2.76 lính mỗi phút (khoảng 2.65-2.88) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 651 | Caitlyn | support | +2.740 703 trận +2.740 lính mỗi phút (khoảng 2.655-2.825) · 703 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 703 |
| 652 | Irelia | support | +2.69 191 trận +2.69 lính mỗi phút (khoảng 2.51-2.86) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 653 | Ziggs | support | +2.685 3,429 trận +2.685 lính mỗi phút (khoảng 2.651-2.718) · 3,429 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,429 |
| 654 | Aurelion Sol | support | +2.660 1,337 trận +2.660 lính mỗi phút (khoảng 2.602-2.719) · 1,337 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,337 |
| 655 | Jinx | support | +2.63 238 trận +2.63 lính mỗi phút (khoảng 2.48-2.77) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 238 |
| 656 | Singed | support | +2.612 1,310 trận +2.612 lính mỗi phút (khoảng 2.555-2.670) · 1,310 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,310 |
| 657 | Jhin | support | +2.541 1,256 trận +2.541 lính mỗi phút (khoảng 2.489-2.593) · 1,256 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,256 |
| 658 | Smolder | support | +2.52 183 trận +2.52 lính mỗi phút (khoảng 2.37-2.67) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 659 | Master Yi | support | +2.520 1,035 trận +2.520 lính mỗi phút (khoảng 2.464-2.576) · 1,035 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,035 |
| 660 | Veigar | support | +2.506 9,584 trận +2.506 lính mỗi phút (khoảng 2.487-2.526) · 9,584 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,584 |
| 661 | Karthus | support | +2.479 835 trận +2.479 lính mỗi phút (khoảng 2.410-2.548) · 835 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 835 |
| 662 | Volibear | support | +2.428 860 trận +2.428 lính mỗi phút (khoảng 2.348-2.507) · 860 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 860 |
| 663 | Miss Fortune | support | +2.390 8,473 trận +2.390 lính mỗi phút (khoảng 2.371-2.409) · 8,473 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,473 |
| 664 | Mel | support | +2.345 21.6k games +2.345 lính mỗi phút (khoảng 2.333-2.357) · 21,634 trận · Đo được | | 21,634 |
| 665 | Gangplank | support | +2.35 201 trận +2.35 lính mỗi phút (khoảng 2.23-2.46) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 666 | Graves | support | +2.34 159 trận +2.34 lính mỗi phút (khoảng 2.20-2.48) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 667 | Jayce | support | +2.323 511 trận +2.323 lính mỗi phút (khoảng 2.250-2.396) · 511 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 511 |
| 668 | Heimerdinger | support | +2.321 2,729 trận +2.321 lính mỗi phút (khoảng 2.287-2.355) · 2,729 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,729 |
| 669 | Naafiri | support | +2.320 587 trận +2.320 lính mỗi phút (khoảng 2.252-2.387) · 587 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 587 |
| 670 | Kalista | support | +2.30 201 trận +2.30 lính mỗi phút (khoảng 2.16-2.44) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 671 | Zed | support | +2.294 1,603 trận +2.294 lính mỗi phút (khoảng 2.251-2.338) · 1,603 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,603 |
| 672 | Kog'Maw | support | +2.289 724 trận +2.289 lính mỗi phút (khoảng 2.223-2.356) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 724 |
| 673 | Fizz | support | +2.276 1,294 trận +2.276 lính mỗi phút (khoảng 2.228-2.324) · 1,294 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,294 |
| 674 | Katarina | support | +2.261 800 trận +2.261 lính mỗi phút (khoảng 2.203-2.319) · 800 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 800 |
| 675 | Lucian | support | +2.25 112 trận +2.25 lính mỗi phút (khoảng 2.09-2.40) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 112 |
| 676 | Yunara | support | +2.24 68 trận +2.24 lính mỗi phút (khoảng 1.98-2.50) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 677 | Viktor | support | +2.240 780 trận +2.240 lính mỗi phút (khoảng 2.181-2.299) · 780 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 780 |
| 678 | Sion | support | +2.234 3,747 trận +2.234 lính mỗi phút (khoảng 2.204-2.264) · 3,747 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,747 |
| 679 | Varus | support | +2.233 653 trận +2.233 lính mỗi phút (khoảng 2.164-2.301) · 653 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 653 |
| 680 | Ahri | support | +2.228 2,300 trận +2.228 lính mỗi phút (khoảng 2.194-2.263) · 2,300 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,300 |
| 681 | Syndra | support | +2.226 2,068 trận +2.226 lính mỗi phút (khoảng 2.189-2.262) · 2,068 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,068 |
| 682 | Ezreal | support | +2.224 2,432 trận +2.224 lính mỗi phút (khoảng 2.189-2.259) · 2,432 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,432 |
| 683 | Darius | support | +2.219 1,133 trận +2.219 lính mỗi phút (khoảng 2.167-2.271) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,133 |
| 684 | Kai'Sa | support | +2.217 630 trận +2.217 lính mỗi phút (khoảng 2.136-2.299) · 630 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 630 |
| 685 | Nocturne | support | +2.21 204 trận +2.21 lính mỗi phút (khoảng 2.09-2.34) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 204 |
| 686 | Riven | support | +2.20 232 trận +2.20 lính mỗi phút (khoảng 2.09-2.31) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 232 |
| 687 | Diana | support | +2.196 517 trận +2.196 lính mỗi phút (khoảng 2.119-2.273) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 517 |
| 688 | Teemo | support | +2.191 12.6k games +2.191 lính mỗi phút (khoảng 2.175-2.207) · 12,610 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,610 |
| 689 | Illaoi | support | +2.190 478 trận +2.190 lính mỗi phút (khoảng 2.119-2.260) · 478 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 478 |
| 690 | Vayne | support | +2.18 230 trận +2.18 lính mỗi phút (khoảng 2.06-2.29) · 230 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 230 |
| 691 | Ryze | support | +2.15 154 trận +2.15 lính mỗi phút (khoảng 2.00-2.30) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 154 |
| 692 | Sivir | support | +2.15 73 trận +2.15 lính mỗi phút (khoảng 1.94-2.35) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 693 | Anivia | support | +2.143 5,066 trận +2.143 lính mỗi phút (khoảng 2.118-2.168) · 5,066 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,066 |
| 694 | Fiora | support | +2.14 213 trận +2.14 lính mỗi phút (khoảng 2.02-2.26) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 213 |
| 695 | Urgot | support | +2.135 298 trận +2.135 lính mỗi phút (khoảng 2.044-2.226) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 298 |
| 696 | Lissandra | support | +2.131 2,572 trận +2.131 lính mỗi phút (khoảng 2.100-2.162) · 2,572 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,572 |
| 697 | Xin Zhao | support | +2.131 515 trận +2.131 lính mỗi phút (khoảng 2.058-2.204) · 515 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 515 |
| 698 | Kayn | support | +2.13 256 trận +2.13 lính mỗi phút (khoảng 2.03-2.23) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 256 |
| 699 | Trundle | support | +2.123 1,146 trận +2.123 lính mỗi phút (khoảng 2.060-2.186) · 1,146 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,146 |
| 700 | Vex | support | +2.120 1,288 trận +2.120 lính mỗi phút (khoảng 2.076-2.165) · 1,288 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,288 |
| 701 | Lux | support | +2.118 144k games +2.118 lính mỗi phút (khoảng 2.114-2.122) · 143,506 trận · Đo được | | 143,506 |
| 702 | Nasus | support | +2.118 649 trận +2.118 lính mỗi phút (khoảng 2.042-2.193) · 649 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 649 |
| 703 | Samira | support | +2.12 58 trận +2.12 lính mỗi phút (khoảng 1.91-2.33) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 704 | Mordekaiser | support | +2.115 924 trận +2.115 lính mỗi phút (khoảng 2.064-2.165) · 924 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 924 |
| 705 | Vladimir | support | +2.11 126 trận +2.11 lính mỗi phút (khoảng 1.99-2.24) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 126 |
| 706 | Ekko | support | +2.112 1,407 trận +2.112 lính mỗi phút (khoảng 2.068-2.155) · 1,407 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,407 |
| 707 | Olaf | support | +2.10 168 trận +2.10 lính mỗi phút (khoảng 1.98-2.22) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 708 | Cho'Gath | support | +2.098 4,256 trận +2.098 lính mỗi phút (khoảng 2.075-2.121) · 4,256 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,256 |
| 709 | Talon | support | +2.09 173 trận +2.09 lính mỗi phút (khoảng 1.99-2.20) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 710 | Taliyah | support | +2.090 1,494 trận +2.090 lính mỗi phút (khoảng 2.049-2.131) · 1,494 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,494 |
| 711 | Azir | support | +2.08 233 trận +2.08 lính mỗi phút (khoảng 1.98-2.19) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 233 |
| 712 | Xerath | support | +2.079 39.4k games +2.079 lính mỗi phút (khoảng 2.071-2.086) · 39,404 trận · Đo được | | 39,404 |
| 713 | Ngộ Không | support | +2.055 930 trận +2.055 lính mỗi phút (khoảng 2.002-2.108) · 930 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 930 |
| 714 | Briar | support | +2.054 972 trận +2.054 lính mỗi phút (khoảng 1.999-2.109) · 972 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 972 |
| 715 | Hwei | support | +2.045 7,279 trận +2.045 lính mỗi phút (khoảng 2.028-2.063) · 7,279 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,279 |
| 716 | Renekton | support | +2.04 159 trận +2.04 lính mỗi phút (khoảng 1.94-2.15) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 717 | Viego | support | +2.039 419 trận +2.039 lính mỗi phút (khoảng 1.962-2.115) · 419 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 419 |
| 718 | Draven | support | +2.04 70 trận +2.04 lính mỗi phút (khoảng 1.84-2.23) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 719 | Gwen | support | +2.03 73 trận +2.03 lính mỗi phút (khoảng 1.88-2.19) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 720 | Jax | support | +2.026 1,373 trận +2.026 lính mỗi phút (khoảng 1.979-2.073) · 1,373 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,373 |
| 721 | Udyr | support | +2.02 156 trận +2.02 lính mỗi phút (khoảng 1.88-2.15) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 156 |
| 722 | Quinn | support | +2.013 722 trận +2.013 lính mỗi phút (khoảng 1.949-2.076) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 722 |
| 723 | Aphelios | support | +2.00 68 trận +2.00 lính mỗi phút (khoảng 1.83-2.17) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 724 | Corki | support | +2.00 71 trận +2.00 lính mỗi phút (khoảng 1.83-2.17) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 725 | Twitch | support | +1.999 4,937 trận +1.999 lính mỗi phút (khoảng 1.977-2.021) · 4,937 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,937 |
| 726 | Zyra | support | +1.992 41.4k games +1.992 lính mỗi phút (khoảng 1.985-1.999) · 41,389 trận · Đo được | | 41,389 |
| 727 | Aurora | support | +1.991 388 trận +1.991 lính mỗi phút (khoảng 1.920-2.062) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 388 |
| 728 | Zaahen | support | +1.989 333 trận +1.989 lính mỗi phút (khoảng 1.910-2.067) · 333 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 333 |
| 729 | Brand | support | +1.988 47.6k games +1.988 lính mỗi phút (khoảng 1.981-1.994) · 47,575 trận · Đo được | | 47,575 |
| 730 | Sett | support | +1.978 3,793 trận +1.978 lính mỗi phút (khoảng 1.953-2.003) · 3,793 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,793 |
| 731 | Xayah | support | +1.97 41 trận +1.97 lính mỗi phút (khoảng 1.68-2.26) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 732 | Rengar | support | +1.967 984 trận +1.967 lính mỗi phút (khoảng 1.916-2.017) · 984 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 984 |
| 733 | Dr. Mundo | support | +1.964 969 trận +1.964 lính mỗi phút (khoảng 1.906-2.022) · 969 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 969 |
| 734 | Kayle | support | +1.963 596 trận +1.963 lính mỗi phút (khoảng 1.880-2.045) · 596 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 596 |
| 735 | Akali | support | +1.938 518 trận +1.938 lính mỗi phút (khoảng 1.873-2.003) · 518 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 518 |
| 736 | Vel'Koz | support | +1.929 40.7k games +1.929 lính mỗi phút (khoảng 1.922-1.936) · 40,728 trận · Đo được | | 40,728 |
| 737 | Orianna | support | +1.922 1,076 trận +1.922 lính mỗi phút (khoảng 1.874-1.971) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,076 |
| 738 | Vi | support | +1.920 1,488 trận +1.920 lính mỗi phút (khoảng 1.880-1.960) · 1,488 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,488 |
| 739 | Kled | support | +1.920 443 trận +1.920 lính mỗi phút (khoảng 1.849-1.992) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 443 |
| 740 | Ambessa | support | +1.92 169 trận +1.92 lính mỗi phút (khoảng 1.81-2.02) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 741 | Kindred | support | +1.90 87 trận +1.90 lính mỗi phút (khoảng 1.76-2.04) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 742 | Qiyana | support | +1.890 1,382 trận +1.890 lính mỗi phút (khoảng 1.854-1.926) · 1,382 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,382 |
| 743 | Akshan | support | +1.888 359 trận +1.888 lính mỗi phút (khoảng 1.812-1.963) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 359 |
| 744 | Warwick | support | +1.887 358 trận +1.887 lính mỗi phút (khoảng 1.802-1.972) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 358 |
| 745 | Aatrox | support | +1.875 649 trận +1.875 lính mỗi phút (khoảng 1.817-1.934) · 649 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 649 |
| 746 | Locke | support | +1.874 1,323 trận +1.874 lính mỗi phút (khoảng 1.833-1.914) · 1,323 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,323 |
| 747 | Cassiopeia | support | +1.874 305 trận +1.874 lính mỗi phút (khoảng 1.798-1.951) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 305 |
| 748 | Malphite | support | +1.867 13.8k games +1.867 lính mỗi phút (khoảng 1.855-1.880) · 13,780 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,780 |
| 749 | Zeri | support | +1.86 35 trận +1.86 lính mỗi phút (khoảng 1.58-2.14) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 750 | Sejuani | support | +1.860 1,026 trận +1.860 lính mỗi phút (khoảng 1.814-1.907) · 1,026 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,026 |
| 751 | Lillia | support | +1.854 197 trận +1.854 lính mỗi phút (khoảng 1.762-1.945) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 752 | Gnar | support | +1.85 169 trận +1.85 lính mỗi phút (khoảng 1.75-1.95) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 753 | Bel'Veth | support | +1.85 93 trận +1.85 lính mỗi phút (khoảng 1.71-1.99) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 93 |
| 754 | Shyvana | support | +1.85 75 trận +1.85 lính mỗi phút (khoảng 1.70-1.99) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 755 | Swain | support | +1.838 51.6k games +1.838 lính mỗi phút (khoảng 1.833-1.844) · 51,574 trận · Đo được | | 51,574 |
| 756 | Kennen | support | +1.832 1,071 trận +1.832 lính mỗi phút (khoảng 1.791-1.874) · 1,071 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,071 |
| 757 | Kassadin | support | +1.82 76 trận +1.82 lính mỗi phút (khoảng 1.67-1.97) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 76 |
| 758 | Rumble | support | +1.805 344 trận +1.805 lính mỗi phút (khoảng 1.734-1.876) · 344 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 344 |
| 759 | Neeko | support | +1.786 22.4k games +1.786 lính mỗi phút (khoảng 1.777-1.795) · 22,417 trận · Đo được | | 22,417 |
| 760 | Ornn | support | +1.786 1,175 trận +1.786 lính mỗi phút (khoảng 1.744-1.828) · 1,175 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,175 |
| 761 | Jarvan IV | support | +1.771 3,620 trận +1.771 lính mỗi phút (khoảng 1.747-1.795) · 3,620 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,620 |
| 762 | Lee Sin | support | +1.770 3,685 trận +1.770 lính mỗi phút (khoảng 1.748-1.793) · 3,685 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,685 |
| 763 | Twisted Fate | support | +1.769 2,356 trận +1.769 lính mỗi phút (khoảng 1.737-1.801) · 2,356 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,356 |
| 764 | Fiddlesticks | support | +1.764 4,446 trận +1.764 lính mỗi phút (khoảng 1.744-1.783) · 4,446 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,446 |
| 765 | Ashe | support | +1.756 16.0k games +1.756 lính mỗi phút (khoảng 1.746-1.766) · 15,979 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,979 |
| 766 | K'Sante | support | +1.745 557 trận +1.745 lính mỗi phút (khoảng 1.693-1.798) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 767 | Morgana | support | +1.739 86.7k games +1.739 lính mỗi phút (khoảng 1.735-1.744) · 86,659 trận · Đo được | | 86,659 |
| 768 | Zac | support | +1.726 2,738 trận +1.726 lính mỗi phút (khoảng 1.701-1.751) · 2,738 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,738 |
| 769 | LeBlanc | support | +1.706 7,530 trận +1.706 lính mỗi phút (khoảng 1.691-1.721) · 7,530 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,530 |
| 770 | Senna | support | +1.702 61.7k games +1.702 lính mỗi phút (khoảng 1.697-1.707) · 61,669 trận · Đo được | | 61,669 |
| 771 | Nunu & Willump | support | +1.675 1,691 trận +1.675 lính mỗi phút (khoảng 1.647-1.702) · 1,691 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,691 |
| 772 | Zoe | support | +1.671 7,585 trận +1.671 lính mỗi phút (khoảng 1.658-1.685) · 7,585 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,585 |
| 773 | Hecarim | support | +1.67 47 trận +1.67 lính mỗi phút (khoảng 1.52-1.82) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 774 | Kha'Zix | support | +1.660 116 trận +1.660 lính mỗi phút (khoảng 1.563-1.756) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 116 |
| 775 | Gragas | support | +1.654 2,576 trận +1.654 lính mỗi phút (khoảng 1.629-1.680) · 2,576 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,576 |
| 776 | Pantheon | support | +1.621 47.5k games +1.621 lính mỗi phút (khoảng 1.616-1.627) · 47,496 trận · Đo được | | 47,496 |
| 777 | Nidalee | support | +1.606 2,973 trận +1.606 lính mỗi phút (khoảng 1.583-1.628) · 2,973 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,973 |
| 778 | Annie | support | +1.604 3,182 trận +1.604 lính mỗi phút (khoảng 1.582-1.627) · 3,182 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,182 |
| 779 | Zilean | support | +1.568 22.4k games +1.568 lính mỗi phút (khoảng 1.559-1.576) · 22,408 trận · Đo được | | 22,408 |
| 780 | Sylas | support | +1.549 11.4k games +1.549 lính mỗi phút (khoảng 1.539-1.560) · 11,381 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,381 |
| 781 | Galio | support | +1.508 10.4k games +1.508 lính mỗi phút (khoảng 1.497-1.519) · 10,351 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,351 |
| 782 | Shaco | support | +1.507 13.9k games +1.507 lính mỗi phút (khoảng 1.498-1.517) · 13,940 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,940 |
| 783 | Seraphine | support | +1.477 108k games +1.477 lính mỗi phút (khoảng 1.473-1.480) · 107,734 trận · Đo được | | 107,734 |
| 784 | Rammus | support | +1.392 1,046 trận +1.392 lính mỗi phút (khoảng 1.360-1.424) · 1,046 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,046 |
| 785 | Elise | support | +1.364 4,296 trận +1.364 lính mỗi phút (khoảng 1.348-1.379) · 4,296 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,296 |
| 786 | Maokai | support | +1.360 21.4k games +1.360 lính mỗi phút (khoảng 1.354-1.367) · 21,362 trận · Đo được | | 21,362 |
| 787 | Skarner | support | +1.360 1,324 trận +1.360 lính mỗi phút (khoảng 1.330-1.390) · 1,324 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,324 |
| 788 | Rek'Sai | support | +1.354 223 trận +1.354 lính mỗi phút (khoảng 1.281-1.426) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 789 | Shen | support | +1.345 11.1k games +1.345 lính mỗi phút (khoảng 1.335-1.355) · 11,061 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,061 |
| 790 | Evelynn | support | +1.345 452 trận +1.345 lính mỗi phút (khoảng 1.295-1.395) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 452 |
| 791 | Tahm Kench | support | +1.327 40.3k games +1.327 lính mỗi phút (khoảng 1.322-1.332) · 40,281 trận · Đo được | | 40,281 |
| 792 | Amumu | support | +1.316 8,626 trận +1.316 lính mỗi phút (khoảng 1.305-1.326) · 8,626 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,626 |
| 793 | Camille | support | +1.314 9,185 trận +1.314 lính mỗi phút (khoảng 1.303-1.324) · 9,185 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,185 |
| 794 | Karma | support | +1.296 49.1k games +1.296 lính mỗi phút (khoảng 1.291-1.300) · 49,112 trận · Đo được | | 49,112 |
| 795 | Taric | support | +1.285 13.4k games +1.285 lính mỗi phút (khoảng 1.278-1.292) · 13,427 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,427 |
| 796 | Poppy | support | +1.277 16.0k games +1.277 lính mỗi phút (khoảng 1.270-1.285) · 16,037 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,037 |
| 797 | Ivern | support | +1.227 1,620 trận +1.227 lính mỗi phút (khoảng 1.205-1.250) · 1,620 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,620 |
| 798 | Thresh | support | +1.154 131k games +1.154 lính mỗi phút (khoảng 1.152-1.156) · 130,511 trận · Đo được | | 130,511 |
| 799 | Renata Glasc | support | +1.147 12.9k games +1.147 lính mỗi phút (khoảng 1.141-1.153) · 12,943 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,943 |
| 800 | Pyke | support | +1.110 68.0k games +1.110 lính mỗi phút (khoảng 1.107-1.113) · 68,008 trận · Đo được | | 68,008 |
| 801 | Nautilus | support | +1.100 108k games +1.100 lính mỗi phút (khoảng 1.098-1.103) · 108,200 trận · Đo được | | 108,200 |
| 802 | Rakan | support | +1.088 31.2k games +1.088 lính mỗi phút (khoảng 1.085-1.092) · 31,194 trận · Đo được | | 31,194 |
| 803 | Leona | support | +1.080 100.0k games +1.080 lính mỗi phút (khoảng 1.077-1.082) · 99,962 trận · Đo được | | 99,962 |
| 804 | Sona | support | +1.030 25.7k games +1.030 lính mỗi phút (khoảng 1.026-1.035) · 25,708 trận · Đo được | | 25,708 |
| 805 | Rell | support | +1.020 33.7k games +1.020 lính mỗi phút (khoảng 1.016-1.023) · 33,714 trận · Đo được | | 33,714 |
| 806 | Bard | support | +0.995 28.2k games +0.995 lính mỗi phút (khoảng 0.991-1.000) · 28,229 trận · Đo được | | 28,229 |
| 807 | Blitzcrank | support | +0.990 81.4k games +0.990 lính mỗi phút (khoảng 0.988-0.993) · 81,377 trận · Đo được | | 81,377 |
| 808 | Lulu | support | +0.988 85.7k games +0.988 lính mỗi phút (khoảng 0.986-0.991) · 85,742 trận · Đo được | | 85,742 |
| 809 | Milio | support | +0.983 52.3k games +0.983 lính mỗi phút (khoảng 0.980-0.986) · 52,273 trận · Đo được | | 52,273 |
| 810 | Alistar | support | +0.975 41.6k games +0.975 lính mỗi phút (khoảng 0.972-0.979) · 41,582 trận · Đo được | | 41,582 |
| 811 | Janna | support | +0.975 33.5k games +0.975 lính mỗi phút (khoảng 0.971-0.978) · 33,465 trận · Đo được | | 33,465 |
| 812 | Braum | support | +0.969 44.7k games +0.969 lính mỗi phút (khoảng 0.966-0.972) · 44,708 trận · Đo được | | 44,708 |
| 813 | Soraka | support | +0.915 44.5k games +0.915 lính mỗi phút (khoảng 0.912-0.918) · 44,518 trận · Đo được | | 44,518 |
| 814 | Nami | support | +0.909 73.2k games +0.909 lính mỗi phút (khoảng 0.907-0.911) · 73,191 trận · Đo được | | 73,191 |
| 815 | Yuumi | support | +0.534 53.1k games +0.534 lính mỗi phút (khoảng 0.531-0.536) · 53,106 trận · Đo được | | 53,106 |