Liên Minh Huyền Thoại Build Kayle
Build Kayle Đường trên
- thắng
- 52.2%
- trận
- 17,121
- Tác động thắng
- +2.0
- Tỉ lệ chọn
- 1.4%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 51.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 71.9% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64% | 55.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 8:16 | |
| 30% | 50.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | 9:31 | |
| 2% | 48.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 9:33 | |
| 2% | 45.8% | 0.0 khác biệt rõ ràng | 14:02 | |
| 2% | 71.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 1% | 63.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 55.2% | mua nhiều nhất | |
| 31% | 54.9% | ngang kèo | |
| 2% | 53.3% | ngang kèo | |
| 1% | 65.8% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.7% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 51.8% | ngang kèo | |
| 3% | 50.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 52.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 31% | 28% | |
| 17% | 14% | |
| 6% | 5% | |
| 4% | 6% |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 55.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 5% | 46.9% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 14:30 | |
| 4% | 50.0% | +0.4 khác biệt rõ ràng | 14:52 | |
| 4% | 45.1% | -3.8 khác biệt rõ ràng | 15:29 | |
| 2% | 51.5% | -2.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 64.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 2% | 46.4% | -1.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 25.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 33% | 3,299 | |
| 15% | 1,514 | |
| 5% | 498 | |
| 5% | 483 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 59.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:28 | |
| 9% | 56.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:25 | |
| 8% | 51.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:39 | |
| 8% | 54.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:51 | |
| 4% | 39.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 82.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:50 | |
| 2% | 42.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.7% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 33% | 3,299 | |
| 15% | 1,514 | |
| 5% | 498 | |
| 5% | 483 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 67.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:26 | |
| 15% | 63.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:33 | |
| 12% | 57.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:34 | |
| 7% | 61.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:25 | |
| 7% | 72.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:24 | |
| 7% | 48.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 66.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 33% | 3,299 | |
| 15% | 1,514 | |
| 5% | 498 | |
| 5% | 483 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 73.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:34 | |
| 15% | 58.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:04 | |
| 14% | 54.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:58 | |
| 11% | 76.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 31:21 | |
| 1% | 50.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 50.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 55.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:43 | |
| 14% | 84.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:03 | |
| 12% | 76.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:58 | |
| 11% | 46.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 35:25 | |
| 9% | 76.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:20 | |
| 5% | 71.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 50.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 66.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 39:38 | |
| 12% | - | 40:26 | |
| 12% | - | 40:08 | |
| 10% | - | 38:14 | |
| 6% | - | 38:43 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 55.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 51.5% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 25.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 54.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 49.5% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 25.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -5.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -5.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 53.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 66.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 0.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 54.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.8% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.7% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 62.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -5.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 54.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 54.1% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 29.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.4% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Áo Choàng Mây
Mau Lẹ + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 54.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 53.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 58.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 20.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 54.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.7% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 54.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 55.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 32.6% | +1.4 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 66% | 54.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 28% | 52.9% | +2.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 4% | 46.9% | 0.0 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 52.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 57.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 25.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 52.5%. Tăng Q trước: thắng 54.3% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 53.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.2% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 57.0% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 48.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 62.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kayle Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.4%
- trận
- 35,445
- Tác động thắng
- +1.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 50.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 52.9% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 18% | 49.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 63.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 52.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 7:49 | |
| 18% | 48.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng | 9:49 | |
| 6% | 52.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:22 | |
| 2% | 54.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:42 | |
| 1% | 49.2% | -0.9 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 13:24 | |
| 1% | 57.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 55.4% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 50.8% | ngang kèo | |
| 5% | 54.8% | ngang kèo | |
| 1% | 59.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 57% | 50.5% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 49.9% | ngang kèo | |
| 5% | 51.7% | ngang kèo | |
| 3% | 46.7% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 16% | 13% | |
| 9% | 7% |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 52.1% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 4% | 51.3% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 13:52 | |
| 2% | 48.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 13:55 | |
| 2% | 45.3% | -4.6 khác biệt rõ ràng | 13:33 | |
| 2% | 52.3% | -3.5 khác biệt rõ ràng | 12:45 | |
| 1% | 48.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 46.7% | -3.7 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 48.9% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 51% | 73.9% | 8,343 | |
| 13% | - | 2,070 | |
| 5% | - | 780 | |
| 4% | - | 595 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69% | 55.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:36 | |
| 6% | 50.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:20 | |
| 6% | 54.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:51 | |
| 5% | 56.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:11 | |
| 4% | 54.7% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:41 | |
| 3% | 56.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.1% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.1% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 51% | 73.9% | 8,343 | |
| 13% | - | 2,070 | |
| 5% | - | 780 | |
| 4% | - | 595 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 64.3% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 16% | 60.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 | |
| 6% | 60.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:21 | |
| 5% | 58.8% | quá lớn để tin | 27:15 | |
| 3% | 59.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:56 | |
| 2% | 58.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.8% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 63.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 51% | 73.9% | 8,343 | |
| 13% | - | 2,070 | |
| 5% | - | 780 | |
| 4% | - | 595 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 70.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:30 | |
| 17% | 66.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:56 | |
| 5% | 65.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:35 |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 72.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:07 | |
| 14% | 64.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:12 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 37:37 | |
| 11% | - | 38:14 | |
| 8% | - | 36:59 | |
| 7% | - | 38:16 | |
| 5% | - | 40:36 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 52.2% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 48.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 47.9% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 64.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 52.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 51.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 62.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 51.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 51.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.7% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 51.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.2% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 52.2% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 50% | 53.2% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 44% | 49.2% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 4% | 49.8% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 50.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 56.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 55.5%. Tăng E trước: thắng 49.6% (thắng nhiều hơn).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 54.2% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.3% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.1% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kayle Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 46.4%
- trận
- 4,985
- Tác động thắng
- -2.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 46.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 41.7% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 48.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:43 | |
| 23% | 44.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng | 14:50 | |
| 15% | 41.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 13:42 | |
| 3% | 44.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:24 | |
| 3% | 46.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 16:55 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 51.7% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 44.3% | ngang kèo | |
| 12% | 44.2% | ngang kèo | |
| 3% | 43.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 39% | 51.1% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 47.6% | ngang kèo | |
| 14% | 42.9% | ngang kèo | |
| 4% | 55.0% | chưa đủ trận |
Món 1Dây Chuyền Chuộc Tội
Dây Chuyền Chuộc Tội thắng nhiều hơn Bùa Nguyệt Thạch, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 47.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:38 | |
| 23% | 42.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng | 15:02 | |
| 13% | 49.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 | |
| 7% | 48.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:53 | |
| 5% | 48.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:34 | |
| 3% | 49.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 44.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 39.6% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 108 | |
| 2% | 44 | |
| 2% | 43 | |
| 2% | 42 |
Món 2Dây Chuyền Iron Solari
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 38% | 57.8% |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 108 | |
| 2% | 44 | |
| 2% | 43 | |
| 2% | 42 |
Món 3Lư Hương Sôi Sục
Lư Hương Sôi Sục thắng nhiều hơn Dây Chuyền Chuộc Tội, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 61.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:15 | |
| 7% | 47.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:47 | |
| 6% | 46.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:59 | |
| 6% | 54.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:16 | |
| 6% | 47.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:40 | |
| 5% | 48.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 108 | |
| 2% | 44 | |
| 2% | 43 | |
| 2% | 42 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 8% | 58.3% | 35:08 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 48.3% | +4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 42.6% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 49.7% | +4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 38.0% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 39.7% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với -6.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 24% | 49.5% | +4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 24% | 39.6% | -6.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.4% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 49.1% | +3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 42.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.6% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.2% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 42.1% | +1.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 48.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 40.7% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 44.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 47.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 39.4% | quá lớn để tin | |
| 15% | 50.1% | +4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 41.8% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 48.3% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 48.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 47.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 39.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: -2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 39.6% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 49.4% | quá lớn để tin | |
| 44% | 41.6% | quá lớn để tin | |
| 11% | 45.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 44.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 46.9% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 49.8% | +2.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 43.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.4% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 48.1% | +1.3 khác biệt rõ ràng |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với +3.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 35% | 48.6% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 31% | 49.9% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 18% | 38.5% | quá lớn để tin |
| EWQE + W + Q | 9% | 42.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 4% | 40.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 39.4% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.7% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 44.4% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 41.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 39.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 47.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kayle Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.5%
- trận
- 3,100
- Tác động thắng
- +0.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Nhẫn Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 52.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 51.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 90% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Cuồng Nộ được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 48.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:56 | |
| 40% | 52.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:21 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 40% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 57.0% | ngang kèo | |
| 6% | 52.6% | chưa đủ trận | |
| 3% | 72.2% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 36% | 43.9% | mua nhiều nhất | |
| 31% | 51.1% | ngang kèo | |
| 4% | 58.3% | chưa đủ trận | |
| 3% | 55.6% | chưa đủ trận |
Món 1Nanh Nashor
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 51.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:59 | |
| 11% | 50.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:32 | |
| 7% | 46.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:59 | |
| 5% | 48.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng | 11:56 | |
| 5% | 53.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:07 | |
| 5% | 54.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | 76.9% | 340 | |
| 9% | 64.5% | 148 | |
| 8% | - | 130 | |
| 3% | - | 45 |
Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 55.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:15 | |
| 11% | 47.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:44 | |
| 10% | 51.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:56 | |
| 5% | 55.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:15 | |
| 5% | 51.1% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:26 | |
| 3% | 52.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | 76.9% | 340 | |
| 9% | 64.5% | 148 | |
| 8% | - | 130 | |
| 3% | - | 45 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 62.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:44 | |
| 15% | 59.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:10 | |
| 11% | 52.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 6% | 49.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:01 | |
| 6% | 55.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | 76.9% | 340 | |
| 9% | 64.5% | 148 | |
| 8% | - | 130 | |
| 3% | - | 45 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 62% | 71.1% | 29:57 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | 75.0% | 33:09 |
Món 6Cung Chạng Vạng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | - | 36:17 | |
| 10% | - | 39:46 | |
| 10% | - | 37:14 | |
| 6% | - | 36:27 | |
| 6% | - | 36:59 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 67% số trận của họ. Tính mọi rank, E + Q + W được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 56% | 49.4% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 25% | 52.9% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 14% | 49.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 3% | 56.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 49.2%. Tăng Q trước: thắng 59.1% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 33% | 47.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 49.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 56.3% | +4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.2% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Kayle hàng đầu
Xem tất cả 4,350Trận bình thường ở Đường trên
16,976 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 9% Lính / phút 7.2
- Top 33% Tầm nhìn / phút 0.78
- Cuối 9% Mắt kiểm soát 0.4
- Hạ gục
- 5.5 Cuối 29%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 47%
- Hỗ trợ
- 6.2 Top 42%
- Hạ gục solo
- 1.9 Cuối 14%
- Tham gia hạ gục
- 35% Cuối 31%
- % ST của đội
- 21% Cuối 17%
- ST / phút
- 750 Cuối 19%
- Vàng / phút
- 410 Top 40%
- Chiến công đầu
- 10% Cuối 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:36
- Cấp 11 lúc 14:02
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 73% Vật lý 27%Chết vì
Vật lý 54% Phép 39% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường giữa
34,309 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 2% Lính / phút 7.7
- Ít nhất 14% Số lần chết 6.0
- Cuối 5% Mắt kiểm soát 0.4
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 30%
- Hỗ trợ
- 6.4 Cuối 44%
- Hạ gục solo
- 1.6 Cuối 18%
- Tham gia hạ gục
- 40% Cuối 25%
- % ST của đội
- 20% Cuối 22%
- ST / phút
- 728 Cuối 22%
- Vàng / phút
- 432 Top 22%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 25%
- Chiến công đầu
- 7% Cuối 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:21
- Cấp 11 lúc 14:59
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 78% Vật lý 22%Chết vì
Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
2,913 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 13% Lính / phút 7.0
- Ít nhất 22% Số lần chết 6.7
- Cuối 16% Tham gia hạ gục 43%
- Hạ gục
- 6.6 Cuối 28%
- Hỗ trợ
- 7.7 Top 46%
- Hạ gục solo
- 1.0 Cuối 27%
- % ST của đội
- 18% Cuối 18%
- ST / phút
- 659 Cuối 17%
- Vàng / phút
- 449 Top 41%
- Tầm nhìn / phút
- 0.69 Top 28%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 21%
- Chiến công đầu
- 10% Cuối 34%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:39
- Cấp 11 lúc 18:52
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 66% Vật lý 34%Chết vì
Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kayle ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kayle ở Đường trên.
-
Kayle cùng Rammus: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-6.3) · 3,599 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Amumu: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-5.0) · 6,189 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Briar: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.6) · 7,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Qiyana: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.8) · 8,781 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Kindred: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.1) · 2,906 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Jayce: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.7) · 1,762 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Sion: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-5.3) · 2,371 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Fizz: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.2) · 8,240 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Yasuo: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02-2.43) · 20,817 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Azir: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -4.0) · 1,839 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Orianna: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 3,723 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Mel: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.6) · 7,456 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Kog'Maw: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.5) · 3,174 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Miss Fortune: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04-2.41) · 22,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Twitch: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-2.1) · 8,713 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Ezreal: -4.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.30 đến -3.60) · 13,769 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Lucian: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 8,383 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Varus: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 5,057 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-5.5) · 1,744 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Braum: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.3) · 5,384 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Leona: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08-2.85) · 12,611 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kayle cùng Bard: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.6) · 2,837 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Yuumi: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,675 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayle cùng Neeko: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,113 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường trên khác
Tất cả 173- ARAM B #53
-
75 Kayle -
76 Singed -
73 Sett -
73 Teemo -
72 Kled -
72 Malphite -
71 Garen