Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kayle Build ARAM

Tier A · 71 #15 ARAM Phiên bản 16.21

Đội địch

Build Kayle ARAM

thắng
53.5%
trận
4,701
Tác động thắng
+2.4
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ91%53.2%0:37
Giày BạcGiày Bạc3%57.1%6:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%-8:31
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%-6:09
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%-7:20

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ86%58.0%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc3%38.1%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%78.6%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%63.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ87%56.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%54.4%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc2%64.3%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%52.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đao TímĐao Tím28%51%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái29%24%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk7%5%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong40%53.8%5:59
Nanh NashorNanh Nashor32%53.6%5:09
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo13%50.8%5:28
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái5%53.6%4:41
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn2%-5:05

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong21%785
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo8%308
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%259
Bình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Mũ Phù Thủy Rabadon, Nanh Nashor7%248
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo35%54.8%10:08
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn18%55.8%10:01
Gươm Suy VongGươm Suy Vong14%53.4%10:18
Đao TímĐao Tím9%50.9%10:28
Nanh NashorNanh Nashor8%52.8%9:45

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong21%785
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo8%308
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%259
Bình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Mũ Phù Thủy Rabadon, Nanh Nashor7%248
Đao Tím

Món 3Đao Tím

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao TímĐao Tím30%56.1%14:23
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng15%59.8%14:18
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo14%58.8%14:30
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%57.5%14:57
Gươm Suy VongGươm Suy Vong7%53.3%14:18

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đao TímCuồng Đao GuinsooGươm Suy VongĐao Tím, Cuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong21%785
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorCuồng Đao GuinsooBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo8%308
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongCung Chạng VạngCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng7%259
Bình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonNanh NashorBình Minh & Hoàng Hôn, Mũ Phù Thủy Rabadon, Nanh Nashor7%248
Cung Chạng Vạng

Món 4Cung Chạng Vạng

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng23%59.5%18:24
Đao TímĐao Tím11%54.8%18:09
Gươm Suy VongGươm Suy Vong10%63.6%18:58
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo9%65.6%18:25
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái9%67.3%18:11
Móc Diệt Thủy Quái

Món 5Móc Diệt Thủy Quái

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái18%64.3%22:04
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng16%67.8%21:57
Đao TímĐao Tím9%-22:14
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%-22:32
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi6%-23:10
Nanh Nashor

Món 6Nanh Nashor

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái14%-25:49
Nanh NashorNanh Nashor10%-23:59
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%-25:39
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn8%-26:16
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan8%-25:39
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người69%53.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công26%53.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%46.3%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%34.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%27.3%
Chinh PhụcChinh Phục1%-
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%-
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo81%53.5%
Kiên ĐịnhKiên Định11%51.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật5%57.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%49.4%
Cảm HứngCảm Hứng1%48.8%
Thợ Săn Kho BáuVị Máu
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến60%53.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến13%54.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%50.4%
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnNhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Tối ThượngVị MáuTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Tối Thượng, Vị Máu, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến<1%-
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 53.7%. Tăng Q trước: thắng 53.7% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành55%53.3%
Tốc BiếnĐánh DấuTốc Biến + Đánh Dấu19%54.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu11%52.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn5%54.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%52.3%

Đồng đội

ARAM
Hợp với
Không hợp với
+ Swain +6.6 Đi cùng tốt hơn
+ Lucian -7.1 Đi cùng tệ hơn

Lựa chọn ARAM khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.