ko.lol Tướng Sett Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Sett Tier A · 68 #13 Đường trên Phiên bản 16.21
Đường trên 113,595 Đường giữa 3,039 Xạ thủ 575
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
Build Sett Đường trên Chọn nhiều nhất
thắng 51.0%
trận 113,595
Tác động thắng +1.0
Tỉ lệ chọn 4.3%
Món 1Chùy Phản Kích Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 29% 18,380 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 12% 7,752 Huyết Giáp Chúa Tể, Ngọn Giáo Shojin, Chùy Phản Kích 6% 3,605 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 3,213
Món 2Huyết Giáp Chúa Tể Chọn nhiều nhất Thắng thêm Huyết Giáp Chúa Tể thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Rìu Đen)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 29% 18,380 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 12% 7,752 Huyết Giáp Chúa Tể, Ngọn Giáo Shojin, Chùy Phản Kích 6% 3,605 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 3,213
Món 3Móng Vuốt Sterak Chọn nhiều nhất Thắng thêm Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Huyết Giáp Chúa Tể)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 29% 18,380 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 12% 7,752 Huyết Giáp Chúa Tể, Ngọn Giáo Shojin, Chùy Phản Kích 6% 3,605 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 3,213
Món 4Búa Tiến Công Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Búa Tiến Công thêm nhiều trận thắng nhất: +1.4 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Móng Vuốt Sterak)
Món 5Giáp Máu Warmog Chọn nhiều nhất Thắng thêm Giáp Máu Warmog thắng nhiều hơn Ngọn Giáo Shojin, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Ngọn Giáo Shojin)
Q W E
Kỹ năngQ > W > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 86%51.6% +2.5 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 10%50.2% -1.4 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W 3%46.7% -3.8 khác biệt rõ ràng W E Q W + E + Q 1%48.9% -4.1 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%42.9% -5.2 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%50.0% -4.5 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 Q4 Q5 Q6 R7 Q8 W9 W10 W11 R12 W13 W14 E15 E16 R17 E18 EE Q Q Q Q R Q W W W R W W E E R E E
Build Sett Đường giữa Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 51.9%
trận 23,030
Tác động thắng +1.8
Tỉ lệ chọn 0.1%
Món 1Chùy Phản Kích Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 20% 2,448 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 19% 2,364 Huyết Giáp Chúa Tể, Giáp Máu Warmog, Chùy Phản Kích 7% 919 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 656
Món 2Huyết Giáp Chúa Tể Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 20% 2,448 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 19% 2,364 Huyết Giáp Chúa Tể, Giáp Máu Warmog, Chùy Phản Kích 7% 919 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 656
Món 3Giáp Máu Warmog Chọn nhiều nhất Thắng thêm Giáp Máu Warmog thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.7 mỗi 100 trận, so với +2.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Móng Vuốt Sterak)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Huyết Giáp Chúa Tể, Rìu Đen, Chùy Phản Kích 20% 2,448 Huyết Giáp Chúa Tể, Móng Vuốt Sterak, Chùy Phản Kích 19% 2,364 Huyết Giáp Chúa Tể, Giáp Máu Warmog, Chùy Phản Kích 7% 919 Rìu Đen, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích 5% 656
Món 4Móng Vuốt Sterak Món 4 sau Giáp Máu Warmog: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Móng Vuốt Sterak 63%61.9% 30:53
Món 5Ngọn Giáo Shojin Món 5 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Ngọn Giáo Shojin 26%67.2% 34:49
Q W E
Kỹ năngQ > W > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 82%53.4% +3.9 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 13%49.8% -3.5 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W 4%49.8% -2.9 khác biệt rõ ràng W E Q W + E + Q 1%48.8% -3.1 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%46.8% -2.5 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%42.3% -5.1 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 E2 Q3 Q4 Q5 Q6 R7 Q8 W9 W10 W11 R12 W13 W14 E15 E16 R17 E18 EE Q Q Q Q R Q W W W R W W E E R E E
Build Sett Xạ thủ Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 48.9%
trận 4,877
Tác động thắng -0.8
Tỉ lệ chọn 0.0%
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Tốc Độ Đánh)
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Tốc Độ Đánh 86%50.8% -0.6 có thể là ngẫu nhiên Sức Mạnh Thích Ứng 12%52.7% +0.6 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Sức Mạnh Thích Ứng)
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 92%50.8% -0.7 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Di Chuyển 5%56.3% +1.2 có thể là ngẫu nhiên
W Q E
Kỹ năngW > Q > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Q > W > E)
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 79%51.8% -0.4 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 14%50.8% +0.7 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 4%49.7% -1.5 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q 2%51.2% -0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 E3 Q4 Q5 Q6 R7 Q8 W9 Q10 W11 R12 W13 W14 E15 E16 R17 E18 W
Trận bình thường ở Đường trên 109,439 trận So với mọi tướng Đường trên Top 7% Chiến công đầu 22% Top 14% ST / phút 896 Cuối 6% Mắt kiểm soát 0.4
Hạ gục 7.1 Top 27%
Số lần chết 7.4 Nhiều nhất 30%
Hỗ trợ 5.3 Cuối 35%
Hạ gục solo 3.5 Top 16%
Tham gia hạ gục 35% Cuối 37%
% ST của đội 24% Top 20%
Lính / phút 6.1 Cuối 30%
Vàng / phút 409 Top 40%
Tầm nhìn / phút 0.75 Cuối 38% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:26 Cấp 11 lúc 13:24 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +2 0 -3 Vàng +174 +180 +111
Sát thương gây ra Phép 1% Vật lý 99%
Chết vì Vật lý 55% Phép 37% Chuẩn 8%
Trận bình thường ở Đường giữa 22,480 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Đường giữa Top 8% Chiến công đầu 18% Top 23% Hạ gục solo 3.1 Cuối 12% Mắt kiểm soát 0.4
Hạ gục 7.6 Top 42%
Số lần chết 7.3 Nhiều nhất 28%
Hỗ trợ 6.1 Cuối 37%
Tham gia hạ gục 40% Cuối 26%
% ST của đội 23% Top 40%
ST / phút 886 Top 29%
Lính / phút 6.1 Cuối 41%
Vàng / phút 418 Top 43%
Tầm nhìn / phút 0.64 Cuối 33% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:20 Cấp 11 lúc 14:59 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính 0 -2 -5 Vàng +134 +153 +120
Sát thương gây ra Phép 1% Vật lý 99%
Chết vì Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Xạ thủ 4,495 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Xạ thủ Top 8% Chiến công đầu 19% Top 23% Hạ gục solo 1.6 Cuối 1% Mắt kiểm soát 0.3
Hạ gục 8.9 Top 27%
Số lần chết 8.3 Nhiều nhất 16%
Hỗ trợ 7.5 Cuối 43%
Tham gia hạ gục 45% Cuối 43%
% ST của đội 22% Top 35%
ST / phút 870 Top 23%
Lính / phút 5.5 Cuối 25%
Vàng / phút 441 Top 49%
Tầm nhìn / phút 0.60 Cuối 13% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 7:39 Cấp 11 lúc 19:02 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -5 -7 -11 Vàng +41 -11 -115
Sát thương gây ra Phép 1% Vật lý 99%
Chết vì Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sett ở Đường trên.
Khó -2.7 Gnar: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.5) · 1,739 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.4 Mordekaiser: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 6,047 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự Dễ +7.6 Master Yi: +7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5-11.8) · 345 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.9 Corki: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-11.3) · 117 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.3 Irelia: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-7.3) · 2,240 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.9 Jayce: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-7.4) · 1,231 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.4 Varus: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-8.7) · 331 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.0 K'Sante: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-6.6) · 1,207 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Yasuo: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.8) · 2,254 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Vayne: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-6.1) · 998 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.1 Yone: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.4) · 5,361 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Ambessa: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-5.6) · 1,114 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Darius: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.0) · 6,987 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Akali: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.1) · 1,469 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Shen: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.6) · 1,916 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Tahm Kench: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.7) · 1,689 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Cho'Gath: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.4) · 2,262 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Fiora: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.4) · 2,223 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +12 +11 +10 +9 +8 +7 +6 +5 +4 +3 +2 +1 × vs -2.7 Bị khắc chế vs -1.4 Bị khắc chế vs +7.6 Có lợi vs +5.9 Có lợi vs +5.3 Có lợi vs +4.9 Có lợi vs +4.4 Có lợi vs +4.0 Có lợi vs +3.8 Có lợi vs +3.3 Có lợi vs +3.1 Có lợi vs +2.9 Có lợi vs +2.9 Có lợi vs +2.7 Có lợi vs +2.5 Có lợi vs +2.5 Có lợi vs +2.4 Có lợi vs +2.4 Có lợi Đồng đội Đường trên Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sett ở Đường trên.
Đi rừng +4.1 Sett cùng Rammus: +4.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.23-4.92) · 13,324 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Sett cùng Lillia: +3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.62-3.94) · 21,998 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Sett cùng Amumu: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20-3.60) · 19,862 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.1 Sett cùng Rengar: -5.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.26) · 12,360 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Sett cùng Qiyana: -4.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.86 đến -3.62) · 25,530 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Sett cùng Hecarim: -3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.40) · 14,541 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +2.4 Sett cùng Heimerdinger: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,175 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Sett cùng Fizz: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-2.89) · 31,995 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Sett cùng Veigar: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65-2.63) · 42,237 trận · Đo được -5.0 Sett cùng K'Sante: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.3) · 486 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.8 Sett cùng Azir: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,461 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Sett cùng Orianna: -4.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.65 đến -3.73) · 10,277 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.2 Sett cùng Nilah: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.6) · 4,934 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Sett cùng Kog'Maw: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97-2.79) · 11,562 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Sett cùng Smolder: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20-2.43) · 25,911 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Sett cùng Ezreal: -3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.72) · 42,078 trận · Đo được -2.7 Sett cùng Corki: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 4,968 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Sett cùng Lucian: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.90) · 26,842 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự Hỗ trợ +3.2 Sett cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.5) · 5,448 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Sett cùng Vel'Koz: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19-2.60) · 19,681 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Sett cùng Maokai: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89-2.88) · 9,631 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.9 Sett cùng Camille: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.5) · 5,163 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Sett cùng Yuumi: -2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.81) · 19,096 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.4 Sett cùng Bard: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 9,196 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ