Liên Minh Huyền Thoại Build Ornn
Build Ornn Đường trên
- thắng
- 51.4%
- trận
- 37,268
- Tác động thắng
- +1.4
- Tỉ lệ chọn
- 1.5%
Đồ khởi đầuThuốc Tái Sử Dụng
Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.0% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:43 | |
| 31% | 52.7% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 15:02 | |
| 1% | 56.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:54 | |
| 1% | 56.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:06 | |
| <1% | 36.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 15:01 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 82% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 51.6% | ngang kèo | |
| 1% | 54.4% | chưa đủ trận | |
| 1% | 54.8% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 54.0% | mua nhiều nhất | |
| 29% | 52.7% | ngang kèo | |
| 1% | 64.1% | chưa đủ trận | |
| 1% | 70.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 82% | 29% | |
| 13% | 64% | |
| 11% | 53% | |
| 59% | 21% | |
| 17% | 49% | |
| 51% | 27% | |
| 20% | 7% | |
| 28% | 38% | |
| 18% | 9% | |
| 1% | 10% |
Món 1Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Hắc Quang thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.7 mỗi 100 trận, so với -1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 50.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:07 | |
| 21% | 52.0% | +0.4 khác biệt rõ ràng | 11:28 | |
| 10% | 53.0% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 13:18 | |
| 7% | 50.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 12:19 | |
| 6% | 51.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:25 | |
| 5% | 47.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 62.5% | +4.0 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,561 | |
| 6% | 1,141 | |
| 6% | 1,114 | |
| 5% | 1,012 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Diệt Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.7 mỗi 100 trận, so với -1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 52.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:51 | |
| 20% | 55.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:48 | |
| 12% | 53.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:15 | |
| 12% | 55.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:04 | |
| 5% | 55.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:40 | |
| 5% | 52.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 63.8% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,561 | |
| 6% | 1,141 | |
| 6% | 1,114 | |
| 5% | 1,012 |
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 62.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:38 | |
| 16% | 57.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:38 | |
| 15% | 59.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:51 | |
| 11% | 61.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:50 | |
| 9% | 55.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:20 | |
| 5% | 60.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 67.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 62.1% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 2,561 | |
| 6% | 1,141 | |
| 6% | 1,114 | |
| 5% | 1,012 |
Món 4Đai Nguyên Sinh
Đai Nguyên Sinh thắng nhiều hơn Khiên Băng Randuin, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 63.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 32:35 | |
| 18% | 60.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:44 | |
| 18% | 62.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:45 | |
| 16% | 63.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:40 | |
| 8% | 63.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 63.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 67.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Lời Thề Hiệp Sĩ
Lời Thề Hiệp Sĩ thắng nhiều hơn Tim Băng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 52.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 38:07 | |
| 13% | 55.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 37:40 | |
| 12% | 51.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 37:48 | |
| 11% | 56.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 38:19 | |
| 10% | 56.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 37:51 | |
| 9% | 59.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 70.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 61.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 42:39 | |
| 13% | - | 41:40 | |
| 11% | - | 41:25 | |
| 10% | - | 40:29 | |
| 9% | - | 44:37 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 51.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 57.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh
Suối Nguồn Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.8% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 52.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.1% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 59.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.2% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 50.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 52.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 52.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.4% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.7% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 73.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 51.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.9% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 30.6% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.8% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 71% | 50.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 19% | 52.8% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 9% | 52.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 1% | 45.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 45.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 33.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 51.5%. Tăng Q trước: thắng 50.2% (ngang kèo).
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 52.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.9% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 26.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ornn Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.9%
- trận
- 5,742
- Tác động thắng
- -0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuThuốc Tái Sử Dụng
Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 48.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 51.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:22 | |
| 42% | 48.3% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 13:45 | |
| 6% | 48.4% | -1.4 khác biệt rõ ràng | 13:17 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 56.7% | mua nhiều nhất | |
| 15% | 43.8% | ngang kèo | |
| 3% | 62.8% | chưa đủ trận | |
| 1% | 43.8% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 53% | 48.6% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 57.1% | ngang kèo | |
| 5% | 18.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 62.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 56% | 16% | |
| 15% | 53% | |
| 15% | 48% | |
| 26% | 53% | |
| 27% | 3% | |
| 38% | 18% | |
| 34% | 21% | |
| 18% | 7% | |
| 16% | 7% | |
| 16% | 20% |
Món 1Áo Choàng Hắc Quang
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 48.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 | |
| 20% | 48.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:40 | |
| 14% | 53.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 6% | 50.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:11 | |
| 4% | 48.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 4% | 57.9% | +4.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 188 | |
| 6% | 153 | |
| 5% | 114 | |
| 4% | 100 |
Món 2Áo Choàng Diệt Vong
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 52.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:32 | |
| 20% | 52.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 10% | 45.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:27 | |
| 6% | 54.2% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:18 | |
| 6% | 55.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:47 | |
| 6% | 49.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 54.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 55.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 188 | |
| 6% | 153 | |
| 5% | 114 | |
| 4% | 100 |
Món 3Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 57.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:37 | |
| 19% | 56.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 15% | 61.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:44 | |
| 10% | 57.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:54 | |
| 7% | 57.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:32 | |
| 7% | 55.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 64.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 188 | |
| 6% | 153 | |
| 5% | 114 | |
| 4% | 100 |
Món 4Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 28% | 60.5% | 31:31 |
Món 5Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 55.3% | 37:25 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 49.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 48.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.5% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.9% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh
Suối Nguồn Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 28% | 48.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 49.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.2% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 49.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 31% | 49.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 48.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 49.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 49.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.3% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 49.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 43.1% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 45.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 61% | 48.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 23% | 48.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 14% | 51.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 2% | 49.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 58.5%. Tăng Q trước: thắng 41.4% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 47.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ornn Đi rừng
Phiên bản 16.21- thắng
- 49.9%
- trận
- 4,544
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Linh Hồn Phong Hồ thắng nhiều hơn Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 48.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 45.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 53.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 48.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 38% | 50.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:05 | |
| 4% | 42.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:03 | |
| 3% | 47.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 51.7% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 52.1% | ngang kèo | |
| 3% | 44.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 45.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 50.3% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 43.7% | ngang kèo | |
| 3% | 45.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 71.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 13% | 47% | |
| 51% | 17% | |
| 49% | 22% | |
| 9% | 36% | |
| 12% | 34% | |
| 36% | 22% | |
| 11% | 4% | |
| 28% | 22% | |
| 7% | 3% | |
| 2% | 5% |
Món 1Khiên Thái Dương
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 49.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:24 | |
| 27% | 48.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 | |
| 17% | 48.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:27 | |
| 3% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:30 | |
| 2% | 35.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 9:05 | |
| 2% | 43.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | - | 160 | |
| 8% | 81.8% | 156 | |
| 5% | 77.8% | 104 | |
| 4% | - | 83 |
Món 2Giáp Gai
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 47.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:02 | |
| 12% | 54.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:57 | |
| 12% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:22 | |
| 12% | 47.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:26 | |
| 9% | 57.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:37 | |
| 7% | 45.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 47.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 40.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | - | 160 | |
| 8% | 81.8% | 156 | |
| 5% | 77.8% | 104 | |
| 4% | - | 83 |
Món 3Áo Choàng Diệt Vong
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:36 | |
| 19% | 53.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:45 | |
| 16% | 63.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:35 | |
| 9% | 53.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:41 | |
| 6% | 56.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 4% | 58.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | - | 160 | |
| 8% | 81.8% | 156 | |
| 5% | 77.8% | 104 | |
| 4% | - | 83 |
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 33% | 67.2% | 31:41 |
Ngọc chínhDư Chấn
Dư Chấn thắng nhiều hơn Quyền Năng Bất Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 49.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 49.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 42.8% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 35.8% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh
Suối Nguồn Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 50.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 40.0% | -5.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.8% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 49.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 39.7% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 43.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 41.7% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 37.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 49.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 47.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 48.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 48.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.0% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 48.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 48.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 65% số trận của họ. Tính mọi rank, W + Q + E được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 73% | 48.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 22% | 48.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 4% | 47.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 57.7%. Tăng Q trước: thắng 80.0% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 48.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 34.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ornn Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.2%
- trận
- 789
- Tác động thắng
- -0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 46.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 47.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 47.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:02 | |
| 24% | 49.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:48 |
Món 1Khiên Thái Dương
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 53.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 26% | 39.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:11 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | 56.5% | 29 | |
| 7% | 46.7% | 23 | |
| 4% | 27.3% | 14 | |
| 4% | - | 13 |
Món 2Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 43.9% | 19:30 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | 56.5% | 29 | |
| 7% | 46.7% | 23 | |
| 4% | 27.3% | 14 | |
| 4% | - | 13 |
Món 3Vòng Sắt Cổ Tự
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 46.4% | 26:02 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 8% | 56.5% | 29 | |
| 7% | 46.7% | 23 | |
| 4% | 27.3% | 14 | |
| 4% | - | 13 |
Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 46.3% | 31:38 |
Món 5Lời Thề Hiệp Sĩ
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Áo Choàng Diệt Vong được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 15% | 33.3% |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 46.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 43.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 47.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 46.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 49.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 40.7% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 47.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.2% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 48.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 46.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 43.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 48.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 46.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 47.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 46.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 45.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 67% | 47.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 40.8% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 12% | 48.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 76.9%. Tăng Q trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 43.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Ornn hàng đầu
Xem tất cả 4,894Trận bình thường ở Đường trên
35,583 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 2% Số lần chết 5.4
- Top 8% Hỗ trợ 8.8
- Cuối 4% Hạ gục 3.8
- Hạ gục solo
- 1.5 Cuối 5%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 30%
- % ST của đội
- 19% Cuối 11%
- ST / phút
- 695 Cuối 12%
- Lính / phút
- 6.2 Cuối 29%
- Vàng / phút
- 362 Cuối 11%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Cuối 20%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Top 47%
- Chiến công đầu
- 7% Cuối 17%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:24
- Cấp 11 lúc 13:25
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 66% Vật lý 34%Chết vì
Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường giữa
5,822 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Ít nhất 4% Số lần chết 5.6
- Top 15% Hỗ trợ 9.5
- Cuối 6% Hạ gục 4.0
- Hạ gục solo
- 1.2 Cuối 8%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 42%
- % ST của đội
- 18% Cuối 10%
- ST / phút
- 650 Cuối 11%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 43%
- Vàng / phút
- 367 Cuối 15%
- Tầm nhìn / phút
- 0.61 Cuối 13%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 43%
- Chiến công đầu
- 8% Cuối 30%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 14:54
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 64% Vật lý 36%Chết vì
Vật lý 56% Phép 34% Chuẩn 10%Trận bình thường ở Đi rừng
4,211 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đi rừng
- Top 12% Hỗ trợ 10.9
- Ít nhất 15% Số lần chết 5.8
- Cuối 9% Hạ gục solo 0.6
- Hạ gục
- 4.2 Cuối 10%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 45%
- % ST của đội
- 15% Cuối 12%
- ST / phút
- 552 Cuối 15%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 34%
- Vàng / phút
- 390 Cuối 24%
- Tầm nhìn / phút
- 0.79 Cuối 21%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Cuối 15%
- Chiến công đầu
- 3% Cuối 11%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:14
- Cấp 11 lúc 17:31
- blue buff trước ở 56% số trận
- Rồng đầu lúc 7:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 67% Vật lý 33%Chết vì
Vật lý 54% Phép 37% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Xạ thủ
678 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Ít nhất 15% Số lần chết 6.4
- Top 18% Hỗ trợ 10.2
- Cuối 5% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 4.6 Cuối 8%
- Hạ gục solo
- 0.6 Cuối 8%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 25%
- % ST của đội
- 16% Cuối 10%
- ST / phút
- 604 Cuối 10%
- Lính / phút
- 5.7 Cuối 33%
- Vàng / phút
- 395 Cuối 13%
- Tầm nhìn / phút
- 0.58 Cuối 6%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 37%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:30
- Cấp 11 lúc 18:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 63% Vật lý 37%Chết vì
Vật lý 53% Phép 38% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ornn ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ornn ở Đường trên.
-
Ornn cùng Briar: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-4.8) · 9,298 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Bel'Veth: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.5) · 4,282 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Rek'Sai: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-5.4) · 1,309 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Qiyana: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.19) · 11,623 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Lee Sin: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.35) · 14,502 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Nidalee: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.4) · 2,977 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Vladimir: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,116 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Yasuo: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-2.86) · 22,943 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Fizz: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60-2.53) · 10,427 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Orianna: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.8) · 6,019 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Cassiopeia: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.8) · 2,079 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Mel: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 8,286 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Kog'Maw: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.0) · 4,438 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Xayah: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-3.51) · 9,849 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Samira: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.4) · 7,020 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Ezreal: -3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.67) · 18,220 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Kalista: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 5,625 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Corki: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.6) · 2,498 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Vel'Koz: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 8,784 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Sona: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.2) · 3,897 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Braum: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.9) · 6,316 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ornn cùng Bard: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,355 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Shen: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.2) · 1,823 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ornn cùng Karma: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,848 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự