Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ornn hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Ornn so với thường lệ

  1. Briar 9,297 Briar cùng Ornn, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 4.8) · 9,297 trận
  2. Kled 199 Kled cùng Ornn, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 8.2) · 199 trận
  3. Bel'Veth 4,282 Bel'Veth cùng Ornn, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.5) · 4,282 trận
  4. Rek'Sai 1,309 Rek'Sai cùng Ornn, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.4) · 1,309 trận
  5. Renekton 337 Renekton cùng Ornn, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 7.0) · 337 trận
  6. Ngộ Không 9,875 Ngộ Không cùng Ornn, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.68) · 9,875 trận
  7. Warwick 8,568 Warwick cùng Ornn, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.7) · 8,568 trận
  8. Vladimir 6,115 Vladimir cùng Ornn, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 6,115 trận
  9. Kog'Maw 4,438 Kog'Maw cùng Ornn, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.0) · 4,438 trận
  10. Xayah 9,849 Xayah cùng Ornn, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 3.51) · 9,849 trận
  11. Vel'Koz 8,783 Vel'Koz cùng Ornn, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 8,783 trận
  12. Zaahen 758 Zaahen cùng Ornn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 758 trận
  13. Master Yi 14,861 Master Yi cùng Ornn, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 3.05) · 14,861 trận
  14. Yasuo 22,941 Yasuo cùng Ornn, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.86) · 22,941 trận
  15. Tryndamere 1,573 Tryndamere cùng Ornn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,573 trận
  16. Nilah 1,701 Nilah cùng Ornn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,701 trận
  17. Kennen 850 Kennen cùng Ornn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.8) · 850 trận
  18. Lillia 8,399 Lillia cùng Ornn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,399 trận
  19. Cho'Gath 8,568 Cho'Gath cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,568 trận
  20. Gragas 1,814 Gragas cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.9) · 1,814 trận
  21. Amumu 5,737 Amumu cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,737 trận
  22. Sona 3,897 Sona cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,897 trận
  23. Braum 6,316 Braum cùng Ornn, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,316 trận
  24. Thresh 17,653 Thresh cùng Ornn, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.34) · 17,653 trận
  25. Fizz 10,425 Fizz cùng Ornn, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.53) · 10,425 trận
  26. Janna 5,625 Janna cùng Ornn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,625 trận
  27. Shyvana 7,833 Shyvana cùng Ornn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,833 trận
  28. Xerath 11,707 Xerath cùng Ornn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.42) · 11,707 trận
  29. Vex 6,232 Vex cùng Ornn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,232 trận
  30. Ekko 15,018 Ekko cùng Ornn, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.29) · 15,018 trận
  31. Maokai 3,000 Maokai cùng Ornn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.2) · 3,000 trận
  32. Leona 13,003 Leona cùng Ornn, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.32) · 13,003 trận
  33. Rell 4,705 Rell cùng Ornn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,705 trận
  34. Senna 10,425 Senna cùng Ornn, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.39) · 10,425 trận
  35. Sion 1,646 Sion cùng Ornn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,646 trận
  36. Ahri 16,549 Ahri cùng Ornn, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.12) · 16,549 trận
  37. Nami 12,497 Nami cùng Ornn, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.19) · 12,497 trận
  38. Samira 7,020 Samira cùng Ornn, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,020 trận
  39. Kassadin 3,667 Kassadin cùng Ornn, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,667 trận
  40. Blitzcrank 10,442 Blitzcrank cùng Ornn, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 2.12) · 10,442 trận
  41. Alistar 6,276 Alistar cùng Ornn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,276 trận
  42. Diana 12,320 Diana cùng Ornn, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.02) · 12,320 trận
  43. Sivir 6,325 Sivir cùng Ornn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,325 trận
  44. Hwei 7,143 Hwei cùng Ornn, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,143 trận
  45. Taric 1,869 Taric cùng Ornn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,869 trận
  46. Zilean 3,881 Zilean cùng Ornn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 3,881 trận
  47. Seraphine 15,978 Seraphine cùng Ornn, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.77) · 15,978 trận
  48. Aurora 3,627 Aurora cùng Ornn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,627 trận
  49. Sett 876 Sett cùng Ornn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 4.0) · 876 trận
  50. Jinx 22,503 Jinx cùng Ornn, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.61) · 22,503 trận
  51. Xin Zhao 5,068 Xin Zhao cùng Ornn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 5,068 trận
  52. Soraka 6,873 Soraka cùng Ornn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,873 trận
  53. Miss Fortune 24,051 Miss Fortune cùng Ornn, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.53) · 24,051 trận
  54. Viego 14,991 Viego cùng Ornn, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.68) · 14,991 trận
  55. Aurelion Sol 3,811 Aurelion Sol cùng Ornn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,811 trận
  56. Singed 476 Singed cùng Ornn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.6) · 476 trận
  57. Udyr 2,584 Udyr cùng Ornn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.7) · 2,584 trận
  58. Lux 26,625 Lux cùng Ornn, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.40) · 26,625 trận
  59. Twitch 11,061 Twitch cùng Ornn, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.70) · 11,061 trận
  60. Zeri 5,699 Zeri cùng Ornn, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,699 trận
  61. Milio 8,484 Milio cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,484 trận
  62. Zac 3,142 Zac cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,142 trận
  63. Rammus 2,779 Rammus cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.4) · 2,779 trận
  64. Smolder 8,211 Smolder cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,211 trận
  65. Malzahar 11,233 Malzahar cùng Ornn, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.53) · 11,233 trận
  66. Darius 2,600 Darius cùng Ornn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,600 trận
  67. Vayne 7,374 Vayne cùng Ornn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,374 trận
  68. Zyra 9,089 Zyra cùng Ornn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,089 trận
  69. Veigar 11,945 Veigar cùng Ornn, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.36) · 11,945 trận
  70. LeBlanc 8,726 LeBlanc cùng Ornn, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,726 trận
  71. Yone 14,950 Yone cùng Ornn, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.19) · 14,950 trận
  72. Kai'Sa 28,402 Kai'Sa cùng Ornn, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.98) · 28,402 trận
  73. Volibear 3,123 Volibear cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 3,123 trận
  74. Gwen 2,370 Gwen cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,370 trận
  75. K'Sante 124 K'Sante cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 5.8) · 124 trận
  76. Ziggs 4,059 Ziggs cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,059 trận
  77. Renata Glasc 3,369 Renata Glasc cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.9) · 3,369 trận
  78. Dr. Mundo 929 Dr. Mundo cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 3.2) · 929 trận
  79. Katarina 10,964 Katarina cùng Ornn, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.19) · 10,964 trận
  80. Nocturne 8,430 Nocturne cùng Ornn, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,430 trận
  81. Poppy 2,686 Poppy cùng Ornn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.0) · 2,686 trận
  82. Morgana 12,794 Morgana cùng Ornn, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.01) · 12,794 trận
  83. Syndra 12,804 Syndra cùng Ornn, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.95) · 12,804 trận
  84. Riven 771 Riven cùng Ornn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.2) · 771 trận
  85. Rakan 5,515 Rakan cùng Ornn, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,515 trận

Kém hợp nhất với Ornn so với thường lệ

  1. Qiyana 11,623 Qiyana cùng Ornn, so với thường lệ: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.19) · 11,623 trận
  2. Orianna 6,019 Orianna cùng Ornn, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.8) · 6,019 trận
  3. Cassiopeia 2,079 Cassiopeia cùng Ornn, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.8) · 2,079 trận
  4. Mel 8,286 Mel cùng Ornn, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 8,286 trận
  5. Yorick 431 Yorick cùng Ornn, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.6) · 431 trận
  6. Ryze 2,894 Ryze cùng Ornn, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.9) · 2,894 trận
  7. Ezreal 18,219 Ezreal cùng Ornn, so với thường lệ: -3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.66) · 18,219 trận
  8. Lee Sin 14,501 Lee Sin cùng Ornn, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.34) · 14,501 trận
  9. Kalista 5,625 Kalista cùng Ornn, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 5,625 trận
  10. Nidalee 2,977 Nidalee cùng Ornn, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.4) · 2,977 trận
  11. Skarner 1,152 Skarner cùng Ornn, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.1) · 1,152 trận
  12. Azir 2,792 Azir cùng Ornn, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.9) · 2,792 trận
  13. Bard 4,355 Bard cùng Ornn, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,355 trận
  14. Corki 2,498 Corki cùng Ornn, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.6) · 2,498 trận
  15. Kayle 782 Kayle cùng Ornn, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.7) · 782 trận
  16. Urgot 201 Urgot cùng Ornn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.5) · 201 trận
  17. Shen 1,823 Shen cùng Ornn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.2) · 1,823 trận
  18. Gangplank 603 Gangplank cùng Ornn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.2) · 603 trận
  19. Aatrox 1,231 Aatrox cùng Ornn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,231 trận
  20. Rumble 333 Rumble cùng Ornn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.0) · 333 trận
  21. Jayce 2,656 Jayce cùng Ornn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.3) · 2,656 trận
  22. Karma 8,848 Karma cùng Ornn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,848 trận
  23. Ambessa 1,091 Ambessa cùng Ornn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.7) · 1,091 trận
  24. Ashe 13,850 Ashe cùng Ornn, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.20) · 13,850 trận
  25. Pyke 9,389 Pyke cùng Ornn, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 9,389 trận
  26. Varus 6,535 Varus cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,535 trận
  27. Ivern 1,487 Ivern cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,487 trận
  28. Zed 14,778 Zed cùng Ornn, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.08) · 14,778 trận
  29. Malphite 3,917 Malphite cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.3) · 3,917 trận
  30. Rengar 5,759 Rengar cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,759 trận
  31. Locke 11,543 Locke cùng Ornn, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -0.91) · 11,543 trận
  32. Olaf 755 Olaf cùng Ornn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.4) · 755 trận
  33. Viktor 10,357 Viktor cùng Ornn, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.78) · 10,357 trận
  34. Nunu & Willump 3,681 Nunu & Willump cùng Ornn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,681 trận
  35. Gnar 75 Gnar cùng Ornn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 4.2) · 75 trận
  36. Akali 13,374 Akali cùng Ornn, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -0.80) · 13,374 trận
  37. Neeko 3,949 Neeko cùng Ornn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.1) · 3,949 trận
  38. Garen 920 Garen cùng Ornn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.4) · 920 trận
  39. Nautilus 13,989 Nautilus cùng Ornn, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.61) · 13,989 trận
  40. Camille 1,292 Camille cùng Ornn, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.1) · 1,292 trận
  41. Nasus 1,158 Nasus cùng Ornn, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.3) · 1,158 trận
  42. Twisted Fate 5,560 Twisted Fate cùng Ornn, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,560 trận
  43. Lucian 11,360 Lucian cùng Ornn, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.43) · 11,360 trận
  44. Jax 2,972 Jax cùng Ornn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,972 trận
  45. Zoe 5,018 Zoe cùng Ornn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 5,018 trận
  46. Fiora 164 Fiora cùng Ornn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.9) · 164 trận
  47. Graves 9,825 Graves cùng Ornn, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.20) · 9,825 trận
  48. Jarvan IV 10,956 Jarvan IV cùng Ornn, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.20) · 10,956 trận
  49. Yuumi 7,705 Yuumi cùng Ornn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,705 trận
  50. Naafiri 5,385 Naafiri cùng Ornn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,385 trận
  51. Caitlyn 27,043 Caitlyn cùng Ornn, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.43) · 27,043 trận
  52. Taliyah 4,233 Taliyah cùng Ornn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,233 trận
  53. Illaoi 156 Illaoi cùng Ornn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 4.2) · 156 trận
  54. Hecarim 6,061 Hecarim cùng Ornn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,061 trận
  55. Karthus 3,059 Karthus cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,059 trận
  56. Vi 7,289 Vi cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,289 trận
  57. Draven 5,949 Draven cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 5,949 trận
  58. Fiddlesticks 4,058 Fiddlesticks cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 4,058 trận
  59. Quinn 2,440 Quinn cùng Ornn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,440 trận
  60. Tahm Kench 4,712 Tahm Kench cùng Ornn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,712 trận
  61. Brand 8,871 Brand cùng Ornn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,871 trận
  62. Pantheon 9,183 Pantheon cùng Ornn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,183 trận
  63. Kha'Zix 9,031 Kha'Zix cùng Ornn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,031 trận
  64. Teemo 4,068 Teemo cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,068 trận
  65. Galio 5,880 Galio cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,880 trận
  66. Talon 8,173 Talon cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,173 trận
  67. Elise 4,246 Elise cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,246 trận
  68. Irelia 4,164 Irelia cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,164 trận
  69. Sylas 18,812 Sylas cùng Ornn, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.22) · 18,812 trận
  70. Anivia 3,889 Anivia cùng Ornn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,889 trận
  71. Tristana 14,221 Tristana cùng Ornn, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.32) · 14,221 trận
  72. Aphelios 8,940 Aphelios cùng Ornn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,940 trận
  73. Annie 3,485 Annie cùng Ornn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,485 trận
  74. Akshan 3,259 Akshan cùng Ornn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.2) · 3,259 trận
  75. Lulu 14,670 Lulu cùng Ornn, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.38) · 14,670 trận
  76. Trundle 2,038 Trundle cùng Ornn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.7) · 2,038 trận
  77. Kindred 4,558 Kindred cùng Ornn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,558 trận
  78. Sejuani 2,795 Sejuani cùng Ornn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,795 trận
  79. Swain 8,713 Swain cùng Ornn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,713 trận
  80. Yunara 12,707 Yunara cùng Ornn, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.62) · 12,707 trận
  81. Evelynn 4,646 Evelynn cùng Ornn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,646 trận
  82. Jhin 27,758 Jhin cùng Ornn, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.42) · 27,758 trận
  83. Mordekaiser 1,057 Mordekaiser cùng Ornn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.6) · 1,057 trận
  84. Lissandra 7,044 Lissandra cùng Ornn, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,044 trận
  85. Shaco 10,444 Shaco cùng Ornn, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.83) · 10,444 trận
  86. Heimerdinger 1,420 Heimerdinger cùng Ornn, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.4) · 1,420 trận
  87. Kayn 15,368 Kayn cùng Ornn, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.80) · 15,368 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ornn Đi rừng

  1. Briar 9,297 Briar cùng Ornn, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 4.8) · 9,297 trận
  2. Bel'Veth 4,282 Bel'Veth cùng Ornn, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.5) · 4,282 trận
  3. Rek'Sai 1,309 Rek'Sai cùng Ornn, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.4) · 1,309 trận
  4. Ngộ Không 9,875 Ngộ Không cùng Ornn, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.68) · 9,875 trận
  5. Warwick 8,568 Warwick cùng Ornn, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.7) · 8,568 trận
  6. Zaahen 758 Zaahen cùng Ornn, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 758 trận
  7. Master Yi 14,861 Master Yi cùng Ornn, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 3.05) · 14,861 trận
  8. Tryndamere 1,573 Tryndamere cùng Ornn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,573 trận
  9. Lillia 8,399 Lillia cùng Ornn, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,399 trận
  10. Cho'Gath 8,568 Cho'Gath cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,568 trận
  11. Gragas 1,814 Gragas cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.9) · 1,814 trận
  12. Amumu 5,737 Amumu cùng Ornn, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,737 trận
  13. Shyvana 7,833 Shyvana cùng Ornn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,833 trận
  14. Sion 1,646 Sion cùng Ornn, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,646 trận
  15. Diana 12,320 Diana cùng Ornn, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.02) · 12,320 trận
  16. Xin Zhao 5,068 Xin Zhao cùng Ornn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 5,068 trận
  17. Viego 14,991 Viego cùng Ornn, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.68) · 14,991 trận
  18. Udyr 2,584 Udyr cùng Ornn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.7) · 2,584 trận
  19. Zac 3,142 Zac cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,142 trận
  20. Rammus 2,779 Rammus cùng Ornn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.4) · 2,779 trận
  21. Darius 2,600 Darius cùng Ornn, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,600 trận
  22. Volibear 3,123 Volibear cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 3,123 trận
  23. Gwen 2,370 Gwen cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,370 trận
  24. Dr. Mundo 929 Dr. Mundo cùng Ornn, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 3.2) · 929 trận
  25. Nocturne 8,430 Nocturne cùng Ornn, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,430 trận
  26. Kayn 15,368 Kayn cùng Ornn, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.80) · 15,368 trận
  27. Shaco 10,444 Shaco cùng Ornn, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.83) · 10,444 trận
  28. Mordekaiser 1,057 Mordekaiser cùng Ornn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.6) · 1,057 trận
  29. Evelynn 4,646 Evelynn cùng Ornn, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,646 trận
  30. Sejuani 2,795 Sejuani cùng Ornn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,795 trận
  31. Kindred 4,558 Kindred cùng Ornn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,558 trận
  32. Trundle 2,038 Trundle cùng Ornn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.7) · 2,038 trận
  33. Talon 8,173 Talon cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,173 trận
  34. Elise 4,246 Elise cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,246 trận
  35. Teemo 4,068 Teemo cùng Ornn, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,068 trận
  36. Kha'Zix 9,031 Kha'Zix cùng Ornn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,031 trận
  37. Quinn 2,440 Quinn cùng Ornn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,440 trận
  38. Fiddlesticks 4,058 Fiddlesticks cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 4,058 trận
  39. Vi 7,289 Vi cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,289 trận
  40. Karthus 3,059 Karthus cùng Ornn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,059 trận
  41. Hecarim 6,061 Hecarim cùng Ornn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,061 trận
  42. Naafiri 5,385 Naafiri cùng Ornn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,385 trận
  43. Jarvan IV 10,956 Jarvan IV cùng Ornn, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.20) · 10,956 trận
  44. Graves 9,825 Graves cùng Ornn, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.20) · 9,825 trận
  45. Jax 2,972 Jax cùng Ornn, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,972 trận
  46. Nunu & Willump 3,681 Nunu & Willump cùng Ornn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,681 trận
  47. Olaf 755 Olaf cùng Ornn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.4) · 755 trận
  48. Rengar 5,759 Rengar cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,759 trận
  49. Malphite 3,917 Malphite cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.3) · 3,917 trận
  50. Ivern 1,487 Ivern cùng Ornn, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,487 trận
  51. Ambessa 1,091 Ambessa cùng Ornn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.7) · 1,091 trận
  52. Jayce 2,656 Jayce cùng Ornn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.3) · 2,656 trận
  53. Rumble 333 Rumble cùng Ornn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.0) · 333 trận
  54. Aatrox 1,231 Aatrox cùng Ornn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,231 trận
  55. Urgot 201 Urgot cùng Ornn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.5) · 201 trận
  56. Skarner 1,152 Skarner cùng Ornn, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.1) · 1,152 trận
  57. Nidalee 2,977 Nidalee cùng Ornn, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.4) · 2,977 trận
  58. Lee Sin 14,501 Lee Sin cùng Ornn, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.34) · 14,501 trận
  59. Qiyana 11,623 Qiyana cùng Ornn, so với thường lệ: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.02 đến -4.19) · 11,623 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.