Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ivern hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Ivern so với thường lệ

  1. Nilah 509 Nilah cùng Ivern, so với thường lệ: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 9.2) · 509 trận
  2. Fizz 2,468 Fizz cùng Ivern, so với thường lệ: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 6.3) · 2,468 trận
  3. Renata Glasc 550 Renata Glasc cùng Ivern, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 7.8) · 550 trận
  4. Braum 1,947 Braum cùng Ivern, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 6.2) · 1,947 trận
  5. Zac 313 Zac cùng Ivern, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 8.3) · 313 trận
  6. Leona 3,849 Leona cùng Ivern, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.3) · 3,849 trận
  7. Rell 1,362 Rell cùng Ivern, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.9) · 1,362 trận
  8. Maokai 963 Maokai cùng Ivern, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 6.3) · 963 trận
  9. Xayah 1,934 Xayah cùng Ivern, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.2) · 1,934 trận
  10. Taric 550 Taric cùng Ivern, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 6.4) · 550 trận
  11. Yasuo 7,144 Yasuo cùng Ivern, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.6) · 7,144 trận
  12. Alistar 1,834 Alistar cùng Ivern, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.5) · 1,834 trận
  13. Garen 3,357 Garen cùng Ivern, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.9) · 3,357 trận
  14. Olaf 1,066 Olaf cùng Ivern, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.9) · 1,066 trận
  15. Talon 589 Talon cùng Ivern, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 5.6) · 589 trận
  16. Cho'Gath 1,797 Cho'Gath cùng Ivern, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.2) · 1,797 trận
  17. Diana 1,707 Diana cùng Ivern, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.2) · 1,707 trận
  18. Kalista 1,289 Kalista cùng Ivern, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.4) · 1,289 trận
  19. Blitzcrank 2,796 Blitzcrank cùng Ivern, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.7) · 2,796 trận
  20. Poppy 972 Poppy cùng Ivern, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.7) · 972 trận
  21. Zeri 1,497 Zeri cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.2) · 1,497 trận
  22. Thresh 4,925 Thresh cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,925 trận
  23. Irelia 2,975 Irelia cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,975 trận
  24. Jinx 7,491 Jinx cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,491 trận
  25. Janna 1,496 Janna cùng Ivern, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.1) · 1,496 trận
  26. Rakan 1,173 Rakan cùng Ivern, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.3) · 1,173 trận
  27. Aurora 1,052 Aurora cùng Ivern, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.4) · 1,052 trận
  28. Kled 644 Kled cùng Ivern, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.0) · 644 trận
  29. Shen 1,643 Shen cùng Ivern, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.9) · 1,643 trận
  30. Mordekaiser 2,977 Mordekaiser cùng Ivern, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 2,977 trận
  31. Swain 2,638 Swain cùng Ivern, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,638 trận
  32. Katarina 3,066 Katarina cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 3,066 trận
  33. Master Yi 419 Master Yi cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.5) · 419 trận
  34. Tristana 4,992 Tristana cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,992 trận
  35. Rammus 99 Rammus cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 7.2) · 99 trận
  36. Ekko 2,111 Ekko cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,111 trận
  37. Kassadin 1,006 Kassadin cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.3) · 1,006 trận
  38. Malphite 3,293 Malphite cùng Ivern, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.1) · 3,293 trận
  39. Samira 1,918 Samira cùng Ivern, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.5) · 1,918 trận
  40. Volibear 2,292 Volibear cùng Ivern, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.3) · 2,292 trận
  41. Zaahen 1,070 Zaahen cùng Ivern, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 4.1) · 1,070 trận
  42. Tryndamere 1,716 Tryndamere cùng Ivern, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,716 trận
  43. Camille 1,646 Camille cùng Ivern, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.5) · 1,646 trận
  44. Pyke 2,390 Pyke cùng Ivern, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.1) · 2,390 trận
  45. Kai'Sa 6,040 Kai'Sa cùng Ivern, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 6,040 trận
  46. Sion 1,424 Sion cùng Ivern, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.5) · 1,424 trận
  47. Nautilus 4,289 Nautilus cùng Ivern, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,289 trận
  48. Gwen 1,143 Gwen cùng Ivern, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.7) · 1,143 trận
  49. Yone 8,162 Yone cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 8,162 trận
  50. Graves 92 Graves cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 6.8) · 92 trận
  51. Aphelios 2,676 Aphelios cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,676 trận
  52. Qiyana 1,150 Qiyana cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.7) · 1,150 trận
  53. Corki 798 Corki cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 4.1) · 798 trận
  54. Jax 2,450 Jax cùng Ivern, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.9) · 2,450 trận
  55. Viktor 3,196 Viktor cùng Ivern, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.7) · 3,196 trận
  56. Karthus 277 Karthus cùng Ivern, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 5.4) · 277 trận
  57. Illaoi 1,486 Illaoi cùng Ivern, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.3) · 1,486 trận
  58. Soraka 1,608 Soraka cùng Ivern, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.1) · 1,608 trận
  59. Yunara 3,544 Yunara cùng Ivern, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,544 trận
  60. Nami 2,736 Nami cùng Ivern, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.6) · 2,736 trận
  61. Vayne 2,426 Vayne cùng Ivern, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,426 trận
  62. Morgana 2,940 Morgana cùng Ivern, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.4) · 2,940 trận
  63. Ambessa 1,140 Ambessa cùng Ivern, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.3) · 1,140 trận
  64. Darius 3,032 Darius cùng Ivern, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.4) · 3,032 trận
  65. Warwick 596 Warwick cùng Ivern, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.1) · 596 trận
  66. Fiora 1,696 Fiora cùng Ivern, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.8) · 1,696 trận
  67. Vi 158 Vi cùng Ivern, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 5.7) · 158 trận
  68. Shyvana 99 Shyvana cùng Ivern, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 6.2) · 99 trận
  69. Pantheon 3,189 Pantheon cùng Ivern, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 3,189 trận
  70. LeBlanc 1,944 LeBlanc cùng Ivern, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.6) · 1,944 trận
  71. Sylas 3,021 Sylas cùng Ivern, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.2) · 3,021 trận
  72. Ornn 1,204 Ornn cùng Ivern, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.0) · 1,204 trận
  73. Xin Zhao 157 Xin Zhao cùng Ivern, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.6) · 157 trận
  74. Nasus 2,280 Nasus cùng Ivern, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.3) · 2,280 trận
  75. Tahm Kench 2,466 Tahm Kench cùng Ivern, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.2) · 2,466 trận
  76. Zed 3,323 Zed cùng Ivern, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,323 trận
  77. Draven 1,785 Draven cùng Ivern, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,785 trận
  78. Twitch 2,630 Twitch cùng Ivern, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,630 trận

Kém hợp nhất với Ivern so với thường lệ

  1. Orianna 894 Orianna cùng Ivern, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.0) · 894 trận
  2. Ezreal 3,740 Ezreal cùng Ivern, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.3) · 3,740 trận
  3. Mel 2,304 Mel cùng Ivern, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.7) · 2,304 trận
  4. Elise 262 Elise cùng Ivern, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.0) · 262 trận
  5. Jarvan IV 194 Jarvan IV cùng Ivern, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.6) · 194 trận
  6. Bard 1,135 Bard cùng Ivern, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.1) · 1,135 trận
  7. Ashe 3,433 Ashe cùng Ivern, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,433 trận
  8. Akshan 957 Akshan cùng Ivern, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.8) · 957 trận
  9. Smolder 2,432 Smolder cùng Ivern, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.6) · 2,432 trận
  10. Annie 790 Annie cùng Ivern, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.4) · 790 trận
  11. K'Sante 1,005 K'Sante cùng Ivern, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.5) · 1,005 trận
  12. Vel'Koz 1,700 Vel'Koz cùng Ivern, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,700 trận
  13. Yuumi 1,697 Yuumi cùng Ivern, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.7) · 1,697 trận
  14. Ziggs 974 Ziggs cùng Ivern, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.1) · 974 trận
  15. Akali 3,413 Akali cùng Ivern, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.2) · 3,413 trận
  16. Aurelion Sol 1,004 Aurelion Sol cùng Ivern, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.1) · 1,004 trận
  17. Malzahar 2,890 Malzahar cùng Ivern, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.9) · 2,890 trận
  18. Ryze 792 Ryze cùng Ivern, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.5) · 792 trận
  19. Rumble 428 Rumble cùng Ivern, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.4) · 428 trận
  20. Karma 1,786 Karma cùng Ivern, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.3) · 1,786 trận
  21. Zyra 1,497 Zyra cùng Ivern, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.1) · 1,497 trận
  22. Nocturne 61 Nocturne cùng Ivern, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.6) · 61 trận
  23. Udyr 252 Udyr cùng Ivern, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 2.2) · 252 trận
  24. Xerath 2,616 Xerath cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,616 trận
  25. Lee Sin 260 Lee Sin cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 2.2) · 260 trận
  26. Azir 747 Azir cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.8) · 747 trận
  27. Riven 1,051 Riven cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.4) · 1,051 trận
  28. Brand 2,169 Brand cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.3) · 2,169 trận
  29. Varus 1,526 Varus cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.0) · 1,526 trận
  30. Kayn 224 Kayn cùng Ivern, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 2.6) · 224 trận
  31. Naafiri 608 Naafiri cùng Ivern, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.3) · 608 trận
  32. Nidalee 161 Nidalee cùng Ivern, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.1) · 161 trận
  33. Lissandra 1,664 Lissandra cùng Ivern, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.3) · 1,664 trận
  34. Sejuani 145 Sejuani cùng Ivern, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.4) · 145 trận
  35. Rengar 446 Rengar cùng Ivern, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.0) · 446 trận
  36. Zilean 911 Zilean cùng Ivern, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.1) · 911 trận
  37. Sivir 1,527 Sivir cùng Ivern, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.5) · 1,527 trận
  38. Jayce 1,372 Jayce cùng Ivern, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.7) · 1,372 trận
  39. Taliyah 507 Taliyah cùng Ivern, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.9) · 507 trận
  40. Sona 913 Sona cùng Ivern, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.2) · 913 trận
  41. Kennen 838 Kennen cùng Ivern, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 1.3) · 838 trận
  42. Zoe 1,134 Zoe cùng Ivern, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,134 trận
  43. Milio 2,001 Milio cùng Ivern, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.4) · 2,001 trận
  44. Lucian 2,905 Lucian cùng Ivern, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.1) · 2,905 trận
  45. Anivia 1,024 Anivia cùng Ivern, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.2) · 1,024 trận
  46. Jhin 6,089 Jhin cùng Ivern, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 6,089 trận
  47. Teemo 3,039 Teemo cùng Ivern, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.2) · 3,039 trận
  48. Yorick 1,657 Yorick cùng Ivern, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.8) · 1,657 trận
  49. Miss Fortune 4,433 Miss Fortune cùng Ivern, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 4,433 trận
  50. Twisted Fate 1,381 Twisted Fate cùng Ivern, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,381 trận
  51. Seraphine 3,437 Seraphine cùng Ivern, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.4) · 3,437 trận
  52. Heimerdinger 1,088 Heimerdinger cùng Ivern, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.6) · 1,088 trận
  53. Ahri 3,527 Ahri cùng Ivern, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,527 trận
  54. Skarner 117 Skarner cùng Ivern, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.4) · 117 trận
  55. Gangplank 1,834 Gangplank cùng Ivern, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,834 trận
  56. Briar 341 Briar cùng Ivern, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 3.2) · 341 trận
  57. Senna 2,488 Senna cùng Ivern, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,488 trận
  58. Aatrox 2,032 Aatrox cùng Ivern, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.2) · 2,032 trận
  59. Viego 150 Viego cùng Ivern, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 4.4) · 150 trận
  60. Lux 6,182 Lux cùng Ivern, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,182 trận
  61. Locke 2,634 Locke cùng Ivern, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.1) · 2,634 trận
  62. Trundle 888 Trundle cùng Ivern, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 2.2) · 888 trận
  63. Caitlyn 7,321 Caitlyn cùng Ivern, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 7,321 trận
  64. Sett 3,403 Sett cùng Ivern, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,403 trận
  65. Fiddlesticks 325 Fiddlesticks cùng Ivern, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.6) · 325 trận
  66. Lulu 3,257 Lulu cùng Ivern, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,257 trận
  67. Shaco 631 Shaco cùng Ivern, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.9) · 631 trận
  68. Amumu 255 Amumu cùng Ivern, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 4.0) · 255 trận
  69. Urgot 1,265 Urgot cùng Ivern, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.1) · 1,265 trận
  70. Gragas 976 Gragas cùng Ivern, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.4) · 976 trận
  71. Singed 883 Singed cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.5) · 883 trận
  72. Veigar 2,969 Veigar cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.4) · 2,969 trận
  73. Quinn 542 Quinn cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.2) · 542 trận
  74. Syndra 2,564 Syndra cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.5) · 2,564 trận
  75. Vex 1,549 Vex cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.0) · 1,549 trận
  76. Galio 1,607 Galio cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,607 trận
  77. Kog'Maw 1,232 Kog'Maw cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.2) · 1,232 trận
  78. Ngộ Không 400 Ngộ Không cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 3.7) · 400 trận
  79. Vladimir 2,027 Vladimir cùng Ivern, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.8) · 2,027 trận
  80. Kayle 1,203 Kayle cùng Ivern, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.4) · 1,203 trận
  81. Nunu & Willump 157 Nunu & Willump cùng Ivern, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.0) · 157 trận
  82. Cassiopeia 632 Cassiopeia cùng Ivern, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.3) · 632 trận
  83. Hwei 1,748 Hwei cùng Ivern, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,748 trận
  84. Neeko 938 Neeko cùng Ivern, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.8) · 938 trận
  85. Renekton 2,030 Renekton cùng Ivern, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.0) · 2,030 trận
  86. Gnar 1,181 Gnar cùng Ivern, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.6) · 1,181 trận
  87. Rek'Sai 52 Rek'Sai cùng Ivern, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 6.2) · 52 trận
  88. Dr. Mundo 1,395 Dr. Mundo cùng Ivern, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.5) · 1,395 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ivern Xạ thủ

  1. Nilah 509 Nilah cùng Ivern, so với thường lệ: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 9.2) · 509 trận
  2. Xayah 1,934 Xayah cùng Ivern, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.2) · 1,934 trận
  3. Kalista 1,289 Kalista cùng Ivern, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.4) · 1,289 trận
  4. Zeri 1,497 Zeri cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.2) · 1,497 trận
  5. Jinx 7,491 Jinx cùng Ivern, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,491 trận
  6. Tristana 4,992 Tristana cùng Ivern, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,992 trận
  7. Samira 1,918 Samira cùng Ivern, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.5) · 1,918 trận
  8. Kai'Sa 6,040 Kai'Sa cùng Ivern, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 6,040 trận
  9. Aphelios 2,676 Aphelios cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,676 trận
  10. Corki 798 Corki cùng Ivern, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 4.1) · 798 trận
  11. Karthus 277 Karthus cùng Ivern, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 5.4) · 277 trận
  12. Yunara 3,544 Yunara cùng Ivern, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,544 trận
  13. Vayne 2,426 Vayne cùng Ivern, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,426 trận
  14. Draven 1,785 Draven cùng Ivern, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,785 trận
  15. Twitch 2,630 Twitch cùng Ivern, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,630 trận
  16. Kog'Maw 1,232 Kog'Maw cùng Ivern, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.2) · 1,232 trận
  17. Caitlyn 7,321 Caitlyn cùng Ivern, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 7,321 trận
  18. Miss Fortune 4,433 Miss Fortune cùng Ivern, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 4,433 trận
  19. Jhin 6,089 Jhin cùng Ivern, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 6,089 trận
  20. Lucian 2,905 Lucian cùng Ivern, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.1) · 2,905 trận
  21. Sivir 1,527 Sivir cùng Ivern, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.5) · 1,527 trận
  22. Varus 1,526 Varus cùng Ivern, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.0) · 1,526 trận
  23. Ziggs 974 Ziggs cùng Ivern, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.1) · 974 trận
  24. Smolder 2,432 Smolder cùng Ivern, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.6) · 2,432 trận
  25. Ashe 3,433 Ashe cùng Ivern, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,433 trận
  26. Ezreal 3,740 Ezreal cùng Ivern, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.3) · 3,740 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.