Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ryze hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Ryze so với thường lệ

  1. Sejuani 2,141 Sejuani cùng Ryze, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 6.1) · 2,141 trận
  2. Briar 4,695 Briar cùng Ryze, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.2) · 4,695 trận
  3. Renata Glasc 1,075 Renata Glasc cùng Ryze, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 6.3) · 1,075 trận
  4. Aurelion Sol 532 Aurelion Sol cùng Ryze, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 6.9) · 532 trận
  5. Leona 6,935 Leona cùng Ryze, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.0) · 6,935 trận
  6. Ngộ Không 6,647 Ngộ Không cùng Ryze, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,647 trận
  7. Taric 1,013 Taric cùng Ryze, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 5.3) · 1,013 trận
  8. Warwick 5,984 Warwick cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 5,984 trận
  9. Bel'Veth 1,914 Bel'Veth cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,914 trận
  10. Singed 1,545 Singed cùng Ryze, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.5) · 1,545 trận
  11. Zilean 1,800 Zilean cùng Ryze, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.3) · 1,800 trận
  12. Thresh 10,268 Thresh cùng Ryze, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 3.02) · 10,268 trận
  13. Rammus 2,529 Rammus cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,529 trận
  14. Kled 1,173 Kled cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.7) · 1,173 trận
  15. Kog'Maw 2,004 Kog'Maw cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 2,004 trận
  16. Shyvana 4,016 Shyvana cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,016 trận
  17. Katarina 651 Katarina cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 5.2) · 651 trận
  18. Irelia 3,605 Irelia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,605 trận
  19. Xayah 4,068 Xayah cùng Ryze, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.3) · 4,068 trận
  20. Alistar 3,401 Alistar cùng Ryze, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,401 trận
  21. Renekton 4,216 Renekton cùng Ryze, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,216 trận
  22. Jinx 14,193 Jinx cùng Ryze, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.52) · 14,193 trận
  23. Seraphine 7,505 Seraphine cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,505 trận
  24. Annie 294 Annie cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 6.0) · 294 trận
  25. Soraka 3,372 Soraka cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,372 trận
  26. Talon 3,671 Talon cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,671 trận
  27. Nami 5,432 Nami cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,432 trận
  28. Zac 2,251 Zac cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.5) · 2,251 trận
  29. Viktor 1,153 Viktor cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.1) · 1,153 trận
  30. Nasus 4,786 Nasus cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 4,786 trận
  31. Samira 3,662 Samira cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,662 trận
  32. Twitch 5,112 Twitch cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,112 trận
  33. Urgot 2,411 Urgot cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,411 trận
  34. Shen 3,536 Shen cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,536 trận
  35. Amumu 3,040 Amumu cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,040 trận
  36. Yone 8,671 Yone cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,671 trận
  37. Sett 7,079 Sett cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 7,079 trận
  38. Cho'Gath 8,080 Cho'Gath cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,080 trận
  39. Teemo 6,870 Teemo cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,870 trận
  40. Blitzcrank 5,841 Blitzcrank cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,841 trận
  41. Lillia 3,324 Lillia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,324 trận
  42. Dr. Mundo 3,248 Dr. Mundo cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,248 trận
  43. Maokai 2,157 Maokai cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.1) · 2,157 trận
  44. Braum 3,417 Braum cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,417 trận
  45. Rakan 2,393 Rakan cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,393 trận
  46. Illaoi 2,993 Illaoi cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 2,993 trận
  47. Nilah 879 Nilah cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.1) · 879 trận
  48. Lux 10,048 Lux cùng Ryze, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.79) · 10,048 trận
  49. Tristana 9,271 Tristana cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,271 trận
  50. Yorick 3,531 Yorick cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,531 trận
  51. Janna 2,896 Janna cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,896 trận
  52. Zyra 3,285 Zyra cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,285 trận
  53. Ekko 2,874 Ekko cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,874 trận
  54. Sona 1,751 Sona cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,751 trận
  55. Malphite 7,502 Malphite cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,502 trận
  56. Vel'Koz 2,553 Vel'Koz cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,553 trận
  57. Zeri 2,703 Zeri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.4) · 2,703 trận
  58. Yasuo 5,590 Yasuo cùng Ryze, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,590 trận
  59. Syndra 554 Syndra cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 4.1) · 554 trận
  60. Nunu & Willump 1,525 Nunu & Willump cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,525 trận
  61. LeBlanc 659 LeBlanc cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.8) · 659 trận
  62. Milio 4,313 Milio cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,313 trận
  63. Garen 6,588 Garen cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,588 trận
  64. Jax 6,532 Jax cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,532 trận
  65. Quinn 2,088 Quinn cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,088 trận
  66. Miss Fortune 10,306 Miss Fortune cùng Ryze, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.40) · 10,306 trận
  67. Rell 2,529 Rell cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,529 trận
  68. Mordekaiser 5,855 Mordekaiser cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,855 trận
  69. Karma 4,186 Karma cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,186 trận
  70. Cassiopeia 335 Cassiopeia cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 4.6) · 335 trận
  71. Tahm Kench 4,945 Tahm Kench cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,945 trận
  72. Shaco 5,371 Shaco cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,371 trận
  73. Sion 2,722 Sion cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,722 trận
  74. Naafiri 2,742 Naafiri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,742 trận
  75. Tryndamere 3,903 Tryndamere cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,903 trận
  76. Gwen 2,022 Gwen cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 2,022 trận
  77. Aatrox 5,276 Aatrox cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,276 trận
  78. Hwei 973 Hwei cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.0) · 973 trận
  79. Jhin 14,487 Jhin cùng Ryze, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.94) · 14,487 trận
  80. Fiddlesticks 1,852 Fiddlesticks cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,852 trận

Kém hợp nhất với Ryze so với thường lệ

  1. Mel 2,159 Mel cùng Ryze, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.0) · 2,159 trận
  2. Orianna 127 Orianna cùng Ryze, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.4) · 127 trận
  3. Locke 850 Locke cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 850 trận
  4. Ezreal 9,334 Ezreal cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.9) · 9,334 trận
  5. K'Sante 2,421 K'Sante cùng Ryze, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,421 trận
  6. Riven 1,726 Riven cùng Ryze, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.2) · 1,726 trận
  7. Vex 171 Vex cùng Ryze, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 1.8) · 171 trận
  8. Jayce 4,392 Jayce cùng Ryze, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.7) · 4,392 trận
  9. Kindred 2,364 Kindred cùng Ryze, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,364 trận
  10. Rengar 2,844 Rengar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,844 trận
  11. Twisted Fate 481 Twisted Fate cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.0) · 481 trận
  12. Yuumi 3,995 Yuumi cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.2) · 3,995 trận
  13. Akali 1,858 Akali cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.5) · 1,858 trận
  14. Akshan 269 Akshan cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 2.0) · 269 trận
  15. Skarner 948 Skarner cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 948 trận
  16. Diana 2,454 Diana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,454 trận
  17. Varus 3,062 Varus cùng Ryze, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.6) · 3,062 trận
  18. Evelynn 1,495 Evelynn cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.1) · 1,495 trận
  19. Ashe 7,714 Ashe cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,714 trận
  20. Xin Zhao 2,313 Xin Zhao cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,313 trận
  21. Sylas 5,654 Sylas cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,654 trận
  22. Qiyana 4,625 Qiyana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,625 trận
  23. Ambessa 2,570 Ambessa cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.2) · 2,570 trận
  24. Gnar 2,321 Gnar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.0) · 2,321 trận
  25. Lissandra 421 Lissandra cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.9) · 421 trận
  26. Kalista 2,682 Kalista cùng Ryze, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.1) · 2,682 trận
  27. Fizz 681 Fizz cùng Ryze, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.5) · 681 trận
  28. Vayne 4,748 Vayne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,748 trận
  29. Karthus 1,225 Karthus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,225 trận
  30. Yunara 6,825 Yunara cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,825 trận
  31. Lucian 6,180 Lucian cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,180 trận
  32. Udyr 1,660 Udyr cùng Ryze, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,660 trận
  33. Bard 2,372 Bard cùng Ryze, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,372 trận
  34. Draven 3,116 Draven cùng Ryze, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.2) · 3,116 trận
  35. Rek'Sai 872 Rek'Sai cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.6) · 872 trận
  36. Anivia 682 Anivia cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.9) · 682 trận
  37. Darius 7,116 Darius cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,116 trận
  38. Rumble 957 Rumble cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.5) · 957 trận
  39. Aurora 340 Aurora cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.9) · 340 trận
  40. Gragas 1,763 Gragas cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,763 trận
  41. Camille 3,498 Camille cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,498 trận
  42. Nidalee 1,685 Nidalee cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.0) · 1,685 trận
  43. Malzahar 833 Malzahar cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.8) · 833 trận
  44. Pantheon 7,121 Pantheon cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,121 trận
  45. Vi 3,717 Vi cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,717 trận
  46. Nautilus 8,307 Nautilus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,307 trận
  47. Hecarim 3,263 Hecarim cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,263 trận
  48. Lee Sin 10,245 Lee Sin cùng Ryze, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.16) · 10,245 trận
  49. Volibear 5,519 Volibear cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,519 trận
  50. Taliyah 454 Taliyah cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.7) · 454 trận
  51. Nocturne 4,429 Nocturne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,429 trận
  52. Vladimir 831 Vladimir cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.9) · 831 trận
  53. Gangplank 3,662 Gangplank cùng Ryze, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,662 trận
  54. Fiora 3,177 Fiora cùng Ryze, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,177 trận
  55. Pyke 4,887 Pyke cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 4,887 trận
  56. Kassadin 78 Kassadin cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.9) · 78 trận
  57. Heimerdinger 1,720 Heimerdinger cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,720 trận
  58. Kayle 1,751 Kayle cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.4) · 1,751 trận
  59. Sivir 3,150 Sivir cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,150 trận
  60. Jarvan IV 4,292 Jarvan IV cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,292 trận
  61. Corki 1,507 Corki cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,507 trận
  62. Trundle 2,885 Trundle cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,885 trận
  63. Ziggs 1,310 Ziggs cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.8) · 1,310 trận
  64. Graves 6,273 Graves cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,273 trận
  65. Zoe 612 Zoe cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 612 trận
  66. Ivern 814 Ivern cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.4) · 814 trận
  67. Smolder 4,766 Smolder cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,766 trận
  68. Xerath 3,156 Xerath cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,156 trận
  69. Kha'Zix 4,591 Kha'Zix cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,591 trận
  70. Lulu 7,166 Lulu cùng Ryze, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,166 trận
  71. Ahri 328 Ahri cùng Ryze, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 3.7) · 328 trận
  72. Kai'Sa 13,004 Kai'Sa cùng Ryze, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.39) · 13,004 trận
  73. Poppy 2,163 Poppy cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,163 trận
  74. Senna 4,631 Senna cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,631 trận
  75. Elise 1,849 Elise cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,849 trận
  76. Swain 4,269 Swain cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,269 trận
  77. Morgana 6,124 Morgana cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,124 trận
  78. Galio 953 Galio cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.5) · 953 trận
  79. Neeko 1,787 Neeko cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,787 trận
  80. Kennen 1,137 Kennen cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,137 trận
  81. Zaahen 2,303 Zaahen cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,303 trận
  82. Zed 2,616 Zed cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,616 trận
  83. Ornn 2,589 Ornn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,589 trận
  84. Master Yi 8,396 Master Yi cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,396 trận
  85. Caitlyn 15,679 Caitlyn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.62) · 15,679 trận
  86. Kayn 8,869 Kayn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,869 trận
  87. Olaf 2,469 Olaf cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,469 trận
  88. Azir 95 Azir cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 5.5) · 95 trận
  89. Aphelios 5,304 Aphelios cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,304 trận
  90. Viego 7,388 Viego cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,388 trận
  91. Brand 3,704 Brand cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,704 trận
  92. Veigar 1,688 Veigar cùng Ryze, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,688 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ryze Đi rừng

  1. Sejuani 2,141 Sejuani cùng Ryze, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 6.1) · 2,141 trận
  2. Briar 4,695 Briar cùng Ryze, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.2) · 4,695 trận
  3. Ngộ Không 6,647 Ngộ Không cùng Ryze, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,647 trận
  4. Warwick 5,984 Warwick cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 5,984 trận
  5. Bel'Veth 1,914 Bel'Veth cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,914 trận
  6. Rammus 2,529 Rammus cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,529 trận
  7. Shyvana 4,016 Shyvana cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,016 trận
  8. Talon 3,671 Talon cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,671 trận
  9. Zac 2,251 Zac cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.5) · 2,251 trận
  10. Amumu 3,040 Amumu cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,040 trận
  11. Cho'Gath 8,080 Cho'Gath cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,080 trận
  12. Lillia 3,324 Lillia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,324 trận
  13. Ekko 2,874 Ekko cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,874 trận
  14. Nunu & Willump 1,525 Nunu & Willump cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,525 trận
  15. Quinn 2,088 Quinn cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,088 trận
  16. Shaco 5,371 Shaco cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,371 trận
  17. Naafiri 2,742 Naafiri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,742 trận
  18. Fiddlesticks 1,852 Fiddlesticks cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,852 trận
  19. Viego 7,388 Viego cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,388 trận
  20. Kayn 8,869 Kayn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,869 trận
  21. Master Yi 8,396 Master Yi cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,396 trận
  22. Zed 2,616 Zed cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,616 trận
  23. Elise 1,849 Elise cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,849 trận
  24. Kha'Zix 4,591 Kha'Zix cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,591 trận
  25. Ivern 814 Ivern cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.4) · 814 trận
  26. Graves 6,273 Graves cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,273 trận
  27. Jarvan IV 4,292 Jarvan IV cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,292 trận
  28. Nocturne 4,429 Nocturne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,429 trận
  29. Taliyah 454 Taliyah cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.7) · 454 trận
  30. Lee Sin 10,245 Lee Sin cùng Ryze, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.16) · 10,245 trận
  31. Hecarim 3,263 Hecarim cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,263 trận
  32. Vi 3,717 Vi cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,717 trận
  33. Nidalee 1,685 Nidalee cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.0) · 1,685 trận
  34. Rek'Sai 872 Rek'Sai cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.6) · 872 trận
  35. Udyr 1,660 Udyr cùng Ryze, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,660 trận
  36. Karthus 1,225 Karthus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,225 trận
  37. Fizz 681 Fizz cùng Ryze, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.5) · 681 trận
  38. Qiyana 4,625 Qiyana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,625 trận
  39. Sylas 5,654 Sylas cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,654 trận
  40. Xin Zhao 2,313 Xin Zhao cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,313 trận
  41. Evelynn 1,495 Evelynn cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.1) · 1,495 trận
  42. Diana 2,454 Diana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,454 trận
  43. Skarner 948 Skarner cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 948 trận
  44. Rengar 2,844 Rengar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,844 trận
  45. Kindred 2,364 Kindred cùng Ryze, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,364 trận
  46. Locke 850 Locke cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 850 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.