Liên Minh Huyền Thoại Ryze hợp với ai
Hợp nhất với Ryze so với thường lệ
-
Sejuani 2,141 Sejuani cùng Ryze, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 6.1) · 2,141 trận -
Briar 4,695 Briar cùng Ryze, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.2) · 4,695 trận -
Renata Glasc 1,075 Renata Glasc cùng Ryze, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 6.3) · 1,075 trận -
Aurelion Sol 532 Aurelion Sol cùng Ryze, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 6.9) · 532 trận -
Leona 6,935 Leona cùng Ryze, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.0) · 6,935 trận -
Ngộ Không 6,647 Ngộ Không cùng Ryze, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,647 trận -
Taric 1,013 Taric cùng Ryze, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 5.3) · 1,013 trận -
Warwick 5,984 Warwick cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 5,984 trận -
Bel'Veth 1,914 Bel'Veth cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,914 trận -
Singed 1,545 Singed cùng Ryze, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.5) · 1,545 trận -
Zilean 1,800 Zilean cùng Ryze, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.3) · 1,800 trận -
Thresh 10,268 Thresh cùng Ryze, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 3.02) · 10,268 trận -
Rammus 2,529 Rammus cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,529 trận -
Kled 1,173 Kled cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.7) · 1,173 trận -
Kog'Maw 2,004 Kog'Maw cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 2,004 trận -
Shyvana 4,016 Shyvana cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,016 trận -
Katarina 651 Katarina cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 5.2) · 651 trận -
Irelia 3,605 Irelia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,605 trận -
Xayah 4,068 Xayah cùng Ryze, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.3) · 4,068 trận -
Alistar 3,401 Alistar cùng Ryze, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,401 trận -
Renekton 4,216 Renekton cùng Ryze, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,216 trận -
Jinx 14,193 Jinx cùng Ryze, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.52) · 14,193 trận -
Seraphine 7,505 Seraphine cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,505 trận -
Annie 294 Annie cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 6.0) · 294 trận -
Soraka 3,372 Soraka cùng Ryze, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,372 trận -
Talon 3,671 Talon cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,671 trận -
Nami 5,432 Nami cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,432 trận -
Zac 2,251 Zac cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.5) · 2,251 trận -
Viktor 1,153 Viktor cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.1) · 1,153 trận -
Nasus 4,786 Nasus cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 4,786 trận -
Samira 3,662 Samira cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,662 trận -
Twitch 5,112 Twitch cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,112 trận -
Urgot 2,411 Urgot cùng Ryze, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,411 trận -
Shen 3,536 Shen cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,536 trận -
Amumu 3,040 Amumu cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,040 trận -
Yone 8,671 Yone cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,671 trận -
Sett 7,079 Sett cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 7,079 trận -
Cho'Gath 8,080 Cho'Gath cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,080 trận -
Teemo 6,870 Teemo cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,870 trận -
Blitzcrank 5,841 Blitzcrank cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,841 trận -
Lillia 3,324 Lillia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,324 trận -
Dr. Mundo 3,248 Dr. Mundo cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,248 trận -
Maokai 2,157 Maokai cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.1) · 2,157 trận -
Braum 3,417 Braum cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,417 trận -
Rakan 2,393 Rakan cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,393 trận -
Illaoi 2,993 Illaoi cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 2,993 trận -
Nilah 879 Nilah cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.1) · 879 trận -
Lux 10,048 Lux cùng Ryze, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.79) · 10,048 trận -
Tristana 9,271 Tristana cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,271 trận -
Yorick 3,531 Yorick cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,531 trận -
Janna 2,896 Janna cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,896 trận -
Zyra 3,285 Zyra cùng Ryze, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,285 trận -
Ekko 2,874 Ekko cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,874 trận -
Sona 1,751 Sona cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,751 trận -
Malphite 7,502 Malphite cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,502 trận -
Vel'Koz 2,553 Vel'Koz cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,553 trận -
Zeri 2,703 Zeri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.4) · 2,703 trận -
Yasuo 5,590 Yasuo cùng Ryze, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,590 trận -
Syndra 554 Syndra cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 4.1) · 554 trận -
Nunu & Willump 1,525 Nunu & Willump cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,525 trận -
LeBlanc 659 LeBlanc cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.8) · 659 trận -
Milio 4,313 Milio cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,313 trận -
Garen 6,588 Garen cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,588 trận -
Jax 6,532 Jax cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,532 trận -
Quinn 2,088 Quinn cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,088 trận -
Miss Fortune 10,306 Miss Fortune cùng Ryze, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.40) · 10,306 trận -
Rell 2,529 Rell cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,529 trận -
Mordekaiser 5,855 Mordekaiser cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,855 trận -
Karma 4,186 Karma cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,186 trận -
Cassiopeia 335 Cassiopeia cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 4.6) · 335 trận -
Tahm Kench 4,945 Tahm Kench cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,945 trận -
Shaco 5,371 Shaco cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,371 trận -
Sion 2,722 Sion cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,722 trận -
Naafiri 2,742 Naafiri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,742 trận -
Tryndamere 3,903 Tryndamere cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,903 trận -
Gwen 2,022 Gwen cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 2,022 trận -
Aatrox 5,276 Aatrox cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,276 trận -
Hwei 973 Hwei cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.0) · 973 trận -
Jhin 14,487 Jhin cùng Ryze, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.94) · 14,487 trận -
Fiddlesticks 1,852 Fiddlesticks cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,852 trận
Kém hợp nhất với Ryze so với thường lệ
-
Mel 2,159 Mel cùng Ryze, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.0) · 2,159 trận -
Orianna 127 Orianna cùng Ryze, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.4) · 127 trận -
Locke 850 Locke cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 850 trận -
Ezreal 9,334 Ezreal cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.9) · 9,334 trận -
K'Sante 2,421 K'Sante cùng Ryze, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,421 trận -
Riven 1,726 Riven cùng Ryze, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.2) · 1,726 trận -
Vex 171 Vex cùng Ryze, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 1.8) · 171 trận -
Jayce 4,392 Jayce cùng Ryze, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.7) · 4,392 trận -
Kindred 2,364 Kindred cùng Ryze, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,364 trận -
Rengar 2,844 Rengar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,844 trận -
Twisted Fate 481 Twisted Fate cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.0) · 481 trận -
Yuumi 3,995 Yuumi cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.2) · 3,995 trận -
Akali 1,858 Akali cùng Ryze, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.5) · 1,858 trận -
Akshan 269 Akshan cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 2.0) · 269 trận -
Skarner 948 Skarner cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 948 trận -
Diana 2,454 Diana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,454 trận -
Varus 3,062 Varus cùng Ryze, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.6) · 3,062 trận -
Evelynn 1,495 Evelynn cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.1) · 1,495 trận -
Ashe 7,714 Ashe cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,714 trận -
Xin Zhao 2,313 Xin Zhao cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,313 trận -
Sylas 5,654 Sylas cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,654 trận -
Qiyana 4,625 Qiyana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,625 trận -
Ambessa 2,570 Ambessa cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.2) · 2,570 trận -
Gnar 2,321 Gnar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.0) · 2,321 trận -
Lissandra 421 Lissandra cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.9) · 421 trận -
Kalista 2,682 Kalista cùng Ryze, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.1) · 2,682 trận -
Fizz 681 Fizz cùng Ryze, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.5) · 681 trận -
Vayne 4,748 Vayne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,748 trận -
Karthus 1,225 Karthus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,225 trận -
Yunara 6,825 Yunara cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,825 trận -
Lucian 6,180 Lucian cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,180 trận -
Udyr 1,660 Udyr cùng Ryze, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,660 trận -
Bard 2,372 Bard cùng Ryze, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,372 trận -
Draven 3,116 Draven cùng Ryze, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.2) · 3,116 trận -
Rek'Sai 872 Rek'Sai cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.6) · 872 trận -
Anivia 682 Anivia cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.9) · 682 trận -
Darius 7,116 Darius cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,116 trận -
Rumble 957 Rumble cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.5) · 957 trận -
Aurora 340 Aurora cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.9) · 340 trận -
Gragas 1,763 Gragas cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,763 trận -
Camille 3,498 Camille cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,498 trận -
Nidalee 1,685 Nidalee cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.0) · 1,685 trận -
Malzahar 833 Malzahar cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.8) · 833 trận -
Pantheon 7,121 Pantheon cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,121 trận -
Vi 3,717 Vi cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,717 trận -
Nautilus 8,307 Nautilus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,307 trận -
Hecarim 3,263 Hecarim cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,263 trận -
Lee Sin 10,245 Lee Sin cùng Ryze, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.16) · 10,245 trận -
Volibear 5,519 Volibear cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,519 trận -
Taliyah 454 Taliyah cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.7) · 454 trận -
Nocturne 4,429 Nocturne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,429 trận -
Vladimir 831 Vladimir cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.9) · 831 trận -
Gangplank 3,662 Gangplank cùng Ryze, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,662 trận -
Fiora 3,177 Fiora cùng Ryze, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,177 trận -
Pyke 4,887 Pyke cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 4,887 trận -
Kassadin 78 Kassadin cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.9) · 78 trận -
Heimerdinger 1,720 Heimerdinger cùng Ryze, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,720 trận -
Kayle 1,751 Kayle cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.4) · 1,751 trận -
Sivir 3,150 Sivir cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,150 trận -
Jarvan IV 4,292 Jarvan IV cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,292 trận -
Corki 1,507 Corki cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,507 trận -
Trundle 2,885 Trundle cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,885 trận -
Ziggs 1,310 Ziggs cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.8) · 1,310 trận -
Graves 6,273 Graves cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,273 trận -
Zoe 612 Zoe cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 612 trận -
Ivern 814 Ivern cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.4) · 814 trận -
Smolder 4,766 Smolder cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,766 trận -
Xerath 3,156 Xerath cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,156 trận -
Kha'Zix 4,591 Kha'Zix cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,591 trận -
Lulu 7,166 Lulu cùng Ryze, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,166 trận -
Ahri 328 Ahri cùng Ryze, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 3.7) · 328 trận -
Kai'Sa 13,004 Kai'Sa cùng Ryze, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.39) · 13,004 trận -
Poppy 2,163 Poppy cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,163 trận -
Senna 4,631 Senna cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,631 trận -
Elise 1,849 Elise cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,849 trận -
Swain 4,269 Swain cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,269 trận -
Morgana 6,124 Morgana cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,124 trận -
Galio 953 Galio cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.5) · 953 trận -
Neeko 1,787 Neeko cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,787 trận -
Kennen 1,137 Kennen cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,137 trận -
Zaahen 2,303 Zaahen cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,303 trận -
Zed 2,616 Zed cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,616 trận -
Ornn 2,589 Ornn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,589 trận -
Master Yi 8,396 Master Yi cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,396 trận -
Caitlyn 15,679 Caitlyn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.62) · 15,679 trận -
Kayn 8,869 Kayn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,869 trận -
Olaf 2,469 Olaf cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,469 trận -
Azir 95 Azir cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 5.5) · 95 trận -
Aphelios 5,304 Aphelios cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,304 trận -
Viego 7,388 Viego cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,388 trận -
Brand 3,704 Brand cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,704 trận -
Veigar 1,688 Veigar cùng Ryze, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,688 trận
Bộ đôi tốt nhất với Ryze Đi rừng
-
Sejuani 2,141 Sejuani cùng Ryze, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 6.1) · 2,141 trận -
Briar 4,695 Briar cùng Ryze, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.2) · 4,695 trận -
Ngộ Không 6,647 Ngộ Không cùng Ryze, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,647 trận -
Warwick 5,984 Warwick cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 5,984 trận -
Bel'Veth 1,914 Bel'Veth cùng Ryze, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,914 trận -
Rammus 2,529 Rammus cùng Ryze, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,529 trận -
Shyvana 4,016 Shyvana cùng Ryze, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,016 trận -
Talon 3,671 Talon cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,671 trận -
Zac 2,251 Zac cùng Ryze, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.5) · 2,251 trận -
Amumu 3,040 Amumu cùng Ryze, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,040 trận -
Cho'Gath 8,080 Cho'Gath cùng Ryze, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,080 trận -
Lillia 3,324 Lillia cùng Ryze, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,324 trận -
Ekko 2,874 Ekko cùng Ryze, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,874 trận -
Nunu & Willump 1,525 Nunu & Willump cùng Ryze, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,525 trận -
Quinn 2,088 Quinn cùng Ryze, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,088 trận -
Shaco 5,371 Shaco cùng Ryze, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,371 trận -
Naafiri 2,742 Naafiri cùng Ryze, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,742 trận -
Fiddlesticks 1,852 Fiddlesticks cùng Ryze, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,852 trận -
Viego 7,388 Viego cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,388 trận -
Kayn 8,869 Kayn cùng Ryze, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,869 trận -
Master Yi 8,396 Master Yi cùng Ryze, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,396 trận -
Zed 2,616 Zed cùng Ryze, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,616 trận -
Elise 1,849 Elise cùng Ryze, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,849 trận -
Kha'Zix 4,591 Kha'Zix cùng Ryze, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,591 trận -
Ivern 814 Ivern cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.4) · 814 trận -
Graves 6,273 Graves cùng Ryze, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,273 trận -
Jarvan IV 4,292 Jarvan IV cùng Ryze, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,292 trận -
Nocturne 4,429 Nocturne cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,429 trận -
Taliyah 454 Taliyah cùng Ryze, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.7) · 454 trận -
Lee Sin 10,245 Lee Sin cùng Ryze, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.16) · 10,245 trận -
Hecarim 3,263 Hecarim cùng Ryze, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,263 trận -
Vi 3,717 Vi cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,717 trận -
Nidalee 1,685 Nidalee cùng Ryze, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.0) · 1,685 trận -
Rek'Sai 872 Rek'Sai cùng Ryze, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.6) · 872 trận -
Udyr 1,660 Udyr cùng Ryze, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,660 trận -
Karthus 1,225 Karthus cùng Ryze, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,225 trận -
Fizz 681 Fizz cùng Ryze, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.5) · 681 trận -
Qiyana 4,625 Qiyana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,625 trận -
Sylas 5,654 Sylas cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,654 trận -
Xin Zhao 2,313 Xin Zhao cùng Ryze, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,313 trận -
Evelynn 1,495 Evelynn cùng Ryze, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.1) · 1,495 trận -
Diana 2,454 Diana cùng Ryze, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,454 trận -
Skarner 948 Skarner cùng Ryze, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 948 trận -
Rengar 2,844 Rengar cùng Ryze, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,844 trận -
Kindred 2,364 Kindred cùng Ryze, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,364 trận -
Locke 850 Locke cùng Ryze, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 850 trận