Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Zoe hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Zoe so với thường lệ

  1. Hwei 1,463 Hwei cùng Zoe, so với thường lệ: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 6.9) · 1,463 trận
  2. Rammus 3,635 Rammus cùng Zoe, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.9) · 3,635 trận
  3. Janna 4,256 Janna cùng Zoe, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.6) · 4,256 trận
  4. Ngộ Không 9,285 Ngộ Không cùng Zoe, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 3.9) · 9,285 trận
  5. Milio 6,094 Milio cùng Zoe, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.2) · 6,094 trận
  6. Shyvana 6,141 Shyvana cùng Zoe, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 6,141 trận
  7. Jinx 20,133 Jinx cùng Zoe, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 3.16) · 20,133 trận
  8. Briar 7,140 Briar cùng Zoe, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,140 trận
  9. Bel'Veth 2,768 Bel'Veth cùng Zoe, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.2) · 2,768 trận
  10. Xayah 5,806 Xayah cùng Zoe, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.6) · 5,806 trận
  11. Rell 3,567 Rell cùng Zoe, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.7) · 3,567 trận
  12. Taric 1,619 Taric cùng Zoe, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.4) · 1,619 trận
  13. Nami 8,182 Nami cùng Zoe, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,182 trận
  14. Zilean 2,742 Zilean cùng Zoe, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,742 trận
  15. Kled 1,785 Kled cùng Zoe, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.1) · 1,785 trận
  16. Kog'Maw 2,770 Kog'Maw cùng Zoe, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,770 trận
  17. Kayle 2,849 Kayle cùng Zoe, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,849 trận
  18. Soraka 4,967 Soraka cùng Zoe, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 4,967 trận
  19. Elise 2,733 Elise cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.5) · 2,733 trận
  20. Garen 8,957 Garen cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,957 trận
  21. Sivir 4,179 Sivir cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,179 trận
  22. Ornn 3,655 Ornn cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.2) · 3,655 trận
  23. Braum 4,989 Braum cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 4,989 trận
  24. Singed 2,437 Singed cùng Zoe, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.4) · 2,437 trận
  25. Mordekaiser 9,070 Mordekaiser cùng Zoe, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,070 trận
  26. Zac 3,086 Zac cùng Zoe, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,086 trận
  27. Sett 10,257 Sett cùng Zoe, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.45) · 10,257 trận
  28. Vladimir 1,293 Vladimir cùng Zoe, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.0) · 1,293 trận
  29. Amumu 4,638 Amumu cùng Zoe, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 4,638 trận
  30. Zeri 3,894 Zeri cùng Zoe, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,894 trận
  31. Rakan 3,333 Rakan cùng Zoe, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 3,333 trận
  32. Jarvan IV 5,700 Jarvan IV cùng Zoe, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 5,700 trận
  33. Olaf 3,554 Olaf cùng Zoe, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,554 trận
  34. Thresh 14,240 Thresh cùng Zoe, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.01) · 14,240 trận
  35. Karthus 1,789 Karthus cùng Zoe, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.4) · 1,789 trận
  36. Nilah 1,345 Nilah cùng Zoe, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.6) · 1,345 trận
  37. Dr. Mundo 5,089 Dr. Mundo cùng Zoe, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 5,089 trận
  38. Renata Glasc 1,489 Renata Glasc cùng Zoe, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.4) · 1,489 trận
  39. Alistar 4,602 Alistar cùng Zoe, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.4) · 4,602 trận
  40. Malphite 10,624 Malphite cùng Zoe, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.88) · 10,624 trận
  41. Shen 5,001 Shen cùng Zoe, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 5,001 trận
  42. Aphelios 7,345 Aphelios cùng Zoe, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,345 trận
  43. Viego 11,141 Viego cùng Zoe, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.79) · 11,141 trận
  44. Renekton 5,734 Renekton cùng Zoe, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 5,734 trận
  45. Tristana 13,302 Tristana cùng Zoe, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.71) · 13,302 trận
  46. Leona 10,011 Leona cùng Zoe, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.82) · 10,011 trận
  47. Zaahen 3,146 Zaahen cùng Zoe, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,146 trận
  48. Vel'Koz 3,832 Vel'Koz cùng Zoe, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,832 trận
  49. Lulu 9,708 Lulu cùng Zoe, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,708 trận
  50. Sona 2,750 Sona cùng Zoe, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,750 trận
  51. Fizz 874 Fizz cùng Zoe, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.7) · 874 trận
  52. Zyra 4,634 Zyra cùng Zoe, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,634 trận
  53. Xerath 4,334 Xerath cùng Zoe, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,334 trận
  54. Lillia 4,776 Lillia cùng Zoe, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,776 trận
  55. Kindred 3,192 Kindred cùng Zoe, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,192 trận
  56. Urgot 3,347 Urgot cùng Zoe, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,347 trận
  57. Fiora 4,488 Fiora cùng Zoe, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,488 trận
  58. Sejuani 3,165 Sejuani cùng Zoe, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,165 trận
  59. Graves 7,710 Graves cùng Zoe, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,710 trận
  60. Nidalee 2,387 Nidalee cùng Zoe, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,387 trận
  61. Illaoi 4,353 Illaoi cùng Zoe, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,353 trận
  62. Teemo 9,935 Teemo cùng Zoe, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.46) · 9,935 trận
  63. Gwen 3,237 Gwen cùng Zoe, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.1) · 3,237 trận
  64. Twitch 7,483 Twitch cùng Zoe, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,483 trận
  65. Poppy 3,075 Poppy cùng Zoe, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.1) · 3,075 trận
  66. Yone 12,037 Yone cùng Zoe, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.23) · 12,037 trận
  67. Jhin 20,254 Jhin cùng Zoe, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.01) · 20,254 trận
  68. Seraphine 11,320 Seraphine cùng Zoe, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.24) · 11,320 trận
  69. Malzahar 1,143 Malzahar cùng Zoe, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.0) · 1,143 trận
  70. Talon 5,167 Talon cùng Zoe, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,167 trận
  71. Trundle 4,093 Trundle cùng Zoe, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,093 trận
  72. Lux 14,504 Lux cùng Zoe, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.03) · 14,504 trận
  73. LeBlanc 894 LeBlanc cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.1) · 894 trận
  74. Tryndamere 5,395 Tryndamere cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,395 trận
  75. Syndra 790 Syndra cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.2) · 790 trận
  76. Udyr 2,582 Udyr cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,582 trận
  77. Blitzcrank 8,204 Blitzcrank cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 8,204 trận
  78. Maokai 3,008 Maokai cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 3,008 trận
  79. Viktor 1,664 Viktor cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,664 trận
  80. Ryze 375 Ryze cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 4.1) · 375 trận
  81. Fiddlesticks 2,784 Fiddlesticks cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.8) · 2,784 trận
  82. Veigar 2,474 Veigar cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.9) · 2,474 trận

Kém hợp nhất với Zoe so với thường lệ

  1. Mel 3,357 Mel cùng Zoe, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.4) · 3,357 trận
  2. Locke 1,216 Locke cùng Zoe, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -3.3) · 1,216 trận
  3. Orianna 193 Orianna cùng Zoe, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.2) · 193 trận
  4. Varus 4,306 Varus cùng Zoe, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,306 trận
  5. Ashe 10,508 Ashe cùng Zoe, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.91 đến -2.98) · 10,508 trận
  6. Rumble 1,187 Rumble cùng Zoe, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.0) · 1,187 trận
  7. Azir 190 Azir cùng Zoe, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 1.5) · 190 trận
  8. Ezreal 12,375 Ezreal cùng Zoe, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -2.59) · 12,375 trận
  9. K'Sante 3,262 K'Sante cùng Zoe, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.5) · 3,262 trận
  10. Nunu & Willump 2,249 Nunu & Willump cùng Zoe, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.1) · 2,249 trận
  11. Rengar 4,025 Rengar cùng Zoe, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.5) · 4,025 trận
  12. Aurelion Sol 905 Aurelion Sol cùng Zoe, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.1) · 905 trận
  13. Yuumi 5,538 Yuumi cùng Zoe, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.4) · 5,538 trận
  14. Neeko 2,564 Neeko cùng Zoe, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.7) · 2,564 trận
  15. Pyke 6,976 Pyke cùng Zoe, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,976 trận
  16. Twisted Fate 680 Twisted Fate cùng Zoe, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.9) · 680 trận
  17. Akshan 379 Akshan cùng Zoe, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.7) · 379 trận
  18. Akali 2,674 Akali cùng Zoe, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.4) · 2,674 trận
  19. Kassadin 130 Kassadin cùng Zoe, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 3.3) · 130 trận
  20. Annie 396 Annie cùng Zoe, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 2.1) · 396 trận
  21. Lissandra 626 Lissandra cùng Zoe, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.7) · 626 trận
  22. Aurora 470 Aurora cùng Zoe, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.1) · 470 trận
  23. Vi 5,187 Vi cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,187 trận
  24. Samira 5,490 Samira cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,490 trận
  25. Zed 3,572 Zed cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.0) · 3,572 trận
  26. Vayne 6,759 Vayne cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,759 trận
  27. Quinn 2,801 Quinn cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.2) · 2,801 trận
  28. Riven 2,522 Riven cùng Zoe, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,522 trận
  29. Tahm Kench 7,175 Tahm Kench cùng Zoe, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 7,175 trận
  30. Ivern 1,133 Ivern cùng Zoe, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.2) · 1,133 trận
  31. Darius 9,968 Darius cùng Zoe, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.42) · 9,968 trận
  32. Sylas 7,800 Sylas cùng Zoe, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,800 trận
  33. Pantheon 9,638 Pantheon cùng Zoe, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,638 trận
  34. Galio 1,503 Galio cùng Zoe, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.0) · 1,503 trận
  35. Heimerdinger 2,584 Heimerdinger cùng Zoe, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.6) · 2,584 trận
  36. Cassiopeia 566 Cassiopeia cùng Zoe, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.3) · 566 trận
  37. Ziggs 1,841 Ziggs cùng Zoe, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,841 trận
  38. Swain 6,553 Swain cùng Zoe, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,553 trận
  39. Camille 4,795 Camille cùng Zoe, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,795 trận
  40. Ambessa 3,433 Ambessa cùng Zoe, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.4) · 3,433 trận
  41. Jax 9,101 Jax cùng Zoe, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 9,101 trận
  42. Irelia 4,973 Irelia cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,973 trận
  43. Xin Zhao 3,190 Xin Zhao cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.6) · 3,190 trận
  44. Gragas 2,575 Gragas cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.8) · 2,575 trận
  45. Kha'Zix 6,621 Kha'Zix cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,621 trận
  46. Qiyana 6,200 Qiyana cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,200 trận
  47. Gnar 3,274 Gnar cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,274 trận
  48. Jayce 5,495 Jayce cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,495 trận
  49. Vex 245 Vex cùng Zoe, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.6) · 245 trận
  50. Evelynn 2,462 Evelynn cùng Zoe, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.9) · 2,462 trận
  51. Diana 3,705 Diana cùng Zoe, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,705 trận
  52. Naafiri 3,499 Naafiri cùng Zoe, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,499 trận
  53. Kennen 1,653 Kennen cùng Zoe, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,653 trận
  54. Lee Sin 12,495 Lee Sin cùng Zoe, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.08) · 12,495 trận
  55. Corki 1,986 Corki cùng Zoe, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.2) · 1,986 trận
  56. Anivia 991 Anivia cùng Zoe, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.0) · 991 trận
  57. Lucian 8,098 Lucian cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,098 trận
  58. Brand 5,110 Brand cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,110 trận
  59. Yorick 4,910 Yorick cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,910 trận
  60. Yunara 9,162 Yunara cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,162 trận
  61. Nautilus 11,852 Nautilus cùng Zoe, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến 0.28) · 11,852 trận
  62. Bard 3,189 Bard cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,189 trận
  63. Senna 6,751 Senna cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,751 trận
  64. Draven 4,623 Draven cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,623 trận
  65. Hecarim 4,659 Hecarim cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,659 trận
  66. Rek'Sai 1,167 Rek'Sai cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.1) · 1,167 trận
  67. Yasuo 7,748 Yasuo cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,748 trận
  68. Gangplank 4,867 Gangplank cùng Zoe, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,867 trận
  69. Skarner 1,229 Skarner cùng Zoe, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.1) · 1,229 trận
  70. Ekko 4,282 Ekko cùng Zoe, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.0) · 4,282 trận
  71. Warwick 8,953 Warwick cùng Zoe, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,953 trận
  72. Cho'Gath 11,667 Cho'Gath cùng Zoe, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.47) · 11,667 trận
  73. Volibear 8,193 Volibear cùng Zoe, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,193 trận
  74. Miss Fortune 14,833 Miss Fortune cùng Zoe, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.48) · 14,833 trận
  75. Kai'Sa 17,572 Kai'Sa cùng Zoe, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.42) · 17,572 trận
  76. Taliyah 674 Taliyah cùng Zoe, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.0) · 674 trận
  77. Katarina 1,033 Katarina cùng Zoe, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.5) · 1,033 trận
  78. Shaco 7,673 Shaco cùng Zoe, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,673 trận
  79. Morgana 9,057 Morgana cùng Zoe, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,057 trận
  80. Aatrox 6,712 Aatrox cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,712 trận
  81. Sion 3,858 Sion cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,858 trận
  82. Nocturne 6,318 Nocturne cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,318 trận
  83. Smolder 6,561 Smolder cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,561 trận
  84. Karma 5,560 Karma cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,560 trận
  85. Kayn 12,874 Kayn cùng Zoe, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.83) · 12,874 trận
  86. Nasus 6,545 Nasus cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,545 trận
  87. Caitlyn 22,273 Caitlyn cùng Zoe, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.66) · 22,273 trận
  88. Kalista 3,654 Kalista cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,654 trận
  89. Ahri 461 Ahri cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.8) · 461 trận
  90. Master Yi 11,896 Master Yi cùng Zoe, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.92) · 11,896 trận

Bộ đôi tốt nhất với Zoe Xạ thủ

  1. Jinx 20,133 Jinx cùng Zoe, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 3.16) · 20,133 trận
  2. Xayah 5,806 Xayah cùng Zoe, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.6) · 5,806 trận
  3. Kog'Maw 2,770 Kog'Maw cùng Zoe, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,770 trận
  4. Sivir 4,179 Sivir cùng Zoe, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,179 trận
  5. Zeri 3,894 Zeri cùng Zoe, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,894 trận
  6. Nilah 1,345 Nilah cùng Zoe, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.6) · 1,345 trận
  7. Aphelios 7,345 Aphelios cùng Zoe, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,345 trận
  8. Tristana 13,302 Tristana cùng Zoe, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.71) · 13,302 trận
  9. Twitch 7,483 Twitch cùng Zoe, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,483 trận
  10. Jhin 20,254 Jhin cùng Zoe, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.01) · 20,254 trận
  11. Syndra 790 Syndra cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.2) · 790 trận
  12. Viktor 1,664 Viktor cùng Zoe, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,664 trận
  13. Veigar 2,474 Veigar cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.9) · 2,474 trận
  14. Caitlyn 22,273 Caitlyn cùng Zoe, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.66) · 22,273 trận
  15. Kalista 3,654 Kalista cùng Zoe, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,654 trận
  16. Smolder 6,561 Smolder cùng Zoe, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,561 trận
  17. Katarina 1,033 Katarina cùng Zoe, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.5) · 1,033 trận
  18. Kai'Sa 17,572 Kai'Sa cùng Zoe, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.42) · 17,572 trận
  19. Miss Fortune 14,833 Miss Fortune cùng Zoe, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.48) · 14,833 trận
  20. Draven 4,623 Draven cùng Zoe, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,623 trận
  21. Yunara 9,162 Yunara cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,162 trận
  22. Lucian 8,098 Lucian cùng Zoe, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,098 trận
  23. Corki 1,986 Corki cùng Zoe, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.2) · 1,986 trận
  24. Ziggs 1,841 Ziggs cùng Zoe, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,841 trận
  25. Vayne 6,759 Vayne cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,759 trận
  26. Samira 5,490 Samira cùng Zoe, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,490 trận
  27. Akshan 379 Akshan cùng Zoe, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.7) · 379 trận
  28. Aurelion Sol 905 Aurelion Sol cùng Zoe, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.1) · 905 trận
  29. Ezreal 12,375 Ezreal cùng Zoe, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -2.59) · 12,375 trận
  30. Ashe 10,508 Ashe cùng Zoe, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.91 đến -2.98) · 10,508 trận
  31. Varus 4,306 Varus cùng Zoe, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,306 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.