Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Smolder hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Smolder so với thường lệ

  1. Briar 14,155 Briar cùng Smolder, so với thường lệ: +3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.53 đến 4.19) · 14,155 trận
  2. Fizz 17,000 Fizz cùng Smolder, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22 đến 3.73) · 17,000 trận
  3. Rell 5,589 Rell cùng Smolder, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.0) · 5,589 trận
  4. Leona 16,513 Leona cùng Smolder, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.36) · 16,513 trận
  5. Nami 20,018 Nami cùng Smolder, so với thường lệ: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 3.19) · 20,018 trận
  6. Shyvana 12,855 Shyvana cùng Smolder, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 3.27) · 12,855 trận
  7. Warwick 17,499 Warwick cùng Smolder, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 3.01) · 17,499 trận
  8. Taric 2,786 Taric cùng Smolder, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.0) · 2,786 trận
  9. Master Yi 24,956 Master Yi cùng Smolder, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.80) · 24,956 trận
  10. Rammus 6,164 Rammus cùng Smolder, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,164 trận
  11. Sion 10,827 Sion cùng Smolder, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.97) · 10,827 trận
  12. Blitzcrank 13,332 Blitzcrank cùng Smolder, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.86) · 13,332 trận
  13. Alistar 9,343 Alistar cùng Smolder, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 9,343 trận
  14. Sejuani 6,221 Sejuani cùng Smolder, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,221 trận
  15. Tryndamere 12,278 Tryndamere cùng Smolder, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.67) · 12,278 trận
  16. Garen 20,900 Garen cùng Smolder, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.46) · 20,900 trận
  17. Maokai 6,493 Maokai cùng Smolder, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,493 trận
  18. Illaoi 9,520 Illaoi cùng Smolder, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,520 trận
  19. Dr. Mundo 10,764 Dr. Mundo cùng Smolder, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.64) · 10,764 trận
  20. Tahm Kench 15,825 Tahm Kench cùng Smolder, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.41) · 15,825 trận
  21. Amumu 10,144 Amumu cùng Smolder, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.55) · 10,144 trận
  22. Braum 7,471 Braum cùng Smolder, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,471 trận
  23. Cho'Gath 25,862 Cho'Gath cùng Smolder, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.15) · 25,862 trận
  24. Soraka 13,665 Soraka cùng Smolder, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.38) · 13,665 trận
  25. Bel'Veth 5,861 Bel'Veth cùng Smolder, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 5,861 trận
  26. Mordekaiser 20,923 Mordekaiser cùng Smolder, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.15) · 20,923 trận
  27. Xerath 17,273 Xerath cùng Smolder, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.21) · 17,273 trận
  28. Ngộ Không 15,743 Ngộ Không cùng Smolder, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.21) · 15,743 trận
  29. Teemo 23,828 Teemo cùng Smolder, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.06) · 23,828 trận
  30. Milio 13,525 Milio cùng Smolder, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.25) · 13,525 trận
  31. Sett 22,535 Sett cùng Smolder, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.02) · 22,535 trận
  32. Malzahar 18,780 Malzahar cùng Smolder, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.06) · 18,780 trận
  33. Ekko 22,353 Ekko cùng Smolder, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.95) · 22,353 trận
  34. Quinn 5,253 Quinn cùng Smolder, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,253 trận
  35. Thresh 24,367 Thresh cùng Smolder, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.88) · 24,367 trận
  36. Veigar 17,897 Veigar cùng Smolder, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.89) · 17,897 trận
  37. Sona 7,890 Sona cùng Smolder, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,890 trận
  38. Ornn 7,824 Ornn cùng Smolder, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,824 trận
  39. Heimerdinger 6,959 Heimerdinger cùng Smolder, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 6,959 trận
  40. Vel'Koz 12,507 Vel'Koz cùng Smolder, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.85) · 12,507 trận
  41. Zyra 13,047 Zyra cùng Smolder, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.81) · 13,047 trận
  42. Kayn 24,676 Kayn cùng Smolder, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.58) · 24,676 trận
  43. LeBlanc 12,242 LeBlanc cùng Smolder, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.78) · 12,242 trận
  44. Lillia 11,456 Lillia cùng Smolder, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.80) · 11,456 trận
  45. Ahri 24,277 Ahri cùng Smolder, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.51) · 24,277 trận
  46. Annie 5,139 Annie cùng Smolder, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,139 trận
  47. Nasus 14,787 Nasus cùng Smolder, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.66) · 14,787 trận
  48. Renata Glasc 3,007 Renata Glasc cùng Smolder, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 3,007 trận
  49. Kayle 6,925 Kayle cùng Smolder, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,925 trận
  50. Gwen 8,501 Gwen cùng Smolder, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,501 trận
  51. Janna 8,743 Janna cùng Smolder, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,743 trận
  52. Yasuo 35,932 Yasuo cùng Smolder, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.23) · 35,932 trận
  53. Rakan 5,706 Rakan cùng Smolder, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,706 trận
  54. Vladimir 9,919 Vladimir cùng Smolder, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.67) · 9,919 trận
  55. Akshan 4,290 Akshan cùng Smolder, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,290 trận
  56. Diana 18,352 Diana cùng Smolder, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.37) · 18,352 trận
  57. Xayah 82 Xayah cùng Smolder, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 6.5) · 82 trận
  58. Viego 20,920 Viego cùng Smolder, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.30) · 20,920 trận
  59. Kled 3,462 Kled cùng Smolder, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,462 trận
  60. Darius 25,256 Darius cùng Smolder, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.22) · 25,256 trận
  61. Shen 10,585 Shen cùng Smolder, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.54) · 10,585 trận
  62. Poppy 5,800 Poppy cùng Smolder, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 5,800 trận
  63. Nocturne 13,379 Nocturne cùng Smolder, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.40) · 13,379 trận
  64. Zilean 6,228 Zilean cùng Smolder, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,228 trận
  65. Udyr 5,001 Udyr cùng Smolder, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 5,001 trận
  66. Zaahen 6,293 Zaahen cùng Smolder, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,293 trận
  67. Kassadin 5,102 Kassadin cùng Smolder, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,102 trận
  68. Katarina 14,328 Katarina cùng Smolder, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.25) · 14,328 trận
  69. Vex 9,346 Vex cùng Smolder, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,346 trận
  70. Malphite 25,099 Malphite cùng Smolder, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.00) · 25,099 trận
  71. Shaco 16,662 Shaco cùng Smolder, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.12) · 16,662 trận
  72. Evelynn 6,784 Evelynn cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 6,784 trận
  73. Zac 5,902 Zac cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,902 trận
  74. Aurelion Sol 5,743 Aurelion Sol cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,743 trận
  75. Yorick 10,222 Yorick cùng Smolder, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.24) · 10,222 trận
  76. Trundle 9,116 Trundle cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 9,116 trận
  77. Senna 16,159 Senna cùng Smolder, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.98) · 16,159 trận
  78. Volibear 16,976 Volibear cùng Smolder, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.95) · 16,976 trận
  79. Fiora 7,653 Fiora cùng Smolder, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,653 trận
  80. Skarner 2,318 Skarner cùng Smolder, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.1) · 2,318 trận
  81. Jax 18,215 Jax cùng Smolder, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.87) · 18,215 trận
  82. Seraphine 23,606 Seraphine cùng Smolder, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.78) · 23,606 trận
  83. Singed 4,991 Singed cùng Smolder, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 4,991 trận
  84. Morgana 21,190 Morgana cùng Smolder, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.81) · 21,190 trận
  85. Camille 7,512 Camille cùng Smolder, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,512 trận
  86. Elise 5,278 Elise cùng Smolder, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,278 trận

Kém hợp nhất với Smolder so với thường lệ

  1. Ezreal 2,490 Ezreal cùng Smolder, so với thường lệ: -7.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -6.0) · 2,490 trận
  2. Miss Fortune 2,720 Miss Fortune cùng Smolder, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -5.1) · 2,720 trận
  3. Twitch 2,443 Twitch cùng Smolder, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.1) · 2,443 trận
  4. Corki 858 Corki cùng Smolder, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.8) · 858 trận
  5. Lucian 901 Lucian cùng Smolder, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -2.7) · 901 trận
  6. K'Sante 5,344 K'Sante cùng Smolder, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.3) · 5,344 trận
  7. Varus 2,066 Varus cùng Smolder, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.4) · 2,066 trận
  8. Kai'Sa 1,446 Kai'Sa cùng Smolder, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.0) · 1,446 trận
  9. Orianna 7,662 Orianna cùng Smolder, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -4.0) · 7,662 trận
  10. Caitlyn 1,364 Caitlyn cùng Smolder, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -2.5) · 1,364 trận
  11. Qiyana 15,223 Qiyana cùng Smolder, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.66 đến -4.06) · 15,223 trận
  12. Mel 12,992 Mel cùng Smolder, so với thường lệ: -4.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -3.49) · 12,992 trận
  13. Zeri 245 Zeri cùng Smolder, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 0.3) · 245 trận
  14. Lee Sin 21,860 Lee Sin cùng Smolder, so với thường lệ: -4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.46) · 21,860 trận
  15. Sivir 150 Sivir cùng Smolder, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.2) · 150 trận
  16. Azir 3,926 Azir cùng Smolder, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 3,926 trận
  17. Lulu 10,891 Lulu cùng Smolder, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -3.00) · 10,891 trận
  18. Tristana 2,168 Tristana cùng Smolder, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.9) · 2,168 trận
  19. Jayce 11,120 Jayce cùng Smolder, so với thường lệ: -3.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.77 đến -2.91) · 11,120 trận
  20. Nidalee 4,101 Nidalee cùng Smolder, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.2) · 4,101 trận
  21. Rumble 3,337 Rumble cùng Smolder, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.0) · 3,337 trận
  22. Ashe 5,015 Ashe cùng Smolder, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 5,015 trận
  23. Rengar 7,793 Rengar cùng Smolder, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,793 trận
  24. Ryze 4,811 Ryze cùng Smolder, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,811 trận
  25. Yuumi 9,060 Yuumi cùng Smolder, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,060 trận
  26. Cassiopeia 3,343 Cassiopeia cùng Smolder, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.2) · 3,343 trận
  27. Hecarim 8,247 Hecarim cùng Smolder, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 8,247 trận
  28. Kalista 964 Kalista cùng Smolder, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.1) · 964 trận
  29. Taliyah 5,043 Taliyah cùng Smolder, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,043 trận
  30. Samira 145 Samira cùng Smolder, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 2.8) · 145 trận
  31. Viktor 11,872 Viktor cùng Smolder, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.35 đến -1.54) · 11,872 trận
  32. Bard 6,366 Bard cùng Smolder, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 6,366 trận
  33. Nunu & Willump 5,959 Nunu & Willump cùng Smolder, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 5,959 trận
  34. Anivia 5,935 Anivia cùng Smolder, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.1) · 5,935 trận
  35. Ambessa 7,484 Ambessa cùng Smolder, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,484 trận
  36. Aphelios 182 Aphelios cùng Smolder, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.7) · 182 trận
  37. Twisted Fate 7,941 Twisted Fate cùng Smolder, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,941 trận
  38. Locke 16,112 Locke cùng Smolder, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.37) · 16,112 trận
  39. Draven 438 Draven cùng Smolder, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.8) · 438 trận
  40. Jhin 1,488 Jhin cùng Smolder, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,488 trận
  41. Jinx 235 Jinx cùng Smolder, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.6) · 235 trận
  42. Karma 12,194 Karma cùng Smolder, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.16) · 12,194 trận
  43. Gnar 5,843 Gnar cùng Smolder, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,843 trận
  44. Neeko 5,804 Neeko cùng Smolder, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,804 trận
  45. Kindred 5,715 Kindred cùng Smolder, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,715 trận
  46. Gragas 6,488 Gragas cùng Smolder, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 6,488 trận
  47. Fiddlesticks 6,427 Fiddlesticks cùng Smolder, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,427 trận
  48. Riven 5,496 Riven cùng Smolder, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,496 trận
  49. Vayne 3,527 Vayne cùng Smolder, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.0) · 3,527 trận
  50. Yunara 134 Yunara cùng Smolder, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.9) · 134 trận
  51. Jarvan IV 16,296 Jarvan IV cùng Smolder, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.57) · 16,296 trận
  52. Karthus 3,664 Karthus cùng Smolder, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,664 trận
  53. Gangplank 9,120 Gangplank cùng Smolder, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 9,120 trận
  54. Galio 11,191 Galio cùng Smolder, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.32) · 11,191 trận
  55. Syndra 15,917 Syndra cùng Smolder, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.43) · 15,917 trận
  56. Rek'Sai 1,695 Rek'Sai cùng Smolder, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.1) · 1,695 trận
  57. Akali 25,849 Akali cùng Smolder, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.52) · 25,849 trận
  58. Vi 10,622 Vi cùng Smolder, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.17) · 10,622 trận
  59. Zoe 6,799 Zoe cùng Smolder, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,799 trận
  60. Hwei 8,364 Hwei cùng Smolder, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,364 trận
  61. Ziggs 3,156 Ziggs cùng Smolder, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,156 trận
  62. Naafiri 8,742 Naafiri cùng Smolder, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,742 trận
  63. Brand 17,287 Brand cùng Smolder, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.18) · 17,287 trận
  64. Lux 40,896 Lux cùng Smolder, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến -0.42) · 40,896 trận
  65. Urgot 6,584 Urgot cùng Smolder, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,584 trận
  66. Sylas 27,960 Sylas cùng Smolder, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.30) · 27,960 trận
  67. Zed 24,275 Zed cùng Smolder, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.24) · 24,275 trận
  68. Ivern 2,292 Ivern cùng Smolder, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.2) · 2,292 trận
  69. Graves 14,777 Graves cùng Smolder, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.11) · 14,777 trận
  70. Xin Zhao 7,758 Xin Zhao cùng Smolder, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,758 trận
  71. Swain 14,535 Swain cùng Smolder, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.30) · 14,535 trận
  72. Aurora 5,513 Aurora cùng Smolder, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,513 trận
  73. Nautilus 17,751 Nautilus cùng Smolder, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.28) · 17,751 trận
  74. Talon 9,889 Talon cùng Smolder, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,889 trận
  75. Pyke 11,085 Pyke cùng Smolder, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.54) · 11,085 trận
  76. Renekton 12,252 Renekton cùng Smolder, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.54) · 12,252 trận
  77. Irelia 14,265 Irelia cùng Smolder, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.54) · 14,265 trận
  78. Kha'Zix 11,964 Kha'Zix cùng Smolder, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.61) · 11,964 trận
  79. Kennen 4,641 Kennen cùng Smolder, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,641 trận
  80. Kog'Maw 1,521 Kog'Maw cùng Smolder, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,521 trận
  81. Olaf 6,281 Olaf cùng Smolder, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,281 trận
  82. Aatrox 13,148 Aatrox cùng Smolder, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.68) · 13,148 trận
  83. Pantheon 20,165 Pantheon cùng Smolder, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.53) · 20,165 trận
  84. Lissandra 11,173 Lissandra cùng Smolder, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.78) · 11,173 trận
  85. Yone 40,911 Yone cùng Smolder, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.39) · 40,911 trận

Bộ đôi tốt nhất với Smolder Đi rừng

  1. Briar 14,155 Briar cùng Smolder, so với thường lệ: +3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.53 đến 4.19) · 14,155 trận
  2. Shyvana 12,855 Shyvana cùng Smolder, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 3.27) · 12,855 trận
  3. Warwick 17,499 Warwick cùng Smolder, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 3.01) · 17,499 trận
  4. Master Yi 24,956 Master Yi cùng Smolder, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.80) · 24,956 trận
  5. Rammus 6,164 Rammus cùng Smolder, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,164 trận
  6. Sejuani 6,221 Sejuani cùng Smolder, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,221 trận
  7. Amumu 10,144 Amumu cùng Smolder, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.55) · 10,144 trận
  8. Cho'Gath 25,862 Cho'Gath cùng Smolder, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.15) · 25,862 trận
  9. Bel'Veth 5,861 Bel'Veth cùng Smolder, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 5,861 trận
  10. Ngộ Không 15,743 Ngộ Không cùng Smolder, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.21) · 15,743 trận
  11. Quinn 5,253 Quinn cùng Smolder, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,253 trận
  12. Kayn 24,676 Kayn cùng Smolder, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.58) · 24,676 trận
  13. Lillia 11,456 Lillia cùng Smolder, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.80) · 11,456 trận
  14. Viego 20,920 Viego cùng Smolder, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.30) · 20,920 trận
  15. Nocturne 13,379 Nocturne cùng Smolder, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.40) · 13,379 trận
  16. Udyr 5,001 Udyr cùng Smolder, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 5,001 trận
  17. Shaco 16,662 Shaco cùng Smolder, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.12) · 16,662 trận
  18. Evelynn 6,784 Evelynn cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 6,784 trận
  19. Zac 5,902 Zac cùng Smolder, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,902 trận
  20. Skarner 2,318 Skarner cùng Smolder, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.1) · 2,318 trận
  21. Elise 5,278 Elise cùng Smolder, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,278 trận
  22. Kha'Zix 11,964 Kha'Zix cùng Smolder, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.61) · 11,964 trận
  23. Talon 9,889 Talon cùng Smolder, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,889 trận
  24. Xin Zhao 7,758 Xin Zhao cùng Smolder, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,758 trận
  25. Graves 14,777 Graves cùng Smolder, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.11) · 14,777 trận
  26. Ivern 2,292 Ivern cùng Smolder, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.2) · 2,292 trận
  27. Naafiri 8,742 Naafiri cùng Smolder, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,742 trận
  28. Vi 10,622 Vi cùng Smolder, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.17) · 10,622 trận
  29. Rek'Sai 1,695 Rek'Sai cùng Smolder, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.1) · 1,695 trận
  30. Karthus 3,664 Karthus cùng Smolder, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,664 trận
  31. Jarvan IV 16,296 Jarvan IV cùng Smolder, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.57) · 16,296 trận
  32. Fiddlesticks 6,427 Fiddlesticks cùng Smolder, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,427 trận
  33. Kindred 5,715 Kindred cùng Smolder, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,715 trận
  34. Nunu & Willump 5,959 Nunu & Willump cùng Smolder, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 5,959 trận
  35. Hecarim 8,247 Hecarim cùng Smolder, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 8,247 trận
  36. Rengar 7,793 Rengar cùng Smolder, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,793 trận
  37. Nidalee 4,101 Nidalee cùng Smolder, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.2) · 4,101 trận
  38. Lee Sin 21,860 Lee Sin cùng Smolder, so với thường lệ: -4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.46) · 21,860 trận
  39. Qiyana 15,223 Qiyana cùng Smolder, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.66 đến -4.06) · 15,223 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.