Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lee Sin hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Lee Sin so với thường lệ

  1. Nilah 4,459 Nilah cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.2) · 4,459 trận
  2. Singed 10,961 Singed cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 3.55) · 10,961 trận
  3. Zeri 15,061 Zeri cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.20) · 15,061 trận
  4. Jinx 79,528 Jinx cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 2.73) · 79,528 trận
  5. Viktor 48,595 Viktor cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.90 đến 2.81) · 48,595 trận
  6. Janna 14,195 Janna cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 3.08) · 14,195 trận
  7. Xayah 23,931 Xayah cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.76) · 23,931 trận
  8. Evelynn 312 Evelynn cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 6.4) · 312 trận
  9. Milio 22,381 Milio cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.74) · 22,381 trận
  10. Leona 38,318 Leona cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.48) · 38,318 trận
  11. Poppy 10,672 Poppy cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.92) · 10,672 trận
  12. Zilean 10,695 Zilean cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.87) · 10,695 trận
  13. Rell 13,964 Rell cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.61) · 13,964 trận
  14. Xerath 44,231 Xerath cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.23) · 44,231 trận
  15. Vex 20,250 Vex cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.38) · 20,250 trận
  16. Taric 4,849 Taric cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,849 trận
  17. Kog'Maw 13,971 Kog'Maw cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.49) · 13,971 trận
  18. Kassadin 9,901 Kassadin cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.60) · 9,901 trận
  19. Sona 9,290 Sona cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,290 trận
  20. Hwei 20,693 Hwei cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.17) · 20,693 trận
  21. Nami 26,634 Nami cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.99) · 26,634 trận
  22. Braum 19,158 Braum cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.08) · 19,158 trận
  23. Ekko 22,212 Ekko cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.02) · 22,212 trận
  24. Thresh 60,725 Thresh cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 1.76) · 60,725 trận
  25. Fiddlesticks 4,050 Fiddlesticks cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.8) · 4,050 trận
  26. Vladimir 22,164 Vladimir cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.98) · 22,164 trận
  27. Kayle 11,915 Kayle cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 2.07) · 11,915 trận
  28. Zyra 15,897 Zyra cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.93) · 15,897 trận
  29. Twisted Fate 25,951 Twisted Fate cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.75) · 25,951 trận
  30. Ornn 13,551 Ornn cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.97) · 13,551 trận
  31. Ahri 45,047 Ahri cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.59) · 45,047 trận
  32. Mordekaiser 38,861 Mordekaiser cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.59) · 38,861 trận
  33. Diana 20,792 Diana cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.75) · 20,792 trận
  34. Rakan 13,980 Rakan cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.89) · 13,980 trận
  35. Blitzcrank 35,574 Blitzcrank cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.56) · 35,574 trận
  36. Katarina 30,235 Katarina cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.60) · 30,235 trận
  37. Garen 35,243 Garen cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.55) · 35,243 trận
  38. Syndra 33,071 Syndra cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.54) · 33,071 trận
  39. Malzahar 36,278 Malzahar cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.51) · 36,278 trận
  40. Nasus 30,719 Nasus cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.50) · 30,719 trận
  41. Lissandra 26,589 Lissandra cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.51) · 26,589 trận
  42. Senna 24,434 Senna cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.53) · 24,434 trận
  43. Soraka 17,494 Soraka cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.64) · 17,494 trận
  44. Malphite 47,997 Malphite cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.33) · 47,997 trận
  45. Renata Glasc 5,522 Renata Glasc cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,522 trận
  46. Teemo 39,704 Teemo cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.28) · 39,704 trận
  47. Renekton 24,722 Renekton cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.36) · 24,722 trận
  48. Olaf 11,851 Olaf cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.60) · 11,851 trận
  49. Annie 9,622 Annie cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.67) · 9,622 trận
  50. Kennen 10,513 Kennen cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.62) · 10,513 trận
  51. Quinn 5,571 Quinn cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,571 trận
  52. Alistar 20,523 Alistar cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.33) · 20,523 trận
  53. Lulu 43,076 Lulu cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.09) · 43,076 trận
  54. Vel'Koz 19,927 Vel'Koz cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.30) · 19,927 trận
  55. Warwick 6,124 Warwick cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,124 trận
  56. Talon 6,561 Talon cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,561 trận
  57. Sejuani 1,532 Sejuani cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,532 trận
  58. Fizz 31,480 Fizz cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.10) · 31,480 trận
  59. Sivir 17,447 Sivir cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.25) · 17,447 trận
  60. Tristana 55,672 Tristana cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 0.91) · 55,672 trận
  61. Seraphine 42,701 Seraphine cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.96) · 42,701 trận
  62. Lux 83,185 Lux cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 0.78) · 83,185 trận
  63. Gangplank 21,240 Gangplank cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.05) · 21,240 trận
  64. Zac 3,525 Zac cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,525 trận
  65. Yone 88,133 Yone cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 0.69) · 88,133 trận
  66. Sett 36,169 Sett cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.86) · 36,169 trận
  67. Sion 14,426 Sion cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.15) · 14,426 trận
  68. Anivia 14,100 Anivia cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.14) · 14,100 trận
  69. Aurora 12,990 Aurora cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.15) · 12,990 trận
  70. Aphelios 31,223 Aphelios cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.85) · 31,223 trận
  71. Ziggs 15,356 Ziggs cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.08) · 15,356 trận
  72. Karthus 3,086 Karthus cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 3,086 trận
  73. Dr. Mundo 15,757 Dr. Mundo cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.03) · 15,757 trận
  74. Maokai 10,311 Maokai cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 1.19) · 10,311 trận
  75. Veigar 36,155 Veigar cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.74) · 36,155 trận
  76. Fiora 17,307 Fiora cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.96) · 17,307 trận
  77. Kled 6,543 Kled cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,543 trận
  78. Zoe 16,098 Zoe cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.92) · 16,098 trận
  79. LeBlanc 31,596 LeBlanc cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.70) · 31,596 trận
  80. Elise 3,161 Elise cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,161 trận
  81. Aurelion Sol 11,779 Aurelion Sol cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.03) · 11,779 trận
  82. Morgana 37,544 Morgana cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.61) · 37,544 trận
  83. Ngộ Không 4,850 Ngộ Không cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 4,850 trận
  84. Shen 16,694 Shen cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.80) · 16,694 trận
  85. Kai'Sa 88,369 Kai'Sa cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.36) · 88,369 trận
  86. Brand 29,159 Brand cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.60) · 29,159 trận
  87. Zaahen 10,626 Zaahen cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.96) · 10,626 trận

Kém hợp nhất với Lee Sin so với thường lệ

  1. Kha'Zix 184 Kha'Zix cùng Lee Sin, so với thường lệ: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.7 đến -1.9) · 184 trận
  2. Mel 31,888 Mel cùng Lee Sin, so với thường lệ: -4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -4.04) · 31,888 trận
  3. K'Sante 15,169 K'Sante cùng Lee Sin, so với thường lệ: -4.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.74) · 15,169 trận
  4. Bel'Veth 178 Bel'Veth cùng Lee Sin, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.7) · 178 trận
  5. Vi 1,414 Vi cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.5) · 1,414 trận
  6. Nidalee 2,092 Nidalee cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.6) · 2,092 trận
  7. Orianna 13,564 Orianna cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.45 đến -2.78) · 13,564 trận
  8. Hecarim 101 Hecarim cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 2.2) · 101 trận
  9. Lillia 594 Lillia cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 0.1) · 594 trận
  10. Ezreal 63,279 Ezreal cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.90) · 63,279 trận
  11. Qiyana 10,555 Qiyana cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.16 đến -2.27) · 10,555 trận
  12. Varus 20,600 Varus cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.41) · 20,600 trận
  13. Azir 8,983 Azir cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,983 trận
  14. Rengar 1,738 Rengar cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.6) · 1,738 trận
  15. Rumble 8,247 Rumble cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 8,247 trận
  16. Ivern 1,126 Ivern cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.1) · 1,126 trận
  17. Kayn 2,449 Kayn cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,449 trận
  18. Master Yi 4,601 Master Yi cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,601 trận
  19. Ryze 12,168 Ryze cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.71) · 12,168 trận
  20. Xin Zhao 1,889 Xin Zhao cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 1,889 trận
  21. Graves 1,174 Graves cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.3) · 1,174 trận
  22. Zed 35,488 Zed cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.79) · 35,488 trận
  23. Nocturne 810 Nocturne cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.9) · 810 trận
  24. Cassiopeia 8,431 Cassiopeia cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,431 trận
  25. Darius 35,104 Darius cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -1.55) · 35,104 trận
  26. Vayne 26,005 Vayne cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -1.39) · 26,005 trận
  27. Shaco 6,931 Shaco cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 6,931 trận
  28. Kindred 431 Kindred cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.0) · 431 trận
  29. Akshan 7,172 Akshan cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,172 trận
  30. Ashe 42,964 Ashe cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -1.29) · 42,964 trận
  31. Skarner 1,447 Skarner cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.7) · 1,447 trận
  32. Pyke 27,696 Pyke cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -1.09) · 27,696 trận
  33. Trundle 10,020 Trundle cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -0.65) · 10,020 trận
  34. Corki 10,796 Corki cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.65) · 10,796 trận
  35. Viego 1,688 Viego cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,688 trận
  36. Jayce 26,345 Jayce cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.93) · 26,345 trận
  37. Akali 46,976 Akali cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -1.01) · 46,976 trận
  38. Taliyah 6,376 Taliyah cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,376 trận
  39. Ambessa 13,247 Ambessa cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.58) · 13,247 trận
  40. Shyvana 834 Shyvana cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.6) · 834 trận
  41. Draven 16,699 Draven cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -0.65) · 16,699 trận
  42. Jarvan IV 2,814 Jarvan IV cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,814 trận
  43. Yuumi 23,116 Yuumi cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.72) · 23,116 trận
  44. Nunu & Willump 2,319 Nunu & Willump cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,319 trận
  45. Lucian 39,141 Lucian cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.72) · 39,141 trận
  46. Sylas 51,622 Sylas cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.73) · 51,622 trận
  47. Galio 23,567 Galio cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.50) · 23,567 trận
  48. Gnar 13,058 Gnar cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.22) · 13,058 trận
  49. Rek'Sai 383 Rek'Sai cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 3.0) · 383 trận
  50. Miss Fortune 54,039 Miss Fortune cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.55) · 54,039 trận
  51. Riven 10,009 Riven cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến 0.03) · 10,009 trận
  52. Camille 20,893 Camille cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.22) · 20,893 trận
  53. Caitlyn 93,397 Caitlyn cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến -0.51) · 93,397 trận
  54. Tahm Kench 26,644 Tahm Kench cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.24) · 26,644 trận
  55. Karma 26,356 Karma cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.23) · 26,356 trận
  56. Nautilus 49,020 Nautilus cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.31) · 49,020 trận
  57. Udyr 2,327 Udyr cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.2) · 2,327 trận
  58. Samira 19,696 Samira cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.00) · 19,696 trận
  59. Naafiri 5,902 Naafiri cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,902 trận
  60. Swain 30,866 Swain cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến -0.05) · 30,866 trận
  61. Volibear 25,425 Volibear cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.03) · 25,425 trận
  62. Briar 3,125 Briar cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,125 trận
  63. Locke 31,007 Locke cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.00) · 31,007 trận
  64. Twitch 26,729 Twitch cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.07) · 26,729 trận
  65. Pantheon 40,295 Pantheon cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến -0.02) · 40,295 trận
  66. Kalista 17,574 Kalista cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.26) · 17,574 trận
  67. Rammus 1,346 Rammus cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.1) · 1,346 trận
  68. Smolder 30,176 Smolder cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.23) · 30,176 trận
  69. Heimerdinger 13,452 Heimerdinger cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.50) · 13,452 trận
  70. Tryndamere 19,738 Tryndamere cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.37) · 19,738 trận
  71. Jax 29,795 Jax cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.25) · 29,795 trận
  72. Amumu 3,391 Amumu cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,391 trận
  73. Bard 14,162 Bard cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.52) · 14,162 trận
  74. Cho'Gath 21,853 Cho'Gath cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.38) · 21,853 trận
  75. Urgot 10,907 Urgot cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.66) · 10,907 trận
  76. Yasuo 82,975 Yasuo cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.09) · 82,975 trận
  77. Jhin 84,868 Jhin cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.16) · 84,868 trận
  78. Neeko 12,538 Neeko cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.70) · 12,538 trận
  79. Yunara 37,497 Yunara cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.37) · 37,497 trận
  80. Irelia 32,320 Irelia cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.44) · 32,320 trận
  81. Illaoi 16,606 Illaoi cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.67) · 16,606 trận
  82. Aatrox 30,032 Aatrox cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.50) · 30,032 trận
  83. Gragas 12,525 Gragas cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.81) · 12,525 trận
  84. Yorick 18,459 Yorick cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.70) · 18,459 trận
  85. Gwen 13,037 Gwen cùng Lee Sin, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.86) · 13,037 trận

Bộ đôi tốt nhất với Lee Sin Đường giữa

  1. Viktor 48,595 Viktor cùng Lee Sin, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.90 đến 2.81) · 48,595 trận
  2. Vex 20,250 Vex cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.38) · 20,250 trận
  3. Kassadin 9,901 Kassadin cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.60) · 9,901 trận
  4. Hwei 20,693 Hwei cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.17) · 20,693 trận
  5. Ekko 22,212 Ekko cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.02) · 22,212 trận
  6. Vladimir 22,164 Vladimir cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.98) · 22,164 trận
  7. Twisted Fate 25,951 Twisted Fate cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.75) · 25,951 trận
  8. Ahri 45,047 Ahri cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.59) · 45,047 trận
  9. Diana 20,792 Diana cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.75) · 20,792 trận
  10. Katarina 30,235 Katarina cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.60) · 30,235 trận
  11. Syndra 33,071 Syndra cùng Lee Sin, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.54) · 33,071 trận
  12. Malzahar 36,278 Malzahar cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.51) · 36,278 trận
  13. Lissandra 26,589 Lissandra cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.51) · 26,589 trận
  14. Annie 9,622 Annie cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.67) · 9,622 trận
  15. Talon 6,561 Talon cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,561 trận
  16. Fizz 31,480 Fizz cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.10) · 31,480 trận
  17. Anivia 14,100 Anivia cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.14) · 14,100 trận
  18. Aurora 12,990 Aurora cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.15) · 12,990 trận
  19. Veigar 36,155 Veigar cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.74) · 36,155 trận
  20. Zoe 16,098 Zoe cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.92) · 16,098 trận
  21. LeBlanc 31,596 LeBlanc cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.70) · 31,596 trận
  22. Aurelion Sol 11,779 Aurelion Sol cùng Lee Sin, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.03) · 11,779 trận
  23. Yasuo 82,975 Yasuo cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.09) · 82,975 trận
  24. Locke 31,007 Locke cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.00) · 31,007 trận
  25. Briar 3,125 Briar cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,125 trận
  26. Naafiri 5,902 Naafiri cùng Lee Sin, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,902 trận
  27. Galio 23,567 Galio cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.50) · 23,567 trận
  28. Sylas 51,622 Sylas cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.73) · 51,622 trận
  29. Nunu & Willump 2,319 Nunu & Willump cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,319 trận
  30. Taliyah 6,376 Taliyah cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,376 trận
  31. Akali 46,976 Akali cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -1.01) · 46,976 trận
  32. Viego 1,688 Viego cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,688 trận
  33. Akshan 7,172 Akshan cùng Lee Sin, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,172 trận
  34. Cassiopeia 8,431 Cassiopeia cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,431 trận
  35. Zed 35,488 Zed cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.79) · 35,488 trận
  36. Ryze 12,168 Ryze cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.71) · 12,168 trận
  37. Azir 8,983 Azir cùng Lee Sin, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,983 trận
  38. Qiyana 10,555 Qiyana cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.16 đến -2.27) · 10,555 trận
  39. Orianna 13,564 Orianna cùng Lee Sin, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.45 đến -2.78) · 13,564 trận
  40. Mel 31,888 Mel cùng Lee Sin, so với thường lệ: -4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.14 đến -4.04) · 31,888 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.