Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Nunu & Willump hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Nunu & Willump so với thường lệ

  1. Zeri 3,707 Zeri cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.4) · 3,707 trận
  2. Nocturne 156 Nocturne cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 8.8) · 156 trận
  3. Nilah 1,358 Nilah cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.9) · 1,358 trận
  4. Ngộ Không 1,178 Ngộ Không cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 6.0) · 1,178 trận
  5. Taric 1,435 Taric cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.7) · 1,435 trận
  6. Janna 3,381 Janna cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.6) · 3,381 trận
  7. Xayah 6,931 Xayah cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.2) · 6,931 trận
  8. Braum 4,460 Braum cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.4) · 4,460 trận
  9. Kog'Maw 3,063 Kog'Maw cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.5) · 3,063 trận
  10. Poppy 2,451 Poppy cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.7) · 2,451 trận
  11. Nami 7,904 Nami cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.8) · 7,904 trận
  12. Briar 803 Briar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 5.6) · 803 trận
  13. Leona 10,433 Leona cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 3.20) · 10,433 trận
  14. Miss Fortune 19,981 Miss Fortune cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 19,981 trận
  15. Rell 3,423 Rell cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.7) · 3,423 trận
  16. Kled 1,825 Kled cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.1) · 1,825 trận
  17. Ekko 5,891 Ekko cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,891 trận
  18. Aphelios 6,042 Aphelios cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,042 trận
  19. Yasuo 23,955 Yasuo cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.29) · 23,955 trận
  20. Thresh 12,300 Thresh cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.48) · 12,300 trận
  21. Tryndamere 4,976 Tryndamere cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 4,976 trận
  22. Zaahen 2,939 Zaahen cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 2,939 trận
  23. Twitch 7,446 Twitch cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,446 trận
  24. Soraka 4,625 Soraka cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,625 trận
  25. Rakan 3,761 Rakan cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 3,761 trận
  26. Veigar 8,979 Veigar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,979 trận
  27. Karthus 749 Karthus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.6) · 749 trận
  28. Jinx 16,061 Jinx cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.14) · 16,061 trận
  29. Yorick 4,941 Yorick cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,941 trận
  30. Rek'Sai 117 Rek'Sai cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 6.8) · 117 trận
  31. Garen 9,981 Garen cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.31) · 9,981 trận
  32. Zilean 2,764 Zilean cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.1) · 2,764 trận
  33. Irelia 8,473 Irelia cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,473 trận
  34. Milio 5,211 Milio cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,211 trận
  35. Quinn 1,672 Quinn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,672 trận
  36. Darius 11,050 Darius cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 2.10) · 11,050 trận
  37. Lulu 8,838 Lulu cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,838 trận
  38. Vel'Koz 5,855 Vel'Koz cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,855 trận
  39. Renata Glasc 1,989 Renata Glasc cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.2) · 1,989 trận
  40. Sett 11,116 Sett cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 2.02) · 11,116 trận
  41. Sivir 4,270 Sivir cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,270 trận
  42. Vladimir 4,784 Vladimir cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,784 trận
  43. Aurora 2,610 Aurora cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,610 trận
  44. Vex 4,537 Vex cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,537 trận
  45. Ahri 10,849 Ahri cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.84) · 10,849 trận
  46. Taliyah 1,574 Taliyah cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.2) · 1,574 trận
  47. Maokai 2,375 Maokai cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,375 trận
  48. Aurelion Sol 2,659 Aurelion Sol cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.6) · 2,659 trận
  49. Blitzcrank 7,945 Blitzcrank cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,945 trận
  50. Sion 4,729 Sion cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,729 trận
  51. Sona 2,777 Sona cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,777 trận
  52. Ornn 3,383 Ornn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,383 trận
  53. Master Yi 1,257 Master Yi cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.3) · 1,257 trận
  54. Syndra 7,537 Syndra cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,537 trận
  55. Alistar 4,572 Alistar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,572 trận
  56. Seraphine 11,363 Seraphine cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.56) · 11,363 trận
  57. Yone 23,511 Yone cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.29) · 23,511 trận
  58. Dr. Mundo 4,608 Dr. Mundo cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,608 trận
  59. Amumu 902 Amumu cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.5) · 902 trận
  60. Illaoi 4,639 Illaoi cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,639 trận
  61. Volibear 5,698 Volibear cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,698 trận
  62. Aatrox 5,149 Aatrox cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,149 trận
  63. Kayle 3,093 Kayle cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,093 trận
  64. Senna 7,475 Senna cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,475 trận
  65. Shen 4,370 Shen cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,370 trận
  66. Yunara 8,562 Yunara cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,562 trận
  67. Malzahar 8,210 Malzahar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,210 trận
  68. Tahm Kench 7,111 Tahm Kench cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 7,111 trận
  69. Fizz 6,704 Fizz cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,704 trận
  70. Tristana 11,627 Tristana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.18) · 11,627 trận
  71. Xerath 7,494 Xerath cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,494 trận
  72. Katarina 7,989 Katarina cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,989 trận
  73. Evelynn 114 Evelynn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.8) · 114 trận
  74. Olaf 3,038 Olaf cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,038 trận
  75. Gwen 2,750 Gwen cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.0) · 2,750 trận
  76. Vi 389 Vi cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 4.2) · 389 trận
  77. Fiora 4,440 Fiora cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,440 trận
  78. Talon 1,747 Talon cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,747 trận

Kém hợp nhất với Nunu & Willump so với thường lệ

  1. Lee Sin 609 Lee Sin cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -4.6) · 609 trận
  2. Azir 1,833 Azir cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.0) · 1,833 trận
  3. K'Sante 2,693 K'Sante cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,693 trận
  4. Ezreal 12,824 Ezreal cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -5.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.92 đến -4.17) · 12,824 trận
  5. Bard 2,777 Bard cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.0) · 2,777 trận
  6. Graves 229 Graves cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 0.0) · 229 trận
  7. Rengar 355 Rengar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.3) · 355 trận
  8. Mel 6,686 Mel cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,686 trận
  9. Neeko 3,002 Neeko cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.3) · 3,002 trận
  10. Ivern 270 Ivern cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 1.2) · 270 trận
  11. Jayce 4,155 Jayce cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.6) · 4,155 trận
  12. Lillia 131 Lillia cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 2.4) · 131 trận
  13. Corki 2,020 Corki cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.8) · 2,020 trận
  14. Qiyana 3,082 Qiyana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 3,082 trận
  15. Karma 5,470 Karma cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.3) · 5,470 trận
  16. Jarvan IV 736 Jarvan IV cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.6) · 736 trận
  17. Elise 530 Elise cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 1.1) · 530 trận
  18. Ryze 2,230 Ryze cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.4) · 2,230 trận
  19. Ashe 10,839 Ashe cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.24) · 10,839 trận
  20. Ziggs 2,742 Ziggs cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,742 trận
  21. Shaco 1,769 Shaco cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.1) · 1,769 trận
  22. Varus 5,346 Varus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,346 trận
  23. Riven 2,702 Riven cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,702 trận
  24. Rumble 1,113 Rumble cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.7) · 1,113 trận
  25. Udyr 475 Udyr cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.8) · 475 trận
  26. Nidalee 458 Nidalee cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.8) · 458 trận
  27. Sejuani 365 Sejuani cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 2.1) · 365 trận
  28. Orianna 3,318 Orianna cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.3) · 3,318 trận
  29. Akali 11,386 Akali cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.02) · 11,386 trận
  30. Twisted Fate 3,760 Twisted Fate cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,760 trận
  31. Gnar 3,120 Gnar cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,120 trận
  32. Fiddlesticks 804 Fiddlesticks cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.2) · 804 trận
  33. Annie 2,280 Annie cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.1) · 2,280 trận
  34. Locke 6,707 Locke cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,707 trận
  35. Camille 4,037 Camille cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 4,037 trận
  36. Heimerdinger 3,272 Heimerdinger cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,272 trận
  37. Cassiopeia 1,717 Cassiopeia cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,717 trận
  38. Zac 651 Zac cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.8) · 651 trận
  39. Xin Zhao 583 Xin Zhao cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.0) · 583 trận
  40. Kindred 142 Kindred cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.8) · 142 trận
  41. Caitlyn 20,150 Caitlyn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.69) · 20,150 trận
  42. Shyvana 270 Shyvana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 3.2) · 270 trận
  43. Pantheon 10,015 Pantheon cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.32) · 10,015 trận
  44. Skarner 228 Skarner cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 3.4) · 228 trận
  45. Pyke 6,892 Pyke cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,892 trận
  46. LeBlanc 5,323 LeBlanc cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,323 trận
  47. Ambessa 3,337 Ambessa cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,337 trận
  48. Zoe 3,268 Zoe cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,268 trận
  49. Warwick 1,654 Warwick cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,654 trận
  50. Nautilus 10,993 Nautilus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.06) · 10,993 trận
  51. Brand 6,170 Brand cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,170 trận
  52. Yuumi 5,142 Yuumi cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,142 trận
  53. Gangplank 4,827 Gangplank cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.4) · 4,827 trận
  54. Samira 5,668 Samira cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,668 trận
  55. Viego 377 Viego cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.2) · 377 trận
  56. Viktor 5,962 Viktor cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 5,962 trận
  57. Lucian 7,693 Lucian cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,693 trận
  58. Gragas 2,189 Gragas cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,189 trận
  59. Lissandra 4,529 Lissandra cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,529 trận
  60. Bel'Veth 69 Bel'Veth cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 5.2) · 69 trận
  61. Sylas 7,457 Sylas cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,457 trận
  62. Jhin 19,468 Jhin cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.02) · 19,468 trận
  63. Zed 10,915 Zed cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến 0.26) · 10,915 trận
  64. Malphite 9,279 Malphite cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,279 trận
  65. Renekton 5,922 Renekton cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,922 trận
  66. Morgana 9,431 Morgana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 9,431 trận
  67. Naafiri 2,201 Naafiri cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,201 trận
  68. Diana 4,498 Diana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,498 trận
  69. Vayne 6,782 Vayne cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,782 trận
  70. Mordekaiser 8,152 Mordekaiser cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,152 trận
  71. Swain 7,001 Swain cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 7,001 trận
  72. Kalista 4,167 Kalista cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,167 trận
  73. Kayn 630 Kayn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.0) · 630 trận
  74. Kai'Sa 18,679 Kai'Sa cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.44) · 18,679 trận
  75. Jax 6,874 Jax cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,874 trận
  76. Kennen 2,057 Kennen cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.8) · 2,057 trận
  77. Trundle 3,086 Trundle cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.5) · 3,086 trận
  78. Akshan 2,974 Akshan cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.5) · 2,974 trận
  79. Anivia 2,665 Anivia cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,665 trận
  80. Rammus 212 Rammus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 4.7) · 212 trận
  81. Teemo 9,433 Teemo cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,433 trận
  82. Kassadin 2,468 Kassadin cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.8) · 2,468 trận
  83. Lux 19,596 Lux cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.59) · 19,596 trận
  84. Zyra 4,606 Zyra cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,606 trận
  85. Singed 2,200 Singed cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.9) · 2,200 trận
  86. Hwei 4,267 Hwei cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,267 trận
  87. Cho'Gath 4,773 Cho'Gath cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,773 trận
  88. Draven 4,527 Draven cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,527 trận
  89. Nasus 6,205 Nasus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,205 trận
  90. Galio 4,685 Galio cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,685 trận
  91. Smolder 6,105 Smolder cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,105 trận
  92. Urgot 3,288 Urgot cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,288 trận

Bộ đôi tốt nhất với Nunu & Willump Xạ thủ

  1. Zeri 3,707 Zeri cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.4) · 3,707 trận
  2. Nilah 1,358 Nilah cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.9) · 1,358 trận
  3. Xayah 6,931 Xayah cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.2) · 6,931 trận
  4. Kog'Maw 3,063 Kog'Maw cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.5) · 3,063 trận
  5. Miss Fortune 19,981 Miss Fortune cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 19,981 trận
  6. Aphelios 6,042 Aphelios cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,042 trận
  7. Twitch 7,446 Twitch cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,446 trận
  8. Karthus 749 Karthus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.6) · 749 trận
  9. Jinx 16,061 Jinx cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.14) · 16,061 trận
  10. Sivir 4,270 Sivir cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,270 trận
  11. Yunara 8,562 Yunara cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,562 trận
  12. Tristana 11,627 Tristana cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.18) · 11,627 trận
  13. Smolder 6,105 Smolder cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,105 trận
  14. Draven 4,527 Draven cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,527 trận
  15. Kai'Sa 18,679 Kai'Sa cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.44) · 18,679 trận
  16. Kalista 4,167 Kalista cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,167 trận
  17. Vayne 6,782 Vayne cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,782 trận
  18. Jhin 19,468 Jhin cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.02) · 19,468 trận
  19. Lucian 7,693 Lucian cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,693 trận
  20. Samira 5,668 Samira cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,668 trận
  21. Caitlyn 20,150 Caitlyn cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.69) · 20,150 trận
  22. Kindred 142 Kindred cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.8) · 142 trận
  23. Varus 5,346 Varus cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,346 trận
  24. Ziggs 2,742 Ziggs cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,742 trận
  25. Ashe 10,839 Ashe cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.24) · 10,839 trận
  26. Corki 2,020 Corki cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.8) · 2,020 trận
  27. Ezreal 12,824 Ezreal cùng Nunu & Willump, so với thường lệ: -5.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.92 đến -4.17) · 12,824 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.