Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Milio hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Milio so với thường lệ

  1. Rammus 7,504 Rammus cùng Milio, so với thường lệ: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3 đến 5.5) · 7,504 trận
  2. Amumu 8,595 Amumu cùng Milio, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.4) · 8,595 trận
  3. Senna 1,322 Senna cùng Milio, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.5) · 1,322 trận
  4. Mordekaiser 21,629 Mordekaiser cùng Milio, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.56) · 21,629 trận
  5. Singed 5,686 Singed cùng Milio, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.0) · 5,686 trận
  6. Vex 9,537 Vex cùng Milio, so với thường lệ: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 3.51) · 9,537 trận
  7. Fizz 17,259 Fizz cùng Milio, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.16) · 17,259 trận
  8. Kog'Maw 12,930 Kog'Maw cùng Milio, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 3.19) · 12,930 trận
  9. Jinx 63,449 Jinx cùng Milio, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 2.70) · 63,449 trận
  10. Ngộ Không 19,502 Ngộ Không cùng Milio, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.98) · 19,502 trận
  11. Lillia 12,414 Lillia cùng Milio, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.80) · 12,414 trận
  12. Shyvana 12,949 Shyvana cùng Milio, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.77) · 12,949 trận
  13. Veigar 15,723 Veigar cùng Milio, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.57) · 15,723 trận
  14. Briar 14,718 Briar cùng Milio, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.52) · 14,718 trận
  15. Zilean 883 Zilean cùng Milio, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.7) · 883 trận
  16. Teemo 19,552 Teemo cùng Milio, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.34) · 19,552 trận
  17. Hwei 8,839 Hwei cùng Milio, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 8,839 trận
  18. Ornn 8,612 Ornn cùng Milio, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,612 trận
  19. Sejuani 7,296 Sejuani cùng Milio, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,296 trận
  20. Warwick 17,167 Warwick cùng Milio, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.17) · 17,167 trận
  21. Zac 7,157 Zac cùng Milio, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,157 trận
  22. Malphite 23,206 Malphite cùng Milio, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.05) · 23,206 trận
  23. Twitch 18,566 Twitch cùng Milio, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.11) · 18,566 trận
  24. Quinn 6,363 Quinn cùng Milio, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,363 trận
  25. Ekko 23,635 Ekko cùng Milio, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.00) · 23,635 trận
  26. Illaoi 8,590 Illaoi cùng Milio, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,590 trận
  27. Maokai 2,229 Maokai cùng Milio, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.3) · 2,229 trận
  28. Fiddlesticks 6,186 Fiddlesticks cùng Milio, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,186 trận
  29. Vel'Koz 2,830 Vel'Koz cùng Milio, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.0) · 2,830 trận
  30. Cho'Gath 26,785 Cho'Gath cùng Milio, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.70) · 26,785 trận
  31. Garen 19,331 Garen cùng Milio, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.79) · 19,331 trận
  32. Xayah 9,216 Xayah cùng Milio, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 9,216 trận
  33. LeBlanc 11,928 LeBlanc cùng Milio, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.94) · 11,928 trận
  34. Brand 4,331 Brand cùng Milio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,331 trận
  35. Smolder 17,580 Smolder cùng Milio, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.76) · 17,580 trận
  36. Ahri 23,666 Ahri cùng Milio, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.62) · 23,666 trận
  37. Katarina 17,004 Katarina cùng Milio, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.71) · 17,004 trận
  38. Evelynn 6,339 Evelynn cùng Milio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,339 trận
  39. Viktor 19,119 Viktor cùng Milio, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.65) · 19,119 trận
  40. Tahm Kench 7,485 Tahm Kench cùng Milio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,485 trận
  41. Annie 4,648 Annie cùng Milio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,648 trận
  42. Lux 13,703 Lux cùng Milio, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.73) · 13,703 trận
  43. Syndra 16,051 Syndra cùng Milio, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.65) · 16,051 trận
  44. Nautilus 642 Nautilus cùng Milio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.2) · 642 trận
  45. Kled 3,753 Kled cùng Milio, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,753 trận
  46. Vayne 17,825 Vayne cùng Milio, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.53) · 17,825 trận
  47. Yone 43,323 Yone cùng Milio, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.26) · 43,323 trận
  48. Shaco 13,650 Shaco cùng Milio, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.58) · 13,650 trận
  49. Zoe 6,360 Zoe cùng Milio, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,360 trận
  50. Kayle 7,523 Kayle cùng Milio, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,523 trận
  51. Malzahar 19,286 Malzahar cùng Milio, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.37) · 19,286 trận
  52. Zyra 2,630 Zyra cùng Milio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,630 trận
  53. Sett 19,798 Sett cùng Milio, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.30) · 19,798 trận
  54. Rek'Sai 2,350 Rek'Sai cùng Milio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,350 trận
  55. Xerath 9,809 Xerath cùng Milio, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.56) · 9,809 trận
  56. Heimerdinger 6,018 Heimerdinger cùng Milio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,018 trận
  57. Shen 9,177 Shen cùng Milio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,177 trận
  58. Morgana 2,725 Morgana cùng Milio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.3) · 2,725 trận
  59. Tristana 22,866 Tristana cùng Milio, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.09) · 22,866 trận
  60. Seraphine 815 Seraphine cùng Milio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 3.5) · 815 trận
  61. Udyr 6,066 Udyr cùng Milio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,066 trận
  62. Jax 18,251 Jax cùng Milio, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.98) · 18,251 trận
  63. Poppy 2,628 Poppy cùng Milio, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,628 trận
  64. Yasuo 36,382 Yasuo cùng Milio, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.73) · 36,382 trận
  65. Pantheon 11,533 Pantheon cùng Milio, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 1.09) · 11,533 trận
  66. Caitlyn 51,460 Caitlyn cùng Milio, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.60) · 51,460 trận
  67. Aurora 6,441 Aurora cùng Milio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,441 trận
  68. Lissandra 11,722 Lissandra cùng Milio, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.02) · 11,722 trận
  69. Akshan 4,912 Akshan cùng Milio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 4,912 trận
  70. Dr. Mundo 10,439 Dr. Mundo cùng Milio, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 1.02) · 10,439 trận
  71. Master Yi 22,229 Master Yi cùng Milio, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.72) · 22,229 trận
  72. Vladimir 13,801 Vladimir cùng Milio, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.89) · 13,801 trận
  73. Ashe 19,694 Ashe cùng Milio, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.75) · 19,694 trận
  74. Nasus 14,428 Nasus cùng Milio, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.85) · 14,428 trận
  75. Swain 4,584 Swain cùng Milio, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,584 trận

Kém hợp nhất với Milio so với thường lệ

  1. Ezreal 13,677 Ezreal cùng Milio, so với thường lệ: -6.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.94 đến -5.26) · 13,677 trận
  2. K'Sante 6,101 K'Sante cùng Milio, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.6) · 6,101 trận
  3. Taric 129 Taric cùng Milio, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến 0.1) · 129 trận
  4. Samira 3,827 Samira cùng Milio, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 3,827 trận
  5. Thresh 151 Thresh cùng Milio, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 0.5) · 151 trận
  6. Orianna 6,246 Orianna cùng Milio, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,246 trận
  7. Lulu 173 Lulu cùng Milio, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 0.5) · 173 trận
  8. Ryze 5,308 Ryze cùng Milio, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,308 trận
  9. Azir 4,751 Azir cùng Milio, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,751 trận
  10. Rumble 3,380 Rumble cùng Milio, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.6) · 3,380 trận
  11. Corki 3,551 Corki cùng Milio, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,551 trận
  12. Rengar 8,344 Rengar cùng Milio, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,344 trận
  13. Jayce 10,246 Jayce cùng Milio, so với thường lệ: -3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.11) · 10,246 trận
  14. Alistar 267 Alistar cùng Milio, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 1.5) · 267 trận
  15. Ivern 2,264 Ivern cùng Milio, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.0) · 2,264 trận
  16. Cassiopeia 3,859 Cassiopeia cùng Milio, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,859 trận
  17. Leona 90 Leona cùng Milio, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 2.9) · 90 trận
  18. Qiyana 18,307 Qiyana cùng Milio, so với thường lệ: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.03) · 18,307 trận
  19. Vi 10,105 Vi cùng Milio, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.67 đến -1.72) · 10,105 trận
  20. Pyke 144 Pyke cùng Milio, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 2.7) · 144 trận
  21. Mel 10,309 Mel cùng Milio, so với thường lệ: -2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.54 đến -1.61) · 10,309 trận
  22. Nidalee 4,234 Nidalee cùng Milio, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,234 trận
  23. Janna 85 Janna cùng Milio, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 3.8) · 85 trận
  24. Taliyah 3,893 Taliyah cùng Milio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,893 trận
  25. Ambessa 7,055 Ambessa cùng Milio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,055 trận
  26. Soraka 143 Soraka cùng Milio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.4) · 143 trận
  27. Blitzcrank 110 Blitzcrank cùng Milio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.8) · 110 trận
  28. Galio 9,030 Galio cùng Milio, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 9,030 trận
  29. Lee Sin 23,006 Lee Sin cùng Milio, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -0.99) · 23,006 trận
  30. Draven 8,292 Draven cùng Milio, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 8,292 trận
  31. Nilah 2,264 Nilah cùng Milio, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,264 trận
  32. Kai'Sa 26,184 Kai'Sa cùng Milio, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.86) · 26,184 trận
  33. Jhin 22,041 Jhin cùng Milio, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.80) · 22,041 trận
  34. Camille 7,317 Camille cùng Milio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,317 trận
  35. Lucian 71,121 Lucian cùng Milio, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -1.00) · 71,121 trận
  36. Miss Fortune 16,667 Miss Fortune cùng Milio, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.60) · 16,667 trận
  37. Locke 17,580 Locke cùng Milio, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.59) · 17,580 trận
  38. Karthus 4,478 Karthus cùng Milio, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,478 trận
  39. Varus 8,022 Varus cùng Milio, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,022 trận
  40. Gnar 6,877 Gnar cùng Milio, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,877 trận
  41. Sylas 30,426 Sylas cùng Milio, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.55) · 30,426 trận
  42. Riven 6,072 Riven cùng Milio, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 6,072 trận
  43. Kha'Zix 13,113 Kha'Zix cùng Milio, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.25) · 13,113 trận
  44. Yunara 26,231 Yunara cùng Milio, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.40) · 26,231 trận
  45. Zed 24,592 Zed cùng Milio, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.37) · 24,592 trận
  46. Sion 8,279 Sion cùng Milio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,279 trận
  47. Nunu & Willump 5,285 Nunu & Willump cùng Milio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,285 trận
  48. Hecarim 10,184 Hecarim cùng Milio, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến 0.03) · 10,184 trận
  49. Aatrox 13,152 Aatrox cùng Milio, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.03) · 13,152 trận
  50. Naafiri 9,015 Naafiri cùng Milio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,015 trận
  51. Kayn 26,391 Kayn cùng Milio, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến -0.24) · 26,391 trận
  52. Neeko 1,328 Neeko cùng Milio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.6) · 1,328 trận
  53. Urgot 7,037 Urgot cùng Milio, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,037 trận
  54. Akali 21,097 Akali cùng Milio, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.14) · 21,097 trận
  55. Elise 5,946 Elise cùng Milio, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 5,946 trận
  56. Trundle 7,990 Trundle cùng Milio, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,990 trận
  57. Irelia 16,219 Irelia cùng Milio, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.00) · 16,219 trận
  58. Darius 20,244 Darius cùng Milio, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.06) · 20,244 trận
  59. Renekton 11,984 Renekton cùng Milio, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.19) · 11,984 trận
  60. Skarner 2,381 Skarner cùng Milio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.3) · 2,381 trận
  61. Viego 21,370 Viego cùng Milio, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.09) · 21,370 trận
  62. Jarvan IV 10,997 Jarvan IV cùng Milio, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.38) · 10,997 trận
  63. Graves 14,874 Graves cùng Milio, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.28) · 14,874 trận
  64. Gwen 9,585 Gwen cùng Milio, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,585 trận
  65. Yorick 10,079 Yorick cùng Milio, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.47) · 10,079 trận
  66. Xin Zhao 6,225 Xin Zhao cùng Milio, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,225 trận
  67. Ziggs 3,836 Ziggs cùng Milio, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,836 trận
  68. Kindred 6,554 Kindred cùng Milio, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,554 trận
  69. Talon 13,178 Talon cùng Milio, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.50) · 13,178 trận
  70. Zaahen 6,636 Zaahen cùng Milio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,636 trận
  71. Aurelion Sol 5,782 Aurelion Sol cùng Milio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,782 trận
  72. Anivia 5,357 Anivia cùng Milio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,357 trận
  73. Tryndamere 11,017 Tryndamere cùng Milio, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.66) · 11,017 trận
  74. Aphelios 20,520 Aphelios cùng Milio, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.42) · 20,520 trận
  75. Kassadin 6,315 Kassadin cùng Milio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,315 trận
  76. Olaf 7,033 Olaf cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,033 trận
  77. Karma 877 Karma cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.8) · 877 trận
  78. Twisted Fate 9,341 Twisted Fate cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,341 trận
  79. Rakan 73 Rakan cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 5.7) · 73 trận
  80. Nocturne 12,113 Nocturne cùng Milio, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.72) · 12,113 trận
  81. Gangplank 11,285 Gangplank cùng Milio, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.76) · 11,285 trận
  82. Zeri 7,615 Zeri cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,615 trận
  83. Sivir 9,849 Sivir cùng Milio, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.84) · 9,849 trận
  84. Diana 20,193 Diana cùng Milio, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.57) · 20,193 trận
  85. Gragas 7,786 Gragas cùng Milio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,786 trận
  86. Volibear 19,482 Volibear cùng Milio, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.59) · 19,482 trận
  87. Bel'Veth 5,903 Bel'Veth cùng Milio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,903 trận
  88. Kennen 5,038 Kennen cùng Milio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,038 trận
  89. Kalista 3,578 Kalista cùng Milio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,578 trận
  90. Fiora 9,609 Fiora cùng Milio, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,609 trận

Bộ đôi tốt nhất với Milio Xạ thủ

  1. Senna 1,322 Senna cùng Milio, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.5) · 1,322 trận
  2. Kog'Maw 12,930 Kog'Maw cùng Milio, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 3.19) · 12,930 trận
  3. Jinx 63,449 Jinx cùng Milio, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 2.70) · 63,449 trận
  4. Twitch 18,566 Twitch cùng Milio, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.11) · 18,566 trận
  5. Xayah 9,216 Xayah cùng Milio, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 9,216 trận
  6. Smolder 17,580 Smolder cùng Milio, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.76) · 17,580 trận
  7. Vayne 17,825 Vayne cùng Milio, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.53) · 17,825 trận
  8. Tristana 22,866 Tristana cùng Milio, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.09) · 22,866 trận
  9. Caitlyn 51,460 Caitlyn cùng Milio, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.60) · 51,460 trận
  10. Ashe 19,694 Ashe cùng Milio, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.75) · 19,694 trận
  11. Kalista 3,578 Kalista cùng Milio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,578 trận
  12. Sivir 9,849 Sivir cùng Milio, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.84) · 9,849 trận
  13. Zeri 7,615 Zeri cùng Milio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,615 trận
  14. Aphelios 20,520 Aphelios cùng Milio, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.42) · 20,520 trận
  15. Yunara 26,231 Yunara cùng Milio, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.40) · 26,231 trận
  16. Varus 8,022 Varus cùng Milio, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,022 trận
  17. Miss Fortune 16,667 Miss Fortune cùng Milio, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.60) · 16,667 trận
  18. Lucian 71,121 Lucian cùng Milio, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -1.00) · 71,121 trận
  19. Jhin 22,041 Jhin cùng Milio, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.80) · 22,041 trận
  20. Kai'Sa 26,184 Kai'Sa cùng Milio, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.86) · 26,184 trận
  21. Nilah 2,264 Nilah cùng Milio, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,264 trận
  22. Draven 8,292 Draven cùng Milio, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 8,292 trận
  23. Corki 3,551 Corki cùng Milio, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,551 trận
  24. Samira 3,827 Samira cùng Milio, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 3,827 trận
  25. Ezreal 13,677 Ezreal cùng Milio, so với thường lệ: -6.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.94 đến -5.26) · 13,677 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.