Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Nhánh phụKiên Định
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kiên Định
49%
55.2%
Chuẩn Xác
45%
45.5%
Pháp Thuật
3%
-
Áp Đảo
2%
-
Cảm Hứng
2%
-
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
40%
57.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
29%
44.8%
Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Hiện Diện Trí Tuệ, Nhát Chém Ân Huệ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
10%
48.1%
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Triệu Hồi Aery, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Tiếp Sức, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Điểm Hồi Kỹ Năng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4W
5W
6R
7W
8E
9W
10E
11R
12E
13E
14Q
15Q
16R
17Q
18Q
Tăng W trước: thắng 56.4%. Tăng Q trước: thắng 45.7% (thắng nhiều hơn).