Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Milio

Tier A · 70 #10 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Milio Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.2%
trận
332,000
Tác động thắng
+1.2
Tỉ lệ chọn
2.3%
Mắt Kiểm Soát

Đồ khởi đầuMắt Kiểm Soát

Mắt Kiểm Soát thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%51.3%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%51.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%48.9%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%49.8%
Bình Máu x2Bình Máu x21%51.9%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%50.3%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%57.3%
Bình MáuBình Máu<1%47.5%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia93%52.0%14:01
Giày BạcGiày Bạc5%53.6%15:32
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%48.0%17:24
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%47.8%16:27
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.1%17:15

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia89%53.7%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc5%53.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%53.4%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%46.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia89%52.4%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc4%52.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%48.1%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%50.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael10%11%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia57%58%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội11%12%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 1Bùa Nguyệt Thạch

Bùa Nguyệt Thạch thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia45%51.4%12:56
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch30%51.1%13:08
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục16%53.8%13:11
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael3%49.4%13:38
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm2%49.8%13:42
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%46.6%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1%51.0%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy1%53.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia25%33,820
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch9%11,674
Vương Miện ShurelyaBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia8%10,663
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia5%6,681
Lư Hương Sôi Sục

Món 2Lư Hương Sôi Sục

Lư Hương Sôi Sục thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch34%54.4%22:33
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục25%56.6%22:21
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya13%54.4%22:41
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia10%53.9%22:25
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm4%54.1%22:31
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael4%53.7%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội3%53.2%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy2%56.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia25%33,820
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch9%11,674
Vương Miện ShurelyaBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia8%10,663
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia5%6,681
Vương Miện Shurelya

Món 3Vương Miện Shurelya

Vương Miện Shurelya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục23%61.1%29:27
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya17%61.1%29:24
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch15%61.3%29:20
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội15%60.3%29:43
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia7%60.2%29:22
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh5%62.3%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael5%60.8%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ1%62.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia25%33,820
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch9%11,674
Vương Miện ShurelyaBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia8%10,663
Vương Miện ShurelyaLư Hương Sôi SụcVọng Âm HeliaVương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia5%6,681
Trượng Lưu Thủy

Món 4Trượng Lưu Thủy

Trong những gì đo được ở đây, Trượng Lưu Thủy thêm nhiều trận thắng nhất: +1.3 mỗi 100 trận. Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Vương Miện Shurelya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội28%57.9%36:14
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael17%61.0%36:09
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục14%60.9%36:08
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch10%60.9%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%63.5%36:40
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia7%58.9%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari5%63.0%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy3%63.7%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 5Dây Chuyền Iron Solari

Dây Chuyền Iron Solari thắng nhiều hơn Dây Chuyền Chuộc Tội, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội16%48.6%41:21
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael10%46.3%41:14
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari8%47.6%40:47
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%53.9%41:42
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%49.7%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy7%56.9%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 6Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%-44:37
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội10%-45:29
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia9%-43:38
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari9%-46:29
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy8%-46:38
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery88%51.6%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác9%48.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%47.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%46.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần<1%43.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%45.8%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%42.8%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác<1%44.9%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng79%51.4%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác9%48.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố8%52.2%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây3%51.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%47.9%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác<1%46.1%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%41.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%43.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh87%51.5%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác8%48.7%
Mau LẹMau Lẹ2%50.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối1%49.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%45.8%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%45.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%45.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%48.2%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi78%51.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ11%52.5%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác9%48.8%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu1%51.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%43.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%48.1%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác<1%42.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định74%51.7%
Cảm HứngCảm Hứng22%50.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%46.0%
Áp ĐảoÁp Đảo1%47.2%
Ngọn Gió Thứ HaiSuối Nguồn Sinh Mệnh

Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Suối Nguồn Sinh Mệnh

Ngọn Gió Thứ Hai + Suối Nguồn Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt91%51.7%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh5%52.0%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức2%52.1%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức1%52.7%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức<1%50.4%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt<1%49.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtSuối Nguồn Sinh Mệnh + Giáp Cốt<1%50.1%
Ngọn Gió Thứ HaiSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ Hai + Suối Nguồn Sinh Mệnh<1%54.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng77%51.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng22%49.7%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%47.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%51.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%50.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%48.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%51.2%
MáuMáu8%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%50.7%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q80%52.6%
WEQW + E + Q8%51.8%
EQWE + Q + W5%47.4%
QEWQ + E + W4%49.9%
QWEQ + W + E2%48.1%
WQEW + Q + E1%47.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8W
  9. 9E
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13Q
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng E trước: thắng 52.1%. Tăng W trước: thắng 52.3% (ngang kèo).

  1. E
  2. W
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. Q
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu83%51.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến13%50.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%48.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%52.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%46.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%49.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%42.7%
thắng
57.7%
trận
29,051
Tác động thắng
+1.6
Tỉ lệ chọn
10.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%51.3%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%51.1%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%48.9%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%49.8%
Bình Máu x2Bình Máu x21%51.9%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%50.3%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%57.3%
Bình MáuBình Máu<1%47.5%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia100%57.7%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia82%57.5%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục18%58.3%
Lư Hương Sôi Sục

Món 2Lư Hương Sôi Sục

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục82%57.5%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 3Bùa Nguyệt Thạch

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch54%62.9%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya21%63.4%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội11%61.9%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael5%63.1%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh2%64.7%
Vương Miện Shurelya

Món 4Vương Miện Shurelya

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4 sau Vương Miện Shurelya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội28%57.9%36:14
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael17%61.0%36:09
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục14%60.9%36:08
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch10%60.9%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%63.5%36:40
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia7%58.9%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari5%63.0%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy3%63.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội21%64.4%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael11%50.0%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh11%62.5%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya10%52.4%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari9%36.8%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 6Dây Chuyền Iron Solari

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%-44:37
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội10%-45:29
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia9%-43:38
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari9%-46:29
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy8%-46:38
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery68%57.3%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng68%57.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh68%57.3%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi68%57.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định68%57.3%
Tiếp SứcGiáp Cốt
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng68%57.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng68%57.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến68%57.3%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q80%52.6%
WEQW + E + Q8%51.8%
EQWE + Q + W5%47.4%
QEWQ + E + W4%49.9%
QWEQ + W + E2%48.1%
WQEW + Q + E1%47.1%
  1. E
  2. W
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. Q
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu83%51.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến13%50.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%48.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%52.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%46.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%49.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%42.7%

Người chơi Milio hàng đầu

Xem tất cả 6,864
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,391 LP Hòa BabyBoo #9119 · VN 35 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  2. 2 Đại Cao Thủ · 485 LP corgi cat #corgi · SEA 22 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  3. 3 Cao Thủ · 1,186 LP DeltaDraco #LAN · LAN 15 trận
  4. 4 Cao Thủ · 1,163 LP Climb #br1 · BR 18 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  5. 5 Cao Thủ · 953 LP klevsie #aleX · EUW 15 trận
  6. 6 Cao Thủ · 874 LP ezmariou #trash · LAN 5 trận
  7. 7 Cao Thủ · 870 LP bergamota #pia · BR 112 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  8. 8 Cao Thủ · 846 LP SGJ Jellyfish #YumiJ · VN 3 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

329,702 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Ít nhất 1% Số lần chết 4.8
  • Top 3% Mắt kiểm soát 8.0
  • Cuối 1% Chiến công đầu 2%
Hạ gục
0.8 Cuối 1%
Hỗ trợ
16.2 Top 5%
Hạ gục solo
0.1 Cuối 1%
Tham gia hạ gục
55% Top 5%
% ST của đội
6% Cuối 1%
ST / phút
202 Cuối 1%
Lính / phút
1.0 Cuối 3%
Vàng / phút
290 Cuối 1%
Tầm nhìn / phút
2.43 Top 7%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:24
  • Cấp 11 lúc 21:54

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-2-4 Vàng -110-239-385

Sát thương gây ra

Phép 84% Vật lý 16%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 41% Chuẩn 5%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 123

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Milio ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Braum -1.6 Bị khắc chế
vs Blitzcrank -1.4 Bị khắc chế
vs Thresh -1.3 Bị khắc chế
vs Twitch +8.7 Có lợi
vs Miss Fortune +7.7 Có lợi
vs Caitlyn +7.2 Có lợi
vs Ashe +7.0 Có lợi
vs Mel +6.9 Có lợi
vs Yone +6.5 Có lợi
vs Sett +5.8 Có lợi
vs Nidalee +5.8 Có lợi
vs Zed +5.7 Có lợi
vs Ezreal +5.5 Có lợi
vs Lee Sin +5.4 Có lợi
vs Ivern +5.3 Có lợi
vs Camille +5.1 Có lợi
vs Cho'Gath +5.0 Có lợi
vs Pantheon +4.7 Có lợi
vs Sion +4.2 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 165

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Milio ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Mordekaiser Milio cùng Mordekaiser: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21-3.56) · 21,629 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Milio cùng Singed: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.0) · 5,686 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Milio cùng Teemo: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92-2.34) · 19,552 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Milio cùng K'Sante: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.6) · 6,101 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Milio cùng Rumble: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.6) · 3,380 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Milio cùng Jayce: -3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.11) · 10,246 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Milio cùng Rammus: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-5.5) · 7,504 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Milio cùng Amumu: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.4) · 8,595 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Milio cùng Ngộ Không: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.98) · 19,503 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Milio cùng Rengar: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,344 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ivern Milio cùng Ivern: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.0) · 2,264 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Milio cùng Qiyana: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.03) · 18,307 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vex Milio cùng Vex: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51-3.51) · 9,537 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Milio cùng Fizz: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-3.17) · 17,260 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Milio cùng Veigar: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.57) · 15,723 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Milio cùng Orianna: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,246 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Milio cùng Ryze: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,308 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Milio cùng Azir: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,751 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Senna Milio cùng Senna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.5) · 1,322 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Milio cùng Kog'Maw: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-3.19) · 12,930 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Milio cùng Jinx: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87-2.70) · 63,451 trận · Đo được
  • Ezreal Milio cùng Ezreal: -6.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.94 đến -5.26) · 13,677 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Milio cùng Samira: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 3,827 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Milio cùng Corki: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,551 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.