ko.lol Tướng Milio Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Milio Tier A · 70 #10 Hỗ trợ Phiên bản 16.21
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
thắng 51.2%
trận 332,000
Tác động thắng +1.2
Tỉ lệ chọn 2.3%
Món 1Bùa Nguyệt Thạch Chọn nhiều nhất Thắng thêm Bùa Nguyệt Thạch thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Vọng Âm Helia)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 25% 33,820 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch 9% 11,674 Vương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 8% 10,663 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia 5% 6,681
Món 2Lư Hương Sôi Sục Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lư Hương Sôi Sục thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Bùa Nguyệt Thạch)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 25% 33,820 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch 9% 11,674 Vương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 8% 10,663 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia 5% 6,681
Món 3Vương Miện Shurelya Chọn nhiều nhất Thắng thêm Vương Miện Shurelya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Lư Hương Sôi Sục)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 25% 33,820 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch 9% 11,674 Vương Miện Shurelya, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 8% 10,663 Vương Miện Shurelya, Lư Hương Sôi Sục, Vọng Âm Helia 5% 6,681
Món 4Trượng Lưu Thủy Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Trượng Lưu Thủy thêm nhiều trận thắng nhất: +1.3 mỗi 100 trận. Vương Miện Shurelya, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Vương Miện Shurelya)
Món 5Dây Chuyền Iron Solari Chọn nhiều nhất Thắng thêm Dây Chuyền Iron Solari thắng nhiều hơn Dây Chuyền Chuộc Tội, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Dây Chuyền Chuộc Tội)
Món 6Dây Chuyền Chuộc Tội E W Q
Kỹ năngE > W > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E W Q E + W + Q 80%52.6% +3.0 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q 8%51.8% -0.3 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W 5%47.4% -4.6 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W 4%49.9% -2.5 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 2%48.1% -3.8 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E 1%47.1% -5.0 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 E2 W3 W4 E5 E6 R7 E8 W9 E10 W11 R12 W13 Q14 Q15 Q16 R17 Q18 QE W W E E R E W E W R W Q Q Q R Q Q
thắng 57.7%
trận 29,051
Tác động thắng +1.6
Tỉ lệ chọn 10.0%
GiàyGiày Khai Sáng Ionia Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Giày Khai Sáng Ionia 100%57.7%
Món 4Vương Miện Shurelya Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội
Món 6Dây Chuyền Iron Solari Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
E W Q
Kỹ năngE > W > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E W Q E + W + Q 80%52.6% +3.0 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q 8%51.8% -0.3 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W 5%47.4% -4.6 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W 4%49.9% -2.5 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 2%48.1% -3.8 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E 1%47.1% -5.0 khác biệt rõ ràng
E W W E E R E W E W R W Q Q Q R Q Q
Trận bình thường ở Hỗ trợ 329,702 trận So với mọi tướng Hỗ trợ Ít nhất 1% Số lần chết 4.8 Top 3% Mắt kiểm soát 8.0 Cuối 1% Chiến công đầu 2%
Hạ gục 0.8 Cuối 1%
Hỗ trợ 16.2 Top 5%
Hạ gục solo 0.1 Cuối 1%
Tham gia hạ gục 55% Top 5%
% ST của đội 6% Cuối 1%
ST / phút 202 Cuối 1%
Lính / phút 1.0 Cuối 3%
Vàng / phút 290 Cuối 1%
Tầm nhìn / phút 2.43 Top 7% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 8:24 Cấp 11 lúc 21:54 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -1 -2 -4 Vàng -110 -239 -385
Sát thương gây ra Phép 84% Vật lý 16%
Chết vì Vật lý 54% Phép 41% Chuẩn 5% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Milio ở Hỗ trợ.
Khó -1.6 Braum: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,237 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.4 Blitzcrank: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.47) · 11,959 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.3 Thresh: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.58) · 21,005 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự Dễ +8.7 Twitch: +8.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.0-12.3) · 506 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.7 Miss Fortune: +7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.8-10.6) · 953 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.2 Caitlyn: +7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-12.9) · 89 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.0 Ashe: +7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.0-8.9) · 2,314 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.9 Mel: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.7-9.0) · 1,823 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.5 Yone: +6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-12.1) · 98 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Sett: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-9.9) · 354 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Nidalee: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-9.9) · 367 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.7 Zed: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-10.8) · 151 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.5 Ezreal: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-9.9) · 294 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.4 Lee Sin: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-9.6) · 337 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.3 Ivern: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-10.0) · 238 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.1 Camille: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-7.8) · 1,083 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.0 Cho'Gath: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-8.9) · 403 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Pantheon: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-5.9) · 5,877 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.2 Sion: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-8.1) · 428 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.9 Sylas: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-6.5) · 1,192 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Veigar: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.5) · 1,114 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.5 Neeko: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.2) · 3,270 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Swain: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.5) · 6,512 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Zoe: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-5.9) · 1,212 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Morgana: +3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38-4.11) · 12,446 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.0 Renata Glasc: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.6) · 3,483 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.2 Karma: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24-3.16) · 10,174 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Brand: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.3) · 6,062 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Lux: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-2.78) · 18,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Seraphine: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.72) · 18,483 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Xerath: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.4) · 4,518 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Maokai: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.7) · 2,897 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Yuumi: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.9) · 8,241 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Tahm Kench: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.1) · 4,841 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Zyra: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.8) · 6,612 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Pyke: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.6) · 8,491 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +29 +28 +27 +26 +25 +24 +23 +22 +21 +20 +19 +18 +17 × vs -1.6 Bị khắc chế vs -1.4 Bị khắc chế vs -1.3 Bị khắc chế vs +8.7 Có lợi vs +7.7 Có lợi vs +7.2 Có lợi vs +7.0 Có lợi vs +6.9 Có lợi vs +6.5 Có lợi vs +5.8 Có lợi vs +5.8 Có lợi vs +5.7 Có lợi vs +5.5 Có lợi vs +5.4 Có lợi vs +5.3 Có lợi vs +5.1 Có lợi vs +5.0 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.2 Có lợi Đồng đội Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 165 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Milio ở Hỗ trợ.
Đường trên +2.9 Milio cùng Mordekaiser: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21-3.56) · 21,629 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Milio cùng Singed: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.0) · 5,686 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Milio cùng Teemo: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92-2.34) · 19,552 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.8 Milio cùng K'Sante: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.6) · 6,101 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.3 Milio cùng Rumble: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.6) · 3,380 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Milio cùng Jayce: -3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.11) · 10,246 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +4.4 Milio cùng Rammus: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-5.5) · 7,504 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Milio cùng Amumu: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.4) · 8,595 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Milio cùng Ngộ Không: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.98) · 19,503 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Milio cùng Rengar: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,344 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Milio cùng Ivern: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.0) · 2,264 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.8 Milio cùng Qiyana: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.03) · 18,307 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +2.5 Milio cùng Vex: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51-3.51) · 9,537 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Milio cùng Fizz: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-3.17) · 17,260 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Milio cùng Veigar: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.57) · 15,723 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Milio cùng Orianna: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,246 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Milio cùng Ryze: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,308 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.4 Milio cùng Azir: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,751 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +3.0 Milio cùng Senna: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.5) · 1,322 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Milio cùng Kog'Maw: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-3.19) · 12,930 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Milio cùng Jinx: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87-2.70) · 63,451 trận · Đo được -6.1 Milio cùng Ezreal: -6.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.94 đến -5.26) · 13,677 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.2 Milio cùng Samira: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 3,827 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.2 Milio cùng Corki: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,551 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ