Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Rell

Tier A · 76 #3 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Rell Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
51.6%
trận
285,319
Tác động thắng
+1.6
Tỉ lệ chọn
1.5%
Hồng Ngọc

Đồ khởi đầuHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%51.6%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%49.4%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%49.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%49.4%
Bình Máu x2Bình Máu x22%53.8%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%50.3%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%57.9%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%51.7%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai59%51.7%12:46
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%52.3%14:29
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%54.1%10:00
Giày BạcGiày Bạc8%54.5%12:10
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%42.9%14:57
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%39.5%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%52.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%54.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%55.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%53.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%57.2%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân38%54.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai38%50.7%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%55.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%56.7%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%38%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%38%
Giáp GaiGiáp Gai35%23%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%14%
Tim BăngTim Băng8%3%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari60%64%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ31%28%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle12%13%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%13%
Giày BạcGiày Bạc6%7%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Dây Chuyền Iron Solari thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke53%52.2%12:50
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari34%51.7%12:47
Giáp GaiGiáp Gai3%49.5%15:24
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ2%53.7%13:02
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle2%52.0%13:12
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%52.3%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh1%52.6%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari23%26,954
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari18%21,580
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%8,359
Tụ Bão ZekeGiáp GaiLời Thề Hiệp SĩTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ5%5,734
Tụ Bão Zeke

Món 2Tụ Bão Zeke

Tụ Bão Zeke thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari26%54.1%21:38
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ20%58.0%22:01
Giáp GaiGiáp Gai20%51.5%22:19
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke17%55.0%21:42
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle4%58.0%21:38
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh3%57.9%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%52.3%
Tim BăngTim Băng2%53.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari23%26,954
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari18%21,580
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%8,359
Tụ Bão ZekeGiáp GaiLời Thề Hiệp SĩTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ5%5,734
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ23%60.8%28:22
Giáp GaiGiáp Gai18%56.8%28:45
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle14%61.3%28:16
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari11%58.8%28:19
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke9%59.5%28:23
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự6%57.4%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh6%61.4%
Tim BăngTim Băng4%57.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari23%26,954
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari18%21,580
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%8,359
Tụ Bão ZekeGiáp GaiLời Thề Hiệp SĩTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ5%5,734
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai31%58.7%34:49
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh21%59.8%34:49
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle20%59.4%34:10
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5Vòng Sắt Cổ Tự

Món 5 sau Giáp Gai: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự20%57.8%40:22
Tim Băng

Món 6Tim Băng

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng12%-42:38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi11%-44:40
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự7%-43:56
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh7%-40:20
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%-42:16
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn87%51.8%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác10%49.9%
Hộ VệHộ Vệ1%52.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt1%50.8%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%51.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%46.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%50.6%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%46.1%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên83%51.8%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác9%49.9%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh5%51.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%49.8%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%51.7%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%51.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%46.0%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt80%51.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác10%49.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai6%52.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện3%51.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%43.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%45.1%
Thuốc Thời GianThuốc Thời Gian nhánh khác<1%54.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%52.8%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường83%51.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác10%50.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng4%52.1%
Tiếp SứcTiếp Sức2%52.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.9%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác<1%50.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%44.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%48.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng61%51.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác26%52.4%
Kiên ĐịnhKiên Định10%49.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo1%51.5%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ

Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ88%51.5%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ4%52.7%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ4%50.7%
Tốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyTốc Biến Ma Thuật + Giao Hàng Bánh Quy1%50.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%51.3%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%51.5%
Tốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp CậnTốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận<1%53.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận<1%50.4%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng95%51.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%51.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%48.8%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%51.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển18%52.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%49.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%51.3%
MáuMáu16%52.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%51.7%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q78%52.8%
WQEW + Q + E15%50.5%
QWEQ + W + E4%51.2%
QEWQ + E + W1%49.7%
EWQE + W + Q1%53.5%
EQWE + Q + W<1%52.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 51.7%. Tăng Q trước: thắng 51.5% (ngang kèo).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 48% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt58%51.2%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến21%51.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu19%52.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.5%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%52.8%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%47.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%45.6%

Build Rell Đường trên

thắng
45.7%
trận
199
Tác động thắng
-0.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu39%42.0%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu32%51.2%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x221%44.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai62%52.2%14:47
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%39.3%15:14
Khiên Thái Dương

Món 1Khiên Thái Dương

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương36%52.3%13:26
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang27%33.3%13:23

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongKhiên Thái DươngGiáp GaiÁo Choàng Diệt Vong, Khiên Thái Dương, Giáp Gai6%5
Giáp Gai

Món 2Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai25%52.0%21:27

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongKhiên Thái DươngGiáp GaiÁo Choàng Diệt Vong, Khiên Thái Dương, Giáp Gai6%5
Áo Choàng Diệt Vong

Món 3Áo Choàng Diệt Vong

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong17%62.5%27:06

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongKhiên Thái DươngGiáp GaiÁo Choàng Diệt Vong, Khiên Thái Dương, Giáp Gai6%5
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi21%0.0%
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Quyền Năng Bất Diệt thắng nhiều hơn Dư Chấn, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt73%48.4%
Dư ChấnDư Chấn23%44.8%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên87%46.4%
Kiểm Soát Điều Kiện

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện

Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt59%46.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện21%48.1%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai16%50.0%
Tiếp Sức

Hàng chính 3Tiếp Sức

Tiếp Sức thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngSinh Trưởng45%52.6%
Kiên CườngKiên Cường42%43.4%
Tiếp SứcTiếp Sức9%41.7%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác46%48.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật22%42.9%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng34%50.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng42%50.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh31%38.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng28%48.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến70%48.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng15%36.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến72%44.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +4.1 so với -5.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q54%49.3%
WQEW + Q + E24%46.7%
QWEQ + W + E17%47.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14E
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 40.0%. Tăng Q trước: thắng 42.9% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt55%48.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển32%50.0%

Build Rell Đi rừng

Phiên bản 16.20
thắng
41.6%
trận
719
Tác động thắng
-2.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu37%47.5%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long22%46.5%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu17%43.2%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu12%43.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%46.9%13:52
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân26%43.9%15:27
Khiên Thái Dương

Món 1Khiên Thái Dương

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương44%44.7%12:10
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke14%45.8%10:49

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngGiáp GaiTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Giáp Gai17%73
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngHỏa KhuẩnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Hỏa Khuẩn5%21
Bình Minh & Hoàng HônĐai Nguyên SinhTim BăngBình Minh & Hoàng Hôn, Đai Nguyên Sinh, Tim Băng4%18
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngTrái Tim Khổng ThầnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Trái Tim Khổng Thần4%15
Tụ Bão Zeke

Món 2Tụ Bão Zeke

Món 2 sau Khiên Thái Dương: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke55%44.5%19:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngGiáp GaiTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Giáp Gai17%73
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngHỏa KhuẩnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Hỏa Khuẩn5%21
Bình Minh & Hoàng HônĐai Nguyên SinhTim BăngBình Minh & Hoàng Hôn, Đai Nguyên Sinh, Tim Băng4%18
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngTrái Tim Khổng ThầnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Trái Tim Khổng Thần4%15
Giáp Gai

Món 3Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai24%49.5%25:26

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngGiáp GaiTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Giáp Gai17%73
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngHỏa KhuẩnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Hỏa Khuẩn5%21
Bình Minh & Hoàng HônĐai Nguyên SinhTim BăngBình Minh & Hoàng Hôn, Đai Nguyên Sinh, Tim Băng4%18
Tụ Bão ZekeKhiên Thái DươngTrái Tim Khổng ThầnTụ Bão Zeke, Khiên Thái Dương, Trái Tim Khổng Thần4%15
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi16%75.0%37:33
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn65%45.6%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên66%46.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác11%44.4%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt51%47.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện17%40.5%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường55%46.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng15%43.9%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác41%49.8%
Cảm HứngCảm Hứng32%41.7%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng92%51.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng69%46.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh23%41.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến66%47.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển17%40.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%45.3%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q60%45.4%
WQEW + Q + E15%42.9%
QWEQ + W + E9%42.9%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%44.9%

Build Rell Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
48.9%
trận
276
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Nhẫn Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Khiên Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu35%41.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu30%46.2%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x227%43.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân42%45.6%14:51
Giày Thép GaiGiày Thép Gai39%45.8%15:05
Áo Choàng Hắc Quang

Món 1Áo Choàng Hắc Quang

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc Quang55%45.5%12:23

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Diệt Vong, Trái Tim Khổng Thần, Áo Choàng Hắc Quang6%7
Trát Lệnh Đế Vương

Món 2Trát Lệnh Đế Vương

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương17%51.3%20:46

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Diệt Vong, Trái Tim Khổng Thần, Áo Choàng Hắc Quang6%7
Áo Choàng Diệt Vong

Món 3Áo Choàng Diệt Vong

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong15%50.0%26:25

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Áo Choàng Diệt VongTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Diệt Vong, Trái Tim Khổng Thần, Áo Choàng Hắc Quang6%7
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp GaiGiáp Gai15%83.3%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 5Quyền Trượng Bão Tố

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố30%33.3%
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Quyền Năng Bất Diệt thắng nhiều hơn Dư Chấn, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -3.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt37%45.9%
Dư ChấnDư Chấn36%42.1%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên67%44.9%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt44%41.0%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường39%44.1%
Sinh TrưởngSinh Trưởng28%44.6%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác49%44.6%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng51%53.0%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng49%43.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh31%44.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến60%44.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến66%41.9%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q48%40.8%
QWEQ + W + E26%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14E
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 60.0%. Tăng E trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt76%44.5%

Người chơi Rell hàng đầu

Xem tất cả 4,464
  1. 1 Thách Đấu · 2,148 LP KatarinaMorena #br1 · BR 10 trận
  2. 2 Thách Đấu · 2,135 LP sushee de capy #han · VN 31 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  3. 3 Thách Đấu · 2,075 LP SIRIUSS #KR 1 · KR 41 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  4. 4 Thách Đấu · 2,032 LP XaNDeR #2115 · Bắc & Đông Âu 20 trận
  5. 5 Thách Đấu · 1,939 LP Teacuppers #NA1 · NA 27 trận Biểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  6. 6 Thách Đấu · 1,477 LP PAMPAL #177 · TR 12 trận
  7. 7 Thách Đấu · 1,396 LP harvey dent #flcwx · TR 7 trận
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,865 LP ambitious eyes #flcwx · EUW 10 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

276,489 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 1% Hỗ trợ 17.4
  • Top 1% Tham gia hạ gục 58%
  • Cuối 6% Lính / phút 1.0
Hạ gục
2.2 Cuối 9%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 12%
Hạ gục solo
0.2 Cuối 7%
% ST của đội
9% Cuối 8%
ST / phút
336 Cuối 8%
Vàng / phút
311 Cuối 10%
Tầm nhìn / phút
2.40 Top 9%
Mắt kiểm soát
7.8 Top 5%
Chiến công đầu
6% Cuối 34%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:48
  • Cấp 11 lúc 22:01

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-2 Vàng -79-134-182

Sát thương gây ra

Phép 77% Vật lý 23%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường trên

197 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 2% Hỗ trợ 10.6
  • Top 2% Tham gia hạ gục 43%
  • Cuối 4% % ST của đội 17%
Hạ gục
4.0 Cuối 6%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 25%
Hạ gục solo
1.6 Cuối 6%
ST / phút
606 Cuối 5%
Lính / phút
4.8 Cuối 5%
Vàng / phút
339 Cuối 6%
Tầm nhìn / phút
0.73 Cuối 31%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 39%
Chiến công đầu
12% Cuối 48%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:38
  • Cấp 11 lúc 14:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -19-30-40 Vàng -633-1,046-1,532

Sát thương gây ra

Phép 75% Vật lý 25%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Đường giữa

256 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 1% Hỗ trợ 11.9
  • Top 3% Tham gia hạ gục 48%
  • Cuối 6% % ST của đội 16%
Hạ gục
4.3 Cuối 9%
Số lần chết
7.0 Nhiều nhất 46%
Hạ gục solo
1.3 Cuối 12%
ST / phút
600 Cuối 7%
Lính / phút
4.6 Cuối 8%
Vàng / phút
340 Cuối 7%
Tầm nhìn / phút
0.67 Top 47%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 35%
Chiến công đầu
8% Cuối 35%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:31
  • Cấp 11 lúc 15:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -14-22-31 Vàng -443-856-1,427

Sát thương gây ra

Phép 78% Vật lý 22%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 35% Chuẩn 8%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 68

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rell ở Hỗ trợ.

Dễ
vs Sylas +7.7 Có lợi
vs Malphite +6.0 Có lợi
vs Mel +6.0 Có lợi
vs Yuumi +6.0 Có lợi
vs Camille +5.2 Có lợi
vs Nautilus +5.1 Có lợi
vs Pantheon +4.7 Có lợi
vs Ashe +4.6 Có lợi
vs Xerath +3.9 Có lợi
vs Tahm Kench +3.6 Có lợi
vs Karma +3.4 Có lợi
vs Pyke +3.2 Có lợi
vs Blitzcrank +3.0 Có lợi
vs Lux +2.0 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 164

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rell ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Teemo Rell cùng Teemo: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71-2.46) · 12,867 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Rell cùng Mordekaiser: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07-1.80) · 13,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Rell cùng K'Sante: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.3) · 3,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gnar Rell cùng Gnar: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.1) · 3,931 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Darius Rell cùng Darius: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.24) · 12,011 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Lillia Rell cùng Lillia: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 8,508 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Rell cùng Ngộ Không: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.23) · 11,427 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Rell cùng Shyvana: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,473 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Rell cùng Nautilus: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -2.1) · 304 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Rell cùng Rengar: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.1) · 4,735 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kha'Zix Rell cùng Kha'Zix: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,893 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Zilean Rell cùng Zilean: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-7.8) · 513 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lux Rell cùng Lux: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.5) · 8,148 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Rell cùng Vel'Koz: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.4) · 2,074 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Rell cùng Ryze: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.5) · 3,159 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Rell cùng Mel: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 6,978 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Rell cùng Azir: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,485 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Ziggs Rell cùng Ziggs: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.6) · 3,707 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Swain Rell cùng Swain: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.5) · 3,755 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Rell cùng Kog'Maw: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.9) · 3,383 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Rell cùng Ezreal: -4.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.88 đến -3.96) · 10,467 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Rell cùng Lucian: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.9) · 7,598 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vayne Rell cùng Vayne: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 7,441 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.