Đồ khởi đầuHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
91%
51.8%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới
2%
49.5%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Bình Máu + Bản Đồ Thế Giới
2%
50.8%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Bản Đồ Thế Giới
2%
46.4%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Bình Máu x2
2%
54.8%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Bình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới
1%
54.2%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Bình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới
<1%
49.3%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
<1%
55.9%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Thép Gai
69%
52.2%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
12:47
Giày Thủy Ngân
23%
53.1%
+0.5 khác biệt rõ ràng
15:07
Giày Bạc
7%
56.5%
+0.5 khác biệt rõ ràngthường đang dẫn
13:31
Giày Khai Sáng Ionia
1%
53.2%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
13:12
Giày Cuồng Nộ
<1%
49.8%
quá lớn để tin
13:13
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Thép Gai
70%
55.1%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
9%
55.0%
ngang kèo
Giày Bạc
5%
57.8%
thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng Ionia
1%
51.1%
ngang kèo
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Thép Gai
40%
50.6%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
38%
54.6%
thắng nhiều hơn
Giày Bạc
6%
56.4%
thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng Ionia
1%
55.3%
ngang kèo
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thép Gai
70%
40%
Giày Thủy Ngân
9%
38%
Giáp Gai
26%
17%
Vòng Sắt Cổ Tự
3%
13%
Tim Băng
14%
8%
Kèn Túi Bandle
27%
30%
Dây Chuyền Iron Solari
69%
72%
Lời Thề Hiệp Sĩ
42%
40%
Giày Bạc
5%
6%
Món 1Dây Chuyền Iron Solari
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hộ Vệ
88%
52.1%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Dư Chấn
10%
49.2%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt
1%
50.0%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
1%
52.2%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
50.0%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
<1%
51.1%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
49.4%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
43.3%
-6.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Suối Nguồn Sinh Mệnh
96%
51.8%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Tàn Phá Hủy Diệt
1%
50.8%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
53.3%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nện Khiên
<1%
47.8%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
46.1%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
41.5%
quá lớn để tin
Đắc Thắng nhánh khác
<1%
45.8%
-6.4 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
49.5%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giáp Cốt
91%
51.8%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Ngọn Gió Thứ Hai
4%
52.2%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Kiểm Soát Điều Kiện
3%
52.3%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
1%
52.1%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
43.5%
-5.9 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
49.0%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
47.2%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thời Gian nhánh khác
<1%
53.1%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Kiên Cường
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Cường
92%
51.8%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng
5%
51.9%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tiếp Sức
1%
50.5%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
1%
52.6%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
46.6%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Vận Tốc Tiếp Cận nhánh khác
<1%
49.6%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
41.5%
quá lớn để tin
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
48.3%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
72%
51.8%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
25%
51.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
1%
49.1%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
1%
49.8%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
1%
49.5%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
86%
51.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
6%
53.3%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận
2%
52.8%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
2%
54.0%
+2.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
50.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
52.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
53.6%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận
<1%
49.7%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
93%
51.8%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
6%
51.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
1%
47.9%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
90%
51.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
8%
52.9%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
48.8%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
51.7%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Máu
9%
52.8%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
51.0%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
85%
53.0%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
7%
50.2%
-2.2 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
4%
51.1%
-1.9 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
2%
53.6%
+0.5 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
1%
51.5%
-1.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
49.9%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng E trước: thắng 54.4% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 54% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
40%
50.7%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
31%
51.9%
0.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
28%
53.3%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
46.3%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
47.8%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
48.3%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Hồi Máu
<1%
47.2%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
52.8%
-2.0 khác biệt rõ ràng
thắng
61.0%
trận
17,308
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
5.3%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.