Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Braum

Tier A · 73 #4 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Braum Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.5%
trận
334,080
Tác động thắng
+1.5
Tỉ lệ chọn
2.0%
Hồng Ngọc

Đồ khởi đầuHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%51.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%49.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.8%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.4%
Bình Máu x2Bình Máu x22%54.8%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%54.2%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%49.3%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%55.9%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%52.2%12:47
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%53.1%15:07
Giày BạcGiày Bạc7%56.5%13:31
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%53.2%13:12
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%49.8%13:13

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai70%55.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%55.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%57.8%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%51.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%50.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân38%54.6%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc6%56.4%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%55.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai70%40%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%38%
Giáp GaiGiáp Gai26%17%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%13%
Tim BăngTim Băng14%8%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle27%30%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari69%72%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ42%40%
Giày BạcGiày Bạc5%6%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari69%51.8%13:09
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle13%54.2%13:19
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%53.9%13:45
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%49.1%15:03
Giáp GaiGiáp Gai1%49.2%14:55
Tim BăngTim Băng1%49.8%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael<1%54.5%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ<1%56.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari25%25,134
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari11%11,269
Giáp GaiTim BăngDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari9%9,334
Lời Thề Hiệp SĩTim BăngDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari8%7,668
Kèn Túi Bandle

Món 2Kèn Túi Bandle

Kèn Túi Bandle thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ39%58.1%22:39
Giáp GaiGiáp Gai20%52.4%23:23
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle15%56.9%22:41
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari11%57.0%22:28
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự3%53.2%25:31
Tim BăngTim Băng3%54.8%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh2%57.5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%53.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari25%25,134
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari11%11,269
Giáp GaiTim BăngDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari9%9,334
Lời Thề Hiệp SĩTim BăngDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari8%7,668
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Lời Thề Hiệp Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng23%60.9%30:09
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle18%63.7%29:32
Giáp GaiGiáp Gai18%59.8%30:04
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ13%63.4%29:36
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự8%59.8%31:42
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari5%62.4%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh4%64.7%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%58.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari25%25,134
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari11%11,269
Giáp GaiTim BăngDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari9%9,334
Lời Thề Hiệp SĩTim BăngDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari8%7,668
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 4Vòng Sắt Cổ Tự

Vòng Sắt Cổ Tự thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng23%60.4%36:31
Giáp GaiGiáp Gai22%59.4%36:28
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự17%61.8%37:51
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh9%66.3%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle8%62.2%36:24
Tim Băng

Món 5Tim Băng

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự14%56.5%41:44
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin15%-46:48
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hộ VệHộ Vệ88%52.1%
Dư ChấnDư Chấn10%49.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt1%50.0%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%52.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%50.0%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác<1%51.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%49.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%43.3%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh96%51.8%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%50.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%53.3%
Nện KhiênNện Khiên<1%47.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%46.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%41.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%45.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%49.5%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt91%51.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai4%52.2%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện3%52.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%52.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%43.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%49.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%47.2%
Thuốc Thời GianThuốc Thời Gian nhánh khác<1%53.1%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường92%51.8%
Sinh TrưởngSinh Trưởng5%51.9%
Tiếp SứcTiếp Sức1%50.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%52.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.6%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác<1%49.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%41.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%48.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng72%51.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác25%51.8%
Kiên ĐịnhKiên Định1%49.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%49.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%49.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận

Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ86%51.7%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ6%53.3%
Giao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy + Vận Tốc Tiếp Cận2%52.8%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận2%54.0%
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ2%50.6%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%52.1%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%53.6%
Tốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp CậnTốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận<1%49.7%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh93%51.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng6%51.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng1%47.9%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%51.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển8%52.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%48.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%51.7%
MáuMáu9%52.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%51.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%53.0%
QWEQ + W + E7%50.2%
EQWE + Q + W4%51.1%
EWQE + W + Q2%53.6%
WEQW + E + Q1%51.5%
WQEW + Q + E1%49.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng E trước: thắng 54.4% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 54% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt40%50.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến31%51.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu28%53.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%47.8%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.3%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%47.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%52.8%
thắng
61.0%
trận
17,308
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
5.3%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%51.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%49.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.8%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.4%
Bình Máu x2Bình Máu x22%54.8%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới1%54.2%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%49.3%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%55.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai59%61.2%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%62.0%
Giày BạcGiày Bạc17%62.1%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%61.6%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%42.9%
Kèn Túi Bandle

Món 1Kèn Túi Bandle

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle68%61.0%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ32%61.2%
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ68%61.0%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 3Dây Chuyền Iron Solari

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari42%65.1%
Giáp GaiGiáp Gai19%63.2%
Tim BăngTim Băng19%66.7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%62.1%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%66.0%
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp GaiGiáp Gai22%59.7%
Tim BăngTim Băng16%60.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự15%59.2%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh11%62.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%66.3%
Tim Băng

Món 5Tim Băng

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự14%56.5%41:44
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 6Vòng Sắt Cổ Tự

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự38%40.0%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi15%0.0%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%100.0%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh8%0.0%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm8%100.0%
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hộ VệHộ Vệ40%61.2%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh40%61.2%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt40%61.2%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường40%61.2%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng40%61.2%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh40%61.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến40%61.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến40%61.2%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W85%53.0%
QWEQ + W + E7%50.2%
EQWE + Q + W4%51.1%
EWQE + W + Q2%53.6%
WEQW + E + Q1%51.5%
WQEW + Q + E1%49.9%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 54% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt40%50.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến31%51.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu28%53.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%47.8%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.3%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%47.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%52.8%

Người chơi Braum hàng đầu

Xem tất cả 3,223
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,632 LP EDII #EUNE · Bắc & Đông Âu 22 trận
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,345 LP FakeCuki #LAN · LAN 118 trận Biểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  3. 3 Đại Cao Thủ · 524 LP Li Ting #Light · SEA 22 trận
  4. 4 Cao Thủ · 902 LP BenTbeyondrepair #NA1 · NA 76 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  5. 5 Cao Thủ · 839 LP 노무현쿵쿵따 #0222 · KR 33 trận
  6. 6 Cao Thủ · 798 LP Hozaru #EUNE · Bắc & Đông Âu 19 trận
  7. 7 Cao Thủ · 746 LP TickleMyPickle #feet · Bắc & Đông Âu 33 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  8. 8 Cao Thủ · 691 LP Jungla #4628 · Bắc & Đông Âu 16 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

335,521 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Hỗ trợ 16.5
  • Top 6% Tham gia hạ gục 54%
  • Cuối 2% Lính / phút 1.0
Hạ gục
1.5 Cuối 3%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 8%
Hạ gục solo
0.1 Cuối 2%
% ST của đội
8% Cuối 3%
ST / phút
293 Cuối 3%
Vàng / phút
300 Cuối 5%
Tầm nhìn / phút
2.32 Top 15%
Mắt kiểm soát
7.2 Top 8%
Chiến công đầu
5% Cuối 16%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:38
  • Cấp 11 lúc 21:59

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-3 Vàng -125-216-318

Sát thương gây ra

Phép 80% Vật lý 20%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 125

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Braum ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Zilean -3.9 Bị khắc chế
vs Senna -2.8 Bị khắc chế
vs Taric -2.0 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -1.8 Bị khắc chế
vs Twitch +8.5 Có lợi
vs Locke +8.2 Có lợi
vs Ornn +7.4 Có lợi
vs Zed +6.7 Có lợi
vs Darius +6.5 Có lợi
vs K'Sante +6.2 Có lợi
vs Katarina +5.9 Có lợi
vs Ezreal +5.8 Có lợi
vs Ekko +5.8 Có lợi
vs Rengar +5.8 Có lợi
vs Briar +5.8 Có lợi
vs Miss Fortune +5.7 Có lợi
vs Jhin +5.7 Có lợi
vs Camille +5.6 Có lợi
vs Mel +5.5 Có lợi
vs Sejuani +5.5 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 165

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Braum ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Teemo Braum cùng Teemo: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51-2.96) · 18,810 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gangplank Braum cùng Gangplank: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.0) · 9,450 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Braum cùng Singed: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.2) · 4,706 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Braum cùng K'Sante: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.7) · 4,910 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Braum cùng Rumble: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.7) · 3,035 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Poppy Braum cùng Poppy: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.8) · 1,989 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Ngộ Không Braum cùng Ngộ Không: +3.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.49-4.05) · 16,139 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Braum cùng Bel'Veth: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.3) · 5,262 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Braum cùng Briar: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43-3.22) · 12,067 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Braum cùng Nautilus: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -0.8) · 515 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Braum cùng Rengar: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,948 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hecarim Braum cùng Hecarim: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.8) · 7,694 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Lux Braum cùng Lux: +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77-3.58) · 11,760 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Braum cùng Vex: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.9) · 8,176 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Swain Braum cùng Swain: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.4) · 3,707 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Braum cùng Ryze: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.7) · 4,214 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Braum cùng Mel: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 8,718 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Braum cùng Orianna: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,306 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Braum cùng Kog'Maw: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.7) · 6,624 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Braum cùng Jinx: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.94-3.90) · 46,499 trận · Đo được
  • Yunara Braum cùng Yunara: +3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65-3.94) · 24,231 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Braum cùng Ezreal: -5.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.77 đến -4.23) · 16,650 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Braum cùng Samira: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.4) · 5,586 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jhin Braum cùng Jhin: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.43 đến -2.85) · 15,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.