Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Sona

Tier A · 68 #15 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Sona Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

Phiên bản 16.20
thắng
51.2%
trận
229,632
Tác động thắng
+1.2
Tỉ lệ chọn
1.2%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới86%51.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới5%49.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%49.8%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%50.4%
Bình Máu x2Bình Máu x21%52.5%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%49.3%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%43.7%
Bình MáuBình Máu<1%52.5%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 61% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Khai Sáng Ionia được chọn nhiều nhất.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia57%52.0%13:55
Giày BạcGiày Bạc36%53.1%12:50
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư3%51.2%15:50
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%52.0%16:43
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%51.5%15:59
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%48.8%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%42.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia54%53.8%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc33%54.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%54.0%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư3%52.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia54%53.2%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc34%54.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%58.1%thắng nhiều hơn
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư3%50.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm40%42%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch48%50%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia61%63%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy20%21%
Giày BạcGiày Bạc33%34%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia52%52.4%13:28
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch15%50.9%13:59
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm10%51.2%13:43
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần6%52.8%15:12
Băng GiápBăng Giáp4%52.1%13:22
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục3%52.9%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy2%55.0%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương2%50.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia23%24,306
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia6%5,922
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%5,525
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch4%4,313
Vòng Thì Thầm

Món 2Vòng Thì Thầm

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm31%55.0%21:38
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch22%53.6%21:53
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy11%55.8%21:57
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%56.9%23:10
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia8%53.9%22:02
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục5%55.8%
Băng GiápBăng Giáp2%53.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%53.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia23%24,306
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia6%5,922
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%5,525
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch4%4,313
Trượng Lưu Thủy

Món 3Trượng Lưu Thủy

Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch26%60.1%28:17
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục15%59.9%28:14
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy13%60.8%28:28
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm11%59.3%27:57
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%60.5%28:45
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia5%59.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%74.0%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari1%59.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vòng Thì ThầmBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaVòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia23%24,306
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia6%5,922
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%5,525
Vòng Thì ThầmLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch4%4,313
Bùa Nguyệt Thạch

Món 4Bùa Nguyệt Thạch

Bùa Nguyệt Thạch thắng nhiều hơn Lõi Bình Minh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Trượng Lưu Thủy: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục25%59.9%34:17
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh19%59.0%34:33
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch18%60.2%34:13
Lõi Bình Minh

Món 5Lõi Bình Minh

Món 5 sau Bùa Nguyệt Thạch: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh25%47.8%39:12
Lư Hương Sôi Sục

Món 6Lư Hương Sôi Sục

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh13%-40:38
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục10%-41:38
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch8%-41:54
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-44:34
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội6%-44:41
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery86%52.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn9%47.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%49.0%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác1%50.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%47.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%47.9%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%53.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%46.1%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng95%51.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%47.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%49.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%47.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%46.9%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%49.7%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác1%49.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%52.7%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh72%51.4%
Mau LẹMau Lẹ23%51.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối2%51.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%47.5%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%48.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%50.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%49.2%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%53.7%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ68%52.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi28%49.8%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%50.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.2%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu1%48.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%51.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%51.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%49.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định57%52.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác24%50.8%
Cảm HứngCảm Hứng16%50.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo2%49.9%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức

Ngọc phụKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức80%52.3%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt12%51.8%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh3%51.2%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức2%51.9%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức1%53.2%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt<1%48.3%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt<1%45.1%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng<1%45.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng76%51.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng22%51.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%48.3%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 55% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng75%51.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển22%51.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%50.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%51.4%
MáuMáu18%51.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%50.5%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E63%52.7%
QWEQ + W + E25%51.9%
WEQW + E + Q11%53.2%
QEWQ + E + W1%46.5%
EWQE + W + Q<1%50.8%
EQWE + Q + W<1%40.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 53.6%. Tăng Q trước: thắng 50.4% (thắng nhiều hơn).

Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu74%52.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến14%50.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%47.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%47.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%45.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%46.6%
thắng
55.9%
trận
4,373
Tác động thắng
+2.9
Tỉ lệ chọn
2.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới86%51.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới5%49.8%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%49.8%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%50.4%
Bình Máu x2Bình Máu x21%52.5%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%49.3%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%43.7%
Bình MáuBình Máu<1%52.5%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia52%55.6%
Giày BạcGiày Bạc43%57.1%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%70.4%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%48.4%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%60.0%
Trượng Lưu Thủy

Món 1Trượng Lưu Thủy

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy100%56.0%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch26%60.3%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục16%62.0%
Băng GiápBăng Giáp15%53.4%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia15%55.1%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần13%61.7%
Lõi Bình Minh

Món 3Lõi Bình Minh

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh16%63.9%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia11%65.6%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục9%58.6%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%64.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%69.7%
Vọng Âm Helia

Món 4Vọng Âm Helia

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia10%81.5%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%75.0%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội5%60.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần4%72.7%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello3%55.6%
Vòng Thì Thầm

Món 5Vòng Thì Thầm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm31%55.0%21:38
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch22%53.6%21:53
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy11%55.8%21:57
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%56.9%23:10
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia8%53.9%22:02
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục5%55.8%
Băng GiápBăng Giáp2%53.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%53.4%
Lư Hương Sôi Sục

Món 6Lư Hương Sôi Sục

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh13%-40:38
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục10%-41:38
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch8%-41:54
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-44:34
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội6%-44:41
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery29%54.8%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng29%54.8%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh29%54.8%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ29%54.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định29%54.8%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng29%54.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng29%54.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến29%54.8%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E63%52.7%
QWEQ + W + E25%51.9%
WEQW + E + Q11%53.2%
QEWQ + E + W1%46.5%
EWQE + W + Q<1%50.8%
EQWE + Q + W<1%40.8%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu74%52.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến14%50.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%47.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%47.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%45.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%46.6%

Build Sona Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
37.6%
trận
558
Tác động thắng
-2.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x251%41.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần33%38.0%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc41%40.1%12:18
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia37%38.2%13:13
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 1Quyền Trượng Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần38%43.3%14:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Tai ƯơngVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Kiếm Tai Ương, Vọng Âm Luden13%22
Kiếm Tai Ương

Món 2Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương26%49.0%23:02

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Tai ƯơngVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Kiếm Tai Ương, Vọng Âm Luden13%22
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9%60.0%
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 5Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%0.0%
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery47%41.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn28%36.1%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng79%39.9%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: -1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh67%38.2%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi46%41.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ35%37.9%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác36%36.7%
Cảm HứngCảm Hứng25%40.2%
Kiên ĐịnhKiên Định22%37.4%
Hiện Diện Trí TuệĐốn Hạ

Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ48%43.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng71%39.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng82%39.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%36.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E73%40.2%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt41%39.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển24%38.7%

Người chơi Sona hàng đầu

Xem tất cả 5,396
  1. 1 Thách Đấu · 2,721 LP Calmsky #meow · EUW 5 trận
  2. 2 Thách Đấu · 2,696 LP copy808copy #dog · BR 13 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  3. 3 Thách Đấu · 2,650 LP misa #sona · BR 61 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Vọng Âm HeliaBiểu tượng trang bị Lõi Bình Minh
  4. 4 Thách Đấu · 2,345 LP NKZ Reach #SONA · BR 15 trận
  5. 5 Thách Đấu · 2,242 LP severo #sona · BR 5 trận
  6. 6 Thách Đấu · 2,059 LP Sonatta #Sona · LAN 15 trận
  7. 7 Thách Đấu · 2,020 LP Sodium11 #02024 · NA 6 trận
  8. 8 Thách Đấu · 1,904 LP Morganthe #TR1 · TR 15 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

220,248 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Tham gia hạ gục 56%
  • Ít nhất 6% Số lần chết 6.1
  • Cuối 5% Hạ gục solo 0.2
Hạ gục
2.0 Cuối 8%
Hỗ trợ
15.9 Top 6%
% ST của đội
10% Cuối 11%
ST / phút
358 Cuối 10%
Lính / phút
1.0 Cuối 6%
Vàng / phút
307 Cuối 9%
Tầm nhìn / phút
2.31 Top 16%
Mắt kiểm soát
5.9 Top 21%
Chiến công đầu
4% Cuối 8%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:37
  • Cấp 11 lúc 21:46

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-3-5 Vàng -124-201-259

Sát thương gây ra

Phép 81% Vật lý 19%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 43

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sona ở Hỗ trợ.

Dễ
vs Lulu +4.3 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 163

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sona ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Kled Sona cùng Kled: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.7) · 1,761 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tahm Kench Sona cùng Tahm Kench: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.8) · 3,587 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Sona cùng Singed: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.0) · 2,712 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Sona cùng K'Sante: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.4) · 2,666 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gnar Sona cùng Gnar: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.4) · 3,274 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Sona cùng Jayce: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,473 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Sona cùng Rammus: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.4-8.5) · 3,805 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Sona cùng Ngộ Không: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.7) · 9,554 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Sona cùng Amumu: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.6) · 4,779 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Sona cùng Nidalee: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.7) · 1,723 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Sona cùng Nautilus: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.4) · 366 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Sona cùng Qiyana: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 8,355 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Sona cùng Fizz: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.5) · 8,266 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Sona cùng Veigar: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 9,154 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurelion Sol Sona cùng Aurelion Sol: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.6) · 3,291 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Sona cùng Orianna: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,854 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Sona cùng Ryze: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.3) · 2,176 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Sona cùng Mel: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,506 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Sona cùng Nilah: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-7.1) · 2,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Sona cùng Ziggs: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.3) · 3,476 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Swain Sona cùng Swain: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.7) · 2,902 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Sona cùng Samira: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.5) · 2,872 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Sona cùng Ezreal: -3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.35) · 14,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Sona cùng Varus: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,736 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.