Liên Minh Huyền Thoại Build Sona
Tier A · 68 #15 Hỗ trợ Phiên bản 16.21
Mọi hạng
Đội địch
- thắng
- 51.2%
- trận
- 229,632
- Tác động thắng
- +1.2
- Tỉ lệ chọn
- 1.2%



Món 1Vọng Âm Helia
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 1: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Vọng Âm Helia | 52% | 52.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 |
|---|
Bùa Nguyệt Thạch | 15% | 50.9% | -0.1 khác biệt rõ ràng | 13:59 |
|---|
Vòng Thì Thầm | 10% | 51.2% | -0.6 khác biệt rõ ràng | 13:43 |
|---|
Quyền Trượng Thiên Thần | 6% | 52.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 15:12 |
|---|
Băng Giáp | 4% | 52.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:22 |
|---|
Lư Hương Sôi Sục | 3% | 52.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
|---|
Trượng Lưu Thủy | 2% | 55.0% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
|---|
Kiếm Tai Ương | 2% | 50.4% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
|---|
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 23% | 24,306 |
|---|
  Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 6% | 5,922 |
|---|
  Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 5% | 5,525 |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch | 4% | 4,313 |
|---|

Món 2Vòng Thì Thầm
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 2: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Vòng Thì Thầm | 31% | 55.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:38 |
|---|
Bùa Nguyệt Thạch | 22% | 53.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:53 |
|---|
Trượng Lưu Thủy | 11% | 55.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:57 |
|---|
Quyền Trượng Thiên Thần | 8% | 56.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:10 |
|---|
Vọng Âm Helia | 8% | 53.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:02 |
|---|
Lư Hương Sôi Sục | 5% | 55.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
|---|
Băng Giáp | 2% | 53.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
|---|
Lời Thề Hiệp Sĩ | <1% | 53.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
|---|
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 23% | 24,306 |
|---|
  Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 6% | 5,922 |
|---|
  Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 5% | 5,525 |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch | 4% | 4,313 |
|---|

Món 3Trượng Lưu Thủy
Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 23% | 24,306 |
|---|
  Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 6% | 5,922 |
|---|
  Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia | 5% | 5,525 |
|---|
  Vòng Thì Thầm, Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch | 4% | 4,313 |
|---|

Món 5Lõi Bình Minh
Món 5 sau Bùa Nguyệt Thạch: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|
Lõi Bình Minh | 25% | 47.8% | 39:12 |
|---|
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| WQEW + Q + E | 63% | 52.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 25% | 51.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | 11% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QEWQ + E + W | 1% | 46.5% | -6.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EWQE + W + Q | <1% | 50.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EQWE + Q + W | <1% | 40.8% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
- thắng
- 55.9%
- trận
- 4,373
- Tác động thắng
- +2.9
- Tỉ lệ chọn
- 2.1%

Món 6Lư Hương Sôi Sục
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| WQEW + Q + E | 63% | 52.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 25% | 51.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | 11% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QEWQ + E + W | 1% | 46.5% | -6.0 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EWQE + W + Q | <1% | 50.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EQWE + Q + W | <1% | 40.8% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
Build Sona Đường trên
Phiên bản 16.20 - thắng
- 37.6%
- trận
- 558
- Tác động thắng
- -2.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%

GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Giày Bạc | 41% | 40.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:18 |
|---|
Giày Khai Sáng Ionia | 37% | 38.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:13 |
|---|

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Triệu Hồi Aery | 47% | 41.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Thiên Thạch Bí Ẩn | 28% | 36.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Dải Băng Năng Lượng | 79% | 39.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: -1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Thăng Tiến Sức Mạnh | 67% | 38.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Thiêu Rụi | 46% | 41.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cuồng Phong Tích Tụ | 35% | 37.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 71% | 39.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 82% | 39.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Máu Tăng Tiến | 76% | 36.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QWEQ + W + E | 73% | 40.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Trận bình thường ở Hỗ trợ
220,248 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 2% Tham gia hạ gục 56%
- Ít nhất 6% Số lần chết 6.1
- Cuối 5% Hạ gục solo 0.2
- Hạ gục
- 2.0 Cuối 8%
- Hỗ trợ
- 15.9 Top 6%
- % ST của đội
- 10% Cuối 11%
- ST / phút
- 358 Cuối 10%
- Lính / phút
- 1.0 Cuối 6%
- Vàng / phút
- 307 Cuối 9%
- Tầm nhìn / phút
- 2.31 Top 16%
- Mắt kiểm soát
- 5.9 Top 21%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 8%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:37
- Cấp 11 lúc 21:46
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-3-5 Vàng -124-201-259
Sát thương gây ra
Phép 81% Vật lý 19%
Chết vì
Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%
Đồng đội
Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 163 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Sona ở Hỗ trợ.
Đường trên -
+2.5 Sona cùng Kled: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.7) · 1,761 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.1 Sona cùng Tahm Kench: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.8) · 3,587 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.1 Sona cùng Singed: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.0) · 2,712 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.2 Sona cùng K'Sante: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.4) · 2,666 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.1 Sona cùng Gnar: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.4) · 3,274 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.7 Sona cùng Jayce: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,473 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng -
+6.9 Sona cùng Rammus: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.4-8.5) · 3,805 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.7 Sona cùng Ngộ Không: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.7) · 9,554 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.2 Sona cùng Amumu: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.6) · 4,779 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-5.9 Sona cùng Nidalee: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.7) · 1,723 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.5 Sona cùng Nautilus: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.4) · 366 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.4 Sona cùng Qiyana: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 8,355 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa -
+2.4 Sona cùng Fizz: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.5) · 8,266 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.2 Sona cùng Veigar: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 9,154 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.9 Sona cùng Aurelion Sol: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.6) · 3,291 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-5.1 Sona cùng Orianna: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,854 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.3 Sona cùng Ryze: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.3) · 2,176 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.6 Sona cùng Mel: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,506 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ -
+5.1 Sona cùng Nilah: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-7.1) · 2,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.7 Sona cùng Ziggs: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.3) · 3,476 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.9 Sona cùng Swain: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.7) · 2,902 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-3.3 Sona cùng Samira: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.5) · 2,872 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.2 Sona cùng Ezreal: -3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.35) · 14,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.8 Sona cùng Varus: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,736 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ