Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Leona

Tier A · 77 #2 Hỗ trợ Phiên bản 16.22

Build Leona Hỗ trợ

thắng
52.1%
trận
274,841
Tác động thắng
+2.1
Tỉ lệ chọn
4.7%
Hồng Ngọc

Đồ khởi đầuHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%52.2%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%50.1%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.5%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%48.1%
Bình Máu x2Bình Máu x22%54.7%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%52.2%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%58.9%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%47.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai63%52.6%12:35
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân28%52.5%14:05
Giày BạcGiày Bạc8%55.8%12:31
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%57.2%12:40
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%46.5%15:06
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%54.2%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%50.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai75%55.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%54.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%58.4%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%59.9%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân45%53.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%50.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc8%53.7%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%58.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai75%41%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%45%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự8%24%
Giáp GaiGiáp Gai46%31%
Tim BăngTim Băng8%3%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ37%33%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari79%81%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle19%20%
Khiên Thái DươngKhiên Thái Dương5%3%
Giày BạcGiày Bạc6%8%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari74%52.4%12:56
Giáp GaiGiáp Gai6%50.2%15:23
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ5%55.6%14:04
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần4%53.3%14:14
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%53.3%13:19
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh2%54.6%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke2%53.3%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%51.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%16,136
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari15%15,652
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%14,032
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%7,360
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ

Lời Thề Hiệp Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ31%57.1%22:19
Giáp GaiGiáp Gai30%52.6%22:41
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%55.9%22:25
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari7%54.3%22:31
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%52.4%25:05
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh4%57.3%
Tim BăngTim Băng2%54.6%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke1%56.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%16,136
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari15%15,652
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%14,032
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%7,360
Kèn Túi Bandle

Món 3Kèn Túi Bandle

Kèn Túi Bandle thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự22%56.9%31:03
Giáp GaiGiáp Gai19%57.5%29:36
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle18%61.1%28:57
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ13%60.0%29:18
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%61.8%30:07
Tim BăngTim Băng5%57.2%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari3%58.0%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke1%61.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari16%16,136
Kèn Túi BandleLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari15%15,652
Vòng Sắt Cổ TựGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariVòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari14%14,032
Kèn Túi BandleGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari7%7,360
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Giáp Gai thắng nhiều hơn Đai Nguyên Sinh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Kèn Túi Bandle: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai38%61.2%35:54
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh22%58.9%36:27
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự15%54.7%36:53
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ9%62.3%36:21
Tim BăngTim Băng4%58.4%
Đai Nguyên Sinh

Món 5Đai Nguyên Sinh

Món 5 sau Giáp Gai: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh18%40.0%42:12
Vòng Sắt Cổ Tự

Món 6Vòng Sắt Cổ Tự

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự10%-43:34
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần8%-46:06
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh8%-42:44
Tim BăngTim Băng7%-42:27
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%-45:34
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn88%52.5%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác9%49.1%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt1%51.6%
Hộ VệHộ Vệ1%50.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%48.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%48.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%47.5%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%44.8%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh87%52.5%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác8%48.9%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt2%49.3%
Nện KhiênNện Khiên1%51.3%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%52.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%46.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%46.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%48.2%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai54%52.8%
Giáp CốtGiáp Cốt32%51.9%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác9%49.0%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện3%52.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%45.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%48.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%47.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%47.1%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngSinh Trưởng56%52.8%
Kiên CườngKiên Cường32%52.0%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác9%49.0%
Tiếp SứcTiếp Sức1%51.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%47.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%47.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%48.7%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%51.6%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác54%52.8%
Cảm HứngCảm Hứng32%51.9%
Kiên ĐịnhKiên Định9%48.9%
Áp ĐảoÁp Đảo4%51.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%51.2%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng

Ngọc phụHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng97%52.8%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%51.4%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng<1%49.8%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc<1%53.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng<1%50.8%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng<1%48.3%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc<1%54.6%
Đốn HạĐắc ThắngĐốn Hạ + Đắc Thắng<1%51.1%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng95%52.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%49.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%49.8%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%52.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển11%52.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%49.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%52.0%
MáuMáu10%52.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%51.5%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt68%52.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến22%52.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu9%52.2%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%44.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%47.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%47.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%46.8%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q71%53.4%
WQEW + Q + E17%51.3%
QWEQ + W + E4%50.4%
QEWQ + E + W4%49.2%
EQWE + Q + W2%51.4%
EWQE + W + Q2%52.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 52.9%. Tăng Q trước: thắng 50.1% (thắng nhiều hơn).

Người chơi Leona hàng đầu

Xem tất cả 15,666
  1. 1 Thách Đấu · 2,531 LP OPGKingKuDo #XXXX · VN 23 trận
  2. 2 Thách Đấu · 1,774 LP TheoDấuChânPhật #MiTom · VN 30 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp Sĩ
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,611 LP texashedge #risky · NA 40 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Vực Thẳm
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,405 LP Coach Limonite #BOOKS · NA 19 trận
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,155 LP Hiep ko biet chs #VN2 · VN 18 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 788 LP 阿璃柔伊薇可絲 #0715 · TW2 10 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 730 LP Padolenguar #tw2 · TW2 76 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  8. 8 Đại Cao Thủ · 476 LP انس باشا #555 · ME1 3 trận

Trận bình thường ở Hỗ trợ

264,215 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 10% Hỗ trợ 15.5
  • Ít nhất 14% Số lần chết 6.8
  • Cuối 6% Hạ gục solo 0.2
Hạ gục
2.0 Cuối 8%
Tham gia hạ gục
51% Top 16%
% ST của đội
10% Cuối 10%
ST / phút
361 Cuối 10%
Lính / phút
1.1 Cuối 7%
Vàng / phút
307 Cuối 10%
Tầm nhìn / phút
2.33 Top 19%
Mắt kiểm soát
6.7 Top 14%
Chiến công đầu
6% Cuối 25%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:39
  • Cấp 11 lúc 21:57

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +10-2 Vàng -68-106-183

Sát thương gây ra

Phép 70% Vật lý 30%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 124

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Leona ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Morgana -1.7 Bị khắc chế
vs Camille +10.2 Có lợi
vs Lee Sin +8.8 Có lợi
vs Mel +8.5 Có lợi
vs Jhin +8.4 Có lợi
vs Trundle +7.6 Có lợi
vs Yasuo +7.5 Có lợi
vs Twitch +7.2 Có lợi
vs Nunu & Willump +7.1 Có lợi
vs Yuumi +6.9 Có lợi
vs Ezreal +6.9 Có lợi
vs Rumble +6.8 Có lợi
vs Ashe +6.7 Có lợi
vs Miss Fortune +6.7 Có lợi
vs Akali +6.3 Có lợi
vs Locke +5.9 Có lợi
vs Dr. Mundo +5.8 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.21 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Leona ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Teemo Leona cùng Teemo: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-2.39) · 44,439 trận · Đo được
  • Kled Leona cùng Kled: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.0) · 7,009 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Leona cùng Singed: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85-2.81) · 9,878 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Leona cùng Thresh: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -3.8) · 291 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Leona cùng Bard: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.4 đến -2.0) · 91 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Leona cùng K'Sante: -5.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.86 đến -4.99) · 10,917 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Lillia Leona cùng Lillia: +3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.15-4.36) · 26,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Leona cùng Shyvana: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71-2.96) · 24,607 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Leona cùng Briar: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52-2.69) · 28,252 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Leona cùng Nautilus: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -3.7) · 1,005 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Leona cùng Qiyana: -5.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.10 đến -4.97) · 30,761 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Leona cùng Lee Sin: -4.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.60 đến -3.62) · 41,516 trận · Đo được
Đường giữa
  • Zilean Leona cùng Zilean: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-6.6) · 1,449 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lux Leona cùng Lux: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60-3.77) · 28,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Leona cùng Vel'Koz: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 8,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Leona cùng Blitzcrank: -9.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.8 đến -4.9) · 269 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Leona cùng Mel: -3.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.98) · 21,495 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Leona cùng Azir: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.5) · 8,310 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Miss Fortune Leona cùng Miss Fortune: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.43-3.05) · 111,346 trận · Đo được
  • Ziggs Leona cùng Ziggs: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62-3.47) · 11,104 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Leona cùng Sivir: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-3.11) · 14,012 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Leona cùng Ezreal: -4.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.93 đến -3.94) · 40,460 trận · Đo được
  • Ashe Leona cùng Ashe: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -2.50) · 31,049 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Leona cùng Caitlyn: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -2.33) · 77,447 trận · Đo được

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.