ko.lol Tướng Leona Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Leona Tier A · 77 #2 Hỗ trợ Phiên bản 16.22
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
Build Leona Hỗ trợ Chọn nhiều nhất
thắng 52.1%
trận 274,841
Tác động thắng +2.1
Tỉ lệ chọn 4.7%
Món 1Dây Chuyền Iron Solari Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 16% 16,136 Kèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 15% 15,652 Vòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 14% 14,032 Kèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 7% 7,360
Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lời Thề Hiệp Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Giáp Gai)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 16% 16,136 Kèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 15% 15,652 Vòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 14% 14,032 Kèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 7% 7,360
Món 3Kèn Túi Bandle Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kèn Túi Bandle thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Vòng Sắt Cổ Tự)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Giáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 16% 16,136 Kèn Túi Bandle, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari 15% 15,652 Vòng Sắt Cổ Tự, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 14% 14,032 Kèn Túi Bandle, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari 7% 7,360
Món 5Đai Nguyên Sinh Món 5 sau Giáp Gai: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Đai Nguyên Sinh 18%40.0% 42:12
Q E W W W R W E W E R E E Q Q R Q Q W E Q
Kỹ năngW > E > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 71%53.4% +2.6 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 17%51.3% -1.9 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 4%50.4% -2.2 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W 4%49.2% -3.4 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W 2%51.4% -2.5 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q 2%52.7% +0.6 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 W5 W6 R7 W8 E9 W10 E11 R12 E13 E14 Q15 Q16 R17 Q18 Q
Trận bình thường ở Hỗ trợ 264,215 trận So với mọi tướng Hỗ trợ Top 10% Hỗ trợ 15.5 Ít nhất 14% Số lần chết 6.8 Cuối 6% Hạ gục solo 0.2
Hạ gục 2.0 Cuối 8%
Tham gia hạ gục 51% Top 16%
% ST của đội 10% Cuối 10%
ST / phút 361 Cuối 10%
Lính / phút 1.1 Cuối 7%
Vàng / phút 307 Cuối 10%
Tầm nhìn / phút 2.33 Top 19%
Mắt kiểm soát 6.7 Top 14%
Chiến công đầu 6% Cuối 25% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 8:39 Cấp 11 lúc 21:57 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +1 0 -2 Vàng -68 -106 -183
Sát thương gây ra Phép 70% Vật lý 30%
Chết vì Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Leona ở Hỗ trợ.
Khó -1.7 Morgana: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -0.86) · 12,933 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Dễ +10.2 Camille: +10.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 7.2-13.2) · 807 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự +8.8 Lee Sin: +8.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.7-12.8) · 363 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự +8.5 Mel: +8.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 6.6-10.3) · 2,417 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +8.4 Jhin: +8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-13.7) · 129 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.6 Trundle: +7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7-12.3) · 205 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.5 Yasuo: +7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-12.4) · 188 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.2 Twitch: +7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5-10.8) · 519 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.1 Nunu & Willump: +7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-12.1) · 163 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.9 Yuumi: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.7-8.0) · 6,843 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.9 Ezreal: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-11.2) · 289 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.8 Rumble: +6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-12.7) · 66 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.7 Ashe: +6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5-8.9) · 1,802 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.7 Miss Fortune: +6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.6-9.7) · 808 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.3 Akali: +6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-12.1) · 72 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.9 Locke: +5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-11.3) · 117 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Dr. Mundo: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-11.0) · 139 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.7 Volibear: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-11.3) · 107 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.4 Vi: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-10.4) · 179 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.4 Ornn: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-10.5) · 161 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.3 Twisted Fate: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-10.2) · 205 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.2 Sylas: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-7.8) · 1,171 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.6 Pantheon: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-5.9) · 5,915 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.6 Malphite: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-6.9) · 1,601 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.5 Gragas: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-8.8) · 307 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.4 Ahri: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-8.5) · 357 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.3 Jarvan IV: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-7.9) · 562 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.3 Lulu: +4.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.42-5.19) · 12,009 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.1 Nautilus: +4.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.41-4.84) · 18,516 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.1 Blitzcrank: +4.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.15-5.01) · 10,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Xerath: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.3) · 4,089 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.6 Neeko: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.2) · 3,273 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Pyke: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.3) · 7,990 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Veigar: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-6.0) · 1,103 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.1 Zoe: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-6.0) · 901 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Karma: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 5,751 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Bard: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.8) · 3,004 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Tahm Kench: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.2) · 5,296 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Brand: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,229 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Thresh: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.47) · 17,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.0 Lux: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22-1.71) · 17,103 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +36 +35 +34 +33 +32 +31 +30 +29 +28 +27 +26 +25 +24 × vs -1.7 Bị khắc chế vs +10.2 Có lợi vs +8.8 Có lợi vs +8.5 Có lợi vs +8.4 Có lợi vs +7.6 Có lợi vs +7.5 Có lợi vs +7.2 Có lợi vs +7.1 Có lợi vs +6.9 Có lợi vs +6.9 Có lợi vs +6.8 Có lợi vs +6.7 Có lợi vs +6.7 Có lợi vs +6.3 Có lợi vs +5.9 Có lợi vs +5.8 Có lợi Đồng đội Hỗ trợ Phiên bản 16.21 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 170 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Leona ở Hỗ trợ.
Đường trên +1.9 Leona cùng Teemo: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-2.39) · 44,439 trận · Đo được +1.9 Leona cùng Kled: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.0) · 7,009 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Leona cùng Singed: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85-2.81) · 9,878 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -8.2 Leona cùng Thresh: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -3.8) · 291 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.7 Leona cùng Bard: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.4 đến -2.0) · 91 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.9 Leona cùng K'Sante: -5.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.86 đến -4.99) · 10,917 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +3.8 Leona cùng Lillia: +3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.15-4.36) · 26,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Leona cùng Shyvana: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71-2.96) · 24,607 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Leona cùng Briar: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52-2.69) · 28,252 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.5 Leona cùng Nautilus: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -3.7) · 1,005 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.5 Leona cùng Qiyana: -5.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.10 đến -4.97) · 30,761 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.1 Leona cùng Lee Sin: -4.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.60 đến -3.62) · 41,516 trận · Đo được Đường giữa +4.2 Leona cùng Zilean: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-6.6) · 1,449 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.2 Leona cùng Lux: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60-3.77) · 28,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Leona cùng Vel'Koz: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 8,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -9.3 Leona cùng Blitzcrank: -9.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.8 đến -4.9) · 269 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Leona cùng Mel: -3.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.98) · 21,495 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Leona cùng Azir: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.5) · 8,310 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.7 Leona cùng Miss Fortune: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.43-3.05) · 111,346 trận · Đo được +2.5 Leona cùng Ziggs: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62-3.47) · 11,104 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Leona cùng Sivir: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-3.11) · 14,012 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.4 Leona cùng Ezreal: -4.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.93 đến -3.94) · 40,460 trận · Đo được -3.1 Leona cùng Ashe: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -2.50) · 31,049 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.7 Leona cùng Caitlyn: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -2.33) · 77,447 trận · Đo được ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ