Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Sona hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Sona so với thường lệ

  1. Rammus 3,805 Rammus cùng Sona, so với thường lệ: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.4 đến 8.5) · 3,805 trận
  2. Nilah 2,012 Nilah cùng Sona, so với thường lệ: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 7.1) · 2,012 trận
  3. Ziggs 3,476 Ziggs cùng Sona, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.3) · 3,476 trận
  4. Ngộ Không 9,554 Ngộ Không cùng Sona, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,554 trận
  5. Kled 1,761 Kled cùng Sona, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.7) · 1,761 trận
  6. Fizz 8,266 Fizz cùng Sona, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 8,266 trận
  7. Zyra 1,396 Zyra cùng Sona, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.7) · 1,396 trận
  8. Amumu 4,779 Amumu cùng Sona, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.6) · 4,779 trận
  9. Veigar 9,154 Veigar cùng Sona, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 9,154 trận
  10. Tahm Kench 3,587 Tahm Kench cùng Sona, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.8) · 3,587 trận
  11. Singed 2,712 Singed cùng Sona, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.0) · 2,712 trận
  12. Aurelion Sol 3,291 Aurelion Sol cùng Sona, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.6) · 3,291 trận
  13. Swain 2,902 Swain cùng Sona, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.7) · 2,902 trận
  14. Shyvana 6,775 Shyvana cùng Sona, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,775 trận
  15. Heimerdinger 3,528 Heimerdinger cùng Sona, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.5) · 3,528 trận
  16. Cho'Gath 12,853 Cho'Gath cùng Sona, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.71) · 12,853 trận
  17. Sett 10,416 Sett cùng Sona, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.77) · 10,416 trận
  18. Urgot 3,740 Urgot cùng Sona, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.3) · 3,740 trận
  19. Jinx 21,482 Jinx cùng Sona, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.33) · 21,482 trận
  20. Malphite 11,100 Malphite cùng Sona, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.51) · 11,100 trận
  21. Lux 7,516 Lux cùng Sona, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,516 trận
  22. Teemo 10,551 Teemo cùng Sona, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.44) · 10,551 trận
  23. Mordekaiser 10,983 Mordekaiser cùng Sona, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.42) · 10,983 trận
  24. Garen 9,857 Garen cùng Sona, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,857 trận
  25. Ahri 11,196 Ahri cùng Sona, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.35) · 11,196 trận
  26. Hwei 4,627 Hwei cùng Sona, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,627 trận
  27. Smolder 10,138 Smolder cùng Sona, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.33) · 10,138 trận
  28. Karthus 2,349 Karthus cùng Sona, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,349 trận
  29. Warwick 9,397 Warwick cùng Sona, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 9,397 trận
  30. Briar 7,499 Briar cùng Sona, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,499 trận
  31. Ekko 10,750 Ekko cùng Sona, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.15) · 10,750 trận
  32. Vex 4,809 Vex cùng Sona, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,809 trận
  33. Ornn 3,904 Ornn cùng Sona, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.6) · 3,904 trận
  34. Gwen 4,377 Gwen cùng Sona, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,377 trận
  35. Seraphine 2,413 Seraphine cùng Sona, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.9) · 2,413 trận
  36. Zilean 359 Zilean cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 5.1) · 359 trận
  37. Xerath 4,972 Xerath cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,972 trận
  38. Shen 4,210 Shen cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,210 trận
  39. Zac 3,092 Zac cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,092 trận
  40. Sivir 6,100 Sivir cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,100 trận
  41. Xayah 5,072 Xayah cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 5,072 trận
  42. Zeri 4,199 Zeri cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,199 trận
  43. Sion 4,067 Sion cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,067 trận
  44. Katarina 7,837 Katarina cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,837 trận
  45. Lillia 5,583 Lillia cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,583 trận
  46. LeBlanc 5,199 LeBlanc cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,199 trận
  47. Kog'Maw 3,340 Kog'Maw cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,340 trận
  48. Taric 79 Taric cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 6.7) · 79 trận
  49. Lissandra 4,953 Lissandra cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,953 trận
  50. Viktor 9,287 Viktor cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,287 trận
  51. Syndra 7,418 Syndra cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,418 trận
  52. Elise 2,362 Elise cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.7) · 2,362 trận
  53. Rek'Sai 1,147 Rek'Sai cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,147 trận
  54. Maokai 981 Maokai cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.6) · 981 trận
  55. Malzahar 9,457 Malzahar cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,457 trận
  56. Diana 9,293 Diana cùng Sona, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,293 trận
  57. Quinn 3,201 Quinn cùng Sona, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,201 trận
  58. Yone 22,702 Yone cùng Sona, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.19) · 22,702 trận
  59. Kassadin 2,771 Kassadin cùng Sona, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,771 trận
  60. Anivia 2,394 Anivia cùng Sona, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,394 trận
  61. Brand 2,584 Brand cùng Sona, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,584 trận
  62. Olaf 3,431 Olaf cùng Sona, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.1) · 3,431 trận
  63. Yasuo 18,758 Yasuo cùng Sona, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.17) · 18,758 trận
  64. Illaoi 4,752 Illaoi cùng Sona, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,752 trận
  65. Nasus 7,315 Nasus cùng Sona, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,315 trận
  66. Twisted Fate 4,056 Twisted Fate cùng Sona, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 4,056 trận
  67. Bel'Veth 2,905 Bel'Veth cùng Sona, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,905 trận
  68. Graves 6,784 Graves cùng Sona, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,784 trận
  69. Tristana 12,323 Tristana cùng Sona, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 1.08) · 12,323 trận
  70. Kayn 12,994 Kayn cùng Sona, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.05) · 12,994 trận
  71. Twitch 6,984 Twitch cùng Sona, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,984 trận
  72. Vel'Koz 1,570 Vel'Koz cùng Sona, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.4) · 1,570 trận
  73. Viego 10,531 Viego cùng Sona, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 1.02) · 10,531 trận

Kém hợp nhất với Sona so với thường lệ

  1. Nidalee 1,723 Nidalee cùng Sona, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.7) · 1,723 trận
  2. Orianna 2,854 Orianna cùng Sona, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,854 trận
  3. Blitzcrank 66 Blitzcrank cùng Sona, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến 1.1) · 66 trận
  4. Nautilus 366 Nautilus cùng Sona, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.4) · 366 trận
  5. Lulu 93 Lulu cùng Sona, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 1.3) · 93 trận
  6. Ryze 2,176 Ryze cùng Sona, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.3) · 2,176 trận
  7. K'Sante 2,666 K'Sante cùng Sona, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.4) · 2,666 trận
  8. Samira 2,872 Samira cùng Sona, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.5) · 2,872 trận
  9. Ezreal 14,528 Ezreal cùng Sona, so với thường lệ: -3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.35) · 14,528 trận
  10. Leona 71 Leona cùng Sona, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 2.8) · 71 trận
  11. Soraka 110 Soraka cùng Sona, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 2.5) · 110 trận
  12. Mel 6,506 Mel cùng Sona, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,506 trận
  13. Thresh 94 Thresh cùng Sona, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 3.2) · 94 trận
  14. Ivern 1,043 Ivern cùng Sona, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.3) · 1,043 trận
  15. Qiyana 8,355 Qiyana cùng Sona, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 8,355 trận
  16. Kindred 3,144 Kindred cùng Sona, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.5) · 3,144 trận
  17. Neeko 718 Neeko cùng Sona, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.0) · 718 trận
  18. Gnar 3,274 Gnar cùng Sona, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.4) · 3,274 trận
  19. Aurora 3,024 Aurora cùng Sona, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,024 trận
  20. Annie 2,209 Annie cùng Sona, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.0) · 2,209 trận
  21. Lee Sin 9,560 Lee Sin cùng Sona, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,560 trận
  22. Kha'Zix 6,099 Kha'Zix cùng Sona, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,099 trận
  23. Nunu & Willump 2,577 Nunu & Willump cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.0) · 2,577 trận
  24. Rengar 3,957 Rengar cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 3,957 trận
  25. Xin Zhao 3,270 Xin Zhao cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,270 trận
  26. Varus 4,736 Varus cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,736 trận
  27. Taliyah 1,783 Taliyah cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.4) · 1,783 trận
  28. Jayce 4,473 Jayce cùng Sona, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,473 trận
  29. Rumble 1,444 Rumble cùng Sona, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.7) · 1,444 trận
  30. Pyke 85 Pyke cùng Sona, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 4.1) · 85 trận
  31. Ambessa 3,327 Ambessa cùng Sona, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.1) · 3,327 trận
  32. Yunara 9,963 Yunara cùng Sona, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -0.61) · 9,963 trận
  33. Sylas 12,813 Sylas cùng Sona, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.65) · 12,813 trận
  34. Lucian 7,472 Lucian cùng Sona, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,472 trận
  35. Kai'Sa 15,060 Kai'Sa cùng Sona, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.70) · 15,060 trận
  36. Vi 4,819 Vi cùng Sona, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,819 trận
  37. Alistar 150 Alistar cùng Sona, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 3.8) · 150 trận
  38. Azir 2,103 Azir cùng Sona, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,103 trận
  39. Cassiopeia 1,815 Cassiopeia cùng Sona, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.8) · 1,815 trận
  40. Locke 7,980 Locke cùng Sona, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,980 trận
  41. Corki 2,058 Corki cùng Sona, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 2,058 trận
  42. Fiddlesticks 2,860 Fiddlesticks cùng Sona, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,860 trận
  43. Draven 4,089 Draven cùng Sona, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.3) · 4,089 trận
  44. Caitlyn 21,360 Caitlyn cùng Sona, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.52) · 21,360 trận
  45. Zaahen 3,332 Zaahen cùng Sona, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,332 trận
  46. Ashe 9,566 Ashe cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 9,566 trận
  47. Camille 3,278 Camille cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,278 trận
  48. Hecarim 5,074 Hecarim cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,074 trận
  49. Aphelios 7,415 Aphelios cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,415 trận
  50. Kalista 2,355 Kalista cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,355 trận
  51. Tryndamere 5,670 Tryndamere cùng Sona, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,670 trận
  52. Aatrox 6,101 Aatrox cùng Sona, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,101 trận
  53. Akshan 2,589 Akshan cùng Sona, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.9) · 2,589 trận
  54. Naafiri 4,458 Naafiri cùng Sona, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,458 trận
  55. Poppy 1,191 Poppy cùng Sona, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.7) · 1,191 trận
  56. Vayne 7,326 Vayne cùng Sona, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,326 trận
  57. Galio 4,281 Galio cùng Sona, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,281 trận
  58. Jax 9,261 Jax cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,261 trận
  59. Gragas 3,225 Gragas cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,225 trận
  60. Evelynn 2,788 Evelynn cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,788 trận
  61. Dr. Mundo 5,288 Dr. Mundo cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,288 trận
  62. Nocturne 6,123 Nocturne cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,123 trận
  63. Karma 427 Karma cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 3.2) · 427 trận
  64. Jhin 18,128 Jhin cùng Sona, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.05) · 18,128 trận
  65. Kennen 2,284 Kennen cùng Sona, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,284 trận
  66. Zoe 2,938 Zoe cùng Sona, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,938 trận
  67. Akali 9,703 Akali cùng Sona, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,703 trận
  68. Darius 9,997 Darius cùng Sona, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.38) · 9,997 trận
  69. Yorick 5,378 Yorick cùng Sona, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,378 trận
  70. Master Yi 11,800 Master Yi cùng Sona, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.34) · 11,800 trận
  71. Renekton 5,768 Renekton cùng Sona, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,768 trận
  72. Shaco 6,746 Shaco cùng Sona, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 6,746 trận
  73. Kayle 3,608 Kayle cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,608 trận
  74. Skarner 1,158 Skarner cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,158 trận
  75. Riven 3,137 Riven cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.3) · 3,137 trận
  76. Udyr 3,017 Udyr cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 3,017 trận
  77. Senna 859 Senna cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.6) · 859 trận
  78. Vladimir 6,213 Vladimir cùng Sona, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,213 trận
  79. Trundle 4,209 Trundle cùng Sona, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,209 trận
  80. Pantheon 5,585 Pantheon cùng Sona, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,585 trận
  81. Zed 11,581 Zed cùng Sona, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.66) · 11,581 trận
  82. Irelia 7,907 Irelia cùng Sona, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,907 trận
  83. Volibear 9,548 Volibear cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 9,548 trận
  84. Sejuani 3,315 Sejuani cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,315 trận
  85. Jarvan IV 5,170 Jarvan IV cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,170 trận
  86. Talon 6,186 Talon cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,186 trận
  87. Miss Fortune 16,978 Miss Fortune cùng Sona, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.64) · 16,978 trận
  88. Gangplank 5,033 Gangplank cùng Sona, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 5,033 trận
  89. Fiora 4,478 Fiora cùng Sona, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,478 trận
  90. Morgana 1,548 Morgana cùng Sona, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.3) · 1,548 trận

Bộ đôi tốt nhất với Sona Đi rừng

  1. Rammus 3,805 Rammus cùng Sona, so với thường lệ: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.4 đến 8.5) · 3,805 trận
  2. Ngộ Không 9,554 Ngộ Không cùng Sona, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,554 trận
  3. Zyra 1,396 Zyra cùng Sona, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.7) · 1,396 trận
  4. Amumu 4,779 Amumu cùng Sona, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.6) · 4,779 trận
  5. Shyvana 6,775 Shyvana cùng Sona, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,775 trận
  6. Cho'Gath 12,853 Cho'Gath cùng Sona, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.71) · 12,853 trận
  7. Karthus 2,349 Karthus cùng Sona, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,349 trận
  8. Warwick 9,397 Warwick cùng Sona, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 9,397 trận
  9. Briar 7,499 Briar cùng Sona, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,499 trận
  10. Zac 3,092 Zac cùng Sona, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,092 trận
  11. Lillia 5,583 Lillia cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,583 trận
  12. Taric 79 Taric cùng Sona, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 6.7) · 79 trận
  13. Elise 2,362 Elise cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.7) · 2,362 trận
  14. Rek'Sai 1,147 Rek'Sai cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,147 trận
  15. Maokai 981 Maokai cùng Sona, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.6) · 981 trận
  16. Quinn 3,201 Quinn cùng Sona, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,201 trận
  17. Bel'Veth 2,905 Bel'Veth cùng Sona, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,905 trận
  18. Graves 6,784 Graves cùng Sona, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,784 trận
  19. Kayn 12,994 Kayn cùng Sona, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.05) · 12,994 trận
  20. Viego 10,531 Viego cùng Sona, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 1.02) · 10,531 trận
  21. Talon 6,186 Talon cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,186 trận
  22. Jarvan IV 5,170 Jarvan IV cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,170 trận
  23. Sejuani 3,315 Sejuani cùng Sona, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,315 trận
  24. Udyr 3,017 Udyr cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 3,017 trận
  25. Skarner 1,158 Skarner cùng Sona, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,158 trận
  26. Shaco 6,746 Shaco cùng Sona, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 6,746 trận
  27. Master Yi 11,800 Master Yi cùng Sona, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.34) · 11,800 trận
  28. Nocturne 6,123 Nocturne cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,123 trận
  29. Evelynn 2,788 Evelynn cùng Sona, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,788 trận
  30. Naafiri 4,458 Naafiri cùng Sona, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,458 trận
  31. Hecarim 5,074 Hecarim cùng Sona, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,074 trận
  32. Fiddlesticks 2,860 Fiddlesticks cùng Sona, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,860 trận
  33. Vi 4,819 Vi cùng Sona, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,819 trận
  34. Rengar 3,957 Rengar cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 3,957 trận
  35. Xin Zhao 3,270 Xin Zhao cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,270 trận
  36. Nunu & Willump 2,577 Nunu & Willump cùng Sona, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.0) · 2,577 trận
  37. Kha'Zix 6,099 Kha'Zix cùng Sona, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,099 trận
  38. Lee Sin 9,560 Lee Sin cùng Sona, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,560 trận
  39. Kindred 3,144 Kindred cùng Sona, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.5) · 3,144 trận
  40. Qiyana 8,355 Qiyana cùng Sona, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 8,355 trận
  41. Ivern 1,043 Ivern cùng Sona, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.3) · 1,043 trận
  42. Nautilus 366 Nautilus cùng Sona, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.4) · 366 trận
  43. Nidalee 1,723 Nidalee cùng Sona, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.7) · 1,723 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.