Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Jarvan IV hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Jarvan IV so với thường lệ

  1. Braum 8,755 Braum cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 4.8) · 8,755 trận
  2. Soraka 8,982 Soraka cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.4) · 8,982 trận
  3. Karthus 1,622 Karthus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.7) · 1,622 trận
  4. Jinx 36,826 Jinx cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 2.84) · 36,826 trận
  5. Janna 8,084 Janna cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,084 trận
  6. Vex 8,857 Vex cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,857 trận
  7. Renata Glasc 2,790 Renata Glasc cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.0) · 2,790 trận
  8. Teemo 19,049 Teemo cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.79) · 19,049 trận
  9. Leona 17,133 Leona cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.77) · 17,133 trận
  10. Rell 6,379 Rell cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,379 trận
  11. Mordekaiser 17,681 Mordekaiser cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.56) · 17,681 trận
  12. Fizz 14,205 Fizz cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.65) · 14,205 trận
  13. Ekko 11,075 Ekko cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.66) · 11,075 trận
  14. Sett 15,996 Sett cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.47) · 15,996 trận
  15. Kled 2,939 Kled cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,939 trận
  16. Poppy 4,627 Poppy cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.0) · 4,627 trận
  17. Malzahar 16,959 Malzahar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.35) · 16,959 trận
  18. Kog'Maw 6,641 Kog'Maw cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,641 trận
  19. Shen 8,074 Shen cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 8,074 trận
  20. Tristana 25,103 Tristana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.08) · 25,103 trận
  21. Taric 2,304 Taric cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.4) · 2,304 trận
  22. Nilah 2,234 Nilah cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.4) · 2,234 trận
  23. Thresh 27,054 Thresh cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.85) · 27,054 trận
  24. Vladimir 10,747 Vladimir cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.18) · 10,747 trận
  25. Zeri 7,287 Zeri cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,287 trận
  26. Malphite 20,927 Malphite cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.90) · 20,927 trận
  27. Sona 5,052 Sona cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,052 trận
  28. Elise 1,541 Elise cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.5) · 1,541 trận
  29. Blitzcrank 14,658 Blitzcrank cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.91) · 14,658 trận
  30. Heimerdinger 6,304 Heimerdinger cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,304 trận
  31. Morgana 16,916 Morgana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.81) · 16,916 trận
  32. Hwei 10,274 Hwei cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 2.01) · 10,274 trận
  33. Samira 9,273 Samira cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,273 trận
  34. Quinn 2,628 Quinn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,628 trận
  35. Viktor 22,108 Viktor cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.70) · 22,108 trận
  36. Kayle 6,506 Kayle cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,506 trận
  37. Annie 4,818 Annie cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,818 trận
  38. Xayah 10,038 Xayah cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.99) · 10,038 trận
  39. Rakan 6,269 Rakan cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,269 trận
  40. Zilean 5,406 Zilean cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,406 trận
  41. Nami 14,525 Nami cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.79) · 14,525 trận
  42. Fiora 7,798 Fiora cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,798 trận
  43. Veigar 17,194 Veigar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.68) · 17,194 trận
  44. Vel'Koz 10,159 Vel'Koz cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.89) · 10,159 trận
  45. Maokai 4,413 Maokai cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,413 trận
  46. Ornn 6,301 Ornn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,301 trận
  47. Lissandra 11,543 Lissandra cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.76) · 11,543 trận
  48. Garen 16,330 Garen cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.60) · 16,330 trận
  49. Gwen 6,324 Gwen cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,324 trận
  50. Lux 38,598 Lux cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.28) · 38,598 trận
  51. Milio 10,660 Milio cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.70) · 10,660 trận
  52. Ahri 21,004 Ahri cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.43) · 21,004 trận
  53. Zoe 7,214 Zoe cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,214 trận
  54. Nasus 13,110 Nasus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.58) · 13,110 trận
  55. Seraphine 20,325 Seraphine cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.41) · 20,325 trận
  56. Xin Zhao 846 Xin Zhao cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.7) · 846 trận
  57. Bel'Veth 61 Bel'Veth cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 6.7) · 61 trận
  58. Twitch 13,156 Twitch cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.43) · 13,156 trận
  59. Alistar 8,575 Alistar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,575 trận
  60. Renekton 10,407 Renekton cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.53) · 10,407 trận
  61. Kassadin 5,191 Kassadin cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,191 trận
  62. Amumu 1,584 Amumu cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,584 trận
  63. Xerath 19,728 Xerath cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.24) · 19,728 trận
  64. Senna 12,278 Senna cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.40) · 12,278 trận
  65. Twisted Fate 10,080 Twisted Fate cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.41) · 10,080 trận
  66. Yorick 8,338 Yorick cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,338 trận
  67. Olaf 5,331 Olaf cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,331 trận
  68. Gangplank 9,605 Gangplank cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,605 trận
  69. Miss Fortune 27,614 Miss Fortune cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.98) · 27,614 trận
  70. Yasuo 35,893 Yasuo cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.86) · 35,893 trận
  71. Warwick 2,859 Warwick cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,859 trận
  72. Yone 38,021 Yone cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.81) · 38,021 trận
  73. Ngộ Không 2,120 Ngộ Không cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.3) · 2,120 trận
  74. Sivir 7,904 Sivir cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,904 trận
  75. Kai'Sa 37,005 Kai'Sa cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.72) · 37,005 trận
  76. Tryndamere 9,133 Tryndamere cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,133 trận
  77. Brand 14,027 Brand cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.99) · 14,027 trận
  78. Syndra 15,768 Syndra cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.83) · 15,768 trận
  79. Zyra 8,185 Zyra cùng Jarvan IV, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,185 trận

Kém hợp nhất với Jarvan IV so với thường lệ

  1. K'Sante 5,586 K'Sante cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.3) · 5,586 trận
  2. Lee Sin 1,627 Lee Sin cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -2.9) · 1,627 trận
  3. Ryze 4,793 Ryze cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.3) · 4,793 trận
  4. Ezreal 25,337 Ezreal cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.27 đến -4.01) · 25,337 trận
  5. Vi 669 Vi cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.3) · 669 trận
  6. Orianna 8,423 Orianna cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 8,423 trận
  7. Ivern 576 Ivern cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -0.9) · 576 trận
  8. Kha'Zix 89 Kha'Zix cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến 1.4) · 89 trận
  9. Skarner 532 Skarner cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -0.7) · 532 trận
  10. Mel 14,378 Mel cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.02 đến -3.37) · 14,378 trận
  11. Corki 4,413 Corki cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,413 trận
  12. Qiyana 5,152 Qiyana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.4) · 5,152 trận
  13. Graves 512 Graves cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.5) · 512 trận
  14. Kayn 1,020 Kayn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.3) · 1,020 trận
  15. Jayce 10,548 Jayce cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -1.96) · 10,548 trận
  16. Varus 8,914 Varus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,914 trận
  17. Evelynn 174 Evelynn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 2.4) · 174 trận
  18. Rumble 4,360 Rumble cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,360 trận
  19. Gnar 5,994 Gnar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.3) · 5,994 trận
  20. Rengar 699 Rengar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.8) · 699 trận
  21. Cassiopeia 3,910 Cassiopeia cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.0) · 3,910 trận
  22. Shaco 3,367 Shaco cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,367 trận
  23. Trundle 4,617 Trundle cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,617 trận
  24. Nidalee 990 Nidalee cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.4) · 990 trận
  25. Shyvana 398 Shyvana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.6) · 398 trận
  26. Karma 11,837 Karma cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.36) · 11,837 trận
  27. Hecarim 51 Hecarim cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 4.0) · 51 trận
  28. Nunu & Willump 862 Nunu & Willump cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 862 trận
  29. Yuumi 10,403 Yuumi cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.19) · 10,403 trận
  30. Riven 4,571 Riven cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.7) · 4,571 trận
  31. Nocturne 353 Nocturne cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.2) · 353 trận
  32. Kalista 7,507 Kalista cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,507 trận
  33. Talon 2,631 Talon cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.1) · 2,631 trận
  34. Camille 9,195 Camille cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 9,195 trận
  35. Udyr 1,106 Udyr cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,106 trận
  36. Ambessa 5,576 Ambessa cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.5) · 5,576 trận
  37. Ashe 19,131 Ashe cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.05) · 19,131 trận
  38. Gragas 5,720 Gragas cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,720 trận
  39. Zed 15,230 Zed cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -0.91) · 15,230 trận
  40. Akshan 3,664 Akshan cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.1) · 3,664 trận
  41. Akali 19,649 Akali cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.76) · 19,649 trận
  42. Bard 6,416 Bard cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,416 trận
  43. Taliyah 2,887 Taliyah cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,887 trận
  44. Viego 688 Viego cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.9) · 688 trận
  45. Pyke 12,047 Pyke cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.42) · 12,047 trận
  46. Galio 11,263 Galio cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.37) · 11,263 trận
  47. Briar 1,304 Briar cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,304 trận
  48. Sion 6,506 Sion cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,506 trận
  49. Fiddlesticks 1,888 Fiddlesticks cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,888 trận
  50. Urgot 5,442 Urgot cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,442 trận
  51. Kindred 186 Kindred cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.8) · 186 trận
  52. Kennen 5,143 Kennen cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,143 trận
  53. Azir 3,876 Azir cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,876 trận
  54. Jhin 36,881 Jhin cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.50) · 36,881 trận
  55. Yunara 17,554 Yunara cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.23) · 17,554 trận
  56. Sylas 19,934 Sylas cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.24) · 19,934 trận
  57. Darius 15,738 Darius cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.15) · 15,738 trận
  58. Draven 8,448 Draven cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,448 trận
  59. Nautilus 20,167 Nautilus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.23) · 20,167 trận
  60. Lucian 16,204 Lucian cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.11) · 16,204 trận
  61. Naafiri 2,622 Naafiri cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.0) · 2,622 trận
  62. Master Yi 2,066 Master Yi cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,066 trận
  63. Lillia 297 Lillia cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 3.6) · 297 trận
  64. Neeko 5,321 Neeko cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,321 trận
  65. Vayne 11,941 Vayne cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.21) · 11,941 trận
  66. Smolder 14,477 Smolder cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.14) · 14,477 trận
  67. Sejuani 665 Sejuani cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.7) · 665 trận
  68. Singed 4,991 Singed cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,991 trận
  69. Ziggs 7,335 Ziggs cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,335 trận
  70. Pantheon 16,845 Pantheon cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.22) · 16,845 trận
  71. Rek'Sai 221 Rek'Sai cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 4.2) · 221 trận
  72. Volibear 11,532 Volibear cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.39) · 11,532 trận
  73. Zac 1,549 Zac cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,549 trận
  74. Jax 12,912 Jax cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.48) · 12,912 trận
  75. Tahm Kench 12,307 Tahm Kench cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.50) · 12,307 trận
  76. Diana 9,350 Diana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,350 trận
  77. Dr. Mundo 7,438 Dr. Mundo cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,438 trận
  78. Zaahen 4,759 Zaahen cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,759 trận
  79. Aatrox 12,162 Aatrox cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.63) · 12,162 trận
  80. LeBlanc 13,209 LeBlanc cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.63) · 13,209 trận
  81. Aurelion Sol 6,292 Aurelion Sol cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,292 trận
  82. Irelia 13,511 Irelia cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.65) · 13,511 trận
  83. Aurora 6,058 Aurora cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,058 trận
  84. Locke 15,146 Locke cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.67) · 15,146 trận
  85. Rammus 465 Rammus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.7) · 465 trận
  86. Swain 14,293 Swain cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.71) · 14,293 trận
  87. Cho'Gath 10,236 Cho'Gath cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.88) · 10,236 trận
  88. Illaoi 7,147 Illaoi cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,147 trận
  89. Lulu 19,778 Lulu cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.63) · 19,778 trận
  90. Caitlyn 41,152 Caitlyn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.44) · 41,152 trận
  91. Anivia 6,530 Anivia cùng Jarvan IV, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,530 trận
  92. Katarina 15,443 Katarina cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.79) · 15,443 trận
  93. Aphelios 13,530 Aphelios cùng Jarvan IV, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.85) · 13,530 trận

Bộ đôi tốt nhất với Jarvan IV Xạ thủ

  1. Karthus 1,622 Karthus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.7) · 1,622 trận
  2. Jinx 36,826 Jinx cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 2.84) · 36,826 trận
  3. Kog'Maw 6,641 Kog'Maw cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,641 trận
  4. Tristana 25,103 Tristana cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.08) · 25,103 trận
  5. Nilah 2,234 Nilah cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.4) · 2,234 trận
  6. Zeri 7,287 Zeri cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,287 trận
  7. Samira 9,273 Samira cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,273 trận
  8. Xayah 10,038 Xayah cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.99) · 10,038 trận
  9. Twitch 13,156 Twitch cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.43) · 13,156 trận
  10. Miss Fortune 27,614 Miss Fortune cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.98) · 27,614 trận
  11. Sivir 7,904 Sivir cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,904 trận
  12. Kai'Sa 37,005 Kai'Sa cùng Jarvan IV, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.72) · 37,005 trận
  13. Aphelios 13,530 Aphelios cùng Jarvan IV, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.85) · 13,530 trận
  14. Caitlyn 41,152 Caitlyn cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.44) · 41,152 trận
  15. Ziggs 7,335 Ziggs cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,335 trận
  16. Smolder 14,477 Smolder cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.14) · 14,477 trận
  17. Vayne 11,941 Vayne cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.21) · 11,941 trận
  18. Lucian 16,204 Lucian cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.11) · 16,204 trận
  19. Draven 8,448 Draven cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,448 trận
  20. Yunara 17,554 Yunara cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.23) · 17,554 trận
  21. Jhin 36,881 Jhin cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.50) · 36,881 trận
  22. Kindred 186 Kindred cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.8) · 186 trận
  23. Ashe 19,131 Ashe cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.05) · 19,131 trận
  24. Kalista 7,507 Kalista cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,507 trận
  25. Varus 8,914 Varus cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,914 trận
  26. Corki 4,413 Corki cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,413 trận
  27. Ezreal 25,337 Ezreal cùng Jarvan IV, so với thường lệ: -4.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.27 đến -4.01) · 25,337 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.