Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Trundle hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Trundle so với thường lệ

  1. Amumu 6,153 Amumu cùng Trundle, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.4) · 6,153 trận
  2. Rammus 3,208 Rammus cùng Trundle, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.6) · 3,208 trận
  3. Sejuani 2,940 Sejuani cùng Trundle, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.3) · 2,940 trận
  4. Taric 1,518 Taric cùng Trundle, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.7) · 1,518 trận
  5. Cho'Gath 8,864 Cho'Gath cùng Trundle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,864 trận
  6. Heimerdinger 1,423 Heimerdinger cùng Trundle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.4) · 1,423 trận
  7. Xerath 9,000 Xerath cùng Trundle, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 9,000 trận
  8. Lillia 6,041 Lillia cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.8) · 6,041 trận
  9. Zilean 2,612 Zilean cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.3) · 2,612 trận
  10. Gwen 1,727 Gwen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.7) · 1,727 trận
  11. Ngộ Không 7,083 Ngộ Không cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,083 trận
  12. Fizz 9,126 Fizz cùng Trundle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 9,126 trận
  13. Leona 11,082 Leona cùng Trundle, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 3.19) · 11,082 trận
  14. Vex 5,232 Vex cùng Trundle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 5,232 trận
  15. Braum 4,395 Braum cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.6) · 4,395 trận
  16. Briar 7,268 Briar cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,268 trận
  17. Miss Fortune 22,436 Miss Fortune cùng Trundle, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.78) · 22,436 trận
  18. Mordekaiser 1,256 Mordekaiser cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,256 trận
  19. Kennen 660 Kennen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 5.3) · 660 trận
  20. Veigar 11,524 Veigar cùng Trundle, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.91) · 11,524 trận
  21. Vel'Koz 6,843 Vel'Koz cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,843 trận
  22. Zyra 7,002 Zyra cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 7,002 trận
  23. Lissandra 5,245 Lissandra cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,245 trận
  24. Teemo 4,311 Teemo cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,311 trận
  25. Zac 2,819 Zac cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,819 trận
  26. Lux 24,422 Lux cùng Trundle, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.47) · 24,422 trận
  27. Singed 461 Singed cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 5.6) · 461 trận
  28. Riven 545 Riven cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 545 trận
  29. Brand 8,328 Brand cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,328 trận
  30. Evelynn 3,600 Evelynn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,600 trận
  31. Morgana 11,777 Morgana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.63) · 11,777 trận
  32. Shyvana 6,412 Shyvana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,412 trận
  33. Aurelion Sol 3,243 Aurelion Sol cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,243 trận
  34. Swain 8,075 Swain cùng Trundle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,075 trận
  35. Annie 2,655 Annie cùng Trundle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,655 trận
  36. Ahri 12,703 Ahri cùng Trundle, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.38) · 12,703 trận
  37. Nilah 1,405 Nilah cùng Trundle, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.9) · 1,405 trận
  38. Rell 3,287 Rell cùng Trundle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.1) · 3,287 trận
  39. Smolder 6,379 Smolder cùng Trundle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,379 trận
  40. Milio 5,338 Milio cùng Trundle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,338 trận
  41. Kog'Maw 3,303 Kog'Maw cùng Trundle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 3,303 trận
  42. Ekko 11,770 Ekko cùng Trundle, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 2.11) · 11,770 trận
  43. Ziggs 3,753 Ziggs cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.7) · 3,753 trận
  44. Ivern 1,054 Ivern cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,054 trận
  45. Diana 10,425 Diana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 2.06) · 10,425 trận
  46. Fiddlesticks 3,225 Fiddlesticks cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,225 trận
  47. Nami 7,885 Nami cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,885 trận
  48. Renata Glasc 1,982 Renata Glasc cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 1,982 trận
  49. Kayn 13,021 Kayn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.91) · 13,021 trận
  50. Darius 2,100 Darius cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,100 trận
  51. Warwick 8,760 Warwick cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,760 trận
  52. Kassadin 2,574 Kassadin cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,574 trận
  53. Aurora 2,534 Aurora cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,534 trận
  54. Malzahar 10,139 Malzahar cùng Trundle, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.89) · 10,139 trận
  55. Senna 7,326 Senna cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,326 trận
  56. Karthus 2,392 Karthus cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,392 trận
  57. Zeri 3,252 Zeri cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,252 trận
  58. Sion 1,732 Sion cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,732 trận
  59. Bel'Veth 3,043 Bel'Veth cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 3,043 trận
  60. Anivia 2,796 Anivia cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,796 trận
  61. Skarner 945 Skarner cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.6) · 945 trận
  62. Dr. Mundo 1,051 Dr. Mundo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.4) · 1,051 trận
  63. Katarina 8,211 Katarina cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,211 trận
  64. Gragas 1,571 Gragas cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,571 trận
  65. Udyr 2,144 Udyr cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.6) · 2,144 trận
  66. Syndra 8,670 Syndra cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,670 trận
  67. Janna 3,158 Janna cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.2) · 3,158 trận
  68. Maokai 2,851 Maokai cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,851 trận
  69. Jinx 17,343 Jinx cùng Trundle, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.20) · 17,343 trận
  70. Kai'Sa 20,968 Kai'Sa cùng Trundle, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.13) · 20,968 trận
  71. Hwei 4,896 Hwei cùng Trundle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,896 trận
  72. Poppy 2,154 Poppy cùng Trundle, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,154 trận
  73. Yasuo 16,792 Yasuo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.02) · 16,792 trận
  74. Elise 2,755 Elise cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,755 trận
  75. Taliyah 2,646 Taliyah cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.0) · 2,646 trận
  76. Seraphine 13,356 Seraphine cùng Trundle, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.03) · 13,356 trận
  77. Xayah 6,732 Xayah cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,732 trận
  78. Twitch 8,644 Twitch cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,644 trận
  79. Blitzcrank 8,387 Blitzcrank cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,387 trận
  80. Volibear 3,180 Volibear cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,180 trận
  81. Shaco 8,676 Shaco cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,676 trận

Kém hợp nhất với Trundle so với thường lệ

  1. Qiyana 7,553 Qiyana cùng Trundle, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,553 trận
  2. Lee Sin 10,312 Lee Sin cùng Trundle, so với thường lệ: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,312 trận
  3. Nidalee 2,089 Nidalee cùng Trundle, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận
  4. Rengar 3,961 Rengar cùng Trundle, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 3,961 trận
  5. Orianna 3,972 Orianna cùng Trundle, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,972 trận
  6. Ornn 273 Ornn cùng Trundle, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.4) · 273 trận
  7. Ambessa 732 Ambessa cùng Trundle, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.6) · 732 trận
  8. Rumble 282 Rumble cùng Trundle, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.8) · 282 trận
  9. Hecarim 4,058 Hecarim cùng Trundle, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,058 trận
  10. Zed 11,540 Zed cùng Trundle, so với thường lệ: -3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.47) · 11,540 trận
  11. Ezreal 13,853 Ezreal cùng Trundle, so với thường lệ: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.40) · 13,853 trận
  12. Illaoi 178 Illaoi cùng Trundle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 1.8) · 178 trận
  13. Akshan 1,977 Akshan cùng Trundle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,977 trận
  14. Camille 918 Camille cùng Trundle, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.0) · 918 trận
  15. Kayle 571 Kayle cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.7) · 571 trận
  16. Garen 930 Garen cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.1) · 930 trận
  17. K'Sante 138 K'Sante cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 2.6) · 138 trận
  18. Kalista 3,906 Kalista cùng Trundle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,906 trận
  19. Mel 8,555 Mel cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,555 trận
  20. Aatrox 902 Aatrox cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 902 trận
  21. Ryze 2,157 Ryze cùng Trundle, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.5) · 2,157 trận
  22. Gangplank 455 Gangplank cùng Trundle, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.3) · 455 trận
  23. Lucian 7,785 Lucian cùng Trundle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,785 trận
  24. Sett 996 Sett cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 996 trận
  25. Yuumi 5,205 Yuumi cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,205 trận
  26. Nasus 1,270 Nasus cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,270 trận
  27. Quinn 1,844 Quinn cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,844 trận
  28. Rek'Sai 771 Rek'Sai cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.0) · 771 trận
  29. Cassiopeia 1,717 Cassiopeia cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,717 trận
  30. Yorick 568 Yorick cùng Trundle, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.6) · 568 trận
  31. Irelia 3,298 Irelia cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.3) · 3,298 trận
  32. Jayce 1,517 Jayce cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,517 trận
  33. Kled 153 Kled cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.3) · 153 trận
  34. Corki 1,625 Corki cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.4) · 1,625 trận
  35. Locke 8,362 Locke cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 8,362 trận
  36. Nautilus 12,018 Nautilus cùng Trundle, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 12,018 trận
  37. Kha'Zix 5,903 Kha'Zix cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,903 trận
  38. Twisted Fate 3,895 Twisted Fate cùng Trundle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,895 trận
  39. Akali 10,534 Akali cùng Trundle, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -0.77) · 10,534 trận
  40. Renekton 305 Renekton cùng Trundle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 2.8) · 305 trận
  41. Jarvan IV 7,892 Jarvan IV cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,892 trận
  42. Draven 4,217 Draven cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 4,217 trận
  43. Samira 5,968 Samira cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,968 trận
  44. Aphelios 5,815 Aphelios cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,815 trận
  45. Karma 5,600 Karma cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,600 trận
  46. Bard 2,736 Bard cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,736 trận
  47. Fiora 130 Fiora cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 4.1) · 130 trận
  48. Pyke 6,847 Pyke cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,847 trận
  49. Azir 1,953 Azir cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,953 trận
  50. Talon 5,076 Talon cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,076 trận
  51. Kindred 3,003 Kindred cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 3,003 trận
  52. Sylas 14,370 Sylas cùng Trundle, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.36) · 14,370 trận
  53. Yunara 8,741 Yunara cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,741 trận
  54. Ashe 12,040 Ashe cùng Trundle, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.19) · 12,040 trận
  55. Galio 5,120 Galio cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 5,120 trận
  56. Vayne 6,068 Vayne cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,068 trận
  57. Urgot 221 Urgot cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.7) · 221 trận
  58. Caitlyn 23,353 Caitlyn cùng Trundle, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.34) · 23,353 trận
  59. Alistar 4,515 Alistar cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,515 trận
  60. Vi 5,438 Vi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,438 trận
  61. Jhin 20,926 Jhin cùng Trundle, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.13) · 20,926 trận
  62. Graves 6,653 Graves cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,653 trận
  63. Pantheon 7,517 Pantheon cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,517 trận
  64. Zoe 3,588 Zoe cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,588 trận
  65. Tryndamere 1,515 Tryndamere cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,515 trận
  66. Gnar 79 Gnar cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 5.1) · 79 trận
  67. Jax 2,992 Jax cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,992 trận
  68. Neeko 3,389 Neeko cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,389 trận
  69. Naafiri 4,071 Naafiri cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,071 trận
  70. Olaf 598 Olaf cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 598 trận
  71. Thresh 12,968 Thresh cùng Trundle, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.26) · 12,968 trận
  72. Viktor 6,921 Viktor cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 6,921 trận
  73. Lulu 8,776 Lulu cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,776 trận
  74. Sona 2,860 Sona cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,860 trận
  75. Malphite 4,931 Malphite cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,931 trận
  76. Varus 5,219 Varus cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,219 trận
  77. Tristana 11,879 Tristana cùng Trundle, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.46) · 11,879 trận
  78. Yone 12,239 Yone cùng Trundle, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.46) · 12,239 trận
  79. Rakan 3,579 Rakan cùng Trundle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,579 trận
  80. Viego 10,964 Viego cùng Trundle, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.64) · 10,964 trận
  81. Xin Zhao 3,884 Xin Zhao cùng Trundle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,884 trận
  82. LeBlanc 6,403 LeBlanc cùng Trundle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,403 trận
  83. Shen 1,766 Shen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,766 trận
  84. Nocturne 6,941 Nocturne cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,941 trận
  85. Zaahen 559 Zaahen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.5) · 559 trận
  86. Tahm Kench 4,937 Tahm Kench cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,937 trận
  87. Master Yi 12,600 Master Yi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.83) · 12,600 trận
  88. Nunu & Willump 3,319 Nunu & Willump cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,319 trận
  89. Vladimir 4,678 Vladimir cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,678 trận
  90. Sivir 4,405 Sivir cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,405 trận
  91. Soraka 4,873 Soraka cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,873 trận

Bộ đôi tốt nhất với Trundle Đi rừng

  1. Amumu 6,153 Amumu cùng Trundle, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.4) · 6,153 trận
  2. Rammus 3,208 Rammus cùng Trundle, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.6) · 3,208 trận
  3. Sejuani 2,940 Sejuani cùng Trundle, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.3) · 2,940 trận
  4. Cho'Gath 8,864 Cho'Gath cùng Trundle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,864 trận
  5. Lillia 6,041 Lillia cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.8) · 6,041 trận
  6. Gwen 1,727 Gwen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.7) · 1,727 trận
  7. Ngộ Không 7,083 Ngộ Không cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,083 trận
  8. Briar 7,268 Briar cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,268 trận
  9. Mordekaiser 1,256 Mordekaiser cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,256 trận
  10. Teemo 4,311 Teemo cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,311 trận
  11. Zac 2,819 Zac cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,819 trận
  12. Evelynn 3,600 Evelynn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,600 trận
  13. Shyvana 6,412 Shyvana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,412 trận
  14. Ivern 1,054 Ivern cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,054 trận
  15. Fiddlesticks 3,225 Fiddlesticks cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,225 trận
  16. Kayn 13,021 Kayn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.91) · 13,021 trận
  17. Darius 2,100 Darius cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,100 trận
  18. Warwick 8,760 Warwick cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,760 trận
  19. Karthus 2,392 Karthus cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,392 trận
  20. Sion 1,732 Sion cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,732 trận
  21. Bel'Veth 3,043 Bel'Veth cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 3,043 trận
  22. Skarner 945 Skarner cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.6) · 945 trận
  23. Dr. Mundo 1,051 Dr. Mundo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.4) · 1,051 trận
  24. Gragas 1,571 Gragas cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,571 trận
  25. Udyr 2,144 Udyr cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.6) · 2,144 trận
  26. Elise 2,755 Elise cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,755 trận
  27. Volibear 3,180 Volibear cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,180 trận
  28. Shaco 8,676 Shaco cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,676 trận
  29. Master Yi 12,600 Master Yi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.83) · 12,600 trận
  30. Nunu & Willump 3,319 Nunu & Willump cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,319 trận
  31. Nocturne 6,941 Nocturne cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,941 trận
  32. Zaahen 559 Zaahen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.5) · 559 trận
  33. Viego 10,964 Viego cùng Trundle, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.64) · 10,964 trận
  34. Xin Zhao 3,884 Xin Zhao cùng Trundle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,884 trận
  35. Malphite 4,931 Malphite cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,931 trận
  36. Olaf 598 Olaf cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 598 trận
  37. Naafiri 4,071 Naafiri cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,071 trận
  38. Jax 2,992 Jax cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,992 trận
  39. Tryndamere 1,515 Tryndamere cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,515 trận
  40. Graves 6,653 Graves cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,653 trận
  41. Vi 5,438 Vi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,438 trận
  42. Kindred 3,003 Kindred cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 3,003 trận
  43. Talon 5,076 Talon cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,076 trận
  44. Jarvan IV 7,892 Jarvan IV cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,892 trận
  45. Kha'Zix 5,903 Kha'Zix cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,903 trận
  46. Jayce 1,517 Jayce cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,517 trận
  47. Rek'Sai 771 Rek'Sai cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.0) · 771 trận
  48. Quinn 1,844 Quinn cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,844 trận
  49. Aatrox 902 Aatrox cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 902 trận
  50. Hecarim 4,058 Hecarim cùng Trundle, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,058 trận
  51. Rumble 282 Rumble cùng Trundle, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.8) · 282 trận
  52. Ambessa 732 Ambessa cùng Trundle, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.6) · 732 trận
  53. Rengar 3,961 Rengar cùng Trundle, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 3,961 trận
  54. Nidalee 2,089 Nidalee cùng Trundle, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận
  55. Lee Sin 10,312 Lee Sin cùng Trundle, so với thường lệ: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,312 trận
  56. Qiyana 7,553 Qiyana cùng Trundle, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,553 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.