Liên Minh Huyền Thoại Trundle hợp với ai
Hợp nhất với Trundle so với thường lệ
-
Amumu 6,153 Amumu cùng Trundle, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.4) · 6,153 trận -
Rammus 3,208 Rammus cùng Trundle, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.6) · 3,208 trận -
Sejuani 2,940 Sejuani cùng Trundle, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.3) · 2,940 trận -
Taric 1,518 Taric cùng Trundle, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 5.7) · 1,518 trận -
Cho'Gath 8,864 Cho'Gath cùng Trundle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,864 trận -
Heimerdinger 1,423 Heimerdinger cùng Trundle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.4) · 1,423 trận -
Xerath 9,000 Xerath cùng Trundle, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 9,000 trận -
Lillia 6,041 Lillia cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.8) · 6,041 trận -
Zilean 2,612 Zilean cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.3) · 2,612 trận -
Gwen 1,727 Gwen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.7) · 1,727 trận -
Ngộ Không 7,083 Ngộ Không cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,083 trận -
Fizz 9,126 Fizz cùng Trundle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 9,126 trận -
Leona 11,082 Leona cùng Trundle, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 3.19) · 11,082 trận -
Vex 5,232 Vex cùng Trundle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 5,232 trận -
Braum 4,395 Braum cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.6) · 4,395 trận -
Briar 7,268 Briar cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,268 trận -
Miss Fortune 22,436 Miss Fortune cùng Trundle, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.78) · 22,436 trận -
Mordekaiser 1,256 Mordekaiser cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,256 trận -
Kennen 660 Kennen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 5.3) · 660 trận -
Veigar 11,524 Veigar cùng Trundle, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.91) · 11,524 trận -
Vel'Koz 6,843 Vel'Koz cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,843 trận -
Zyra 7,002 Zyra cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 7,002 trận -
Lissandra 5,245 Lissandra cùng Trundle, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,245 trận -
Teemo 4,311 Teemo cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,311 trận -
Zac 2,819 Zac cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,819 trận -
Lux 24,422 Lux cùng Trundle, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.47) · 24,422 trận -
Singed 461 Singed cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 5.6) · 461 trận -
Riven 545 Riven cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.4) · 545 trận -
Brand 8,328 Brand cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,328 trận -
Evelynn 3,600 Evelynn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,600 trận -
Morgana 11,777 Morgana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.63) · 11,777 trận -
Shyvana 6,412 Shyvana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,412 trận -
Aurelion Sol 3,243 Aurelion Sol cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,243 trận -
Swain 8,075 Swain cùng Trundle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,075 trận -
Annie 2,655 Annie cùng Trundle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,655 trận -
Ahri 12,703 Ahri cùng Trundle, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.38) · 12,703 trận -
Nilah 1,405 Nilah cùng Trundle, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.9) · 1,405 trận -
Rell 3,287 Rell cùng Trundle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.1) · 3,287 trận -
Smolder 6,379 Smolder cùng Trundle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,379 trận -
Milio 5,338 Milio cùng Trundle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,338 trận -
Kog'Maw 3,303 Kog'Maw cùng Trundle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 3,303 trận -
Ekko 11,770 Ekko cùng Trundle, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 2.11) · 11,770 trận -
Ziggs 3,753 Ziggs cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.7) · 3,753 trận -
Ivern 1,054 Ivern cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,054 trận -
Diana 10,425 Diana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 2.06) · 10,425 trận -
Fiddlesticks 3,225 Fiddlesticks cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,225 trận -
Nami 7,885 Nami cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,885 trận -
Renata Glasc 1,982 Renata Glasc cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 1,982 trận -
Kayn 13,021 Kayn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.91) · 13,021 trận -
Darius 2,100 Darius cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,100 trận -
Warwick 8,760 Warwick cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,760 trận -
Kassadin 2,574 Kassadin cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,574 trận -
Aurora 2,534 Aurora cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,534 trận -
Malzahar 10,139 Malzahar cùng Trundle, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.89) · 10,139 trận -
Senna 7,326 Senna cùng Trundle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,326 trận -
Karthus 2,392 Karthus cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,392 trận -
Zeri 3,252 Zeri cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,252 trận -
Sion 1,732 Sion cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,732 trận -
Bel'Veth 3,043 Bel'Veth cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 3,043 trận -
Anivia 2,796 Anivia cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,796 trận -
Skarner 945 Skarner cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.6) · 945 trận -
Dr. Mundo 1,051 Dr. Mundo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.4) · 1,051 trận -
Katarina 8,211 Katarina cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,211 trận -
Gragas 1,571 Gragas cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,571 trận -
Udyr 2,144 Udyr cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.6) · 2,144 trận -
Syndra 8,670 Syndra cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,670 trận -
Janna 3,158 Janna cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.2) · 3,158 trận -
Maokai 2,851 Maokai cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,851 trận -
Jinx 17,343 Jinx cùng Trundle, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.20) · 17,343 trận -
Kai'Sa 20,968 Kai'Sa cùng Trundle, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.13) · 20,968 trận -
Hwei 4,896 Hwei cùng Trundle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,896 trận -
Poppy 2,154 Poppy cùng Trundle, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,154 trận -
Yasuo 16,792 Yasuo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.02) · 16,792 trận -
Elise 2,755 Elise cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,755 trận -
Taliyah 2,646 Taliyah cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.0) · 2,646 trận -
Seraphine 13,356 Seraphine cùng Trundle, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.03) · 13,356 trận -
Xayah 6,732 Xayah cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,732 trận -
Twitch 8,644 Twitch cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,644 trận -
Blitzcrank 8,387 Blitzcrank cùng Trundle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,387 trận -
Volibear 3,180 Volibear cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,180 trận -
Shaco 8,676 Shaco cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,676 trận
Kém hợp nhất với Trundle so với thường lệ
-
Qiyana 7,553 Qiyana cùng Trundle, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,553 trận -
Lee Sin 10,312 Lee Sin cùng Trundle, so với thường lệ: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,312 trận -
Nidalee 2,089 Nidalee cùng Trundle, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận -
Rengar 3,961 Rengar cùng Trundle, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 3,961 trận -
Orianna 3,972 Orianna cùng Trundle, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,972 trận -
Ornn 273 Ornn cùng Trundle, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.4) · 273 trận -
Ambessa 732 Ambessa cùng Trundle, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.6) · 732 trận -
Rumble 282 Rumble cùng Trundle, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.8) · 282 trận -
Hecarim 4,058 Hecarim cùng Trundle, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,058 trận -
Zed 11,540 Zed cùng Trundle, so với thường lệ: -3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.47) · 11,540 trận -
Ezreal 13,853 Ezreal cùng Trundle, so với thường lệ: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.40) · 13,853 trận -
Illaoi 178 Illaoi cùng Trundle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 1.8) · 178 trận -
Akshan 1,977 Akshan cùng Trundle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,977 trận -
Camille 918 Camille cùng Trundle, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.0) · 918 trận -
Kayle 571 Kayle cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.7) · 571 trận -
Garen 930 Garen cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.1) · 930 trận -
K'Sante 138 K'Sante cùng Trundle, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 2.6) · 138 trận -
Kalista 3,906 Kalista cùng Trundle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,906 trận -
Mel 8,555 Mel cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,555 trận -
Aatrox 902 Aatrox cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 902 trận -
Ryze 2,157 Ryze cùng Trundle, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.5) · 2,157 trận -
Gangplank 455 Gangplank cùng Trundle, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.3) · 455 trận -
Lucian 7,785 Lucian cùng Trundle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,785 trận -
Sett 996 Sett cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 996 trận -
Yuumi 5,205 Yuumi cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,205 trận -
Nasus 1,270 Nasus cùng Trundle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 1,270 trận -
Quinn 1,844 Quinn cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,844 trận -
Rek'Sai 771 Rek'Sai cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.0) · 771 trận -
Cassiopeia 1,717 Cassiopeia cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,717 trận -
Yorick 568 Yorick cùng Trundle, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.6) · 568 trận -
Irelia 3,298 Irelia cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.3) · 3,298 trận -
Jayce 1,517 Jayce cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,517 trận -
Kled 153 Kled cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.3) · 153 trận -
Corki 1,625 Corki cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.4) · 1,625 trận -
Locke 8,362 Locke cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 8,362 trận -
Nautilus 12,018 Nautilus cùng Trundle, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 12,018 trận -
Kha'Zix 5,903 Kha'Zix cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,903 trận -
Twisted Fate 3,895 Twisted Fate cùng Trundle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,895 trận -
Akali 10,534 Akali cùng Trundle, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -0.77) · 10,534 trận -
Renekton 305 Renekton cùng Trundle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 2.8) · 305 trận -
Jarvan IV 7,892 Jarvan IV cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,892 trận -
Draven 4,217 Draven cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 4,217 trận -
Samira 5,968 Samira cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,968 trận -
Aphelios 5,815 Aphelios cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,815 trận -
Karma 5,600 Karma cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,600 trận -
Bard 2,736 Bard cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,736 trận -
Fiora 130 Fiora cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 4.1) · 130 trận -
Pyke 6,847 Pyke cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,847 trận -
Azir 1,953 Azir cùng Trundle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,953 trận -
Talon 5,076 Talon cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,076 trận -
Kindred 3,003 Kindred cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 3,003 trận -
Sylas 14,370 Sylas cùng Trundle, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.36) · 14,370 trận -
Yunara 8,741 Yunara cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,741 trận -
Ashe 12,040 Ashe cùng Trundle, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.19) · 12,040 trận -
Galio 5,120 Galio cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 5,120 trận -
Vayne 6,068 Vayne cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,068 trận -
Urgot 221 Urgot cùng Trundle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.7) · 221 trận -
Caitlyn 23,353 Caitlyn cùng Trundle, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.34) · 23,353 trận -
Alistar 4,515 Alistar cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,515 trận -
Vi 5,438 Vi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,438 trận -
Jhin 20,926 Jhin cùng Trundle, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.13) · 20,926 trận -
Graves 6,653 Graves cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,653 trận -
Pantheon 7,517 Pantheon cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,517 trận -
Zoe 3,588 Zoe cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,588 trận -
Tryndamere 1,515 Tryndamere cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,515 trận -
Gnar 79 Gnar cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 5.1) · 79 trận -
Jax 2,992 Jax cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,992 trận -
Neeko 3,389 Neeko cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,389 trận -
Naafiri 4,071 Naafiri cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,071 trận -
Olaf 598 Olaf cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 598 trận -
Thresh 12,968 Thresh cùng Trundle, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.26) · 12,968 trận -
Viktor 6,921 Viktor cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 6,921 trận -
Lulu 8,776 Lulu cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,776 trận -
Sona 2,860 Sona cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,860 trận -
Malphite 4,931 Malphite cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,931 trận -
Varus 5,219 Varus cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,219 trận -
Tristana 11,879 Tristana cùng Trundle, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.46) · 11,879 trận -
Yone 12,239 Yone cùng Trundle, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.46) · 12,239 trận -
Rakan 3,579 Rakan cùng Trundle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,579 trận -
Viego 10,964 Viego cùng Trundle, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.64) · 10,964 trận -
Xin Zhao 3,884 Xin Zhao cùng Trundle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,884 trận -
LeBlanc 6,403 LeBlanc cùng Trundle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,403 trận -
Shen 1,766 Shen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,766 trận -
Nocturne 6,941 Nocturne cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,941 trận -
Zaahen 559 Zaahen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.5) · 559 trận -
Tahm Kench 4,937 Tahm Kench cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,937 trận -
Master Yi 12,600 Master Yi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.83) · 12,600 trận -
Nunu & Willump 3,319 Nunu & Willump cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,319 trận -
Vladimir 4,678 Vladimir cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,678 trận -
Sivir 4,405 Sivir cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,405 trận -
Soraka 4,873 Soraka cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,873 trận
Bộ đôi tốt nhất với Trundle Đi rừng
-
Amumu 6,153 Amumu cùng Trundle, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.4) · 6,153 trận -
Rammus 3,208 Rammus cùng Trundle, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.6) · 3,208 trận -
Sejuani 2,940 Sejuani cùng Trundle, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.3) · 2,940 trận -
Cho'Gath 8,864 Cho'Gath cùng Trundle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.1) · 8,864 trận -
Lillia 6,041 Lillia cùng Trundle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.8) · 6,041 trận -
Gwen 1,727 Gwen cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.7) · 1,727 trận -
Ngộ Không 7,083 Ngộ Không cùng Trundle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,083 trận -
Briar 7,268 Briar cùng Trundle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,268 trận -
Mordekaiser 1,256 Mordekaiser cùng Trundle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,256 trận -
Teemo 4,311 Teemo cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,311 trận -
Zac 2,819 Zac cùng Trundle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,819 trận -
Evelynn 3,600 Evelynn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,600 trận -
Shyvana 6,412 Shyvana cùng Trundle, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.9) · 6,412 trận -
Ivern 1,054 Ivern cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,054 trận -
Fiddlesticks 3,225 Fiddlesticks cùng Trundle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,225 trận -
Kayn 13,021 Kayn cùng Trundle, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.91) · 13,021 trận -
Darius 2,100 Darius cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,100 trận -
Warwick 8,760 Warwick cùng Trundle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,760 trận -
Karthus 2,392 Karthus cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.8) · 2,392 trận -
Sion 1,732 Sion cùng Trundle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.0) · 1,732 trận -
Bel'Veth 3,043 Bel'Veth cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 3,043 trận -
Skarner 945 Skarner cùng Trundle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.6) · 945 trận -
Dr. Mundo 1,051 Dr. Mundo cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.4) · 1,051 trận -
Gragas 1,571 Gragas cùng Trundle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.9) · 1,571 trận -
Udyr 2,144 Udyr cùng Trundle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.6) · 2,144 trận -
Elise 2,755 Elise cùng Trundle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,755 trận -
Volibear 3,180 Volibear cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,180 trận -
Shaco 8,676 Shaco cùng Trundle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,676 trận -
Master Yi 12,600 Master Yi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.83) · 12,600 trận -
Nunu & Willump 3,319 Nunu & Willump cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,319 trận -
Nocturne 6,941 Nocturne cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,941 trận -
Zaahen 559 Zaahen cùng Trundle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.5) · 559 trận -
Viego 10,964 Viego cùng Trundle, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.64) · 10,964 trận -
Xin Zhao 3,884 Xin Zhao cùng Trundle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,884 trận -
Malphite 4,931 Malphite cùng Trundle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,931 trận -
Olaf 598 Olaf cùng Trundle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.8) · 598 trận -
Naafiri 4,071 Naafiri cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,071 trận -
Jax 2,992 Jax cùng Trundle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 2,992 trận -
Tryndamere 1,515 Tryndamere cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,515 trận -
Graves 6,653 Graves cùng Trundle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,653 trận -
Vi 5,438 Vi cùng Trundle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,438 trận -
Kindred 3,003 Kindred cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 3,003 trận -
Talon 5,076 Talon cùng Trundle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,076 trận -
Jarvan IV 7,892 Jarvan IV cùng Trundle, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,892 trận -
Kha'Zix 5,903 Kha'Zix cùng Trundle, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,903 trận -
Jayce 1,517 Jayce cùng Trundle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,517 trận -
Rek'Sai 771 Rek'Sai cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.0) · 771 trận -
Quinn 1,844 Quinn cùng Trundle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,844 trận -
Aatrox 902 Aatrox cùng Trundle, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 902 trận -
Hecarim 4,058 Hecarim cùng Trundle, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,058 trận -
Rumble 282 Rumble cùng Trundle, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.8) · 282 trận -
Ambessa 732 Ambessa cùng Trundle, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.6) · 732 trận -
Rengar 3,961 Rengar cùng Trundle, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 3,961 trận -
Nidalee 2,089 Nidalee cùng Trundle, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận -
Lee Sin 10,312 Lee Sin cùng Trundle, so với thường lệ: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,312 trận -
Qiyana 7,553 Qiyana cùng Trundle, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,553 trận