Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Trundle

Tier B · 56 #43 Đường trên Phiên bản 16.22

Build Trundle Đường trên

thắng
49.3%
trận
73,939
Tác động thắng
-0.7
Tỉ lệ chọn
1.3%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu56%49.3%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x230%50.0%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu11%47.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%50.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%48.5%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%44.3%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%50.7%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%52.8%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%49.5%14:01
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%49.5%14:54
Giày BạcGiày Bạc14%52.2%13:34
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%51.2%12:34
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%53.7%13:41
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%52.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%51.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc11%53.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%50.1%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%51.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân54%49.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%47.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc15%49.7%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%50.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%19%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%54%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh9%29%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần19%10%
Đao TímĐao Tím2%10%
Giáp GaiGiáp Gai14%6%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%2%
Giày BạcGiày Bạc11%15%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm59%56%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Gươm Suy Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà46%50.6%12:52
Gươm Suy VongGươm Suy Vong32%48.9%13:02
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm18%50.1%13:26
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà1%49.7%14:01
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công1%45.3%13:49
Đao TímĐao Tím1%52.2%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích<1%53.6%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%48.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công21%9,253
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%5,618
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công8%3,583
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần5%2,349
Rìu Mãng Xà

Món 2Rìu Mãng Xà

Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm36%52.9%20:51
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà18%52.3%20:47
Gươm Suy VongGươm Suy Vong17%52.0%20:52
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công14%51.8%20:47
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà3%52.2%21:43
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%44.7%
Giáp GaiGiáp Gai1%46.9%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%51.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công21%9,253
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%5,618
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công8%3,583
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần5%2,349
Tam Hợp Kiếm

Món 3Tam Hợp Kiếm

Tam Hợp Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công29%56.5%25:40
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm12%56.3%26:15
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần12%54.6%26:28
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%51.6%26:36
Gươm Suy VongGươm Suy Vong7%54.3%26:28
Giáp GaiGiáp Gai7%51.6%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%56.5%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%47.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công21%9,253
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%5,618
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công8%3,583
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Vũ Điệu Tử Thần5%2,349
Búa Tiến Công

Món 4Búa Tiến Công

Búa Tiến Công thắng nhiều hơn Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Tam Hợp Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%54.9%30:47
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh21%52.2%30:28
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công14%56.6%30:60
Giáp GaiGiáp Gai14%52.3%30:40
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Búa Tiến Công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần22%50.4%35:13
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh19%50.0%34:42
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%-39:46
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%-39:44
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%-39:10
Đao TímĐao Tím8%-39:45
Giáp GaiGiáp Gai8%-39:36
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người78%49.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công12%48.1%
Chinh PhụcChinh Phục9%46.2%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%50.0%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%42.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%48.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%50.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%42.3%
Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng95%49.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh3%49.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%51.1%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%50.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%54.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%52.1%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%39.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%30.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh97%49.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%49.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%46.0%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%49.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%50.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%49.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%51.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%39.3%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng92%49.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ4%49.7%
Đốn HạĐốn Hạ3%50.0%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%50.9%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác<1%48.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%38.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%47.4%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác<1%49.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định96%49.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%51.0%
Cảm HứngCảm Hứng1%50.3%
Áp ĐảoÁp Đảo1%43.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%51.1%
Kiên CườngGiáp Cốt

Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt

Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt88%49.1%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt3%50.0%
Ngọn Gió Thứ HaiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt2%49.9%
Tàn Phá Hủy DiệtSinh TrưởngTàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng2%49.5%
Tàn Phá Hủy DiệtTiếp SứcTàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức1%48.8%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%53.9%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt1%48.8%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng1%50.0%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%49.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%46.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%49.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%48.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%48.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%49.2%
MáuMáu8%49.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%51.5%
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt71%49.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển11%47.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến9%49.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%49.4%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%48.1%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển1%46.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%48.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%50.4%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E95%49.5%
WQEW + Q + E3%49.6%
QEWQ + E + W1%40.8%
WEQW + E + Q<1%60.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 51.7% (ngang kèo).

Build Trundle Đi rừng

thắng
50.8%
trận
42,694
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
0.7%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu41%50.3%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ23%51.2%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu18%51.8%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển8%50.5%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu7%50.2%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long4%50.3%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai45%50.3%14:49
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân40%51.9%15:04
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%50.4%13:40
Giày BạcGiày Bạc4%53.2%13:54
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.9%14:11
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%42.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%51.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%51.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%53.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%57.4%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân64%52.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%49.0%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ7%50.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%51.8%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%64%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%19%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%47%
Giáp GaiGiáp Gai29%15%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ47%37%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%4%
Đao TímĐao Tím3%10%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%7%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm67%51.6%11:55
Gươm Suy VongGươm Suy Vong15%49.5%12:10
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà9%49.5%11:56
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà4%49.2%11:55
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích1%49.0%11:55
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%45.3%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm<1%51.3%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%54.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ19%5,083
Tam Hợp KiếmGươm Suy VongGiáp Liệt SĩTam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ9%2,483
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong6%1,707
Giáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ6%1,485
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ33%52.6%20:05
Gươm Suy VongGươm Suy Vong18%52.0%20:45
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm11%52.8%20:46
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà9%53.3%20:18
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%51.6%20:21
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà6%54.5%
Giáp GaiGiáp Gai5%46.7%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%57.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ19%5,083
Tam Hợp KiếmGươm Suy VongGiáp Liệt SĩTam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ9%2,483
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong6%1,707
Giáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ6%1,485
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh30%55.0%25:38
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ16%55.9%25:52
Giáp GaiGiáp Gai13%50.6%25:35
Gươm Suy VongGươm Suy Vong12%56.9%26:09
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà4%57.1%26:11
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm3%54.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%50.6%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%46.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Tâm Linh, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ19%5,083
Tam Hợp KiếmGươm Suy VongGiáp Liệt SĩTam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ9%2,483
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong6%1,707
Giáp GaiTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Gai, Tam Hợp Kiếm, Giáp Liệt Sĩ6%1,485
Gươm Suy Vong

Món 4Gươm Suy Vong

Gươm Suy Vong thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai35%54.7%30:28
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin14%54.1%30:23
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ13%58.2%31:00
Gươm Suy VongGươm Suy Vong13%60.0%30:54
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà4%63.4%
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà4%62.1%
Đao TímĐao Tím4%50.3%
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Trong những gì đo được ở đây, Giáp Gai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.8 mỗi 100 trận. Khiên Băng Randuin, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Gươm Suy Vong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai30%54.7%34:58
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin13%-38:51
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%-39:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%-38:44
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%-39:42
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%-39:52
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công55%50.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người41%51.1%
Chinh PhụcChinh Phục2%46.7%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%54.4%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%44.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%42.3%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%47.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%39.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng97%50.9%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%47.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ<1%45.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%49.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%47.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%52.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%53.8%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác<1%32.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh96%50.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%49.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%47.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%50.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%44.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%58.3%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%42.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%49.0%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ77%51.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng17%48.0%
Đốn HạĐốn Hạ4%52.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%50.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%50.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%44.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%44.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%41.7%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng79%51.6%
Kiên ĐịnhKiên Định16%47.9%
Áp ĐảoÁp Đảo2%48.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%47.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%46.2%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận94%51.6%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ3%53.1%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận2%54.5%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ<1%39.8%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận<1%41.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%50.8%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng1%47.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%45.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%50.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%48.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%45.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến91%50.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%49.4%
MáuMáu4%49.9%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt94%50.9%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt5%48.9%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt1%44.5%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%49.6%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%49.5%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%51.1%
WQEW + Q + E7%50.8%
QEWQ + E + W2%49.3%
WEQW + E + Q<1%46.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.4%. Tăng W trước: thắng 48.1% (ngang kèo).

Build Trundle Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
47.6%
trận
3,431
Tác động thắng
-1.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu41%47.8%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x229%48.6%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu22%46.7%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân34%47.5%13:14
Giày Thép GaiGiày Thép Gai27%49.4%13:16
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ23%50.4%12:00
Giày BạcGiày Bạc9%44.5%13:58

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai34%52.8%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ18%51.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%45.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%40.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân41%51.2%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ14%54.5%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc8%58.3%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%29.4%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai34%4%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%41%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%23%
Đao TímĐao Tím3%12%
Giáp GaiGiáp Gai12%5%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà49%56%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm41%34%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%3%
Rìu Mãng Xà

Món 1Rìu Mãng Xà

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà47%48.3%12:31
Gươm Suy VongGươm Suy Vong25%48.4%12:48
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm16%48.1%13:07

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công13%-205
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%66.7%201
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công9%-146
Giáp Tâm LinhRìu Mãng XàGươm Suy VongGiáp Tâm Linh, Rìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong6%-96
Tam Hợp Kiếm

Món 2Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm27%50.4%20:26
Gươm Suy VongGươm Suy Vong24%50.2%20:17
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà17%54.4%20:14
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công11%51.2%20:25

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công13%-205
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%66.7%201
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công9%-146
Giáp Tâm LinhRìu Mãng XàGươm Suy VongGiáp Tâm Linh, Rìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong6%-96
Búa Tiến Công

Món 3Búa Tiến Công

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công22%54.5%25:00
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm13%54.6%25:33
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh12%51.8%25:33
Gươm Suy VongGươm Suy Vong9%54.5%25:57
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%63.5%26:21
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%48.0%
Giáp GaiGiáp Gai6%46.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Búa Tiến Công13%-205
Rìu Mãng XàTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Mãng Xà, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong13%66.7%201
Rìu Mãng XàGươm Suy VongBúa Tiến CôngRìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong, Búa Tiến Công9%-146
Giáp Tâm LinhRìu Mãng XàGươm Suy VongGiáp Tâm Linh, Rìu Mãng Xà, Gươm Suy Vong6%-96
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4 sau Búa Tiến Công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh25%56.1%30:00
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần15%51.2%34:09
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người64%46.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công21%47.3%
Chinh PhụcChinh Phục9%48.9%
Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh

Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -3.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng87%46.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh5%57.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%48.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh92%47.2%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng82%47.1%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ8%44.6%
Đốn HạĐốn Hạ5%53.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định90%47.0%
Ngọn Gió Thứ HaiTàn Phá Hủy Diệt

Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt

Ngọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt78%47.0%
Ngọn Gió Thứ HaiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt4%48.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%47.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%43.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%46.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%50.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%47.6%
MáuMáu10%43.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%43.8%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt59%47.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển16%45.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến9%51.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành6%41.0%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển3%53.8%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%44.4%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%46.8%
WQEW + Q + E6%53.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.0%. Tăng W trước: thắng 57.1% (chưa đủ trận).

Người chơi Trundle hàng đầu

Xem tất cả 4,474
  1. 1 Thách Đấu · 1,437 LP Diass #Aks · TR 15 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Gươm Suy Vong
  2. 2 Đại Cao Thủ · 2,395 LP TWTV KAAGAROO #EUW11 · EUW 17 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,000 LP HARALD HARDRADA #FEHU · LAS 13 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  4. 4 Đại Cao Thủ · 840 LP BLESSED MARY #beau · SEA 1 trận
  5. 5 Cao Thủ · 1,459 LP Tabilan #Aks · EUW 59 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  6. 6 Cao Thủ · 1,383 LP Trundledaddy #IRS · EUW 42 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin
  7. 7 Cao Thủ · 1,136 LP python warrior #ologn · NA 27 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Rìu Mãng XàBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  8. 8 Cao Thủ · 1,061 LP Ethereal #321 · EUW 30 trận Biểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ

Trận bình thường ở Đường trên

71,325 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 11% Vàng / phút 428
  • Top 17% Chiến công đầu 19%
  • Cuối 14% Tham gia hạ gục 33%
Hạ gục
5.6 Cuối 35%
Số lần chết
7.3 Nhiều nhất 34%
Hỗ trợ
5.0 Cuối 26%
Hạ gục solo
2.9 Top 41%
% ST của đội
21% Cuối 28%
ST / phút
738 Cuối 22%
Lính / phút
6.8 Top 25%
Tầm nhìn / phút
0.76 Cuối 49%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 31%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:36
  • Cấp 11 lúc 13:43

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-3-2 Vàng -61-36+100

Sát thương gây ra

Phép 13% Vật lý 87%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Đi rừng

41,055 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 17% Chiến công đầu 7%
  • Ít nhất 22% Số lần chết 5.8
  • Cuối 20% ST / phút 592
Hạ gục
6.4 Cuối 34%
Hỗ trợ
8.7 Top 30%
Hạ gục solo
1.3 Cuối 43%
Tham gia hạ gục
47% Top 41%
% ST của đội
16% Cuối 21%
Lính / phút
6.3 Cuối 42%
Vàng / phút
427 Cuối 45%
Tầm nhìn / phút
0.89 Top 31%
Mắt kiểm soát
1.4 Top 33%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:20
  • Cấp 11 lúc 17:16
  • blue buff trước ở 53% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:23

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-2-3 Vàng -42-70-71

Sát thương gây ra

Phép 14% Vật lý 86%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

3,357 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 19% Chiến công đầu 15%
  • Top 20% Vàng / phút 433
  • Cuối 9% Tham gia hạ gục 38%
Hạ gục
6.1 Cuối 29%
Số lần chết
7.5 Nhiều nhất 21%
Hỗ trợ
5.8 Cuối 27%
Hạ gục solo
2.7 Top 39%
% ST của đội
20% Cuối 23%
ST / phút
716 Cuối 19%
Lính / phút
6.6 Top 32%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 33%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 22%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:31
  • Cấp 11 lúc 15:15

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-4-4 Vàng -72+37+81

Sát thương gây ra

Phép 12% Vật lý 88%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 91

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Trundle ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Teemo -7.1 Bị khắc chế
vs Lissandra -5.7 Bị khắc chế
vs Malphite -5.0 Bị khắc chế
vs Kayle -4.9 Bị khắc chế
vs Singed -4.3 Bị khắc chế
vs Kled -3.6 Bị khắc chế
vs Jax -3.5 Bị khắc chế
vs Volibear -2.4 Bị khắc chế
vs Mordekaiser -2.1 Bị khắc chế
vs K'Sante +4.0 Có lợi
vs Olaf +3.5 Có lợi
vs Irelia +2.6 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Trundle ở Đường trên.

Đi rừng
  • Amumu Trundle cùng Amumu: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-5.4) · 6,154 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Trundle cùng Rammus: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.6) · 3,208 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Trundle cùng Sejuani: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-5.2) · 2,940 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Trundle cùng Qiyana: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,554 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Trundle cùng Lee Sin: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,313 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Trundle cùng Nidalee: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Heimerdinger Trundle cùng Heimerdinger: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.4) · 1,423 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Trundle cùng Xerath: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.6) · 9,001 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Trundle cùng Fizz: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.3) · 9,127 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Trundle cùng Orianna: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,973 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zed Trundle cùng Zed: -3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.48) · 11,541 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Akshan Trundle cùng Akshan: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Miss Fortune Trundle cùng Miss Fortune: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-2.78) · 22,436 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Trundle cùng Smolder: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.6) · 6,379 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Trundle cùng Ezreal: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.40) · 13,855 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Trundle cùng Kalista: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,906 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Trundle cùng Lucian: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,785 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Trundle cùng Taric: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.7) · 1,518 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Trundle cùng Zilean: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.3) · 2,612 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Trundle cùng Leona: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31-3.20) · 11,083 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Trundle cùng Yuumi: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,205 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Trundle cùng Nautilus: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 12,018 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Karma Trundle cùng Karma: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,602 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.