Liên Minh Huyền Thoại Build Trundle
Build Trundle Đường trên
- thắng
- 49.3%
- trận
- 73,939
- Tác động thắng
- -0.7
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 49.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.3% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 49.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:01 | |
| 25% | 49.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:54 | |
| 14% | 52.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:34 | |
| 9% | 51.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:34 | |
| 1% | 53.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:41 | |
| <1% | 52.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 51.9% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 53.9% | ngang kèo | |
| 11% | 50.1% | ngang kèo | |
| 9% | 51.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 54% | 49.6% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 47.4% | ngang kèo | |
| 15% | 49.7% | ngang kèo | |
| 8% | 50.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 64% | 19% | |
| 11% | 54% | |
| 9% | 29% | |
| 19% | 10% | |
| 2% | 10% | |
| 14% | 6% | |
| 6% | 2% | |
| 11% | 15% | |
| 59% | 56% |
Món 1Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 50.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:52 | |
| 32% | 48.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:02 | |
| 18% | 50.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:26 | |
| 1% | 49.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:01 | |
| 1% | 45.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 | |
| 1% | 52.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 53.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 9,253 | |
| 13% | 5,618 | |
| 8% | 3,583 | |
| 5% | 2,349 |
Món 2Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 52.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:51 | |
| 18% | 52.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:47 | |
| 17% | 52.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:52 | |
| 14% | 51.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:47 | |
| 3% | 52.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:43 | |
| 2% | 44.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 1% | 46.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 1% | 51.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 9,253 | |
| 13% | 5,618 | |
| 8% | 3,583 | |
| 5% | 2,349 |
Món 3Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 56.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:40 | |
| 12% | 56.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:15 | |
| 12% | 54.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:28 | |
| 11% | 51.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:36 | |
| 7% | 54.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:28 | |
| 7% | 51.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 56.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 9,253 | |
| 13% | 5,618 | |
| 8% | 3,583 | |
| 5% | 2,349 |
Món 4Búa Tiến Công
Búa Tiến Công thắng nhiều hơn Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 54.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:47 | |
| 21% | 52.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:28 | |
| 14% | 56.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:60 | |
| 14% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:40 |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:13 | |
| 19% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:42 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | - | 39:46 | |
| 9% | - | 39:44 | |
| 8% | - | 39:10 | |
| 8% | - | 39:45 | |
| 8% | - | 39:36 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 49.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 46.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.4% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.8% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.3% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.1% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 30.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 43.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.8% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 49.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 49.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.0% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 49.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.6% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 49.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 95% | 49.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 3% | 49.6% | +0.3 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 40.8% | quá lớn để tin |
| WEQW + E + Q | <1% | 60.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 50.3%. Tăng W trước: thắng 51.7% (ngang kèo).
Build Trundle Đi rừng
- thắng
- 50.8%
- trận
- 42,694
- Tác động thắng
- +0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.7%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 50.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 40% | 51.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 15:04 | |
| 8% | 50.4% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 13:40 | |
| 4% | 53.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:54 | |
| 2% | 55.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:11 | |
| <1% | 42.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 60% | 51.5% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 51.3% | ngang kèo | |
| 9% | 53.2% | ngang kèo | |
| 4% | 57.4% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 52.8% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 49.0% | ngang kèo | |
| 7% | 50.5% | ngang kèo | |
| 4% | 51.8% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 21% | 64% | |
| 60% | 19% | |
| 22% | 47% | |
| 29% | 15% | |
| 47% | 37% | |
| 11% | 4% | |
| 3% | 10% | |
| 9% | 7% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 51.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 15% | 49.5% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| 9% | 49.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 11:56 | |
| 4% | 49.2% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 11:55 | |
| 1% | 49.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 11:55 | |
| 1% | 45.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 51.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.4% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,083 | |
| 9% | 2,483 | |
| 6% | 1,707 | |
| 6% | 1,485 |
Món 2Giáp Liệt Sĩ
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 52.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:05 | |
| 18% | 52.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:45 | |
| 11% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 9% | 53.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 7% | 51.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:21 | |
| 6% | 54.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 46.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.8% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,083 | |
| 9% | 2,483 | |
| 6% | 1,707 | |
| 6% | 1,485 |
Món 3Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 55.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:38 | |
| 16% | 55.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:52 | |
| 13% | 50.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:35 | |
| 12% | 56.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 4% | 57.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:11 | |
| 3% | 54.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 50.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,083 | |
| 9% | 2,483 | |
| 6% | 1,707 | |
| 6% | 1,485 |
Món 4Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 54.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 30:28 | |
| 14% | 54.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:23 | |
| 13% | 58.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:00 | |
| 13% | 60.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:54 | |
| 4% | 63.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 62.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 50.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Gai
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Gai thêm nhiều trận thắng nhất: +0.8 mỗi 100 trận. Khiên Băng Randuin, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 54.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 34:58 |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 38:51 | |
| 9% | - | 39:42 | |
| 7% | - | 38:44 | |
| 7% | - | 39:42 | |
| 6% | - | 39:52 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 50.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 51.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.3% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.6% | -6.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.9% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.0% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 32.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.4% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 58.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.4% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.0% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.8% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.7% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.6% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.9% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.1% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.1% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 51.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.8% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 50.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.5% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.5% | quá lớn để tin |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 51.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 7% | 50.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 2% | 49.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 46.2% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.4%. Tăng W trước: thắng 48.1% (ngang kèo).
Build Trundle Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 47.6%
- trận
- 3,431
- Tác động thắng
- -1.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 47.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 48.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 46.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 47.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 27% | 49.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:16 | |
| 23% | 50.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:00 | |
| 9% | 44.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:58 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 34% | 52.8% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 51.8% | ngang kèo | |
| 13% | 45.0% | ngang kèo | |
| 6% | 40.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 41% | 51.2% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 54.5% | chưa đủ trận | |
| 8% | 58.3% | chưa đủ trận | |
| 6% | 29.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 34% | 4% | |
| 13% | 41% | |
| 8% | 23% | |
| 3% | 12% | |
| 12% | 5% | |
| 49% | 56% | |
| 41% | 34% | |
| 11% | 4% | |
| 5% | 3% |
Món 1Rìu Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 48.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:31 | |
| 25% | 48.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 16% | 48.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 205 | |
| 13% | 66.7% | 201 | |
| 9% | - | 146 | |
| 6% | - | 96 |
Món 2Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:26 | |
| 24% | 50.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:17 | |
| 17% | 54.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 11% | 51.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 205 | |
| 13% | 66.7% | 201 | |
| 9% | - | 146 | |
| 6% | - | 96 |
Món 3Búa Tiến Công
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 54.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:00 | |
| 13% | 54.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:33 | |
| 12% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:33 | |
| 9% | 54.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:57 | |
| 7% | 63.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:21 | |
| 7% | 48.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 46.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | - | 205 | |
| 13% | 66.7% | 201 | |
| 9% | - | 146 | |
| 6% | - | 96 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 56.1% | 30:00 |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 51.2% | 34:09 |
Ngọc chínhChinh Phục
Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 46.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hấp Thụ Sinh Mệnh
Hấp Thụ Sinh Mệnh thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -3.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 46.6% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 57.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 47.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 47.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt
Ngọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 47.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 46.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 47.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 43.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 47.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 45.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 46.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 6% | 53.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.0%. Tăng W trước: thắng 57.1% (chưa đủ trận).
Người chơi Trundle hàng đầu
Xem tất cả 4,474Trận bình thường ở Đường trên
71,325 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 11% Vàng / phút 428
- Top 17% Chiến công đầu 19%
- Cuối 14% Tham gia hạ gục 33%
- Hạ gục
- 5.6 Cuối 35%
- Số lần chết
- 7.3 Nhiều nhất 34%
- Hỗ trợ
- 5.0 Cuối 26%
- Hạ gục solo
- 2.9 Top 41%
- % ST của đội
- 21% Cuối 28%
- ST / phút
- 738 Cuối 22%
- Lính / phút
- 6.8 Top 25%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Cuối 49%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 31%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:36
- Cấp 11 lúc 13:43
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 13% Vật lý 87%Chết vì
Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đi rừng
41,055 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 17% Chiến công đầu 7%
- Ít nhất 22% Số lần chết 5.8
- Cuối 20% ST / phút 592
- Hạ gục
- 6.4 Cuối 34%
- Hỗ trợ
- 8.7 Top 30%
- Hạ gục solo
- 1.3 Cuối 43%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 41%
- % ST của đội
- 16% Cuối 21%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 42%
- Vàng / phút
- 427 Cuối 45%
- Tầm nhìn / phút
- 0.89 Top 31%
- Mắt kiểm soát
- 1.4 Top 33%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:20
- Cấp 11 lúc 17:16
- blue buff trước ở 53% số trận
- Rồng đầu lúc 7:23
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 14% Vật lý 86%Chết vì
Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đường giữa
3,357 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 19% Chiến công đầu 15%
- Top 20% Vàng / phút 433
- Cuối 9% Tham gia hạ gục 38%
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 29%
- Số lần chết
- 7.5 Nhiều nhất 21%
- Hỗ trợ
- 5.8 Cuối 27%
- Hạ gục solo
- 2.7 Top 39%
- % ST của đội
- 20% Cuối 23%
- ST / phút
- 716 Cuối 19%
- Lính / phút
- 6.6 Top 32%
- Tầm nhìn / phút
- 0.65 Cuối 33%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:31
- Cấp 11 lúc 15:15
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 12% Vật lý 88%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Trundle ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Trundle ở Đường trên.
-
Trundle cùng Amumu: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-5.4) · 6,154 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Rammus: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.6) · 3,208 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Sejuani: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-5.2) · 2,940 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Qiyana: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.0) · 7,554 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Lee Sin: -4.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.78 đến -3.84) · 10,313 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Nidalee: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.5) · 2,089 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Heimerdinger: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.4) · 1,423 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Xerath: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.6) · 9,001 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Fizz: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.3) · 9,127 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Orianna: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,973 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Zed: -3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.48) · 11,541 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Akshan: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Miss Fortune: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-2.78) · 22,436 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Smolder: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.6) · 6,379 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Ezreal: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.40) · 13,855 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Kalista: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,906 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Lucian: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,785 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Taric: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.7) · 1,518 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Zilean: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.3) · 2,612 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Leona: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31-3.20) · 11,083 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Trundle cùng Yuumi: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,205 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Nautilus: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 12,018 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Trundle cùng Karma: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,602 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường trên khác
Tất cả 173- ARAM A #66
-
56 Trundle -
76 Singed -
74 Mordekaiser -
73 Sett -
73 Teemo -
72 Garen -
72 Kayle