Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Trundle

Tier B · 58 #34 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Trundle tỉ lệ thắng

  1. Teemo 555 Teemo gặp Trundle: 55.3% (khoảng 51.8 đến 58.9) · 555 trận
  2. Akali 238 Akali gặp Trundle: 54.0% (khoảng 49.4 đến 58.7) · 238 trận
  3. Jayce 197 Jayce gặp Trundle: 53.8% (khoảng 48.9 đến 58.7) · 197 trận
  4. Malphite 658 Malphite gặp Trundle: 53.5% (khoảng 50.1 đến 56.8) · 658 trận
  5. Mordekaiser 960 Mordekaiser gặp Trundle: 53.3% (khoảng 50.4 đến 56.1) · 960 trận
  6. Heimerdinger 166 Heimerdinger gặp Trundle: 53.2% (khoảng 48.1 đến 58.3) · 166 trận
  7. Singed 176 Singed gặp Trundle: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 176 trận
  8. Shen 318 Shen gặp Trundle: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.1) · 318 trận
  9. Jax 770 Jax gặp Trundle: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.2) · 770 trận
  10. Udyr 52 Udyr gặp Trundle: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 52 trận
  11. Nasus 553 Nasus gặp Trundle: 51.8% (khoảng 48.2 đến 55.3) · 553 trận
  12. Ornn 325 Ornn gặp Trundle: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 325 trận
  13. Malzahar 59 Malzahar gặp Trundle: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.7) · 59 trận
  14. Master Yi 66 Master Yi gặp Trundle: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 66 trận
  15. Darius 796 Darius gặp Trundle: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 796 trận
  16. Gangplank 343 Gangplank gặp Trundle: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.5) · 343 trận
  17. Kayle 236 Kayle gặp Trundle: 51.3% (khoảng 46.6 đến 56.0) · 236 trận
  18. Volibear 582 Volibear gặp Trundle: 51.2% (khoảng 47.7 đến 54.7) · 582 trận
  19. Ngộ Không 61 Ngộ Không gặp Trundle: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 61 trận
  20. Aatrox 392 Aatrox gặp Trundle: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.0) · 392 trận
  21. Illaoi 405 Illaoi gặp Trundle: 50.9% (khoảng 46.9 đến 54.8) · 405 trận
  22. Warwick 130 Warwick gặp Trundle: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.2) · 130 trận
  23. Fiora 356 Fiora gặp Trundle: 50.7% (khoảng 46.5 đến 54.8) · 356 trận
  24. Sett 857 Sett gặp Trundle: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 857 trận
  25. Vayne 93 Vayne gặp Trundle: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 93 trận
  26. Zaahen 246 Zaahen gặp Trundle: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 246 trận
  27. Pantheon 304 Pantheon gặp Trundle: 50.1% (khoảng 45.8 đến 54.5) · 304 trận
  28. Quinn 79 Quinn gặp Trundle: 50.1% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 79 trận
  29. Camille 183 Camille gặp Trundle: 50.1% (khoảng 45.1 đến 55.1) · 183 trận

Thua Trundle tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 377 Yasuo gặp Trundle: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.8) · 377 trận
  2. Yone 867 Yone gặp Trundle: 47.2% (khoảng 44.2 đến 50.2) · 867 trận
  3. Olaf 361 Olaf gặp Trundle: 47.7% (khoảng 43.6 đến 51.9) · 361 trận
  4. Irelia 370 Irelia gặp Trundle: 48.2% (khoảng 44.1 đến 52.3) · 370 trận
  5. Renekton 446 Renekton gặp Trundle: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.1) · 446 trận
  6. Kennen 102 Kennen gặp Trundle: 48.3% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 102 trận
  7. Dr. Mundo 414 Dr. Mundo gặp Trundle: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.3) · 414 trận
  8. Garen 810 Garen gặp Trundle: 48.4% (khoảng 45.3 đến 51.5) · 810 trận
  9. Ambessa 171 Ambessa gặp Trundle: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.5) · 171 trận
  10. Poppy 51 Poppy gặp Trundle: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.7) · 51 trận
  11. Riven 130 Riven gặp Trundle: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.1) · 130 trận
  12. K'Sante 183 K'Sante gặp Trundle: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 183 trận
  13. Gnar 212 Gnar gặp Trundle: 49.0% (khoảng 44.1 đến 53.8) · 212 trận
  14. Sion 389 Sion gặp Trundle: 49.0% (khoảng 45.0 đến 53.0) · 389 trận
  15. Tryndamere 347 Tryndamere gặp Trundle: 49.1% (khoảng 44.9 đến 53.3) · 347 trận
  16. Rumble 86 Rumble gặp Trundle: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 86 trận
  17. Cho'Gath 403 Cho'Gath gặp Trundle: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.2) · 403 trận
  18. Yorick 417 Yorick gặp Trundle: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.2) · 417 trận
  19. Gwen 165 Gwen gặp Trundle: 49.5% (khoảng 44.4 đến 54.6) · 165 trận
  20. Urgot 243 Urgot gặp Trundle: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.3) · 243 trận
  21. Kled 115 Kled gặp Trundle: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.3) · 115 trận
  22. Vladimir 68 Vladimir gặp Trundle: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.9) · 68 trận
  23. Gragas 130 Gragas gặp Trundle: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 130 trận
  24. Tahm Kench 282 Tahm Kench gặp Trundle: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.4) · 282 trận

Thắng đường trước Trundle vàng ở phút 15

  1. Illaoi 336 Illaoi gặp Trundle ở phút 15: +572 vàng (khoảng 352 đến 791) · 336 trận
  2. Teemo 455 Teemo gặp Trundle ở phút 15: +498 vàng (khoảng 340 đến 655) · 455 trận
  3. Jax 648 Jax gặp Trundle ở phút 15: +495 vàng (khoảng 335 đến 654) · 648 trận
  4. Aatrox 315 Aatrox gặp Trundle ở phút 15: +454 vàng (khoảng 229 đến 678) · 315 trận
  5. Mordekaiser 803 Mordekaiser gặp Trundle ở phút 15: +314 vàng (khoảng 170 đến 459) · 803 trận
  6. Darius 649 Darius gặp Trundle ở phút 15: +305 vàng (khoảng 151 đến 459) · 649 trận
  7. Volibear 483 Volibear gặp Trundle ở phút 15: +275 vàng (khoảng 86 đến 463) · 483 trận
  8. Sett 696 Sett gặp Trundle ở phút 15: +214 vàng (khoảng 58 đến 370) · 696 trận
  9. Renekton 361 Renekton gặp Trundle ở phút 15: +165 vàng (khoảng -51 đến 381) · 361 trận
  10. Malphite 569 Malphite gặp Trundle ở phút 15: +158 vàng (khoảng 37 đến 279) · 569 trận
  11. Garen 664 Garen gặp Trundle ở phút 15: +28 vàng (khoảng -116 đến 173) · 664 trận

Thắng Trundle tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 517 Master Yi gặp Trundle: 52.8% (khoảng 49.1 đến 56.4) · 517 trận
  2. Kayn 525 Kayn gặp Trundle: 52.7% (khoảng 49.1 đến 56.4) · 525 trận
  3. Cho'Gath 419 Cho'Gath gặp Trundle: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 419 trận
  4. Malphite 90 Malphite gặp Trundle: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 90 trận
  5. Karthus 57 Karthus gặp Trundle: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 57 trận
  6. Volibear 135 Volibear gặp Trundle: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.8) · 135 trận
  7. Briar 310 Briar gặp Trundle: 51.2% (khoảng 46.9 đến 55.5) · 310 trận
  8. Elise 66 Elise gặp Trundle: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 66 trận
  9. Darius 74 Darius gặp Trundle: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận
  10. Shaco 208 Shaco gặp Trundle: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 208 trận
  11. Zac 112 Zac gặp Trundle: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 112 trận
  12. Tryndamere 57 Tryndamere gặp Trundle: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 57 trận
  13. Amumu 237 Amumu gặp Trundle: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.3) · 237 trận
  14. Ekko 160 Ekko gặp Trundle: 50.6% (khoảng 45.5 đến 55.8) · 160 trận
  15. Warwick 439 Warwick gặp Trundle: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.5) · 439 trận
  16. Bel'Veth 101 Bel'Veth gặp Trundle: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 101 trận
  17. Lillia 238 Lillia gặp Trundle: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.2) · 238 trận
  18. Viego 455 Viego gặp Trundle: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.1) · 455 trận
  19. Fiddlesticks 81 Fiddlesticks gặp Trundle: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.1) · 81 trận
  20. Evelynn 120 Evelynn gặp Trundle: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 120 trận

Thua Trundle tỉ lệ thắng

  1. Nocturne 256 Nocturne gặp Trundle: 45.2% (khoảng 40.7 đến 49.8) · 256 trận
  2. Talon 137 Talon gặp Trundle: 46.7% (khoảng 41.4 đến 52.0) · 137 trận
  3. Nunu & Willump 133 Nunu & Willump gặp Trundle: 46.9% (khoảng 41.6 đến 52.3) · 133 trận
  4. Sylas 218 Sylas gặp Trundle: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.0) · 218 trận
  5. Hecarim 215 Hecarim gặp Trundle: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.3) · 215 trận
  6. Rammus 206 Rammus gặp Trundle: 47.6% (khoảng 42.8 đến 52.5) · 206 trận
  7. Shyvana 357 Shyvana gặp Trundle: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.8) · 357 trận
  8. Vi 232 Vi gặp Trundle: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 232 trận
  9. Qiyana 172 Qiyana gặp Trundle: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.3) · 172 trận
  10. Lee Sin 425 Lee Sin gặp Trundle: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 425 trận
  11. Udyr 77 Udyr gặp Trundle: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 77 trận
  12. Nidalee 68 Nidalee gặp Trundle: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 68 trận
  13. Kha'Zix 201 Kha'Zix gặp Trundle: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.8) · 201 trận
  14. Teemo 68 Teemo gặp Trundle: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 68 trận
  15. Jax 127 Jax gặp Trundle: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.4) · 127 trận
  16. Xin Zhao 216 Xin Zhao gặp Trundle: 49.1% (khoảng 44.3 đến 53.9) · 216 trận
  17. Diana 171 Diana gặp Trundle: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 171 trận
  18. Sejuani 174 Sejuani gặp Trundle: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.3) · 174 trận
  19. Rengar 113 Rengar gặp Trundle: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 113 trận
  20. Zed 76 Zed gặp Trundle: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận
  21. Kindred 130 Kindred gặp Trundle: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 130 trận
  22. Ngộ Không 270 Ngộ Không gặp Trundle: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 270 trận
  23. Jarvan IV 187 Jarvan IV gặp Trundle: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 187 trận
  24. Naafiri 102 Naafiri gặp Trundle: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.4) · 102 trận
  25. Quinn 55 Quinn gặp Trundle: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 55 trận
  26. Graves 241 Graves gặp Trundle: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.6) · 241 trận

Thắng đường trước Trundle vàng ở phút 15

  1. Viego 383 Viego gặp Trundle ở phút 15: +402 vàng (khoảng 265 đến 539) · 383 trận
  2. Lee Sin 355 Lee Sin gặp Trundle ở phút 15: +180 vàng (khoảng 47 đến 312) · 355 trận
  3. Master Yi 416 Master Yi gặp Trundle ở phút 15: +137 vàng (khoảng 16 đến 257) · 416 trận
  4. Warwick 357 Warwick gặp Trundle ở phút 15: +64 vàng (khoảng -69 đến 196) · 357 trận
  5. Kayn 439 Kayn gặp Trundle ở phút 15: +9 vàng (khoảng -105 đến 123) · 439 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.