Liên Minh Huyền Thoại Counter Trundle
Thắng Trundle tỉ lệ thắng
-
Teemo 1,486 Teemo gặp Trundle: 55.7% (khoảng 53.4 đến 58.1) · 1,486 trận -
Akali 613 Akali gặp Trundle: 54.8% (khoảng 51.4 đến 58.2) · 613 trận -
Heimerdinger 412 Heimerdinger gặp Trundle: 53.9% (khoảng 49.9 đến 57.8) · 412 trận -
Ngộ Không 151 Ngộ Không gặp Trundle: 53.7% (khoảng 48.5 đến 58.9) · 151 trận -
Malphite 1,676 Malphite gặp Trundle: 53.3% (khoảng 51.1 đến 55.6) · 1,676 trận -
Anivia 58 Anivia gặp Trundle: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.4) · 58 trận -
Jax 1,913 Jax gặp Trundle: 52.9% (khoảng 50.8 đến 55.1) · 1,913 trận -
Veigar 66 Veigar gặp Trundle: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.8) · 66 trận -
Volibear 1,456 Volibear gặp Trundle: 52.8% (khoảng 50.4 đến 55.2) · 1,456 trận -
Malzahar 148 Malzahar gặp Trundle: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.7) · 148 trận -
Caitlyn 53 Caitlyn gặp Trundle: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 53 trận -
Udyr 107 Udyr gặp Trundle: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.9) · 107 trận -
Singed 477 Singed gặp Trundle: 52.1% (khoảng 48.3 đến 55.8) · 477 trận -
Nasus 1,534 Nasus gặp Trundle: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.4) · 1,534 trận -
Mordekaiser 2,585 Mordekaiser gặp Trundle: 52.0% (khoảng 50.1 đến 53.8) · 2,585 trận -
Vladimir 173 Vladimir gặp Trundle: 51.6% (khoảng 46.6 đến 56.7) · 173 trận -
Zaahen 637 Zaahen gặp Trundle: 51.6% (khoảng 48.2 đến 54.9) · 637 trận -
Sylas 112 Sylas gặp Trundle: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 112 trận -
Galio 54 Galio gặp Trundle: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 54 trận -
Fiddlesticks 62 Fiddlesticks gặp Trundle: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 62 trận -
Master Yi 162 Master Yi gặp Trundle: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.4) · 162 trận -
Cho'Gath 1,095 Cho'Gath gặp Trundle: 51.2% (khoảng 48.5 đến 54.0) · 1,095 trận -
Ornn 836 Ornn gặp Trundle: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.3) · 836 trận -
Tahm Kench 750 Tahm Kench gặp Trundle: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.4) · 750 trận -
Cassiopeia 50 Cassiopeia gặp Trundle: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 50 trận -
Twisted Fate 54 Twisted Fate gặp Trundle: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 54 trận -
Ashe 62 Ashe gặp Trundle: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 62 trận -
Aurora 74 Aurora gặp Trundle: 51.0% (khoảng 45.0 đến 56.9) · 74 trận -
Camille 512 Camille gặp Trundle: 50.9% (khoảng 47.3 đến 54.6) · 512 trận -
Briar 80 Briar gặp Trundle: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 80 trận -
Darius 2,121 Darius gặp Trundle: 50.9% (khoảng 48.8 đến 52.9) · 2,121 trận -
Zed 108 Zed gặp Trundle: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 108 trận -
Warwick 353 Warwick gặp Trundle: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 353 trận -
Sion 968 Sion gặp Trundle: 50.6% (khoảng 47.7 đến 53.4) · 968 trận -
Illaoi 1,093 Illaoi gặp Trundle: 50.5% (khoảng 47.8 đến 53.3) · 1,093 trận -
Sett 2,297 Sett gặp Trundle: 50.5% (khoảng 48.6 đến 52.5) · 2,297 trận -
Maokai 78 Maokai gặp Trundle: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.1) · 78 trận -
Brand 92 Brand gặp Trundle: 50.2% (khoảng 44.5 đến 55.9) · 92 trận -
Swain 110 Swain gặp Trundle: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.7) · 110 trận -
Jayce 511 Jayce gặp Trundle: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.8) · 511 trận -
Aatrox 980 Aatrox gặp Trundle: 50.1% (khoảng 47.3 đến 53.0) · 980 trận -
Pantheon 721 Pantheon gặp Trundle: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.4) · 721 trận -
Gragas 397 Gragas gặp Trundle: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 397 trận
Thua Trundle tỉ lệ thắng
-
Ambessa 415 Ambessa gặp Trundle: 46.0% (khoảng 42.0 đến 49.9) · 415 trận -
Olaf 973 Olaf gặp Trundle: 46.1% (khoảng 43.2 đến 48.9) · 973 trận -
Dr. Mundo 1,055 Dr. Mundo gặp Trundle: 46.2% (khoảng 43.4 đến 49.0) · 1,055 trận -
Varus 115 Varus gặp Trundle: 46.9% (khoảng 41.4 đến 52.4) · 115 trận -
K'Sante 475 K'Sante gặp Trundle: 46.9% (khoảng 43.1 đến 50.7) · 475 trận -
Ryze 59 Ryze gặp Trundle: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 59 trận -
Irelia 919 Irelia gặp Trundle: 47.9% (khoảng 44.9 đến 50.8) · 919 trận -
Fiora 879 Fiora gặp Trundle: 48.0% (khoảng 45.0 đến 51.0) · 879 trận -
Gwen 462 Gwen gặp Trundle: 48.1% (khoảng 44.3 đến 51.9) · 462 trận -
Yone 2,205 Yone gặp Trundle: 48.2% (khoảng 46.2 đến 50.2) · 2,205 trận -
Yasuo 922 Yasuo gặp Trundle: 48.2% (khoảng 45.3 đến 51.1) · 922 trận -
Gangplank 836 Gangplank gặp Trundle: 48.3% (khoảng 45.3 đến 51.4) · 836 trận -
Yorick 1,057 Yorick gặp Trundle: 48.6% (khoảng 45.8 đến 51.3) · 1,057 trận -
Shaco 54 Shaco gặp Trundle: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 54 trận -
Shyvana 67 Shyvana gặp Trundle: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 67 trận -
Rumble 222 Rumble gặp Trundle: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.7) · 222 trận -
Urgot 743 Urgot gặp Trundle: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 743 trận -
Kayle 569 Kayle gặp Trundle: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.6) · 569 trận -
Zac 65 Zac gặp Trundle: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 65 trận -
Quinn 182 Quinn gặp Trundle: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.4) · 182 trận -
Renekton 1,048 Renekton gặp Trundle: 49.4% (khoảng 46.6 đến 52.2) · 1,048 trận -
Lissandra 68 Lissandra gặp Trundle: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 68 trận -
Riven 330 Riven gặp Trundle: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.8) · 330 trận -
Tryndamere 881 Tryndamere gặp Trundle: 49.7% (khoảng 46.8 đến 52.7) · 881 trận -
Poppy 143 Poppy gặp Trundle: 49.7% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 143 trận -
Gnar 547 Gnar gặp Trundle: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.3) · 547 trận -
Garen 2,174 Garen gặp Trundle: 49.8% (khoảng 47.8 đến 51.8) · 2,174 trận -
Kennen 295 Kennen gặp Trundle: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.2) · 295 trận -
Kled 335 Kled gặp Trundle: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.1) · 335 trận -
Naafiri 74 Naafiri gặp Trundle: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 74 trận -
Smolder 70 Smolder gặp Trundle: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.8) · 70 trận -
Ekko 64 Ekko gặp Trundle: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 64 trận -
Kayn 100 Kayn gặp Trundle: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 100 trận -
Vayne 254 Vayne gặp Trundle: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.5) · 254 trận -
Shen 842 Shen gặp Trundle: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.0) · 842 trận
Thắng đường trước Trundle vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 405 Heimerdinger gặp Trundle ở phút 15: +1054 vàng (khoảng 883 đến 1225) · 405 trận -
Akali 602 Akali gặp Trundle ở phút 15: +583 vàng (khoảng 450 đến 716) · 602 trận -
Aatrox 954 Aatrox gặp Trundle ở phút 15: +555 vàng (khoảng 428 đến 681) · 954 trận -
Teemo 1,454 Teemo gặp Trundle ở phút 15: +533 vàng (khoảng 441 đến 624) · 1,454 trận -
Illaoi 1,063 Illaoi gặp Trundle ở phút 15: +521 vàng (khoảng 397 đến 645) · 1,063 trận -
Jax 1,863 Jax gặp Trundle ở phút 15: +371 vàng (khoảng 279 đến 462) · 1,863 trận -
Volibear 1,422 Volibear gặp Trundle ở phút 15: +369 vàng (khoảng 257 đến 481) · 1,422 trận -
Gnar 534 Gnar gặp Trundle ở phút 15: +356 vàng (khoảng 212 đến 500) · 534 trận -
Jayce 504 Jayce gặp Trundle ở phút 15: +322 vàng (khoảng 164 đến 481) · 504 trận -
Mordekaiser 2,536 Mordekaiser gặp Trundle ở phút 15: +270 vàng (khoảng 192 đến 349) · 2,536 trận -
Sett 2,235 Sett gặp Trundle ở phút 15: +245 vàng (khoảng 157 đến 333) · 2,235 trận -
Darius 2,076 Darius gặp Trundle ở phút 15: +233 vàng (khoảng 146 đến 321) · 2,076 trận -
Pantheon 702 Pantheon gặp Trundle ở phút 15: +224 vàng (khoảng 88 đến 360) · 702 trận -
Kled 328 Kled gặp Trundle ở phút 15: +221 vàng (khoảng -3 đến 445) · 328 trận -
Irelia 895 Irelia gặp Trundle ở phút 15: +218 vàng (khoảng 59 đến 378) · 895 trận -
Renekton 1,025 Renekton gặp Trundle ở phút 15: +204 vàng (khoảng 82 đến 325) · 1,025 trận -
Tryndamere 859 Tryndamere gặp Trundle ở phút 15: +167 vàng (khoảng 23 đến 312) · 859 trận -
Gangplank 818 Gangplank gặp Trundle ở phút 15: +164 vàng (khoảng 30 đến 299) · 818 trận -
Gragas 384 Gragas gặp Trundle ở phút 15: +139 vàng (khoảng -32 đến 310) · 384 trận -
Malphite 1,650 Malphite gặp Trundle ở phút 15: +109 vàng (khoảng 38 đến 180) · 1,650 trận -
K'Sante 465 K'Sante gặp Trundle ở phút 15: +98 vàng (khoảng -70 đến 267) · 465 trận
Thắng Trundle tỉ lệ thắng
-
Zac 259 Zac gặp Trundle: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.2) · 259 trận -
Nasus 63 Nasus gặp Trundle: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 63 trận -
Malphite 215 Malphite gặp Trundle: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 215 trận -
Volibear 335 Volibear gặp Trundle: 51.7% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 335 trận -
Zyra 97 Zyra gặp Trundle: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 97 trận -
Ivern 82 Ivern gặp Trundle: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 82 trận -
Kayn 1,318 Kayn gặp Trundle: 51.2% (khoảng 48.7 đến 53.7) · 1,318 trận -
Bel'Veth 243 Bel'Veth gặp Trundle: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.6) · 243 trận -
Ekko 423 Ekko gặp Trundle: 50.9% (khoảng 46.9 đến 54.8) · 423 trận -
Master Yi 1,282 Master Yi gặp Trundle: 50.8% (khoảng 48.3 đến 53.3) · 1,282 trận -
Elise 182 Elise gặp Trundle: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.7) · 182 trận -
Warwick 1,168 Warwick gặp Trundle: 50.5% (khoảng 47.9 đến 53.1) · 1,168 trận -
Darius 202 Darius gặp Trundle: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.3) · 202 trận -
Viego 1,122 Viego gặp Trundle: 50.3% (khoảng 47.6 đến 53.0) · 1,122 trận -
Shaco 548 Shaco gặp Trundle: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 548 trận
Thua Trundle tỉ lệ thắng
-
Nunu & Willump 309 Nunu & Willump gặp Trundle: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 309 trận -
Lee Sin 940 Lee Sin gặp Trundle: 45.8% (khoảng 42.9 đến 48.7) · 940 trận -
Hecarim 507 Hecarim gặp Trundle: 46.0% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 507 trận -
Evelynn 325 Evelynn gặp Trundle: 46.1% (khoảng 41.8 đến 50.3) · 325 trận -
Sylas 534 Sylas gặp Trundle: 46.2% (khoảng 42.6 đến 49.8) · 534 trận -
Rengar 295 Rengar gặp Trundle: 46.2% (khoảng 41.9 đến 50.6) · 295 trận -
Qiyana 368 Qiyana gặp Trundle: 46.5% (khoảng 42.4 đến 50.6) · 368 trận -
Olaf 62 Olaf gặp Trundle: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.5) · 62 trận -
Pantheon 94 Pantheon gặp Trundle: 46.5% (khoảng 40.9 đến 52.3) · 94 trận -
Vi 555 Vi gặp Trundle: 46.6% (khoảng 43.0 đến 50.2) · 555 trận -
Quinn 131 Quinn gặp Trundle: 46.8% (khoảng 41.4 đến 52.2) · 131 trận -
Diana 432 Diana gặp Trundle: 47.0% (khoảng 43.1 đến 50.9) · 432 trận -
Naafiri 258 Naafiri gặp Trundle: 47.1% (khoảng 42.6 đến 51.7) · 258 trận -
Skarner 137 Skarner gặp Trundle: 47.1% (khoảng 41.8 đến 52.5) · 137 trận -
Nidalee 148 Nidalee gặp Trundle: 47.4% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 148 trận -
Talon 346 Talon gặp Trundle: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 346 trận -
Xin Zhao 516 Xin Zhao gặp Trundle: 47.7% (khoảng 44.1 đến 51.4) · 516 trận -
Sejuani 450 Sejuani gặp Trundle: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.7) · 450 trận -
Jax 324 Jax gặp Trundle: 47.9% (khoảng 43.6 đến 52.1) · 324 trận -
Lillia 566 Lillia gặp Trundle: 47.9% (khoảng 44.4 đến 51.4) · 566 trận -
Ngộ Không 672 Ngộ Không gặp Trundle: 48.0% (khoảng 44.7 đến 51.4) · 672 trận -
Locke 70 Locke gặp Trundle: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 70 trận -
Nocturne 660 Nocturne gặp Trundle: 48.1% (khoảng 44.8 đến 51.5) · 660 trận -
Aatrox 80 Aatrox gặp Trundle: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 80 trận -
Zed 181 Zed gặp Trundle: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.3) · 181 trận -
Sion 76 Sion gặp Trundle: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 76 trận -
Jarvan IV 453 Jarvan IV gặp Trundle: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 453 trận -
Udyr 217 Udyr gặp Trundle: 48.6% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 217 trận -
Rek'Sai 64 Rek'Sai gặp Trundle: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.8) · 64 trận -
Taliyah 64 Taliyah gặp Trundle: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.8) · 64 trận -
Dr. Mundo 120 Dr. Mundo gặp Trundle: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 120 trận -
Tryndamere 128 Tryndamere gặp Trundle: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.4) · 128 trận -
Jayce 77 Jayce gặp Trundle: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 77 trận -
Mordekaiser 95 Mordekaiser gặp Trundle: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.8) · 95 trận -
Cho'Gath 1,079 Cho'Gath gặp Trundle: 49.2% (khoảng 46.4 đến 51.9) · 1,079 trận -
Kha'Zix 478 Kha'Zix gặp Trundle: 49.2% (khoảng 45.5 đến 53.0) · 478 trận -
Teemo 165 Teemo gặp Trundle: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.4) · 165 trận -
Ambessa 65 Ambessa gặp Trundle: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 65 trận -
Fizz 63 Fizz gặp Trundle: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 63 trận -
Fiddlesticks 236 Fiddlesticks gặp Trundle: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 236 trận -
Gragas 58 Gragas gặp Trundle: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 58 trận -
Karthus 138 Karthus gặp Trundle: 49.6% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 138 trận -
Kindred 310 Kindred gặp Trundle: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.1) · 310 trận -
Rammus 549 Rammus gặp Trundle: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 549 trận -
Shyvana 898 Shyvana gặp Trundle: 49.9% (khoảng 46.9 đến 52.9) · 898 trận -
Briar 830 Briar gặp Trundle: 49.9% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 830 trận -
Gwen 112 Gwen gặp Trundle: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.5) · 112 trận -
Amumu 618 Amumu gặp Trundle: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 618 trận -
Graves 584 Graves gặp Trundle: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.5) · 584 trận
Thắng đường trước Trundle vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 465 Kha'Zix gặp Trundle ở phút 15: +600 vàng (khoảng 485 đến 715) · 465 trận -
Briar 811 Briar gặp Trundle ở phút 15: +476 vàng (khoảng 386 đến 565) · 811 trận -
Talon 343 Talon gặp Trundle ở phút 15: +439 vàng (khoảng 305 đến 572) · 343 trận -
Viego 1,088 Viego gặp Trundle ở phút 15: +370 vàng (khoảng 291 đến 450) · 1,088 trận -
Graves 566 Graves gặp Trundle ở phút 15: +335 vàng (khoảng 234 đến 436) · 566 trận -
Kindred 306 Kindred gặp Trundle ở phút 15: +298 vàng (khoảng 153 đến 443) · 306 trận -
Hecarim 498 Hecarim gặp Trundle ở phút 15: +286 vàng (khoảng 167 đến 404) · 498 trận -
Ekko 411 Ekko gặp Trundle ở phút 15: +275 vàng (khoảng 159 đến 391) · 411 trận -
Lillia 552 Lillia gặp Trundle ở phút 15: +274 vàng (khoảng 179 đến 370) · 552 trận -
Qiyana 357 Qiyana gặp Trundle ở phút 15: +199 vàng (khoảng 76 đến 322) · 357 trận -
Master Yi 1,242 Master Yi gặp Trundle ở phút 15: +166 vàng (khoảng 93 đến 239) · 1,242 trận -
Nocturne 647 Nocturne gặp Trundle ở phút 15: +150 vàng (khoảng 58 đến 242) · 647 trận -
Warwick 1,140 Warwick gặp Trundle ở phút 15: +139 vàng (khoảng 68 đến 209) · 1,140 trận -
Lee Sin 917 Lee Sin gặp Trundle ở phút 15: +132 vàng (khoảng 49 đến 215) · 917 trận -
Shaco 533 Shaco gặp Trundle ở phút 15: +96 vàng (khoảng 1 đến 191) · 533 trận -
Shyvana 876 Shyvana gặp Trundle ở phút 15: +87 vàng (khoảng 9 đến 166) · 876 trận -
Jarvan IV 451 Jarvan IV gặp Trundle ở phút 15: +64 vàng (khoảng -52 đến 181) · 451 trận -
Sylas 521 Sylas gặp Trundle ở phút 15: +42 vàng (khoảng -59 đến 144) · 521 trận -
Kayn 1,294 Kayn gặp Trundle ở phút 15: +21 vàng (khoảng -46 đến 88) · 1,294 trận
Thắng Trundle tỉ lệ thắng
-
Lulu 87 Lulu gặp Trundle: 57.1% (khoảng 51.4 đến 62.8) · 87 trận -
Blitzcrank 81 Blitzcrank gặp Trundle: 55.8% (khoảng 50.0 đến 61.6) · 81 trận -
Seraphine 90 Seraphine gặp Trundle: 55.1% (khoảng 49.4 đến 60.8) · 90 trận -
Thresh 128 Thresh gặp Trundle: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 128 trận -
Alistar 51 Alistar gặp Trundle: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.3) · 51 trận -
Leona 116 Leona gặp Trundle: 54.1% (khoảng 48.6 đến 59.5) · 116 trận -
Nami 59 Nami gặp Trundle: 54.0% (khoảng 47.9 đến 60.0) · 59 trận -
Nautilus 127 Nautilus gặp Trundle: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 127 trận -
Swain 54 Swain gặp Trundle: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 54 trận -
Tahm Kench 55 Tahm Kench gặp Trundle: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.4) · 55 trận -
Pyke 64 Pyke gặp Trundle: 53.0% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 64 trận -
Pantheon 67 Pantheon gặp Trundle: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 67 trận -
Yuumi 59 Yuumi gặp Trundle: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 59 trận -
Morgana 67 Morgana gặp Trundle: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 67 trận
Thua Trundle tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Trundle vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Trundle, nên chưa có số liệu vàng.