Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Gwen

Tier B · 56 #44 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Gwen tỉ lệ thắng

  1. Tryndamere 1,008 Tryndamere gặp Gwen: 56.1% (khoảng 53.3 đến 58.9) · 1,008 trận
  2. Garen 1,845 Garen gặp Gwen: 55.1% (khoảng 52.9 đến 57.2) · 1,845 trận
  3. Kayle 532 Kayle gặp Gwen: 54.5% (khoảng 50.9 đến 58.1) · 532 trận
  4. Yone 1,789 Yone gặp Gwen: 54.2% (khoảng 52.0 đến 56.4) · 1,789 trận
  5. Fiora 845 Fiora gặp Gwen: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.5) · 845 trận
  6. Yasuo 833 Yasuo gặp Gwen: 53.4% (khoảng 50.3 đến 56.4) · 833 trận
  7. Heimerdinger 429 Heimerdinger gặp Gwen: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.2) · 429 trận
  8. Teemo 1,142 Teemo gặp Gwen: 52.8% (khoảng 50.1 đến 55.4) · 1,142 trận
  9. Singed 480 Singed gặp Gwen: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.1) · 480 trận
  10. Warwick 376 Warwick gặp Gwen: 52.3% (khoảng 48.2 đến 56.3) · 376 trận
  11. Trundle 462 Trundle gặp Gwen: 52.1% (khoảng 48.3 đến 55.9) · 462 trận
  12. Vladimir 226 Vladimir gặp Gwen: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.6) · 226 trận
  13. Vayne 155 Vayne gặp Gwen: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 155 trận
  14. Urgot 709 Urgot gặp Gwen: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.1) · 709 trận
  15. Mordekaiser 2,115 Mordekaiser gặp Gwen: 51.8% (khoảng 49.8 đến 53.8) · 2,115 trận
  16. Galio 73 Galio gặp Gwen: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 73 trận
  17. Master Yi 120 Master Yi gặp Gwen: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.0) · 120 trận
  18. Ngộ Không 153 Ngộ Không gặp Gwen: 51.6% (khoảng 46.4 đến 56.8) · 153 trận
  19. Aatrox 984 Aatrox gặp Gwen: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.4) · 984 trận
  20. Malzahar 134 Malzahar gặp Gwen: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 134 trận
  21. Volibear 1,216 Volibear gặp Gwen: 51.4% (khoảng 48.8 đến 54.0) · 1,216 trận
  22. Ornn 1,154 Ornn gặp Gwen: 51.3% (khoảng 48.7 đến 54.0) · 1,154 trận
  23. Kayn 110 Kayn gặp Gwen: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.9) · 110 trận
  24. Camille 660 Camille gặp Gwen: 51.3% (khoảng 48.0 đến 54.6) · 660 trận
  25. Aurora 70 Aurora gặp Gwen: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 70 trận
  26. Zac 82 Zac gặp Gwen: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 82 trận
  27. Sett 2,014 Sett gặp Gwen: 51.1% (khoảng 49.0 đến 53.2) · 2,014 trận
  28. Pantheon 764 Pantheon gặp Gwen: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.2) · 764 trận
  29. Malphite 1,736 Malphite gặp Gwen: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.2) · 1,736 trận
  30. Briar 63 Briar gặp Gwen: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 63 trận
  31. Akali 630 Akali gặp Gwen: 51.0% (khoảng 47.6 đến 54.4) · 630 trận
  32. Cassiopeia 52 Cassiopeia gặp Gwen: 50.8% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 52 trận
  33. Darius 1,685 Darius gặp Gwen: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,685 trận
  34. Fiddlesticks 56 Fiddlesticks gặp Gwen: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 56 trận
  35. Riven 413 Riven gặp Gwen: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 413 trận
  36. Zed 87 Zed gặp Gwen: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 87 trận
  37. Swain 101 Swain gặp Gwen: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 101 trận
  38. Gnar 508 Gnar gặp Gwen: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.0) · 508 trận
  39. Varus 84 Varus gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 84 trận
  40. Lissandra 78 Lissandra gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 78 trận
  41. Ryze 66 Ryze gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận
  42. Sylas 124 Sylas gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 124 trận
  43. Nasus 1,280 Nasus gặp Gwen: 50.0% (khoảng 47.5 đến 52.5) · 1,280 trận

Thua Gwen tỉ lệ thắng

  1. Rumble 214 Rumble gặp Gwen: 44.5% (khoảng 39.7 đến 49.3) · 214 trận
  2. Dr. Mundo 1,851 Dr. Mundo gặp Gwen: 45.4% (khoảng 43.2 đến 47.5) · 1,851 trận
  3. K'Sante 738 K'Sante gặp Gwen: 45.9% (khoảng 42.7 đến 49.0) · 738 trận
  4. Cho'Gath 1,191 Cho'Gath gặp Gwen: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,191 trận
  5. Ambessa 513 Ambessa gặp Gwen: 47.1% (khoảng 43.5 đến 50.8) · 513 trận
  6. Illaoi 958 Illaoi gặp Gwen: 48.0% (khoảng 45.1 đến 50.9) · 958 trận
  7. Quinn 160 Quinn gặp Gwen: 48.1% (khoảng 43.0 đến 53.3) · 160 trận
  8. Udyr 109 Udyr gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 109 trận
  9. Poppy 158 Poppy gặp Gwen: 48.4% (khoảng 43.2 đến 53.5) · 158 trận
  10. Kennen 297 Kennen gặp Gwen: 48.5% (khoảng 44.1 đến 52.9) · 297 trận
  11. Brand 67 Brand gặp Gwen: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận
  12. Zaahen 505 Zaahen gặp Gwen: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.8) · 505 trận
  13. Anivia 67 Anivia gặp Gwen: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 67 trận
  14. Gragas 407 Gragas gặp Gwen: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 407 trận
  15. Yorick 1,167 Yorick gặp Gwen: 49.2% (khoảng 46.5 đến 51.8) · 1,167 trận
  16. Renekton 1,034 Renekton gặp Gwen: 49.2% (khoảng 46.4 đến 52.0) · 1,034 trận
  17. Maokai 80 Maokai gặp Gwen: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 80 trận
  18. Kled 305 Kled gặp Gwen: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 305 trận
  19. Sion 1,330 Sion gặp Gwen: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,330 trận
  20. Gangplank 789 Gangplank gặp Gwen: 49.7% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 789 trận
  21. Sejuani 60 Sejuani gặp Gwen: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 60 trận
  22. Shen 889 Shen gặp Gwen: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.7) · 889 trận
  23. Tahm Kench 835 Tahm Kench gặp Gwen: 49.8% (khoảng 46.7 đến 52.8) · 835 trận
  24. Jax 1,307 Jax gặp Gwen: 49.8% (khoảng 47.3 đến 52.3) · 1,307 trận
  25. Jayce 546 Jayce gặp Gwen: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.5) · 546 trận
  26. Olaf 463 Olaf gặp Gwen: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 463 trận
  27. Irelia 669 Irelia gặp Gwen: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.3) · 669 trận

Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 409 Heimerdinger gặp Gwen ở phút 15: +1217 vàng (khoảng 1080 đến 1354) · 409 trận
  2. Irelia 646 Irelia gặp Gwen ở phút 15: +859 vàng (khoảng 685 đến 1033) · 646 trận
  3. Akali 617 Akali gặp Gwen ở phút 15: +848 vàng (khoảng 732 đến 964) · 617 trận
  4. Tryndamere 987 Tryndamere gặp Gwen ở phút 15: +766 vàng (khoảng 649 đến 883) · 987 trận
  5. Yasuo 812 Yasuo gặp Gwen ở phút 15: +661 vàng (khoảng 540 đến 781) · 812 trận
  6. Volibear 1,196 Volibear gặp Gwen ở phút 15: +633 vàng (khoảng 522 đến 743) · 1,196 trận
  7. Fiora 826 Fiora gặp Gwen ở phút 15: +621 vàng (khoảng 492 đến 749) · 826 trận
  8. Warwick 369 Warwick gặp Gwen ở phút 15: +546 vàng (khoảng 352 đến 741) · 369 trận
  9. Jayce 531 Jayce gặp Gwen ở phút 15: +539 vàng (khoảng 408 đến 670) · 531 trận
  10. Sett 1,976 Sett gặp Gwen ở phút 15: +524 vàng (khoảng 444 đến 603) · 1,976 trận
  11. Aatrox 961 Aatrox gặp Gwen ở phút 15: +513 vàng (khoảng 397 đến 630) · 961 trận
  12. Darius 1,644 Darius gặp Gwen ở phút 15: +501 vàng (khoảng 408 đến 594) · 1,644 trận
  13. Yone 1,743 Yone gặp Gwen ở phút 15: +483 vàng (khoảng 392 đến 574) · 1,743 trận
  14. Gangplank 770 Gangplank gặp Gwen ở phút 15: +469 vàng (khoảng 348 đến 590) · 770 trận
  15. Mordekaiser 2,066 Mordekaiser gặp Gwen ở phút 15: +447 vàng (khoảng 370 đến 525) · 2,066 trận
  16. Teemo 1,119 Teemo gặp Gwen ở phút 15: +425 vàng (khoảng 329 đến 520) · 1,119 trận
  17. Garen 1,807 Garen gặp Gwen ở phút 15: +412 vàng (khoảng 331 đến 493) · 1,807 trận
  18. Kled 301 Kled gặp Gwen ở phút 15: +399 vàng (khoảng 180 đến 619) · 301 trận
  19. Riven 403 Riven gặp Gwen ở phút 15: +384 vàng (khoảng 203 đến 564) · 403 trận
  20. Renekton 1,016 Renekton gặp Gwen ở phút 15: +365 vàng (khoảng 253 đến 477) · 1,016 trận
  21. Illaoi 943 Illaoi gặp Gwen ở phút 15: +339 vàng (khoảng 221 đến 456) · 943 trận
  22. Trundle 454 Trundle gặp Gwen ở phút 15: +325 vàng (khoảng 142 đến 508) · 454 trận
  23. Pantheon 747 Pantheon gặp Gwen ở phút 15: +317 vàng (khoảng 200 đến 434) · 747 trận
  24. Singed 474 Singed gặp Gwen ở phút 15: +316 vàng (khoảng 177 đến 454) · 474 trận
  25. Urgot 692 Urgot gặp Gwen ở phút 15: +309 vàng (khoảng 182 đến 437) · 692 trận
  26. Olaf 453 Olaf gặp Gwen ở phút 15: +237 vàng (khoảng 58 đến 415) · 453 trận
  27. Gnar 498 Gnar gặp Gwen ở phút 15: +203 vàng (khoảng 63 đến 343) · 498 trận
  28. Jax 1,281 Jax gặp Gwen ở phút 15: +195 vàng (khoảng 92 đến 298) · 1,281 trận
  29. Ambessa 507 Ambessa gặp Gwen ở phút 15: +142 vàng (khoảng -8 đến 292) · 507 trận
  30. Yorick 1,132 Yorick gặp Gwen ở phút 15: +119 vàng (khoảng 24 đến 213) · 1,132 trận
  31. Gragas 404 Gragas gặp Gwen ở phút 15: +34 vàng (khoảng -112 đến 179) · 404 trận

Thắng Gwen tỉ lệ thắng

  1. Warwick 575 Warwick gặp Gwen: 54.3% (khoảng 50.8 đến 57.8) · 575 trận
  2. Rammus 220 Rammus gặp Gwen: 54.1% (khoảng 49.3 đến 58.8) · 220 trận
  3. Master Yi 567 Master Yi gặp Gwen: 53.7% (khoảng 50.2 đến 57.2) · 567 trận
  4. Bel'Veth 214 Bel'Veth gặp Gwen: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 214 trận
  5. Viego 760 Viego gặp Gwen: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.4) · 760 trận
  6. Malphite 111 Malphite gặp Gwen: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.3) · 111 trận
  7. Briar 539 Briar gặp Gwen: 52.5% (khoảng 48.9 đến 56.1) · 539 trận
  8. Shyvana 564 Shyvana gặp Gwen: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.5) · 564 trận
  9. Kha'Zix 354 Kha'Zix gặp Gwen: 51.5% (khoảng 47.3 đến 55.6) · 354 trận
  10. Tryndamere 73 Tryndamere gặp Gwen: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 73 trận
  11. Sion 58 Sion gặp Gwen: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 58 trận
  12. Amumu 400 Amumu gặp Gwen: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 400 trận
  13. Jax 166 Jax gặp Gwen: 50.8% (khoảng 45.7 đến 55.9) · 166 trận
  14. Ekko 362 Ekko gặp Gwen: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 362 trận
  15. Dr. Mundo 88 Dr. Mundo gặp Gwen: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 88 trận
  16. Zyra 110 Zyra gặp Gwen: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 110 trận
  17. Ngộ Không 547 Ngộ Không gặp Gwen: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 547 trận
  18. Quinn 98 Quinn gặp Gwen: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 98 trận
  19. Darius 148 Darius gặp Gwen: 50.3% (khoảng 45.1 đến 55.5) · 148 trận
  20. Pantheon 67 Pantheon gặp Gwen: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 67 trận
  21. Rek'Sai 75 Rek'Sai gặp Gwen: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 75 trận
  22. Naafiri 163 Naafiri gặp Gwen: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.3) · 163 trận
  23. Volibear 221 Volibear gặp Gwen: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 221 trận
  24. Jayce 58 Jayce gặp Gwen: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 58 trận

Thua Gwen tỉ lệ thắng

  1. Udyr 195 Udyr gặp Gwen: 45.8% (khoảng 41.0 đến 50.8) · 195 trận
  2. Xin Zhao 276 Xin Zhao gặp Gwen: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.5) · 276 trận
  3. Rengar 240 Rengar gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.5 đến 50.8) · 240 trận
  4. Sylas 378 Sylas gặp Gwen: 46.2% (khoảng 42.2 đến 50.3) · 378 trận
  5. Teemo 89 Teemo gặp Gwen: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 89 trận
  6. Talon 257 Talon gặp Gwen: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.4) · 257 trận
  7. Jarvan IV 461 Jarvan IV gặp Gwen: 47.1% (khoảng 43.3 đến 50.9) · 461 trận
  8. Cho'Gath 791 Cho'Gath gặp Gwen: 47.1% (khoảng 44.0 đến 50.2) · 791 trận
  9. Aatrox 69 Aatrox gặp Gwen: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 69 trận
  10. Evelynn 234 Evelynn gặp Gwen: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 234 trận
  11. Vi 336 Vi gặp Gwen: 47.4% (khoảng 43.2 đến 51.6) · 336 trận
  12. Taliyah 74 Taliyah gặp Gwen: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 74 trận
  13. Qiyana 354 Qiyana gặp Gwen: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.6) · 354 trận
  14. Lee Sin 606 Lee Sin gặp Gwen: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.1) · 606 trận
  15. Zed 138 Zed gặp Gwen: 47.6% (khoảng 42.4 đến 53.0) · 138 trận
  16. Sejuani 270 Sejuani gặp Gwen: 47.7% (khoảng 43.2 đến 52.2) · 270 trận
  17. Nocturne 402 Nocturne gặp Gwen: 47.7% (khoảng 43.7 đến 51.7) · 402 trận
  18. Graves 409 Graves gặp Gwen: 48.0% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 409 trận
  19. Nunu & Willump 190 Nunu & Willump gặp Gwen: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.4) · 190 trận
  20. Diana 309 Diana gặp Gwen: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.9) · 309 trận
  21. Kayn 939 Kayn gặp Gwen: 48.7% (khoảng 45.8 đến 51.6) · 939 trận
  22. Ivern 71 Ivern gặp Gwen: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 71 trận
  23. Zac 216 Zac gặp Gwen: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 216 trận
  24. Skarner 88 Skarner gặp Gwen: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.8) · 88 trận
  25. Trundle 112 Trundle gặp Gwen: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.6) · 112 trận
  26. Shaco 398 Shaco gặp Gwen: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.2) · 398 trận
  27. Lillia 438 Lillia gặp Gwen: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 438 trận
  28. Gragas 52 Gragas gặp Gwen: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 52 trận
  29. Elise 163 Elise gặp Gwen: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 163 trận
  30. Nidalee 90 Nidalee gặp Gwen: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 90 trận
  31. Locke 58 Locke gặp Gwen: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 58 trận
  32. Fiddlesticks 170 Fiddlesticks gặp Gwen: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 170 trận
  33. Kindred 212 Kindred gặp Gwen: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.6) · 212 trận
  34. Karthus 83 Karthus gặp Gwen: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 83 trận
  35. Hecarim 307 Hecarim gặp Gwen: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.3) · 307 trận

Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15

  1. Briar 528 Briar gặp Gwen ở phút 15: +631 vàng (khoảng 523 đến 740) · 528 trận
  2. Kha'Zix 346 Kha'Zix gặp Gwen ở phút 15: +628 vàng (khoảng 498 đến 759) · 346 trận
  3. Hecarim 302 Hecarim gặp Gwen ở phút 15: +608 vàng (khoảng 467 đến 749) · 302 trận
  4. Viego 740 Viego gặp Gwen ở phút 15: +518 vàng (khoảng 434 đến 602) · 740 trận
  5. Graves 403 Graves gặp Gwen ở phút 15: +468 vàng (khoảng 345 đến 592) · 403 trận
  6. Master Yi 548 Master Yi gặp Gwen ở phút 15: +442 vàng (khoảng 332 đến 551) · 548 trận
  7. Warwick 564 Warwick gặp Gwen ở phút 15: +407 vàng (khoảng 317 đến 496) · 564 trận
  8. Qiyana 348 Qiyana gặp Gwen ở phút 15: +378 vàng (khoảng 250 đến 507) · 348 trận
  9. Diana 303 Diana gặp Gwen ở phút 15: +299 vàng (khoảng 160 đến 438) · 303 trận
  10. Ekko 353 Ekko gặp Gwen ở phút 15: +282 vàng (khoảng 158 đến 407) · 353 trận
  11. Lillia 433 Lillia gặp Gwen ở phút 15: +279 vàng (khoảng 176 đến 382) · 433 trận
  12. Shyvana 553 Shyvana gặp Gwen ở phút 15: +243 vàng (khoảng 149 đến 338) · 553 trận
  13. Lee Sin 591 Lee Sin gặp Gwen ở phút 15: +224 vàng (khoảng 126 đến 321) · 591 trận
  14. Nocturne 398 Nocturne gặp Gwen ở phút 15: +209 vàng (khoảng 99 đến 319) · 398 trận
  15. Jarvan IV 456 Jarvan IV gặp Gwen ở phút 15: +202 vàng (khoảng 99 đến 306) · 456 trận
  16. Kayn 917 Kayn gặp Gwen ở phút 15: +172 vàng (khoảng 92 đến 251) · 917 trận
  17. Shaco 391 Shaco gặp Gwen ở phút 15: +160 vàng (khoảng 59 đến 261) · 391 trận
  18. Sylas 367 Sylas gặp Gwen ở phút 15: +146 vàng (khoảng 30 đến 263) · 367 trận
  19. Vi 329 Vi gặp Gwen ở phút 15: +28 vàng (khoảng -92 đến 148) · 329 trận

Thắng Gwen tỉ lệ thắng

  1. Yone 480 Yone gặp Gwen: 51.6% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 480 trận
  2. Yasuo 522 Yasuo gặp Gwen: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.6) · 522 trận
  3. Fizz 263 Fizz gặp Gwen: 50.4% (khoảng 45.8 đến 54.9) · 263 trận

Thua Gwen tỉ lệ thắng

  1. Anivia 93 Anivia gặp Gwen: 42.7% (khoảng 37.1 đến 48.4) · 93 trận
  2. Sylas 322 Sylas gặp Gwen: 43.1% (khoảng 38.9 đến 47.4) · 322 trận
  3. Mel 143 Mel gặp Gwen: 43.2% (khoảng 38.0 đến 48.5) · 143 trận
  4. Malphite 52 Malphite gặp Gwen: 44.1% (khoảng 38.0 đến 50.3) · 52 trận
  5. Annie 77 Annie gặp Gwen: 44.5% (khoảng 38.7 đến 50.3) · 77 trận
  6. Pantheon 63 Pantheon gặp Gwen: 44.5% (khoảng 38.6 đến 50.6) · 63 trận
  7. Katarina 282 Katarina gặp Gwen: 44.6% (khoảng 40.2 đến 49.1) · 282 trận
  8. Lux 230 Lux gặp Gwen: 44.7% (khoảng 40.0 đến 49.4) · 230 trận
  9. Twisted Fate 121 Twisted Fate gặp Gwen: 45.2% (khoảng 39.8 đến 50.7) · 121 trận
  10. Locke 275 Locke gặp Gwen: 45.5% (khoảng 41.0 đến 50.0) · 275 trận
  11. Orianna 135 Orianna gặp Gwen: 45.7% (khoảng 40.4 đến 51.1) · 135 trận
  12. Malzahar 347 Malzahar gặp Gwen: 45.7% (khoảng 41.6 đến 49.9) · 347 trận
  13. Zoe 113 Zoe gặp Gwen: 45.7% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 113 trận
  14. Vladimir 133 Vladimir gặp Gwen: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.4) · 133 trận
  15. Vex 193 Vex gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.2 đến 51.0) · 193 trận
  16. Syndra 271 Syndra gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 271 trận
  17. Naafiri 67 Naafiri gặp Gwen: 46.1% (khoảng 40.2 đến 52.1) · 67 trận
  18. Aurelion Sol 94 Aurelion Sol gặp Gwen: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 94 trận
  19. Veigar 365 Veigar gặp Gwen: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.9) · 365 trận
  20. Lissandra 165 Lissandra gặp Gwen: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 165 trận
  21. Kassadin 88 Kassadin gặp Gwen: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.7) · 88 trận
  22. Ryze 104 Ryze gặp Gwen: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.7) · 104 trận
  23. Viktor 205 Viktor gặp Gwen: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 205 trận
  24. Cassiopeia 58 Cassiopeia gặp Gwen: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 58 trận
  25. Xerath 129 Xerath gặp Gwen: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.9) · 129 trận
  26. Zed 358 Zed gặp Gwen: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.7) · 358 trận
  27. Aurora 97 Aurora gặp Gwen: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.2) · 97 trận
  28. Vel'Koz 50 Vel'Koz gặp Gwen: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.9) · 50 trận
  29. Qiyana 123 Qiyana gặp Gwen: 47.7% (khoảng 42.3 đến 53.2) · 123 trận
  30. Galio 157 Galio gặp Gwen: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 157 trận
  31. Taliyah 61 Taliyah gặp Gwen: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 61 trận
  32. Akali 360 Akali gặp Gwen: 48.1% (khoảng 43.9 đến 52.2) · 360 trận
  33. Irelia 133 Irelia gặp Gwen: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 133 trận
  34. Diana 184 Diana gặp Gwen: 48.2% (khoảng 43.2 đến 53.2) · 184 trận
  35. Hwei 142 Hwei gặp Gwen: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.6) · 142 trận
  36. Brand 53 Brand gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 53 trận
  37. Talon 59 Talon gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 59 trận
  38. Akshan 98 Akshan gặp Gwen: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 98 trận
  39. Ahri 503 Ahri gặp Gwen: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 503 trận
  40. Azir 67 Azir gặp Gwen: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận
  41. LeBlanc 151 LeBlanc gặp Gwen: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 151 trận
  42. Ekko 307 Ekko gặp Gwen: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 307 trận

Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15

  1. Zed 352 Zed gặp Gwen ở phút 15: +490 vàng (khoảng 335 đến 645) · 352 trận
  2. Yasuo 506 Yasuo gặp Gwen ở phút 15: +417 vàng (khoảng 277 đến 558) · 506 trận
  3. Ahri 490 Ahri gặp Gwen ở phút 15: +399 vàng (khoảng 289 đến 509) · 490 trận
  4. Ekko 297 Ekko gặp Gwen ở phút 15: +372 vàng (khoảng 212 đến 532) · 297 trận
  5. Akali 355 Akali gặp Gwen ở phút 15: +344 vàng (khoảng 198 đến 490) · 355 trận
  6. Yone 471 Yone gặp Gwen ở phút 15: +314 vàng (khoảng 158 đến 471) · 471 trận
  7. Malzahar 338 Malzahar gặp Gwen ở phút 15: +272 vàng (khoảng 138 đến 406) · 338 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.