Liên Minh Huyền Thoại Counter Gwen
Thắng Gwen tỉ lệ thắng
-
Tryndamere 1,008 Tryndamere gặp Gwen: 56.1% (khoảng 53.3 đến 58.9) · 1,008 trận -
Garen 1,845 Garen gặp Gwen: 55.1% (khoảng 52.9 đến 57.2) · 1,845 trận -
Kayle 532 Kayle gặp Gwen: 54.5% (khoảng 50.9 đến 58.1) · 532 trận -
Yone 1,789 Yone gặp Gwen: 54.2% (khoảng 52.0 đến 56.4) · 1,789 trận -
Fiora 845 Fiora gặp Gwen: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.5) · 845 trận -
Yasuo 833 Yasuo gặp Gwen: 53.4% (khoảng 50.3 đến 56.4) · 833 trận -
Heimerdinger 429 Heimerdinger gặp Gwen: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.2) · 429 trận -
Teemo 1,142 Teemo gặp Gwen: 52.8% (khoảng 50.1 đến 55.4) · 1,142 trận -
Singed 480 Singed gặp Gwen: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.1) · 480 trận -
Warwick 376 Warwick gặp Gwen: 52.3% (khoảng 48.2 đến 56.3) · 376 trận -
Trundle 462 Trundle gặp Gwen: 52.1% (khoảng 48.3 đến 55.9) · 462 trận -
Vladimir 226 Vladimir gặp Gwen: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.6) · 226 trận -
Vayne 155 Vayne gặp Gwen: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 155 trận -
Urgot 709 Urgot gặp Gwen: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.1) · 709 trận -
Mordekaiser 2,115 Mordekaiser gặp Gwen: 51.8% (khoảng 49.8 đến 53.8) · 2,115 trận -
Galio 73 Galio gặp Gwen: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 73 trận -
Master Yi 120 Master Yi gặp Gwen: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.0) · 120 trận -
Ngộ Không 153 Ngộ Không gặp Gwen: 51.6% (khoảng 46.4 đến 56.8) · 153 trận -
Aatrox 984 Aatrox gặp Gwen: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.4) · 984 trận -
Malzahar 134 Malzahar gặp Gwen: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 134 trận -
Volibear 1,216 Volibear gặp Gwen: 51.4% (khoảng 48.8 đến 54.0) · 1,216 trận -
Ornn 1,154 Ornn gặp Gwen: 51.3% (khoảng 48.7 đến 54.0) · 1,154 trận -
Kayn 110 Kayn gặp Gwen: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.9) · 110 trận -
Camille 660 Camille gặp Gwen: 51.3% (khoảng 48.0 đến 54.6) · 660 trận -
Aurora 70 Aurora gặp Gwen: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 70 trận -
Zac 82 Zac gặp Gwen: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 82 trận -
Sett 2,014 Sett gặp Gwen: 51.1% (khoảng 49.0 đến 53.2) · 2,014 trận -
Pantheon 764 Pantheon gặp Gwen: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.2) · 764 trận -
Malphite 1,736 Malphite gặp Gwen: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.2) · 1,736 trận -
Briar 63 Briar gặp Gwen: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 63 trận -
Akali 630 Akali gặp Gwen: 51.0% (khoảng 47.6 đến 54.4) · 630 trận -
Cassiopeia 52 Cassiopeia gặp Gwen: 50.8% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 52 trận -
Darius 1,685 Darius gặp Gwen: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,685 trận -
Fiddlesticks 56 Fiddlesticks gặp Gwen: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 56 trận -
Riven 413 Riven gặp Gwen: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 413 trận -
Zed 87 Zed gặp Gwen: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 87 trận -
Swain 101 Swain gặp Gwen: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 101 trận -
Gnar 508 Gnar gặp Gwen: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.0) · 508 trận -
Varus 84 Varus gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 84 trận -
Lissandra 78 Lissandra gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 78 trận -
Ryze 66 Ryze gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận -
Sylas 124 Sylas gặp Gwen: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 124 trận -
Nasus 1,280 Nasus gặp Gwen: 50.0% (khoảng 47.5 đến 52.5) · 1,280 trận
Thua Gwen tỉ lệ thắng
-
Rumble 214 Rumble gặp Gwen: 44.5% (khoảng 39.7 đến 49.3) · 214 trận -
Dr. Mundo 1,851 Dr. Mundo gặp Gwen: 45.4% (khoảng 43.2 đến 47.5) · 1,851 trận -
K'Sante 738 K'Sante gặp Gwen: 45.9% (khoảng 42.7 đến 49.0) · 738 trận -
Cho'Gath 1,191 Cho'Gath gặp Gwen: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,191 trận -
Ambessa 513 Ambessa gặp Gwen: 47.1% (khoảng 43.5 đến 50.8) · 513 trận -
Illaoi 958 Illaoi gặp Gwen: 48.0% (khoảng 45.1 đến 50.9) · 958 trận -
Quinn 160 Quinn gặp Gwen: 48.1% (khoảng 43.0 đến 53.3) · 160 trận -
Udyr 109 Udyr gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 109 trận -
Poppy 158 Poppy gặp Gwen: 48.4% (khoảng 43.2 đến 53.5) · 158 trận -
Kennen 297 Kennen gặp Gwen: 48.5% (khoảng 44.1 đến 52.9) · 297 trận -
Brand 67 Brand gặp Gwen: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận -
Zaahen 505 Zaahen gặp Gwen: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.8) · 505 trận -
Anivia 67 Anivia gặp Gwen: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 67 trận -
Gragas 407 Gragas gặp Gwen: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 407 trận -
Yorick 1,167 Yorick gặp Gwen: 49.2% (khoảng 46.5 đến 51.8) · 1,167 trận -
Renekton 1,034 Renekton gặp Gwen: 49.2% (khoảng 46.4 đến 52.0) · 1,034 trận -
Maokai 80 Maokai gặp Gwen: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 80 trận -
Kled 305 Kled gặp Gwen: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 305 trận -
Sion 1,330 Sion gặp Gwen: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.1) · 1,330 trận -
Gangplank 789 Gangplank gặp Gwen: 49.7% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 789 trận -
Sejuani 60 Sejuani gặp Gwen: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 60 trận -
Shen 889 Shen gặp Gwen: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.7) · 889 trận -
Tahm Kench 835 Tahm Kench gặp Gwen: 49.8% (khoảng 46.7 đến 52.8) · 835 trận -
Jax 1,307 Jax gặp Gwen: 49.8% (khoảng 47.3 đến 52.3) · 1,307 trận -
Jayce 546 Jayce gặp Gwen: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.5) · 546 trận -
Olaf 463 Olaf gặp Gwen: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 463 trận -
Irelia 669 Irelia gặp Gwen: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.3) · 669 trận
Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 409 Heimerdinger gặp Gwen ở phút 15: +1217 vàng (khoảng 1080 đến 1354) · 409 trận -
Irelia 646 Irelia gặp Gwen ở phút 15: +859 vàng (khoảng 685 đến 1033) · 646 trận -
Akali 617 Akali gặp Gwen ở phút 15: +848 vàng (khoảng 732 đến 964) · 617 trận -
Tryndamere 987 Tryndamere gặp Gwen ở phút 15: +766 vàng (khoảng 649 đến 883) · 987 trận -
Yasuo 812 Yasuo gặp Gwen ở phút 15: +661 vàng (khoảng 540 đến 781) · 812 trận -
Volibear 1,196 Volibear gặp Gwen ở phút 15: +633 vàng (khoảng 522 đến 743) · 1,196 trận -
Fiora 826 Fiora gặp Gwen ở phút 15: +621 vàng (khoảng 492 đến 749) · 826 trận -
Warwick 369 Warwick gặp Gwen ở phút 15: +546 vàng (khoảng 352 đến 741) · 369 trận -
Jayce 531 Jayce gặp Gwen ở phút 15: +539 vàng (khoảng 408 đến 670) · 531 trận -
Sett 1,976 Sett gặp Gwen ở phút 15: +524 vàng (khoảng 444 đến 603) · 1,976 trận -
Aatrox 961 Aatrox gặp Gwen ở phút 15: +513 vàng (khoảng 397 đến 630) · 961 trận -
Darius 1,644 Darius gặp Gwen ở phút 15: +501 vàng (khoảng 408 đến 594) · 1,644 trận -
Yone 1,743 Yone gặp Gwen ở phút 15: +483 vàng (khoảng 392 đến 574) · 1,743 trận -
Gangplank 770 Gangplank gặp Gwen ở phút 15: +469 vàng (khoảng 348 đến 590) · 770 trận -
Mordekaiser 2,066 Mordekaiser gặp Gwen ở phút 15: +447 vàng (khoảng 370 đến 525) · 2,066 trận -
Teemo 1,119 Teemo gặp Gwen ở phút 15: +425 vàng (khoảng 329 đến 520) · 1,119 trận -
Garen 1,807 Garen gặp Gwen ở phút 15: +412 vàng (khoảng 331 đến 493) · 1,807 trận -
Kled 301 Kled gặp Gwen ở phút 15: +399 vàng (khoảng 180 đến 619) · 301 trận -
Riven 403 Riven gặp Gwen ở phút 15: +384 vàng (khoảng 203 đến 564) · 403 trận -
Renekton 1,016 Renekton gặp Gwen ở phút 15: +365 vàng (khoảng 253 đến 477) · 1,016 trận -
Illaoi 943 Illaoi gặp Gwen ở phút 15: +339 vàng (khoảng 221 đến 456) · 943 trận -
Trundle 454 Trundle gặp Gwen ở phút 15: +325 vàng (khoảng 142 đến 508) · 454 trận -
Pantheon 747 Pantheon gặp Gwen ở phút 15: +317 vàng (khoảng 200 đến 434) · 747 trận -
Singed 474 Singed gặp Gwen ở phút 15: +316 vàng (khoảng 177 đến 454) · 474 trận -
Urgot 692 Urgot gặp Gwen ở phút 15: +309 vàng (khoảng 182 đến 437) · 692 trận -
Olaf 453 Olaf gặp Gwen ở phút 15: +237 vàng (khoảng 58 đến 415) · 453 trận -
Gnar 498 Gnar gặp Gwen ở phút 15: +203 vàng (khoảng 63 đến 343) · 498 trận -
Jax 1,281 Jax gặp Gwen ở phút 15: +195 vàng (khoảng 92 đến 298) · 1,281 trận -
Ambessa 507 Ambessa gặp Gwen ở phút 15: +142 vàng (khoảng -8 đến 292) · 507 trận -
Yorick 1,132 Yorick gặp Gwen ở phút 15: +119 vàng (khoảng 24 đến 213) · 1,132 trận -
Gragas 404 Gragas gặp Gwen ở phút 15: +34 vàng (khoảng -112 đến 179) · 404 trận
Thắng Gwen tỉ lệ thắng
-
Warwick 575 Warwick gặp Gwen: 54.3% (khoảng 50.8 đến 57.8) · 575 trận -
Rammus 220 Rammus gặp Gwen: 54.1% (khoảng 49.3 đến 58.8) · 220 trận -
Master Yi 567 Master Yi gặp Gwen: 53.7% (khoảng 50.2 đến 57.2) · 567 trận -
Bel'Veth 214 Bel'Veth gặp Gwen: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 214 trận -
Viego 760 Viego gặp Gwen: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.4) · 760 trận -
Malphite 111 Malphite gặp Gwen: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.3) · 111 trận -
Briar 539 Briar gặp Gwen: 52.5% (khoảng 48.9 đến 56.1) · 539 trận -
Shyvana 564 Shyvana gặp Gwen: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.5) · 564 trận -
Kha'Zix 354 Kha'Zix gặp Gwen: 51.5% (khoảng 47.3 đến 55.6) · 354 trận -
Tryndamere 73 Tryndamere gặp Gwen: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 73 trận -
Sion 58 Sion gặp Gwen: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 58 trận -
Amumu 400 Amumu gặp Gwen: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 400 trận -
Jax 166 Jax gặp Gwen: 50.8% (khoảng 45.7 đến 55.9) · 166 trận -
Ekko 362 Ekko gặp Gwen: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 362 trận -
Dr. Mundo 88 Dr. Mundo gặp Gwen: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 88 trận -
Zyra 110 Zyra gặp Gwen: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 110 trận -
Ngộ Không 547 Ngộ Không gặp Gwen: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 547 trận -
Quinn 98 Quinn gặp Gwen: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 98 trận -
Darius 148 Darius gặp Gwen: 50.3% (khoảng 45.1 đến 55.5) · 148 trận -
Pantheon 67 Pantheon gặp Gwen: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 67 trận -
Rek'Sai 75 Rek'Sai gặp Gwen: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 75 trận -
Naafiri 163 Naafiri gặp Gwen: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.3) · 163 trận -
Volibear 221 Volibear gặp Gwen: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 221 trận -
Jayce 58 Jayce gặp Gwen: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 58 trận
Thua Gwen tỉ lệ thắng
-
Udyr 195 Udyr gặp Gwen: 45.8% (khoảng 41.0 đến 50.8) · 195 trận -
Xin Zhao 276 Xin Zhao gặp Gwen: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.5) · 276 trận -
Rengar 240 Rengar gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.5 đến 50.8) · 240 trận -
Sylas 378 Sylas gặp Gwen: 46.2% (khoảng 42.2 đến 50.3) · 378 trận -
Teemo 89 Teemo gặp Gwen: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 89 trận -
Talon 257 Talon gặp Gwen: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.4) · 257 trận -
Jarvan IV 461 Jarvan IV gặp Gwen: 47.1% (khoảng 43.3 đến 50.9) · 461 trận -
Cho'Gath 791 Cho'Gath gặp Gwen: 47.1% (khoảng 44.0 đến 50.2) · 791 trận -
Aatrox 69 Aatrox gặp Gwen: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 69 trận -
Evelynn 234 Evelynn gặp Gwen: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 234 trận -
Vi 336 Vi gặp Gwen: 47.4% (khoảng 43.2 đến 51.6) · 336 trận -
Taliyah 74 Taliyah gặp Gwen: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 74 trận -
Qiyana 354 Qiyana gặp Gwen: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.6) · 354 trận -
Lee Sin 606 Lee Sin gặp Gwen: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.1) · 606 trận -
Zed 138 Zed gặp Gwen: 47.6% (khoảng 42.4 đến 53.0) · 138 trận -
Sejuani 270 Sejuani gặp Gwen: 47.7% (khoảng 43.2 đến 52.2) · 270 trận -
Nocturne 402 Nocturne gặp Gwen: 47.7% (khoảng 43.7 đến 51.7) · 402 trận -
Graves 409 Graves gặp Gwen: 48.0% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 409 trận -
Nunu & Willump 190 Nunu & Willump gặp Gwen: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.4) · 190 trận -
Diana 309 Diana gặp Gwen: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.9) · 309 trận -
Kayn 939 Kayn gặp Gwen: 48.7% (khoảng 45.8 đến 51.6) · 939 trận -
Ivern 71 Ivern gặp Gwen: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 71 trận -
Zac 216 Zac gặp Gwen: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 216 trận -
Skarner 88 Skarner gặp Gwen: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.8) · 88 trận -
Trundle 112 Trundle gặp Gwen: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.6) · 112 trận -
Shaco 398 Shaco gặp Gwen: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.2) · 398 trận -
Lillia 438 Lillia gặp Gwen: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 438 trận -
Gragas 52 Gragas gặp Gwen: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 52 trận -
Elise 163 Elise gặp Gwen: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 163 trận -
Nidalee 90 Nidalee gặp Gwen: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 90 trận -
Locke 58 Locke gặp Gwen: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 58 trận -
Fiddlesticks 170 Fiddlesticks gặp Gwen: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 170 trận -
Kindred 212 Kindred gặp Gwen: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.6) · 212 trận -
Karthus 83 Karthus gặp Gwen: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 83 trận -
Hecarim 307 Hecarim gặp Gwen: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.3) · 307 trận
Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15
-
Briar 528 Briar gặp Gwen ở phút 15: +631 vàng (khoảng 523 đến 740) · 528 trận -
Kha'Zix 346 Kha'Zix gặp Gwen ở phút 15: +628 vàng (khoảng 498 đến 759) · 346 trận -
Hecarim 302 Hecarim gặp Gwen ở phút 15: +608 vàng (khoảng 467 đến 749) · 302 trận -
Viego 740 Viego gặp Gwen ở phút 15: +518 vàng (khoảng 434 đến 602) · 740 trận -
Graves 403 Graves gặp Gwen ở phút 15: +468 vàng (khoảng 345 đến 592) · 403 trận -
Master Yi 548 Master Yi gặp Gwen ở phút 15: +442 vàng (khoảng 332 đến 551) · 548 trận -
Warwick 564 Warwick gặp Gwen ở phút 15: +407 vàng (khoảng 317 đến 496) · 564 trận -
Qiyana 348 Qiyana gặp Gwen ở phút 15: +378 vàng (khoảng 250 đến 507) · 348 trận -
Diana 303 Diana gặp Gwen ở phút 15: +299 vàng (khoảng 160 đến 438) · 303 trận -
Ekko 353 Ekko gặp Gwen ở phút 15: +282 vàng (khoảng 158 đến 407) · 353 trận -
Lillia 433 Lillia gặp Gwen ở phút 15: +279 vàng (khoảng 176 đến 382) · 433 trận -
Shyvana 553 Shyvana gặp Gwen ở phút 15: +243 vàng (khoảng 149 đến 338) · 553 trận -
Lee Sin 591 Lee Sin gặp Gwen ở phút 15: +224 vàng (khoảng 126 đến 321) · 591 trận -
Nocturne 398 Nocturne gặp Gwen ở phút 15: +209 vàng (khoảng 99 đến 319) · 398 trận -
Jarvan IV 456 Jarvan IV gặp Gwen ở phút 15: +202 vàng (khoảng 99 đến 306) · 456 trận -
Kayn 917 Kayn gặp Gwen ở phút 15: +172 vàng (khoảng 92 đến 251) · 917 trận -
Shaco 391 Shaco gặp Gwen ở phút 15: +160 vàng (khoảng 59 đến 261) · 391 trận -
Sylas 367 Sylas gặp Gwen ở phút 15: +146 vàng (khoảng 30 đến 263) · 367 trận -
Vi 329 Vi gặp Gwen ở phút 15: +28 vàng (khoảng -92 đến 148) · 329 trận
Thắng Gwen tỉ lệ thắng
Thua Gwen tỉ lệ thắng
-
Anivia 93 Anivia gặp Gwen: 42.7% (khoảng 37.1 đến 48.4) · 93 trận -
Sylas 322 Sylas gặp Gwen: 43.1% (khoảng 38.9 đến 47.4) · 322 trận -
Mel 143 Mel gặp Gwen: 43.2% (khoảng 38.0 đến 48.5) · 143 trận -
Malphite 52 Malphite gặp Gwen: 44.1% (khoảng 38.0 đến 50.3) · 52 trận -
Annie 77 Annie gặp Gwen: 44.5% (khoảng 38.7 đến 50.3) · 77 trận -
Pantheon 63 Pantheon gặp Gwen: 44.5% (khoảng 38.6 đến 50.6) · 63 trận -
Katarina 282 Katarina gặp Gwen: 44.6% (khoảng 40.2 đến 49.1) · 282 trận -
Lux 230 Lux gặp Gwen: 44.7% (khoảng 40.0 đến 49.4) · 230 trận -
Twisted Fate 121 Twisted Fate gặp Gwen: 45.2% (khoảng 39.8 đến 50.7) · 121 trận -
Locke 275 Locke gặp Gwen: 45.5% (khoảng 41.0 đến 50.0) · 275 trận -
Orianna 135 Orianna gặp Gwen: 45.7% (khoảng 40.4 đến 51.1) · 135 trận -
Malzahar 347 Malzahar gặp Gwen: 45.7% (khoảng 41.6 đến 49.9) · 347 trận -
Zoe 113 Zoe gặp Gwen: 45.7% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 113 trận -
Vladimir 133 Vladimir gặp Gwen: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.4) · 133 trận -
Vex 193 Vex gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.2 đến 51.0) · 193 trận -
Syndra 271 Syndra gặp Gwen: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 271 trận -
Naafiri 67 Naafiri gặp Gwen: 46.1% (khoảng 40.2 đến 52.1) · 67 trận -
Aurelion Sol 94 Aurelion Sol gặp Gwen: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 94 trận -
Veigar 365 Veigar gặp Gwen: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.9) · 365 trận -
Lissandra 165 Lissandra gặp Gwen: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 165 trận -
Kassadin 88 Kassadin gặp Gwen: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.7) · 88 trận -
Ryze 104 Ryze gặp Gwen: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.7) · 104 trận -
Viktor 205 Viktor gặp Gwen: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 205 trận -
Cassiopeia 58 Cassiopeia gặp Gwen: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 58 trận -
Xerath 129 Xerath gặp Gwen: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.9) · 129 trận -
Zed 358 Zed gặp Gwen: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.7) · 358 trận -
Aurora 97 Aurora gặp Gwen: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.2) · 97 trận -
Vel'Koz 50 Vel'Koz gặp Gwen: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.9) · 50 trận -
Qiyana 123 Qiyana gặp Gwen: 47.7% (khoảng 42.3 đến 53.2) · 123 trận -
Galio 157 Galio gặp Gwen: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 157 trận -
Taliyah 61 Taliyah gặp Gwen: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 61 trận -
Akali 360 Akali gặp Gwen: 48.1% (khoảng 43.9 đến 52.2) · 360 trận -
Irelia 133 Irelia gặp Gwen: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 133 trận -
Diana 184 Diana gặp Gwen: 48.2% (khoảng 43.2 đến 53.2) · 184 trận -
Hwei 142 Hwei gặp Gwen: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.6) · 142 trận -
Brand 53 Brand gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 53 trận -
Talon 59 Talon gặp Gwen: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 59 trận -
Akshan 98 Akshan gặp Gwen: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 98 trận -
Ahri 503 Ahri gặp Gwen: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 503 trận -
Azir 67 Azir gặp Gwen: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận -
LeBlanc 151 LeBlanc gặp Gwen: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 151 trận -
Ekko 307 Ekko gặp Gwen: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 307 trận
Thắng đường trước Gwen vàng ở phút 15
-
Zed 352 Zed gặp Gwen ở phút 15: +490 vàng (khoảng 335 đến 645) · 352 trận -
Yasuo 506 Yasuo gặp Gwen ở phút 15: +417 vàng (khoảng 277 đến 558) · 506 trận -
Ahri 490 Ahri gặp Gwen ở phút 15: +399 vàng (khoảng 289 đến 509) · 490 trận -
Ekko 297 Ekko gặp Gwen ở phút 15: +372 vàng (khoảng 212 đến 532) · 297 trận -
Akali 355 Akali gặp Gwen ở phút 15: +344 vàng (khoảng 198 đến 490) · 355 trận -
Yone 471 Yone gặp Gwen ở phút 15: +314 vàng (khoảng 158 đến 471) · 471 trận -
Malzahar 338 Malzahar gặp Gwen ở phút 15: +272 vàng (khoảng 138 đến 406) · 338 trận