Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Jhin

Tier B · 60 #19 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Jhin tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 210 Malzahar gặp Jhin: 54.5% (khoảng 49.6 đến 59.3) · 210 trận
  2. Lux 533 Lux gặp Jhin: 53.9% (khoảng 50.3 đến 57.5) · 533 trận
  3. Tahm Kench 114 Tahm Kench gặp Jhin: 53.9% (khoảng 48.4 đến 59.4) · 114 trận
  4. Yasuo 1,899 Yasuo gặp Jhin: 53.9% (khoảng 51.7 đến 56.0) · 1,899 trận
  5. Zed 90 Zed gặp Jhin: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 90 trận
  6. Heimerdinger 83 Heimerdinger gặp Jhin: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 83 trận
  7. Vel'Koz 402 Vel'Koz gặp Jhin: 53.4% (khoảng 49.4 đến 57.3) · 402 trận
  8. Nilah 752 Nilah gặp Jhin: 53.3% (khoảng 50.1 đến 56.5) · 752 trận
  9. Syndra 369 Syndra gặp Jhin: 53.0% (khoảng 48.8 đến 57.0) · 369 trận
  10. Aurelion Sol 353 Aurelion Sol gặp Jhin: 52.9% (khoảng 48.7 đến 57.0) · 353 trận
  11. Swain 621 Swain gặp Jhin: 52.6% (khoảng 49.2 đến 56.1) · 621 trận
  12. Vladimir 172 Vladimir gặp Jhin: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 172 trận
  13. Vayne 3,283 Vayne gặp Jhin: 52.3% (khoảng 50.7 đến 54.0) · 3,283 trận
  14. Kog'Maw 1,679 Kog'Maw gặp Jhin: 52.2% (khoảng 50.0 đến 54.5) · 1,679 trận
  15. Brand 349 Brand gặp Jhin: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.3) · 349 trận
  16. Veigar 962 Veigar gặp Jhin: 52.1% (khoảng 49.2 đến 55.0) · 962 trận
  17. Kai'Sa 15,411 Kai'Sa gặp Jhin: 52.07% (khoảng 51.29 đến 52.86) · 15,411 trận
  18. Smolder 3,963 Smolder gặp Jhin: 52.0% (khoảng 50.5 đến 53.5) · 3,963 trận
  19. Twitch 4,566 Twitch gặp Jhin: 51.9% (khoảng 50.5 đến 53.3) · 4,566 trận
  20. Xerath 502 Xerath gặp Jhin: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.4) · 502 trận
  21. Twisted Fate 158 Twisted Fate gặp Jhin: 51.8% (khoảng 46.6 đến 56.9) · 158 trận
  22. Sivir 2,945 Sivir gặp Jhin: 51.6% (khoảng 49.9 đến 53.4) · 2,945 trận
  23. Yone 235 Yone gặp Jhin: 51.6% (khoảng 46.9 đến 56.2) · 235 trận
  24. Jinx 12,830 Jinx gặp Jhin: 51.48% (khoảng 50.62 đến 52.33) · 12,830 trận
  25. Master Yi 79 Master Yi gặp Jhin: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 79 trận
  26. Sion 50 Sion gặp Jhin: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.5) · 50 trận
  27. Zeri 2,483 Zeri gặp Jhin: 51.2% (khoảng 49.3 đến 53.1) · 2,483 trận
  28. Hwei 495 Hwei gặp Jhin: 51.0% (khoảng 47.3 đến 54.7) · 495 trận
  29. Samira 3,490 Samira gặp Jhin: 50.9% (khoảng 49.3 đến 52.5) · 3,490 trận
  30. Miss Fortune 14,055 Miss Fortune gặp Jhin: 50.53% (khoảng 49.71 đến 51.35) · 14,055 trận
  31. Ekko 50 Ekko gặp Jhin: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.7) · 50 trận
  32. Tristana 8,283 Tristana gặp Jhin: 50.5% (khoảng 49.4 đến 51.6) · 8,283 trận
  33. Ziggs 1,401 Ziggs gặp Jhin: 50.4% (khoảng 47.9 đến 52.8) · 1,401 trận
  34. Cassiopeia 154 Cassiopeia gặp Jhin: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 154 trận
  35. Seraphine 276 Seraphine gặp Jhin: 50.3% (khoảng 45.8 đến 54.8) · 276 trận
  36. Zyra 95 Zyra gặp Jhin: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 95 trận
  37. Teemo 193 Teemo gặp Jhin: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 193 trận
  38. Karthus 247 Karthus gặp Jhin: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 247 trận

Thua Jhin tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 9,378 Ezreal gặp Jhin: 46.9% (khoảng 45.9 đến 47.9) · 9,378 trận
  2. Quinn 52 Quinn gặp Jhin: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.1) · 52 trận
  3. Viktor 1,107 Viktor gặp Jhin: 47.1% (khoảng 44.4 đến 49.8) · 1,107 trận
  4. Morgana 57 Morgana gặp Jhin: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.3) · 57 trận
  5. Orianna 50 Orianna gặp Jhin: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 50 trận
  6. Akshan 79 Akshan gặp Jhin: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.6) · 79 trận
  7. Caitlyn 17,959 Caitlyn gặp Jhin: 47.78% (khoảng 47.05 đến 48.51) · 17,959 trận
  8. Corki 912 Corki gặp Jhin: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.3) · 912 trận
  9. Draven 2,908 Draven gặp Jhin: 48.3% (khoảng 46.6 đến 50.1) · 2,908 trận
  10. Senna 402 Senna gặp Jhin: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.4) · 402 trận
  11. Aphelios 4,758 Aphelios gặp Jhin: 48.5% (khoảng 47.1 đến 49.9) · 4,758 trận
  12. Lucian 5,757 Lucian gặp Jhin: 48.5% (khoảng 47.3 đến 49.8) · 5,757 trận
  13. Locke 72 Locke gặp Jhin: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.6) · 72 trận
  14. Taliyah 58 Taliyah gặp Jhin: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 58 trận
  15. Ashe 6,067 Ashe gặp Jhin: 49.0% (khoảng 47.8 đến 50.3) · 6,067 trận
  16. Yunara 5,304 Yunara gặp Jhin: 49.1% (khoảng 47.8 đến 50.5) · 5,304 trận
  17. Kalista 2,125 Kalista gặp Jhin: 49.2% (khoảng 47.1 đến 51.2) · 2,125 trận
  18. Mel 774 Mel gặp Jhin: 49.3% (khoảng 46.2 đến 52.5) · 774 trận
  19. Aurora 50 Aurora gặp Jhin: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận
  20. Katarina 541 Katarina gặp Jhin: 49.4% (khoảng 45.8 đến 53.0) · 541 trận
  21. Xayah 3,592 Xayah gặp Jhin: 49.6% (khoảng 48.0 đến 51.2) · 3,592 trận
  22. Varus 3,333 Varus gặp Jhin: 49.8% (khoảng 48.2 đến 51.5) · 3,333 trận
  23. Irelia 91 Irelia gặp Jhin: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 91 trận
  24. Ahri 67 Ahri gặp Jhin: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.9) · 67 trận

Thắng đường trước Jhin vàng ở phút 15

  1. Draven 2,699 Draven gặp Jhin ở phút 15: +610 vàng (khoảng 532 đến 687) · 2,699 trận
  2. Mel 731 Mel gặp Jhin ở phút 15: +307 vàng (khoảng 197 đến 418) · 731 trận
  3. Yasuo 1,770 Yasuo gặp Jhin ở phút 15: +238 vàng (khoảng 167 đến 309) · 1,770 trận
  4. Kalista 1,983 Kalista gặp Jhin ở phút 15: +234 vàng (khoảng 149 đến 318) · 1,983 trận
  5. Samira 3,287 Samira gặp Jhin ở phút 15: +188 vàng (khoảng 127 đến 248) · 3,287 trận
  6. Vel'Koz 376 Vel'Koz gặp Jhin ở phút 15: +184 vàng (khoảng 37 đến 330) · 376 trận
  7. Varus 3,096 Varus gặp Jhin ở phút 15: +145 vàng (khoảng 86 đến 204) · 3,096 trận
  8. Lucian 5,387 Lucian gặp Jhin ở phút 15: +64 vàng (khoảng 20 đến 107) · 5,387 trận
  9. Corki 834 Corki gặp Jhin ở phút 15: +24 vàng (khoảng -89 đến 137) · 834 trận
  10. Sivir 2,749 Sivir gặp Jhin ở phút 15: +8 vàng (khoảng -49 đến 64) · 2,749 trận
  11. Zeri 2,337 Zeri gặp Jhin ở phút 15: +3 vàng (khoảng -69 đến 75) · 2,337 trận

Thắng Jhin tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 59 Nautilus gặp Jhin: 61.8% (khoảng 55.8 đến 67.6) · 59 trận
  2. Seraphine 61 Seraphine gặp Jhin: 61.3% (khoảng 55.3 đến 67.1) · 61 trận
  3. Lux 79 Lux gặp Jhin: 61.3% (khoảng 55.5 đến 66.9) · 79 trận
  4. Thresh 67 Thresh gặp Jhin: 56.1% (khoảng 50.2 đến 62.0) · 67 trận

Thua Jhin tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Jhin thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Jhin vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Jhin, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.