Liên Minh Huyền Thoại Counter Naafiri
Thắng Naafiri tỉ lệ thắng
-
Fiddlesticks 136 Fiddlesticks gặp Naafiri: 56.3% (khoảng 51.0 đến 61.6) · 136 trận -
Ekko 339 Ekko gặp Naafiri: 55.9% (khoảng 51.7 đến 60.0) · 339 trận -
Shyvana 325 Shyvana gặp Naafiri: 54.3% (khoảng 50.1 đến 58.6) · 325 trận -
Kayn 931 Kayn gặp Naafiri: 54.2% (khoảng 51.3 đến 57.1) · 931 trận -
Lillia 408 Lillia gặp Naafiri: 54.1% (khoảng 50.2 đến 58.1) · 408 trận -
Xin Zhao 293 Xin Zhao gặp Naafiri: 54.0% (khoảng 49.6 đến 58.4) · 293 trận -
Briar 436 Briar gặp Naafiri: 54.0% (khoảng 50.1 đến 57.8) · 436 trận -
Nunu & Willump 157 Nunu & Willump gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 48.7 đến 59.0) · 157 trận -
Tryndamere 66 Tryndamere gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.8) · 66 trận -
Rammus 206 Rammus gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 48.9 đến 58.6) · 206 trận -
Bel'Veth 169 Bel'Veth gặp Naafiri: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.5) · 169 trận -
Zyra 141 Zyra gặp Naafiri: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.7) · 141 trận -
Hecarim 332 Hecarim gặp Naafiri: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.6) · 332 trận -
Teemo 125 Teemo gặp Naafiri: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 125 trận -
Diana 352 Diana gặp Naafiri: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.7) · 352 trận -
Amumu 296 Amumu gặp Naafiri: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.8) · 296 trận -
Udyr 102 Udyr gặp Naafiri: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.0) · 102 trận -
Ngộ Không 581 Ngộ Không gặp Naafiri: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 581 trận -
Master Yi 783 Master Yi gặp Naafiri: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 783 trận -
Quinn 136 Quinn gặp Naafiri: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.2) · 136 trận -
Sejuani 210 Sejuani gặp Naafiri: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.6) · 210 trận -
Jarvan IV 442 Jarvan IV gặp Naafiri: 51.6% (khoảng 47.7 đến 55.5) · 442 trận -
Warwick 472 Warwick gặp Naafiri: 51.5% (khoảng 47.7 đến 55.3) · 472 trận -
Darius 98 Darius gặp Naafiri: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 98 trận -
Shaco 473 Shaco gặp Naafiri: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 473 trận -
Cho'Gath 500 Cho'Gath gặp Naafiri: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.4) · 500 trận -
Elise 175 Elise gặp Naafiri: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 175 trận -
Vi 356 Vi gặp Naafiri: 50.6% (khoảng 46.4 đến 54.7) · 356 trận -
Nidalee 200 Nidalee gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.4) · 200 trận -
Viego 753 Viego gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.7) · 753 trận -
Zac 161 Zac gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.6) · 161 trận -
Gwen 58 Gwen gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 58 trận -
Fizz 72 Fizz gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 72 trận -
Trundle 82 Trundle gặp Naafiri: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 82 trận -
Skarner 57 Skarner gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 57 trận -
Pantheon 91 Pantheon gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 91 trận -
Jax 161 Jax gặp Naafiri: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 161 trận -
Gragas 56 Gragas gặp Naafiri: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 56 trận
Thua Naafiri tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 1,189 Lee Sin gặp Naafiri: 45.2% (khoảng 42.6 đến 47.9) · 1,189 trận -
Kha'Zix 723 Kha'Zix gặp Naafiri: 45.4% (khoảng 42.2 đến 48.6) · 723 trận -
Karthus 136 Karthus gặp Naafiri: 46.2% (khoảng 40.9 đến 51.5) · 136 trận -
Sylas 502 Sylas gặp Naafiri: 46.9% (khoảng 43.2 đến 50.6) · 502 trận -
Locke 67 Locke gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 67 trận -
Rengar 250 Rengar gặp Naafiri: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 250 trận -
Kindred 207 Kindred gặp Naafiri: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.6) · 207 trận -
Ivern 66 Ivern gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 66 trận -
Evelynn 236 Evelynn gặp Naafiri: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 236 trận -
Taliyah 73 Taliyah gặp Naafiri: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 73 trận -
Graves 732 Graves gặp Naafiri: 48.6% (khoảng 45.4 đến 51.8) · 732 trận -
Jayce 115 Jayce gặp Naafiri: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 115 trận -
Qiyana 405 Qiyana gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.3) · 405 trận -
Zed 204 Zed gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 204 trận -
Malphite 129 Malphite gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 129 trận -
Nocturne 480 Nocturne gặp Naafiri: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.2) · 480 trận -
Talon 350 Talon gặp Naafiri: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.7) · 350 trận -
Aatrox 71 Aatrox gặp Naafiri: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 71 trận -
Rek'Sai 60 Rek'Sai gặp Naafiri: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 60 trận -
Dr. Mundo 58 Dr. Mundo gặp Naafiri: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 58 trận -
Volibear 166 Volibear gặp Naafiri: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.9) · 166 trận
Thắng đường trước Naafiri vàng ở phút 15
-
Briar 357 Briar gặp Naafiri ở phút 15: +346 vàng (khoảng 191 đến 501) · 357 trận -
Viego 631 Viego gặp Naafiri ở phút 15: +151 vàng (khoảng 52 đến 249) · 631 trận -
Nocturne 413 Nocturne gặp Naafiri ở phút 15: +125 vàng (khoảng 2 đến 248) · 413 trận -
Graves 618 Graves gặp Naafiri ở phút 15: +117 vàng (khoảng 6 đến 228) · 618 trận -
Qiyana 336 Qiyana gặp Naafiri ở phút 15: +116 vàng (khoảng -30 đến 263) · 336 trận -
Master Yi 657 Master Yi gặp Naafiri ở phút 15: +18 vàng (khoảng -92 đến 128) · 657 trận -
Kha'Zix 624 Kha'Zix gặp Naafiri ở phút 15: +4 vàng (khoảng -102 đến 110) · 624 trận
Thắng Naafiri tỉ lệ thắng
-
Diana 181 Diana gặp Naafiri: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.4) · 181 trận -
Yone 473 Yone gặp Naafiri: 54.2% (khoảng 50.4 đến 57.9) · 473 trận -
Fizz 257 Fizz gặp Naafiri: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.5) · 257 trận -
Yasuo 404 Yasuo gặp Naafiri: 53.7% (khoảng 49.7 đến 57.7) · 404 trận -
Veigar 313 Veigar gặp Naafiri: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.2) · 313 trận -
Viktor 219 Viktor gặp Naafiri: 51.7% (khoảng 46.9 đến 56.4) · 219 trận -
Pantheon 52 Pantheon gặp Naafiri: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 52 trận -
Ekko 201 Ekko gặp Naafiri: 51.3% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 201 trận -
Akshan 77 Akshan gặp Naafiri: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 77 trận -
Katarina 239 Katarina gặp Naafiri: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.6) · 239 trận -
Azir 61 Azir gặp Naafiri: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 61 trận -
Irelia 123 Irelia gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 123 trận -
Vex 155 Vex gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 45.1 đến 55.5) · 155 trận -
Malzahar 259 Malzahar gặp Naafiri: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.8) · 259 trận -
Zed 296 Zed gặp Naafiri: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 296 trận
Thua Naafiri tỉ lệ thắng
-
Cassiopeia 56 Cassiopeia gặp Naafiri: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.0) · 56 trận -
Orianna 91 Orianna gặp Naafiri: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.6) · 91 trận -
Akali 338 Akali gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 338 trận -
Kassadin 82 Kassadin gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.2) · 82 trận -
Locke 238 Locke gặp Naafiri: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 238 trận -
Xerath 161 Xerath gặp Naafiri: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.7) · 161 trận -
Hwei 109 Hwei gặp Naafiri: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.3) · 109 trận -
Syndra 245 Syndra gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.4) · 245 trận -
Vladimir 136 Vladimir gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 136 trận -
Ryze 69 Ryze gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 69 trận -
Mel 194 Mel gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.8) · 194 trận -
LeBlanc 269 LeBlanc gặp Naafiri: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.6) · 269 trận -
Aurora 98 Aurora gặp Naafiri: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 98 trận -
Sylas 253 Sylas gặp Naafiri: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 253 trận -
Zoe 106 Zoe gặp Naafiri: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.1) · 106 trận -
Lux 217 Lux gặp Naafiri: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 217 trận -
Ahri 477 Ahri gặp Naafiri: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.6) · 477 trận -
Twisted Fate 112 Twisted Fate gặp Naafiri: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.7) · 112 trận -
Brand 59 Brand gặp Naafiri: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 59 trận -
Aurelion Sol 77 Aurelion Sol gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 77 trận -
Lissandra 146 Lissandra gặp Naafiri: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.8) · 146 trận -
Annie 66 Annie gặp Naafiri: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 66 trận -
Galio 137 Galio gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 137 trận -
Qiyana 87 Qiyana gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 87 trận -
Anivia 51 Anivia gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.2) · 51 trận
Thắng đường trước Naafiri vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Naafiri ở phút 15.
Thắng Naafiri tỉ lệ thắng
Thua Naafiri tỉ lệ thắng
-
Jax 57 Jax gặp Naafiri: 45.3% (khoảng 39.3 đến 51.4) · 57 trận -
Sett 86 Sett gặp Naafiri: 45.6% (khoảng 39.9 đến 51.4) · 86 trận -
Teemo 140 Teemo gặp Naafiri: 45.7% (khoảng 40.5 đến 51.0) · 140 trận -
Darius 79 Darius gặp Naafiri: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.4) · 79 trận -
Volibear 60 Volibear gặp Naafiri: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 60 trận -
Yorick 51 Yorick gặp Naafiri: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 51 trận -
Garen 71 Garen gặp Naafiri: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 71 trận -
Yone 82 Yone gặp Naafiri: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 82 trận -
Mordekaiser 71 Mordekaiser gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 71 trận -
Malphite 70 Malphite gặp Naafiri: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 70 trận
Thắng đường trước Naafiri vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Naafiri, nên chưa có số liệu vàng.