Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Naafiri

Tier B · 56 #40 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Naafiri tỉ lệ thắng

  1. Fiddlesticks 136 Fiddlesticks gặp Naafiri: 56.3% (khoảng 51.0 đến 61.6) · 136 trận
  2. Ekko 339 Ekko gặp Naafiri: 55.9% (khoảng 51.7 đến 60.0) · 339 trận
  3. Shyvana 325 Shyvana gặp Naafiri: 54.3% (khoảng 50.1 đến 58.6) · 325 trận
  4. Kayn 931 Kayn gặp Naafiri: 54.2% (khoảng 51.3 đến 57.1) · 931 trận
  5. Lillia 408 Lillia gặp Naafiri: 54.1% (khoảng 50.2 đến 58.1) · 408 trận
  6. Xin Zhao 293 Xin Zhao gặp Naafiri: 54.0% (khoảng 49.6 đến 58.4) · 293 trận
  7. Briar 436 Briar gặp Naafiri: 54.0% (khoảng 50.1 đến 57.8) · 436 trận
  8. Nunu & Willump 157 Nunu & Willump gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 48.7 đến 59.0) · 157 trận
  9. Tryndamere 66 Tryndamere gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.8) · 66 trận
  10. Rammus 206 Rammus gặp Naafiri: 53.8% (khoảng 48.9 đến 58.6) · 206 trận
  11. Bel'Veth 169 Bel'Veth gặp Naafiri: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.5) · 169 trận
  12. Zyra 141 Zyra gặp Naafiri: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.7) · 141 trận
  13. Hecarim 332 Hecarim gặp Naafiri: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.6) · 332 trận
  14. Teemo 125 Teemo gặp Naafiri: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 125 trận
  15. Diana 352 Diana gặp Naafiri: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.7) · 352 trận
  16. Amumu 296 Amumu gặp Naafiri: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.8) · 296 trận
  17. Udyr 102 Udyr gặp Naafiri: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.0) · 102 trận
  18. Ngộ Không 581 Ngộ Không gặp Naafiri: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 581 trận
  19. Master Yi 783 Master Yi gặp Naafiri: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 783 trận
  20. Quinn 136 Quinn gặp Naafiri: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.2) · 136 trận
  21. Sejuani 210 Sejuani gặp Naafiri: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.6) · 210 trận
  22. Jarvan IV 442 Jarvan IV gặp Naafiri: 51.6% (khoảng 47.7 đến 55.5) · 442 trận
  23. Warwick 472 Warwick gặp Naafiri: 51.5% (khoảng 47.7 đến 55.3) · 472 trận
  24. Darius 98 Darius gặp Naafiri: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 98 trận
  25. Shaco 473 Shaco gặp Naafiri: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 473 trận
  26. Cho'Gath 500 Cho'Gath gặp Naafiri: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.4) · 500 trận
  27. Elise 175 Elise gặp Naafiri: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 175 trận
  28. Vi 356 Vi gặp Naafiri: 50.6% (khoảng 46.4 đến 54.7) · 356 trận
  29. Nidalee 200 Nidalee gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.4) · 200 trận
  30. Viego 753 Viego gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.7) · 753 trận
  31. Zac 161 Zac gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.6) · 161 trận
  32. Gwen 58 Gwen gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 58 trận
  33. Fizz 72 Fizz gặp Naafiri: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 72 trận
  34. Trundle 82 Trundle gặp Naafiri: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 82 trận
  35. Skarner 57 Skarner gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 57 trận
  36. Pantheon 91 Pantheon gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 91 trận
  37. Jax 161 Jax gặp Naafiri: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 161 trận
  38. Gragas 56 Gragas gặp Naafiri: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 56 trận

Thua Naafiri tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 1,189 Lee Sin gặp Naafiri: 45.2% (khoảng 42.6 đến 47.9) · 1,189 trận
  2. Kha'Zix 723 Kha'Zix gặp Naafiri: 45.4% (khoảng 42.2 đến 48.6) · 723 trận
  3. Karthus 136 Karthus gặp Naafiri: 46.2% (khoảng 40.9 đến 51.5) · 136 trận
  4. Sylas 502 Sylas gặp Naafiri: 46.9% (khoảng 43.2 đến 50.6) · 502 trận
  5. Locke 67 Locke gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 67 trận
  6. Rengar 250 Rengar gặp Naafiri: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 250 trận
  7. Kindred 207 Kindred gặp Naafiri: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.6) · 207 trận
  8. Ivern 66 Ivern gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 66 trận
  9. Evelynn 236 Evelynn gặp Naafiri: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 236 trận
  10. Taliyah 73 Taliyah gặp Naafiri: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 73 trận
  11. Graves 732 Graves gặp Naafiri: 48.6% (khoảng 45.4 đến 51.8) · 732 trận
  12. Jayce 115 Jayce gặp Naafiri: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 115 trận
  13. Qiyana 405 Qiyana gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.3) · 405 trận
  14. Zed 204 Zed gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 204 trận
  15. Malphite 129 Malphite gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 129 trận
  16. Nocturne 480 Nocturne gặp Naafiri: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.2) · 480 trận
  17. Talon 350 Talon gặp Naafiri: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.7) · 350 trận
  18. Aatrox 71 Aatrox gặp Naafiri: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 71 trận
  19. Rek'Sai 60 Rek'Sai gặp Naafiri: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 60 trận
  20. Dr. Mundo 58 Dr. Mundo gặp Naafiri: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 58 trận
  21. Volibear 166 Volibear gặp Naafiri: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.9) · 166 trận

Thắng đường trước Naafiri vàng ở phút 15

  1. Briar 357 Briar gặp Naafiri ở phút 15: +346 vàng (khoảng 191 đến 501) · 357 trận
  2. Viego 631 Viego gặp Naafiri ở phút 15: +151 vàng (khoảng 52 đến 249) · 631 trận
  3. Nocturne 413 Nocturne gặp Naafiri ở phút 15: +125 vàng (khoảng 2 đến 248) · 413 trận
  4. Graves 618 Graves gặp Naafiri ở phút 15: +117 vàng (khoảng 6 đến 228) · 618 trận
  5. Qiyana 336 Qiyana gặp Naafiri ở phút 15: +116 vàng (khoảng -30 đến 263) · 336 trận
  6. Master Yi 657 Master Yi gặp Naafiri ở phút 15: +18 vàng (khoảng -92 đến 128) · 657 trận
  7. Kha'Zix 624 Kha'Zix gặp Naafiri ở phút 15: +4 vàng (khoảng -102 đến 110) · 624 trận

Thắng Naafiri tỉ lệ thắng

  1. Diana 181 Diana gặp Naafiri: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.4) · 181 trận
  2. Yone 473 Yone gặp Naafiri: 54.2% (khoảng 50.4 đến 57.9) · 473 trận
  3. Fizz 257 Fizz gặp Naafiri: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.5) · 257 trận
  4. Yasuo 404 Yasuo gặp Naafiri: 53.7% (khoảng 49.7 đến 57.7) · 404 trận
  5. Veigar 313 Veigar gặp Naafiri: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.2) · 313 trận
  6. Viktor 219 Viktor gặp Naafiri: 51.7% (khoảng 46.9 đến 56.4) · 219 trận
  7. Pantheon 52 Pantheon gặp Naafiri: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 52 trận
  8. Ekko 201 Ekko gặp Naafiri: 51.3% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 201 trận
  9. Akshan 77 Akshan gặp Naafiri: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 77 trận
  10. Katarina 239 Katarina gặp Naafiri: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.6) · 239 trận
  11. Azir 61 Azir gặp Naafiri: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 61 trận
  12. Irelia 123 Irelia gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 123 trận
  13. Vex 155 Vex gặp Naafiri: 50.3% (khoảng 45.1 đến 55.5) · 155 trận
  14. Malzahar 259 Malzahar gặp Naafiri: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.8) · 259 trận
  15. Zed 296 Zed gặp Naafiri: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 296 trận

Thua Naafiri tỉ lệ thắng

  1. Cassiopeia 56 Cassiopeia gặp Naafiri: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.0) · 56 trận
  2. Orianna 91 Orianna gặp Naafiri: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.6) · 91 trận
  3. Akali 338 Akali gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 338 trận
  4. Kassadin 82 Kassadin gặp Naafiri: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.2) · 82 trận
  5. Locke 238 Locke gặp Naafiri: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.0) · 238 trận
  6. Xerath 161 Xerath gặp Naafiri: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.7) · 161 trận
  7. Hwei 109 Hwei gặp Naafiri: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.3) · 109 trận
  8. Syndra 245 Syndra gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.4) · 245 trận
  9. Vladimir 136 Vladimir gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 136 trận
  10. Ryze 69 Ryze gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 69 trận
  11. Mel 194 Mel gặp Naafiri: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.8) · 194 trận
  12. LeBlanc 269 LeBlanc gặp Naafiri: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.6) · 269 trận
  13. Aurora 98 Aurora gặp Naafiri: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 98 trận
  14. Sylas 253 Sylas gặp Naafiri: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 253 trận
  15. Zoe 106 Zoe gặp Naafiri: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.1) · 106 trận
  16. Lux 217 Lux gặp Naafiri: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 217 trận
  17. Ahri 477 Ahri gặp Naafiri: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.6) · 477 trận
  18. Twisted Fate 112 Twisted Fate gặp Naafiri: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.7) · 112 trận
  19. Brand 59 Brand gặp Naafiri: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 59 trận
  20. Aurelion Sol 77 Aurelion Sol gặp Naafiri: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 77 trận
  21. Lissandra 146 Lissandra gặp Naafiri: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.8) · 146 trận
  22. Annie 66 Annie gặp Naafiri: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 66 trận
  23. Galio 137 Galio gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 137 trận
  24. Qiyana 87 Qiyana gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 87 trận
  25. Anivia 51 Anivia gặp Naafiri: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.2) · 51 trận

Thắng đường trước Naafiri vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Naafiri ở phút 15.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.