Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Caitlyn

Tier B · 53 #28 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Caitlyn tỉ lệ thắng

  1. Xerath 769 Xerath gặp Caitlyn: 57.3% (khoảng 54.2 đến 60.4) · 769 trận
  2. Lux 983 Lux gặp Caitlyn: 55.3% (khoảng 52.5 đến 58.1) · 983 trận
  3. Swain 877 Swain gặp Caitlyn: 55.3% (khoảng 52.3 đến 58.2) · 877 trận
  4. Aurora 57 Aurora gặp Caitlyn: 54.9% (khoảng 48.8 đến 60.9) · 57 trận
  5. Vel'Koz 578 Vel'Koz gặp Caitlyn: 54.6% (khoảng 51.1 đến 58.1) · 578 trận
  6. Teemo 308 Teemo gặp Caitlyn: 54.4% (khoảng 50.0 đến 58.7) · 308 trận
  7. Taliyah 91 Taliyah gặp Caitlyn: 54.3% (khoảng 48.6 đến 60.0) · 91 trận
  8. Katarina 896 Katarina gặp Caitlyn: 54.2% (khoảng 51.3 đến 57.1) · 896 trận
  9. Nilah 1,154 Nilah gặp Caitlyn: 54.1% (khoảng 51.5 đến 56.8) · 1,154 trận
  10. Ziggs 3,041 Ziggs gặp Caitlyn: 54.1% (khoảng 52.4 đến 55.8) · 3,041 trận
  11. Veigar 1,865 Veigar gặp Caitlyn: 54.0% (khoảng 51.9 đến 56.2) · 1,865 trận
  12. Kog'Maw 2,873 Kog'Maw gặp Caitlyn: 54.0% (khoảng 52.3 đến 55.8) · 2,873 trận
  13. Hwei 850 Hwei gặp Caitlyn: 54.0% (khoảng 51.0 đến 57.0) · 850 trận
  14. Syndra 629 Syndra gặp Caitlyn: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.2) · 629 trận
  15. Karthus 447 Karthus gặp Caitlyn: 53.6% (khoảng 49.8 đến 57.5) · 447 trận
  16. Quinn 125 Quinn gặp Caitlyn: 53.3% (khoảng 47.8 đến 58.7) · 125 trận
  17. Heimerdinger 174 Heimerdinger gặp Caitlyn: 53.2% (khoảng 48.2 đến 58.3) · 174 trận
  18. Yasuo 3,231 Yasuo gặp Caitlyn: 53.1% (khoảng 51.4 đến 54.8) · 3,231 trận
  19. Zyra 137 Zyra gặp Caitlyn: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.2) · 137 trận
  20. Irelia 124 Irelia gặp Caitlyn: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.2) · 124 trận
  21. Vladimir 221 Vladimir gặp Caitlyn: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.5) · 221 trận
  22. Ekko 72 Ekko gặp Caitlyn: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.5) · 72 trận
  23. Vex 53 Vex gặp Caitlyn: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 53 trận
  24. Miss Fortune 26,732 Miss Fortune gặp Caitlyn: 52.61% (khoảng 52.02 đến 53.21) · 26,732 trận
  25. Brand 597 Brand gặp Caitlyn: 52.6% (khoảng 49.1 đến 56.0) · 597 trận
  26. Twitch 7,774 Twitch gặp Caitlyn: 52.5% (khoảng 51.4 đến 53.5) · 7,774 trận
  27. Sivir 5,445 Sivir gặp Caitlyn: 52.4% (khoảng 51.0 đến 53.6) · 5,445 trận
  28. Aurelion Sol 509 Aurelion Sol gặp Caitlyn: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 509 trận
  29. Jhin 28,227 Jhin gặp Caitlyn: 52.14% (khoảng 51.56 đến 52.72) · 28,227 trận
  30. Malzahar 380 Malzahar gặp Caitlyn: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.1) · 380 trận
  31. Azir 50 Azir gặp Caitlyn: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 50 trận
  32. Lissandra 50 Lissandra gặp Caitlyn: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 50 trận
  33. Jinx 24,780 Jinx gặp Caitlyn: 51.92% (khoảng 51.30 đến 52.54) · 24,780 trận
  34. Anivia 86 Anivia gặp Caitlyn: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 86 trận
  35. Master Yi 135 Master Yi gặp Caitlyn: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 135 trận
  36. Smolder 6,616 Smolder gặp Caitlyn: 51.4% (khoảng 50.3 đến 52.6) · 6,616 trận
  37. Locke 102 Locke gặp Caitlyn: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 102 trận
  38. Morgana 104 Morgana gặp Caitlyn: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận
  39. Xayah 6,171 Xayah gặp Caitlyn: 51.0% (khoảng 49.8 đến 52.2) · 6,171 trận
  40. Samira 6,091 Samira gặp Caitlyn: 50.9% (khoảng 49.7 đến 52.2) · 6,091 trận
  41. Sion 83 Sion gặp Caitlyn: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.7) · 83 trận
  42. Shen 58 Shen gặp Caitlyn: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 58 trận
  43. Kai'Sa 20,872 Kai'Sa gặp Caitlyn: 50.82% (khoảng 50.14 đến 51.49) · 20,872 trận
  44. Seraphine 495 Seraphine gặp Caitlyn: 50.8% (khoảng 47.1 đến 54.5) · 495 trận
  45. Naafiri 88 Naafiri gặp Caitlyn: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 88 trận
  46. Senna 636 Senna gặp Caitlyn: 50.7% (khoảng 47.4 đến 54.1) · 636 trận
  47. Viktor 1,828 Viktor gặp Caitlyn: 50.6% (khoảng 48.4 đến 52.8) · 1,828 trận
  48. Fizz 56 Fizz gặp Caitlyn: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 56 trận
  49. Zoe 66 Zoe gặp Caitlyn: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận
  50. Orianna 80 Orianna gặp Caitlyn: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 80 trận
  51. Aphelios 7,448 Aphelios gặp Caitlyn: 50.3% (khoảng 49.1 đến 51.4) · 7,448 trận
  52. Cho'Gath 81 Cho'Gath gặp Caitlyn: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 81 trận
  53. Pantheon 84 Pantheon gặp Caitlyn: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 84 trận

Thua Caitlyn tỉ lệ thắng

  1. Cassiopeia 169 Cassiopeia gặp Caitlyn: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.6) · 169 trận
  2. Ahri 126 Ahri gặp Caitlyn: 47.6% (khoảng 42.2 đến 53.0) · 126 trận
  3. Zed 109 Zed gặp Caitlyn: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.2) · 109 trận
  4. Corki 1,303 Corki gặp Caitlyn: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.2) · 1,303 trận
  5. Darius 59 Darius gặp Caitlyn: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 59 trận
  6. Draven 5,022 Draven gặp Caitlyn: 48.4% (khoảng 47.0 đến 49.7) · 5,022 trận
  7. Lucian 8,684 Lucian gặp Caitlyn: 48.6% (khoảng 47.6 đến 49.7) · 8,684 trận
  8. Yone 410 Yone gặp Caitlyn: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.7) · 410 trận
  9. Akshan 139 Akshan gặp Caitlyn: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 139 trận
  10. Sylas 77 Sylas gặp Caitlyn: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.7) · 77 trận
  11. Ezreal 16,714 Ezreal gặp Caitlyn: 48.88% (khoảng 48.12 đến 49.63) · 16,714 trận
  12. Tahm Kench 166 Tahm Kench gặp Caitlyn: 48.9% (khoảng 43.8 đến 54.1) · 166 trận
  13. Yunara 8,147 Yunara gặp Caitlyn: 49.0% (khoảng 48.0 đến 50.1) · 8,147 trận
  14. Kalista 3,171 Kalista gặp Caitlyn: 49.4% (khoảng 47.7 đến 51.0) · 3,171 trận
  15. Kindred 55 Kindred gặp Caitlyn: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 55 trận
  16. Ashe 11,792 Ashe gặp Caitlyn: 49.47% (khoảng 48.57 đến 50.36) · 11,792 trận
  17. Twisted Fate 216 Twisted Fate gặp Caitlyn: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.4) · 216 trận
  18. Mel 1,758 Mel gặp Caitlyn: 49.6% (khoảng 47.4 đến 51.9) · 1,758 trận
  19. Tristana 13,980 Tristana gặp Caitlyn: 49.68% (khoảng 48.86 đến 50.51) · 13,980 trận
  20. Varus 5,604 Varus gặp Caitlyn: 49.9% (khoảng 48.6 đến 51.1) · 5,604 trận
  21. Zeri 3,387 Zeri gặp Caitlyn: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.5) · 3,387 trận
  22. Vayne 5,633 Vayne gặp Caitlyn: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.2) · 5,633 trận

Thắng đường trước Caitlyn vàng ở phút 15

  1. Draven 4,925 Draven gặp Caitlyn ở phút 15: +568 vàng (khoảng 508 đến 627) · 4,925 trận
  2. Mel 1,721 Mel gặp Caitlyn ở phút 15: +555 vàng (khoảng 480 đến 630) · 1,721 trận
  3. Xerath 752 Xerath gặp Caitlyn ở phút 15: +282 vàng (khoảng 176 đến 388) · 752 trận
  4. Samira 5,967 Samira gặp Caitlyn ở phút 15: +239 vàng (khoảng 191 đến 288) · 5,967 trận
  5. Vel'Koz 567 Vel'Koz gặp Caitlyn ở phút 15: +230 vàng (khoảng 113 đến 347) · 567 trận
  6. Varus 5,499 Varus gặp Caitlyn ở phút 15: +224 vàng (khoảng 179 đến 268) · 5,499 trận
  7. Kalista 3,107 Kalista gặp Caitlyn ở phút 15: +190 vàng (khoảng 118 đến 262) · 3,107 trận
  8. Yasuo 3,175 Yasuo gặp Caitlyn ở phút 15: +173 vàng (khoảng 115 đến 231) · 3,175 trận
  9. Lux 973 Lux gặp Caitlyn ở phút 15: +165 vàng (khoảng 66 đến 264) · 973 trận
  10. Jhin 27,686 Jhin gặp Caitlyn ở phút 15: +156 vàng (khoảng 137 đến 174) · 27,686 trận
  11. Syndra 621 Syndra gặp Caitlyn ở phút 15: +156 vàng (khoảng 44 đến 268) · 621 trận
  12. Miss Fortune 26,188 Miss Fortune gặp Caitlyn ở phút 15: +112 vàng (khoảng 93 đến 132) · 26,188 trận
  13. Ziggs 2,974 Ziggs gặp Caitlyn ở phút 15: +85 vàng (khoảng 32 đến 139) · 2,974 trận
  14. Katarina 872 Katarina gặp Caitlyn ở phút 15: +63 vàng (khoảng -64 đến 190) · 872 trận
  15. Seraphine 479 Seraphine gặp Caitlyn ở phút 15: +30 vàng (khoảng -99 đến 158) · 479 trận
  16. Sivir 5,322 Sivir gặp Caitlyn ở phút 15: +2 vàng (khoảng -41 đến 44) · 5,322 trận

Thắng Caitlyn tỉ lệ thắng

  1. Xerath 74 Xerath gặp Caitlyn: 58.3% (khoảng 52.4 đến 64.0) · 74 trận
  2. Diana 66 Diana gặp Caitlyn: 57.8% (khoảng 51.8 đến 63.6) · 66 trận
  3. Veigar 127 Veigar gặp Caitlyn: 57.7% (khoảng 52.3 đến 63.0) · 127 trận
  4. Yasuo 200 Yasuo gặp Caitlyn: 57.7% (khoảng 52.8 đến 62.5) · 200 trận
  5. Locke 103 Locke gặp Caitlyn: 57.0% (khoảng 51.4 đến 62.5) · 103 trận
  6. Ahri 198 Ahri gặp Caitlyn: 56.5% (khoảng 51.6 đến 61.3) · 198 trận
  7. Katarina 92 Katarina gặp Caitlyn: 56.1% (khoảng 50.3 đến 61.7) · 92 trận
  8. Yone 208 Yone gặp Caitlyn: 55.8% (khoảng 51.0 đến 60.6) · 208 trận
  9. Lissandra 64 Lissandra gặp Caitlyn: 55.2% (khoảng 49.2 đến 61.1) · 64 trận
  10. Syndra 79 Syndra gặp Caitlyn: 55.1% (khoảng 49.2 đến 60.9) · 79 trận
  11. Zed 141 Zed gặp Caitlyn: 55.0% (khoảng 49.7 đến 60.3) · 141 trận
  12. Viktor 72 Viktor gặp Caitlyn: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.5) · 72 trận
  13. Fizz 120 Fizz gặp Caitlyn: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 120 trận
  14. Malzahar 124 Malzahar gặp Caitlyn: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.3) · 124 trận
  15. Qiyana 52 Qiyana gặp Caitlyn: 53.8% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 52 trận
  16. Sylas 95 Sylas gặp Caitlyn: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.4) · 95 trận
  17. Mel 82 Mel gặp Caitlyn: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.6) · 82 trận
  18. LeBlanc 71 LeBlanc gặp Caitlyn: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 71 trận
  19. Ekko 88 Ekko gặp Caitlyn: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.1) · 88 trận
  20. Irelia 63 Irelia gặp Caitlyn: 52.7% (khoảng 46.7 đến 58.7) · 63 trận
  21. Lux 110 Lux gặp Caitlyn: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.0) · 110 trận
  22. Akali 145 Akali gặp Caitlyn: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.6) · 145 trận
  23. Vex 67 Vex gặp Caitlyn: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 67 trận

Thua Caitlyn tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Caitlyn thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Caitlyn vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Caitlyn, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Caitlyn tỉ lệ thắng

  1. Dr. Mundo 56 Dr. Mundo gặp Caitlyn: 58.4% (khoảng 52.3 đến 64.3) · 56 trận
  2. Tryndamere 56 Tryndamere gặp Caitlyn: 57.2% (khoảng 51.1 đến 63.2) · 56 trận
  3. Pantheon 51 Pantheon gặp Caitlyn: 57.1% (khoảng 51.0 đến 63.2) · 51 trận
  4. Cho'Gath 63 Cho'Gath gặp Caitlyn: 56.8% (khoảng 50.8 đến 62.7) · 63 trận
  5. Nasus 80 Nasus gặp Caitlyn: 56.6% (khoảng 50.7 đến 62.3) · 80 trận
  6. Sett 166 Sett gặp Caitlyn: 56.4% (khoảng 51.3 đến 61.4) · 166 trận
  7. Volibear 75 Volibear gặp Caitlyn: 56.1% (khoảng 50.3 đến 62.0) · 75 trận
  8. Jax 73 Jax gặp Caitlyn: 55.8% (khoảng 49.9 đến 61.7) · 73 trận
  9. Malphite 125 Malphite gặp Caitlyn: 55.8% (khoảng 50.4 đến 61.2) · 125 trận
  10. Heimerdinger 79 Heimerdinger gặp Caitlyn: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.5) · 79 trận
  11. Garen 133 Garen gặp Caitlyn: 55.4% (khoảng 50.0 đến 60.7) · 133 trận
  12. Mordekaiser 132 Mordekaiser gặp Caitlyn: 55.2% (khoảng 49.9 đến 60.5) · 132 trận
  13. Yone 132 Yone gặp Caitlyn: 55.2% (khoảng 49.9 đến 60.5) · 132 trận
  14. Renekton 69 Renekton gặp Caitlyn: 55.2% (khoảng 49.2 đến 61.0) · 69 trận
  15. Aatrox 63 Aatrox gặp Caitlyn: 54.9% (khoảng 48.9 đến 60.9) · 63 trận
  16. Fiora 54 Fiora gặp Caitlyn: 54.5% (khoảng 48.3 đến 60.6) · 54 trận
  17. Yasuo 78 Yasuo gặp Caitlyn: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 78 trận
  18. Teemo 208 Teemo gặp Caitlyn: 54.3% (khoảng 49.4 đến 59.1) · 208 trận
  19. Jayce 50 Jayce gặp Caitlyn: 53.8% (khoảng 47.6 đến 59.9) · 50 trận
  20. Illaoi 78 Illaoi gặp Caitlyn: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.6) · 78 trận
  21. Darius 165 Darius gặp Caitlyn: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 165 trận
  22. Gangplank 53 Gangplank gặp Caitlyn: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 53 trận
  23. Urgot 58 Urgot gặp Caitlyn: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.4) · 58 trận

Thua Caitlyn tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Caitlyn thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Caitlyn vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Caitlyn, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.