Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Caitlyn

Tier B · 54 #30 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Caitlyn Xạ thủ

thắng
49.0%
trận
118,397
Tác động thắng
-1.0
Tỉ lệ chọn
8.7%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x274%48.8%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu24%49.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%47.4%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%47.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%47.9%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%48.0%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%52.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%46.8%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ86%49.1%12:33
Giày BạcGiày Bạc9%49.4%13:13
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%52.3%13:41
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%46.4%14:52
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%47.2%14:43
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%50.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ84%50.6%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc8%49.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%55.2%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ83%49.5%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc9%50.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%51.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%49.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik46%50%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4455%58%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc51%48%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm83%85%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%6%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh37%39%
Huyết KiếmHuyết Kiếm10%11%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ84%83%
Giày BạcGiày Bạc8%9%
Quang Kính Hextech C44

Món 1Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.3 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4447%48.9%10:58
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc42%49.0%11:33
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%52.6%12:19
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%51.1%11:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%50.8%12:54
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%49.6%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái<1%42.7%
Huyết KiếmHuyết Kiếm<1%46.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc22%-18,309
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik20%56.9%16,666
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh18%-14,368
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc8%-6,372
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm77%51.2%19:29
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh5%46.5%18:10
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%50.7%18:19
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%49.7%18:26
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik3%44.9%20:14
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm1%51.2%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%50.4%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm1%49.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc22%-18,309
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik20%56.9%16,666
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh18%-14,368
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc8%-6,372
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik46%53.6%25:43
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh25%55.1%24:17
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm14%52.4%24:50
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%46.8%25:26
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%53.8%24:27
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%56.4%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%54.6%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm1%55.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc22%-18,309
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik20%56.9%16,666
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh18%-14,368
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc8%-6,372
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh63%55.9%29:38
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4411%54.9%29:41
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ5%53.5%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%53.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%56.9%30:33
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm3%58.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần3%57.8%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối<1%45.5%
Đại Bác Liên Thanh

Món 5Đại Bác Liên Thanh

Trong những gì đo được ở đây, Đại Bác Liên Thanh thêm nhiều trận thắng nhất: -0.5 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Giáp Thiên Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh28%58.9%33:27
Huyết KiếmHuyết Kiếm21%45.7%34:08
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik18%53.3%33:43
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C446%44.1%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần35%57.5%37:54
Huyết KiếmHuyết Kiếm30%56.4%38:02
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh3%50.6%38:06
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân3%53.7%37:12
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%50.7%38:09
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người74%49.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác12%49.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc11%48.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%46.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%45.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%49.9%
Chinh PhụcChinh Phục<1%55.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%42.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ80%48.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác11%49.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng6%49.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%50.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%48.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%46.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%46.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%43.8%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu81%49.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác11%49.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh5%48.5%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%49.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%45.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%47.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%38.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%49.7%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ72%48.8%
Đốn HạĐốn Hạ14%49.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác11%49.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%47.3%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng<1%49.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%46.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%46.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật86%48.9%
Cảm HứngCảm Hứng10%50.0%
Áp ĐảoÁp Đảo2%46.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%48.9%
Kiên ĐịnhKiên Định1%44.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ97%48.9%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ<1%51.4%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ<1%47.5%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ<1%42.2%
Cuồng Phong Tích TụÁo Choàng MâyCuồng Phong Tích Tụ + Áo Choàng Mây<1%47.7%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi<1%43.1%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ<1%46.3%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi<1%51.2%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%49.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%39.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%48.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%46.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%42.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%48.8%
MáuMáu12%50.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%45.6%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E80%49.6%
QEWQ + E + W19%48.4%
WQEW + Q + E1%49.1%
EQWE + Q + W<1%44.5%
WEQW + E + Q<1%45.9%
EWQE + W + Q<1%56.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng W trước: thắng 51.5% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn87%49.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%47.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%46.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%47.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành3%50.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%43.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.5%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%53.8%

Build Caitlyn Đường trên

thắng
45.6%
trận
1,459
Tác động thắng
-1.8
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x257%46.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu32%44.0%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu7%45.7%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ82%46.5%11:47
Giày BạcGiày Bạc13%46.8%12:33
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%58.3%13:19
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%43.5%12:01
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%40.0%12:25
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc49%45.4%12:09
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo20%43.0%11:03
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4411%51.3%12:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%47.9%13:41
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%50.0%11:25
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%54.5%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%51.8%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc20%-174
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc9%-79
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%-72
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%44.4%70
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm33%53.0%20:29
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc22%45.0%19:30
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik18%50.0%21:32
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh10%41.0%19:17
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%51.9%19:12
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%65.4%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%27.3%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal2%38.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc20%-174
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc9%-79
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%-72
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%44.4%70
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik34%49.5%26:26
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm30%47.5%26:51
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh13%61.5%25:27
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%52.3%25:51
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%56.3%26:26
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%58.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc20%-174
Vô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Đại Bác Liên Thanh, Súng Hải Tặc9%-79
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%-72
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%44.4%70
Đại Bác Liên Thanh

Món 4Đại Bác Liên Thanh

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh35%56.6%31:06
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm32%63.3%30:38
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Huyết Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm25%50.0%34:24
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%60.6%35:57
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm20%-35:51
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người50%47.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác21%45.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc17%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công5%36.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác4%40.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%33.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%42.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ64%46.4%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác19%46.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng6%42.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác3%40.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%37.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác2%37.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%54.2%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%30.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu62%47.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác20%45.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh10%42.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác3%45.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%26.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%52.9%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%44.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ63%46.4%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác20%47.2%
Đốn HạĐốn Hạ8%48.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%33.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác2%44.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng2%32.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%33.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%38.5%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật84%46.6%
Áp ĐảoÁp Đảo5%42.4%
Cảm HứngCảm Hứng5%40.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%40.0%
Kiên ĐịnhKiên Định3%35.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ93%47.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%45.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng6%46.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%46.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%34.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%46.3%
MáuMáu7%40.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%36.7%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E60%45.2%
QEWQ + E + W37%46.6%
EQWE + Q + W2%33.3%
WQEW + Q + E1%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 43.9%. Tăng E trước: thắng 58.3% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn51%46.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành19%46.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển12%44.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến8%43.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%36.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%61.1%

Build Caitlyn Đi rừng

Phiên bản 16.21
thắng
31.5%
trận
836
Tác động thắng
-5.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển

Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu44%34.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển24%30.9%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu17%27.6%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: -3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ84%32.4%12:57
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc51%34.9%12:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc25%84
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%28
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%25
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc6%19
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm39%36.6%21:29
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc26%30.7%19:36

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc25%84
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%28
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%25
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc6%19
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik44%42.3%26:53
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm20%41.2%27:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc25%84
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%28
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo7%25
Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcQuang Kính Hextech C44, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc6%19
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm18%35.7%34:06
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người35%30.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc26%35.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác22%30.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác9%26.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ52%32.3%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác18%29.6%
Đắc ThắngĐắc Thắng12%40.2%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu54%33.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác19%28.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh10%36.1%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ56%33.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác20%31.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật82%31.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ89%32.4%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh91%32.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%33.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%31.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E58%32.2%
QEWQ + E + W39%33.1%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%33.0%

Người chơi Caitlyn hàng đầu

Xem tất cả 22,703
  1. 1 Đại Cao Thủ · 2,302 LP MetroArcher #EUW · EUW 55 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Nỏ Tử Thủ
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,789 LP MarzzOw #NA1 · NA 160 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Hắc Kim
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,611 LP Pure9 #NA2 · NA 17 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên ThanhBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,488 LP szach12 #7752 · Bắc & Đông Âu 14 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần Dominik
  5. 6 Đại Cao Thủ · 992 LP Beto #HOLA · LAS 13 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần Dominik
  6. 7 Đại Cao Thủ · 903 LP CHANGYUNPIJU #4444 · TR 17 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử Vong
  7. 8 Đại Cao Thủ · 548 LP 失賣的 #沃門好 · TW2 11 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Đại Bác Liên Thanh
  8. 9 Cao Thủ · 1,278 LP Flyjhin #EUW · EUW 19 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Huyết Kiếm

Trận bình thường ở Xạ thủ

114,185 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 20% Lính / phút 7.1
  • Top 39% Mắt kiểm soát 0.7
  • Cuối 8% Tham gia hạ gục 43%
Hạ gục
7.8 Cuối 35%
Số lần chết
7.3 Nhiều nhất 48%
Hỗ trợ
6.7 Cuối 28%
Hạ gục solo
0.9 Cuối 14%
% ST của đội
22% Cuối 38%
ST / phút
818 Cuối 33%
Vàng / phút
461 Top 44%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 44%
Chiến công đầu
14% Top 41%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:21
  • Cấp 11 lúc 18:41

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +6+7+8 Vàng +104+93+3

Sát thương gây ra

Phép 3% Vật lý 97%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

1,411 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 26% Lính / phút 6.8
  • Top 28% Vàng / phút 415
  • Cuối 1% Tham gia hạ gục 32%
Hạ gục
6.5 Top 42%
Số lần chết
7.9 Nhiều nhất 9%
Hỗ trợ
4.7 Cuối 14%
Hạ gục solo
2.5 Cuối 38%
% ST của đội
22% Cuối 35%
ST / phút
788 Cuối 32%
Tầm nhìn / phút
0.74 Cuối 29%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 25%
Chiến công đầu
13% Top 44%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:19
  • Cấp 11 lúc 13:42

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +15+17+17 Vàng +283+260+201

Sát thương gây ra

Phép 5% Vật lý 95%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 55

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Caitlyn ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Katarina -7.3 Bị khắc chế
vs Swain -6.3 Bị khắc chế
vs Xerath -5.5 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -4.4 Bị khắc chế
vs Twitch -3.5 Bị khắc chế
vs Sivir -3.2 Bị khắc chế
vs Smolder -3.1 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -2.9 Bị khắc chế
vs Jhin -2.8 Bị khắc chế
vs Ziggs -2.7 Bị khắc chế
vs Xayah -1.7 Bị khắc chế
vs Jinx -1.3 Bị khắc chế
vs Ezreal +2.1 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Caitlyn ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Mordekaiser Caitlyn cùng Mordekaiser: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08-2.77) · 84,941 trận · Đo được
  • Singed Caitlyn cùng Singed: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61-3.03) · 19,113 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Caitlyn cùng Sion: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74-2.75) · 38,784 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Caitlyn cùng Corki: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -4.7) · 3,335 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Caitlyn cùng Draven: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.3) · 1,521 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Caitlyn cùng K'Sante: -5.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.00 đến -4.70) · 22,171 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Caitlyn cùng Shyvana: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.43-3.35) · 46,526 trận · Đo được
  • Rammus Caitlyn cùng Rammus: +2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.23-3.47) · 25,207 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Caitlyn cùng Briar: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-2.93) · 56,192 trận · Đo được
  • Nilah Caitlyn cùng Nilah: -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -3.4) · 230 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Caitlyn cùng Qiyana: -6.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.48 đến -5.66) · 57,741 trận · Đo được
  • Rengar Caitlyn cùng Rengar: -4.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.37 đến -4.23) · 29,531 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Caitlyn cùng Fizz: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.81-2.57) · 68,645 trận · Đo được
  • Vex Caitlyn cùng Vex: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05-2.06) · 38,350 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vladimir Caitlyn cùng Vladimir: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79-1.79) · 38,727 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Caitlyn cùng Yunara: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.0 đến -4.8) · 507 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Caitlyn cùng Ezreal: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -6.1) · 8,845 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Caitlyn cùng Lucian: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -5.5) · 3,570 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zilean Caitlyn cùng Zilean: +2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09-3.49) · 19,593 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Morgana Caitlyn cùng Morgana: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-2.66) · 130,167 trận · Đo được
  • Taric Caitlyn cùng Taric: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 9,121 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Caitlyn cùng Twitch: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -6.7) · 7,786 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Caitlyn cùng Yuumi: -7.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.19 đến -6.87) · 21,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Caitlyn cùng Miss Fortune: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.5) · 9,163 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.