Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nilah

Tier A · 77 #8 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Nilah Xạ thủ

thắng
52.4%
trận
70,639
Tác động thắng
+2.3
Tỉ lệ chọn
0.6%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu58%52.5%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x234%52.7%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu4%50.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%53.4%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%45.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%56.9%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%57.4%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%45.2%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Phàm Ăn, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn41%54.5%13:01
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ30%51.7%11:59
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%52.5%14:21
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%54.8%16:16
Giày BạcGiày Bạc1%57.6%16:12

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn37%57.7%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ27%54.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%56.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%58.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn40%53.1%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ28%50.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%55.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%47.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai25%9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%16%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%15%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ42%40%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik48%50%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn37%40%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong12%10%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc84%83%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc80%52.6%11:04
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal16%53.3%11:23
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%55.4%9:39
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%53.3%11:57
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%57.9%12:27
Huyết KiếmHuyết Kiếm<1%39.8%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%52.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà<1%40.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc40%-20,128
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc17%-8,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc9%-4,750
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik6%70.8%2,892
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm77%55.4%19:06
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ8%54.0%18:18
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik3%51.9%18:36
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc3%55.2%17:60
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%53.7%17:51
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori1%55.0%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong1%48.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%45.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc40%-20,128
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc17%-8,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc9%-4,750
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik6%70.8%2,892
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik49%60.9%24:14
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ19%60.5%23:56
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong12%55.3%24:08
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm12%59.9%23:50
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%57.4%24:56
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori2%57.8%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%58.4%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ1%60.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc40%-20,128
Vô Cực KiếmNỏ Tử ThủSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Tử Thủ, Súng Hải Tặc17%-8,561
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc9%-4,750
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik6%70.8%2,892
Nỏ Tử Thủ

Món 4Nỏ Tử Thủ

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ58%65.8%27:57
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%64.6%28:45
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm6%64.2%28:12
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%61.4%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori3%60.6%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%70.3%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ2%65.3%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Nỏ Tử Thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần57%67.6%31:26
Huyết KiếmHuyết Kiếm26%67.9%31:42
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần5%65.8%32:08
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân3%64.0%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần31%66.5%35:16
Huyết KiếmHuyết Kiếm23%66.8%34:52
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần14%68.7%34:22
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân7%65.5%34:40
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ4%63.4%35:24
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: +5.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục93%52.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công5%47.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người1%49.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%45.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%42.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%42.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%46.3%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +6.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng98%52.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%46.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%42.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%46.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh63%52.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu36%51.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%49.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%44.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%36.6%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng92%52.6%
Đốn HạĐốn Hạ4%51.6%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%50.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%43.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%46.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng62%53.0%
Áp ĐảoÁp Đảo32%52.0%
Kiên ĐịnhKiên Định4%50.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%46.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ89%52.9%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ4%55.6%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền3%55.6%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy1%49.4%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%52.9%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%54.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%51.4%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%47.6%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%52.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%51.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%42.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%52.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%50.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%49.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%52.3%
MáuMáu13%53.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%51.7%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W81%52.5%
EQWE + Q + W15%55.1%
QWEQ + W + E3%47.7%
EWQE + W + Q1%55.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 53.6%. Tăng E trước: thắng 55.7% (ngang kèo).

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn79%52.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến10%53.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%51.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt3%52.3%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%49.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%45.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%49.2%

Người chơi Nilah hàng đầu

Xem tất cả 2,051
  1. 1 Thách Đấu · 897 LP Kimi #els · SEA 102 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  2. 2 Đại Cao Thủ · 890 LP Rigel IØ #TR1 · TR 68 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Nỏ Tử ThủBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  3. 3 Cao Thủ · 1,271 LP BLUE CRUSH ANGEL #fnmd · Bắc & Đông Âu 44 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Nỏ Tử ThủBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  4. 4 Cao Thủ · 1,263 LP Skaikru #WAN · NA 7 trận Biểu tượng trang bị Cung Tiễn Diệt QuỷBiểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Nỏ Thần Dominik
  5. 5 Cao Thủ · 1,105 LP sonbeotamkhuong #12334 · VN 10 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Cao Thủ · 1,004 LP Rain #95150 · VN 21 trận Biểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  7. 7 Cao Thủ · 988 LP FluchDerPagode #173 · EUW 32 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Nỏ Tử Thủ
  8. 8 Cao Thủ · 971 LP Doxa Kalo #EUW · EUW 16 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Nỏ Thần Dominik

Trận bình thường ở Xạ thủ

70,060 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 5% Vàng / phút 500
  • Top 17% Lính / phút 6.9
  • Cuối 14% Hỗ trợ 6.4
Hạ gục
9.1 Top 25%
Số lần chết
7.6 Nhiều nhất 48%
Hạ gục solo
1.3 Cuối 49%
Tham gia hạ gục
46% Top 50%
% ST của đội
21% Cuối 34%
ST / phút
775 Cuối 34%
Tầm nhìn / phút
0.63 Cuối 25%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 17%
Chiến công đầu
14% Top 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 6:45
  • Cấp 11 lúc 17:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-5-5 Vàng +17+30+63

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 50

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nilah ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
  • Jhin Jhin: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.4) · 5,444 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Miss Fortune: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.7) · 6,106 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Veigar -3.9 Bị khắc chế
vs Xayah -2.6 Bị khắc chế
vs Twisted Fate +6.5 Có lợi
vs Twitch +6.2 Có lợi
vs Master Yi +6.2 Có lợi
vs Kalista +5.7 Có lợi
vs Ezreal +5.3 Có lợi
vs Samira +5.0 Có lợi
vs Kai'Sa +4.6 Có lợi
vs Aphelios +4.6 Có lợi
vs Yasuo +4.5 Có lợi
vs Draven +4.2 Có lợi
vs Tristana +3.1 Có lợi
vs Lucian +2.9 Có lợi
vs Caitlyn +2.9 Có lợi
vs Vayne +2.6 Có lợi
vs Ashe +2.6 Có lợi
vs Yunara +2.3 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nilah ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Nilah cùng Singed: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-5.7) · 1,267 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shen Nilah cùng Shen: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.0) · 2,502 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Nilah cùng Malphite: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.0) · 5,730 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Nilah cùng Jayce: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,065 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Irelia Nilah cùng Irelia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.8) · 3,497 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Nilah cùng K'Sante: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.5) · 1,192 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Ivern Nilah cùng Ivern: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-7.9) · 935 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Nilah cùng Rammus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.6) · 1,836 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Nilah cùng Sejuani: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.5) · 1,619 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Nilah cùng Rengar: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.2) · 1,905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Nilah cùng Qiyana: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.9) · 3,852 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hecarim Nilah cùng Hecarim: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.1) · 2,138 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Lissandra Nilah cùng Lissandra: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.0) · 2,617 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Nilah cùng Fizz: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.5) · 3,971 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Viktor Nilah cùng Viktor: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.4) · 3,463 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kai'Sa Nilah cùng Kai'Sa: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.0) · 349 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Nilah cùng Lucian: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -1.3) · 228 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Nilah cùng Azir: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.5) · 915 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Nilah cùng Taric: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-6.7) · 2,425 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Nilah cùng Sona: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-6.7) · 1,990 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Janna Nilah cùng Janna: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.6) · 1,818 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Nilah cùng Miss Fortune: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.8) · 314 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Nilah cùng Bard: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.7) · 969 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Nilah cùng Ashe: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -1.1) · 751 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.