Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Ziggs

Tier A · 66 #18 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Ziggs Xạ thủ

thắng
50.9%
trận
11,721
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
0.8%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x288%51.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%45.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%45.6%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%44.4%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%43.8%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%37.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư92%51.5%13:50
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%50.3%13:48
Giày BạcGiày Bạc<1%44.2%13:52
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân<1%55.3%15:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%46.2%16:29

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư87%52.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%45.7%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%33.3%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc<1%42.9%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%52.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%55.7%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%50.0%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc1%20.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya27%22%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon43%47%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden78%51.2%11:01
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen15%51.2%11:19
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần6%48.4%11:02
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%44.7%12:33
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn<1%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%55.1%2,817
Kính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%57.8%685
Quyền Trượng Thiên ThầnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%-653
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%52.3%516
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2Quyền Trượng Thiên Thần

Quyền Trượng Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa60%51.7%19:05
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp11%52.2%17:60
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần9%52.5%18:05
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%50.1%18:36
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%53.4%18:59
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%53.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%50.9%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%56.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%55.1%2,817
Kính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%57.8%685
Quyền Trượng Thiên ThầnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%-653
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%52.3%516
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon44%54.1%25:46
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa21%52.7%24:50
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%52.1%25:33
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp4%55.6%23:54
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần4%49.8%24:41
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%48.5%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%76.1%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%57.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%55.1%2,817
Kính Nhắm Ma PhápNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKính Nhắm Ma Pháp, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%57.8%685
Quyền Trượng Thiên ThầnNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%-653
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%52.3%516
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 4Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon47%51.2%30:39
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%47.2%31:16
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô11%53.5%30:51
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%52.9%30:56
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%51.8%
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 5Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22%55.0%35:36
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%52.6%35:16
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%49.4%35:40
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp11%54.7%35:16
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%56.3%34:57
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry5%51.2%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%56.0%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh1%52.0%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô21%54.7%38:53
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%-38:33
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp12%-39:29
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello9%-40:18
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-39:56
Thiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn86%51.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác11%49.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần1%52.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%52.5%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery<1%50.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%40.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%57.1%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%40.0%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng87%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác9%48.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%53.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%43.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%56.1%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%45.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%40.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%31.3%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh86%51.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác10%49.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối2%48.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%51.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%47.8%
Mau LẹMau Lẹ<1%79.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%56.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác<1%35.3%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi83%51.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác10%49.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ5%50.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%57.4%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%57.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%34.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%33.3%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%46.7%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác51%50.0%
Cảm HứngCảm Hứng37%52.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật11%50.3%
Áp ĐảoÁp Đảo1%48.1%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%54.9%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc

Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc

Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ87%50.2%
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ6%45.4%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc3%53.2%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc2%52.9%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%47.8%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng<1%30.8%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%51.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%47.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%51.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%50.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%50.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%51.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%51.0%
MáuMáu10%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%40.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W93%51.3%
QWEQ + W + E7%48.5%
EQWE + Q + W<1%58.1%
EWQE + W + Q<1%66.7%
WQEW + Q + E<1%40.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 51.9%. Tăng E trước: thắng 58.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnDịch Chuyển

Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển84%51.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn10%49.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%52.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt2%46.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%44.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%37.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%45.2%

Build Ziggs Đường giữa

thắng
49.9%
trận
6,130
Tác động thắng
0.0
Tỉ lệ chọn
0.4%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x285%50.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%45.2%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%46.3%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%52.9%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%60.7%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%68.2%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%58.8%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%7.1%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư90%51.9%13:40
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%41.6%13:15
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%39.6%14:20
Giày BạcGiày Bạc1%60.0%14:09
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%50.0%13:09

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%53.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%35.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.4%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%55.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư88%50.7%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%53.3%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%53.8%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc1%75.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%23%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần12%8%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden79%50.8%11:13
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen14%48.9%11:21
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%47.0%11:16
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%63.3%13:11
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn1%48.6%10:17
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh<1%42.9%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%40.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%823
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden14%517
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden14%508
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%163
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.2 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa58%51.5%20:03
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%48.2%19:56
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%52.5%20:35
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần6%54.8%19:09
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%51.6%18:52
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon4%57.0%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%49.1%
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp1%59.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%823
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden14%517
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden14%508
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%163
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.2 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon28%56.8%26:23
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry18%53.4%26:45
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%55.8%26:11
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%49.3%26:49
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4%54.7%25:37
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%55.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%52.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%823
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden14%517
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden14%508
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%163
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon38%51.7%31:55
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%66.1%32:02
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%55.9%32:14
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 5Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon22%50.7%36:41
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%54.1%35:15
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya14%54.6%36:23
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello10%52.5%36:28
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%57.1%36:30
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%51.7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%63.0%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4%63.0%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%-38:27
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon19%-38:52
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%-38:03
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%-37:57
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Triệu Hồi Aery thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn81%50.2%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác11%50.7%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần3%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%52.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery1%46.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%51.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố<1%46.2%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng83%50.2%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác9%50.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố2%48.0%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%52.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%57.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%41.7%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây<1%30.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%22.2%
Tập Trung Tuyệt Đối

Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối

Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh80%50.1%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác9%50.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối5%49.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác2%50.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%52.9%
Mau LẹMau Lẹ1%50.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%50.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%48.0%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+5.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi79%50.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác10%50.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ7%49.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%50.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác1%61.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%52.4%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu<1%41.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%62.5%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác53%50.3%
Cảm HứngCảm Hứng28%49.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật13%51.7%
Kiên ĐịnhKiên Định3%46.0%
Áp ĐảoÁp Đảo3%52.6%
Nhát Chém Ân HuệĐắc Thắng

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng

Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ87%50.0%
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ4%58.6%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc3%54.0%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc2%47.8%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%48.8%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng1%45.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%50.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh7%52.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng5%49.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%51.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%40.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%50.2%
MáuMáu10%51.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%48.7%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W90%50.6%
QWEQ + W + E8%47.8%
EQWE + Q + W1%46.3%
WQEW + Q + E<1%52.9%
EWQE + W + Q<1%45.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.9%. Tăng E trước: thắng 45.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển75%50.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt11%48.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn10%49.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%47.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%43.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%33.3%

Build Ziggs Hỗ trợ

Phiên bản 16.21
thắng
47.2%
trận
29,493
Tác động thắng
-2.6
Tỉ lệ chọn
0.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +4.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới83%47.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới7%46.4%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới5%48.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%48.5%
Bình Máu x2Bình Máu x21%57.1%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư83%48.6%15:38
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%46.3%14:50
Giày BạcGiày Bạc3%44.3%15:05
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.9%17:02
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%55.2%17:39

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%48.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%47.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%49.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%58.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư63%49.7%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%46.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%57.5%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%42.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%16%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%63%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%8%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%9%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden72%48.0%12:60
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen14%47.9%13:09
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%47.5%15:21
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần4%49.0%13:44
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn1%45.7%13:23
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%52.1%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa1%48.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%40.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden20%2,211
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%896
Đuốc Lửa ĐenMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐuốc Lửa Đen, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%503
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden4%388
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry32%48.4%22:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa29%49.3%22:58
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen5%46.9%22:11
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%50.8%22:20
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%52.4%24:05
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai4%48.5%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4%51.9%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%51.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden20%2,211
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%896
Đuốc Lửa ĐenMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐuốc Lửa Đen, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%503
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden4%388
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%50.7%29:32
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry17%48.5%29:28
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%51.7%29:47
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%48.8%30:10
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%46.8%29:51
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai5%49.1%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen5%53.3%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%50.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden20%2,211
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%896
Đuốc Lửa ĐenMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐuốc Lửa Đen, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%503
Đồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden4%388
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon31%52.3%35:42
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello26%44.2%35:40
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%52.3%40:08
Quyền Trượng Bão Tố

Món 6Quyền Trượng Bão Tố

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%-44:23
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%-42:59
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%-45:27
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%-46:33
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%-43:22
Thiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn80%47.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác11%49.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần4%47.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác3%47.9%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery1%43.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%44.2%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng80%47.4%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác10%48.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố4%46.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%46.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%53.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%47.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây<1%43.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%52.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh78%47.4%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác10%48.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối5%47.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%48.9%
Mau LẹMau Lẹ2%43.0%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%53.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%43.9%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%46.6%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi76%47.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác11%48.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ8%45.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%47.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác1%57.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%44.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%53.9%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu<1%44.7%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác50%46.5%
Cảm HứngCảm Hứng27%49.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật14%48.6%
Áp ĐảoÁp Đảo6%47.6%
Kiên ĐịnhKiên Định3%46.9%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia Tốc

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc

Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ84%46.4%
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ7%47.8%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc2%46.7%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc2%45.4%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%50.5%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng1%47.1%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%47.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng9%47.7%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%47.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%47.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%47.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%44.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%47.6%
MáuMáu9%47.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%46.3%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W78%47.8%
QWEQ + W + E17%48.3%
EQWE + Q + W3%47.4%
WQEW + Q + E1%53.5%
EWQE + W + Q1%47.2%
WEQW + E + Q1%47.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.0%. Tăng E trước: thắng 30.3% (ngang kèo).

Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu47%48.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt22%46.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển13%47.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến13%46.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%48.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%45.9%

Build Ziggs Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
46.7%
trận
5,330
Tác động thắng
-2.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x272%47.4%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần19%44.0%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần2%32.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư84%48.7%14:57
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%42.3%14:13
Giày BạcGiày Bạc2%44.3%14:02

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư62%48.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%39.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%33.3%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%30.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư59%53.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%39.3%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%43.8%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc1%50.0%chưa đủ trận
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden59%46.4%11:54
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen19%50.9%12:00
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần14%41.8%11:60
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%44.2%14:01

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden17%414
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%293
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%135
Quyền Trượng Thiên ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%118
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa33%49.5%20:58
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry28%51.2%21:08
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden8%46.1%21:02
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần7%51.6%19:41
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen4%37.2%20:07
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%49.1%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%43.4%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%50.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden17%414
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%293
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%135
Quyền Trượng Thiên ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%118
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%49.1%28:00
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon19%52.3%27:23
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry18%46.9%27:25
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%49.0%27:41
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%57.3%27:02
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%58.2%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai3%51.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%59.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden17%414
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden12%293
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%135
Quyền Trượng Thiên ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryVọng Âm LudenQuyền Trượng Thiên Thần, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Vọng Âm Luden5%118
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon37%47.2%33:28
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn74%46.9%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác15%46.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần5%50.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%48.9%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery2%45.6%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng78%47.2%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác13%45.4%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố3%42.2%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%51.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%47.9%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh76%47.2%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác13%46.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối4%46.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%48.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%45.2%
Mau LẹMau Lẹ1%42.0%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi73%46.9%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác15%46.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ8%48.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%48.6%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác52%46.8%
Cảm HứngCảm Hứng23%48.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật17%45.7%
Áp ĐảoÁp Đảo4%42.6%
Kiên ĐịnhKiên Định4%45.9%
Hiện Diện Trí TuệĐốn Hạ

Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ

Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ82%46.2%
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ6%49.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng86%46.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng8%45.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh6%48.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%47.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%43.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%46.5%
MáuMáu9%49.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%48.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W84%47.0%
QWEQ + W + E13%47.8%
EQWE + Q + W3%43.0%
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển65%46.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt18%46.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn7%46.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%45.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%51.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%51.0%

Người chơi Ziggs hàng đầu

Xem tất cả 4,828
  1. 1 Thách Đấu · 2,385 LP Stålis #Bomba · Bắc & Đông Âu 6 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hoa Tử LinhBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp Sư
  2. 2 Thách Đấu · 1,990 LP Repartiendo Miel #LAN · LAN 22 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,519 LP pyn #apel · NA 46 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,419 LP Ballack #Sylas · LAN 14 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Cao Thủ · 1,334 LP Sasha Sloan #JIARA · NA 17 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  6. 7 Cao Thủ · 1,280 LP Opa #THE · EUW 34 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  7. 8 Cao Thủ · 1,065 LP Little Bomb #HK1 · KR 32 trận Biểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  8. 9 Cao Thủ · 1,044 LP 작고귀엽다 #KR1 · KR 10 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden

Trận bình thường ở Xạ thủ

11,733 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 6% % ST của đội 25%
  • Top 8% ST / phút 962
  • Cuối 9% Hạ gục 6.4
Số lần chết
6.2 Ít nhất 12%
Hỗ trợ
8.7 Top 24%
Hạ gục solo
1.0 Cuối 18%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 27%
Lính / phút
6.9 Top 27%
Vàng / phút
440 Cuối 32%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 32%
Mắt kiểm soát
1.1 Top 9%
Chiến công đầu
7% Cuối 12%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:10
  • Cấp 11 lúc 17:52

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1+2+2 Vàng -97+21-13

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

6,135 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 3% % ST của đội 26%
  • Top 3% ST / phút 1,005
  • Cuối 21% Hạ gục solo 1.8
Hạ gục
6.5 Cuối 28%
Số lần chết
6.1 Ít nhất 19%
Hỗ trợ
7.8 Top 25%
Tham gia hạ gục
42% Cuối 48%
Lính / phút
6.9 Top 27%
Vàng / phút
413 Cuối 43%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 50%
Mắt kiểm soát
1.1 Top 16%
Chiến công đầu
7% Cuối 22%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:12
  • Cấp 11 lúc 14:44

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+4+6 Vàng -36+44+71

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

28,681 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% % ST của đội 21%
  • Top 2% ST / phút 824
  • Cuối 30% Chiến công đầu 6%
Hạ gục
4.4 Cuối 39%
Số lần chết
7.6 Ít nhất 28%
Hỗ trợ
11.0 Top 44%
Hạ gục solo
0.7 Cuối 44%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 35%
Lính / phút
2.7 Top 16%
Vàng / phút
359 Top 38%
Tầm nhìn / phút
2.00 Cuối 31%
Mắt kiểm soát
4.6 Top 48%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:20
  • Cấp 11 lúc 20:53

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+5+14 Vàng +68+207+438

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 28

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ziggs ở Xạ thủ.

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 171

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ziggs ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Tryndamere Ziggs cùng Tryndamere: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-5.1) · 5,182 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kled Ziggs cùng Kled: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.9) · 1,583 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Garen Ziggs cùng Garen: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 8,680 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Ziggs cùng Rumble: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -2.2) · 882 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Ziggs cùng Varus: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.1) · 1,274 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Ziggs cùng K'Sante: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.3) · 2,412 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Briar Ziggs cùng Briar: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-5.5) · 6,069 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Master Yi Ziggs cùng Master Yi: +3.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.95-4.86) · 10,868 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Ziggs cùng Bel'Veth: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.3) · 2,366 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Ziggs cùng Qiyana: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 7,646 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Ziggs cùng Lee Sin: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.7) · 9,384 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Ziggs cùng Nunu & Willump: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.4) · 1,857 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Yasuo Ziggs cùng Yasuo: +3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46-3.86) · 21,880 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yone Ziggs cùng Yone: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.76) · 23,633 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Irelia Ziggs cùng Irelia: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.6) · 7,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Ziggs cùng Ezreal: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.8) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Ziggs cùng Cassiopeia: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.6) · 958 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Ziggs cùng Lucian: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -2.7) · 1,128 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Rell Ziggs cùng Rell: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-6.9) · 2,359 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Poppy Ziggs cùng Poppy: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-6.7) · 2,485 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Ziggs cùng Blitzcrank: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.2) · 4,645 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Ziggs cùng Yuumi: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -6.4) · 2,064 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Ziggs cùng Miss Fortune: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.5) · 1,966 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Ziggs cùng Twitch: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.2) · 1,654 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.