Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Ziggs

Tier A · 71 #11 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Ziggs tỉ lệ thắng

  1. Vayne 255 Vayne gặp Ziggs: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.3) · 255 trận
  2. Xerath 58 Xerath gặp Ziggs: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 58 trận
  3. Kai'Sa 1,016 Kai'Sa gặp Ziggs: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.4) · 1,016 trận
  4. Twitch 341 Twitch gặp Ziggs: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 341 trận
  5. Kog'Maw 134 Kog'Maw gặp Ziggs: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 134 trận
  6. Miss Fortune 1,209 Miss Fortune gặp Ziggs: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,209 trận

Thua Ziggs tỉ lệ thắng

  1. Lucian 392 Lucian gặp Ziggs: 44.0% (khoảng 40.1 đến 48.0) · 392 trận
  2. Yunara 399 Yunara gặp Ziggs: 45.7% (khoảng 41.7 đến 49.7) · 399 trận
  3. Mel 101 Mel gặp Ziggs: 46.1% (khoảng 40.5 đến 51.7) · 101 trận
  4. Veigar 92 Veigar gặp Ziggs: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.9) · 92 trận
  5. Tristana 629 Tristana gặp Ziggs: 46.3% (khoảng 42.9 đến 49.7) · 629 trận
  6. Smolder 321 Smolder gặp Ziggs: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 321 trận
  7. Samira 287 Samira gặp Ziggs: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.2) · 287 trận
  8. Draven 277 Draven gặp Ziggs: 46.9% (khoảng 42.4 đến 51.4) · 277 trận
  9. Ezreal 716 Ezreal gặp Ziggs: 46.9% (khoảng 43.7 đến 50.1) · 716 trận
  10. Corki 72 Corki gặp Ziggs: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 72 trận
  11. Varus 272 Varus gặp Ziggs: 47.4% (khoảng 42.9 đến 51.9) · 272 trận
  12. Caitlyn 1,617 Caitlyn gặp Ziggs: 47.4% (khoảng 45.1 đến 49.7) · 1,617 trận
  13. Yasuo 141 Yasuo gặp Ziggs: 47.7% (khoảng 42.4 đến 53.0) · 141 trận
  14. Zeri 212 Zeri gặp Ziggs: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.0) · 212 trận
  15. Sivir 276 Sivir gặp Ziggs: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.7) · 276 trận
  16. Ashe 478 Ashe gặp Ziggs: 48.3% (khoảng 44.6 đến 52.1) · 478 trận
  17. Syndra 60 Syndra gặp Ziggs: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận
  18. Jinx 901 Jinx gặp Ziggs: 48.6% (khoảng 45.6 đến 51.5) · 901 trận
  19. Aphelios 338 Aphelios gặp Ziggs: 48.6% (khoảng 44.4 đến 52.9) · 338 trận
  20. Viktor 148 Viktor gặp Ziggs: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.0) · 148 trận
  21. Xayah 278 Xayah gặp Ziggs: 48.9% (khoảng 44.4 đến 53.4) · 278 trận
  22. Kalista 155 Kalista gặp Ziggs: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 155 trận
  23. Nilah 67 Nilah gặp Ziggs: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 67 trận
  24. Hwei 52 Hwei gặp Ziggs: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 52 trận
  25. Jhin 1,131 Jhin gặp Ziggs: 49.6% (khoảng 46.9 đến 52.3) · 1,131 trận

Thắng đường trước Ziggs vàng ở phút 15

  1. Miss Fortune 1,151 Miss Fortune gặp Ziggs ở phút 15: +274 vàng (khoảng 191 đến 357) · 1,151 trận
  2. Jhin 1,072 Jhin gặp Ziggs ở phút 15: +223 vàng (khoảng 141 đến 305) · 1,072 trận
  3. Kai'Sa 975 Kai'Sa gặp Ziggs ở phút 15: +175 vàng (khoảng 73 đến 276) · 975 trận
  4. Lucian 378 Lucian gặp Ziggs ở phút 15: +170 vàng (khoảng 29 đến 310) · 378 trận
  5. Tristana 596 Tristana gặp Ziggs ở phút 15: +90 vàng (khoảng -41 đến 221) · 596 trận
  6. Ezreal 677 Ezreal gặp Ziggs ở phút 15: +70 vàng (khoảng -43 đến 183) · 677 trận

Thắng Ziggs tỉ lệ thắng

  1. Fizz 202 Fizz gặp Ziggs: 52.8% (khoảng 47.9 đến 57.6) · 202 trận
  2. Xerath 177 Xerath gặp Ziggs: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.6) · 177 trận
  3. LeBlanc 145 LeBlanc gặp Ziggs: 51.9% (khoảng 46.6 đến 57.2) · 145 trận
  4. Yone 309 Yone gặp Ziggs: 51.7% (khoảng 47.4 đến 56.0) · 309 trận
  5. Yasuo 327 Yasuo gặp Ziggs: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.9) · 327 trận
  6. Irelia 66 Irelia gặp Ziggs: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 66 trận
  7. Ahri 288 Ahri gặp Ziggs: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.5) · 288 trận
  8. Zed 212 Zed gặp Ziggs: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.6) · 212 trận
  9. Vex 99 Vex gặp Ziggs: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 99 trận
  10. Ekko 128 Ekko gặp Ziggs: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 128 trận
  11. Galio 97 Galio gặp Ziggs: 50.2% (khoảng 44.5 đến 55.9) · 97 trận
  12. Hwei 106 Hwei gặp Ziggs: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 106 trận

Thua Ziggs tỉ lệ thắng

  1. Lux 208 Lux gặp Ziggs: 44.4% (khoảng 39.6 đến 49.2) · 208 trận
  2. Orianna 99 Orianna gặp Ziggs: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.9) · 99 trận
  3. Twisted Fate 104 Twisted Fate gặp Ziggs: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 104 trận
  4. Viktor 216 Viktor gặp Ziggs: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.7) · 216 trận
  5. Qiyana 64 Qiyana gặp Ziggs: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 64 trận
  6. Lissandra 147 Lissandra gặp Ziggs: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 147 trận
  7. Veigar 226 Veigar gặp Ziggs: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.2) · 226 trận
  8. Akali 223 Akali gặp Ziggs: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 223 trận
  9. Ryze 57 Ryze gặp Ziggs: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 57 trận
  10. Katarina 165 Katarina gặp Ziggs: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.1) · 165 trận
  11. Locke 151 Locke gặp Ziggs: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 151 trận
  12. Aurora 51 Aurora gặp Ziggs: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 51 trận
  13. Aurelion Sol 70 Aurelion Sol gặp Ziggs: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận
  14. Azir 54 Azir gặp Ziggs: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 54 trận
  15. Malzahar 252 Malzahar gặp Ziggs: 48.9% (khoảng 44.3 đến 53.5) · 252 trận
  16. Mel 171 Mel gặp Ziggs: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 171 trận
  17. Vladimir 97 Vladimir gặp Ziggs: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 97 trận
  18. Zoe 68 Zoe gặp Ziggs: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 68 trận
  19. Sylas 173 Sylas gặp Ziggs: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.4) · 173 trận
  20. Kassadin 53 Kassadin gặp Ziggs: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 53 trận
  21. Syndra 182 Syndra gặp Ziggs: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.8) · 182 trận
  22. Naafiri 51 Naafiri gặp Ziggs: 49.9% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 51 trận
  23. Diana 117 Diana gặp Ziggs: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.4) · 117 trận

Thắng đường trước Ziggs vàng ở phút 15

  1. Yasuo 310 Yasuo gặp Ziggs ở phút 15: +557 vàng (khoảng 413 đến 702) · 310 trận

Thắng Ziggs tỉ lệ thắng

  1. Xerath 67 Xerath gặp Ziggs: 54.6% (khoảng 48.6 đến 60.5) · 67 trận
  2. Seraphine 141 Seraphine gặp Ziggs: 54.2% (khoảng 48.9 đến 59.4) · 141 trận
  3. Nami 56 Nami gặp Ziggs: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 56 trận
  4. Blitzcrank 68 Blitzcrank gặp Ziggs: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.5) · 68 trận
  5. Leona 78 Leona gặp Ziggs: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.3) · 78 trận
  6. Nautilus 91 Nautilus gặp Ziggs: 53.2% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 91 trận
  7. Pyke 63 Pyke gặp Ziggs: 52.7% (khoảng 46.7 đến 58.7) · 63 trận
  8. Brand 66 Brand gặp Ziggs: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 66 trận
  9. Yuumi 59 Yuumi gặp Ziggs: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 59 trận
  10. Lux 209 Lux gặp Ziggs: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 209 trận
  11. Swain 60 Swain gặp Ziggs: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.2) · 60 trận
  12. Morgana 122 Morgana gặp Ziggs: 51.8% (khoảng 46.3 đến 57.2) · 122 trận
  13. Senna 60 Senna gặp Ziggs: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 60 trận
  14. Lulu 55 Lulu gặp Ziggs: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 55 trận
  15. Pantheon 66 Pantheon gặp Ziggs: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 66 trận
  16. Thresh 109 Thresh gặp Ziggs: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 109 trận

Thua Ziggs tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ziggs thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ziggs vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ziggs, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.