Liên Minh Huyền Thoại Counter Locke
Thắng Locke tỉ lệ thắng
-
Garen 201 Garen gặp Locke: 58.5% (khoảng 53.6 đến 63.3) · 201 trận -
Teemo 177 Teemo gặp Locke: 56.6% (khoảng 51.6 đến 61.6) · 177 trận -
Katarina 2,415 Katarina gặp Locke: 54.8% (khoảng 52.9 đến 56.7) · 2,415 trận -
Aurelion Sol 755 Aurelion Sol gặp Locke: 54.7% (khoảng 51.5 đến 57.9) · 755 trận -
Ekko 2,186 Ekko gặp Locke: 54.3% (khoảng 52.3 đến 56.3) · 2,186 trận -
Diana 1,693 Diana gặp Locke: 54.3% (khoảng 52.1 đến 56.6) · 1,693 trận -
Naafiri 477 Naafiri gặp Locke: 53.8% (khoảng 50.1 đến 57.6) · 477 trận -
Sion 195 Sion gặp Locke: 53.8% (khoảng 48.9 đến 58.7) · 195 trận -
Kayle 153 Kayle gặp Locke: 53.7% (khoảng 48.5 đến 58.9) · 153 trận -
Akali 3,468 Akali gặp Locke: 53.7% (khoảng 52.0 đến 55.3) · 3,468 trận -
Yasuo 4,193 Yasuo gặp Locke: 53.6% (khoảng 52.1 đến 55.1) · 4,193 trận -
Gwen 184 Gwen gặp Locke: 53.5% (khoảng 48.5 đến 58.5) · 184 trận -
Sett 86 Sett gặp Locke: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 86 trận -
Renekton 79 Renekton gặp Locke: 53.2% (khoảng 47.4 đến 59.0) · 79 trận -
Yone 4,139 Yone gặp Locke: 53.2% (khoảng 51.7 đến 54.7) · 4,139 trận -
Darius 68 Darius gặp Locke: 53.2% (khoảng 47.2 đến 59.1) · 68 trận -
Ahri 3,764 Ahri gặp Locke: 53.1% (khoảng 51.6 đến 54.7) · 3,764 trận -
Seraphine 61 Seraphine gặp Locke: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.7) · 61 trận -
Sylas 2,266 Sylas gặp Locke: 52.7% (khoảng 50.7 đến 54.6) · 2,266 trận -
Heimerdinger 269 Heimerdinger gặp Locke: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 269 trận -
Yorick 58 Yorick gặp Locke: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.6) · 58 trận -
Xin Zhao 60 Xin Zhao gặp Locke: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.5) · 60 trận -
Gragas 205 Gragas gặp Locke: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 205 trận -
Kassadin 890 Kassadin gặp Locke: 52.4% (khoảng 49.5 đến 55.4) · 890 trận -
Tristana 238 Tristana gặp Locke: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.1) · 238 trận -
Galio 1,872 Galio gặp Locke: 52.4% (khoảng 50.2 đến 54.5) · 1,872 trận -
Swain 273 Swain gặp Locke: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.8) · 273 trận -
Singed 63 Singed gặp Locke: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.3) · 63 trận -
Lissandra 1,496 Lissandra gặp Locke: 52.3% (khoảng 49.9 đến 54.6) · 1,496 trận -
Fizz 2,205 Fizz gặp Locke: 52.2% (khoảng 50.2 đến 54.2) · 2,205 trận -
Hwei 1,049 Hwei gặp Locke: 52.1% (khoảng 49.3 đến 54.9) · 1,049 trận -
LeBlanc 1,684 LeBlanc gặp Locke: 52.0% (khoảng 49.8 đến 54.3) · 1,684 trận -
Aurora 762 Aurora gặp Locke: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.2) · 762 trận -
Lux 1,817 Lux gặp Locke: 52.0% (khoảng 49.8 đến 54.2) · 1,817 trận -
Kennen 153 Kennen gặp Locke: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.2) · 153 trận -
Nunu & Willump 71 Nunu & Willump gặp Locke: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 71 trận -
Varus 104 Varus gặp Locke: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.4) · 104 trận -
Master Yi 56 Master Yi gặp Locke: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 56 trận -
Jhin 93 Jhin gặp Locke: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.4) · 93 trận -
Jayce 221 Jayce gặp Locke: 51.7% (khoảng 46.9 đến 56.4) · 221 trận -
Nasus 254 Nasus gặp Locke: 51.6% (khoảng 47.0 đến 56.2) · 254 trận -
Neeko 150 Neeko gặp Locke: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.8) · 150 trận -
Riven 153 Riven gặp Locke: 51.4% (khoảng 46.2 đến 56.6) · 153 trận -
Mordekaiser 109 Mordekaiser gặp Locke: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 109 trận -
Vladimir 1,381 Vladimir gặp Locke: 51.1% (khoảng 48.7 đến 53.6) · 1,381 trận -
Akshan 805 Akshan gặp Locke: 50.9% (khoảng 47.8 đến 54.0) · 805 trận -
Zyra 80 Zyra gặp Locke: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.7) · 80 trận -
Irelia 1,217 Irelia gặp Locke: 50.9% (khoảng 48.2 đến 53.5) · 1,217 trận -
Vex 1,490 Vex gặp Locke: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.1) · 1,490 trận -
Quinn 97 Quinn gặp Locke: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 97 trận -
Ashe 62 Ashe gặp Locke: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận -
Twisted Fate 1,322 Twisted Fate gặp Locke: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.1) · 1,322 trận -
Miss Fortune 74 Miss Fortune gặp Locke: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 74 trận -
Karthus 70 Karthus gặp Locke: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 70 trận -
Morgana 216 Morgana gặp Locke: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 216 trận -
Kai'Sa 105 Kai'Sa gặp Locke: 50.3% (khoảng 44.7 đến 55.9) · 105 trận -
Talon 574 Talon gặp Locke: 50.3% (khoảng 46.8 đến 53.8) · 574 trận -
Cassiopeia 427 Cassiopeia gặp Locke: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 427 trận -
Anivia 616 Anivia gặp Locke: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.7) · 616 trận -
Zoe 950 Zoe gặp Locke: 50.3% (khoảng 47.4 đến 53.2) · 950 trận -
Malzahar 2,434 Malzahar gặp Locke: 50.3% (khoảng 48.4 đến 52.2) · 2,434 trận -
Annie 731 Annie gặp Locke: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 731 trận -
Veigar 2,223 Veigar gặp Locke: 50.1% (khoảng 48.1 đến 52.1) · 2,223 trận
Thua Locke tỉ lệ thắng
-
Orianna 1,138 Orianna gặp Locke: 45.5% (khoảng 42.8 đến 48.1) · 1,138 trận -
Viktor 2,324 Viktor gặp Locke: 45.7% (khoảng 43.8 đến 47.7) · 2,324 trận -
Mel 1,268 Mel gặp Locke: 46.4% (khoảng 43.9 đến 49.0) · 1,268 trận -
Lucian 153 Lucian gặp Locke: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.1) · 153 trận -
Caitlyn 99 Caitlyn gặp Locke: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.6) · 99 trận -
Kog'Maw 203 Kog'Maw gặp Locke: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 203 trận -
Ezreal 194 Ezreal gặp Locke: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.3) · 194 trận -
Malphite 259 Malphite gặp Locke: 47.8% (khoảng 43.3 đến 52.4) · 259 trận -
Taliyah 452 Taliyah gặp Locke: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.8) · 452 trận -
Xerath 1,386 Xerath gặp Locke: 48.3% (khoảng 45.8 đến 50.7) · 1,386 trận -
Syndra 2,457 Syndra gặp Locke: 48.3% (khoảng 46.4 đến 50.2) · 2,457 trận -
Azir 652 Azir gặp Locke: 48.6% (khoảng 45.3 đến 52.0) · 652 trận -
Gangplank 152 Gangplank gặp Locke: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 152 trận -
Briar 115 Briar gặp Locke: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận -
Pantheon 484 Pantheon gặp Locke: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.5) · 484 trận -
Zed 3,003 Zed gặp Locke: 48.8% (khoảng 47.1 đến 50.5) · 3,003 trận -
Volibear 141 Volibear gặp Locke: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 141 trận -
Twitch 59 Twitch gặp Locke: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 59 trận -
Cho'Gath 217 Cho'Gath gặp Locke: 49.0% (khoảng 44.3 đến 53.8) · 217 trận -
Smolder 186 Smolder gặp Locke: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 186 trận -
Ryze 734 Ryze gặp Locke: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.4) · 734 trận -
Karma 63 Karma gặp Locke: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 63 trận -
Qiyana 1,023 Qiyana gặp Locke: 49.4% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,023 trận -
Vel'Koz 457 Vel'Koz gặp Locke: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.2) · 457 trận -
Zilean 66 Zilean gặp Locke: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 66 trận -
Viego 60 Viego gặp Locke: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 60 trận -
Brand 393 Brand gặp Locke: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 393 trận -
Ziggs 279 Ziggs gặp Locke: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.5) · 279 trận -
Tryndamere 141 Tryndamere gặp Locke: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 141 trận -
Ambessa 81 Ambessa gặp Locke: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 81 trận -
Corki 77 Corki gặp Locke: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 77 trận
Thắng đường trước Locke vàng ở phút 15
-
Irelia 1,201 Irelia gặp Locke ở phút 15: +783 vàng (khoảng 669 đến 897) · 1,201 trận -
Naafiri 470 Naafiri gặp Locke ở phút 15: +529 vàng (khoảng 369 đến 689) · 470 trận -
Diana 1,661 Diana gặp Locke ở phút 15: +418 vàng (khoảng 333 đến 503) · 1,661 trận -
Talon 564 Talon gặp Locke ở phút 15: +326 vàng (khoảng 183 đến 469) · 564 trận -
Fizz 2,177 Fizz gặp Locke ở phút 15: +192 vàng (khoảng 119 đến 266) · 2,177 trận -
LeBlanc 1,656 LeBlanc gặp Locke ở phút 15: +131 vàng (khoảng 55 đến 206) · 1,656 trận -
Zed 2,950 Zed gặp Locke ở phút 15: +101 vàng (khoảng 40 đến 162) · 2,950 trận -
Akali 3,424 Akali gặp Locke ở phút 15: +97 vàng (khoảng 46 đến 148) · 3,424 trận -
Akshan 791 Akshan gặp Locke ở phút 15: +69 vàng (khoảng -55 đến 193) · 791 trận -
Qiyana 1,000 Qiyana gặp Locke ở phút 15: +29 vàng (khoảng -84 đến 141) · 1,000 trận -
Yasuo 4,134 Yasuo gặp Locke ở phút 15: +28 vàng (khoảng -29 đến 84) · 4,134 trận
Thắng Locke tỉ lệ thắng
-
Amumu 182 Amumu gặp Locke: 58.6% (khoảng 53.6 đến 63.5) · 182 trận -
Shyvana 229 Shyvana gặp Locke: 58.5% (khoảng 53.8 đến 63.1) · 229 trận -
Zed 107 Zed gặp Locke: 58.2% (khoảng 52.7 đến 63.7) · 107 trận -
Ngộ Không 292 Ngộ Không gặp Locke: 57.9% (khoảng 53.5 đến 62.2) · 292 trận -
Master Yi 432 Master Yi gặp Locke: 57.5% (khoảng 53.7 đến 61.4) · 432 trận -
Kayn 484 Kayn gặp Locke: 57.0% (khoảng 53.3 đến 60.7) · 484 trận -
Nocturne 267 Nocturne gặp Locke: 56.9% (khoảng 52.4 đến 61.4) · 267 trận -
Teemo 68 Teemo gặp Locke: 56.6% (khoảng 50.7 đến 62.5) · 68 trận -
Udyr 56 Udyr gặp Locke: 56.5% (khoảng 50.4 đến 62.5) · 56 trận -
Naafiri 127 Naafiri gặp Locke: 56.5% (khoảng 51.1 đến 61.8) · 127 trận -
Briar 223 Briar gặp Locke: 56.4% (khoảng 51.7 đến 61.1) · 223 trận -
Evelynn 133 Evelynn gặp Locke: 56.1% (khoảng 50.7 đến 61.4) · 133 trận -
Ekko 244 Ekko gặp Locke: 55.8% (khoảng 51.2 đến 60.4) · 244 trận -
Jax 74 Jax gặp Locke: 55.8% (khoảng 49.8 đến 61.6) · 74 trận -
Sejuani 107 Sejuani gặp Locke: 55.6% (khoảng 50.0 đến 61.1) · 107 trận -
Volibear 80 Volibear gặp Locke: 55.6% (khoảng 49.8 đến 61.4) · 80 trận -
Viego 448 Viego gặp Locke: 55.5% (khoảng 51.7 đến 59.3) · 448 trận -
Rengar 151 Rengar gặp Locke: 55.5% (khoảng 50.3 đến 60.6) · 151 trận -
Zyra 69 Zyra gặp Locke: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.2) · 69 trận -
Bel'Veth 113 Bel'Veth gặp Locke: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.7) · 113 trận -
Darius 86 Darius gặp Locke: 55.2% (khoảng 49.4 đến 60.9) · 86 trận -
Zac 108 Zac gặp Locke: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.6) · 108 trận -
Diana 163 Diana gặp Locke: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.1) · 163 trận -
Rek'Sai 54 Rek'Sai gặp Locke: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.1) · 54 trận -
Jayce 56 Jayce gặp Locke: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.0) · 56 trận -
Cho'Gath 280 Cho'Gath gặp Locke: 55.0% (khoảng 50.5 đến 59.4) · 280 trận -
Fiddlesticks 89 Fiddlesticks gặp Locke: 54.9% (khoảng 49.2 đến 60.6) · 89 trận -
Karthus 82 Karthus gặp Locke: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.3) · 82 trận -
Vi 222 Vi gặp Locke: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.2) · 222 trận -
Xin Zhao 164 Xin Zhao gặp Locke: 54.3% (khoảng 49.2 đến 59.4) · 164 trận -
Lillia 236 Lillia gặp Locke: 54.3% (khoảng 49.6 đến 59.0) · 236 trận -
Kha'Zix 275 Kha'Zix gặp Locke: 54.3% (khoảng 49.8 đến 58.7) · 275 trận -
Nunu & Willump 111 Nunu & Willump gặp Locke: 54.3% (khoảng 48.7 đến 59.8) · 111 trận -
Lee Sin 459 Lee Sin gặp Locke: 54.1% (khoảng 50.3 đến 57.9) · 459 trận -
Nidalee 97 Nidalee gặp Locke: 54.1% (khoảng 48.4 đến 59.8) · 97 trận -
Talon 231 Talon gặp Locke: 54.0% (khoảng 49.3 đến 58.7) · 231 trận -
Malphite 63 Malphite gặp Locke: 53.9% (khoảng 47.9 đến 59.9) · 63 trận -
Rammus 101 Rammus gặp Locke: 53.7% (khoảng 48.1 đến 59.3) · 101 trận -
Sylas 293 Sylas gặp Locke: 53.5% (khoảng 49.1 đến 57.9) · 293 trận -
Graves 348 Graves gặp Locke: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.6) · 348 trận -
Warwick 249 Warwick gặp Locke: 53.2% (khoảng 48.5 đến 57.8) · 249 trận -
Elise 110 Elise gặp Locke: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.7) · 110 trận -
Kindred 137 Kindred gặp Locke: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.3) · 137 trận -
Shaco 291 Shaco gặp Locke: 52.7% (khoảng 48.3 đến 57.1) · 291 trận -
Qiyana 244 Qiyana gặp Locke: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.3) · 244 trận -
Quinn 58 Quinn gặp Locke: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 58 trận -
Jarvan IV 241 Jarvan IV gặp Locke: 51.4% (khoảng 46.8 đến 56.1) · 241 trận -
Taliyah 50 Taliyah gặp Locke: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.9) · 50 trận -
Hecarim 182 Hecarim gặp Locke: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.5) · 182 trận
Thua Locke tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Locke thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Locke vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Locke ở phút 15.
Thắng Locke tỉ lệ thắng
-
Irelia 73 Irelia gặp Locke: 59.9% (khoảng 54.0 đến 65.6) · 73 trận -
Darius 105 Darius gặp Locke: 57.9% (khoảng 52.3 đến 63.3) · 105 trận -
Garen 90 Garen gặp Locke: 57.1% (khoảng 51.3 đến 62.7) · 90 trận -
Malphite 103 Malphite gặp Locke: 56.9% (khoảng 51.3 đến 62.5) · 103 trận -
Yorick 50 Yorick gặp Locke: 56.2% (khoảng 50.0 đến 62.3) · 50 trận -
Teemo 119 Teemo gặp Locke: 56.0% (khoảng 50.5 đến 61.4) · 119 trận -
Gangplank 71 Gangplank gặp Locke: 55.9% (khoảng 50.0 đến 61.8) · 71 trận -
Sett 108 Sett gặp Locke: 55.7% (khoảng 50.1 đến 61.2) · 108 trận -
Renekton 68 Renekton gặp Locke: 55.4% (khoảng 49.4 đến 61.3) · 68 trận -
Jax 65 Jax gặp Locke: 54.9% (khoảng 48.9 đến 60.8) · 65 trận -
Volibear 86 Volibear gặp Locke: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.1) · 86 trận -
Akali 65 Akali gặp Locke: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.7) · 65 trận -
Yone 168 Yone gặp Locke: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.7) · 168 trận -
Nasus 79 Nasus gặp Locke: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.4) · 79 trận -
Cho'Gath 53 Cho'Gath gặp Locke: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 53 trận -
Mordekaiser 84 Mordekaiser gặp Locke: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 84 trận -
Yasuo 84 Yasuo gặp Locke: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.4) · 84 trận
Thua Locke tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Locke thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Locke vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Locke, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Locke tỉ lệ thắng
-
Leona 67 Leona gặp Locke: 58.3% (khoảng 52.3 đến 64.1) · 67 trận -
Swain 51 Swain gặp Locke: 57.6% (khoảng 51.4 đến 63.6) · 51 trận -
Thresh 113 Thresh gặp Locke: 56.4% (khoảng 50.9 đến 61.9) · 113 trận -
Blitzcrank 55 Blitzcrank gặp Locke: 55.9% (khoảng 49.8 đến 61.9) · 55 trận -
Senna 52 Senna gặp Locke: 55.8% (khoảng 49.6 đến 61.9) · 52 trận -
Nautilus 74 Nautilus gặp Locke: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.5) · 74 trận -
Nami 54 Nami gặp Locke: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.4) · 54 trận -
Seraphine 71 Seraphine gặp Locke: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 71 trận -
Lux 127 Lux gặp Locke: 54.3% (khoảng 48.9 đến 59.7) · 127 trận
Thua Locke tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Locke thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Locke vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Locke, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Locke tỉ lệ thắng
-
Tristana 71 Tristana gặp Locke: 55.0% (khoảng 49.0 đến 60.9) · 71 trận -
Miss Fortune 110 Miss Fortune gặp Locke: 52.9% (khoảng 47.4 đến 58.4) · 110 trận -
Ezreal 71 Ezreal gặp Locke: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.7) · 71 trận -
Jinx 76 Jinx gặp Locke: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.0) · 76 trận -
Kai'Sa 118 Kai'Sa gặp Locke: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 118 trận -
Caitlyn 99 Caitlyn gặp Locke: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.8) · 99 trận -
Jhin 108 Jhin gặp Locke: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 108 trận
Thua Locke tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Locke thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Locke vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Locke, nên chưa có số liệu vàng.