Liên Minh Huyền Thoại Locke Build ARAM
Tier C · 42 #151 ARAM Phiên bản 16.21
Build Locke ARAM
- thắng
- 45.5%
- trận
- 497
- Tác động thắng
- -0.9

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|



Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|
        Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 50% | 45.8% |
|---|
        Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 38.2% |
|---|
        Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Thiêu Rụi, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 11% | 44.4% |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Nhát Chém Ân Huệ, Đắc Thắng, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
        Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến | 3% | - |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ