Liên Minh Huyền Thoại Build Locke
Build Locke Đường giữa
- thắng
- 47.7%
- trận
- 84,441
- Tác động thắng
- -2.3
- Tỉ lệ chọn
- 2.4%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 47.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.9% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.9% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 49.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 | |
| 16% | 44.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 12:51 | |
| 4% | 47.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 12:55 | |
| 2% | 43.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 12:52 | |
| 1% | 44.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 12:17 | |
| <1% | 41.7% | -2.1 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 48.2% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.6% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 42.4% | ngang kèo | |
| 5% | 47.5% | ngang kèo | |
| 4% | 51.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 70% | 48.2% | mua nhiều nhất | |
| 24% | 47.7% | ngang kèo | |
| 3% | 46.6% | ngang kèo | |
| 1% | 39.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 9% | 24% | |
| 79% | 70% | |
| 7% | 15% | |
| 43% | 35% | |
| 5% | <1% | |
| 16% | 15% |
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 48.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:22 | |
| 5% | 47.5% | -0.2 khác biệt rõ ràng | 11:42 | |
| 5% | 42.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | 12:20 | |
| <1% | 71.0% | mua khi đã dẫn trước | 8:56 | |
| <1% | 45.8% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 11:14 | |
| <1% | 48.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 57.0% | -2.2 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 28.6% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 15,007 | |
| 14% | 7,259 | |
| 12% | 6,386 | |
| 10% | 5,015 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 47.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:55 | |
| 24% | 48.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:18 | |
| 7% | 74.1% | mua khi đã dẫn trước | 14:25 | |
| 6% | 43.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:59 | |
| 4% | 50.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:47 | |
| 1% | 47.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 15,007 | |
| 14% | 7,259 | |
| 12% | 6,386 | |
| 10% | 5,015 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.3 mỗi 100 trận, so với -4.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 48.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 21% | 55.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:17 | |
| 16% | 53.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:15 | |
| 8% | 73.3% | mua khi đã dẫn trước | 20:28 | |
| 7% | 48.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:11 | |
| 6% | 55.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 45.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 61.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 15,007 | |
| 14% | 7,259 | |
| 12% | 6,386 | |
| 10% | 5,015 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +2.3 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 52.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 28:55 | |
| 19% | 50.0% | +0.5 khác biệt rõ ràng | 30:35 | |
| 11% | 72.1% | mua khi đã dẫn trước | 26:14 | |
| 9% | 56.0% | +2.3 khác biệt rõ ràng | 30:48 | |
| 7% | 61.3% | +0.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 55.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 52.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:32 | |
| 18% | 52.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:00 | |
| 15% | 61.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 33:42 | |
| 12% | 59.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:05 | |
| 6% | 53.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 45.6% | 36:04 | |
| 22% | 49.4% | 36:35 | |
| 16% | 49.8% | 36:52 | |
| 13% | 47.2% | 35:37 | |
| 6% | 52.1% | 37:10 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 47.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 45.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.9% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.8% | -5.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 47.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 45.1% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.6% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 48.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 46.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 44.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.6% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.8% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 46.5% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 42% | 48.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.8% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 46.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 44% | 49.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.3% | +0.3 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 48.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 47.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.6% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 47.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 48.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 46.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.4% | -0.1 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 83% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 50.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 37.8% | -5.6 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 44.8% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | <1% | 38.8% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 51.8% | -5.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 48.2%. Tăng E trước: thắng 37.1% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 47.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.3% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 26.3% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Build Locke Đi rừng
- thắng
- 45.1%
- trận
- 10,566
- Tác động thắng
- -4.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 46.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 46.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 40.7% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 41.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85% | 45.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:15 | |
| 7% | 39.3% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 13:57 | |
| 5% | 40.8% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 13:01 | |
| 2% | 45.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:52 | |
| 1% | 40.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 1% | 48.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 82% | 46.2% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 44.4% | ngang kèo | |
| 5% | 36.8% | ngang kèo | |
| 3% | 53.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 43.9% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 42.7% | ngang kèo | |
| 5% | 34.6% | chưa đủ trận | |
| 1% | 66.7% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 8% | 17% | |
| 5% | 13% | |
| 82% | 77% | |
| 48% | 43% | |
| 90% | 93% |
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 45.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:46 | |
| 5% | 41.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 11:44 | |
| 5% | 45.2% | -1.7 khác biệt rõ ràng | 10:29 | |
| 1% | 61.7% | mua khi đã dẫn trước | 7:56 | |
| <1% | 44.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| <1% | 50.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 2,089 | |
| 17% | 1,235 | |
| 13% | 944 | |
| 8% | 584 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với -3.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 44.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:39 | |
| 23% | 44.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:15 | |
| 6% | 67.2% | mua khi đã dẫn trước | 13:31 | |
| 6% | 42.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:06 | |
| 3% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 17:16 | |
| 2% | 53.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 39.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 37.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 2,089 | |
| 17% | 1,235 | |
| 13% | 944 | |
| 8% | 584 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.0 mỗi 100 trận, so với -3.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 45.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:44 | |
| 23% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:30 | |
| 16% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:04 | |
| 7% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:47 | |
| 6% | 69.6% | mua khi đã dẫn trước | 19:42 | |
| 5% | 45.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 44.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 39.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 28% | 2,089 | |
| 17% | 1,235 | |
| 13% | 944 | |
| 8% | 584 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 52.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:11 | |
| 22% | 45.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:13 | |
| 10% | 82.7% | mua khi đã dẫn trước | 25:04 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 47.9% | quá ít trận | 31:24 | |
| 28% | 55.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:42 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 53.0% | 34:55 | |
| 19% | - | 34:25 | |
| 15% | - | 36:01 | |
| 13% | - | 35:25 | |
| 9% | - | 36:15 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 46.5% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 39.7% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.8% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 45.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.0% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.7% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | -4.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 45.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 42.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.4% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 46.3% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 39.4% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 47.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.5% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 37.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 46.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 46.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 37.1% | quá lớn để tin | |
| 5% | 41.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 45.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.1% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 46.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 44.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 37.5% | quá lớn để tin |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 45.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 44.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.8% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 41.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 88% | 45.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 11% | 46.6% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 30.8% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 44.5%. Tăng E trước: thắng 36.4% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 44.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Locke Đường trên
- thắng
- 45.2%
- trận
- 3,284
- Tác động thắng
- -3.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 44.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75% | 45.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:02 | |
| 11% | 42.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:08 | |
| 6% | 45.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| 5% | 41.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:36 | |
| 2% | 33.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 73% | 49.1% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 31.6% | chưa đủ trận | |
| 6% | 41.0% | chưa đủ trận | |
| 5% | 35.5% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 46.4% | mua nhiều nhất | |
| 27% | 56.5% | ngang kèo | |
| 4% | 61.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 14.3% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 27% | |
| 73% | 62% | |
| 9% | 1% | |
| 8% | 14% | |
| 84% | 89% | |
| 12% | 8% |
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81% | 45.7% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:49 | |
| 11% | 34.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | 13:02 | |
| 4% | 49.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 11:42 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 385 | |
| 17% | 307 | |
| 12% | 217 | |
| 6% | 116 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 46.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:35 | |
| 21% | 45.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 6% | 40.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:14 | |
| 5% | 67.3% | mua khi đã dẫn trước | 14:42 | |
| 4% | 46.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:32 | |
| 3% | 45.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 48.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 18.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 385 | |
| 17% | 307 | |
| 12% | 217 | |
| 6% | 116 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với -1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 48.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:53 | |
| 24% | 47.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 16% | 49.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 8% | 47.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:50 | |
| 6% | 48.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:51 | |
| 5% | 72.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 46.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 385 | |
| 17% | 307 | |
| 12% | 217 | |
| 6% | 116 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 54.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:54 | |
| 23% | 53.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:54 | |
| 12% | 53.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:18 | |
| 10% | 45.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:34 | |
| 9% | 58.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:05 | |
| 7% | 66.7% | mua khi đã dẫn trước |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 32:31 | |
| 17% | 55.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 33:56 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 34:43 | |
| 21% | - | 35:56 | |
| 16% | - | 37:52 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 44.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 42.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.2% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 44.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 42.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 44.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 44.7% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 43.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 44.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 44.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 36.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 44.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 40% | 44.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 39.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 43.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 60.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 33.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 44.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 26.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 44.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 35.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 43.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 45.2% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 36.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 81% | 44.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 18% | 43.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 1% | 21.4% | -4.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 44.7%. Tăng E trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 43.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Locke Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 44.0%
- trận
- 10,827
- Tác động thắng
- -5.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 44.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.0% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 45.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:26 | |
| 10% | 46.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:15 | |
| 9% | 41.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 14:38 | |
| 3% | 49.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:04 | |
| 1% | 46.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:00 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 60% | 45.6% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 47.8% | ngang kèo | |
| 5% | 46.7% | ngang kèo | |
| 3% | 48.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 57% | 45.6% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 37.0% | ngang kèo | |
| 7% | 47.8% | ngang kèo | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 10% | |
| 27% | 23% | |
| 12% | 9% |
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 45.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:24 | |
| 12% | 44.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 8% | 42.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 1% | 40.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:05 | |
| 1% | 64.0% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 9:26 | |
| 1% | 53.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 49.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 18% | 807 | |
| 16% | 709 | |
| 8% | 345 | |
| 8% | 339 |
Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya
Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với - của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 43.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:23 | |
| 26% | 44.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:45 | |
| 11% | 48.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:33 | |
| 6% | 49.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:23 | |
| 6% | 72.6% | mua khi đã dẫn trước | 15:31 | |
| 1% | 45.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 39.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 18% | 807 | |
| 16% | 709 | |
| 8% | 345 | |
| 8% | 339 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 49.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:52 | |
| 26% | 51.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:39 | |
| 12% | 48.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:29 | |
| 9% | 50.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:56 | |
| 7% | 63.4% | mua khi đã dẫn trước | 23:03 | |
| 7% | 44.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 44.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 18% | 807 | |
| 16% | 709 | |
| 8% | 345 | |
| 8% | 339 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 32% | 56.5% | 31:51 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 36:49 | |
| 18% | - | 37:05 | |
| 13% | - | 34:58 | |
| 11% | - | 42:14 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 45.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 38.0% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 45.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 39.4% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 46.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 44.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 48.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 38.9% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +5.1 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 46.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 43.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.8% | +5.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 39.2% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 35.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 46.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 43.8% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 44.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 46.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 45.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 45.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 46.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 44.0% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 38.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 82% | 44.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 15% | 46.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 46.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 45.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 38.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.9% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Locke Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 47.5%
- trận
- 10,009
- Tác động thắng
- -2.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 47.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 43.3% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82% | 48.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:21 | |
| 7% | 43.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 13:22 | |
| 6% | 46.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:22 | |
| 2% | 45.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:27 | |
| 2% | 44.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:07 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 52.2% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 54.2% | ngang kèo | |
| 3% | 42.9% | ngang kèo | |
| 2% | 51.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 58% | 43.2% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 49.6% | ngang kèo | |
| 5% | 51.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 40.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 8% | 17% | |
| 3% | 11% | |
| 62% | 58% |
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 48.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 5% | 35.4% | -2.9 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 11:56 | |
| 4% | 45.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:60 | |
| 1% | 58.1% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 8:11 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 1,152 | |
| 20% | 45.7% | 1,094 | |
| 14% | 54.0% | 769 | |
| 10% | - | 526 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 46.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 18:37 | |
| 24% | 45.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:21 | |
| 8% | 72.0% | mua khi đã dẫn trước | 13:12 | |
| 4% | 43.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:46 | |
| 4% | 46.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 16:52 | |
| 2% | 53.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 1,152 | |
| 20% | 45.7% | 1,094 | |
| 14% | 54.0% | 769 | |
| 10% | - | 526 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 47.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:28 | |
| 23% | 52.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 18% | 51.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:11 | |
| 13% | 48.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:10 | |
| 6% | 71.6% | mua khi đã dẫn trước | 19:46 | |
| 6% | 43.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | ||
| 3% | 46.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 1,152 | |
| 20% | 45.7% | 1,094 | |
| 14% | 54.0% | 769 | |
| 10% | - | 526 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 50.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 28:23 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | 46.6% | 32:41 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 55.5% | 34:56 | |
| 16% | - | 36:14 | |
| 15% | - | 35:34 | |
| 11% | - | 33:24 | |
| 11% | - | 34:58 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +4.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.8% | +4.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 47.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.6% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 48.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 45.7% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 42.3% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 48.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 45.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 41.5% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 49.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 44.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 46.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 54.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 47.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 47.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 49.0% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 44.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 80% | 47.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 18% | 51.2% | +3.0 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 35.5% | -4.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 46.6%. Tăng E trước: thắng 20.0% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Tốc Biến + Dịch Chuyển thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 47.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.0% | -4.8 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Locke hàng đầu
Xem tất cả 8,768Trận bình thường ở Đường giữa
80,816 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 2% Hạ gục 11.1
- Top 14% Tham gia hạ gục 45%
- Cuối 3% Hỗ trợ 4.6
- Số lần chết
- 7.2 Nhiều nhất 30%
- Hạ gục solo
- 3.3 Top 21%
- % ST của đội
- 23% Cuối 45%
- ST / phút
- 825 Cuối 39%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 18%
- Vàng / phút
- 435 Top 19%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Top 25%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Top 40%
- Chiến công đầu
- 14% Top 25%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:26
- Cấp 11 lúc 15:17
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 94% Vật lý 6%Chết vì
Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đi rừng
10,097 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 1% Hạ gục 10.9
- Top 10% Chiến công đầu 8%
- Cuối 1% Hỗ trợ 5.6
- Số lần chết
- 6.5 Nhiều nhất 30%
- Hạ gục solo
- 1.8 Top 20%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 16%
- % ST của đội
- 19% Top 40%
- ST / phút
- 681 Cuối 49%
- Lính / phút
- 6.2 Cuối 33%
- Vàng / phút
- 466 Top 13%
- Tầm nhìn / phút
- 0.85 Cuối 41%
- Mắt kiểm soát
- 1.4 Top 43%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:21
- Cấp 11 lúc 17:02
- raptors trước ở 50% số trận
- Rồng đầu lúc 8:27
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 94% Vật lý 6%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
3,114 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 1% Hạ gục 9.2
- Top 14% Chiến công đầu 20%
- Cuối 1% Hỗ trợ 4.0
- Số lần chết
- 7.4 Nhiều nhất 29%
- Hạ gục solo
- 3.5 Top 16%
- Tham gia hạ gục
- 38% Top 21%
- % ST của đội
- 21% Cuối 30%
- ST / phút
- 760 Cuối 27%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 16%
- Vàng / phút
- 413 Top 35%
- Tầm nhìn / phút
- 0.77 Top 44%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:32
- Cấp 11 lúc 13:46
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 93% Vật lý 7%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
9,638 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 2% Hạ gục 12.2
- Top 10% Tham gia hạ gục 50%
- Cuối 2% Hỗ trợ 5.7
- Số lần chết
- 7.8 Nhiều nhất 38%
- Hạ gục solo
- 1.9 Top 12%
- % ST của đội
- 22% Top 46%
- ST / phút
- 808 Cuối 48%
- Lính / phút
- 5.7 Cuối 32%
- Vàng / phút
- 472 Top 19%
- Tầm nhìn / phút
- 0.69 Top 30%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 34%
- Chiến công đầu
- 19% Top 10%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:35
- Cấp 11 lúc 18:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 94% Vật lý 6%Chết vì
Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Locke ở Đường giữa.
-
Vladimir: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.9) · 1,474 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.2) · 820 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fizz: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.4) · 2,391 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurelion Sol: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.2) · 938 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Galio: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.1) · 2,427 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.1) · 2,529 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,566 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,670 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Locke ở Đường giữa.
-
Locke cùng Sion: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93-2.63) · 13,298 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Dr. Mundo: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.35) · 13,686 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Tryndamere: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50-2.20) · 13,412 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng K'Sante: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,458 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Rumble: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.5) · 3,355 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Twisted Fate: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.3) · 1,781 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Amumu: +3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.47-4.20) · 12,774 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Zac: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-3.8) · 7,882 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Ngộ Không: +2.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83-3.17) · 21,858 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Qiyana: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.01 đến -3.52) · 17,240 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Rengar: -3.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.41 đến -2.57) · 11,313 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Lee Sin: -3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.72) · 30,859 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.5) · 6,854 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Xayah: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-2.95) · 19,466 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Sivir: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84-2.64) · 11,947 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Ezreal: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.59) · 35,668 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Kalista: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -0.83) · 11,860 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Corki: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,084 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Taric: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,757 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Rell: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.37) · 9,625 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Hwei: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.9) · 3,603 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Locke cùng Mel: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -5.1) · 7,057 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Orianna: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.0) · 441 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke cùng Zoe: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.2) · 2,252 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự