Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Vladimir

Tier A · 73 #10 Đường giữa Phiên bản 16.22

Build Vladimir Đường giữa

thắng
51.8%
trận
77,117
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
1.7%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%52.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng12%50.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu3%48.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu1%46.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%50.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%45.6%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%51.8%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%45.6%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%53.6%13:14
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia32%50.6%9:24
Giày BạcGiày Bạc5%51.7%12:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%42.7%13:40
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%51.6%12:48
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%47.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%55.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia31%54.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%53.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%52.9%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia31%49.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%53.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%41.6%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%14%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry15%16%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%16%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố78%52.5%12:12
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech9%49.5%12:02
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ8%51.5%13:10
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần2%50.4%13:19
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%61.0%14:12
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%53.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%70.5%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố18%8,203
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%4,142
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố8%3,720
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%2,989
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: 0.0 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon43%55.8%21:09
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry14%53.0%20:25
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần12%51.5%20:40
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%53.1%20:43
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%53.1%19:58
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ5%50.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%79.3%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%48.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố18%8,203
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%4,142
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố8%3,720
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%2,989
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: 0.0 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%61.0%26:15
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần20%57.4%26:54
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô13%57.0%26:24
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%77.9%21:52
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%55.9%27:09
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%61.0%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ6%56.5%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech4%53.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố18%8,203
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%4,142
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố8%3,720
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%2,989
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 25% số trận của họ. Tính mọi rank, Đồng Hồ Cát Zhonya được chọn nhiều nhất.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%58.5%31:35
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô22%63.2%30:10
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai14%75.1%27:38
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần11%63.4%30:07
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ7%61.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%65.3%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%67.9%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%58.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai

Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya31%65.1%34:12
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai18%66.8%32:40
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%66.7%33:22
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần10%62.4%33:56
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%62.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô18%58.0%37:06
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%55.4%37:13
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%50.0%37:42
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần12%47.6%37:44
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ11%53.3%38:30
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố68%51.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần21%52.1%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery9%50.3%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác1%51.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%49.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%50.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn<1%56.1%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%47.2%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây95%51.9%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố2%49.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%51.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%51.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%44.6%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%46.7%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%32.6%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%54.8%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh96%51.9%
Mau LẹMau Lẹ2%50.8%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác1%52.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%47.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối<1%45.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%53.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%54.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%41.2%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ84%51.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi13%51.3%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%52.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%48.5%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%49.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%55.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%44.0%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác94%51.8%
Kiên ĐịnhKiên Định2%51.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%51.5%
Cảm HứngCảm Hứng1%53.0%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%45.5%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc Thắng

Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng

Chốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc87%51.7%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc11%53.1%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%50.2%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng<1%46.6%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng<1%50.0%
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng<1%41.4%
Đốn HạĐắc ThắngĐốn Hạ + Đắc Thắng<1%43.3%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng96%51.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%50.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%45.7%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%51.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%51.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%50.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến91%51.8%
MáuMáu8%52.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%50.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +6.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W98%52.0%
QWEQ + W + E1%44.7%
EQWE + Q + W<1%38.8%
WQEW + Q + E<1%48.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 53.0%. Tăng E trước: thắng 36.8% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành80%51.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt17%52.0%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển2%46.3%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%50.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến<1%54.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%49.1%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%38.9%

Build Vladimir Đường trên

thắng
49.0%
trận
20,702
Tác động thắng
-0.9
Tỉ lệ chọn
0.5%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%49.5%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng11%47.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu4%43.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%47.1%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%42.9%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%61.3%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%50.0%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư47%49.6%13:20
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia41%48.8%8:16
Giày BạcGiày Bạc10%51.2%12:18
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%44.6%12:57
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%50.0%12:51
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%55.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư45%52.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia41%50.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc9%53.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%44.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư48%50.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia38%50.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc10%48.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%51.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa16%20%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%13%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon50%54%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố68%72%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia41%38%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố62%49.4%12:33
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ17%49.9%13:31
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech10%47.2%12:33
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%49.4%13:28
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%47.1%13:19
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%58.3%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần<1%47.1%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%55.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố11%1,259
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố8%887
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%886
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%652
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 2Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon32%53.3%21:15
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry18%49.8%21:00
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần17%49.4%20:51
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%49.3%20:53
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%50.5%20:24
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ7%52.1%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%73.9%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố11%1,259
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố8%887
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%886
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%652
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon31%57.9%26:50
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%54.6%27:09
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%57.1%26:54
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%53.1%27:35
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần9%55.7%27:11
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai7%71.1%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ4%54.8%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh1%45.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố11%1,259
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố8%887
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%886
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố6%652
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%58.4%31:53
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%59.4%31:15
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%49.1%31:21
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%62.6%34:36
Động Cơ Vũ Trụ

Món 6Động Cơ Vũ Trụ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%-39:16
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%-35:49
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%-39:23
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ12%-39:18
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần11%-37:26
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố57%49.7%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần25%47.2%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery14%49.3%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác3%52.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%44.8%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác1%45.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn<1%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%29.2%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây93%49.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố3%48.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác3%51.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%41.2%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%49.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%42.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh93%49.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác3%53.2%
Mau LẹMau Lẹ2%47.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối<1%42.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%48.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%30.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%38.2%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác<1%60.6%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ58%49.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi37%48.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác2%54.0%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%47.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%43.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%40.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%42.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%50.0%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác91%49.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%51.3%
Kiên ĐịnhKiên Định3%47.3%
Cảm HứngCảm Hứng2%51.1%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%36.8%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia Tốc

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc

Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc68%48.9%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc29%48.8%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc2%51.5%
Huyền Thoại: Gia TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng<1%53.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Điểm Hồi Kỹ Năng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng94%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%52.5%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%43.1%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%48.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%50.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến61%49.5%
MáuMáu37%48.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%50.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%49.3%
QWEQ + W + E2%42.5%
WQEW + Q + E<1%43.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.9%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành69%49.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt25%49.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%42.2%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt2%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%45.6%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển1%48.4%

Build Vladimir Xạ thủ

thắng
52.5%
trận
4,948
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x285%52.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng8%51.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu5%56.4%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%52.9%13:42
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia33%51.7%10:20
Giày BạcGiày Bạc5%56.4%12:49
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%60.7%14:28

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư57%57.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia32%53.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%55.3%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%68.4%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư59%54.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia31%53.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%72.0%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%62.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%10%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố83%53.7%12:15
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ5%48.3%12:57
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech5%43.2%12:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%53.0%13:50
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần1%47.5%12:54
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%66.7%
Kính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma Pháp<1%26.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố13%455
Trượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%411
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố10%338
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố9%319
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 2Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: -1.3 mỗi 100 trận, so với -4.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon44%55.3%20:07
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry22%48.0%19:32
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai8%74.8%15:18
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần7%48.5%19:39
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%48.7%20:02
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%51.4%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%51.0%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%61.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố13%455
Trượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%411
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố10%338
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố9%319
Trượng Hư Vô

Món 3Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô25%52.4%25:26
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%57.4%25:25
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai14%78.5%21:17
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần10%57.8%25:49
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%56.7%24:58
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%62.3%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%53.6%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ3%63.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Sách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốSách Chiêu Hồn Mejai, Mũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố13%455
Trượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%411
Mũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Hư Vô, Quyền Trượng Bão Tố10%338
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Ác Thần, Quyền Trượng Bão Tố9%319
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 4Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 4 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon39%57.3%29:04
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai20%64.9%27:03
Quyền Trượng Ác Thần

Món 5Quyền Trượng Ác Thần

Quyền Trượng Ác Thần thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô21%62.3%32:19
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya21%67.5%32:15
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần13%65.4%32:40
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%73.4%31:11
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9%62.9%31:29
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%80.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya21%-36:28
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần15%-36:06
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%-34:46
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai11%-36:36
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%-36:32
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố81%52.5%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần11%51.7%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery4%55.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác2%47.1%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây93%52.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố3%53.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác2%47.5%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh94%52.5%
Mau LẹMau Lẹ2%56.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác2%48.0%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ89%52.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi8%52.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác1%38.9%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%48.6%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác92%52.5%
Cảm HứngCảm Hứng3%54.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%47.3%
Kiên ĐịnhKiên Định3%55.0%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc

Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc

Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc76%53.1%
Đốn HạHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc22%50.8%
Nhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc1%45.2%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng95%52.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%50.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%38.9%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%52.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển12%53.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%32.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%52.4%
MáuMáu9%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%60.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W99%52.8%
QWEQ + W + E1%51.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 49.6%. Tăng E trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành93%52.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt4%47.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%42.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%47.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt1%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%47.8%

Người chơi Vladimir hàng đầu

Xem tất cả 12,695
  1. 1 Thách Đấu · 3,132 LP Kina #00021 · BR 14 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Động Cơ Vũ TrụBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  2. 2 Thách Đấu · 2,432 LP Guaxi #Vladi · BR 16 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  3. 3 Thách Đấu · 2,201 LP MAGEBLOOD #E500 · KR 54 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  4. 4 Thách Đấu · 2,048 LP Raiich #1V9 · Bắc & Đông Âu 47 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  5. 5 Thách Đấu · 2,040 LP karolek69 #UwU · Bắc & Đông Âu 9 trận
  6. 6 Thách Đấu · 2,007 LP 好吃QQ球 #tw2 · TW2 11 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Động Cơ Vũ Trụ
  7. 7 Thách Đấu · 1,959 LP Spiky #ezz · Bắc & Đông Âu 24 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  8. 8 Thách Đấu · 1,856 LP usus #s t · KR 13 trận

Trận bình thường ở Đường giữa

74,463 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 6% ST / phút 967
  • Top 8% % ST của đội 25%
  • Cuối 10% Tầm nhìn / phút 0.60
Hạ gục
7.4 Top 50%
Số lần chết
6.1 Ít nhất 19%
Hỗ trợ
5.9 Cuối 32%
Hạ gục solo
2.5 Cuối 49%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 25%
Lính / phút
7.0 Top 21%
Vàng / phút
417 Top 48%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 23%
Chiến công đầu
5% Cuối 11%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:15
  • Cấp 11 lúc 14:34

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+3+6 Vàng -124-190-200

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

19,978 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 10% ST / phút 900
  • Top 11% % ST của đội 24%
  • Cuối 19% Chiến công đầu 8%
Hạ gục
6.1 Cuối 46%
Số lần chết
6.2 Ít nhất 19%
Hỗ trợ
5.2 Cuối 31%
Hạ gục solo
2.7 Top 50%
Tham gia hạ gục
34% Cuối 22%
Lính / phút
7.0 Top 17%
Vàng / phút
402 Top 49%
Tầm nhìn / phút
0.72 Cuối 21%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 28%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:21
  • Cấp 11 lúc 13:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +4+7+10 Vàng +33+75-5

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Xạ thủ

4,789 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Ít nhất 3% Số lần chết 5.7
  • Top 10% Lính / phút 7.2
  • Cuối 2% Tầm nhìn / phút 0.57
Hạ gục
7.7 Cuối 39%
Hỗ trợ
6.8 Cuối 31%
Hạ gục solo
1.3 Cuối 48%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 26%
% ST của đội
24% Top 13%
ST / phút
932 Top 12%
Vàng / phút
453 Top 48%
Mắt kiểm soát
0.3 Cuối 8%
Chiến công đầu
8% Cuối 16%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:16
  • Cấp 11 lúc 17:56

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-3-1 Vàng -221-290-308

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 39% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 89

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vladimir ở Đường giữa.

Khó
Dễ
vs Malzahar -4.3 Bị khắc chế
vs Qiyana +6.4 Có lợi
vs Ezreal +6.1 Có lợi
vs Azir +5.8 Có lợi
vs Yasuo +4.8 Có lợi
vs Taliyah +4.1 Có lợi
vs Locke +3.8 Có lợi
vs Katarina +3.7 Có lợi
vs Vex +3.6 Có lợi
vs Akali +3.4 Có lợi
vs Yone +3.2 Có lợi
vs Irelia +3.0 Có lợi
vs Zed +2.9 Có lợi
vs Galio +2.8 Có lợi
vs LeBlanc +2.5 Có lợi
vs Ekko +2.3 Có lợi
vs Fizz +1.9 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vladimir ở Đường giữa.

Đường trên
  • Ornn Vladimir cùng Ornn: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.7) · 5,936 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Vladimir cùng Teemo: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77-2.42) · 14,535 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Vladimir cùng Sett: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77-2.33) · 16,283 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Vladimir cùng Ryze: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.7) · 590 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Vladimir cùng K'Sante: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,472 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Riven Vladimir cùng Riven: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 3,992 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Vladimir cùng Rammus: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9-5.6) · 4,832 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Vladimir cùng Amumu: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.2) · 7,506 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Vladimir cùng Briar: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.85-3.78) · 10,353 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Vladimir cùng Qiyana: -3.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.91 đến -2.92) · 9,772 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Vladimir cùng Nidalee: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.0) · 2,332 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Vladimir cùng Locke: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.5) · 1,908 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Vladimir cùng Kog'Maw: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.0) · 4,191 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurelion Sol Vladimir cùng Aurelion Sol: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.7) · 1,230 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Vladimir cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.7) · 2,030 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Vladimir cùng Ezreal: -3.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.97 đến -2.55) · 19,956 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Vladimir cùng Lucian: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.06) · 12,948 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Vladimir cùng Kalista: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 6,802 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zyra Vladimir cùng Zyra: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.9) · 8,586 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Vladimir cùng Vel'Koz: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.8) · 6,784 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taric Vladimir cùng Taric: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.0) · 2,302 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Vladimir cùng Mel: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,083 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zoe Vladimir cùng Zoe: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.2) · 1,312 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Vladimir cùng Yuumi: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,932 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.