Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Mordekaiser

Tier A · 71 #7 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Singed 996 Singed gặp Mordekaiser: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.4) · 996 trận
  2. Ekko 125 Ekko gặp Mordekaiser: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 125 trận
  3. Zed 215 Zed gặp Mordekaiser: 53.1% (khoảng 48.3 đến 57.9) · 215 trận
  4. Vayne 810 Vayne gặp Mordekaiser: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 810 trận
  5. Anivia 170 Anivia gặp Mordekaiser: 52.0% (khoảng 46.9 đến 57.0) · 170 trận
  6. Yasuo 1,828 Yasuo gặp Mordekaiser: 51.9% (khoảng 49.8 đến 54.1) · 1,828 trận
  7. Kalista 155 Kalista gặp Mordekaiser: 51.6% (khoảng 46.4 đến 56.8) · 155 trận
  8. Morgana 95 Morgana gặp Mordekaiser: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 95 trận
  9. Volibear 3,606 Volibear gặp Mordekaiser: 51.6% (khoảng 50.0 đến 53.2) · 3,606 trận
  10. Kayle 1,185 Kayle gặp Mordekaiser: 51.6% (khoảng 48.9 đến 54.2) · 1,185 trận
  11. Yorick 2,499 Yorick gặp Mordekaiser: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.3) · 2,499 trận
  12. Kled 676 Kled gặp Mordekaiser: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.7) · 676 trận
  13. Darius 5,221 Darius gặp Mordekaiser: 51.3% (khoảng 50.0 đến 52.6) · 5,221 trận
  14. Yone 5,019 Yone gặp Mordekaiser: 51.3% (khoảng 49.9 đến 52.6) · 5,019 trận
  15. Tryndamere 2,069 Tryndamere gặp Mordekaiser: 51.2% (khoảng 49.2 đến 53.3) · 2,069 trận
  16. Kassadin 57 Kassadin gặp Mordekaiser: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận
  17. Akali 1,282 Akali gặp Mordekaiser: 51.0% (khoảng 48.5 đến 53.6) · 1,282 trận
  18. Malzahar 333 Malzahar gặp Mordekaiser: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.1) · 333 trận
  19. Cassiopeia 151 Cassiopeia gặp Mordekaiser: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.7) · 151 trận
  20. Twisted Fate 104 Twisted Fate gặp Mordekaiser: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 104 trận
  21. Warwick 935 Warwick gặp Mordekaiser: 50.3% (khoảng 47.3 đến 53.1) · 935 trận
  22. Veigar 155 Veigar gặp Mordekaiser: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 155 trận
  23. Irelia 1,496 Irelia gặp Mordekaiser: 50.2% (khoảng 47.8 đến 52.6) · 1,496 trận
  24. Kog'Maw 58 Kog'Maw gặp Mordekaiser: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 58 trận
  25. Galio 140 Galio gặp Mordekaiser: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 140 trận
  26. Zac 132 Zac gặp Mordekaiser: 50.1% (khoảng 44.7 đến 55.5) · 132 trận

Thua Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Corki 103 Corki gặp Mordekaiser: 43.0% (khoảng 37.5 đến 48.6) · 103 trận
  2. Rumble 474 Rumble gặp Mordekaiser: 43.5% (khoảng 39.8 đến 47.3) · 474 trận
  3. Sylas 268 Sylas gặp Mordekaiser: 44.3% (khoảng 39.8 đến 48.8) · 268 trận
  4. Illaoi 2,712 Illaoi gặp Mordekaiser: 44.6% (khoảng 42.8 đến 46.4) · 2,712 trận
  5. Malphite 4,065 Malphite gặp Mordekaiser: 45.0% (khoảng 43.5 đến 46.5) · 4,065 trận
  6. K'Sante 1,163 K'Sante gặp Mordekaiser: 45.6% (khoảng 43.0 đến 48.2) · 1,163 trận
  7. Ngộ Không 347 Ngộ Không gặp Mordekaiser: 45.8% (khoảng 41.6 đến 49.9) · 347 trận
  8. Lee Sin 85 Lee Sin gặp Mordekaiser: 46.1% (khoảng 40.3 đến 51.9) · 85 trận
  9. Poppy 264 Poppy gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 41.7 đến 50.7) · 264 trận
  10. Jax 2,890 Jax gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 44.4 đến 48.0) · 2,890 trận
  11. Gangplank 1,634 Gangplank gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 43.9 đến 48.5) · 1,634 trận
  12. Camille 1,062 Camille gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 43.5 đến 49.0) · 1,062 trận
  13. Mel 58 Mel gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 58 trận
  14. Pantheon 1,653 Pantheon gặp Mordekaiser: 46.3% (khoảng 44.0 đến 48.6) · 1,653 trận
  15. Tahm Kench 1,643 Tahm Kench gặp Mordekaiser: 46.4% (khoảng 44.1 đến 48.6) · 1,643 trận
  16. Jayce 1,125 Jayce gặp Mordekaiser: 46.4% (khoảng 43.7 đến 49.0) · 1,125 trận
  17. Zaahen 1,219 Zaahen gặp Mordekaiser: 46.5% (khoảng 43.9 đến 49.1) · 1,219 trận
  18. Cho'Gath 2,061 Cho'Gath gặp Mordekaiser: 46.5% (khoảng 44.5 đến 48.6) · 2,061 trận
  19. Ryze 163 Ryze gặp Mordekaiser: 46.6% (khoảng 41.5 đến 51.8) · 163 trận
  20. Aurora 185 Aurora gặp Mordekaiser: 46.8% (khoảng 41.9 đến 51.8) · 185 trận
  21. Senna 59 Senna gặp Mordekaiser: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.9) · 59 trận
  22. Varus 322 Varus gặp Mordekaiser: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.3) · 322 trận
  23. Gragas 738 Gragas gặp Mordekaiser: 47.1% (khoảng 44.0 đến 50.4) · 738 trận
  24. Vladimir 379 Vladimir gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 43.1 đến 51.3) · 379 trận
  25. Gnar 1,078 Gnar gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 44.5 đến 50.0) · 1,078 trận
  26. Caitlyn 114 Caitlyn gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 114 trận
  27. Rengar 78 Rengar gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.1) · 78 trận
  28. Viktor 78 Viktor gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.1) · 78 trận
  29. Kennen 609 Kennen gặp Mordekaiser: 47.3% (khoảng 43.8 đến 50.7) · 609 trận
  30. Renekton 2,783 Renekton gặp Mordekaiser: 47.3% (khoảng 45.5 đến 49.1) · 2,783 trận
  31. Tristana 86 Tristana gặp Mordekaiser: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.1) · 86 trận
  32. Qiyana 60 Qiyana gặp Mordekaiser: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 60 trận
  33. Garen 4,512 Garen gặp Mordekaiser: 47.5% (khoảng 46.1 đến 49.0) · 4,512 trận
  34. Kayn 234 Kayn gặp Mordekaiser: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.2) · 234 trận
  35. Ahri 74 Ahri gặp Mordekaiser: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.5) · 74 trận
  36. Lissandra 137 Lissandra gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 42.3 đến 52.9) · 137 trận
  37. Shyvana 97 Shyvana gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.3) · 97 trận
  38. Gwen 1,390 Gwen gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 45.2 đến 50.1) · 1,390 trận
  39. Maokai 149 Maokai gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 42.4 đến 52.9) · 149 trận
  40. Ashe 107 Ashe gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.2) · 107 trận
  41. Ezreal 50 Ezreal gặp Mordekaiser: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 50 trận
  42. Sejuani 83 Sejuani gặp Mordekaiser: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 83 trận
  43. Graves 64 Graves gặp Mordekaiser: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 64 trận
  44. Kai'Sa 89 Kai'Sa gặp Mordekaiser: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 89 trận
  45. Teemo 3,684 Teemo gặp Mordekaiser: 48.0% (khoảng 46.5 đến 49.6) · 3,684 trận
  46. Riven 782 Riven gặp Mordekaiser: 48.1% (khoảng 45.0 đến 51.2) · 782 trận
  47. Ambessa 943 Ambessa gặp Mordekaiser: 48.1% (khoảng 45.3 đến 51.0) · 943 trận
  48. Zilean 56 Zilean gặp Mordekaiser: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 56 trận
  49. Draven 58 Draven gặp Mordekaiser: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 58 trận
  50. Shen 1,676 Shen gặp Mordekaiser: 48.2% (khoảng 45.9 đến 50.5) · 1,676 trận
  51. Trundle 1,562 Trundle gặp Mordekaiser: 48.3% (khoảng 45.9 đến 50.6) · 1,562 trận
  52. Udyr 188 Udyr gặp Mordekaiser: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.2) · 188 trận
  53. Ornn 1,573 Ornn gặp Mordekaiser: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.7) · 1,573 trận
  54. Fiddlesticks 121 Fiddlesticks gặp Mordekaiser: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 121 trận
  55. Aurelion Sol 65 Aurelion Sol gặp Mordekaiser: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 65 trận
  56. Sett 5,741 Sett gặp Mordekaiser: 48.5% (khoảng 47.2 đến 49.7) · 5,741 trận
  57. Sion 1,686 Sion gặp Mordekaiser: 48.5% (khoảng 46.3 đến 50.8) · 1,686 trận
  58. Brand 198 Brand gặp Mordekaiser: 48.6% (khoảng 43.7 đến 53.5) · 198 trận
  59. Xin Zhao 95 Xin Zhao gặp Mordekaiser: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.3) · 95 trận
  60. Quinn 333 Quinn gặp Mordekaiser: 48.6% (khoảng 44.4 đến 52.9) · 333 trận
  61. Viego 51 Viego gặp Mordekaiser: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 51 trận
  62. Syndra 61 Syndra gặp Mordekaiser: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 61 trận
  63. Nasus 2,719 Nasus gặp Mordekaiser: 48.8% (khoảng 47.0 đến 50.6) · 2,719 trận
  64. Smolder 150 Smolder gặp Mordekaiser: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 150 trận
  65. Diana 76 Diana gặp Mordekaiser: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 76 trận
  66. Dr. Mundo 1,803 Dr. Mundo gặp Mordekaiser: 49.0% (khoảng 46.9 đến 51.2) · 1,803 trận
  67. Fizz 53 Fizz gặp Mordekaiser: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 53 trận
  68. Swain 262 Swain gặp Mordekaiser: 49.2% (khoảng 44.6 đến 53.8) · 262 trận
  69. Karma 79 Karma gặp Mordekaiser: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 79 trận
  70. Master Yi 324 Master Yi gặp Mordekaiser: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.6) · 324 trận
  71. Katarina 53 Katarina gặp Mordekaiser: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.7) · 53 trận
  72. Azir 59 Azir gặp Mordekaiser: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 59 trận
  73. Urgot 1,594 Urgot gặp Mordekaiser: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,594 trận
  74. Jhin 83 Jhin gặp Mordekaiser: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 83 trận
  75. Locke 79 Locke gặp Mordekaiser: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 79 trận
  76. Heimerdinger 1,276 Heimerdinger gặp Mordekaiser: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.2) · 1,276 trận
  77. Shaco 111 Shaco gặp Mordekaiser: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.2) · 111 trận
  78. Briar 157 Briar gặp Mordekaiser: 49.7% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 157 trận
  79. Naafiri 130 Naafiri gặp Mordekaiser: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 130 trận
  80. Fiora 1,923 Fiora gặp Mordekaiser: 49.9% (khoảng 47.7 đến 52.0) · 1,923 trận
  81. Aatrox 2,728 Aatrox gặp Mordekaiser: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,728 trận
  82. Olaf 2,230 Olaf gặp Mordekaiser: 50.0% (khoảng 48.0 đến 52.0) · 2,230 trận

Thắng đường trước Mordekaiser vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,432 Irelia gặp Mordekaiser ở phút 15: +568 vàng (khoảng 447 đến 689) · 1,432 trận
  2. Heimerdinger 1,237 Heimerdinger gặp Mordekaiser ở phút 15: +486 vàng (khoảng 405 đến 567) · 1,237 trận
  3. Olaf 2,160 Olaf gặp Mordekaiser ở phút 15: +331 vàng (khoảng 245 đến 417) · 2,160 trận
  4. Tryndamere 1,992 Tryndamere gặp Mordekaiser ở phút 15: +328 vàng (khoảng 235 đến 421) · 1,992 trận
  5. Darius 5,030 Darius gặp Mordekaiser ở phút 15: +285 vàng (khoảng 228 đến 343) · 5,030 trận
  6. Kled 657 Kled gặp Mordekaiser ở phút 15: +243 vàng (khoảng 98 đến 387) · 657 trận
  7. Varus 310 Varus gặp Mordekaiser ở phút 15: +216 vàng (khoảng 17 đến 414) · 310 trận
  8. Yorick 2,403 Yorick gặp Mordekaiser ở phút 15: +178 vàng (khoảng 107 đến 250) · 2,403 trận
  9. Volibear 3,468 Volibear gặp Mordekaiser ở phút 15: +160 vàng (khoảng 88 đến 232) · 3,468 trận
  10. Aatrox 2,624 Aatrox gặp Mordekaiser ở phút 15: +158 vàng (khoảng 80 đến 235) · 2,624 trận
  11. Fiora 1,848 Fiora gặp Mordekaiser ở phút 15: +89 vàng (khoảng 0 đến 177) · 1,848 trận
  12. K'Sante 1,123 K'Sante gặp Mordekaiser ở phút 15: +84 vàng (khoảng -15 đến 184) · 1,123 trận
  13. Warwick 906 Warwick gặp Mordekaiser ở phút 15: +55 vàng (khoảng -77 đến 186) · 906 trận

Thắng Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 126 Qiyana gặp Mordekaiser: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.4) · 126 trận
  2. Shyvana 248 Shyvana gặp Mordekaiser: 51.7% (khoảng 47.1 đến 56.3) · 248 trận
  3. Ekko 131 Ekko gặp Mordekaiser: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.9) · 131 trận
  4. Bel'Veth 76 Bel'Veth gặp Mordekaiser: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 76 trận
  5. Kayn 390 Kayn gặp Mordekaiser: 50.9% (khoảng 46.9 đến 55.0) · 390 trận
  6. Warwick 299 Warwick gặp Mordekaiser: 50.6% (khoảng 46.2 đến 55.0) · 299 trận
  7. Udyr 69 Udyr gặp Mordekaiser: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 69 trận

Thua Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Diana 146 Diana gặp Mordekaiser: 44.7% (khoảng 39.5 đến 49.9) · 146 trận
  2. Graves 185 Graves gặp Mordekaiser: 44.8% (khoảng 39.9 đến 49.8) · 185 trận
  3. Jarvan IV 144 Jarvan IV gặp Mordekaiser: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.5) · 144 trận
  4. Kindred 101 Kindred gặp Mordekaiser: 45.4% (khoảng 39.8 đến 51.0) · 101 trận
  5. Ngộ Không 232 Ngộ Không gặp Mordekaiser: 45.5% (khoảng 40.8 đến 50.2) · 232 trận
  6. Jax 75 Jax gặp Mordekaiser: 45.6% (khoảng 39.8 đến 51.6) · 75 trận
  7. Cho'Gath 238 Cho'Gath gặp Mordekaiser: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.5) · 238 trận
  8. Rengar 106 Rengar gặp Mordekaiser: 45.9% (khoảng 40.4 đến 51.5) · 106 trận
  9. Hecarim 144 Hecarim gặp Mordekaiser: 46.1% (khoảng 40.9 đến 51.4) · 144 trận
  10. Nocturne 183 Nocturne gặp Mordekaiser: 46.1% (khoảng 41.1 đến 51.1) · 183 trận
  11. Sejuani 89 Sejuani gặp Mordekaiser: 46.2% (khoảng 40.5 đến 52.0) · 89 trận
  12. Xin Zhao 109 Xin Zhao gặp Mordekaiser: 46.5% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 109 trận
  13. Sylas 182 Sylas gặp Mordekaiser: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 182 trận
  14. Lee Sin 236 Lee Sin gặp Mordekaiser: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.4) · 236 trận
  15. Vi 130 Vi gặp Mordekaiser: 46.8% (khoảng 41.5 đến 52.2) · 130 trận
  16. Amumu 189 Amumu gặp Mordekaiser: 46.9% (khoảng 42.0 đến 51.9) · 189 trận
  17. Evelynn 99 Evelynn gặp Mordekaiser: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.7) · 99 trận
  18. Darius 58 Darius gặp Mordekaiser: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.2) · 58 trận
  19. Master Yi 312 Master Yi gặp Mordekaiser: 47.2% (khoảng 42.9 đến 51.5) · 312 trận
  20. Naafiri 60 Naafiri gặp Mordekaiser: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 60 trận
  21. Shaco 209 Shaco gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 42.8 đến 52.4) · 209 trận
  22. Kha'Zix 139 Kha'Zix gặp Mordekaiser: 47.6% (khoảng 42.4 đến 53.0) · 139 trận
  23. Nunu & Willump 78 Nunu & Willump gặp Mordekaiser: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận
  24. Teemo 53 Teemo gặp Mordekaiser: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 53 trận
  25. Fiddlesticks 81 Fiddlesticks gặp Mordekaiser: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.1) · 81 trận
  26. Trundle 60 Trundle gặp Mordekaiser: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 60 trận
  27. Briar 198 Briar gặp Mordekaiser: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 198 trận
  28. Rammus 82 Rammus gặp Mordekaiser: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 82 trận
  29. Talon 93 Talon gặp Mordekaiser: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.4) · 93 trận
  30. Zed 65 Zed gặp Mordekaiser: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 65 trận
  31. Elise 56 Elise gặp Mordekaiser: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 56 trận
  32. Viego 335 Viego gặp Mordekaiser: 49.1% (khoảng 44.9 đến 53.3) · 335 trận
  33. Zac 74 Zac gặp Mordekaiser: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 74 trận
  34. Volibear 92 Volibear gặp Mordekaiser: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.6) · 92 trận
  35. Lillia 174 Lillia gặp Mordekaiser: 49.9% (khoảng 44.8 đến 54.9) · 174 trận

Thắng đường trước Mordekaiser vàng ở phút 15

  1. Viego 321 Viego gặp Mordekaiser ở phút 15: +378 vàng (khoảng 237 đến 518) · 321 trận
  2. Master Yi 298 Master Yi gặp Mordekaiser ở phút 15: +173 vàng (khoảng 23 đến 324) · 298 trận
  3. Kayn 374 Kayn gặp Mordekaiser ở phút 15: +74 vàng (khoảng -42 đến 191) · 374 trận

Thắng Mordekaiser tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Mordekaiser thường xuyên hơn.

Thua Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Viktor 54 Viktor gặp Mordekaiser: 42.8% (khoảng 36.8 đến 48.9) · 54 trận
  2. Yasuo 253 Yasuo gặp Mordekaiser: 43.9% (khoảng 39.3 đến 48.5) · 253 trận
  3. Mel 52 Mel gặp Mordekaiser: 44.3% (khoảng 38.2 đến 50.5) · 52 trận
  4. Zed 108 Zed gặp Mordekaiser: 44.4% (khoảng 38.9 đến 50.0) · 108 trận
  5. Locke 94 Locke gặp Mordekaiser: 44.8% (khoảng 39.1 đến 50.5) · 94 trận
  6. Sylas 93 Sylas gặp Mordekaiser: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.7) · 93 trận
  7. Diana 71 Diana gặp Mordekaiser: 45.3% (khoảng 39.4 đến 51.2) · 71 trận
  8. Akali 143 Akali gặp Mordekaiser: 45.4% (khoảng 40.1 đến 50.7) · 143 trận
  9. Ahri 94 Ahri gặp Mordekaiser: 45.8% (khoảng 40.1 đến 51.5) · 94 trận
  10. Irelia 58 Irelia gặp Mordekaiser: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.1) · 58 trận
  11. Veigar 80 Veigar gặp Mordekaiser: 46.3% (khoảng 40.5 đến 52.2) · 80 trận
  12. Ekko 82 Ekko gặp Mordekaiser: 46.7% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 82 trận
  13. Katarina 82 Katarina gặp Mordekaiser: 46.7% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 82 trận
  14. Yone 199 Yone gặp Mordekaiser: 47.0% (khoảng 42.2 đến 51.9) · 199 trận
  15. Malzahar 84 Malzahar gặp Mordekaiser: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 84 trận
  16. Syndra 56 Syndra gặp Mordekaiser: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 56 trận
  17. Fizz 102 Fizz gặp Mordekaiser: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 102 trận

Thắng đường trước Mordekaiser vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Mordekaiser, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Mordekaiser tỉ lệ thắng

  1. Thresh 52 Thresh gặp Mordekaiser: 61.4% (khoảng 55.3 đến 67.3) · 52 trận
  2. Nautilus 54 Nautilus gặp Mordekaiser: 60.9% (khoảng 54.8 đến 66.8) · 54 trận
  3. Lux 85 Lux gặp Mordekaiser: 59.9% (khoảng 54.1 đến 65.5) · 85 trận
  4. Leona 56 Leona gặp Mordekaiser: 59.6% (khoảng 53.5 đến 65.5) · 56 trận

Thua Mordekaiser tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Mordekaiser thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Mordekaiser vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Mordekaiser, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.